Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết yêu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm nội địa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và biến động thị trường sau đại dịch Covid-19.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả Đào Hồng Anh trình bày dựa trên các căn cứ cụ thể:
- Khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường tài chính - bảo hiểm mở cửa mạnh mẽ, tạo áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn bảo hiểm quốc tế có ưu thế vượt trội về quy mô vốn, danh tiếng thương hiệu và công nghệ quản trị.
- Năm 2020, đại dịch Covid-19 bùng phát khiến nền kinh tế toàn cầu suy giảm 4%, trong khi Việt Nam duy trì được tốc độ tăng trưởng kinh tế dương. Sự ổn định này tiếp tục thu hút các nhà đầu tư nước ngoài tham gia thị trường bảo hiểm.
- Theo số liệu từ Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm (Bộ Tài chính), tính đến tháng 07/2020, toàn thị trường có 70 doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, bao gồm: 18 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ, 32 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, 02 doanh nghiệp tái bảo hiểm và 18 doanh nghiệp môi giới bảo hiểm. Mức độ tập trung và tranh chấp thị phần giữa các đơn vị phi nhân thọ diễn ra ngày càng quyết liệt.
- Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank (VBI) là đơn vị kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ có mạng lưới rộng khắp, đạt mức tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận tích cực trong giai đoạn 2017 - 2020. Tuy nhiên, trước bối cảnh kinh tế mới và áp lực gia tăng từ các đối thủ lớn trong ngành, việc kiện toàn và nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và các nội dung cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank giai đoạn 2017 - 2020 (kèm số liệu cập nhật quý 1/2021), chỉ rõ những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank.
- Phạm vi nội dung: Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ, bao gồm tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, hoạt động marketing, quản lý điều hành và ứng dụng công nghệ thông tin.
- Phạm vi không gian: Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank (trụ sở chính và hệ thống mạng lưới chi nhánh, phòng giao dịch trên toàn quốc).
- Phạm vi thời gian: Phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2017 đến hết quý 1 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự đối chiếu các học thuyết kinh tế và quan điểm quản trị kinh doanh:
- Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Dẫn chiếu quan điểm của Michael Porter (bản chất cạnh tranh là giành giật thị phần và tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn mức bình quân), Paul Samuelson & William Nordhaus (cạnh tranh là sự kình địch nhằm giành khách hàng hoặc thị trường), Adam Smith (cạnh tranh là điều kiện kích thích tính chủ động xã hội), cùng các học giả Việt Nam như Nguyễn Thiêm, Hà Văn Hội (2007), Nguyễn Hữu Thắng (2009), Phạm Thu Hương (2017). Định nghĩa tổng hợp từ Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 2007) xác định năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ: quốc gia, doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ.
- Cấu trúc năng lực cạnh tranh doanh nghiệp bảo hiểm: Tiếp cận theo mô hình của WEF gồm hai nhóm:
- Năng lực tài chính: Quy mô vốn, chất lượng tài sản, khả năng sinh lời, quỹ dự phòng nghiệp vụ và biên độ giữ lại trong hoạt động tái bảo hiểm.
- Năng lực phi tài chính: Năng lực sản phẩm - dịch vụ, trình độ công nghệ, số lượng và chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản lý điều hành và uy tín thương hiệu trên thị trường.
- Khung phân tích môi trường cạnh tranh:
- Môi trường vĩ mô: Gồm các yếu tố kinh tế (tốc độ tăng trưởng, tỷ giá hối đoái, lãi suất), chính trị - pháp luật (Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Chứng khoán, Luật Cạnh tranh, Luật Kinh doanh bảo hiểm), khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội, tự nhiên và quốc tế (WTO, CPTPP, AEC, EVFTA).
- Môi trường vi mô: Ứng dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979) để nhận diện áp lực từ: đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ tiềm ẩn, quyền thương lượng của khách hàng, mối đe dọa từ sản phẩm thay thế (sản phẩm tài chính, ngân hàng, chứng khoán), và áp lực từ nhà cung ứng (doanh nghiệp nhận tái bảo hiểm).
- Ma trận phân tích điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
- Hệ thống tiêu chí định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh: Thị phần (thị phần tuyệt đối theo doanh thu, theo số hợp đồng, theo số tiền bảo hiểm; thị phần tương đối); quy mô và cơ cấu doanh thu; năng suất lao động; chi phí và tỷ suất chi phí; hệ thống chỉ tiêu sinh lời (lợi nhuận trước thuế, ROA, ROE, tỷ suất sinh lời hoạt động đầu tư tài chính).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp số liệu tài chính và chỉ số hoạt động.
- Nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2017, 2018, 2019, 2020 của VBI; tài liệu quy chế tổ chức bộ máy, báo cáo nhân sự, danh mục sản phẩm, dữ liệu bồi thường và các văn bản điều hành từ Ban Tài chính - Kế toán, Ban Nhân sự, Ban Phát triển kinh doanh, Ban Quản trị hệ thống của Tổng công ty.
- Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu niên giám và thống kê thị trường từ Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm; Báo cáo thị trường bảo hiểm của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV); dữ liệu từ bảng xếp hạng VNR500 và FAST500 của Vietnam Report; số liệu công bố của các đối thủ cạnh tranh cùng ngành (Bảo hiểm Bảo Việt, PVI, PTI, PJICO) và các công trình nghiên cứu tiền nhiệm (Phạm Ngọc Anh, 2006; Đặng Quốc Đức, 2007; Vũ Thị Hoa Khánh, 2014; Đinh Thị Thu, 2015; Nguyễn Văn Dũng, 2015).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của công ty kinh doanh bảo hiểm
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về cạnh tranh, vai trò kích thích đổi mới công nghệ và phân bổ nguồn lực của thị trường, đồng thời làm rõ các tiêu chí đo lường vị thế cạnh tranh của một tổ chức kinh doanh bảo hiểm. Luận điểm trọng tâm của chương khẳng định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ được tạo thành từ 4 trụ cột nghiệp vụ:
- Tiềm lực tài chính và khả năng thanh toán chi trả bồi thường;
- Chất lượng nguồn nhân lực chuyên môn (giám định, khai thác, định phí, quản lý rủi ro);
- Hoạt động marketing hỗn hợp (phát triển sản phẩm đặc thù, định giá phí bảo hiểm linh hoạt, đa dạng hóa mạng lưới phân phối, chăm sóc khách hàng);
- Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong vận hành và quản lý.
Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh từ các tổ chức bảo hiểm lớn: Tập đoàn Quốc tế Mỹ (AIG) với chiến lược đa dạng hóa sản phẩm chuyên sâu và mô hình quản trị ma trận; Công ty Bảo hiểm Nhân thọ Prudential với định hướng tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng và mạng lưới đại lý chuyên nghiệp; Tổng công ty Bảo hiểm Bảo Việt với việc liên kết đào tạo quốc tế (hợp tác cùng AIG, Munich RE, Tokyo Marine) và thiết lập mạng lưới trung tâm cứu hộ giao thông độc quyền. Từ đó, tác giả đúc kết các bài học về đổi mới tư duy quản trị, đầu tư cho R&D sản phẩm và tối ưu hóa hạ tầng công nghệ.
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank
Chương 2 mô tả tiến trình phát triển của VBI từ mô hình liên doanh năm 2002 (giữa Ngân hàng Công thương Việt Nam và Công ty Bảo hiểm Châu Á - Singapore), chuyển đổi sang công ty TNHH một thành viên 100% vốn ngân hàng năm 2008, và chính thức hoạt động dưới hình thức Tổng công ty Cổ phần từ năm 2017. Về quy mô, VBI vận hành hệ thống gồm 34 công ty thành viên, 80 phòng giao dịch, hơn 10.000 đại lý và trên 1.200 cán bộ nhân viên. Cơ cấu quản lý tại trụ sở chính được chuẩn hóa thành 14 ban chuyên môn, phối hợp cùng Văn phòng miền Nam.
Tác giả phân tích kết quả kinh doanh và thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh của VBI qua giai đoạn 2017 - 2020:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) | Năm 2017 | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm | 721,13 | - | 1.414,14 | - |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 82,11 | 155,27 | 276,74 | 317,86 |
| Thu nhập khác | 0,88 | 2,85 | 7,28 | 8,86 |
| Chi phí hoạt động tài chính | (19,45) | (48,18) | (65,28) | (61,85) |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | (147,11) | (261,25) | (514,58) | (650,17) |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 83,96 | 124,26 | 231,21 | 281,15 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN | 66,39 | 98,48 | 183,18 | 224,24 |
| Tỷ suất LNTT / Doanh thu thuần | 11,51% | 9,42% | 8,84% | 8,23% |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) | 2,00% | 2,57% | 3,47% | 3,28% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) | 5,46% | 8,19% | 10,01% | 8,89% |
Về quy mô nguồn vốn và cơ cấu tài chính:
| Chỉ tiêu vốn (Đơn vị: Tỷ đồng) | Năm 2017 | Năm 2018 | Năm 2019 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Vốn điều lệ | 500,00 | 500,00 | 500,00 | 500,00 |
| Vốn chủ sở hữu | - | - | 1.827,00* | 2.518,00 |
| Tổng tài sản | 3.833,14 | - | - | - |
| Tỷ suất Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn | 36,69% | 31,42% | 34,64% | 36,85% |
(Ghi chú: Giá trị Vốn chủ sở hữu năm 2019 được tính toán tương ứng từ mức tăng 37,8% lên 2.518 tỷ đồng năm 2020 theo văn bản).
Dữ liệu cho thấy tổng doanh thu và lợi nhuận sau thuế của VBI tăng trưởng liên tục: lợi nhuận sau thuế tăng 239,93% sau 4 năm (từ 66,39 tỷ đồng lên 224,24 tỷ đồng). Riêng năm 2019, doanh thu thuần bảo hiểm tăng 1.296 tỷ đồng (tương đương tăng 98,5% so với 2018). Tuy nhiên, tổng chi phí tăng nhanh từ 738,044 tỷ đồng (2017) lên 3.454 tỷ đồng (2020), đạt tốc độ tăng 368,01%, làm suy giảm tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu từ 11,51% xuống 8,23%.
Về năng lực tài chính, vốn điều lệ của VBI duy trì ở mức 500 tỷ đồng, thấp hơn đáng kể so với Bảo hiểm Bảo Việt (2.000 tỷ đồng), PVI (1.850 tỷ đồng) hay PJICO (709 tỷ đồng). Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn dưới 37%, thể hiện mức độ phụ thuộc lớn vào nợ và các khoản dự phòng nghiệp vụ. Điểm sáng nổi bật là sự kiện năm 2018 khi VBI ký kết bán 25% cổ phần cho Hyundai Marine & Fire Insurance (HMFI) - doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ dẫn đầu Hàn Quốc, giúp gia tăng tiềm lực tài chính và uy tín quốc tế.
Về công nghệ và thị phần: VBI là đơn vị tiên phong trên thị trường bảo hiểm Việt Nam triển khai hóa đơn, giấy chứng nhận điện tử (từ 2016-2017) và phát triển ứng dụng di động My VBI cho phép xử lý bồi thường, bảo lãnh viện phí trực tuyến. Đến năm 2020, VBI vươn lên đứng trong Top 8 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có thị phần lớn nhất Việt Nam và dẫn đầu nhóm doanh nghiệp tăng trưởng nhanh nhất ngành (bảng xếp hạng FAST500 năm 2019).
Chương 3: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank
Trên cơ sở phân tích thời cơ và thách thức của thị trường bảo hiểm Việt Nam sau đại dịch Covid-19, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược gắn với định hướng phát triển của VBI:
- Giải pháp nâng cao nguồn lực tài chính: Kiến nghị Đại hội đồng cổ đông và ngân hàng mẹ tăng vốn điều lệ từ mức 500 tỷ đồng hiện tại nhằm nâng cao biên độ an toàn vốn, gia tăng mức giữ lại trong hoạt động khai thác bảo hiểm và giảm phụ thuộc vào chi phí tái bảo hiểm ra nước ngoài; tái cơ cấu danh mục đầu tư tài chính để tối ưu hóa nguồn tiền nhàn rỗi.
- Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Chuẩn hóa quy trình tuyển dụng gắn với khung năng lực; triển khai danh mục các khóa đào tạo định kỳ (Bảng 3.1 trong văn bản) bao gồm kỹ năng định phí, giám định tổn thất phức tạp, kỹ năng thương thuyết khách hàng doanh nghiệp; xây dựng chính sách đãi ngộ và lộ trình thăng tiến rõ ràng để giữ chân nhân tài.
- Giải pháp nâng cao năng lực hoạt động marketing: Mở rộng và chuyên môn hóa kênh phân phối Bancassurance dựa trên mạng lưới chi nhánh của VietinBank; thiết kế các gói sản phẩm bảo hiểm bán lẻ có tính cá nhân hóa cao; nghiên cứu biểu phí linh hoạt theo mức độ rủi ro của từng nhóm khách hàng; đẩy mạnh hoạt động truyền thông thương hiệu và hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng qua trung tâm Contact Center.
- Giải pháp nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ: Tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ lõi (Core Insurance); hoàn thiện các tính năng tự động hóa trên ứng dụng My VBI (nhận diện hình ảnh giám định tổn thất xe cơ giới, xử lý bồi thường trực tuyến); gia tăng mức độ bảo mật dữ liệu khách hàng.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất Bộ Tài chính và Cục Quản lý, Giám sát Bảo hiểm tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý đồng bộ, tạo môi trường cạnh tranh minh bạch, tăng cường giám sát việc thực thi quy định về an toàn tài chính và kiểm soát hiện tượng phá giá phí bảo hiểm giữa các doanh nghiệp phi nhân thọ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa và đánh giá toàn diện bức tranh năng lực cạnh tranh của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:
- Tổng hợp chỉ số kinh doanh: Doanh thu và lợi nhuận sau thuế của VBI giai đoạn 2017 - 2020 duy trì mức tăng trưởng ấn tượng. Doanh thu hoạt động tài chính tăng từ 82,11 tỷ đồng lên 317,86 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng 239,93% (đạt 224,24 tỷ đồng năm 2020). Chỉ số sinh lời ROA và ROE đạt đỉnh vào năm 2019 (lần lượt là 3,47% và 10,01%).
- Chỉ rõ các điểm nghẽn quản trị: Chi phí tăng quá nhanh (368,01%), kéo tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu giảm đều qua các năm (từ 11,51% năm 2017 xuống 8,23% năm 2020). Vốn điều lệ đứng yên ở mức 500 tỷ đồng tạo rào cản cho khả năng nhận các hợp đồng bảo hiểm quy mô đặc biệt lớn nếu không chuyển nhượng tái bảo hiểm phần lớn.
- Khẳng định giá trị của đổi mới công nghệ và liên kết quốc tế: Làm rõ vai trò đòn bẩy của thương vụ hợp tác chiến lược với HMFI (Hàn Quốc) năm 2018 và vị thế tiên phong số hóa qua ứng dụng My VBI trong việc đưa công ty vươn lên Top 8 thị phần bảo hiểm phi nhân thọ.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Tác giả tự nêu rõ khoảng trống học thuật mà đề tài giải quyết. Các công trình trước đó nghiên cứu về ngành bảo hiểm (như Phạm Ngọc Anh 2006, Đặng Quốc Đức 2007) đã lạc hậu về mặt thời gian; công trình của Đinh Thị Thu (2015) chỉ giới hạn phạm vi tại một chi nhánh (VBI Nghệ An); trong khi nghiên cứu của Vũ Thị Hoa Khánh (2014) hay Nguyễn Văn Dũng (2015) tập trung vào các đơn vị khác (Bảo hiểm BSH Thái Nguyên, PTI Thừa Thiên Huế). Công trình của Đào Hồng Anh là nghiên cứu chuyên sâu, bao quát toàn bộ quy mô cấp Tổng công ty của VBI trong bối cảnh tái cấu trúc sở hữu và thích ứng với biến động sau đại dịch Covid-19.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở việc phân tích thống kê mô tả dựa trên dữ liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo ngành); đề tài chưa thực hiện điều tra xã hội học sơ cấp quy mô lớn bằng bảng hỏi định lượng (SPSS/SmartPLS) để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và đánh giá sự gắn kết của đại lý bảo hiểm.
- Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ giới hạn đến hết quý 1 năm 2021, chưa phản ánh đầy đủ tác động của các làn sóng dịch bệnh phức tạp kéo dài trong năm 2021 cũng như giai đoạn bình thường hóa hoạt động kinh doanh sau đó.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích định lượng tác động của các biến số công nghệ (InsureTech) và kênh Bancassurance đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
- Khảo sát thực nghiệm hành vi lựa chọn sản phẩm bảo hiểm trực tuyến của khách hàng cá nhân để hoàn thiện mô hình marketing phân đoạn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng và Bảo hiểm: Tài liệu cung cấp cấu trúc chuẩn mực về việc xây dựng khung đánh giá năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp dịch vụ tài chính, cách thu thập và bóc tách dữ liệu báo cáo tài chính bảo hiểm phi nhân thọ.
- Người làm đề tài nghiên cứu về bảo hiểm và ngân hàng: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị về mô hình hợp tác bảo hiểm - ngân hàng (Bancassurance) và quy trình chuyển đổi số trong nghiệp vụ bồi thường, cấp đơn bảo hiểm.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp bảo hiểm: Có thể tham khảo các bài học thực tiễn về quản trị chi phí hoạt động, kinh nghiệm thu hút vốn chiến lược nước ngoài và việc thiết kế danh mục đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu nguồn vốn của VBI trong giai đoạn 2017 - 2020 có đặc điểm gì nổi bật?
Vốn điều lệ của VBI được duy trì cố định ở mức 500 tỷ đồng trong suốt giai đoạn 2017 - 2020, thấp hơn nhiều so với các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường như Bảo hiểm Bảo Việt (2.000 tỷ đồng), PVI (1.850 tỷ đồng) và PJICO (709 tỷ đồng). Tỷ suất vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn của công ty dao động từ 31,42% đến 36,85% (luôn dưới mức 37%), phản ánh doanh nghiệp vận hành với tỷ lệ đòn bẩy và công nợ kỹ thuật cao. Tuy nhiên, vốn chủ sở hữu đã tăng trưởng mạnh, đạt 2.518 tỷ đồng vào năm 2020 (tăng 37,8% so với năm 2019).
2. Hiệu quả kinh doanh và chỉ số sinh lời của VBI biến động ra sao trong giai đoạn phân tích?
Giai đoạn 2017 - 2020 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục về quy mô: lợi nhuận trước thuế tăng từ 83,96 tỷ đồng lên 281,15 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế tăng 239,93% (từ 66,39 tỷ đồng lên 224,24 tỷ đồng). Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) tăng từ 2,00% (2017) lên đỉnh 3,47% (2019) rồi đạt 3,28% (2020); ROE tăng từ 5,46% (2017) lên 10,01% (2019) rồi điều chỉnh về 8,89% (2020). Mặt hạn chế là chi phí hoạt động tăng nhanh (368,01%), khiến tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu thuần giảm từ 11,51% (2017) xuống còn 8,23% (2020).
3. Đối tác chiến lược quốc tế nào đã tham gia góp vốn vào VBI và mang lại ý nghĩa gì cho năng lực cạnh tranh của công ty?
Năm 2018, VBI đã hoàn tất ký kết hợp đồng bán 25% cổ phần cho Hyundai Marine & Fire Insurance Company Limited (HMFI) - doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có thị phần lớn nhất Hàn Quốc. Thương vụ này trực tiếp bổ sung nguồn lực tài chính, hỗ trợ VBI nâng cao năng lực định phí, tái bảo hiểm và mở rộng cơ hội khai thác thị phần khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
4. VBI đã triển khai những giải pháp ứng dụng công nghệ nổi bật nào để tạo lợi thế khác biệt trên thị trường?
VBI là doanh nghiệp bảo hiểm đầu tiên trên thị trường Việt Nam áp dụng hóa đơn và giấy chứng nhận bảo hiểm điện tử (khởi động từ 2016 và chính thức triển khai diện rộng năm 2017). Công ty cũng tiên phong phát triển ứng dụng di động My VBI, cho phép khách hàng mua trực tuyến, tra cứu hợp đồng, tự giám định tổn thất xe cơ giới và nhận chi trả quyền lợi bảo lãnh viện phí hoàn toàn qua môi trường số.
5. Cơ sở thực tiễn nào chứng minh vị thế thị trường của VBI trong giai đoạn 2019 - 2020?
Năm 2019, VBI dẫn đầu danh sách các công ty có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất ngành bảo hiểm trong bảng xếp hạng FAST500 do Vietnam Report công bố. Đến năm 2020, Tổng công ty đạt mục tiêu xác lập vị trí trong Top 8 doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có thị phần lớn nhất tại Việt Nam, sở hữu mạng lưới 34 công ty thành viên, 80 phòng giao dịch và trên 10.000 đại lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Hồng Anh là công trình nghiên cứu nghiêm túc, phản ánh trung thực và toàn diện thực trạng năng lực cạnh tranh tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm VietinBank trong giai đoạn then chốt 2017 - 2020. Dựa trên việc phân tích chi tiết các chỉ số tài chính, cấu trúc vận hành và mức độ ứng dụng công nghệ, tác giả đã chỉ rõ các điểm tựa tăng trưởng cũng như những điểm nghẽn về vốn điều lệ và chi phí hoạt động của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát thực tiễn ngành bảo hiểm phi nhân thọ, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoạch định chiến lược phát triển bền vững của VBI.