Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt

Luận văn về nâng cao năng lực cạnh tranh của Agribank chi nhánh Hoàng Quốc Việt. Nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp và chiến lược hiệu quả.

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Tác giả

Nguyễn Minh Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

107
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh Agribank Hoàng Quốc Việt

Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam hội nhập sâu rộng, sức ép cạnh tranh ngày càng gia tăng, việc đánh giá đúng thực trạng là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược phù hợp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Minh Thu (2012) cung cấp một cái nhìn toàn diện về năng lực cạnh tranh của NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt trong giai đoạn 2008-2011. Phân tích này dựa trên hệ thống các tiêu chí nội tại và các yếu tố tác động từ môi trường bên ngoài. Về nội tại, chi nhánh đã có những bước tiến nhất định, thể hiện qua sự tăng trưởng tín dụng ấn tượng và nỗ lực cải thiện chất lượng tài sản. Tuy nhiên, các chỉ số về năng lực tài chính vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt là hệ số an toàn vốn (CAR) của toàn hệ thống Agribank vẫn ở mức thấp so với quy định. Các đối thủ cạnh tranh của Agribank như Vietcombank, BIDV, Vietinbank và khối ngân hàng TMCP đã và đang tạo ra áp lực lớn thông qua việc liên tục đổi mới, đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX). Môi trường vĩ mô với những biến động về lãi suất, lạm phát cũng đặt ra nhiều thách thức trong công tác huy động vốnquản trị rủi ro tín dụng. Việc nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức là nền tảng cốt lõi để đưa ra các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách hiệu quả, giúp chi nhánh không chỉ tồn tại mà còn phát triển bền vững, khẳng định vị thế và mở rộng thị phần của Agribank trên địa bàn.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và vị thế của chi nhánh trên thị trường

Thị trường tài chính ngân hàng Việt Nam sau khi gia nhập WTO đã chứng kiến sự tham gia mạnh mẽ của các ngân hàng 100% vốn nước ngoài và sự vươn lên của các ngân hàng TMCP trong nước. Điều này tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt. Đối thủ cạnh tranh của Agribank không chỉ là các ngân hàng quốc doanh lớn mà còn là các ngân hàng tư nhân năng động, linh hoạt trong việc phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới. Trong bối cảnh đó, NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt, với tư cách là một chi nhánh cấp I, có lợi thế về mạng lưới và thương hiệu Agribank lâu đời. Tuy nhiên, vị thế này đang bị thách thức nghiêm trọng. Chi nhánh phải đối mặt với áp lực giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới, đặc biệt là phân khúc khách hàng trẻ, am hiểu công nghệ và có yêu cầu cao về chất lượng dịch vụ khách hàng.

1.2. Đánh giá tổng quan hiệu quả hoạt động của chi nhánh 2008 2011

Giai đoạn 2008-2011, hiệu quả hoạt động của chi nhánh Hoàng Quốc Việt có những chuyển biến tích cực. Dữ liệu từ luận văn cho thấy tổng dư nợ tăng từ 393 tỷ đồng (2008) lên 1.294 tỷ đồng (2011), cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu giảm ấn tượng từ 7,06% xuống còn 0,84% (Bảng 2.5), thể hiện nỗ lực trong công tác quản trị rủi ro tín dụng. Lợi nhuận cũng ghi nhận sự tăng trưởng. Tuy nhiên, xét trên tổng thể, cơ cấu thu nhập vẫn phụ thuộc lớn vào hoạt động tín dụng truyền thống. Mảng dịch vụ phi tín dụng, mặc dù có tiềm năng, nhưng chưa được khai thác hiệu quả, ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững và năng lực tài chính dài hạn của chi nhánh trong môi trường cạnh tranh.

II. Những thách thức chính ảnh hưởng năng lực cạnh tranh chi nhánh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc nhận diện và đối mặt với các thách thức là vô cùng quan trọng. NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt đang phải đối diện với nhiều rào cản từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Về nội tại, thách thức lớn nhất đến từ năng lực tài chính của toàn hệ thống Agribank. Theo dữ liệu năm 2011, hệ số an toàn vốn (CAR) của Agribank chỉ đạt 8%, thấp hơn mức quy định 9% của NHNN (Bảng 2.4). Điều này hạn chế khả năng mở rộng quy mô, đặc biệt là tăng trưởng tín dụng và đầu tư vào công nghệ. Hơn nữa, mặc dù đã có cải thiện, công tác quản trị rủi ro tín dụng vẫn còn tiềm ẩn nhiều vấn đề, nhất là trong bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn. Về công nghệ, hệ thống ngân hàng điện tử Agribank và các nền tảng công nghệ thông tin ngân hàng khác dù đã được triển khai nhưng vẫn chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng, dẫn đến trải nghiệm khách hàng (CX) chưa tối ưu. Về bên ngoài, sức ép từ đối thủ cạnh tranh của Agribank là rất lớn. Các ngân hàng TMCP và ngân hàng nước ngoài có lợi thế về công nghệ, quy trình linh hoạt và khả năng phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng sáng tạo. Họ liên tục tung ra các gói sản phẩm hấp dẫn cho cả mảng cho vay bán lẻcho vay doanh nghiệp SME, trực tiếp cạnh tranh với các sản phẩm truyền thống của Agribank. Những thách thức này đòi hỏi chi nhánh phải có những bước đi đột phá để cải thiện hiệu quả hoạt động và khẳng định vị thế.

2.1. Hạn chế về năng lực tài chính và quản trị rủi ro tín dụng

Một trong những điểm yếu cốt lõi là năng lực tài chính. Vốn tự có của toàn hệ thống Agribank còn mỏng so với quy mô tài sản, dẫn đến hệ số CAR thấp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín mà còn giới hạn khả năng cấp tín dụng cho các dự án lớn. Tại chi nhánh, mặc dù tỷ lệ nợ xấu đã giảm, nhưng quy trình thẩm định, giám sát sau cho vay và xử lý nợ xấu vẫn cần được chuẩn hóa và nâng cao hơn nữa. Công tác quản trị rủi ro tín dụng cần được hệ thống hóa, áp dụng các mô hình tiên tiến để dự báo và phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ tập trung xử lý các vấn đề đã phát sinh.

2.2. Bất cập trong công nghệ và phát triển sản phẩm dịch vụ mới

So với các đối thủ, nền tảng công nghệ thông tin ngân hàng của Agribank nói chung và chi nhánh Hoàng Quốc Việt nói riêng còn tồn tại nhiều bất cập. Hệ thống ATM đôi khi hoạt động không ổn định, phần mềm lõi (core banking) cần được nâng cấp để hỗ trợ việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ. Tốc độ phát triển sản phẩm dịch vụ ngân hàng mới còn chậm, chủ yếu vẫn là các sản phẩm truyền thống. Trong khi đó, nhu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng, đòi hỏi các sản phẩm tích hợp công nghệ cao như mobile banking, digital banking, và các giải pháp thanh toán không tiền mặt tiên tiến.

III. Bí quyết nâng cao năng lực tài chính và chất lượng dịch vụ khách hàng

Để giải quyết các thách thức, các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cần tập trung vào hai trụ cột chính: sức mạnh tài chính và sự hài lòng của khách hàng. Đây là nền tảng để xây dựng lợi thế bền vững. Thứ nhất, việc củng cố năng lực tài chính là ưu tiên hàng đầu. Chi nhánh cần tích cực triển khai các chiến dịch huy động vốn hiệu quả, đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi với lãi suất cạnh tranh và kỳ hạn linh hoạt. Đồng thời, cần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để cắt giảm chi phí hoạt động, từ đó cải thiện lợi nhuận và bổ sung vào vốn tự có. Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của chi nhánh không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn tạo ra nguồn lực để tái đầu tư. Thứ hai, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là chìa khóa để giữ chân và thu hút khách hàng. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện từ tư duy đến hành động. Chi nhánh cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Agribank lấy khách hàng làm trung tâm, đào tạo đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, thân thiện. Việc cải thiện trải nghiệm khách hàng (CX) tại quầy giao dịch, qua điện thoại và trên các kênh số là cực kỳ quan trọng. Cuối cùng, việc đa dạng hóa sản phẩm, đặc biệt là các gói cho vay bán lẻcho vay doanh nghiệp SME, sẽ giúp chi nhánh đáp ứng tốt hơn nhuovement.

3.1. Tăng cường huy động vốn và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động

Chi nhánh cần xây dựng các chương trình huy động vốn linh hoạt, nhắm đến các đối tượng khách hàng mục tiêu trên địa bàn như các hộ kinh doanh, doanh nghiệp vừa và nhỏ, và các cá nhân có thu nhập ổn định. Bên cạnh đó, việc rà soát và tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ nội bộ là cần thiết để giảm thiểu thời gian xử lý giao dịch, tiết kiệm chi phí và nâng cao năng suất lao động. Hiệu quả hoạt động của chi nhánh được cải thiện sẽ trực tiếp tác động tích cực đến các chỉ số sinh lời như ROA, ROE, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.2. Cải thiện chất lượng dịch vụ và nâng tầm trải nghiệm khách hàng

Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng không chỉ dừng lại ở thái độ giao dịch viên. Chi nhánh cần chuẩn hóa quy trình phục vụ, rút ngắn thời gian chờ đợi, và chủ động giải quyết các khiếu nại của khách hàng. Đầu tư vào không gian giao dịch sạch sẽ, hiện đại cũng là một yếu tố quan trọng. Việc thu thập phản hồi của khách hàng thường xuyên để cải tiến dịch vụ sẽ giúp nâng cao đáng kể trải nghiệm khách hàng (CX), biến khách hàng thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu Agribank.

3.3. Đa dạng hóa sản phẩm cho vay bán lẻ và doanh nghiệp SME

Phân khúc cho vay bán lẻcho vay doanh nghiệp SME là mảnh đất màu mỡ nhưng cũng đầy cạnh tranh. Chi nhánh cần thiết kế các gói sản phẩm vay vốn linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng nhóm khách hàng, ví dụ như cho vay tiểu thương, cho vay mua ô tô, cho vay tiêu dùng tín chấp. Thủ tục vay vốn cần được đơn giản hóa, thời gian giải ngân nhanh chóng để tạo lợi thế cạnh tranh. Việc phát triển các sản phẩm này sẽ giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm sự phụ thuộc vào các khách hàng lớn và phân tán rủi ro.

IV. Phương pháp đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển nguồn nhân lực

Trong kỷ nguyên 4.0, công nghệ và con người là hai yếu tố quyết định sự thành bại. Do đó, một trong những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh hiệu quả nhất cho NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt là đẩy mạnh chuyển đổi số trong ngân hàng song song với việc phát triển nguồn nhân lực. Về công nghệ, chi nhánh cần tích cực đề xuất và áp dụng các sáng kiến của toàn hệ thống Agribank, tập trung vào việc cải thiện nền tảng ngân hàng điện tử Agribank. Điều này bao gồm việc nâng cấp ứng dụng di động, phát triển các tính năng thanh toán mới, và đảm bảo hệ thống vận hành ổn định. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) mà còn góp phần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót và chi phí. Về con người, chất lượng đội ngũ nhân sự là tài sản quý giá nhất. Chi nhánh cần xây dựng một chương trình đào tạo bài bản, liên tục cập nhật kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng mềm và đặc biệt là kỹ năng số cho nhân viên. Một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bền vững sẽ tạo ra một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm và có khả năng thích ứng cao với sự thay đổi. Cuối cùng, cần đẩy mạnh hoạt động marketing ngân hàng trên các nền tảng số để quảng bá sản phẩm và xây dựng hình ảnh thương hiệu năng động, hiện đại, phù hợp với xu thế chung.

4.1. Ứng dụng chuyển đổi số để tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ

Thực hiện chuyển đổi số trong ngân hàng là một yêu cầu cấp thiết. Tại chi nhánh, việc này có thể bắt đầu từ việc số hóa hồ sơ, tài liệu để giảm bớt công việc giấy tờ, áp dụng chữ ký số để tăng tốc độ phê duyệt. Tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ thông qua công nghệ sẽ giúp giải phóng nhân viên khỏi các công việc thủ công, lặp đi lặp lại, để họ có thêm thời gian tư vấn và chăm sóc khách hàng. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất và hiệu quả hoạt động của chi nhánh.

4.2. Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Chiến lược phát triển nguồn nhân lực cần tập trung vào cả ba khía cạnh: tuyển dụng, đào tạo và giữ chân nhân tài. Chi nhánh cần có chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để tạo động lực cho nhân viên cống hiến. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế chuyên biệt, không chỉ về nghiệp vụ mà còn về kỹ năng bán hàng, giao tiếp và xử lý tình huống. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ khách hàng.

4.3. Tăng cường marketing ngân hàng và xây dựng văn hóa doanh nghiệp

Hoạt động marketing ngân hàng cần được đổi mới, không chỉ dựa vào các kênh truyền thống. Chi nhánh nên tận dụng mạng xã hội, marketing tại điểm bán để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả và ít tốn kém hơn. Song song đó, việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp Agribank mạnh mẽ, với giá trị cốt lõi là sự chính trực, chuyên nghiệp và tận tâm, sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, gắn kết đội ngũ và tạo dựng niềm tin vững chắc nơi khách hàng.

V. Lợi ích và kết quả dự kiến khi nâng cao năng lực cạnh tranh

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện cho NHNo&PTNT chi nhánh Hoàng Quốc Việt. Trước hết, kết quả rõ rệt nhất là sự cải thiện về các chỉ số kinh doanh cốt lõi. Thị phần của Agribank trên địa bàn sẽ được mở rộng, đặc biệt ở các phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp SME. Tăng trưởng tín dụng sẽ đi đôi với chất lượng, đảm bảo sự phát triển bền vững thay vì tăng trưởng nóng. Huy động vốn sẽ ổn định hơn nhờ sự tin tưởng của khách hàng và các sản phẩm hấp dẫn. Thứ hai, hiệu quả hoạt động của chi nhánh sẽ được nâng lên một tầm cao mới. Việc tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ giúp cắt giảm chi phí, tăng năng suất lao động. Nhờ đó, các chỉ số về năng lực tài chính như ROA, ROE sẽ được cải thiện, tạo ra lợi nhuận bền vững để tái đầu tư và phát triển. Cuối cùng, và quan trọng nhất, vị thế thương hiệu của chi nhánh sẽ được củng cố. Một dịch vụ chuyên nghiệp, sản phẩm đa dạng và nền tảng công nghệ hiện đại sẽ xây dựng hình ảnh một Agribank năng động, tin cậy trong mắt khách hàng, tạo ra lợi thế cạnh tranh không thể sao chép trong dài hạn.

5.1. Mở rộng thị phần của Agribank và tăng trưởng tín dụng bền vững

Khi các giải pháp được thực thi, chi nhánh sẽ có khả năng cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ. Việc cải thiện dịch vụ và đa dạng hóa sản phẩm sẽ thu hút thêm nhiều khách hàng mới, từ đó giúp mở rộng thị phần của Agribank. Quan trọng hơn, tăng trưởng tín dụng sẽ tập trung vào các lĩnh vực an toàn, hiệu quả, đi kèm với công tác quản trị rủi ro tín dụng chặt chẽ, đảm bảo sự phát triển lành mạnh và bền vững cho chi nhánh.

5.2. Nâng cao hiệu quả hoạt động và củng cố năng lực tài chính

Kết quả cuối cùng của mọi nỗ lực cải tiến là hiệu quả hoạt động của chi nhánh. Chi phí hoạt động trên mỗi đồng doanh thu sẽ giảm xuống. Lợi nhuận được cải thiện sẽ giúp chi nhánh có thêm nguồn lực để trích lập dự phòng rủi ro và bổ sung vốn, từ đó củng cố vững chắc năng lực tài chính. Một nền tảng tài chính mạnh mẽ là tiền đề để chi nhánh tiếp tục đầu tư vào công nghệ, con người và mở rộng quy mô hoạt động trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh hoàng quốc việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thanh toán không dùng tiền mặt tức là người gửi tiền không cần đến ngân hàng để lấy tiền mà chỉ cần viết giấy chi trả cho khách (còn được gọi là séc), khách hàng mang giấy đến ngân hàng sẽ nhận được tiền. Khi ngân hàng mở chi nhánh, thanh toán qua ngân hàng được mở rộng phạm vi, càng tạo nhiều tiện ích cho doanh nghiệp. Điều này khuyến khích các doanh nghiệp gửi tiền vào ngân hàng để nhờ ngân hàng thanh toán hộ. Như vậy một dịch vụ mới, quan trọng nhất được phát triển là tài khoản tiền gửi giao dịch cho phép người gửi tiền viết séc thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.

Sự xuất hiện tài khoản mới này được xem là một trong những bước đi quan trọng nhất trong công nghiệp ngân hàng. Cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin, nhiều thể thức thanh toán được phát triển như: ủy nhiệm chi, nhờ thu, L/C, thanh toán bằng điện thẻ. Dịch vụ thanh toán gồm: mở tài khoản thanh toán, đại lý thanh toán thẻ, phát hành thẻ, thanh toán quốc tế. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế, bên cạnh việc khai thác một cách có hiệu quả hơn những nghiệp vụ truyền thống này, các NHTM còn mở rộng đa dạng các dịch vụ ngân hàng để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng và thực hiện mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc thu phí dịch vụ.

Những dịch vụ có thể 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kể đến như các dịch vụ ngân quỹ, cho thuê két sắt, bảo quản, giữ hộ giấy tờ có giá, kim loại quý của khách hàng, các dịch vụ kinh doanh ngoại tệ,.Tuy nhiên, tại Việt Nam, các hoạt động này mới chỉ bắt đầu hình thành và được triển khai ở một số ngân hàng, chưa thực sự phát triển trên quy mô rộng và nhiều.2 Khái niệm năng lực cạnh tranh của NHTM Cho đến nay, mặc dù có rất nhiều công trình nghiên cứu về năng lực cạnh tranh hay lợi thế cạnh tranh song tất cả các nhà nghiên cứu đều thống nhất rằng rất khó có thể đưa ra một định nghĩa chuẩn về khái niệm năng lực cạnh tranh đúng cho mọi trường hợp. Ở cấp độ vi mô, các tác giả Michael Dunford, Helen Louri và Manfred Rosenstock cho rằng [7]“những doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là những doanh nghiệp đạt được mức tiến bộ cao hơn mức trung bình về chất lượng hàng hóa và dịch vụ và/hoặc có khả năng cắt giảm các chi phí tương đối cho phép họ tăng được lợi nhuận và/hoặc thị phần…”. Định nghĩa này đã chỉ rõ mục tiêu của cạnh tranh và những đặc điểm cơ bản của việc cạnh tranh thành công. Tuy nhiên, nó lại không chỉ ra được khả năng đó do đâu mà có và chỉ đề cập cạnh tranh ở trạng thái tĩnh.

Trên thực tế, năng lực cạnh tranh là một khái niệm động. Một doanh nghiệp được coi là có khả năng cạnh tranh còn phải là doanh nghiệp có khả năng duy trì và liên tục tăng cường khả năng cạnh tranh của mình. Khắc phục được hạn chế của định nghĩa trên, giáo sư Michael Porter, học giả được coi là có nhiều ảnh hưởng nhất trong lĩnh vực nghiên cứu về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh quốc tế, đã đề cập một cách toàn diện hơn về vấn đề này: [8] “Để có thể cạnh tranh thành công, các doanh nghiệp phải có được lợi thế cạnh tranh dưới hình thức hoặc là có được chi phí sản xuất thấp hơn, hoặc là có khả năng khác biệt hóa sản phẩm để đạt được những mức giá cao hơn trung bình. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, các doanh nghiệp cần ngày càng đạt được những lợi thế cạnh tranh tinh vi hơn, qua đó có thể cung cấp những hàng hóa hay dịch vụ có chất lượng cao hơn hoặc sản xuất có hiệu suất cao hơn.” 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy, dù chưa có một khái niệm thống nhất về năng lực cạnh tranh, chúng ta có thể thấy khái niệm năng lực cạnh tranh là một khái niệm động, và vì thế các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh cũng không phải là một hệ thống các tiêu chí cố định.

Đó phải là một hệ thống các tiêu chí không chỉ phản ánh năng lực cạnh tranh hiện tại mà còn phải phản ánh được khả năng duy trì và phát triển lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong tương lai. Việc xác định được hệ thống các tiêu chí này có ý nghĩa thực tiễn rất quan trọng cho mỗi doanh nghiệp để có định hướng xây dựng, khai thác và phát triển lợi thế cạnh tranh của mình. Về khái niệm năng lực cạnh tranh của NHTM, PGS.TS Nguyễn Thị Quy, tại đề tài nghiên cứu của mình đã đưa ra khái niệm như sau: [6] “Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng là khả năng ngân hàng đó tạo ra, duy trì và phát triển những lợi thế nhằm duy trì và mở rộng thị phần; đạt được mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành và liên tục tăng đồng thời đảm bảo sự hoạt động an toàn và lành mạnh, có khả năng chống đỡ và vượt qua những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh.” Từ khái niệm trên cho thấy, nâng cao năng lực cạnh tranh của NHTM nhằm đạt được 3 mục tiêu cơ bản, đó là: * Thứ nhất, tạo ra, duy trì và phát triển những lợi thế nhằm duy trì và mở rộng thị phần. Việc tạo ra lợi thế, duy trì và phát triển lợi thế của mình là vấn đề được quan tâm và chú trọng nghiên cứu của không chỉ các ngân hàng mà còn của bất cứ doanh nghiệp hoạt động kinh doanh nào.

Đối với các ngân hàng, thị phần huy động vốn, cho vay và cung cấp các dịch vụ ngân hàng thể hiện quy mô hoạt động. Từ việc mở rộng thị phần, các ngân hàng có thể nâng cao uy tín, đạt được các mục tiêu lợi nhuận đã đề ra. * Thứ hai, đạt được mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành và liên tục tăng. Các ngân hàng phải đạt được và liên tục duy trì mức lợi nhuận cao trên cơ sở bám sát với nhịp độ phát triển của thị trường, của ngành.

Tuy nhiên, mục 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiêu này phải gắn liền với phát triển bền vững, sử dụng hiệu quả các nguồn lực của xã hội. * Thứ ba, đảm bảo sự hoạt động an toàn và lành mạnh, có khả năng chống đỡ và vượt qua những biến động bất lợi của môi trường kinh doanh. Đây là mục tiêu mà các ngân hàng luôn hướng tới để giảm thiểu các khoản nợ xấu, nợ tồn đọng, giảm đến mức thấp nhất các tài sản không sinh lời. Đây là ba mục tiêu cơ bản mà NHTM luôn quan tâm hướng tới.

Hoạt động kinh doanh trong nền kinh tế thị trường, mục tiêu cuối cùng của các NHTM là lợi nhuận. Lợi nhuận là thước đo hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng. Tuy nhiên, mục tiêu lợi nhuận cần gắn với việc mở rộng thị phần và đảm bảo sự hoạt động an toàn, lành mạnh, phát triển một cách bền vững. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngân hàng không chỉ là việc tạo ra vị thế cạnh tranh hiện tại mà còn phải duy trì, phát triển vị thế đó trong tương lai.3 Những đặc điểm cạnh tranh của NHTM Do đặc thù là doanh nghiệp hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ - tín dụng - ngân hàng nên ngoài những đặc điểm chung giống như cạnh tranh của các doanh nghiệp nói chung trong nền kinh tế, cạnh tranh của ngân hàng có những đặc điểm khác biệt so với các ngành khác.

Trong phạm vi luận văn ngày, tác giả chỉ phân tích những đặc trưng cạnh tranh riêng có của ngân hàng để làm cơ sở đưa ra các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh phù hợp với hoạt động kinh doanh của ngân hàng: * Cạnh tranh ngân hàng luôn phải hướng tới một thị trường lành mạnh, tránh xảy ra rủi ro hệ thống: Đây là đặc trưng cạnh tranh cơ bản, khác biệt nhất của ngành ngân hàng so với các ngành kinh tế khác. Kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ là lĩnh vực kinh doanh rất nhạy cảm, chịu tác động bởi rất nhiều nhân tố về kinh tế, chính trị, xã hội, tâm lý, truyền thống văn hoá… Mỗi một nhân tố này có sự thay đổi dù là nhỏ nhất cũng đều tác động rất nhanh chóng và mạnh mẽ đến môi trường kinh doanh chung. Chẳng hạn, chỉ cần một tin đồn thổi dù là thất thiệt cũng có thể 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com gây nên cơn chấn động rất lớn, thậm chí đe dọa sự tồn vong của cả hệ thống các tổ chức tín dụng. Một NHTM hoạt động yếu kém, khả năng thanh khoản thấp cũng có thể trở thành gánh nặng cho nhiều tổ chức kinh tế và dân chúng trên địa bàn… Chính vì vậy, cũng như các doanh nghiệp, các NHTM cạnh tranh mạnh mẽ với nhau và thông qua cạnh tranh tạo ra động lực cho sự phát triển chung của toàn hệ thống ngân hàng.

Tuy nhiên, các NHTM vừa phải cạnh tranh để từng bước mở rộng mạng lưới khách hàng, mở rộng thị phần, nhưng cũng không thể cạnh tranh bằng mọi giá, sử dụng mọi thủ đoạn, bất chấp pháp luật để thôn tính đối thủ của mình, bởi vì, nếu đối thủ là các NHTM khác bị suy yếu dẫn đến sụp đổ, thì những hậu quả đem lại thường là rất to lớn, thậm chí dẫn đến đổ vỡ luôn chính NHTM này do tác động dây chuyền. * Các NHTM luôn cạnh tranh gay gắt với nhau nhưng cũng có sự hợp tác với nhau: Cũng như bất kỳ một doanh nghiệp sản xuất kinh doanh nào, trong hoạt động kinh doanh của mình, các ngân hàng phải luôn cạnh tranh gay gắt với nhau để mở rộng thị trường và thu hút khách hàng nhằm mục tiêu tối đa hoá lợi nhuận. Tính chất gay gắt trong cạnh tranh ngân hàng xuất phát từ đặc thù của sản phẩm, dịch vụ ngân hàng là có tính tương đồng cao và rất dễ bị bắt chước. Mặt khác, trong cạnh tranh các ngân hàng không chỉ sử dụng các công cụ cạnh tranh mang tính truyền thống như phí, lãi suất, các dịch vụ ngân hàng,.

mà còn sử dụng công nghệ hiện đại để đa dạng các sản phẩm dịch vụ, đưa ra các kênh phân phối mới và nâng cao chất lượng các sản phẩm dịch vụ, tinh thần, thái độ phục vụ khách hàng,. nhằm thu hút khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ