Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu mang tên "Hỗ trợ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế" được nghiên cứu sinh On Chăn Chăn Thong Sy thực hiện tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số 62 34 01 01), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Đình Thiên và TS. Nguyễn Quốc Thái, bảo vệ năm 2014 tại Hà Nội.
Tính cấp thiết của đề tài
Hội nhập kinh tế quốc tế là xu thế tất yếu nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững lâu dài của mỗi quốc gia. Sau hơn 25 năm thực hiện chính sách đổi mới, nền kinh tế Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào (CHDCND Lào) đã từng bước chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường. Một số ngành sản xuất của Lào đã tạo lập được vị trí trên thị trường trong nước và quốc tế như: khai thác điện lực, khai khoáng (vàng, đồng), nông nghiệp (cà phê), dệt may, sản xuất bia, chế biến gỗ, dịch vụ viễn thông, ngân hàng và hàng thủ công mỹ nghệ.
Tuy nhiên, trước mốc thời gian hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào năm 2015 cùng tiến trình hội nhập khu vực và toàn cầu diễn ra ngày càng sâu rộng, mức độ cạnh tranh trên thị trường trở nên đặc biệt khốc liệt. Nền kinh tế Lào có xuất phát điểm thấp, phần lớn doanh nghiệp có quy mô nhỏ và vừa, nội lực hạn chế, năng lực quản trị, tài chính và công nghệ còn nhiều yếu kém. Doanh nghiệp Lào đứng trước nguy cơ lép vế trước sức ép cạnh tranh từ các đối thủ lớn trong khu vực ASEAN và Trung Quốc. Bối cảnh đó đòi hỏi Nhà nước Lào phải xây dựng một hệ thống chính sách hoàn chỉnh, thuận lợi hóa môi trường kinh doanh vĩ mô để hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời bản thân các doanh nghiệp phải chủ động đổi mới để tồn tại và phát triển.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Trên cơ sở làm rõ những vấn đề lý luận và thực tiễn về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cùng vai trò hỗ trợ của Nhà nước, luận án đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Lào trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và vai trò hỗ trợ của Nhà nước đối với doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào và hệ thống chính sách hỗ trợ của Nhà nước Lào trong thời gian qua; xác định rõ những thành tựu, yếu kém cùng các nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các quan điểm, phương hướng và nhóm giải pháp chủ yếu ở cả cấp độ vĩ mô (Nhà nước) và vi mô (doanh nghiệp) nhằm hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào một cách bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào và sự hỗ trợ của Nhà nước đối với việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2010 (cập nhật số liệu đến 2013–2014) và xác định định hướng, giải pháp phát triển đến năm 2020.
- Về nội dung: Phân tích, đánh giá các chính sách kinh tế vĩ mô và hỗ trợ chuyên ngành đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào trên ba khu vực: công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã thực hiện điểm luận toàn diện hai nhóm công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan trực tiếp đến đề tài.
Các nghiên cứu ngoài nước và nghiên cứu tại Việt Nam
- Nghiên cứu về năng lực cạnh tranh quốc gia và mô hình lý thuyết nền tảng:
- Michael E. Porter (1985, 1990): Với hai tác phẩm tiêu biểu "Lợi thế cạnh tranh" và "Lợi thế cạnh tranh quốc gia", tác giả đã xác lập mô hình "Khối kim cương" (Diamond Model) gồm 4 yếu tố tương tác: (1) Điều kiện về yếu tố sản xuất; (2) Điều kiện về cầu nội địa; (3) Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan; (4) Chiến lược công ty, cấu trúc doanh nghiệp và cạnh tranh nội địa; cùng 2 tác nhân hỗ trợ là Chính phủ và Cơ hội ngẫu nhiên. Porter cũng phát triển lý thuyết về "Chuỗi giá trị" và 4 phạm vi cạnh tranh (phân khúc, chiều dọc, địa lý, ngành).
- Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF): Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (Global Competitiveness Report 2013-2014) đánh giá 148 nền kinh tế dựa trên 12 trụ cột thuộc 3 nhóm chỉ số: Yêu cầu cơ bản, Tác nhân nâng cao hiệu quả, và Yếu tố đổi mới sáng tạo; phân loại 3 giai đoạn phát triển kinh tế (dựa vào yếu tố sản xuất, dựa vào hiệu quả, dựa vào đổi mới).
- Ngân hàng Thế giới (WB): Báo cáo Phát triển Thế giới 2002 (Xây dựng thể chế hỗ trợ thị trường) và chuỗi Báo cáo Môi trường Kinh doanh (Doing Business 2013, 2014) đo lường 10 chỉ tiêu cấu thành mức độ thuận lợi của môi trường pháp lý.
- Viện Nghiên cứu Cạnh tranh Châu Á (ACI, Singapore - 2010): Báo cáo Năng lực Cạnh tranh ASEAN phân định hai cấp độ: năng lực cạnh tranh kinh tế vĩ mô và năng lực cạnh tranh kinh tế vi mô.
- Robert Wade (1990): Tác phẩm "Điều tiết thị trường - Lý thuyết kinh tế và vai trò của Nhà nước trong công nghiệp hóa ở Đông Á" đúc kết 10 phương sách phát triển kinh tế từ sự can thiệp có điều tiết của Nhà nước.
- Các nhà khoa học Việt Nam: Lê Đăng Doanh, Nguyễn Thị Kim Dung, Trần Hữu Hân (1998); Nguyễn Thị Thu Hà (2009); Chu Văn Cấp (2001); Nguyễn Như Hà (2001); Đinh Thị Nga (2010); Vũ Trọng Lâm (2006); Đỗ Đức Bình (2012); Nguyễn Mại (2012); Nguyễn Hữu Thắng (2005); Đặng Ngọc Lợi (2005); Kim Văn Chính (2005); Trần Thị Minh Châu (2005); Phạm Thúy Hồng (2003); Nguyễn Đức Thuận (2003); Đỗ Huy Hà (2009); Nguyễn Thị Quy (2005); Nguyễn Thế Hùng (2010). Các nghiên cứu này đã hệ thống hóa lý luận cạnh tranh, phân tích chuỗi giá trị, cấu trúc thị trường, công thức đo lường chỉ số cạnh tranh thương mại $ (X - N)/(X + N) $, đồng thời đúc kết kinh nghiệm của Việt Nam và các nước Đông Á.
Các nghiên cứu tại CHDCND Lào
Tại Lào, các nghiên cứu chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn rất hạn chế. Tác giả đã tổng hợp các công trình luận án và báo cáo chuyên ngành liên quan:
- Luận án tiến sĩ của Phô Thi Lát Phôm Phô Thi (2005) về tổ chức quản lý doanh nghiệp nhà nước tại Lào; Khay khăm Văn Na Vông Sy (2002) về mở rộng quan hệ kinh tế Lào với các nước láng giềng; Chăn Seng Phim Ma Vông (2003) về đổi mới quản lý nhà nước về thương mại; Sengphaivanh Sengaphone (2012) về quản lý nhà nước đối với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
- Báo cáo của các cơ quan chính phủ Lào: Ủy ban Phát triển Doanh nghiệp Quốc gia (2008); Vụ Chính sách Đối ngoại - Bộ Công thương (2010); Phòng Khuyến khích và Phát triển Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ - Bộ Công thương (2010); Vụ Khuyến khích Sản xuất và Thương mại - Bộ Công thương (2010); Vụ Kế hoạch và Hợp tác - Bộ Công thương (2012); bài viết của Khăm la Keo Oun Khăm trên Tạp chí Lý luận Chính trị - Hành chính (2008).
Khoảng trống nghiên cứu
Các công trình tại Lào trước đây chủ yếu nghiên cứu ở mức độ khái quát về kinh tế vĩ mô, quản lý thương mại, FDI hoặc từng khu vực doanh nghiệp nhà nước riêng lẻ. Chưa có một công trình nào nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về năng lực cạnh tranh của toàn bộ khu vực doanh nghiệp Lào đặt trong tương quan với vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong bối cảnh chuẩn bị gia nhập AEC và thực thi các cam kết quốc tế. Luận án này được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống đó.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi
- Khái niệm cạnh tranh: Cạnh tranh trong lĩnh vực kinh tế là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau và tìm mọi biện pháp để đạt mục tiêu kinh tế của mình (thường là chiếm lĩnh thị phần, tối đa hóa lợi nhuận, bảo đảm sự tồn tại và phát triển).
- Cấu trúc thị trường và trạng thái cân bằng: Phân tích mô hình thị trường cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo. Trong cạnh tranh không hoàn hảo, doanh nghiệp tối đa hóa lợi nhuận tại điểm $MR = MC$. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp có thể thu lợi nhuận siêu ngạch, nhưng trong dài hạn sự gia nhập của các doanh nghiệp mới đẩy đường cầu sang trái, triệt tiêu lợi nhuận siêu ngạch, khiến doanh nghiệp hoạt động ở mức công suất dư thừa (dưới quy mô tối ưu).
- Phân loại cạnh tranh:
- Căn cứ hình thái thị trường: Cạnh tranh hoàn hảo và cạnh tranh không hoàn hảo.
- Căn cứ tính pháp lý: Cạnh tranh lành mạnh (đúng pháp luật) và cạnh tranh bất hợp pháp (trái pháp luật).
- Căn cứ phạm vi lãnh thổ: Cạnh tranh nội địa (nội bộ ngành, giữa các ngành, giữa các khu vực) và cạnh tranh quốc tế.
- Căn cứ chủ thể: Cạnh tranh quốc gia và cạnh tranh doanh nghiệp.
- Các mô hình phân tích chiến lược: Mô hình khối kim cương của Michael Porter; mô hình chuỗi giá trị (Value Chain); mô hình xác định phạm vi kinh doanh của Derek F. Abell; mô hình "Bánh xe cạnh tranh" tổng hợp mục tiêu và chính sách chức năng; chỉ số cạnh tranh thương mại theo tỷ lệ xuất nhập khẩu:
$$\text{Chỉ số cạnh tranh} = \frac{X - N}{X + N}$$
(Trong đó: $X$ là tổng giá trị xuất khẩu ngành, $N$ là tổng giá trị nhập khẩu ngành).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và quản lý kinh tế:
- Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và hệ thống hóa.
- Kết hợp phương pháp phân tích định tính (đánh giá khung pháp luật, môi trường thể chế) với phân tích định lượng dựa trên số liệu thứ cấp để đo lường các chỉ tiêu kinh tế.
Nguồn dữ liệu
- Số liệu thống kê quốc gia của CHDCND Lào (giai đoạn 2000–2010 và cập nhật đến 2013–2014): Tổng cục Thống kê Lào, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương, Ngân hàng Trung ương Lào.
- Dữ liệu quốc tế: Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu của WEF, Báo cáo Môi trường Kinh doanh (Doing Business) của WB, dữ liệu của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), và Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài
Chương 1 khái quát lịch sử nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh từ các học thuyết kinh tế quốc tế và các nghiên cứu tại Việt Nam, Lào.
Tác giả phân tích cách tiếp cận của Michael Porter về các yếu tố cấu thành lợi thế cạnh tranh quốc gia thông qua mô hình khối kim cương; phương pháp đánh giá của WEF thông qua 12 trụ cột năng lực cạnh tranh; và các tiêu chí môi trường kinh doanh của WB. Chương này chứng minh rằng tại Lào, các nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận gián tiếp theo từng khía cạnh thương mại hay quản trị đơn lẻ, khẳng định việc nghiên cứu vai trò hỗ trợ của Nhà nước đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào là yêu cầu bức thiết.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH KHỐI KIM CƯƠNG CỦA M. PORTER ĐƯỢC ĐIỂM LUẬN |
| |
| [Chính phủ] |
| [Cơ hội] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Chương 2: Lý luận và kinh nghiệm quốc tế về hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và sự cần thiết khách quan của việc Nhà nước hỗ trợ doanh nghiệp.
Tác giả chỉ rõ các nhóm nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh: nhân tố bên trong doanh nghiệp (nguồn lực tài chính, công nghệ, nhân sự, năng lực quản trị, tiếp thị) và nhân tố môi trường bên ngoài (thể chế, cơ sở hạ tầng, thị trường tài chính, chính sách vĩ mô). Luận án phân tích kinh nghiệm thực tiễn của một số nền kinh tế trong khu vực và thế giới:
- Hàn Quốc: Kinh nghiệm tái cơ cấu nợ, tổ chức lại các tập đoàn kinh tế và các chương trình hỗ trợ vốn, công nghệ cho doanh nghiệp vượt qua khủng hoảng.
- Việt Nam, Thái Lan, Singapore: Kinh nghiệm hoàn thiện thể chế kinh tế, cải cách thủ tục hành chính, xúc tiến thương mại và phát triển cụm ngành công nghiệp hỗ trợ.
Chương này rút ra các bài học thực tiễn cho Lào về xây dựng khung khổ pháp lý minh bạch, ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phát triển hạ tầng kỹ thuật.
Chương 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào và vai trò hỗ trợ của nhà nước trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng kinh tế - xã hội Lào và hoạt động của cộng đồng doanh nghiệp trong giai đoạn 2000–2010 (cập nhật đến 2014):
| STT |
Nhóm chỉ tiêu phân tích |
Dữ liệu và thực trạng ghi nhận trong luận án |
| 1 |
Tăng trưởng kinh tế & Thu nhập |
Tăng trưởng GDP duy trì mức khá, GDP bình quân đầu người tăng dần nhưng Lào vẫn thuộc nhóm nước có thu nhập thấp (dưới 2.000 USD), tăng trưởng chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên và vốn đầu tư. |
| 2 |
Cơ cấu doanh nghiệp |
Đa số doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ và nhỏ; phân bố tập trung chủ yếu ở ngành thương mại, dịch vụ; mật độ doanh nghiệp tập trung không đồng đều giữa các vùng (chủ yếu ở Viêng Chăn và các đô thị lớn). |
| 3 |
Trình độ chủ doanh nghiệp |
Đa số chủ doanh nghiệp có trình độ học vấn và chuyên môn quản lý ở mức trung bình và thấp, hạn chế về năng lực xây dựng chiến lược kinh doanh dài hạn và ngoại ngữ. |
| 4 |
Nội lực doanh nghiệp Lào |
Vốn mỏng, máy móc thiết bị và công nghệ lạc hậu, năng suất lao động thấp, thiếu liên kết chuỗi giá trị, sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô hoặc sơ chế (điện, khoáng sản, nông sản). |
| 5 |
Môi trường kinh doanh |
Xếp hạng Chỉ số Môi trường Kinh doanh (Doing Business) và Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI) của Lào ở mức thấp so với các nước láng giềng trong khu vực (Việt Nam, Thái Lan). |
| 6 |
Chính sách hỗ trợ của Nhà nước |
Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích đầu tư, cải cách thuế, mở rộng tín dụng, nhưng khâu thực thi còn nhiều bất cập, thủ tục hành chính phức tạp, hạ tầng giao thông kết nối yếu kém. |
Chương 4: Phương hướng và giải pháp tăng cường hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế
Chương 4 xác định bối cảnh hội nhập quốc tế (thực thi AFTA/CEPT, chuẩn bị tham gia AEC 2015, cam kết WTO) và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
Phương hướng hỗ trợ:
- Đổi mới tư duy quản lý nhà nước về kinh tế, chuyển từ bảo hộ thụ động sang tạo lập môi trường kiến tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh chủ động.
- Phát huy triệt để lợi thế so sánh và tiềm năng tự nhiên của Lào gắn với các ngành kinh tế mũi nhọn (năng lượng tái tạo, khai khoáng chế biến sâu, du lịch sinh thái, nông nghiệp hữu cơ).
- Kết hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền với các hiệp hội ngành nghề và cộng đồng doanh nghiệp.
Các nhóm giải pháp chủ yếu:
- Hoàn thiện môi trường kinh tế vĩ mô và thể chế pháp lý: Đơn giản hóa quy trình cấp phép đăng ký kinh doanh, thực hiện minh bạch hóa thông tin, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, cắt giảm chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
- Chính sách tài chính - tín dụng: Mở rộng khả năng tiếp cận vốn vay cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, kiểm soát tỷ giá hối đoái đồng Kíp ổn định, áp dụng các chính sách ưu đãi thuế có trọng điểm cho hoạt động đổi mới công nghệ.
- Phát triển cơ sở hạ tầng và dịch vụ hỗ trợ kinh doanh: Đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông vận tải, logistics, điện năng; thành lập các trung tâm hỗ trợ kỹ thuật, xúc tiến thương mại quốc tế, cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đổi mới hệ thống giáo dục nghề nghiệp, đào tạo kỹ năng quản trị kinh doanh hiện đại cho đội ngũ doanh nhân Lào.
- Giải pháp từ phía doanh nghiệp (vi mô): Nâng cao năng lực quản trị nội bộ; chủ động đổi mới quy trình công nghệ; xây dựng chiến lược định vị thương hiệu; mở rộng liên kết kinh doanh, tham gia sâu vào chuỗi giá trị khu vực ASEAN.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung khung lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong bối cảnh một nền kinh tế đang chuyển đổi, quy mô nhỏ và thu nhập thấp chuẩn bị hội nhập toàn diện vào AEC và WTO.
- Làm rõ mối quan hệ tương tác hữu cơ giữa năng lực cạnh tranh vĩ mô (môi trường thể chế do Nhà nước kiến tạo) và năng lực cạnh tranh vi mô (nội lực và chiến lược của doanh nghiệp).
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phân tích và phác thảo một bức tranh toàn diện, có căn cứ khoa học về thực trạng năng lực cạnh tranh của khu vực doanh nghiệp tại CHDCND Lào trong giai đoạn 2000–2010.
- Nhận diện chính xác các rào cản nội tại của doanh nghiệp Lào (vốn, công nghệ, trình độ quản lý) và những hạn chế trong hệ thống chính sách hỗ trợ của Nhà nước Lào (hạ tầng, tín dụng, thủ tục hành chính).
- Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của Lào, cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc hoạch định chính sách kinh tế của Đảng và Chính phủ Lào trong tiến trình hội nhập quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án sử dụng các nguồn số liệu thống kê thứ cấp chủ yếu tập trung trong giai đoạn 2000–2010 (một số chỉ tiêu cập nhật đến 2013–2014) do điều kiện thu thập dữ liệu thống kê tại Lào thời kỳ này còn nhiều khó khăn, hệ thống số liệu chưa đồng bộ. Việc phân tích chuyên sâu theo từng phân ngành hẹp chưa được dàn trải đồng đều.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục mở rộng nghiên cứu tác động thực tế của việc hình thành Cộng đồng Kinh tế ASEAN (sau năm 2015) đối với từng ngành sản xuất cụ thể của Lào; ứng dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) và năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp tư nhân Lào trong giai đoạn phát triển mới.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn và nghiên cứu học thuật:
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước Lào: Là căn cứ khoa học phục vụ việc tham mưu, điều chỉnh chính sách phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, chính sách xúc tiến thương mại, đầu tư và cải cách hành chính tại các cơ quan như Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công thương Lào.
- Đối với các hiệp hội và cộng đồng doanh nghiệp Lào: Cung cấp thông tin tham khảo về phương pháp xây dựng chiến lược kinh doanh, quản trị chuỗi giá trị và thích ứng với các tiêu chuẩn cạnh tranh quốc tế.
- Đối với các nhà nghiên cứu, giảng viên và nghiên cứu sinh: Cung cấp nguồn tư liệu phong phú, hệ thống về kinh tế Lào, kinh nghiệm quốc tế và khung phân tích quản lý kinh tế đối với vấn đề năng lực cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án nghiên cứu về vấn đề gì và tại cơ sở đào tạo nào?
Luận án nghiên cứu đề tài "Hỗ trợ năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế", thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế, được bảo vệ tại Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh năm 2014 bởi tác giả On Chăn Chăn Thong Sy.
2. Các lý thuyết và mô hình cạnh tranh chính nào được tác giả sử dụng?
Tác giả sử dụng lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình Khối kim cương (Diamond Model), mô hình Chuỗi giá trị của Michael E. Porter; phương pháp đánh giá 12 trụ cột năng lực cạnh tranh của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF); bộ chỉ số Môi trường kinh doanh (Doing Business) của Ngân hàng Thế giới; mô hình phạm vi kinh doanh của Abell; cùng công thức đo lường chỉ số cạnh tranh thương mại ngành.
3. Thực trạng lớn nhất của các doanh nghiệp Lào được luận án chỉ ra là gì?
Phần lớn doanh nghiệp Lào có quy mô siêu nhỏ và nhỏ, vốn mỏng, trình độ quản trị của chủ doanh nghiệp còn hạn chế, công nghệ sản xuất lạc hậu, sản phẩm có giá trị gia tăng thấp và chủ yếu ở dạng thô, khả năng liên kết chuỗi giá trị yếu kém, khiến năng lực cạnh tranh thấp trước sức ép từ ASEAN và Trung Quốc.
4. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Nhà nước Lào?
Luận án đề xuất 4 nhóm giải pháp vĩ mô chính: hoàn thiện thể chế pháp lý và cải cách thủ tục hành chính; hoàn thiện chính sách tài chính - tín dụng và tỷ giá; đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng giao thông, logistics và dịch vụ xúc tiến thương mại; phát triển giáo dục nghề nghiệp và đào tạo nhân lực quản lý.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả On Chăn Chăn Thong Sy là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Lào trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận hiện đại và phân tích thực tiễn sinh động của nền kinh tế Lào giai đoạn 2000–2010/2014, công trình đã làm rõ vai trò then chốt của Nhà nước trong việc tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi. Các giải pháp do luận án đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoạch định chính sách phát triển kinh tế bền vững của CHDCND Lào trước thềm hội nhập AEC và kinh tế toàn cầu.