Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò là định chế trung gian tài chính cốt lõi trong việc cung ứng và điều hòa nguồn vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Tại Việt Nam, trong bối cảnh các tổ chức tín dụng phi ngân hàng và quỹ tín dụng nhân dân chưa phát huy tối đa tiềm năng, hệ thống NHTM gánh vác trọng trách chủ đạo trên thị trường vốn, đóng vai trò sống còn đối với sự tăng trưởng kinh tế quốc gia.

Bước sang năm 2018, tiến trình mở cửa và hội nhập quốc tế của thị trường tài chính Việt Nam diễn ra mạnh mẽ, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng làm gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt. Các ngân hàng thương mại nước ngoài với tiềm lực tài chính dồi dào, kinh nghiệm lâu năm và công nghệ hiện đại ồ ạt thâm nhập thị trường nội địa, tạo nên môi trường thi đua quyết liệt với các ngân hàng trong nước. Đồng thời, cuộc cách mạng công nghệ thúc đẩy sự thay đổi nhanh chóng về nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng đối với các sản phẩm, dịch vụ tài chính hiện đại.

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) là một trong những ngân hàng thương mại cổ phần có bề dày lịch sử và quy mô mạng lưới hàng đầu tại Việt Nam. Tuy nhiên, sau giai đoạn biến động nội bộ và nhận sáp nhập tổ chức tín dụng khác, Sacombank phải đối mặt với nhiều khó khăn về chất lượng tài sản, áp lực nợ xấu và sự vươn lên mạnh mẽ của các đối thủ cùng ngành. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, tác giả Lê Ngọc Đăng Khoa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng với đề tài: "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn Thương Tín".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm ra các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín trên thị trường tài chính – ngân hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về NHTM, cạnh tranh và các phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh của NHTM.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh hiện tại của Sacombank.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Sacombank trong giai đoạn tiếp theo.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Khái niệm về NHTM, cạnh tranh và năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng được hiểu như thế nào?
  2. Tình hình hoạt động và năng lực cạnh tranh thực tế của Sacombank trong giai đoạn khảo sát ra sao?
  3. Những phương pháp và giải pháp cụ thể nào cần được áp dụng để nâng cao năng lực cạnh tranh của Sacombank?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích xuyên suốt giai đoạn 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào hoạt động của Sacombank trên lãnh thổ Việt Nam, đồng thời đặt trong tương quan so sánh đối chiếu với các NHTM khác trong toàn hệ thống (như Vietcombank, BIDV, VietinBank, ACB, MBBank, Techcombank, Eximbank, TPBank).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp lý hiện hành và các lý thuyết quản trị chiến lược kinh điển:

  • Khung pháp lý và khái niệm nghiệp vụ: Tác giả căn cứ vào Luật Các Tổ chức Tín dụng năm 2004 (khoản 2 và khoản 7 Điều 20 quy định về khái niệm ngân hàng và hoạt động ngân hàng) cùng các văn bản tiền đề như Nghị định 53/HĐBT ngày 26/03/1988 để xác định rõ ba nhóm nghiệp vụ cơ bản của NHTM:
    • Nghiệp vụ huy động vốn: Tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu ngân hàng), nguồn vốn vay liên ngân hàng và tái cấp vốn từ Ngân hàng Nhà nước (NHNN).
    • Nghiệp vụ tín dụng: Tín dụng ngắn hạn (cho vay trả góp, cấp hạn mức tín dụng, chiết khấu thương phiếu/giấy tờ có giá, thấu chi tài khoản) và tín dụng trung - dài hạn (cho vay đầu tư dự án, cho thuê tài chính, cho vay góp vốn).
    • Nghiệp vụ thanh toán và dịch vụ trung gian: Thanh toán trong nước, thanh toán quốc tế, kinh doanh ngoại hối, dịch vụ thẻ, quản lý ngân quỹ, tư vấn tài chính và bảo quản tài sản.
  • Lý thuyết về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Khóa luận tổng hợp quan điểm của Michael E. Porter (1980, 1985) về lợi thế cạnh tranh (dựa trên lợi thế chi phí thấp và sự khác biệt hóa sản phẩm/dịch vụ), kết hợp với định nghĩa của Rose (1992), Dunning (1991), Randall (1975) và Hội đồng Quốc gia (2011) để khẳng định năng lực cạnh tranh của ngân hàng là khả năng tạo lập, duy trì thị phần và tạo ra mức sinh lời vượt trội thông qua việc khai thác tối ưu các nguồn lực nội tại.
  • Các mô hình phân tích học thuật:
    • Mô hình PEST (Francis Aguilar, 1967): Đánh giá 4 nhóm nhân tố môi trường vĩ mô tác động đến ngành ngân hàng gồm Thể chế - Pháp luật (P), Kinh tế (E), Văn hóa - Xã hội (S), và Công nghệ (T).
    • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael E. Porter, 1979): Phân tích môi trường vi mô gồm 5 nhân tố: Đối thủ tiềm năng (ngân hàng nước ngoài, công ty tài chính mới); Nhà cung ứng vốn (người gửi tiền); Sản phẩm thay thế (công ty chứng khoán, bảo hiểm, quỹ đầu tư); Khách hàng sử dụng dịch vụ (người đi vay và doanh nghiệp); và Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành.
    • Hệ thống chỉ số tài chính và hoạt động chuyên ngành: Nhóm chỉ tiêu năng lực tài chính (Quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, Hệ số an toàn vốn tối thiểu CAR theo quy định tối thiểu 9% của NHNN, Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, Tỷ lệ sinh lời ROA, ROE, Tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên NIM, các chỉ số thanh khoản) và nhóm chỉ tiêu năng lực hoạt động (tăng trưởng huy động vốn, tăng trưởng tín dụng, doanh số và phí thanh toán quốc tế, doanh thu kinh doanh ngoại hối, mạng lưới chấp nhận thẻ, cơ cấu nhân sự).
    • Mô hình SWOT: Tổng hợp điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm cơ sở hoạch định chiến lược.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Tác giả sử dụng phương pháp luận suy diễn và quy nạp kết hợp các phương pháp cụ thể: thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính, phân tích nhân tố và so sánh tương quan giữa Sacombank với các ngân hàng thương mại đối thủ.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ các Báo cáo tài chính đã được kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo Đại hội đồng cổ đông của Sacombank và các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2013–2017, kết hợp với các công trình nghiên cứu khoa học, tạp chí chuyên ngành đã công bố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề cơ bản về Ngân Hàng Thương Mại và năng lực cạnh tranh của Ngân Hàng Thương Mại

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho đề tài với các nội dung trọng tâm:

  • Phân tích bản chất của NHTM là loại hình doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ đặc biệt với các đặc thù: cơ cấu tài sản chủ yếu là tài sản tài chính; khách hàng vừa là người cung ứng vốn vừa là người tiêu thụ; hoạt động dựa trên mức độ tín nhiệm cao; môi trường hoạt động nhạy cảm với thông tin, chịu sự điều tiết chặt chẽ của NHNN và có tính liên kết hệ thống cao.
  • Khái quát các đặc tính của dịch vụ ngân hàng: tính vô hình, tính không thể tách rời và không thể lưu trữ, tính không đồng nhất về chất lượng và tính dễ bị sao chép bởi các đối thủ cạnh tranh.
  • Luận giải các đặc điểm cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng: Cạnh tranh mang tính hợp tác tương đối giữa các thành viên trong hệ thống; phải đảm bảo tính lành mạnh trong khuôn khổ pháp lý và chính sách tiền tệ; phương thức cạnh tranh ngày càng chuyển dịch từ cạnh tranh bằng lãi suất sang cạnh tranh bằng chất lượng dịch vụ, tiện ích công nghệ và các giá trị gia tăng phi tài chính.
  • Giới thiệu chi tiết cấu trúc các mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter, hệ thống chỉ tiêu định lượng tài chính - hoạt động của NHTM và phương pháp tổng hợp SWOT.

Chương 2: Phân tích năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Chương 2 trình bày bức tranh thực trạng và đánh giá năng lực cạnh tranh của Sacombank qua dữ liệu giai đoạn 2013–2017:

  • Tổng quan về Sacombank: Thành lập theo Giấy phép số 05/GP-UB ngày 03/01/1992 của UBND TP.HCM và Giấy phép hoạt động số 0006/GP-NH ngày 05/12/1991 của NHNN; Hội sở chính đặt tại 266-268 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Quận 3, TP.HCM; cung cấp hệ thống sản phẩm đa dạng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  • Đánh giá môi trường vĩ mô (PEST) và vi mô (5 Forces):
    • Thể chế chính trị - pháp lý ổn định nhưng chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của NHNN về hạn mức tăng trưởng tín dụng và trần lãi suất;
    • Nền kinh tế phục hồi thúc đẩy nhu cầu tín dụng và thanh toán; cơ cấu dân số trẻ tạo điều kiện mở rộng dịch vụ bán lẻ;
    • Áp lực cạnh tranh vi mô gia tăng từ các ngân hàng ngoại, công ty tài chính tiêu dùng, tổ chức bảo hiểm, chứng khoán và các NHTM cổ phần quy mô lớn trong nước.
  • Phân tích thực trạng năng lực tài chính và kết quả kinh doanh:
    • Quy mô vốn và tài sản: Khóa luận phân tích biến động quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản của Sacombank giai đoạn 2013–2017 và so sánh tương quan vốn chủ sở hữu năm 2017 với các ngân hàng đối thủ (BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank, VPBank, MBBank, ACB).
    • Mức độ an toàn vốn và chất lượng nợ: Theo dõi diễn biến Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR) của Sacombank trong giai đoạn 2013–2017 so với ngưỡng quy định 9% của NHNN; đánh giá tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ và so sánh tỷ lệ nợ xấu năm 2017 của Sacombank với các ngân hàng khác, nêu rõ áp lực nợ xấu sau khi nhận sáp nhập Ngân hàng Phương Nam (Southern Bank).
    • Khả năng sinh lời: Phân tích cơ cấu thu nhập lãi và chi phí lãi, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, lợi nhuận sau thuế, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ lệ lãi cận biên (NIM).
  • Phân tích thực trạng năng lực hoạt động:
    • Huy động vốn: Phân tích tốc độ tăng trưởng huy động, cơ cấu nguồn vốn theo đối tượng khách hàng (cá nhân và tổ chức kinh tế) và theo loại tiền tệ (VND và ngoại tệ), so sánh thị phần huy động năm 2017.
    • Cấp tín dụng: Đánh giá tốc độ tăng trưởng tín dụng, cơ cấu cho vay theo kỳ hạn (ngắn, trung và dài hạn) và phân loại cơ cấu nợ.
    • Hoạt động dịch vụ và phi tín dụng: Phân tích doanh số và phí thu từ thanh toán quốc tế, lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối, quy mô và hiệu quả kinh doanh dịch vụ thẻ, mạng lưới máy ATM và điểm chấp nhận thẻ POS.
    • Nhân lực và mạng lưới: Thống kê quy mô nhân sự, cơ cấu lao động theo trình độ học vấn, giới tính và cơ cấu tổ chức bộ máy.
  • Đánh giá tổng hợp qua mô hình SWOT: Xác lập các điểm mạnh (mạng lưới rộng khắp, thương hiệu bán lẻ lâu đời, sản phẩm thẻ đa dạng), điểm yếu (gánh nặng nợ xấu tồn đọng sau sáp nhập, chi phí hoạt động cao, biên lãi thuần suy giảm), cơ hội (thị trường bán lẻ mở rộng, công nghệ số phát triển) và thách thức (áp lực cạnh tranh gay gắt, rào cản pháp lý và yêu cầu chuẩn mực an toàn vốn).

Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín

Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp có tính định hướng và thực tiễn:

  • Bài học kinh nghiệm thực tiễn: Khảo cứu kinh nghiệm quản trị rủi ro, phát triển sản phẩm chuẩn quốc tế từ Ngân hàng Quốc tế HSBC và bài học chuyển đổi mô hình ngân hàng số, đổi mới công nghệ từ Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank).
  • Định hướng và xu hướng: Bám sát định hướng tái cơ cấu của Sacombank và xu hướng hiện đại hóa của toàn ngành ngân hàng đến năm 2020.
  • Hệ thống 5 nhóm giải pháp cho Sacombank:
    1. Cải thiện năng lực tài chính: Tăng cường vốn tự có, nâng cao hệ số CAR, kiểm soát chi phí huy động vốn để cải thiện NIM, đẩy mạnh nguồn thu từ phí dịch vụ phi tín dụng.
    2. Cải thiện năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa cơ cấu tổ chức, hoàn thiện hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI), tăng cường đào tạo chuyên môn và kiểm soát đạo đức nghề nghiệp.
    3. Giải quyết nợ xấu và nợ quá hạn: Tích cực phân loại nợ, tăng cường trích lập dự phòng rủi ro, đẩy mạnh phối hợp xử lý nợ qua Công ty Quản lý tài sản của các TCTD Việt Nam (VAMC) và xử lý tài sản bảo đảm để thu hồi vốn.
    4. Cải thiện công nghệ trong kinh doanh: Nâng cấp hệ thống Core Banking, phát triển hệ thống ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking), mở rộng thanh toán không dùng tiền mặt và số hóa quy trình tác nghiệp.
    5. Các giải pháp bổ trợ: Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, mở rộng tiện ích dịch vụ thẻ, tối ưu hóa mạng lưới chi nhánh/phòng giao dịch và củng cố uy tín thương hiệu.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện hành lang pháp lý về xử lý nợ xấu, hỗ trợ tái cơ cấu các tổ chức tín dụng sau sáp nhập và tạo môi trường cạnh tranh minh bạch, bình đẳng.

Kết quả và đóng góp

Nội dung phân tích Các khía cạnh và chỉ tiêu chính được khóa luận đánh giá
Môi trường cạnh tranh Đánh giá tác động vĩ mô theo mô hình PEST (Thể chế, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ); Đánh giá vi mô theo 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter.
Năng lực tài chính Quy mô vốn chủ sở hữu; Tổng tài sản; Hệ số an toàn vốn (CAR); Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ; Thu nhập lãi thuần; Lợi nhuận sau thuế; Chỉ số sinh lời ROA, ROE, NIM.
Năng lực hoạt động Tăng trưởng và cơ cấu huy động vốn; Tăng trưởng và cơ cấu dư nợ tín dụng; Doanh số và phí thanh toán quốc tế; Lãi thuần từ kinh doanh ngoại hối; Dịch vụ thẻ, hệ thống POS/ATM.
Nguồn lực tổ chức Quy mô nhân sự; Cơ cấu lao động theo trình độ học vấn và giới tính; Cơ cấu tổ chức mạng lưới hoạt động.
Tổng hợp chiến lược Ma trận SWOT nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của Sacombank sau giai đoạn nhận sáp nhập.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị chính của tác giả:

  1. Nhóm giải pháp nâng cao tiềm lực tài chính: Tăng cường vốn chủ sở hữu, đảm bảo hệ số an toàn vốn CAR đạt chuẩn NHNN, đa dạng hóa cơ cấu doanh thu nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào thu nhập lãi tín dụng truyền thống.
  2. Nhóm giải pháp xử lý nợ xấu: Tập trung nguồn lực xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu, nợ tồn đọng phát sinh từ quá trình nhận sáp nhập Ngân hàng Phương Nam (Southern Bank), đẩy mạnh phối hợp với VAMC để thu hồi nợ và bán phát mại tài sản bảo đảm.
  3. Nhóm giải pháp hiện đại hóa công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ ngân hàng hiện đại vào các khâu vận hành, nâng cấp giải pháp ngân hàng trực tuyến và dịch vụ thẻ nhằm gia tăng tiện ích cho khách hàng.
  4. Nhóm giải pháp quản trị và nhân sự: Đổi mới cơ chế quản trị điều hành, áp dụng hệ thống đo lường hiệu suất KPI, nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ nhân viên.
  5. Kiến nghị tới cơ quan quản lý: Đề xuất NHNN hoàn thiện cơ chế chính sách tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại tái cơ cấu tài chính và xử lý nợ xấu hiệu quả.

Đóng góp của khóa luận:

  • Hệ thống hóa khung lý thuyết và phương pháp đánh giá năng lực cạnh tranh chuyên biệt cho loại hình ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam.
  • Cung cấp bức tranh phân tích thực chứng chi tiết về tình hình tài chính, hoạt động và vị thế cạnh tranh của Sacombank trong giai đoạn 2013–2017, chỉ rõ tác động của giai đoạn sáp nhập đối với các chỉ tiêu an toàn và hiệu quả kinh doanh của ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khóa luận chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả và so sánh số liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính công khai, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng định lượng để kiểm định mức độ tác động của từng nhân tố đến năng lực cạnh tranh.
    • Nghiên cứu chưa thực hiện điều tra khảo sát xã hội học (khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi đối với khách hàng và cán bộ nhân viên) để đo lường định lượng mức độ hài lòng về chất lượng dịch vụ.
    • Phạm vi số liệu dừng lại ở năm 2017, phản ánh thực trạng ngân hàng tại thời điểm kết thúc giai đoạn nghiên cứu của khóa luận tốt nghiệp năm 2018.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng chuỗi dữ liệu thứ cấp sang các năm tiếp theo để đánh giá hiệu quả thực tế của quá trình tái cơ cấu Sacombank sau năm 2017.
    • Ứng dụng các mô hình định lượng (hồi quy đa biến, mô hình CAMELS hoặc thang đo SERVQUAL) kết hợp khảo sát thực tế nhằm đo lường chính xác các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh của ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh cần tài liệu tham khảo về phương pháp luận và cấu trúc phân tích năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại.
    • Các nhà nghiên cứu, chuyên viên phân tích tài chính quan tâm đến thực trạng hoạt động và quá trình tái cơ cấu của Sacombank giai đoạn 2013–2017.
  • Nội dung giá trị tiêu biểu:
    • Phương pháp tích hợp đồng thời ba công cụ phân tích (Mô hình PEST, Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter và Hệ thống chỉ tiêu tài chính - nghiệp vụ ngân hàng) để xây dựng ma trận SWOT.
    • Hệ thống bài học kinh nghiệm từ ngân hàng quốc tế (HSBC) và ngân hàng số nội địa (TPBank) được chọn lọc có tính thực tiễn cao đối với các ngân hàng đang trong quá trình chuyển đổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nào để đánh giá năng lực cạnh tranh của Sacombank?
Khóa luận sử dụng kết hợp mô hình PEST (Francis Aguilar, 1967) để đánh giá môi trường vĩ mô, mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Michael E. Porter, 1979) để đánh giá môi trường vi mô ngành, hệ thống chỉ tiêu tài chính - hoạt động chuyên ngành ngân hàng, và ma trận SWOT để tổng hợp năng lực cạnh tranh.

2. Phạm vi dữ liệu và đối tượng so sánh của khóa luận được xác định như thế nào?
Khóa luận thu thập số liệu thứ cấp trong khoảng thời gian 5 năm từ 2013 đến 2017. Đối tượng nghiên cứu là năng lực cạnh tranh của Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank), có so sánh đối chiếu với các NHTM khác trong hệ thống như Vietcombank, BIDV, VietinBank, ACB, MBBank, Techcombank, Eximbank và TPBank.

3. Khóa luận phân tích những chỉ tiêu tài chính cốt lõi nào của Sacombank?
Các chỉ tiêu tài chính cốt lõi được phân tích gồm: Quy mô vốn chủ sở hữu, tổng tài sản, Hệ số an toàn vốn tối thiểu (CAR), Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng, Lợi nhuận sau thuế, Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và Lãi cận biên (NIM).

4. Khóa luận tham khảo kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh từ những ngân hàng nào?
Khóa luận nghiên cứu và đúc kết kinh nghiệm thực tiễn từ hai ngân hàng: Ngân hàng quốc tế HSBC (kinh nghiệm về quản trị chuẩn mực và phát triển dịch vụ) và Ngân hàng TMCP Tiên Phong - TPBank (kinh nghiệm về đổi mới công nghệ và phát triển ngân hàng số).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào cho Sacombank?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cho Sacombank: (1) Cải thiện năng lực tài chính; (2) Cải thiện năng lực quản trị và chất lượng nguồn nhân lực; (3) Giải quyết nợ xấu và nợ quá hạn; (4) Cải thiện công nghệ trong kinh doanh; (5) Các giải pháp bổ trợ về dịch vụ và thương hiệu; cùng các kiến nghị gửi tới Ngân hàng Nhà nước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Đăng Khoa đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và phương pháp luận về năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Bằng việc kết hợp mô hình PEST, mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter và hệ thống chỉ tiêu tài chính - nghiệp vụ thực tế giai đoạn 2013–2017, tác giả đã làm rõ bức tranh năng lực cạnh tranh, những điểm mạnh cũng như các áp lực nợ xấu nội tại của Sacombank sau giai đoạn sáp nhập. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính logic, bám sát thực tiễn hoạt động của ngân hàng và định hướng phát triển của ngành ngân hàng Việt Nam. Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho sinh viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.