Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại Việt Nam được hình thành từ năm 1996 khi Bộ Tài chính cho phép Tổng công ty Bảo hiểm Việt Nam (Bảo Việt) triển khai thí điểm. Đến năm 1999, thị trường chính thức mở cửa cho các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài như Prudential, Manulife, Bảo Minh - CMG (nay là Dai-ichi Life). Sau hơn 20 năm phát triển, quy mô thị trường liên tục mở rộng. Theo số liệu từ Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm (ISA), trong 5 tháng đầu năm 2021, tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc khối nhân thọ đạt 58.031 tỷ đồng, tăng trưởng 33,4% so với cùng kỳ năm 2020 bất chấp tác động của đại dịch Covid-19.

Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam (Chubb Life Việt Nam) là doanh nghiệp có 100% vốn Hoa Kỳ, duy trì 12 năm liên tiếp kinh doanh có lãi và lọt vào danh sách "Top 10 Công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín năm 2020" do Vietnam Report công bố. Tuy nhiên, tính đến hết năm 2020, thị phần doanh thu phí của công ty chỉ chiếm khoảng 3,1% đến 3,77% toàn ngành, đứng ở khoảng cách khá xa so với nhóm doanh nghiệp dẫn đầu (Bảo Việt Nhân thọ, Prudential, Manulife, Dai-ichi Life). Bài toán đặt ra cho doanh nghiệp là phải xác định rõ thực trạng năng lực cạnh tranh và tìm kiếm các giải pháp quản lý kinh tế phù hợp để giữ vững đà tăng trưởng và mở rộng vị thế trên thị trường nội địa.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh của Chubb Life Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng cạnh tranh của công ty trên thị trường nội địa. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường nội địa.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020 thông qua hệ thống chỉ tiêu định tính và định lượng.
  3. Đề xuất phương hướng và các nhóm giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Chubb Life Việt Nam trên thị trường nội địa; phạm vi thời gian sử dụng dữ liệu thứ cấp và sơ cấp giai đoạn 2018 - 2020, đề xuất giải pháp định hướng đến năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại:

  • Khái niệm cạnh tranh theo Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, quan điểm của Karl Marx về quan hệ cung - cầu và hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân, lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (1980).
  • Khái niệm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp theo Vũ Trọng Lâm và Michael Porter, nhấn mạnh khả năng tạo dựng, duy trì lợi thế so sánh nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng và chiếm lĩnh thị phần.
  • Khung phân tích năng lực cạnh tranh bao gồm hai nhóm chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu định tính: Uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp; chất lượng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng trước, trong và sau bán.
    • Chỉ tiêu định lượng: Hiệu quả kinh doanh tổng hợp ($H = K/C$), tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối.
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân định thành nhân tố chủ quan (nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực, tổ chức quản lý, hoạt động Marketing, cơ sở vật chất và công nghệ) và nhân tố khách quan thuộc môi trường vĩ mô (chính trị, pháp luật gồm Luật Thương mại 2005, Luật Kinh doanh bảo hiểm 2014, kinh tế, văn hóa - xã hội) cùng môi trường ngành (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp logic - lịch sử; phương pháp thống kê và hệ thống hóa số liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, báo cáo ngành của SSI Research và Vietnam Report. Đồng thời, tác giả thực hiện điều tra chọn mẫu trực tiếp năm 2020 với quy mô mẫu $n = 189$ khách hàng (tổng hợp 756 lượt đánh giá theo thang đo Likert 5 mức độ) để lượng hóa mức độ hài lòng đối với dịch vụ bảo hiểm của Chubb Life Việt Nam. Các phương pháp so sánh, phân tích chỉ số tài chính và khái quát hóa được áp dụng xuyên suốt quá trình đánh giá thực trạng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH trên thị trường nội địa

Chương 1 làm rõ bản chất kinh tế của cạnh tranh, chỉ ra 3 đặc điểm cơ bản: cạnh tranh là hiện tượng xã hội giữa các chủ thể kinh doanh độc lập có quyền tự do khế ước; mục đích nhằm tranh giành điều kiện sản xuất và tiêu thụ có lợi nhất; kết quả dẫn tới sự phân chia lại thị phần và nguồn lực kinh tế. Tác giả phân loại cạnh tranh theo sản phẩm (trình độ, chất lượng, bao bì, nhãn mác), theo ngành (nội bộ ngành và giữa các ngành) và cấp độ quốc gia.

Về nội dung quản trị, chương này phân tích 5 chính sách định giá (giá thấp, giá cao/hớt váng, giá theo thị trường, chính sách một giá, giá linh hoạt) cùng 4 công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh: kiểm soát chất lượng sản phẩm, xúc tiến thương mại (quảng cáo, PR, hội thảo), phát triển hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp) và hoàn thiện dịch vụ sau bán.

Chương 2: Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 2 trình bày tổng quan về Chubb Life Việt Nam: thành lập ngày 04/05/2005 theo Giấy phép số 33 GP/KDBH (tiền thân là ACE Life), vốn điều lệ 1.550 tỷ đồng, trụ sở chính tại Tòa nhà Sun Wah, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh. Đến ngày 31/12/2020, công ty có gần 500 cán bộ quản lý, nhân viên và hơn 30.000 đại diện kinh doanh hoạt động tại 81 văn phòng trên 52 tỉnh, thành phố.

Tác giả phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2018 - 2020 của Chubb Life Việt Nam:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu (triệu đồng) 3.254.000 3.500.000 4.130.000
Doanh thu kinh doanh bảo hiểm (triệu đồng) 2.323.000 2.717.910 3.207.133
Chi phí kinh doanh bảo hiểm (triệu đồng) 1.371.000 1.576.650 1.813.147
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 300.289 452.435 657.289
Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) 2.374.000 2.829.000 3.479.670
Tổng tài sản (triệu đồng) 8.770.000 10.260.900 12.005.253
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế / Doanh thu (%) 8,60 11,12 13,74
Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn (lần) 3,93 3,77 6,64
Hiệu quả sử dụng nguồn lực ($H$, %) 1,48 1,50 1,54

Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của 189 khách hàng năm 2020 cho thấy điểm đánh giá trung bình toàn diện đạt trên 3,5/5 điểm:

Tiêu chí khảo sát ($n = 189$) Điểm trung bình
Tính đa dạng của sản phẩm bảo hiểm 3,96
Phạm vi bảo hiểm rộng 3,83
Hình thức hợp đồng bảo hiểm 3,75
Thực hiện đúng cam kết với khách hàng 3,70
Tinh thần phục vụ của nhân viên / đại lý 3,69
Điều khoản bảo hiểm dễ hiểu 3,67
Thông tin, tư vấn về sản phẩm 3,65
Chính sách đề phòng, hạn chế tổn thất 3,61
Thời gian giải quyết quyền lợi nhanh chóng 3,39
Hình thức tuyên truyền, quảng cáo 3,52
Chính sách khuyến mại 2,43

Về thị phần doanh thu khai thác mới, Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm ghi nhận sự thống trị của Top 5 doanh nghiệp lớn (năm 2018 chiếm 77,67% thị phần, gồm Bảo Việt Nhân thọ 18,86%, Dai-ichi Life 17,46%, Prudential 16,53%, Manulife 14,74%, AIA 10,08%). Thị phần khai thác mới của Chubb Life năm 2018 đạt 3,77%; năm 2019 chiếm 3,27% tổng doanh thu phí toàn thị trường; năm 2020 thị phần tiếp tục dao động ở mức thấp (khoảng 3,1% - 3,9%).

Tác giả chỉ rõ các hạn chế nội tại: thị phần nhỏ do chiến lược ưu tiên tỷ suất sinh lời hơn là mở rộng quy mô; mạng lưới phân phối phụ thuộc đại lý truyền thống, kênh Bancassurance mới ký thỏa thuận độc quyền 10 năm từ năm 2018 và chưa đa dạng đối tác như Manulife, Prudential, AIA; hoạt động truyền thông chưa phủ sóng truyền hình; dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán chưa đồng bộ và còn hiện tượng đại lý tư vấn vượt quá quyền lợi hợp đồng.

Chương 3: Các đề xuất và kiên nghị nâng cao khả năng cạnh tranh của Công ty TNHH Chubb Việt Nam trên thị trường nội địa

Chương 3 xác định mục tiêu của Chubb Life đến năm 2025 là duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân 10%/năm, theo đuổi định hướng "Từ Tốt đến Lớn mạnh" và chiến lược "Đơn giản hóa - Tự động hóa - Công nghệ hóa - Trẻ trung hóa".

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị:

  1. Giải pháp sản phẩm: Tiếp tục phát triển các gói sản phẩm đặc thù, phân khúc hóa theo độ tuổi và thu nhập như "Kế hoạch Tài chính trọn đời - Quyền lợi cao niên" (độ tuổi 71 - 80) và dòng liên kết chung (UL) "Quyền lợi cao cấp".
  2. Chiến lược xúc tiến hỗn hợp: Tăng cường ngân sách quảng bá thương hiệu đa phương tiện, đẩy mạnh truyền thông truyền hình và các chiến dịch PR giáo dục nhận thức về bảo hiểm nhân thọ.
  3. Mạng lưới phân phối: Mở rộng hợp tác Bancassurance với nhiều ngân hàng thương mại ngoài thỏa thuận độc quyền hiện tại, kết hợp phát triển kênh bán hàng số trực tuyến.
  4. Phát triển nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng và đào tạo hơn 30.000 đại diện kinh doanh, siết chặt quản lý đạo đức tư vấn viên để hạn chế tình trạng tư vấn sai lệch.
  5. Giải pháp công nghệ và quy trình: Hoàn thiện hệ sinh thái công nghệ số khép kín thông qua Chubb SmartAgency, định danh điện tử eKYC và ứng dụng eSMART nhằm rút ngắn thời gian chi trả quyền lợi bảo hiểm.

Đồng thời, khóa luận kiến nghị Bộ Tài chính hoàn thiện khung khổ pháp lý giám sát bảo hiểm và đề nghị Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam tăng cường chuẩn hóa chuẩn mực đạo đức đại lý bảo hiểm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ bức tranh tài chính của Chubb Life Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020: lợi nhuận sau thuế tăng từ 300.289 triệu đồng (2018) lên 452.435 triệu đồng (2019) và 657.289 triệu đồng (2020); tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu đạt 13,74% vào năm 2020; hệ số thanh toán ngắn hạn đạt 6,64 lần.
  • Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng ($n = 189$) phản ánh sự hài lòng cao về tính đa dạng sản phẩm (3,96/5), nhưng chỉ ra điểm nghẽn lớn trong chính sách khuyến mại (2,43/5) và tốc độ giải quyết quyền lợi bảo hiểm (3,39/5).
  • Định vị thị phần của công ty trong tương quan với các đối thủ top đầu, chỉ ra nguyên nhân gốc rễ của việc thị phần duy trì dưới ngưỡng 4%.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ 5 thành phần gắn liền với mô hình vận hành thực tế của Chubb Life Việt Nam.

Về mặt đóng góp, nghiên cứu bổ sung dữ liệu thực nghiệm về năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp bảo hiểm 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế và dịch bệnh 2018 - 2020, lấp khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về Chubb Life vốn chưa được thực hiện trong 3 năm trước đó.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số hạn chế do phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát sơ cấp có quy mô mẫu hạn chế ($n = 189$), tập trung chủ yếu tại một số địa bàn đô thị, chưa phản ánh đầy đủ toàn bộ khách hàng trên 52 tỉnh thành.
  • Số liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí của các đối thủ cạnh tranh trên thị trường mới dừng lại ở mức tổng hợp công khai do tính chất bảo mật thông tin ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở là mở rộng phạm vi khảo sát liên tỉnh với cỡ mẫu lớn hơn, đồng thời đi sâu đánh giá hiệu quả chuyển đổi số và mô hình hợp tác bảo hiểm - ngân hàng (Bancassurance) trong bối cảnh thị trường tài chính số sau năm 2021.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Bảo hiểm khi thực hiện đề tài về năng lực cạnh tranh doanh nghiệp dịch vụ.
  • Bộ phận nghiên cứu thị trường, quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ muốn tham khảo phương pháp kết hợp chỉ tiêu tài chính với khảo sát mức độ hài lòng khách hàng.
  • Phần có giá trị tham khảo cao nhất là hệ thống bảng biểu so sánh thị phần ngành bảo hiểm nhân thọ Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020 và bảng phân tích chi tiết các chỉ số tài chính, khả năng thanh toán của Chubb Life Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu của Chubb Life Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020 thay đổi như thế nào?
Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 8,60% năm 2018, tăng lên 11,12% năm 2019 (tăng 2,52%) và đạt 13,74% năm 2020 (tăng thêm 2,62% so với 2019). Lợi nhuận sau thuế tuyệt đối tăng từ 300.289 triệu đồng (2018) lên 657.289 triệu đồng (2020).

2. Thị phần doanh thu khai thác mới của Chubb Life Việt Nam đứng ở vị trí nào so với các doanh nghiệp dẫn đầu?
Theo Cục Quản lý và Giám sát Bảo hiểm, năm 2018 Chubb Life chiếm 3,77% thị phần khai thác mới, đứng sau Top 5 doanh nghiệp lớn (Bảo Việt Nhân thọ 18,86%, Dai-ichi Life 17,46%, Prudential 16,53%, Manulife 14,74%, AIA 10,08%). Năm 2019, thị phần của Chubb Life chiếm 3,27% tổng doanh thu phí bảo hiểm và tiếp tục dao động dưới 4% trong năm 2020.

3. Khảo sát 189 khách hàng năm 2020 chỉ ra tiêu chí nào được đánh giá cao nhất và thấp nhất?
Tiêu chí được khách hàng đánh giá cao nhất là "Tính đa dạng của sản phẩm bảo hiểm" với điểm trung bình 3,96/5 và "Phạm vi bảo hiểm rộng" với 3,83/5. Tiêu chí bị đánh giá thấp nhất là "Chính sách khuyến mại" chỉ đạt 2,43/5; tiêu chí "Thời gian giải quyết bồi thường" đạt mức trung bình thấp là 3,39/5.

4. Vì sao thị phần của Chubb Life Việt Nam còn ở mức khiêm tốn dù hiệu quả sinh lời cao?
Nguyên nhân chủ yếu do công ty kiên định chiến lược "không chạy đua theo cuộc chiến thị phần, ưu tiên hiệu quả kinh doanh và kiểm soát chi phí". Ngoài ra, kênh phân phối của công ty còn phụ thuộc vào đại lý truyền thống, kênh Bancassurance mới triển khai thỏa thuận độc quyền đầu tiên từ năm 2018 và hoạt động marketing trên truyền hình chưa được đẩy mạnh.

5. Doanh nghiệp đã triển khai các ứng dụng công nghệ nào để hỗ trợ nâng cao năng lực cạnh tranh?
Chubb Life Việt Nam đã đưa vào vận hành hệ thống công nghệ số khép kín bao gồm: ứng dụng đại lý thông minh Chubb SmartAgency, phương thức định danh khách hàng điện tử eKYC, ứng dụng eSMART, hóa đơn điện tử và cổng thanh toán phí bảo hiểm trực tuyến chấp nhận thẻ nội địa và quốc tế.

Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh trong ngành bảo hiểm nhân thọ và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty TNHH Bảo hiểm nhân thọ Chubb Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh doanh nghiệp duy trì hiệu quả sinh lời và năng lực tài chính vững chắc nhưng đang đối mặt với thách thức lớn về quy mô thị phần và độ phủ kênh phân phối. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ quản trị thiết thực nhằm giúp Chubb Life Việt Nam phát triển bền vững trên thị trường nội địa.