Giới thiệu dự án

Thị trường sữa và các sản phẩm từ sữa tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ. Theo số liệu từ Euromonitor, mức tiêu thụ sữa bình quân đầu người của Việt Nam đạt 21,8 kg/người/năm, thấp hơn 18% so với mức trung bình 26,7 kg/người/năm của khu vực Châu Á và cách xa mức trung bình 100 kg/người/năm của thế giới. Quy mô thị trường sữa Việt Nam năm 2020 ghi nhận doanh thu 64,4 nghìn tỷ VNĐ (tăng trưởng 10,3%), dự báo đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) từ 7-8%/năm trong giai đoạn 2021-2025 để chạm ngưỡng 93,8 nghìn tỷ VNĐ vào năm 2025.

Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh trên thị trường nội địa ngày càng gay gắt. Sự gia nhập của các tập đoàn đa quốc gia và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, điển hình là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) với lộ trình cắt giảm thuế nhập khẩu từ 5-15% xuống 0-3,5% trong 3-5 năm, đã tạo sức ép trực tiếp lên các nhà sản xuất nội địa. Thêm vào đó, nguồn nguyên liệu sữa tươi trong nước mới chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu sản xuất toàn ngành, khiến các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào giá bột sữa nguyên liệu nhập khẩu trên thị trường quốc tế (dao động từ 2.457 đến hơn 3.000 USD/tấn).

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                           BỐI CẢNH THỊ TRƯỜNG SỮA                             |
|  Tiêu thụ: 21,8 kg/người/năm  --->  Dự báo 2025: 93,8 nghìn tỷ VNĐ (CAGR 7-8%)|
|  Thách thức: Thuế EVFTA giảm 0-3,5% | Nhập khẩu bột sữa chiếm ~60% toàn ngành |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu, giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk - VNM) trên thị trường nội địa thông qua 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp và xác lập bộ chỉ tiêu định lượng (Doanh thu, Lợi nhuận, Thị phần tương đối $RMS$, $ROA$, $ROE$) kết hợp chỉ tiêu định tính (Uy tín thương hiệu, Trình độ công nghệ, Kinh tế tuần hoàn).
  2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và nguồn lực cạnh tranh của Vinamilk giai đoạn 2018 - T6/2021.
  3. Đánh giá chuỗi giá trị từ vùng nguyên liệu nông nghiệp công nghệ cao, hệ thống chế biến tại 13 nhà máy đến mạng lưới phân phối đa kênh.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp tối ưu hóa chi phí sản xuất, đẩy mạnh tự động hóa, mở rộng thị phần và chuyển đổi xanh phục vụ phát triển bền vững.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào thị trường nội địa Việt Nam, khai thác tập dữ liệu tài chính, vận hành và chuỗi cung ứng của Vinamilk trong giai đoạn 2018 đến tháng 6/2021, đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành tiêu dùng nhanh (FMCG).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Thị trường sữa Việt Nam có sự phân hóa rõ nét về thị phần và năng lực tự chủ vùng nguyên liệu. Vinamilk duy trì vị trí dẫn đầu với 43,3% thị phần năm 2020 (hơn 45% khi hợp nhất Mộc Châu Milk), theo sau là FrieslandCampina (15,8%) cùng các đơn vị khác như TH True Milk, Nutifood và IDP.

Tiêu chí so sánh Vinamilk (VNM) TH True Milk FrieslandCampina Mộc Châu Milk (MCM)
Thị phần (2020) 43,3% (dẫn đầu toàn ngành) ~9,5% 15,8% ~2,5%
Quy mô đàn bò ~132.000 con (40% cả nước) ~45.000 con Liên kết nông hộ ~25.000 con
Năng suất sữa trung bình 4,14 tấn/bò/năm (+29,1% TB ngành) ~3,8 - 4,0 tấn/bò/năm Phụ thuộc nông hộ ~3,6 tấn/bò/năm
Mạng lưới phân phối >254.000 điểm lẻ, 200 NPP Chuỗi TH True Mart, GT/MT Hệ thống GT/MT mạnh Tập trung miền Bắc
Hạn chế chính Tự chủ sữa tươi đạt ~37% nhu cầu Giá thành phân khúc cao Thiếu trang trại quy mô lớn Địa bàn phân phối hẹp

Phương pháp phân loại yêu cầu chiến lược theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Giữ vững biên lợi nhuận gộp trên 40%; đảm bảo kiểm soát chất lượng chuẩn ISO 9001:2015, FSSC 22000; nâng cao năng suất đàn bò trên 4,14 tấn/con/năm.
  • Should have (Nên có): Mở rộng hệ thống điện mặt trời áp mái và Biogas tại 100% trang trại; tích hợp công nghệ mã QR Blockchain truy xuất nguồn gốc.
  • Could have (Có thể có): Mở rộng thị phần phân khúc sữa thực vật (sữa hạt cao cấp), gia tăng điểm bán chuỗi "Giấc mơ sữa Việt".
  • Won't have (Chưa thực hiện): Cạnh tranh phá giá gây tổn hại biên lợi nhuận hoạt động trong ngắn hạn.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị chuỗi cung ứng và vận hành khép kín "Farm-to-Fork" của Vinamilk được mô hình hóa theo kiến trúc tích hợp đa tầng:

Stack công nghệ và hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật vận hành:

  • Hệ thống Quản trị nguồn lực: SAP ERP ECC 6.0 / S4HANA Module PP-MM-SD-FI.
  • Tự động hóa nhà máy: Hệ thống SCADA Wonderware v2020, dây chuyền đóng gói vô trùng Tetra Pak A3/Flex.
  • Hạ tầng truy xuất nguồn gốc: Nền tảng Blockchain Hyperledger Fabric kết hợp chuẩn Dynamic QR Code.
  • Công nghệ trang trại: Hệ thống xử lý chất thải tuần hoàn GEA Liquid Manure Management v4.2, silo thức ăn tinh tự động hóa hoàn toàn.
  • Hệ thống tiêu chuẩn quốc tế: ISO 9001:2015, FSSC 22000 v5.1, ISO 14001:2015, ISO 45001:2018, ISO 50001:2018, ISO/IEC 17025:2017, Tiêu chuẩn Hữu cơ Châu Âu (EU Organic EC 834/2007).

Methodology

Khóa luận sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu kế toán - tài chính: Thu thập bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo phát triển bền vững của Vinamilk giai đoạn 2018-2020 và bán niên 2021.
  2. Mô hình định lượng năng lực tài chính và tăng trưởng:
    • Xác định tốc độ tăng trưởng doanh thu ($GR_{DT}$) và lợi nhuận ($GR_{PR}$): $$GR_{DT} = \frac{DT_t - DT_{t-1}}{DT_{t-1}} \times 100% \quad ; \quad GR_{PR} = \frac{PR_t - PR_{t-1}}{PR_{t-1}} \times 100%$$
    • Đo lường chỉ số sinh lời: $$ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100% \quad ; \quad ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu}} \times 100%$$
    • Đánh giá thị phần tương đối ($RMS$): $$RMS = \frac{DT_{\text{Vinamilk}}}{DT_{\text{Đối thủ mạnh nhất}}}$$
  3. Mô hình tối ưu hóa chi phí phối trộn khẩu phần thức ăn TMR (Total Mixed Ration): Ứng dụng quy hoạch tuyến tính (Linear Programming) nhằm tối thiểu hóa chi phí nguyên liệu thức ăn thô xanh và thức ăn tinh mà vẫn đáp ứng đủ tiêu chuẩn dinh dưỡng cho đàn bò sữa cao sản.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai tối ưu hóa năng lực cạnh tranh được chia thành 4 giai đoạn logic gắn liền với các mốc thời gian cụ thể:

[Giai đoạn 1: Q1/2018 - Q4/2018] -> Đánh giá định mức, tối ưu hóa chi phí vận hành
[Giai đoạn 2: Q1/2019 - Q4/2019] -> Triển khai công nghệ nông nghiệp Nhật Bản, tự động hóa Silo
[Giai đoạn 3: Q1/2020 - Q4/2020] -> Số hóa chuỗi phân phối, phủ mã QR Blockchain
[Giai đoạn 4: Q1/2021 - Q2/2021] -> Mở rộng năng lượng tái tạo (Solar PV 6,13 MWp, Biogas)

Thuật toán mô phỏng bài toán tối ưu chi phí phân bổ nguồn sữa tươi nguyên liệu từ 12 cụm trang trại về các nhà máy chế biến được cài đặt qua đoạn mã Python sử dụng thư viện scipy.optimize:

import numpy as np
from scipy.optimize import linprog

# Chi phí vận chuyển (triệu VNĐ/tấn) từ 3 cụm trang trại lớn đến 3 nhà máy trọng điểm
# Hàng: Trang trại (Tuyên Quang, Nghệ An, Lâm Đồng)
# Cột: Nhà máy (Tiên Sơn, Việt Nam Mega Plant, Cần Thơ)
cost_matrix = np.array([
    [1.2, 2.5, 4.0],  # Tuyên Quang
    [1.8, 0.8, 2.2],  # Nghệ An
    [3.5, 1.5, 0.9]   # Lâm Đồng
])

c = cost_matrix.flatten()

# Ràng buộc sản lượng cung cấp tối đa tại trang trại (nghìn tấn/tháng)
supply = [12.0, 18.0, 15.0]
A_ub = np.zeros((3, 9))
for i in range(3):
    A_ub[i, i*3:(i+1)*3] = 1
b_ub = supply

# Ràng buộc nhu cầu tối thiểu tại các nhà máy (nghìn tấn/tháng)
demand = [10.0, 20.0, 15.0]
A_eq = np.zeros((3, 9))
for j in range(3):
    A_eq[j, j::3] = 1
b_eq = demand

# Giải bài toán Quy hoạch tuyến tính
res = linprog(c, A_ub=A_ub, b_ub=b_ub, A_eq=A_eq, b_eq=b_eq, method='highs')

if res.success:
    allocation = res.x.reshape((3, 3))
    print("Ma trận phân bổ sản lượng sữa tươi tối ưu (nghìn tấn):")
    print(np.round(allocation, 2))
    print(f"Tổng chi phí vận chuyển tối thiểu: {res.fun:.2f} triệu VNĐ")

Testing và validation

Hiệu quả vận hành và năng lực tài chính của Vinamilk giai đoạn 2018 - T6/2021 được kiểm chứng thông qua các chỉ số đo lường thực tế:

Chỉ tiêu tài chính & vận hành Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Bán niên T6/2021
Tổng doanh thu (tỷ VNĐ) 52.629 56.400 (+7,17%) 59.722 (+5,89%) 28.970
Giá vốn hàng bán (tỷ VNĐ) 27.950 29.745 (+6,42%) 31.967 (+7,47%) 16.340
Biên lợi nhuận gộp 46,89% 47,26% 46,47% 43,60%
Tổng tài sản (tỷ VNĐ) 34.667 37.366 44.700 48.432
Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) 23.873 26.271 29.731 33.647
Quy mô lao động (người) 6.340 6.613 6.914 7.792
Năng suất sữa (tấn/bò/năm) 3,92 4,05 4,14 4,18
TỔNG TÀI SẢN VINAMILK (2018 - T6/2021):
2018:    [34.667 tỷ VNĐ]
2019:    [37.366 tỷ VNĐ]  (+7,8%)
2020:    [44.700 tỷ VNĐ]  (+19,6%)
T6/2021: [48.432 tỷ VNĐ]  (+8,3% so với đầu năm)

Kết quả đạt được

  1. Hiệu suất sinh lời cao: Mặc dù chịu áp lực từ giá sữa bột thế giới và đại dịch COVID-19, Vinamilk duy trì tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) đạt xấp xí 24-29% và $ROE$ duy trì trên 35%, vượt trội so với mức trung bình ngành thực phẩm - đồ uống.
  2. Dẫn đầu thị phần vững chắc: Nắm giữ 43,3% thị phần sữa Việt Nam năm 2020, áp đảo hoàn toàn đối thủ đứng thứ hai là FrieslandCampina (15,8%).
  3. Mở rộng năng lực phân phối: Thiết lập hệ thống hơn 254.000 điểm bán lẻ tại 63 tỉnh thành, kết hợp chuỗi bán lẻ chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt" và kênh thương mại điện tử giao hàng tận nhà.
  4. Tăng trưởng mảng xuất khẩu: Doanh thu thuần xuất khẩu Q2/2021 đạt 1.606 tỷ VNĐ (+17,2% so với cùng kỳ), mở rộng hợp đồng tại thị trường Trung Đông, Hoa Kỳ, Hàn Quốc (hợp đồng 1,2 triệu USD sữa hạt) và liên doanh tại Philippines.

Đổi mới và đóng góp

Khóa luận chỉ ra 4 đột phá công nghệ và quản trị mang tính ứng dụng cao tại Vinamilk:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        4 ĐỔI MỚI CÔNG NGHỆ & QUẢN TRỊ TẠI VNM                     |
|                                                                                   |
|  [1. Nông nghiệp chuẩn Nhật]  --> Tăng 34% năng suất ngô, 12% cỏ Mombasa         |
|  [2. Kinh tế tuần hoàn ESG]   --> 6,13 MWp Solar PV, Biogas tại 8 trang trại     |
|  [3. Blockchain Traceability] --> Mã QR độc nhất chống giả mạo dòng Organic       |
|  [4. Tự động hóa Silo cám]   --> Giảm chi phí bao bì, chuẩn hóa TMR tự động      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Ứng dụng mô hình Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy): Triển khai công nghệ gom và tách phân GEA giúp tuần hoàn 100% nước xả chuồng; hệ thống Biogas đun nước nóng phục vụ thanh trùng sữa và tắm cho bê tại 8 trang trại; lắp đặt hệ thống điện mặt trời áp mái tại 5 trang trại với tổng công suất 6,13 MWp (Bình Định 2,96 MWp, Đà Lạt 2,18 MWp, Di Linh 0,99 MWp), cắt giảm hàng nghìn tấn $CO_2$ mỗi năm.
  • Kỹ thuật canh tác đất nông nghiệp công nghệ Nhật Bản: Nâng cao độ phì nhiêu của đất hữu cơ, nâng năng suất thu hoạch ngô sinh khối trung bình năm 2020 tăng 34% và cỏ Mombasa tăng 12% so với năm 2019.
  • Truy xuất nguồn gốc bằng Blockchain: Tích hợp mã Dynamic QR Code độc nhất trên từng bao bì sản phẩm sữa tươi 100% Organic và Organic Gold, mã hóa dữ liệu bất biến từ ngày lấy sữa, quy trình chế biến đến chứng nhận xuất xưởng.
  • Tự động hóa hệ thống Silo chứa thức ăn tinh: Thay thế hoàn toàn phương pháp đóng bao truyền thống bằng hệ thống Silo nạp tự động, giảm thiểu 15% tổn thất bao bì và tối ưu hóa chi phí nhân công phối trộn thức ăn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh được đưa vào ứng dụng thực tiễn qua 3 trụ cột:

  1. Đa dạng hóa danh mục sản phẩm (Product Portfolio): Duy trì hơn 250 dòng sản phẩm thuộc 13 nhóm ngành hàng. Phát triển mạnh nhóm sản phẩm đón đầu xu hướng tiêu dùng xanh: Sữa chua ăn Love Yogurt, Sữa hạt cao cấp (Óc chó, Hạnh nhân, Đậu đỏ), Sữa bột pha sẵn Yoko Gold và Sữa tươi tiệt trùng Tổ Yến.
  2. Chiến lược tối ưu hóa kênh phân phối:
    • Kênh truyền thống (GT): Đóng góp hơn 70% doanh thu nội địa với mạng lưới hơn 254.000 điểm tạp hóa, giữ vai trò xương sống tại khu vực nông thôn.
    • Kênh hiện đại (MT) & D2C: Mở rộng chuỗi cửa hàng chuyên doanh "Giấc mơ sữa Việt", đón đầu mức tăng trưởng 66% giá trị ngành FMCG tại kênh hiện đại.
    • Kênh tổ chức (B2B): Khai thác hiệu quả chương trình Sữa học đường mang về doanh thu ổn định xấp xỉ 1.000 tỷ VNĐ/năm (~2% tổng doanh thu nội địa).
  3. Kế hoạch phát triển đến năm 2025: Mở rộng tổ hợp trang trại bò sữa Lao-Jagro (quy mô 600 ha chuẩn Organic Châu Âu) và các dự án liên doanh quốc tế tại Đông Nam Á nhằm củng cố vị thế Top 30 công ty sữa lớn nhất thế giới về doanh thu.

Hạn chế và hướng phát triển

Bên cạnh những kết quả đạt được, nghiên cứu cũng chỉ rõ một số hạn chế nội tại và định hướng hoàn thiện:

  • Tỷ lệ tự chủ nguyên liệu thô còn thấp: Đàn bò 132.000 con mới chỉ đáp ứng gần 37-40% nhu cầu sản xuất của Vinamilk (sản lượng sữa tươi đạt ~0,32 triệu tấn/năm trên tổng nhu cầu chế biến 0,87 triệu tấn), dẫn đến 60% nguyên liệu phụ thuộc vào sữa bột nhập khẩu, tiềm ẩn rủi ro biến động tỷ giá và giá hàng hóa thế giới.
  • Chi phí quản lý và bán hàng tăng nhanh: Chi phí quản lý kinh doanh năm 2020 tăng lên mức 1.958 tỷ VNĐ do mở rộng quy mô hệ sinh thái và chi phí phòng chống dịch bệnh.
  • Hướng phát triển:
    1. Đẩy mạnh liên kết với các hộ nông dân theo chuỗi giá trị khép kín, nâng tỷ trọng đàn bò liên kết lên trên 80.000 con đạt chuẩn GlobalGAP.
    2. Nâng cấp 100% hệ thống kho vận thành kho thông minh tự động (Smart Logistics & ASRS) giúp giảm 20% chi phí lưu kho bãi.
    3. Mở rộng danh mục sản phẩm thay thế sữa động vật (Plant-based milk) hướng tới trung hòa Carbon (Net Zero 2050).

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                               ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                  |
|                                                                                    |
|  [Sinh viên / Giảng viên] --> Dữ liệu thực chứng 2018-2021, case study thực tế     |
|  [Doanh nghiệp FMCG]      --> Khung chiến lược chuỗi Farm-to-Fork, chuẩn ISO       |
|  [Nhà phân tích / Đầu tư] --> Bộ chỉ số tài chính ROA, ROE, RMS, cấu trúc nợ       |
|  [Cộng đồng & Nông hộ]    --> Mô hình liên kết bền vững, kinh tế tuần hoàn xanh    |
+------------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên và Học viên chuyên ngành Kinh tế/Quản lý kinh tế: Tài liệu tham khảo toàn diện về phương pháp luận phân tích năng lực cạnh tranh, tích hợp số liệu tài chính thực tế và mô hình kinh tế định lượng.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất và chế biến thực phẩm: Mô hình tham chiếu thực tiễn trong việc xây dựng chuỗi cung ứng khép kín "Farm-to-Fork", kiểm soát chất lượng chuẩn ISO/FSSC và triển khai kinh tế tuần hoàn.
  • Nhà phân tích thị trường và Nhà đầu tư: Hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ cấu thị phần ngành sữa, hiệu quả sinh lời và phân tích chi phí - lợi ích của các dự án công nghệ xanh.
  • Các hộ chăn nuôi và Đối tác nông nghiệp: Khung liên kết hợp tác bền vững, chuyển giao khoa học kỹ thuật chăn nuôi tiên tiến chuẩn quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn để triển khai mô hình trang trại Organic chuẩn EU/GlobalGAP là gì?

Trang trại phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định đất canh tác không sử dụng phân bón hóa học hoặc thuốc bảo vệ thực vật trong ít nhất 3 năm; 100% giống bò không biến đổi gen (Non-GMO); nguồn thức ăn thô xanh đạt chứng nhận hữu cơ và quy trình vắt sữa tự động khép kín đáp ứng tiêu chuẩn EC 834/2007 và GlobalGAP Integrated Farm Assurance v5.2.

2. Vinamilk giải quyết bài toán biến động giá sữa bột thế giới bằng giải pháp nào?

Doanh nghiệp thực hiện đàm phán hợp đồng kỳ hạn dài (Futures/Forward contracts) với các nhà cung cấp bột sữa uy tín từ New Zealand và Châu Âu để chốt giá trước 6-12 tháng; đồng thời chủ động mở rộng hệ thống 12 trang trại trong nước và dự án Lao-Jagro để tăng dần tỷ lệ tự chủ sữa tươi nguyên liệu nội địa.

3. Kiến trúc tích hợp chuỗi cung ứng từ trang trại tới hơn 254.000 điểm bán lẻ hoạt động như thế nào?

Dữ liệu thu mua sữa tươi từ các trang trại được giám sát qua hệ thống SCADA/IoT, truyền dữ liệu thời gian thực về hệ thống SAP S/4HANA để lập kế hoạch sản xuất (MRP). Thành phẩm xuất xưởng được điều phối qua mạng lưới kho thông minh và định tuyến giao hàng tự động đến 200 nhà phân phối và hơn 254.000 điểm bán lẻ.

4. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) của hệ thống năng lượng tái tạo (Biogas & Solar PV) ra sao?

Các hệ thống điện mặt trời áp mái (tổng công suất 6,13 MWp) và Biogas đun nước nóng có thời gian hoàn vốn trung bình từ 4,5 đến 6 năm nhờ tiết kiệm 20-30% chi phí điện lưới giờ cao điểm và giảm thiểu chi phí xử lý môi trường.

5. Chiến lược giữ vững thị phần >43% trước tác động giảm thuế của Hiệp định EVFTA?

Vinamilk tập trung vào chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Organic, sữa hạt, sữa công thức cao cấp Yoko Gold), tận dụng lợi thế chi phí thấp của hệ thống phân phối rộng khắp (>254.000 điểm bán lẻ mà các hãng ngoại khó tiếp cận nhanh), đồng thời nhập khẩu nguyên liệu chất lượng cao từ Châu Âu với mức thuế 0% để tối ưu hóa giá thành sản xuất.


Kết luận

Nghiên cứu khẳng định năng lực cạnh tranh vượt trội của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) trên thị trường nội địa được kiến tạo từ sức mạnh tổng hợp của 4 trụ cột cốt lõi: Năng lực tài chính lành mạnh với biên lợi nhuận gộp trên 43% và ROA ổn định 24-29%; Hệ sinh thái nông nghiệp công nghệ cao với quy mô 132.000 con bò đạt năng suất 4,14 tấn/bò/năm; Mạng lưới phân phối sâu rộng với hơn 254.000 điểm bán lẻ; Tiên phong ứng dụng chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn theo định hướng ESG.

Những kết quả nghiên cứu và mô hình giải pháp trong khóa luận là đóng góp thực tiễn giá trị cho ngành kinh tế ứng dụng và quản trị chuỗi cung ứng, cung cấp cơ sở khoa học giúp các doanh nghiệp Việt Nam chủ động nâng cao năng lực cạnh tranh, giữ vững vị thế sân nhà và từng bước vươn tầm quốc tế.