Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam sau hơn 20 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế. Tính đến ngày 31/12/2020, quy mô thị trường có 745 cổ phiếu niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán (HNX và HOSE) cùng 910 cổ phiếu đăng ký giao dịch trên hệ thống UPCoM. Mức vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt gần 5.294 nghìn tỷ đồng, tương đương 87% GDP và tăng 20,8% so với cuối năm 2019.

Đi cùng với sự mở rộng về quy mô giao dịch là quá trình tái cấu trúc hệ thống các định chế tài chính trung gian. Nếu như năm 2012 có 105 công ty chứng khoán được cấp phép thì đến năm 2020, sau quá trình sàng lọc, giải thể và sáp nhập theo đề án tái cấu trúc của Chính phủ, thị trường chỉ còn 74 công ty hoạt động. Áp lực cạnh tranh diễn ra gay gắt khi 10 công ty chứng khoán dẫn đầu chiếm tới gần 60% thị phần môi giới. Sự xuất hiện của các công ty có vốn đầu tư nước ngoài với tiềm lực tài chính mạnh cùng xu hướng giảm phí giao dịch, hạ lãi suất cho vay ký quỹ (margin) đặt các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ trước yêu cầu cấp thiết phải củng cố vị thế cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest (mã chứng khoán: AAS), tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Anh (thành lập năm 2006), sau đó đổi tên thành Hamico và chính thức mang tên SmartInvest từ năm 2015. Dù đã hoàn thiện việc cấp phép đầy đủ các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán và đưa cổ phiếu lên giao dịch trên sàn UPCoM vào năm 2020, công ty vẫn đối mặt với áp lực lớn trong việc gia tăng thị phần và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Phạm Châu Anh lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest giai đoạn 2018 - 2020.
  2. Xác định các kết quả đạt được, chỉ ra những mặt hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân dẫn đến các hạn chế đó.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest trong mối tương quan với hệ thống các công ty chứng khoán tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và báo cáo tài chính của công ty trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên Luật Chứng khoán số 70/2006/QH11 (sửa đổi, bổ sung bởi Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14). Theo quy định pháp luật, công ty chứng khoán là tổ chức kinh doanh có tư cách pháp nhân (hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần hoặc công ty TNHH), được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép thực hiện một, một số hoặc toàn bộ các nghiệp vụ kinh doanh: môi giới chứng khoán, tự doanh chứng khoán, bảo lãnh phát hành chứng khoán và tư vấn đầu tư chứng khoán. Ngoài ra, công ty chứng khoán còn cung cấp các dịch vụ tài chính phụ trợ như quản lý danh mục đầu tư, tư vấn tài chính doanh nghiệp, lưu ký chứng khoán và cho vay ký quỹ.

Về lý thuyết cạnh tranh, tác giả tổng hợp quan điểm của Michael Porter về năng lực cạnh tranh ở cấp độ quốc gia và định nghĩa của Nguyễn Văn Thanh (2003) ở cấp độ doanh nghiệp: năng lực cạnh tranh là khả năng duy trì sự tồn tại, khai thác cơ hội thị trường để đạt được các kết quả kỳ vọng về lợi nhuận, giá cả và chất lượng dịch vụ. Khóa luận phân định năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán thành hai cấp độ:

  • Năng lực cạnh tranh ngắn hạn: Biểu hiện qua giá phí, chất lượng, thị phần, khả năng sinh lời, tỷ suất sinh lời trên tài sản và giá cổ phiếu.
  • Năng lực cạnh tranh dài hạn: Khả năng ứng dụng công nghệ mới, phát triển sản phẩm dịch vụ mới và thích ứng với biến động thị trường.

Hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh được xây dựng theo hai nhóm:

  • Chỉ tiêu định tính: Trình độ và chất lượng nguồn nhân lực; năng lực quản trị điều hành; trình độ hạ tầng công nghệ thông tin; mức độ nhận diện thương hiệu, uy tín doanh nghiệp; chiến lược tiếp thị (marketing) và chất lượng dịch vụ khách hàng.
  • Chỉ tiêu định lượng: Kết quả thực hiện các mảng nghiệp vụ kinh doanh; thị phần môi giới và số lượng tài khoản khách hàng; các chỉ tiêu tài chính phản ánh năng lực vốn và khả năng thanh toán (hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn, tỷ lệ nợ, tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu, tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần, hiệu quả kiểm soát chi phí, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản - ROA, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE).

Các nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh được chia thành: nhân tố môi trường bên ngoài (môi trường kinh tế vĩ mô, hành lang pháp lý, tiến bộ kỹ thuật công nghệ, đối thủ cạnh tranh trong ngành, hành vi khách hàng) và nhóm nhân tố nội bộ (tiềm lực tài chính, cơ cấu vốn, chất lượng nhân sự, sản phẩm dịch vụ, cơ sở vật chất, năng lực quản trị rủi ro và chiến lược kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách các số liệu tài chính, phân loại chỉ tiêu cấu thành tài sản, nguồn vốn, doanh thu và chi phí của công ty.
  • Phương pháp so sánh: Đặt các chỉ số tài chính, tốc độ tăng trưởng và hiệu quả hoạt động của SmartInvest trong mối tương quan với các công ty chứng khoán có quy mô vốn tương đương trên thị trường.
  • Phương pháp thống kê mô tả: Thu thập, xử lý và hệ thống hóa dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2018 - 2020 từ Báo cáo tài chính kiểm toán của công ty, dữ liệu công bố của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán và các cổng thông tin tài chính chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những nội dung cơ bản về công ty chứng khoán và năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về định chế công ty chứng khoán và bản chất của năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính. Tác giả làm rõ vị trí của công ty chứng khoán như một trung gian tài chính thiết yếu kết nối giữa tổ chức phát hành và nhà đầu tư, đóng vai trò định giá, tạo thanh khoản và điều tiết thị trường.

Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình và bản chất của các nghiệp vụ:

  • Môi giới chứng khoán: Hoạt động đại diện mua/bán cho khách hàng để thu phí giao dịch, ngày càng tích hợp hàm lượng tư vấn cao.
  • Tự doanh chứng khoán: Hoạt động mua bán bằng nguồn vốn tự có của công ty, chấp nhận biến động giá thị trường để tìm kiếm lợi nhuận.
  • Bảo lãnh phát hành: Cam kết hỗ trợ tổ chức phát hành thực hiện thủ tục phân phối chứng khoán ra công chúng, thường tổ chức thành tổ hợp bảo lãnh để phân tán rủi ro.
  • Tư vấn đầu tư và tư vấn tài chính doanh nghiệp: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn danh mục hoặc hỗ trợ doanh nghiệp tái cấu trúc vốn, cổ phần hóa, niêm yết.
  • Các dịch vụ giá trị gia tăng: Lưu ký chứng khoán, thực hiện quyền sở hữu, cho vay giao dịch ký quỹ (margin).

Chương 1 cũng thiết lập khung phân tích đánh giá năng lực cạnh tranh kết hợp giữa các biến số định tính (nhân lực, công nghệ, thương hiệu, năng lực điều hành) và biến số định lượng (thị phần, cơ cấu doanh thu - chi phí, hệ số nợ, ROA, ROE). Các tiêu chí này đóng vai trò là hệ quy chiếu lý thuyết để tác giả áp dụng vào đánh giá thực tế tại SmartInvest ở chương tiếp theo.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020 và đi sâu phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của SmartInvest (mã chứng khoán AAS).

Về bối cảnh ngành, thị trường ghi nhận sự mở rộng nhanh chóng về số lượng tài khoản nhà đầu tư, đạt 2.771.209 tài khoản vào cuối năm 2020 (trong đó cá nhân trong nước chiếm 2.725.087 tài khoản). Tổng giá trị giao dịch bình quân phiên trên thị trường cổ phiếu năm 2020 đạt mức đỉnh lịch sử là 7.566 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 4.657 tỷ đồng của năm 2019. Trong 9 tháng đầu năm 2020, tổng doanh thu của 74 công ty chứng khoán đạt 24.478 tỷ đồng (tăng 39%), lợi nhuận sau thuế đạt 6.964 tỷ đồng (tăng 43%); 56 công ty có lãi và 18 công ty báo lỗ. Thị phần môi giới tiếp tục phân hóa sâu sắc với sự vươn lên của các đơn vị tập trung vào tệp khách hàng cá nhân như VPS, VNDIRECT, MBS, BSC, Mirae Asset.

Về Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest, doanh nghiệp hoạt động với vốn điều lệ 310 tỷ đồng, trụ sở tại Hà Nội. Khóa luận phân tích cơ cấu tổ chức quản lý của AAS với đầy đủ các bộ phận: Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Hội đồng đầu tư, Ban Tổng Giám đốc, các phòng ban nghiệp vụ trực tiếp (Dịch vụ chứng khoán, Phân tích & R&D gồm khối Front Office và Back Office, Tư vấn tài chính & Bảo lãnh phát hành, Nguồn vốn) và các phòng ban hỗ trợ, giám sát (Tài chính kế toán, CNTT, Hành chính - Nhân sự, Ban Kiểm soát nội bộ, Phòng Quản trị rủi ro, Ban Kiểm toán nội bộ).

Phân tích biến động tài sản của SmartInvest giai đoạn 2018 - 2020 qua Bảng 2.1 của khóa luận cho thấy sự thay đổi quy mô và cơ cấu phân bổ vốn:

Chỉ tiêu tài sản (Đơn vị: Đồng) Năm 2018 Tỷ trọng 2018 (%) Năm 2019 Năm 2020 Tỷ trọng 2020 (%) Tăng trưởng 2019/2018 (%)
A. Tài sản ngắn hạn 262.890.738.291 77,39% - - 77,83% -
- Tiền và các khoản tương đương tiền 36.749.971.327 10,82% 184.253.074.958 253.524.859.763 38,92% -
- TSTC ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) 4.938.936.000 1,45% 22.577.022.771 50.253.934.150 7,71% -
- Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 190.000.000.000 55,93% 191.000.000.000 159.052.054.800 24,41% -
- Các khoản cho vay 12.813.041.768 3,77% - - - -
- TSTC sẵn sàng để bán (AFS) 7.250.000.001 2,13% 7.250.000.000 27.000.000.000 4,14% -
- Phải thu dịch vụ công ty cung cấp 1.123.889.411 0,33% 1.246.254.658 458.904.382 0,07% -
- Trả trước cho người bán 6.829.556.117 2,01% 340.593.755 1.134.779.267 0,17% -
- Phải thu khác - - 1.732.463.237 - 0,33% -
- Tài sản ngắn hạn khác 824.660.915 0,24% 236.872.749 462.919.637 0,07% -
B. Tài sản dài hạn 76.797.614.547 22,61% - - 22,17% -
- Tài sản cố định 73.402.609.171 21,61% - - - -
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.815.612.800 0,83% 152.600.000 - - -
- Tài sản dài hạn khác 579.392.576 0,17% - - 0,97% -
Tổng cộng tài sản 339.688.352.838 100,00% 521.225.358.266 651.422.175.049 100,00% 53,98%

(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất từ BCTC kiểm toán công ty các năm 2018, 2019, 2020 phản ánh trong Bảng 2.1 của khóa luận).

Quy mô tài sản của SmartInvest tăng trưởng liên tục, từ mức 339,69 tỷ đồng năm 2018 lên 521,23 tỷ đồng năm 2019 (tương ứng mức tăng 53,98%) và đạt 651,42 tỷ đồng vào năm 2020. Cơ cấu tài sản có sự chuyển dịch mạnh: tỷ trọng tiền và tương đương tiền tăng từ 10,82% (2018) lên 38,92% (2020); danh mục tài sản tài chính FVTPL mở rộng từ 4,94 tỷ đồng lên hơn 50,25 tỷ đồng; trong khi tỷ trọng tài sản nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) giảm dần từ 55,93% xuống 24,41%.

Thông qua hệ thống bảng biểu so sánh doanh thu, chi phí, lợi nhuận và các hệ số thanh toán, tác giả chỉ ra các thành tựu của công ty:

  • Quy mô tổng tài sản và vốn hoạt động mở rộng, lượng tiền mặt dồi dào đảm bảo tính thanh khoản ngắn hạn.
  • Đưa cổ phiếu niêm yết/đăng ký giao dịch thành công trên sàn UPCoM vào tháng 7/2020, tạo điều kiện minh bạch hóa thông tin và nâng cao uy tín thương hiệu.
  • Đã thiết lập được khung quy trình nghiệp vụ và cơ cấu tổ chức phân định rõ ràng giữa các khối kinh doanh và quản trị rủi ro.

Song song đó, khóa luận nêu rõ các hạn chế cốt lõi ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của AAS:

  • Thị phần môi giới còn thấp so với các công ty cùng ngành; doanh thu phụ thuộc nhiều vào các khoản đầu tư tài chính thay vì nguồn thu dịch vụ bền vững.
  • Hạ tầng công nghệ thông tin và nền tảng giao dịch trực tuyến chưa tạo ra sự khác biệt để thu hút tệp khách hàng cá nhân giao dịch chủ động.
  • Nguồn vốn chủ sở hữu (310 tỷ đồng) còn khiêm tốn, giới hạn room cấp margin cho khách hàng.
  • Chiến lược tiếp thị, quảng bá hình ảnh và chính sách chăm sóc khách hàng chưa được đẩy mạnh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest

Trên cơ sở định hướng phát triển của ngành chứng khoán và mục tiêu của SmartInvest, tác giả đề xuất 11 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Đơn giản hóa quy trình mở tài khoản và thủ tục giao dịch; tăng cường tính chuyên nghiệp, thái độ phục vụ của nhân viên môi giới.
  2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Xây dựng quy chế tuyển dụng chọn lọc, tổ chức đào tạo chuyên sâu về kỹ năng tư vấn, phân tích tài chính và chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.
  3. Hiện đại hóa công nghệ thông tin: Đầu tư đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, nâng cấp phần mềm giao dịch trực tuyến, tối ưu hóa tốc độ xử lý lệnh và bảo mật hệ thống.
  4. Xây dựng chính sách khách hàng hợp lý: Phân đoạn đối tượng khách hàng (cá nhân, tổ chức, nhà đầu tư lớn) để áp dụng chính sách phí linh hoạt, ưu đãi lãi suất ký quỹ phù hợp.
  5. Đầu tư cho hoạt động nghiên cứu: Tăng cường nguồn lực cho phòng Phân tích và R&D (cả Front Office và Back Office), phát hành các báo cáo vĩ mô, báo cáo ngành và định giá cổ phiếu có chất lượng để hỗ trợ khách hàng ra quyết định.
  6. Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ: Chuẩn hóa công tác kiểm toán nội bộ, giám sát tính tuân thủ pháp luật và giám sát chặt chẽ giao dịch của nhân viên công ty.
  7. Nâng cao tiềm lực tài chính: Xây dựng lộ trình tăng vốn điều lệ để mở rộng hạn mức cho vay ký quỹ và tăng cường năng lực tài chính cho hoạt động tự doanh, bảo lãnh phát hành.
  8. Thiết lập quy trình thực hiện nghiệp vụ có hệ thống: Rà soát, chuẩn hóa các bước thực hiện đối với từng dịch vụ, giảm thiểu rủi ro vận hành.
  9. Mở rộng mạng lưới kinh doanh: Mở thêm các chi nhánh, phòng giao dịch tại các địa bàn kinh tế trọng điểm nhằm tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng.
  10. Đẩy mạnh chiến lược marketing: Đa dạng hóa các kênh truyền thông, nâng cấp website, thực hiện các chương trình quan hệ công chúng (PR) để định vị thương hiệu AAS trên thị trường.
  11. Tăng cường công tác quản lý tài chính: Kiểm soát chặt chẽ chi phí hoạt động kinh doanh và chi phí quản lý doanh nghiệp, cân đối cơ cấu nợ và vốn chủ sở hữu nhằm duy trì hệ số thanh toán an toàn.

Đồng thời, khóa luận nêu một số kiến nghị gửi tới cơ quan quản lý:

  • Với Bộ Tài chính và Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và đẩy nhanh tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước gắn với niêm yết trên sàn để tạo nguồn hàng chất lượng cho thị trường.
  • Với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tăng cường công tác giám sát, minh bạch hóa thông tin, hiện đại hóa hệ thống thanh toán bù trừ và tạo điều kiện hỗ trợ các công ty chứng khoán vừa và nhỏ tiếp cận các sản phẩm mới (chứng quyền, phái sinh).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu định tính và định lượng trong đánh giá năng lực cạnh tranh của một định chế trung gian tài chính đặc thù. Khác với các doanh nghiệp sản xuất, năng lực cạnh tranh của công ty chứng khoán gắn liền với cấu trúc tài sản tài chính (FVTPL, HTM, AFS), mức độ an toàn vốn và năng lực cấp hạn mức margin.

Về mặt dữ liệu, công trình bóc tách chi tiết báo cáo tài chính của SmartInvest trong 3 năm liên tiếp (2018 - 2020), phản ánh sự tăng trưởng quy mô tài sản từ 339,69 tỷ đồng lên 651,42 tỷ đồng (tăng 91,77% sau 2 năm). Tác giả đã chỉ ra được điểm nghẽn của công ty: dù thanh khoản dồi dào (tiền mặt cuối năm 2020 đạt 253,52 tỷ đồng), tỷ trọng doanh thu từ môi giới và dịch vụ chứng khoán chưa tương xứng với quy mô vốn, tạo ra rủi ro biến động kết quả kinh doanh theo thị trường tự doanh.

Hệ thống 11 giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát thực trạng chuyển dịch thị phần môi giới bán lẻ trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020, cung cấp căn cứ thực tế cho ban lãnh đạo công ty trong việc hoạch định chính sách khách hàng, công nghệ và phân bổ nguồn vốn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Khung thời gian dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2018 - 2020, chưa phản ánh được những biến động lớn của thị trường chứng khoán trong các giai đoạn bùng nổ thanh khoản tiếp theo.
  • Nguồn dữ liệu đánh giá năng lực cạnh tranh chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và thống kê thị trường; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ của SmartInvest so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Cập nhật chuỗi dữ liệu tài chính sang các năm tiếp theo để đánh giá chu kỳ thích ứng của doanh nghiệp sau khi niêm yết trên UPCoM.
  • Nghiên cứu sâu về tác động của các sản phẩm tài chính mới (chứng quyền có bảo đảm, phái sinh chỉ số, hợp đồng tương lai trái phiếu) đến cơ cấu doanh thu và vị thế cạnh tranh của các công ty chứng khoán nhóm vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế khi nghiên cứu về phân tích tài chính doanh nghiệp chứng khoán hoặc đề tài nâng cao năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực tài chính.

Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp bóc tách các khoản mục đặc thù trong bảng cân đối kế toán của công ty chứng khoán (các loại tài sản tài chính FVTPL, HTM, AFS, các khoản cho vay margin).
  • Khung lý thuyết phân loại tiêu chí định tính và định lượng dùng để đo lường năng lực cạnh tranh của định chế tài chính trung gian.
  • Mô hình cơ cấu tổ chức thực tế của một công ty chứng khoán cổ phần quy mô vốn 310 tỷ đồng, phân định rõ chức năng giữa các khối Front Office, Back Office và các ban kiểm soát tuân thủ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiền thân và các mốc chuyển đổi quan trọng của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest được nêu trong văn bản là gì?
Công ty được thành lập ngày 26/12/2006 với tên gọi ban đầu là CTCP Chứng khoán Gia Anh, vốn điều lệ 22 tỷ đồng. Ngày 19/10/2015, công ty đổi tên thành CTCP Chứng khoán SmartInvest. Ngày 12/10/2016, công ty tăng vốn điều lệ lên 310 tỷ đồng. Ngày 27/02/2017, công ty được cấp phép đầy đủ 4 nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán. Ngày 29/07/2019, công ty trở thành công ty đại chúng. Ngày 23/07/2020, cổ phiếu của công ty (mã AAS) chính thức giao dịch trên hệ thống UPCoM.

2. Quy mô tổng tài sản của SmartInvest biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Tổng tài sản của công ty tăng trưởng qua từng năm: năm 2018 đạt 339.688.352.838 đồng; năm 2019 đạt 521.225.358.266 đồng (tăng 53,98% so với năm 2018); đến năm 2020 đạt 651.422.175.049 đồng. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (trên 77% tổng tài sản).

3. Tỷ trọng nắm giữ thị phần môi giới của hệ thống công ty chứng khoán Việt Nam năm 2020 có đặc điểm gì?
Thị trường ghi nhận sự mất cân đối lớn khi 10 công ty chứng khoán hàng đầu chiếm tới gần 60% thị phần môi giới. Thị phần tập trung chủ yếu ở các doanh nghiệp có quy mô vốn lớn, trong khi phần lớn các công ty còn lại hoạt động ở quy mô nhỏ và chiếm giữ tỷ lệ thị phần rất khiêm tốn.

4. Khóa luận sử dụng các tiêu chí tài chính nào để đo lường năng lực cạnh tranh định lượng của công ty?
Các chỉ tiêu tài chính được tác giả xây dựng gồm: Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn); Tỷ lệ nợ (Tổng nợ phải trả / Tổng tài sản); Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu); Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần; Hiệu quả sử dụng chi phí; Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA); và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

5. Khối Phân tích và Nghiên cứu phát triển của SmartInvest được phân chia cấu trúc chức năng như thế nào?
Khối này được chia thành hai bộ phận: Back Office (tổng hợp, duy trì cơ sở dữ liệu nghiên cứu, lựa chọn chứng khoán, lập báo cáo phân tích hỗ trợ kinh doanh) và Front Office (sử dụng đánh giá từ Back Office để phân tích thị trường hàng ngày, tư vấn trực tiếp cho khách hàng, tổ chức hội thảo và xây dựng chiến lược danh mục đầu tư tự doanh).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Châu Anh đã thực hiện phân tích có hệ thống về thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest trong giai đoạn bản lề 2018 - 2020. Dựa trên số liệu tài chính kiểm toán và bối cảnh phân hóa thị phần của ngành chứng khoán Việt Nam, công trình làm rõ những bước tăng trưởng về quy mô tài sản, vốn khả dụng cũng như những giới hạn về thị phần và công nghệ của doanh nghiệp. Hệ thống 11 giải pháp và các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo cho công tác quản trị và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty chứng khoán quy mô vừa và nhỏ.