Luận văn: Nâng cao năng lực cạnh tranh của Bánh kẹo Hải Hà

Luận văn thạc sĩ: Nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà. Phân tích chiến lược, giải pháp giúp Hải Hà phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập, nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà (HAIHACO) là yếu tố sống còn. Đây không chỉ là quá trình duy trì vị thế mà còn là cơ hội để bứt phá trong một thị trường bánh kẹo Việt Nam ngày càng khốc liệt. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được định nghĩa là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, tạo ra lợi nhuận bền vững so với các đối thủ. Theo nghiên cứu của Trần Thị Vinh (2010), năng lực cạnh tranh được tạo nên từ các yếu tố nội tại như công nghệ, tài chính, nhân lực, quản trị và các yếu tố bên ngoài như môi trường kinh doanh, chính sách vĩ mô. Việc phân tích toàn diện các yếu tố này giúp nhận diện đúng thực trạng, từ đó xây dựng các giải pháp tăng sức cạnh tranh một cách hiệu quả. Bánh kẹo Hải Hà (HAIHACO), với lịch sử phát triển lâu đời, đã tạo dựng được một thương hiệu quen thuộc. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các đối thủ mạnh trong và ngoài nước đòi hỏi công ty phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu. Phân tích này sẽ đi sâu vào thực trạng và đề xuất chiến lược dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, giúp Hải Hà không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ.

1.1. Bối cảnh thị trường bánh kẹo Việt Nam và vị thế Hải Hà

Thị trường bánh kẹo Việt Nam là một sân chơi đầy tiềm năng nhưng cũng vô cùng thách thức. Với dân số đông và trẻ, xu hướng tiêu dùng bánh kẹo ngày càng đa dạng, hướng tới các sản phẩm chất lượng cao, tốt cho sức khỏe và có mẫu mã bắt mắt. Trong bối cảnh đó, Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà là một trong những doanh nghiệp nội địa có truyền thống lâu đời nhất. Luận văn của Trần Thị Vinh (2010) cho thấy, vào giai đoạn trước, Hải Hà đã chiếm lĩnh một thị phần bánh kẹo đáng kể, đặc biệt ở khu vực miền Bắc. Tuy nhiên, sự trỗi dậy của các thương hiệu như Kinh Đô, Bibica và sự xâm nhập của các thương hiệu ngoại đã tạo ra áp lực lớn. Vị thế của Hải Hà không còn là độc tôn, buộc doanh nghiệp phải xác định lại lợi thế cạnh tranh của HAIHACO để có thể đứng vững và phát triển.

1.2. Tầm quan trọng của việc nâng cao lợi thế cạnh tranh HAIHACO

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc duy trì lợi thế cạnh tranh của HAIHACO không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Lợi thế cạnh tranh giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt, thu hút khách hàng và tối đa hóa lợi nhuận. Đối với Hải Hà, việc nâng cao năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với việc cải thiện chất lượng sản phẩm Hải Hà, tối ưu hóa hệ thống phân phối, và xây dựng các chiến lược marketing của Hải Hà hiệu quả hơn. Nếu không chủ động cải tiến, công ty sẽ đối mặt với nguy cơ mất dần thị phần bánh kẹo Hải Hà vào tay các đối thủ linh hoạt và có tiềm lực tài chính mạnh hơn. Như Michael Porter đã chỉ ra, bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành, và điều này chỉ có thể đạt được khi doanh nghiệp sở hữu những lợi thế bền vững.

II. Phân tích SWOT Thách thức cạnh tranh của bánh kẹo Hải Hà

Để xác định những giải pháp tăng sức cạnh tranh phù hợp, việc thực hiện một phân tích SWOT bánh kẹo Hải Hà là bước đi nền tảng. Phân tích này giúp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức mà công ty đang đối mặt. Điểm mạnh lớn nhất của Hải Hà là thương hiệu lâu đời, có sự tin cậy nhất định với người tiêu dùng và sở hữu một hệ thống phân phối Hải Hà rộng khắp. Tuy nhiên, điểm yếu cố hữu nằm ở công nghệ sản xuất chưa thực sự hiện đại, dẫn đến chất lượng sản phẩm Hải Hà đôi khi chưa đồng đều và thiếu tính đột phá. Mẫu mã sản phẩm cũng được cho là chưa bắt kịp xu hướng tiêu dùng bánh kẹo mới. Về cơ hội, thị trường nội địa vẫn còn nhiều dư địa phát triển. Thách thức lớn nhất đến từ các đối thủ cạnh tranh của Hải Hà, đặc biệt là các công ty có vốn đầu tư nước ngoài với chiến lược marketing bài bản và năng lực R&D vượt trội. Áp lực từ sản phẩm nhập khẩu và sự thay đổi trong hành vi của khách hàng cũng là những rào cản không nhỏ.

2.1. Nhận diện các đối thủ cạnh tranh chính của Hải Hà

Mức độ cạnh tranh trong ngành bánh kẹo Việt Nam rất cao. Các đối thủ cạnh tranh của Hải Hà có thể chia thành hai nhóm chính: doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp nước ngoài. Trong nhóm nội địa, đối thủ lớn nhất trong nhiều năm là Kinh Đô (nay thuộc Mondelez). So sánh Hải Hà và Kinh Đô cho thấy sự khác biệt lớn về quy mô vốn, đầu tư công nghệ và chiến lược marketing. Bên cạnh đó, các công ty như Bibica, Hữu Nghị cũng là những đối thủ đáng gờm. Ở nhóm doanh nghiệp nước ngoài, các thương hiệu như Orion (Hàn Quốc), Glico (Nhật Bản), Mars (Mỹ) đang ngày càng chiếm lĩnh các phân khúc cao cấp nhờ lợi thế về thương hiệu toàn cầu và năng lực đổi mới sản phẩm bánh kẹo. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở giá cả mà còn ở chất lượng, mẫu mã và kênh phân phối.

2.2. Hạn chế trong định vị thương hiệu bánh kẹo Hải Hà và sản phẩm

Mặc dù là một thương hiệu lâu đời, việc định vị thương hiệu bánh kẹo Hải Hà đang gặp một số hạn chế. Hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng có phần cũ kỹ, chưa thể hiện được sự năng động và hiện đại để thu hút giới trẻ. Hoạt động chiến lược marketing của Hải Hà chưa tạo được tiếng vang lớn. Về sản phẩm, dù đa dạng về chủng loại, nhưng sự đột phá và khác biệt chưa rõ nét. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những thách thức là việc đổi mới sản phẩm bánh kẹo còn chậm, chủ yếu tập trung vào các dòng sản phẩm truyền thống. Để nâng cao năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà, việc tái định vị thương hiệu và tạo ra những sản phẩm có giá trị gia tăng cao, đáp ứng đúng thị hiếu mới của người tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết.

III. Bí quyết đổi mới sản phẩm nâng cao năng lực cạnh tranh

Chất lượng và sự khác biệt của sản phẩm là nền tảng của mọi chiến lược cạnh tranh của Hải Hà. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng khó tính, việc chỉ dựa vào thương hiệu truyền thống là không đủ. Đổi mới sản phẩm bánh kẹo không chỉ dừng lại ở việc tạo ra hương vị mới mà còn bao gồm cải tiến bao bì, nâng cao giá trị dinh dưỡng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Để thực hiện điều này, Hải Hà cần một chiến lược R&D bài bản, tập trung vào việc nghiên cứu xu hướng tiêu dùng bánh kẹo và ứng dụng công nghệ hiện đại. Luận văn của Trần Thị Vinh nhấn mạnh vai trò của việc nâng cao năng lực công nghệ và chất lượng sản phẩm Hải Hà như một giải pháp trọng tâm. Đầu tư vào dây chuyền sản xuất mới không chỉ giúp tăng năng suất mà còn đảm bảo sự đồng đều về chất lượng, giảm chi phí sản xuất, từ đó tạo ra lợi thế về giá. Quá trình này cần được thực hiện song song với việc xây dựng một quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng.

3.1. Đầu tư công nghệ và cải tiến chất lượng sản phẩm Hải Hà

Công nghệ là đòn bẩy quan trọng để cải thiện chất lượng sản phẩm Hải Hà. Các dây chuyền sản xuất kẹo cứng, kẹo mềm, bánh kem xốp được đề cập trong tài liệu nghiên cứu cần được rà soát và nâng cấp định kỳ. Việc áp dụng công nghệ tự động hóa giúp giảm thiểu sai sót do con người, tối ưu hóa công thức và tạo ra sản phẩm có chất lượng ổn định. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào công nghệ đóng gói hiện đại cũng góp phần quan trọng trong việc bảo quản sản phẩm tốt hơn và tạo ra bao bì hấp dẫn, thu hút người tiêu dùng. Cải tiến chất lượng phải là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết từ ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn bộ nhân viên, như các báo cáo thường niên HAIHACO cần phải nhấn mạnh.

3.2. Chiến lược đa dạng hóa danh mục sản phẩm bánh kẹo

Đa dạng hóa sản phẩm là một giải pháp tăng sức cạnh tranh hiệu quả. Thay vì chỉ tập trung vào các sản phẩm truyền thống, Hải Hà nên nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới để tiếp cận các phân khúc thị trường khác nhau. Ví dụ, dòng sản phẩm cho trẻ em, sản phẩm ăn kiêng, sản phẩm bổ sung dinh dưỡng, hoặc các loại bánh kẹo cao cấp làm quà biếu. Việc đa dạng hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào một vài dòng sản phẩm chủ lực, phân tán rủi ro và đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của thị trường. Chiến lược cạnh tranh của Hải Hà cần bao gồm một lộ trình rõ ràng cho việc ra mắt sản phẩm mới, đi kèm với các hoạt động marketing và truyền thông tương ứng để đảm bảo sản phẩm đến được với đúng đối tượng khách hàng mục tiêu.

IV. Cách tối ưu hệ thống phân phối và marketing của Hải Hà

Sản phẩm tốt cần một hệ thống phân phối và marketing hiệu quả để đến được tay người tiêu dùng. Hệ thống phân phối Hải Hà từ trước đến nay chủ yếu dựa vào các đại lý truyền thống. Mặc dù có độ phủ rộng, mô hình này có thể gặp hạn chế về tốc độ cập nhật thông tin thị trường và khả năng kiểm soát hình ảnh thương hiệu tại điểm bán. Để nâng cao năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà, công ty cần hiện đại hóa kênh phân phối. Điều này bao gồm việc ứng dụng công nghệ vào quản lý đại lý, phát triển các kênh bán hàng hiện đại như siêu thị, cửa hàng tiện lợi và thương mại điện tử. Song song đó, chiến lược marketing của Hải Hà cần được làm mới. Thay vì chỉ tập trung vào quảng cáo truyền thống, công ty nên đẩy mạnh marketing kỹ thuật số, tận dụng mạng xã hội để tương tác với khách hàng trẻ và xây dựng một câu chuyện thương hiệu hấp dẫn, gắn liền với giá trị truyền thống nhưng vẫn mang hơi thở hiện đại.

4.1. Hoàn thiện hệ thống phân phối Hải Hà trên toàn quốc

Việc hoàn thiện hệ thống phân phối Hải Hà đòi hỏi một cách tiếp cận đa kênh. Đối với kênh truyền thống, cần có chính sách chiết khấu, hỗ trợ bán hàng và đào tạo tốt hơn cho các đại lý để họ trở thành đối tác chiến lược thực sự. Theo Bảng 2.4 và 2.13 trong tài liệu gốc, hệ thống đại lý và chính sách trợ giá là xương sống của kênh phân phối. Đối với kênh hiện đại, việc đàm phán để đưa sản phẩm vào các chuỗi siêu thị lớn như Co.opmart, VinMart, Big C là rất quan trọng để tiếp cận nhóm khách hàng đô thị. Ngoài ra, việc xây dựng một gian hàng chính hãng trên các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki sẽ giúp Hải Hà trực tiếp tiếp cận người tiêu dùng cuối, thu thập dữ liệu khách hàng và triển khai các chương trình khuyến mãi một cách linh hoạt.

4.2. Xây dựng chiến lược marketing của Hải Hà thời kỳ mới

Một chiến lược marketing của Hải Hà hiệu quả cần kết hợp hài hòa giữa các yếu tố sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến (4P). Công tác quảng cáo và xúc tiến bán hàng cần được đầu tư mạnh mẽ hơn. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc làm mới hình ảnh thương hiệu, nhấn mạnh vào chất lượng sản phẩm Hải Hà và sự gắn bó với nhiều thế hệ người Việt. Sử dụng các KOLs (người có ảnh hưởng), tổ chức các sự kiện trải nghiệm sản phẩm, và triển khai các chương trình khuyến mãi hấp dẫn có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực. Việc phân tích dữ liệu bán hàng và phản hồi của khách hàng sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh các chiến dịch marketing, đảm bảo chi phí được sử dụng một cách tối ưu và mang lại hiệu quả cao nhất.

V. So sánh Hải Hà và Kinh Đô Bài học về thị phần bánh kẹo

Việc so sánh Hải Hà và Kinh Đô (trước khi được Mondelez mua lại) mang lại nhiều bài học quý giá về chiến lược kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà. Trong quá khứ, Kinh Đô đã thể hiện sự vượt trội trong việc nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng, đặc biệt với các sản phẩm mùa vụ như bánh trung thu. Họ đầu tư rất mạnh vào R&D để liên tục cho ra đời sản phẩm mới, đồng thời triển khai các chiến dịch marketing rầm rộ để xây dựng thương hiệu. Theo Bảng 2.16 trong luận văn, thị phần bánh kẹo của Kinh Đô ở thời điểm đó lớn hơn đáng kể so với Hải Hà. Bài học rút ra là năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ lịch sử lâu đời mà còn từ sự năng động, khả năng đổi mới và sự quyết liệt trong việc chiếm lĩnh thị trường. Hải Hà có thể học hỏi từ đối thủ về cách xây dựng một danh mục sản phẩm cân bằng, cách thực hiện các chiến dịch truyền thông quy mô lớn và cách quản trị thương hiệu một cách chuyên nghiệp để gia tăng thị phần bánh kẹo Hải Hà.

5.1. Phân tích thị phần bánh kẹo Hải Hà so với các đối thủ

Phân tích thị phần bánh kẹo Hải Hà là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực cạnh tranh. Dữ liệu từ Bảng 2.12 và 2.16 (Trần Thị Vinh, 2010) cho thấy thị phần của Hải Hà có sự ổn định nhưng tốc độ tăng trưởng không cao bằng các đối thủ chính. Công ty mạnh ở phân khúc kẹo nhưng còn yếu thế ở phân khúc bánh, đặc biệt là các dòng bánh cao cấp. Để cải thiện thị phần, Hải Hà cần xác định rõ các phân khúc thị trường mục tiêu và tập trung nguồn lực để tấn công vào các phân khúc đó. Việc giành thêm thị phần không chỉ có nghĩa là bán được nhiều hàng hơn, mà còn là gia tăng sự hiện diện và ảnh hưởng của thương hiệu trên toàn bộ thị trường bánh kẹo Việt Nam.

5.2. Rút ra bài học từ chiến lược cạnh tranh của đối thủ

Nghiên cứu chiến lược cạnh tranh của các đối thủ như Kinh Đô hay Orion cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn. Họ thành công nhờ: (1) Liên tục đổi mới sản phẩm bánh kẹo để tạo sự hào hứng cho người tiêu dùng. (2) Đầu tư lớn cho bao bì sản phẩm để nổi bật trên quầy kệ. (3) Thực hiện các chiến dịch quảng cáo sáng tạo và có độ phủ rộng. (4) Xây dựng hệ thống phân phối đa kênh, đặc biệt là kênh hiện đại. Hải Hà cần nhìn nhận những thành công này không phải là mối đe dọa mà là nguồn cảm hứng để xây dựng một chiến lược cạnh tranh của Hải Hà toàn diện và hiệu quả hơn, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh của HAIHACO một cách bền vững.

VI. Hướng đi tương lai Giải pháp tăng sức cạnh tranh bền vững

Để đảm bảo sự phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà phải là một chiến lược dài hạn, được thể hiện rõ trong các báo cáo thường niên HAIHACO. Hướng đi tương lai cần tập trung vào ba trụ cột chính: Con người, Công nghệ và Thương hiệu. Về con người, cần đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực R&D, marketing và quản trị. Về công nghệ, phải tiếp tục đầu tư vào hiện đại hóa dây chuyền sản xuất và ứng dụng chuyển đổi số trong quản lý vận hành. Về thương hiệu, cần một chiến lược tái định vị thương hiệu bánh kẹo Hải Hà một cách mạnh mẽ, xây dựng hình ảnh một thương hiệu truyền thống, đáng tin cậy nhưng không ngừng đổi mới để phục vụ thế hệ người tiêu dùng mới. Việc kết hợp hài hòa ba trụ cột này sẽ tạo ra một nền tảng vững chắc, giúp Hải Hà không chỉ cạnh tranh sòng phẳng với các đối thủ mà còn vươn lên dẫn dắt một phần của thị trường bánh kẹo Việt Nam.

6.1. Tổng hợp các giải pháp chiến lược cho ban lãnh đạo HAIHACO

Dựa trên các phân tích, có thể tổng hợp một số giải pháp tăng sức cạnh tranh chiến lược cho ban lãnh đạo HAIHACO: (1) Ưu tiên đầu tư cho R&D để tạo ra các sản phẩm đột phá. (2) Tái cấu trúc hệ thống phân phối Hải Hà theo hướng đa kênh và hiện đại. (3) Triển khai chiến dịch rebranding (tái định vị thương hiệu) toàn diện. (4) Đẩy mạnh các hoạt động marketing kỹ thuật số. (5) Tăng cường quản trị tài chính và tối ưu hóa chi phí sản xuất. (6) Xây dựng văn hóa doanh nghiệp đổi mới và sáng tạo. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp công ty vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội.

6.2. Dự báo xu hướng tiêu dùng bánh kẹo và cơ hội cho Hải Hà

Xu hướng tiêu dùng bánh kẹo trong tương lai sẽ tiếp tục ưu tiên các sản phẩm tốt cho sức khỏe (ít đường, nguồn gốc tự nhiên), tiện lợi (đóng gói nhỏ gọn), và có câu chuyện thương hiệu ý nghĩa. Đây chính là cơ hội lớn cho Hải Hà. Với lợi thế là một thương hiệu Việt lâu đời, Hải Hà có thể phát triển các dòng sản phẩm dựa trên nguyên liệu địa phương, nhấn mạnh yếu tố "tự hào hàng Việt". Bên cạnh đó, xu hướng quà tặng cá nhân hóa cũng mở ra một thị trường ngách tiềm năng. Nắm bắt và đi trước các xu hướng này sẽ là chìa khóa giúp nâng cao năng lực cạnh tranh bánh kẹo Hải Hà và đảm bảo sự thành công trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần bánh kẹo hải hà

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà trong giai đoạn vừa qua. Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty cổ phần bánh kẹo Hải Hà trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.

Các khái niệm cơ bản về cạnh tranh 1.1 Cạnh tranh Thuật ngữ “Cạnh tranh” được sử dụng rất phổ biến hiện nay trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, thương mại, luật, chính trị, quân sự, sinh thái, .; thường xuyên được nhắc tới trong sách báo chuyên môn, diễn đàn kinh tế cũng như các phương tiện thông tin đại chúng và được sự quan tâm của nhiều đối tượng, từ nhiều góc độ khác nhau, dẫn đến có rất nhiều khái niệm khác nhau về “cạnh tranh”, cụ thể như sau: - Theo Michael Porter thì: Cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có. Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hướng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi ”[4]. - Cạnh tranh của một doanh nghiệp là chiến lược của doanh nghiệp với các đối thủ trong cùng một ngành.

Cạnh tranh có vai tró rất quan trọng và là một trong những động lực mạnh mẽ thúc đẩy sản xuất phát triển. Nó buộc người sản xuất phải năng động, nhạy bén, tích cực nâng cao tay nghề, cải tiến kỹ thuật, áp dụng khoa học công nghệ, hoàn thiện tổ chức quản lý để nâng cao năng suất lao động, hiệu quả kinh tế. Ở đâu thiếu cạnh tranh hoặc có biểu hiện độc quyền ở đó hoạt động sản xuất, thị thường trì trệ và kém phát triển. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Trong kinh tế chính trị học thì cạnh tranh là sự ganh đua về kinh tế giữa những chủ thể trong nền sản xuất hàng hóa nhằm giành giật những điều kiện thuận lợi trong sản xuất, tiêu thụ hoặc tiêu dùng hàng hóa để từ đó thu được nhiều lợi ích nhất cho mình.

Cạnh tranh cụ thể xảy ra giữa những người sản xuất với người tiêu dùng (người sản xuất muốn bán đắt, người tiêu dùng muốn mua rẻ); giữa người tiêu dùng với nhau để mua được hàng rẻ hơn; giữa những người sản xuất để có những điều kiện tốt hơn trong sản xuất và tiêu thụ. - Theo từ điển kinh doanh: (xuất bản năm 1992 ở Anh) thì cạnh tranh là sự ganh đua, sự kình địch giữa các nhà kinh doanh nhằm tranh giành tài nguyên sản xuất cùng một loại hàng hoá về phía mình [23]. - Cạnh tranh sẽ đem lại lợi ích cho người này và sự thiệt hại cho người khác, song xét dưới góc độ lợi ích toàn xã hội, cạnh tranh luôn có tác động tích cực (chất lượng tốt hơn, giá rẻ hơn, dịch vụ tốt hơn v.) - Trong quan hệ kinh tế cạnh tranh là sự đấu tranh giữa những chủ thể trong việc thực hiện sản phẩm, dịch vụ nhằm chiếm lĩnh thị trường ở mức cao nhất, giành điều kiện tiêu thụ có lợi nhất và tối đa hoá lợi nhuận [18]. Từ những định nghĩa trên có thể rút ra nhận định chung sau đây: Cạnh tranh là quan hệ kinh tế mà ở đó các chủ thể kinh tế ganh đua nhau tìm mọi biện pháp để đạt mục tiêu kinh tế của mình, thông thường là chiếm lĩnh thị trường, giành lấy khách hàng cũng như các điều kiện sản xuất, thị trường có lợi nhất.

Mục đích cuối cùng của các chủ thể kinh tế trong quá trình cạnh tranh là tối đa hoá lợi ích, đối với người sản xuất - kinh doanh là lợi nhuận, đối với người tiêu dùng là lợi ích tiêu dùng và sự tiện lợi. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Cạnh tranh là quy luật tất yếu khách quan của nền kinh tế thị trường. Các doanh nghiệp bắt buộc phải chấp nhận cạnh tranh, ganh đua với nhau, phải luôn không ngừng tiến bộ để giành được ưu thế tương đối so với đối thủ. Nếu như lợi nhuận là động lực thúc đẩy các doanh nghiệp tiến hành các hoạt động kinh doanh thì cạnh tranh bắt buộc họ phải tiến hành các hoạt động kinh doanh một cách có hiệu quả cao nhất nhắm thu được lợi nhuận tối đa.

Kết quả cạnh tranh sẽ loại bỏ được các doanh nghiệp yếu kém và giúp phát triển làm ăn có hiêu quả. Ở Việt Nam, cùng với sự chuyển đổi nền kinh tế, cạnh tranh được thừa nhận là một quy luật kinh tế khách quan và được coi như là một nguyên tắc cơ bản trong tổ chức điều hành kinh doanh của doanh nghiệp. Năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh là khả năng tồn tại trong kinh doanh và đạt được một số kết quả mong muốn dưới dạng lợi nhuận, giá cả, lợi tức hoặc chất lượng các sản phẩm cũng như năng lực của nó để khai thác các cơ hội thị trường hiện tại và làm nảy sinh thị trường mới. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với đối thủ cạnh tranh trong việc thỏa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để thu lợi nhuận ngày càng cao.

Như vậy, năng lực canh tranh của doanh nghiệp trước hết phải được tạo ra từ thực lực của doanh nghiệp. Đấy là các yếu tố nội hàm của mỗi doanh nghiệp, không chỉ được tính bằng các tiêu chí về công nghệ, tài chính, nhân lực, tổ chức quản trị doanh nghiệp,… một cách riêng biệt mà đánh giá, so sánh với các đối thủ cạnh tranh hoạt động trên cùng lĩnh vực, cùng một thị trường. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Có quan điểm cho rằng, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp gắn liền với ưu thế của sản phẩm mà doanh nghiệp đưa ra thị trường. Có quan điểm gắn năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp với thị phần mà nó nắm giữ, cũng có quan điểm đồng nhất doanh nghiệp với hiệu quả sản xuất kinh doanh,… Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào thực lực và lợi thế của mình e chưa đủ, bởi trong điều kiện toàn cầu hóa kinh tế, lợi thế bên ngoài đôi khi là yếu tố quyết định.

Thực tế chứng minh một số doanh nghiệp rất nhỏ, không có lợi thế nội tại, thực lực bên trong yếu nhưng vẫn tồn tại và phát triển trong một thế giới cạnh tranh khốc liệt như hiện nay. Như vậy, “năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là việc khai thác, sử dụng thực lực và lợi thế bên trong, bên ngoài nhằm tạo ra những sản phẩm – dịch vụ hấp dẫn người tiêu dùng để tồn tại và phát triển, thu được lợi nhuận ngày càng cao và cải tiến vị trí so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường ”. Năng lực cạnh tranh thể hiện ở việc làm tốt hơn với các công ty so sánh (các đối thủ) về doanh thu, thị phần, khả năng sinh lời và đạt được thông qua các hành vi chiến lược, được định nghĩa như là một tập hợp các hành động tiến hành để tác động tới môi trường nhờ đó làm tăng lợi nhuận công ty, cũng như bằng những công cụ marketing khác. Nó cũng đạt được thông qua việc nâng cao chất lượng sản phẩm mà sự sáng tạo sản phẩm là những khía cạnh rất quan trọng của quá trình cạnh tranh.

Trong môi trường cạnh tranh, từng chủ thể kinh tế thể hiện vị thế của mình so với các chủ thể khác. Vị thế đó, dựa trên những ưu thế nhất định về các điều kiện sản xuất và tiêu thụ hàng hoá. Sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, khả 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năng cạnh tranh đều phản ánh vị thế cạnh tranh của các chủ thể kinh tế, vị thế đó là những điều kiện để các chủ thể kinh tế tham gia vào hoạt động cạnh tranh. Những quan niệm trên cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dựa trên hai tiêu chí chủ yếu là thị phần và lợi nhuận.

Những tiêu chí này chỉ đánh giá trạng thái “tĩnh” của ngành (doanh nghiệp hoặc sản phẩm) trong một thời điểm, trong khi đó cạnh tranh là một quá trình mang tính “động”, vì vậy khi phân tích cạnh tranh, người ta thường bổ sung vào một số yếu tố “động” khác như mức độ ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ vào sản xuất, vòng đời sản phẩm v. Trên cơ sở phân tích đó, các nhà kinh doanh có thể đưa ra những chiến lược kinh doanh phù hợp với thị trường để duy trì và phát huy vị thế của mình trên thị trường hoặc đưa ra những biện pháp phòng ngừa rủi ro có thể xảy ra. Một chủ thể có sức cạnh tranh cao là chủ thể có lợi thế, biết tạo ra lợi thế để thu được lợi nhuận cao hơn so với các chủ thể khác. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm là cái hiện hữu trong sản phẩm, việc phân tích đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm thường được tiến hành đồng thời bằng 3 phương pháp: (1) đánh giá trực tiếp trên sản phẩm (tính năng, giá cả, sự tiện ích, mẫu mã v.), (2) đánh giá trực tiếp thị trường (doanh số bán, thị phần, tốc độ tăng thị phần, hệ thống phân phối v.), (3) điều tra xã hội học, chủ yếu qua phiếu thăm dò khách hàng (sự thoả mãn nhu cầu, sự nhận biết tên sản phẩm, sự trung thành với nhãn hiệu v.

Sau đó so sánh các tiêu chí đó với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường, tại cùng thời điểm để xác định năng lực cạnh tranh của sản phẩm. Nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm là tìm ra những biện pháp tác động vào quá trình sản xuất và lưu thông sản phẩm, làm cho nó có “tính vượt trội” so 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com với sản phẩm cùng loại của đối thủ cạnh tranh hoặc làm tăng thêm sức mạnh cho sản phẩm, làm cho “tính trội” của nó ở mức tốt hơn, cao hơn trên thị trường tiêu thụ. Nói cách khác: nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm là sử dụng một số yếu tố tác động nhằm khắc phục những tồn tại được coi là trở ngại làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm, đồng thời hoàn thiện những nhân tố làm tăng tính trội của nó so với đối thủ khác, nhằm làm cho thị phần của sản phẩm tăng lên so với thị phần của đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ