Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động của các ngân hàng thương mại (NHTM) trong nền kinh tế thị trường đóng vai trò trung gian tài chính quan trọng, điều tiết dòng vốn từ nơi thừa đến nơi thiếu nhằm thúc đẩy lưu thông hàng hóa và tăng trưởng kinh tế. Cùng với sự phát triển của hệ thống tài chính hiện đại, các NHTM Việt Nam có xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ từ các nghiệp vụ tín dụng truyền thống sang mở rộng các hoạt động kinh doanh ngoại bảng như kinh doanh ngoại tệ, thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại quốc tế (TMQT). Đây là nhóm nghiệp vụ mang lại nguồn thu phí dịch vụ ổn định, hạn chế rủi ro tín dụng thuần túy và ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong cơ cấu tổng thu nhập của ngân hàng.

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đặc biệt sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia đàm phán Hiệp định Đối tác Thương mại Xuyên Thái Bình Dương (TPP), các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (XNK) trong nước đứng trước cơ hội mở rộng thị trường nhưng cũng đối mặt với nhiều thách thức. Điều này đặt các NHTM vào môi trường cạnh tranh gay gắt về uy tín thương hiệu, tiềm lực tài chính, biểu phí và chất lượng dịch vụ. Tại thị trường nội địa, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) phải đối mặt với áp lực cạnh tranh uy tín từ các ngân hàng thương mại nhà nước có bề dày truyền thống trong lĩnh vực tài trợ thương mại như Vietcombank, BIDV, đồng thời chịu sức ép cạnh tranh về giá phí từ các NHTM cổ phần quy mô nhỏ và sự vươn lên mạnh mẽ của các chi nhánh ngân hàng nước ngoài với lợi thế về mạng lưới toàn cầu cùng nguồn vốn ngoại tệ giá rẻ. Trên thị trường quốc tế, thương hiệu của Techcombank vẫn chưa đạt mức độ nhận diện cao và mạng lưới ngân hàng đại lý còn mỏng. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT tại Techcombank là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tài trợ TMQT và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT của NHTM.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT tại Techcombank giai đoạn 2012 - 2014 thông qua hệ thống chỉ tiêu định lượng và định tính.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và các kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước, các Bộ ngành liên quan và khách hàng doanh nghiệp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT tại Techcombank.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam và đặt trong mối tương quan so sánh với một số NHTM tại Việt Nam (Vietcombank, BIDV, Eximbank, ACB, VIB) cùng khối ngân hàng nước ngoài.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2012 - 2014; các định hướng và giải pháp được đề xuất cho năm 2015 và các năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động tài trợ thương mại từ lý thuyết quy trình tái sản xuất xã hội gồm ba công đoạn: công đoạn tiền sản xuất ($T - H$), công đoạn sản xuất và công đoạn tiêu thụ sản phẩm ($H' - T'$). Hoạt động tài trợ TMQT được định nghĩa là tập hợp các chính sách, biện pháp và hình thức hỗ trợ tài chính trực tiếp hoặc gián tiếp cho các doanh nghiệp trong một, một số hoặc toàn bộ công đoạn tái sản xuất nhằm mục đích sinh lợi. Nghiên cứu sử dụng các chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp luật chuyên ngành gồm:

  • Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600) do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành.
  • Quyết định số 1096/2004/QĐ-NHNN của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quy chế hoạt động bao thanh toán của các tổ chức tín dụng.
  • Thông tư 13/2010/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước quy định về các tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tín dụng (quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu là 9%).
  • Chuẩn mực an toàn vốn Basel (mức hệ số an toàn vốn tối thiểu quốc tế 8%).

Tác giả xây dựng khung đánh giá năng lực cạnh tranh tài trợ TMQT dựa trên sự kết hợp giữa hai nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu định lượng: Năng lực tài chính (vốn điều lệ, vốn chủ sở hữu, quy mô tiền gửi huy động, hệ số an toàn vốn CAR, tỷ lệ nợ xấu và chất lượng tài sản có); Năng lực hoạt động tài trợ TMQT (doanh số tài trợ, số món giao dịch, thu phí dịch vụ ròng từ tài trợ TMQT, tỷ trọng thu nhập phí tài trợ TMQT trên tổng thu nhập hoạt động, thị phần tài trợ TMQT, biểu phí dịch vụ, mức độ đa dạng hóa sản phẩm, số lượng khách hàng, quy mô mạng lưới ngân hàng đại lý).
  • Nhóm chỉ tiêu định tính: Uy tín và thương hiệu trên thị trường trong nước và quốc tế; Chất lượng sản phẩm và quy trình nghiệp vụ; Năng lực công nghệ ngân hàng; Chất lượng nguồn nhân lực và công tác quản trị nhân sự.

Phương pháp nghiên cứu được thực hiện bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa các quan điểm về năng lực cạnh tranh từ các tổ chức quốc tế (OECD, CIEM, Hội đồng Chính sách Năng lực Mỹ) và các học giả kinh tế.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Thu thập số liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính kiểm toán, Báo cáo thường niên giai đoạn 2012 - 2014, Báo cáo quản trị nội bộ của Techcombank, đồng thời đối chiếu với số liệu công bố của các ngân hàng đối thủ cạnh tranh (Vietcombank, BIDV, Eximbank, ACB, VIB) trong cùng kỳ.
  • Phương pháp nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình hoạt động tài trợ xuất khẩu của Ngân hàng Bangkok (Thái Lan), tái cơ cấu và quản trị rủi ro của hệ thống NHTM Trung Quốc, mô hình tài trợ và bảo lãnh tín dụng của EXIMBANK (Mỹ), chiến lược cung cấp dịch vụ giá cạnh tranh qua công ty thứ cấp First Direct của HSBC Holdings (Châu Á).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ thương mại quốc tế

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng, đặc điểm, vai trò của tài trợ TMQT đối với doanh nghiệp XNK, ngân hàng và nền kinh tế. Tác giả phân loại 6 hình thức tài trợ TMQT chủ yếu: tài trợ trên cơ sở nghiệp vụ cho vay (ngắn hạn, trung hạn), tài trợ theo phương thức tín dụng chứng từ (phát hành L/C, cho vay ký quỹ, xác nhận L/C, bảo lãnh nhận hàng, chiết khấu bộ chứng từ, các loại L/C đặc biệt), tài trợ theo phương thức nhờ thu (chấp nhận thanh toán, ủy quyền nhận hàng, D/P kỳ hạn, ứng trước vốn), tài trợ trên cơ sở hối phiếu (chiết khấu, chấp nhận, bảo lãnh), nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng (dự thầu, thực hiện hợp đồng, hoàn trả tiền ứng trước, thanh toán) và nghiệp vụ bao thanh toán (Factoring và Forfaiting).

Nội dung chương đi sâu thiết lập khung đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM với các chỉ tiêu định lượng và định tính cụ thể. Đồng thời, tác giả phân tích kinh nghiệm quốc tế và đúc kết 5 bài học cho các NHTM Việt Nam:

  1. Xây dựng hệ thống kiểm soát và quản trị rủi ro tài trợ TMQT độc lập với hệ thống quản trị tín dụng, trực thuộc Hội đồng quản trị.
  2. Đào tạo đội ngũ chuyên gia chuyên sâu về quản trị rủi ro và nâng cao đạo đức nghề nghiệp cán bộ tài trợ thương mại.
  3. Gia tăng vốn điều lệ và xử lý triệt để nợ xấu nhằm lành mạnh hóa tài chính, nâng cao khả năng chống chịu rủi ro.
  4. Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ và báo cáo tài chính theo các chuẩn mực quốc tế.
  5. Đầu tư chiến lược phát triển hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản lý thông tin tập trung, giám sát từ xa và kiểm soát rủi ro giao dịch.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ thương mại quốc tế tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về Techcombank (thành lập ngày 27/9/1993 với số vốn điều lệ ban đầu 20 tỷ đồng; trụ sở chính tại 191 Bà Triệu, Hà Nội; sự tham gia cổ đông chiến lược của HSBC từ năm 2005 đến năm 2008 nâng lên 20% vốn điều lệ, hợp tác tư vấn với McKinsey năm 2009, Masan sở hữu 19,99% vốn; mạng lưới gồm 315 chi nhánh, 1.229 máy ATM và trên 7.000 nhân sự tính đến năm 2014).

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh tổng thể giai đoạn 2012 - 2014:

  • Tiền gửi huy động tăng từ 111.642 tỷ đồng (2012) lên 119.978 tỷ đồng (2013) và đạt 131.689 tỷ đồng (2014). Cơ cấu tiền gửi có sự dịch chuyển rõ nét: tiền gửi từ tổ chức kinh tế tăng từ 30,9% (2012) lên 34,2% (2013) và 66,7% (2014); trong khi tiền gửi cá nhân giảm tỷ trọng tương ứng từ 69,1% (2012) xuống 33,3% (2014).
  • Dư nợ cho vay khách hàng tăng trưởng đều qua các năm: 68.261 tỷ đồng (2012), 70.275 tỷ đồng (2013) và 80.308 tỷ đồng (2014).
  • Lợi nhuận trước thuế đạt 1.018 tỷ đồng (2012), giảm xuống 878 tỷ đồng (2013) do tăng trích lập dự phòng và tăng trưởng tín dụng chậm, sau đó phục hồi mạnh lên 1.417 tỷ đồng (2014). Chỉ số ROA và ROE năm 2014 lần lượt đạt 0,65% và 7,49%.

Về năng lực tài chính phục vụ tài trợ TMQT: Vốn điều lệ đạt 8.878 tỷ đồng năm 2014 (thấp hơn BIDV với 28.112 tỷ đồng, Vietcombank 26.650 tỷ đồng, Eximbank 12.455 tỷ đồng, ACB 9.377 tỷ đồng). Hệ số an toàn vốn (CAR) liên tục duy trì ở mức cao: 12,6% (2012), 14,03% (2013) và 15,65% (2014), vượt xa quy định tối thiểu 9% của NHNN. Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát từ 2,69% (2012) lên 3,65% (2013) và kéo giảm về 2,38% (2014).

Về năng lực hoạt động tài trợ TMQT tại Techcombank giai đoạn 2012 - 2014:

  • Doanh số tài trợ TMQT và số món giao dịch có chiều hướng sụt giảm: Số món giảm từ 36.092 món (2012) xuống 31.542 món (2013) và 31.219 món (2014). Tổng doanh số tài trợ giảm từ 37.388 tỷ đồng (2012) xuống 32.703 tỷ đồng (2013) và 31.891 tỷ đồng (2014). Hoạt động tài trợ nhập khẩu chiếm tỷ trọng chủ đạo (năm 2012 đạt 22.503 món với doanh số 26.047 tỷ đồng; tài trợ xuất khẩu đạt 13.589 món với doanh số 11.341 tỷ đồng).
  • Cơ cấu sản phẩm tài trợ TMQT năm 2014: Nhờ thu dẫn đầu về doanh số và tỷ trọng; L/C chiếm 26,76%; Bảo lãnh chiếm 23,02%; Cho vay chiếm 12,26%; Chiết khấu hối phiếu chiếm 2,36% (752 tỷ đồng); Bao thanh toán chiếm 0,42% (135 tỷ đồng).
  • Thị phần tài trợ TMQT năm 2014: Vietcombank chiếm 20,16%, BIDV 6,11%, khối 5 ngân hàng nước ngoài chiếm 18%, Eximbank 1,91%, Techcombank 1,87%, ACB 1,35%, VIB 0,99% và các ngân hàng khác chiếm 50,6%.
  • Thu phí dịch vụ ròng từ tài trợ TMQT giảm từ 43,74 tỷ đồng (2012) xuống 37,53 tỷ đồng (2013) và 37,31 tỷ đồng (2014). Tỷ trọng thu phí tài trợ TMQT trên tổng thu nhập hoạt động giảm từ 0,76% (2012) xuống 0,66% (2013) và 0,53% (2014), thấp hơn nhiều so với BIDV (1,63%) và Vietcombank (2,32%).
  • Biểu phí dịch vụ: Mức phí của Techcombank tương đương Vietcombank nhưng cao hơn đáng kể so với Eximbank (phí chuyển nhượng L/C Techcombank thu 0,1% tối thiểu 50 USD + điện phí, Eximbank thu 20-30 USD; thanh toán nhờ thu gửi đi Techcombank thu 0,22% tối thiểu 20 USD, Eximbank thu 0,15% tối thiểu 10 USD tối đa 200 USD).
  • Quy mô khách hàng và mạng lưới: Số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ tài trợ TMQT tăng từ 14.197 (2012) lên 15.120 (2013) và 15.189 (2014). Mạng lưới ngân hàng đại lý mở rộng từ 897 (2012) lên 1.021 (2013) và 1.199 đại lý tại 140 quốc gia vào năm 2014.

Đánh giá chung: Techcombank duy trì hệ số an toàn vốn cao, quy mô mạng lưới đại lý dẫn đầu khối NHTMCP, tỷ lệ nợ xấu được xử lý tốt. Tuy nhiên, doanh số và thu phí tài trợ TMQT giảm, tỷ trọng thu nhập tài trợ TMQT còn thấp, biểu phí chưa cạnh tranh, thương hiệu quốc tế và vốn điều lệ còn hạn chế so với nhóm ngân hàng thương mại nhà nước.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ thương mại tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam

Chương 3 xác định định hướng hoạt động năm 2015 của Techcombank là củng cố năng lực tài chính, kiểm soát rủi ro và mở rộng dịch vụ chất lượng cao. Tác giả đề xuất 8 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Mở rộng và phát triển các sản phẩm tài trợ TMQT: Đa dạng hóa các gói sản phẩm trọn gói, đẩy mạnh bao thanh toán và chiết khấu hối phiếu.
  2. Cải tiến và hoàn thiện quy trình tài trợ TMQT: Rút ngắn thời gian thẩm định, tinh giản thủ tục hồ sơ nhưng vẫn đảm bảo kiểm soát rủi ro.
  3. Xây dựng chính sách khách hàng hợp lý và điều chỉnh biểu phí có tính cạnh tranh: Linh hoạt phân nhóm khách hàng VIP, doanh nghiệp XNK lớn để áp dụng mức phí ưu đãi.
  4. Nâng cao trình độ của cán bộ tài trợ TMQT: Đào tạo chuyên sâu về ngoại ngữ, kỹ năng phân tích tài chính vĩ mô, chuẩn mực quốc tế UCP 600 và xây dựng hệ thống đãi ngộ, đánh giá KPI công bằng.
  5. Đầu tư thích đáng cho công nghệ: Hiện đại hóa thanh toán điện tử, tích hợp phần mềm tài trợ thương mại lõi và liên kết dữ liệu liên ngân hàng.
  6. Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý: Thiết lập quan hệ đại lý tại các thị trường xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam.
  7. Đẩy mạnh công tác marketing và nâng cao uy tín thương hiệu: Chủ động tiếp cận doanh nghiệp XNK, xúc tiến quảng bá các sản phẩm dịch vụ tài trợ trọn gói.
  8. Gia tăng quy mô vốn: Tăng vốn điều lệ để nâng cao năng lực tài chính và hạn mức cấp tín dụng tài trợ thương mại.

Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về bao thanh toán, ổn định thị trường ngoại hối và lãi suất.
  • Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc tế, hỗ trợ thông tin thị trường xuất khẩu và tăng cường minh bạch thông tin doanh nghiệp.
  • Đối với khách hàng: Nâng cao năng lực quản trị tài chính, minh bạch hóa báo cáo tài chính và chủ động tuân thủ các quy tắc thanh toán quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT của Techcombank thông qua chuỗi số liệu tài chính 3 năm (2012 - 2014) và bảng so sánh trực diện với các ngân hàng trong hệ thống:

Chỉ tiêu so sánh (Năm 2014) Techcombank Vietcombank BIDV Eximbank ACB VIB
Vốn điều lệ (Tỷ đồng) 8.878 26.650 28.112 12.455 9.377 4.250
Tổng tiền gửi huy động (Tỷ đồng) 131.689 419.263 440.052 101.737 154.764 47.925
Hệ số an toàn vốn - CAR (%) 15,65 11,61 9,07 13,70 — 17,70
Tỷ lệ nợ xấu (%) 2,38 2,31 1,80 2,46 2,18 —
Thị phần tài trợ TMQT (%) 1,87 20,16 6,11 1,91 1,35 0,99
Số lượng khách hàng tài trợ TMQT 15.189 58.973 31.999 — — —
Số lượng ngân hàng đại lý 1.199 1.853 — 869 734 —

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở các điểm sau:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa bộ chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh tài trợ TMQT của NHTM bao gồm cả khía cạnh định lượng tài chính, quy mô nghiệp vụ và các yếu tố định tính về công nghệ, nhân lực, thương hiệu.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh chi tiết thực trạng tài trợ TMQT tại Techcombank với các phát hiện về sự sụt giảm doanh số (từ 37.388 tỷ đồng năm 2012 xuống 31.891 tỷ đồng năm 2014), tỷ trọng thu phí tài trợ TMQT trong tổng thu nhập còn khiêm tốn (0,53%), biểu phí dịch vụ chưa tối ưu so với Eximbank; từ đó đề xuất hệ thống 8 giải pháp sát hợp với định hướng kinh doanh của ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn dựa trên phạm vi nghiên cứu của tác giả:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở giai đoạn 2012 - 2014, chưa phản ánh được tác động dài hạn của các cam kết hội nhập thế hệ mới khi các hiệp định như EVFTA, CPTPP chính thức đi vào thực thi.
  • Đánh giá chất lượng tài sản có mới chỉ tiếp cận qua chỉ tiêu tỷ lệ nợ xấu tổng thể của ngân hàng (theo 5 nhóm nợ), chưa bóc tách và phân tích sâu mức độ trích lập dự phòng và nợ xấu riêng biệt phát sinh trực tiếp từ các hợp đồng tài trợ TMQT do giới hạn về nguồn dữ liệu nội bộ.
  • Nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như mô hình hồi quy đa biến hoặc mô hình CAMELS toàn diện) để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu và đánh giá sự thay đổi của thị phần tài trợ TMQT dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số trong ngành ngân hàng.
  • Thực hiện các cuộc khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp XNK đối với từng sản phẩm tài trợ TMQT cụ thể.

Giá trị tham khảo

Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế đang thực hiện các đề tài khóa luận, luận văn liên quan đến nghiệp vụ thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại và nâng cao năng lực cạnh tranh của tổ chức tín dụng.
  • Cán bộ nghiệp vụ, chuyên viên quản trị sản phẩm tại các bộ phận Tài trợ thương mại, Khách hàng Doanh nghiệp, Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại cổ phần trong việc tham khảo bộ tiêu chí đánh giá và các đề xuất hoàn thiện quy trình nghiệp vụ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh tại Chương 1; Chuỗi số liệu phân tích cơ cấu sản phẩm (L/C, nhờ thu, bảo lãnh, bao thanh toán) và biểu phí so sánh chi tiết giữa Techcombank, Vietcombank, Eximbank tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế thị phần tài trợ thương mại quốc tế của Techcombank năm 2014 được xếp như thế nào so với các đối thủ cạnh tranh?
Năm 2014, Techcombank chiếm 1,87% thị phần tài trợ TMQT, đứng thứ hai trong nhóm các NHTM cổ phần (xếp sau Eximbank với 1,91%, đứng trên ACB với 1,35% và VIB với 0,99%). Tuy nhiên, thị phần này còn rất nhỏ so với nhóm NHTM nhà nước dẫn đầu là Vietcombank (20,16%), BIDV (6,11%) và khối 5 ngân hàng nước ngoài (chiếm 18%).

2. Cơ cấu sản phẩm tài trợ TMQT tại Techcombank giai đoạn 2012 - 2014 tập trung vào những phương thức nào?
Phương thức nhờ thu luôn chiếm tỷ trọng doanh số cao nhất (từ 30,96% năm 2012 lên 39,52% năm 2013). Tiếp theo là phương thức L/C (chiếm 26,76% năm 2014), bảo lãnh ngân hàng (chiếm 23,02% năm 2014) và cho vay XNK (chiếm 12,26% năm 2014). Các sản phẩm hiện đại như chiết khấu hối phiếu và bao thanh toán có tốc độ tăng trưởng tốt nhưng tỷ trọng còn rất nhỏ (lần lượt chiếm 2,36% và 0,42% năm 2014).

3. Hệ số an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ nợ xấu của Techcombank biến động ra sao trong giai đoạn 2012 - 2014?
Hệ số an toàn vốn (CAR) của Techcombank liên tục tăng qua các năm: 12,6% (2012), 14,03% (2013) và đạt 15,65% (2014), cao hơn nhiều so với quy định tối thiểu 9% của NHNN. Tỷ lệ nợ xấu từ mức 2,69% năm 2012 đã tăng lên 3,65% năm 2013 (do nợ nhóm 4 tăng), sau đó giảm mạnh về mức 2,38% vào năm 2014 nhờ đẩy mạnh xử lý nợ và quản trị rủi ro.

4. Mức đóng góp của thu phí dịch vụ tài trợ TMQT vào tổng thu nhập hoạt động của Techcombank như thế nào?
Thu phí dịch vụ ròng từ tài trợ TMQT có xu hướng giảm từ 43,74 tỷ đồng (2012) xuống 37,53 tỷ đồng (2013) và 37,31 tỷ đồng (2014). Tỷ trọng thu phí tài trợ TMQT trên tổng thu nhập hoạt động của Techcombank chỉ đạt 0,53% năm 2014 (chiếm 3,93% thu nhập thuần từ dịch vụ), thấp hơn đáng kể so với tỷ trọng của BIDV (1,63%) và Vietcombank (2,32%).

5. Biểu phí dịch vụ tài trợ TMQT của Techcombank có đặc điểm gì khi so sánh với các ngân hàng khác?
Biểu phí của Techcombank ở mức cao, tương đương với Vietcombank và cao hơn đáng kể so với Eximbank. Điển hình, phí chuyển nhượng L/C tại Techcombank là 0,1% (tối thiểu 50 USD) cộng điện phí, trong khi Eximbank chỉ thu 20 - 30 USD; phí thanh toán nhờ thu gửi đi tại Techcombank là 0,22% (tối thiểu 20 USD), trong khi Eximbank thu 0,15% (tối thiểu 10 USD, tối đa 200 USD).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Thị Dung đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh trong hoạt động tài trợ TMQT của ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2012 - 2014 tại Techcombank, công trình đã phản ánh trung thực thực trạng hoạt động, chỉ ra những ưu thế về an toàn vốn, mạng lưới đại lý cùng những hạn chế về quy mô doanh số, tỷ trọng thu nhập phí và tính cạnh tranh của biểu phí. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất 8 nhóm giải pháp nghiệp vụ đồng bộ và các kiến nghị cụ thể nhằm giúp Techcombank củng cố vị thế, gia tăng thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực tài trợ thương mại quốc tế.