Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bước sang thế kỷ 21, nền kinh tế Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) cả về số lượng lẫn quy mô hoạt động. Dữ liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy, số lượng doanh nghiệp tư nhân đăng ký mới năm 2003 là 25.653 doanh nghiệp (trong đó ngành sản xuất có 16 doanh nghiệp), đến năm 2013 đã tăng lên 49.203 doanh nghiệp (ngành sản xuất tăng lên 58 doanh nghiệp). Cùng với sự xuất hiện của Internet tại Việt Nam từ năm 1997, các ứng dụng công nghệ thông tin như thư điện tử và mạng kết nối không dây đã thay đổi phương thức làm việc và vận hành kinh doanh. Trên phạm vi toàn cầu, doanh thu từ các ứng dụng thương mại điện tử năm 2004 đạt 6,8 nghìn tỷ USD, chiếm 8,6% tổng doanh thu bán hàng và dịch vụ (Hobley, 2001). Tại Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu tăng trưởng từ 8.850 triệu USD (1997) lên 162.106,742 triệu USD (2015), phản ánh tiềm năng mở rộng giao thương.

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, yêu cầu đặt ra là duy trì tốc độ phát triển bền vững, tinh gọn chi phí và mở rộng quy mô kinh doanh. Việc ứng dụng công nghệ điện tử giúp giải quyết đồng thời bài toán giảm chi phí mặt bằng và mở rộng tệp khách hàng. Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn tại Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Hoài Long, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá sự cần thiết của những yếu tố ưu tiên khi thực hiện E-commerce nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Sản xuất Hoài Long. Nghiên cứu từ mô hình E-Adoption Ladder Model".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm 3 nội dung chính:

  1. Tìm hiểu mô hình E-Adoption Ladder Model áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, làm rõ các rào cản và thuận lợi khi ứng dụng.
  2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH TM-SX Hoài Long đối với các nhóm sản phẩm đang kinh doanh trên thị trường nội địa.
  3. Đề xuất giải pháp và kiến nghị áp dụng mô hình E-Adoption Ladder vào hoạt động của công ty nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và khắc phục các hạn chế hiện hữu.

Đối tượng nghiên cứu là các nhân tố cấu thành mô hình E-Adoption Ladder Model và năng lực cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp ngành thương mại - sản xuất tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khả năng thích ứng của Công ty Hoài Long dựa trên các tài liệu nghiên cứu công bố từ năm 1998 và dữ liệu hoạt động thực tế của doanh nghiệp giai đoạn 2014–2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận phân định rõ hai khái niệm: "E-business" (kinh doanh điện tử) và "E-commerce" (thương mại điện tử). Theo Fillis và cộng sự (2004), Stone (2003) và Bộ Thương mại & Công nghiệp Anh (DTI), E-business bao gồm việc tích hợp toàn diện công nghệ thông tin và truyền thông vào mọi hoạt động nội bộ và chuỗi giá trị của tổ chức, trong khi E-commerce tập trung vào các giao dịch mua bán, tương tác trực tuyến giữa doanh nghiệp với khách hàng hoặc đối tác.

Khung lý thuyết cốt lõi của đề tài dựa trên mô hình E-Adoption Ladder Model (thang đo các giai đoạn ứng dụng kinh doanh điện tử) cùng các mô hình liên quan như:

  • DTI E-business Adoption Ladder (DTI, 2001).
  • British Library Staircase of Internet Engagement Model (Allcock, Webber & Yeates, 1999).
  • The Stage of Growth for E-business Maturity Model - SOGe (McKay, Prananto & Marshall, 2000; Prananto và cộng sự, 2003).
  • SMEs Stages of Adoption and Use of E-commerce OUBS Model (Gary, 2003).
  • IBM Model of Stages and States of E-business (Stone, 2003).
  • E-commerce Adoption Process Model (Molla, Heeks & Balcells, 2006).

Thang đo E-Adoption Ladder chuẩn gồm 5 cấp bậc phát triển từ thấp đến cao:

  1. E-mail: Sử dụng thư điện tử cho việc liên lạc nội bộ và bên ngoài.
  2. Website: Xây dựng trang web tĩnh phục vụ quảng bá và cung cấp thông tin.
  3. E-commerce: Tương tác trực tuyến gồm đặt hàng và thanh toán qua mạng, tối ưu chi phí tiếp cận thị trường.
  4. E-business: Tích hợp chuỗi cung ứng (SCM) và quản trị quan hệ khách hàng (CRM), kiểm soát tổn thất và thói quen mua sắm.
  5. Transformed Organizations: Mở rộng hệ thống thông tin liên kết giữa khách hàng, nhà cung cấp và doanh nghiệp, hình thành mô hình kinh doanh mới.

Mô hình cũng chỉ ra 3 nhóm yếu tố tác động đến quá trình ứng dụng: yếu tố nguồn lực (Stokes 2000, Lawrence 2002, Mehrtens và cộng sự 2001), năng lực cạnh tranh và kỹ năng nhân sự (Fillis và cộng sự 2004, Duan 2004, Drew 2003, Matlay & Addis 2003), và yếu tố quản trị tổ chức (tâm lý ngại rủi ro theo Cyert & March 1992).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực nghiệm sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nghiên cứu khung đo lường của DTI (2001) tại 9 quốc gia (Anh, Úc, Nhật Bản, Canada, Pháp, Đức, Ý, Thụy Điển, Mỹ) đánh giá 49 tiêu chuẩn thuộc 15 nhóm yếu tố; báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2014–2016 của Công ty Hoài Long; số liệu từ Tổng cục Thống kê.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chuyên gia và người dùng bằng bảng câu hỏi đánh giá theo thang điểm từ 1 đến 10, thực hiện từ ngày 06/07 đến ngày 12/07/2017 với cỡ mẫu $n = 24$ cá nhân.
Nhóm đối tượng khảo sát Số lượng ($n=24$) Vai trò đại diện
Nhân sự Công ty TM-SX Hoài Long 6 Doanh nghiệp tiềm năng ứng dụng E-commerce
Quản trị viên Tập đoàn Vingroup 3 Nhà cung cấp nền tảng sàn thương mại điện tử
Quản trị viên Sendo.vn (FPT Telecom) 3 Nhà cung cấp nền tảng sàn thương mại điện tử
Quản trị viên Công ty TNHH Viban 3 Doanh nghiệp đang kinh doanh qua E-commerce
Người tiêu dùng ngẫu nhiên 9 Khách hàng mua sắm trực tuyến

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận của mô hình E-Adoption Ladder và giới thiệu về báo cáo nghiên cứu khung đo lường các tiêu chuẩn ứng dụng E-Commerce

Chương 1 hệ thống hóa lý thuyết về mô hình bậc thang E-adoption và phân tích báo cáo đo lường của DTI (2001). Nghiên cứu chỉ ra rằng việc áp dụng 5 bước không bắt buộc phải tuân thủ tuần tự mà doanh nghiệp có thể đi tắt đón đầu hoặc thực hiện song song tùy thuộc vào đặc thù ngành nghề (ví dụ ngành linh kiện điện tử có thể triển khai hạ tầng mạng nội bộ E-business cùng lúc với website bán hàng E-commerce).

Từ 80 yếu tố ban đầu của DTI, 49 yếu tố cốt lõi đã được 18 chuyên gia của tổ chức Information Age Partnership (IAP) chấm điểm trọng số. Trên cơ sở lọc các yếu tố có mức tác động từ 10% trở lên, tác giả xây dựng bảng khảo sát gồm 37 tiêu chuẩn đánh giá mức độ phù hợp thực tế.

STT Yếu tố ưu tiên Điểm khảo sát thực tế ($n=24$) Điểm đánh giá của DTI 2001 Điểm riêng tại Hoài Long ($n=6$)
1 Doanh nghiệp được kết nối với internet 9,642 2,642 9,642
2 Mỗi doanh nghiệp có một máy tính 9,217 2,217 9,217
3 Khả năng tiếp cận internet băng thông rộng tốc độ cao của DN 9,596 2,596 9,596
4 Doanh nghiệp nhỏ có khả năng tiếp cận internet 8,383 2,383 9,383
5 Cá nhân gặp những vấn đề an ninh mạng 8,836 2,836 9,836
6 Doanh nghiệp sử dụng internet băng thông rộng tốc độ cao 8,670 2,670 8,670
7 Doanh nghiệp hiện có một website 8,347 2,347 7,347
8 Doanh thu từ thương mại điện tử B2B 8,060 1,060 7,060
9 Lực lượng lao động được huấn luyện kỹ năng IT 7,866 1,866 7,866
10 Vấn đề an ninh mạng là rào cản với doanh nghiệp 7,836 2,836 8,836
11 Doanh nghiệp hiện có bán hàng trực tuyến 6,707 2,707 2,707
12 Chi phí tiếp cận internet là rào cản của doanh nghiệp 5,732 1,732 4,732

Kết quả cho thấy có 9 yếu tố ghi nhận sự tương đồng cao giữa đánh giá DTI và khảo sát thực tế, nổi bật là vấn đề hạ tầng kết nối và an ninh mạng. Đáng chú ý, yếu tố chi phí kết nối internet được cả hai bên đánh giá là rào cản rất thấp (5,732 điểm ở nhóm chung và 4,732 điểm tại Hoài Long), trong khi yếu tố bán hàng trực tuyến tại Hoài Long chỉ đạt 2,707 điểm, phản ánh thực trạng chưa triển khai kênh này.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty

Công ty TNHH TM & SX Hoài Long thành lập ngày 13/10/2006, có trụ sở tại 99/10 Lê Đại Hành, Phường 6, Quận 11, TP.HCM, vốn điều lệ 1,5 tỷ đồng gồm 3 thành viên góp vốn (ông Lê Đức Sơn Bắc làm Giám đốc). Doanh nghiệp sở hữu diện tích mặt bằng sản xuất và kho chứa khoảng 1.000 m² (2 mặt sàn 500 m²). Sau giai đoạn đầu sử dụng khoảng 20 công nhân may, từ năm 2009 công ty tinh gọn bộ máy bằng cách thuê gia công bên thứ ba, cắt giảm hơn 75% lao động. Đến giai đoạn 2014–2016, nhân sự duy trì dưới 10 người, vận hành theo cơ cấu trực tuyến (Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ Phòng Kinh doanh gồm 1 Trưởng phòng và 2 nhân viên bán hàng; Phòng Kế toán gồm 1 Kế toán trưởng).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
Doanh thu thuần (đồng) > 1.300.000.000 ~ 2.000.000.000 3.092.000.000
Giá vốn hàng bán (đồng) ~ 1.000.000.000 1.588.000.000 2.719.000.000
Chi phí bán hàng (đồng) 108.000.000 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp (đồng) ~ 210.000.000 246.000.000 282.000.000
Lợi nhuận gộp (đồng) 310.000.000 312.000.000 372.800.000
Lợi nhuận thuần (đồng) ~ 6.600.000 > 66.000.000 90.000.000
Lợi nhuận sau thuế (đồng) ~ 6.200.000 > 53.000.000 72.000.000

Phân tích năng lực cạnh tranh và Marketing-Mix của công ty:

  • Sản phẩm: Kinh doanh hai nhóm hàng tách biệt: phụ tùng cơ khí/bạc đạn phục vụ các cơ sở may mặc, da giày, giấy tại Quận 5, 10, 11; và mặt hàng thời trang (túi xách, vali, ví) phân khúc giá bình dân cho khách du lịch.
  • Giá cả: Áp dụng chiến lược chi phí thấp. Mặt hàng cơ khí tận dụng kho bãi có sẵn (chi phí mặt bằng bằng 0) và chiết khấu mua sỉ số lượng lớn; mặt hàng thời trang khai thác liên kết xưởng gia công vệ tinh để duy trì mức giá cạnh tranh.
  • Phân phối: Đóng vai trò vừa sản xuất vừa bán lẻ. Chi nhánh bán lẻ cơ khí đặt tại chợ vật tư đường Hải Thượng Lãn Ông (Quận 5); quầy bán lẻ thời trang đặt tại Trung tâm mua sắm Sài Gòn Square (hợp tác với Công ty Phan Thành).
  • Xúc tiến: Chỉ áp dụng hình thức chiết khấu và thương lượng giá trực tiếp theo khối lượng đơn hàng, chưa triển khai các kênh xúc tiến số.

Chương 3: Giải pháp nhằm khắc phục các hạn chế hiện hữu tại công ty

Trên cơ sở định hướng phát triển và khắc phục sự gia tăng của giá vốn hàng bán, chương 3 tập trung xây dựng lộ trình ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh. Tác giả đề xuất đưa mô hình E-Adoption Ladder vào thực tiễn thông qua việc từng bước thiết lập kênh thương mại điện tử (E-commerce), kết nối với các sàn giao dịch trực tuyến và tối ưu hóa hệ thống quản lý đơn hàng. Khóa luận xây dựng 2 phương án tài chính dự toán ngân sách (Phương án A và Phương án B) để ban giám đốc lựa chọn thực thi phù hợp với năng lực tài chính của doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã đối chiếu thành công khung tiêu chuẩn quốc tế DTI 2001 với điều kiện thực tế tại doanh nghiệp Việt Nam. Đề tài xác định được 9 nhân tố trọng yếu có sự thống nhất cao, trong đó an ninh mạng và hạ tầng kết nối Internet tốc độ cao là những điều kiện tiên quyết.

Về mặt thực tiễn, nghiên cứu phản ánh chân thực thực trạng chuyển dịch mô hình hoạt động của Công ty Hoài Long: tinh gọn nhân sự từ sản xuất trực tiếp sang thương mại, cắt giảm toàn bộ chi phí bán hàng trung gian năm 2015, gia tăng doanh thu từ hơn 1,3 tỷ đồng năm 2014 lên gần 3,1 tỷ đồng năm 2016. Đề tài chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của công ty là chưa khai thác bán hàng trực tuyến (điểm đánh giá nội bộ chỉ đạt 2,707/10), từ đó cung cấp căn cứ định lượng và dự toán ngân sách chi tiết để doanh nghiệp từng bước chuyển đổi số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế:

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế ($n = 24$) do áp lực về thời gian và kinh phí nghiên cứu.
  • Một số biến số trong khung DTI 2001 mang tính vĩ mô ở cấp độ quốc gia, khiến đối tượng phỏng vấn gặp khó khăn khi cho điểm chính xác.
  • Khung dữ liệu nền tảng của DTI được xây dựng từ trước năm 2001 nên tồn tại độ trễ nhất định so với sự phát triển công nghệ tại thời điểm 2017.

Hướng nghiên cứu mở rộng cần tiếp tục bổ sung mẫu khảo sát đa dạng hơn từ các hộ kinh doanh cá thể, cập nhật các biến số đo lường mới về tiếp thị số và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng hiện đại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị ngoại thương và Thương mại điện tử trong việc vận dụng mô hình thang đo công nghệ vào doanh nghiệp thực tế. Đồng thời, cấu trúc tinh gọn tổ chức bộ máy và chiến lược chi phí thấp của Công ty Hoài Long cung cấp bài học thực tiễn giá trị cho các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam khi chuẩn bị triển khai bán hàng đa kênh.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình E-Adoption Ladder Model gồm những cấp bậc nào?
Mô hình gồm 5 giai đoạn phát triển theo mức độ tinh vi tăng dần: (1) E-mail, (2) Website, (3) E-commerce, (4) E-business, và (5) Transformed Organizations.

2. Mẫu khảo sát thực nghiệm trong khóa luận gồm bao nhiêu người và thuộc những đơn vị nào?
Khảo sát thực hiện trên 24 cá nhân, bao gồm 6 nhân viên Công ty Hoài Long, 3 quản trị viên Vingroup, 3 quản trị viên Sendo.vn, 3 quản trị viên Công ty TNHH Viban và 9 người tiêu dùng ngẫu nhiên.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Công ty Hoài Long giai đoạn 2014–2016 ra sao?
Doanh thu thuần tăng từ hơn 1,3 tỷ đồng (2014) lên xấp xỉ 2 tỷ đồng (2015) và đạt 3,092 tỷ đồng (2016). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ khoảng 6,2 triệu đồng (2014) lên hơn 53 triệu đồng (2015) và đạt 72 triệu đồng (2016).

4. Yếu tố nào được đánh giá là rào cản thấp nhất đối với việc ứng dụng công nghệ của doanh nghiệp?
Yếu tố chi phí tiếp cận internet được đánh giá là rào cản thấp nhất, chỉ đạt 5,732/10 điểm trong khảo sát tổng thể và 4,732/10 điểm khi khảo sát riêng tại Công ty Hoài Long.

5. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty Hoài Long có đặc điểm gì nổi bật?
Công ty áp dụng mô hình cơ cấu trực tuyến tinh gọn, duy trì quy mô dưới 10 nhân sự, chuyển đổi từ sản xuất trực tiếp sang thuê ngoài và vận hành 2 phòng chức năng chính là Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán dưới sự điều hành của Ban Giám đốc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Đức Tạ Dũng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về mô hình E-Adoption Ladder Model và kiểm chứng mức độ ưu tiên của 37 tiêu chuẩn công nghệ thông qua khảo sát thực tế năm 2017. Bằng việc phân tích sâu sắc bức tranh tài chính và năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH TM-SX Hoài Long giai đoạn 2014–2016, đề tài đã chỉ rõ những điểm hạn chế trong hoạt động xúc tiến truyền thống. Các phương án giải pháp ứng dụng thương mại điện tử và dự toán ngân sách được đề xuất tạo cơ sở thực tiễn giúp doanh nghiệp từng bước hiện đại hóa quy trình bán hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.