Tổng quan nghiên cứu

Năm 2017 đánh dấu bước chuyển mình quan trọng của ngành cao su Việt Nam khi kim ngạch xuất khẩu toàn ngành vượt mốc 2,26 tỷ USD với tổng khối lượng đạt 1,39 triệu tấn, tăng 11% về lượng và 35,6% về giá trị so với năm 2016. Dù vậy, thị trường cao su thiên nhiên vẫn đối mặt với làn sóng suy thoái kéo dài kể từ đỉnh cao năm 2011, thể hiện rõ qua sự sụt giảm giá bán bình quân từ mức 31-32 triệu đồng/tấn năm 2015 xuống chỉ còn khoảng 28-30 triệu đồng/tấn giai đoạn 2016-2017.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và căng thẳng thương mại toàn cầu, Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng phải đương đầu với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành sở hữu tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Đề tài "Nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng giai đoạn 2017 - 2022" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cốt lõi: phân tích toàn diện thực trạng hoạt động, đo lường năng lực cạnh tranh trong tương quan với các đối thủ trực tiếp, và hoạch định hệ thống giải pháp chiến lược khả thi.

Nghiên cứu tập trung khảo sát phạm vi hoạt động của Công ty Cao su Phú Riềng tại tỉnh Bình Phước trong giai đoạn 2012 - 2017, đồng thời định hình chiến lược phát triển đến năm 2022. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc lượng hóa các chỉ số vận hành quan trọng: duy trì quy mô diện tích vườn cây trên 37.221 ha, củng cố năng suất vườn cây thuộc nhóm dẫn đầu cả nước đạt 2,36 tấn/ha, và tối ưu hóa hệ thống chế biến đạt công suất hơn 30.000 tấn/năm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu, giảm thiểu rủi ro biến động giá trên thị trường quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng nền tảng dựa trên lý thuyết lợi thế cạnh tranh và mô hình năm áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter (1998), kết hợp với khung quản trị chiến lược toàn diện của Fred R. David (2003). Mô hình năm thế lực cạnh tranh cho phép bóc tách cấu trúc ngành cao su qua áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế từ cao su nhân tạo gốc dầu mỏ và cường độ cạnh tranh nội bộ ngành.

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities) của Peter Drucker (2003) nhằm phân tích khả năng thích ứng của tổ chức trước những biến động khó lường của thị trường toàn cầu. Khung lý thuyết tập trung làm rõ 5 khái niệm cốt lõi:

  • Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Khả năng huy động và tối ưu hóa các nguồn lực nội tại nhằm thỏa mãn nhu cầu thị trường tốt hơn đối thủ.
  • Lợi thế cạnh tranh: Sự vượt trội về chi phí thấp hoặc khác biệt hóa sản phẩm giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần bền vững.
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM): Công cụ lượng hóa vị thế cạnh tranh thông qua hệ thống trọng số và điểm đánh giá đa chiều.
  • Năng lực chuỗi giá trị: Khả năng liên kết từ khâu trồng trọt, khai thác, sơ chế đến phân phối sản phẩm ra thị trường tiêu thụ.
  • Năng lực thích ứng thị trường: Khả năng phản ứng linh hoạt trước biến động giá mủ cao su và các hàng rào kỹ thuật thương mại quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy khoa học:

Về phương pháp định tính, đề tài triển khai các phiên thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn chuyên sâu với mẫu khảo sát gồm 52 chuyên gia, nhà nghiên cứu và cán bộ quản lý cấp cao am hiểu sâu sắc ngành cao su tại 4 đơn vị trọng điểm: Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng, Công ty Cổ phần Cao su Đồng Phú, Công ty TNHH MTV Cao su Bình Long và Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa. Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (Purposive Sampling) được lựa chọn vì tính chất đặc thù của ngành công nghiệp chế biến mủ cao su đòi hỏi người đánh giá phải có chuyên môn kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn sâu rộng để xác định chính xác hệ thống trọng số từ 0,0 đến 1,0 cho từng yếu tố cạnh tranh.

Về phương pháp định lượng, nghiên cứu sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả để xử lý chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012 - 2017 thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán, dữ liệu của Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) và Tổ chức Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRCo). Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý thông qua Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) gồm 6 bước chuẩn hóa, giúp quy đổi các chỉ tiêu định tính thành thang điểm từ 1 (yếu) đến 4 (tốt), làm cơ sở so sánh định lượng trực tiếp năng lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng phân khúc.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực trạng hoạt động và xử lý ma trận hình ảnh cạnh tranh đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng về vị thế cạnh tranh của Công ty Cao su Phú Riềng:

Thứ nhất, công ty sở hữu lợi thế vượt trội về quy mô vườn cây và năng suất khai thác nông nghiệp. Tính đến cuối năm 2017, doanh nghiệp quản lý tổng cộng 37.221,18 ha đất cao su và 17.912,63 ha đất rừng, duy trì diện tích khai thác ổn định trên 19.000 ha. Năng suất vườn cây đạt 2,36 tấn/ha năm 2016, đưa công ty vững vàng trong "Câu lạc bộ 2 tấn" với tổng sản lượng tự khai thác bình quân đạt 24.000 tấn/năm và thu mua ngoài đạt 6.000 tấn/năm.

Thứ hai, mức độ tập trung thị trường xuất khẩu tiềm ẩn rủi ro rất cao. Dù đã thiết lập mạng lưới khách hàng tại hơn 40 quốc gia, thị trường Trung Quốc vẫn chiếm tới 64,6% về sản lượng và 64% về tổng giá trị xuất khẩu của công ty. Sự phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương khi nền kinh tế đối tác suy giảm hoặc thay đổi chính sách biên mậu.

Thứ ba, cơ cấu sản phẩm sơ chế chưa thực sự cân đối so với nhu cầu tiêu thụ thực tế. Chủng loại cao su SVR 3L chiếm tỷ trọng gần 50% trong tổng cơ cấu sản xuất, trong khi nhu cầu của các ngành công nghiệp săm lốp trong nước và quốc tế lại ưu tiên các dòng cao su kỹ thuật như SVR 10, SVR 20 và RSS3.

Thứ tư, điểm tổng hợp ma trận CPM phản ánh sự cạnh tranh gay gắt. Điểm đánh giá năng lực cạnh tranh của Phú Riềng đạt mức cao ở tiêu chí năng lực quản trị và quy mô sản xuất lớn, nhưng bị đối thủ Đồng Phú và Phước Hòa dẫn trước ở các tiêu chí năng lực nghiên cứu phát triển (R&D), mức độ đa dạng hóa sản phẩm và hiệu quả ứng dụng thương mại điện tử.

Thảo luận kết quả

Nghịch lý lớn nhất của ngành cao su Việt Nam nói chung và Cao su Phú Riềng nói riêng nằm ở chuỗi giá trị gia tăng. Theo thống kê của Hiệp hội Cao su Việt Nam năm 2017, sản phẩm cao su phục vụ tiêu dùng xuất khẩu chỉ chiếm khoảng 18-20% tổng sản lượng nhưng mang lại kim ngạch tới 2,18 tỷ USD; trong khi xuất khẩu cao su thiên nhiên dạng thô chiếm tới 80% sản lượng chỉ thu về 2,25 tỷ USD. Tình trạng này bắt nguồn từ công nghệ chế biến trong nước chủ yếu dừng lại ở mức sơ chế bán thành phẩm.

Để minh họa trực quan sự phân hóa năng lực giữa các doanh nghiệp, dữ liệu nghiên cứu có thể được thể hiện qua biểu đồ mạng nhện đa chiều (Radar Chart) so sánh 10 chỉ số cốt lõi giữa Phú Riềng và các đối thủ. Bên cạnh đó, bảng phân tích ma trận tài chính giai đoạn 2012 - 2017 giúp làm rõ biến động của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và chi phí giá thành sản xuất. Doanh nghiệp cần chuyển dịch mô hình tăng trưởng từ diện tích đại điền sang thâm canh công nghệ cao và tự động hóa dây chuyền xử lý để hạ giá thành đơn vị mủ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích ma trận điểm mạnh và điểm yếu, hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho giai đoạn 2017 - 2022 tập trung vào 4 nhóm hành động chiến lược:

Thứ nhất, tái cơ cấu danh mục sản phẩm và nâng cấp công nghệ chế biến sâu. Hội đồng thành viên và Ban Tổng Giám đốc công ty cần phê duyệt dự án cải tiến kỹ thuật tại 2 nhà máy chế biến Trung Tâm và Long Hà (tổng công suất trên 30.000 tấn/năm). Mục tiêu đặt ra là giảm tỷ trọng dòng mủ SVR 3L xuống dưới 35%, đồng thời tăng tỷ trọng các dòng cao su kỹ thuật cao SVR CV50, CV60, SVR 10 và mủ kem lên trên 65% tổng sản lượng trước năm 2020 do Phòng Kỹ thuật - Chế biến chủ trì thực hiện.

Thứ hai, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và thúc đẩy ứng dụng thương mại điện tử B2B. Phòng Thị trường - Xuất nhập khẩu cần xây dựng lộ trình giảm tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc từ mức 64% xuống dưới 45% vào năm 2022. Đồng thời, chủ động mở rộng thị phần tại các thị trường cao cấp như Nhật Bản, Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh Châu Âu (EU) đạt mức tăng trưởng 15% mỗi năm thông qua việc đạt chuẩn chứng chỉ quản lý rừng bền vững FSC.

Thứ ba, hoàn thiện chuỗi cung ứng nguyên liệu và quản trị chi phí tinh gọn. Doanh nghiệp cần chuẩn hóa quy trình thu mua 6.000 tấn mủ cao su tiểu điền thông qua hợp đồng liên kết dài hạn, cam kết bảo hiểm giá sàn nhằm đảm bảo chất lượng mủ đầu vào đồng nhất. Song song đó, Phòng Kế hoạch - Tài chính triển khai hệ thống quản trị ERP nhằm kiểm soát chi phí vận hành, phấn đấu hạ giá thành sản xuất bình quân từ 3-5% mỗi năm trong giai đoạn 2018 - 2022.

Thứ tư, đẩy mạnh đầu tư R&D và xây dựng thương hiệu số. Ban điều hành cần trích lập tối thiểu 2% lợi nhuận sau thuế hàng năm để liên kết với Viện Nghiên cứu Cao su Việt Nam (RRIV) nhằm lai tạo các bộ giống cao su kháng bệnh, chịu hạn có năng suất vượt 2,5 tấn/ha. Bộ phận Truyền thông và Marketing chịu trách nhiệm số hóa nền tảng quảng bá thương hiệu quốc tế trước quý IV năm 2019.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Hội đồng thành viên và Ban Giám đốc các công ty thành viên thuộc Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (VRG). Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn để đánh giá sức cạnh tranh, xây dựng kế hoạch sản xuất kinh doanh và quản trị rủi ro thị trường cho các doanh nghiệp sở hữu quy mô trên 10.000 ha cao su.

Thứ hai, các nhà hoạch định chính sách tại Hiệp hội Cao su Việt Nam (VRA) và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn. Tài liệu là căn cứ tin cậy để đánh giá chuỗi giá trị ngành, từ đó ban hành các chính sách hỗ trợ phát triển vùng nguyên liệu tập trung, cơ chế khuyến khích chế biến sâu và đàm phán mở rộng hạn ngạch thương mại song phương.

Thứ ba, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế Nông nghiệp. Luận văn là tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận ứng dụng ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh trong phân tích ngành nông nghiệp đặc thù.

Thứ tư, các chuyên viên phân tích tài chính và nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán quan tâm đến nhóm cổ phiếu cao su thiên nhiên. Dữ liệu tài chính và ma trận so sánh chi tiết giúp đánh giá chính xác vị thế nội tại, tiềm năng tăng trưởng và biên lợi nhuận của các doanh nghiệp cao su đầu ngành.

Câu hỏi thường gặp

Đâu là lợi thế cạnh tranh cốt lõi lớn nhất của Cao su Phú Riềng so với các đối thủ? Lợi thế lớn nhất của công ty nằm ở quy mô đại điền tập trung với 37.221,18 ha đất và năng suất vườn cây vượt trội đạt 2,36 tấn/ha năm 2016, nằm trong nhóm doanh nghiệp có năng suất cao nhất Việt Nam. Nền tảng này giúp đơn vị đảm bảo nguồn mủ nguyên liệu ổn định trên 24.000 tấn/năm cho các nhà máy chế biến.

Tại sao sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc lại đặt ra rủi ro nghiêm trọng? Thị trường Trung Quốc chiếm tới 64,6% sản lượng và 64% giá trị xuất khẩu của công ty. Khi quốc gia này thay đổi chính sách nhập khẩu, điều chỉnh thuế quan biên mậu hoặc tồn kho tăng cao, doanh nghiệp sẽ rơi vào thế bị động, chịu áp lực giảm giá mạnh mà không kịp chuyển hướng sang các thị trường thay thế.

Nghiên cứu áp dụng công cụ nào để đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp? Nghiên cứu sử dụng Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) của Fred R. David, thực hiện qua 6 bước chuẩn hóa. Công cụ này đánh giá 10 yếu tố then chốt dựa trên ý kiến của 52 chuyên gia đầu ngành, giúp so sánh định lượng trực tiếp giữa Phú Riềng với 3 đối thủ Đồng Phú, Bình Long và Phước Hòa.

Nghịch lý xuất - nhập khẩu của ngành cao su Việt Nam thể hiện qua số liệu nào? Năm 2017, Việt Nam xuất khẩu 1,39 triệu tấn cao su thô thu về 2,26 tỷ USD, nhưng đồng thời phải nhập khẩu 559.000 tấn cao su nguyên liệu trị giá 1,09 tỷ USD để phục vụ sản xuất săm lốp. Lý do là cơ cấu sản xuất trong nước dư thừa mủ SVR 3L nhưng lại thiếu hụt các dòng mủ SVR 20 và RSS3.

Doanh nghiệp cần giải pháp tài chính nào khi giá cao su thế giới biến động sâu? Công ty cần kiểm soát chặt chẽ giá thành sản xuất, tái cấu trúc chi phí vận hành và đa dạng hóa cơ cấu vốn. Việc duy trì dòng tiền lành mạnh kết hợp mở rộng quỹ phúc lợi giúp bảo đảm thu nhập cho hơn 6.952 người lao động, giữ vững đội ngũ thợ cạo có tay nghề cao trong giai đoạn khủng hoảng giá.

Kết luận

  • Công ty Cao su Phú Riềng giữ vững vị thế là một trong ba đơn vị dẫn đầu ngành cao su Việt Nam với quy mô quản lý 37.221,18 ha đất và năng suất vườn cây ấn tượng đạt 2,36 tấn/ha.
  • Điểm hạn chế lớn nhất cần khắc phục là mức độ tập trung thị trường xuất khẩu tại Trung Quốc chiếm 64% giá trị và cơ cấu sản phẩm sơ chế mủ SVR 3L chiếm tới gần 50%.
  • Nghiên cứu đã xây dựng thành công bộ chỉ số đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua ma trận CPM dựa trên khảo sát thực tế từ 52 chuyên gia tại 4 doanh nghiệp cao su lớn.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đã chỉ rõ lộ trình tái cơ cấu sản phẩm, hiện đại hóa 2 nhà máy chế biến đạt công suất 30.000 tấn/năm và đa dạng hóa thị trường quốc tế.
  • Đóng góp khoa học của luận văn là hoàn thiện khung phân tích năng lực cạnh tranh thực chứng cho doanh nghiệp nông - công nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập kinh tế toàn cầu.

Trong giai đoạn 2018 - 2022, doanh nghiệp cần khẩn trương triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ chế biến và chứng chỉ rừng bền vững FSC nhằm nâng cao giá trị gia tăng trên mỗi tấn mủ xuất khẩu. Các cấp quản lý và nhà nghiên cứu quan tâm có thể tiếp tục mở rộng mô hình phân tích cho toàn bộ các đơn vị thành viên trong Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam để thúc đẩy sự phát triển bền vững của toàn ngành.