Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2013–2016, hoạt động kinh doanh dược phẩm tại Công ty TNHH Curewel International Việt Nam (CIV) ghi nhận sự suy giảm nghiêm trọng khi doanh thu sụt giảm 21,1%, từ 27.778 triệu đồng xuống còn 21.915 triệu đồng. Song song đó, số lượng khách hàng tổ chức hiện hữu giảm liên tục từ 350 đối tác xuống 322 đối tác (mất 28 khách hàng), đồng thời lượng khách hàng mới khai thác được giảm mạnh từ 63 đơn vị năm 2013 xuống vỏn vẹn 41 đơn vị năm 2016. Vấn đề cốt lõi được xác định xuất phát từ sự yếu kém trong kỹ năng giao tiếp thương mại B2B của đội ngũ 22 nhân sự bán hàng (gồm 18 trình dược viên và 4 cấp quản lý) khi tiếp cận các bệnh viện, phòng khám và nhà thuốc trên toàn quốc.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung nhận diện chính xác các nguyên nhân gốc rễ dẫn đến lỗ hổng giao tiếp, phân tích đánh giá ba giải pháp chiến lược (Đào tạo, Làm việc nhóm, Sa thải và Tuyển dụng mới), từ đó xây dựng kế hoạch hành động tối ưu nhằm nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trực tiếp tại thị trường dược phẩm Việt Nam thuộc ba miền Bắc, Trung, Nam với dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2013–2016. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài thể hiện qua hệ thống chỉ số mục tiêu cụ thể: cải thiện 100% năng lực truyền thông giá trị thương hiệu CIV, thúc đẩy mỗi nhân sự khai thác tối thiểu 3 khách hàng mới mỗi năm, cắt giảm 20% mức lỗ tài chính năm 2017 và tạo nền tảng vững chắc để đưa CIV lọt vào Top 50 doanh nghiệp chăm sóc sức khỏe đa ngành hàng đầu vào năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Đề tài vận dụng lý thuyết về các yếu tố quyết định hiệu quả bán hàng của Churchill và cộng sự (1985), kết hợp mô hình truyền tải giá trị thương hiệu thông qua nhân sự bán hàng B2B của Berry (2000), Farrel (2001) và de Chernatony (2002). Nghiên cứu cũng tích hợp lý thuyết đàm phán thương mại có kiểm soát của Perkov (2010), mô hình thấu cảm và động lực cá nhân của Mayer và Greenberg (1964), cùng khái niệm khoảnh khắc tương tác quyết định (Moments of Truth) của Gummeson (1999).

Khung phân tích tập trung vào bốn khái niệm học thuật then chốt: Năng lực giao tiếp bán hàng B2B (năng lực truyền tải thông tin chính xác, xúc tích và thuyết phục), Kiến thức sản phẩm chuyên sâu (nắm vững chỉ định, liều dùng, chống chỉ định và tác dụng phụ của 75 mặt hàng dược phẩm), Kỹ năng lắng nghe chủ động và thấu cảm (nhận diện đúng nhu cầu điều trị và bài toán kinh tế của đối tác y tế), và Giá trị tài sản thương hiệu tổ chức (khả năng định vị uy tín của tập đoàn phân phối quốc tế nhằm giảm thiểu rủi ro mua hàng cho khách hàng).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng với nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2013–2016. Cỡ mẫu khảo sát định lượng gồm 60 khách hàng đại diện cho các bệnh viện tuyến đầu (Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện 115, Bệnh viện Đại học Y Dược, Bệnh viện Hồng Đức, Bệnh viện Hoàn Mỹ, Bệnh viện Từ Dũ), phòng khám đa khoa và nhà thuốc lớn. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất có mục đích (purposive sampling) được lựa chọn để đảm bảo đối tượng khảo sát là những người trực tiếp ra quyết định mua hàng. Thang đo Likert 7 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 7: Hoàn toàn đồng ý) được kế thừa từ các công trình chuẩn mực của Ramsey và Sohi (1997), Takahashi và Miyaoka (2006), và Pierrette Desrosiers (1999).

Bên cạnh đó, nghiên cứu thực hiện phỏng vấn sâu định tính đối với 5 trình dược viên có thâm niên từ 4 năm trở lên, 6 đại diện khách hàng y tế trọng điểm và toàn bộ Ban Giám đốc công ty. Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính nội bộ và báo cáo kết quả kinh doanh định kỳ 2013–2016. Hai phương pháp phân tích cốt lõi gồm: Sơ đồ nguyên nhân - kết quả (Cause-and-Effect / Fishbone Diagram) nhằm cô lập các yếu tố chủ quan kiểm soát được, và Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis - CBA) giữa 3 phương án chiến lược. Lý do lựa chọn CBA là cung cấp căn cứ định lượng xác thực về mặt tài chính và thời gian triển khai, giúp Ban Giám đốc đưa ra quyết định tối ưu với nguồn lực hiện có.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả kinh doanh mảng dược phẩm của CIV sa sút nghiêm trọng, trái ngược hoàn toàn với đối thủ cạnh tranh trực tiếp RV Life. Trong khi doanh thu CIV giảm từ 27.778 triệu đồng (2013) xuống 21.915 triệu đồng (2016), tức giảm 21,1% (âm 5.863 triệu đồng), thì RV Life tăng trưởng bền vững từ 27.925 triệu đồng lên 29.890 triệu đồng (tăng 7,04%). Tỷ lệ tương quan doanh thu giữa CIV và đối thủ sụt giảm từ 99% năm 2013 xuống mức đáng báo động 73% năm 2016.

Thứ hai, chu kỳ chốt giao dịch bán hàng (Sales cycle) của trình dược viên CIV kéo dài gấp đôi, tăng từ 21 ngày năm 2013 lên 28 ngày (2014), 35 ngày (2015) và đạt 40 ngày năm 2016. Ngược lại, RV Life chỉ mất 10 ngày năm 2013 và ổn định ở mức 30 ngày giai đoạn 2015–2016. Điều này khiến chi phí tiếp cận và duy trì khách hàng của CIV tăng cao đột biến.

Thứ ba, khảo sát 60 khách hàng tổ chức cho thấy điểm đánh giá trung bình về kỹ năng giao tiếp và cung cấp thông tin sản phẩm của trình dược viên CIV chỉ đạt 2,72/7,0 điểm. Có tới 66,7% (4/6) khách hàng phỏng vấn sâu phản ánh trình dược viên thiếu hụt kiến thức cơ bản về chỉ định, chống chỉ định và tác dụng phụ của thuốc, đồng thời không giải thích rõ ràng chính sách chiết khấu 20% cũng như vai trò bảo trợ chất lượng từ tập đoàn CIV.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân sụt giảm doanh số bắt nguồn từ cả yếu tố ngoại cảnh lẫn nội tại, nhưng yếu tố nội tại đóng vai trò quyết định. Về khách quan, quy định gia hạn đăng ký thuốc theo tiêu chuẩn ACTD quy định tại Thông tư 22/2009/TT-BYT kéo dài đến 24 tháng khiến nhiều sản phẩm bị đứt gãy nguồn cung, buộc khách hàng phải tìm nhà cung cấp thay thế. Tuy nhiên, nguyên nhân cốt lõi khiến khách hàng rời bỏ CIV là do trình dược viên thiếu năng lực giao tiếp chuyên môn và không biết cách lắng nghe thấu cảm nhu cầu điều trị.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với khẳng định của Lynch và de Chernatony (2004) cũng như Asher (2014): trong mô hình B2B ngành dược, trình dược viên là điểm tiếp xúc duy nhất chuyển tải giá trị thương hiệu; nếu nhân sự không thể hiện được sự tin cậy và hiểu biết lâm sàng, khách hàng sẽ trì hoãn hoặc hủy bỏ quyết định hợp tác. Trong thực tế, toàn bộ bức tranh biến động này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh tương quan doanh thu 4 năm giữa CIV và RV Life, kết hợp bảng ma trận nguyên nhân - kết quả phân loại 4 nhóm nguyên nhân nội tại (Kiến thức sản phẩm, Kỹ năng lắng nghe, Kỹ năng đàm phán, và Nhận thức thương hiệu).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích chi phí - lợi ích với tổng ngân sách dự kiến 37,3 triệu đồng, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động cụ thể:

Thứ nhất, chuẩn hóa tài liệu và tổ chức đào tạo kiến thức sản phẩm chuyên sâu. Phòng Hành chính - Bán hàng chủ trì soạn thảo tài liệu tổng quan và danh mục 75 sản phẩm trong 1 tuần; Giám đốc Sản phẩm trực tiếp huấn luyện trong 3 tuần về đặc tính lâm sàng, chỉ định, chống chỉ định, liều dùng và tác dụng phụ cho 18 trình dược viên tại 3 miền. Mục tiêu 100% nhân sự hoàn thành bài kiểm tra đạt từ 85/100 điểm trước khi ra thị trường.

Thứ hai, triển khai khóa huấn luyện kỹ năng lắng nghe chủ động, thấu cảm và nắm bắt tâm lý khách hàng B2B. Ban Giám đốc công ty trực tiếp điều hành khóa học kéo dài 4 tuần thông qua phương pháp đóng vai (Role-playing) xử lý các tình huống từ chối thực tế tại bệnh viện và nhà thuốc. Mục tiêu rút ngắn thời gian chốt giao dịch trung bình từ 40 ngày xuống dưới 25 ngày trong năm 2017.

Thứ ba, thuê chuyên gia thương hiệu bên ngoài đào tạo kỹ năng truyền thông định vị doanh nghiệp. Khóa học được thực hiện trong 2 tuần với kinh phí thù lao chuyên gia 10 triệu đồng, nhằm trang bị kỹ năng quảng bá năng lực chuỗi cung ứng quốc tế và cam kết chất lượng của CIV. Mục tiêu nâng điểm đánh giá mức độ hài lòng về giao tiếp của khách hàng từ 2,72 lên trên 5,5/7,0 điểm.

Thứ tư, tái cơ cấu đội ngũ theo mô hình làm việc nhóm kèm cặp và áp dụng quy chế đào thải minh bạch. Ban Giám đốc phân chia 18 trình dược viên thành các nhóm 2-3 người (1 nhân sự thâm niên trên 4 năm kèm cặp 1-2 nhân sự mới) trong 0,5 tháng, đánh giá KPI định kỳ mỗi 3 tháng. Thực hiện sa thải đối với nhân sự không đạt chỉ tiêu 3 tháng liên tiếp; hướng tới mục tiêu mỗi nhân sự mang về 3 khách hàng mới và giảm 20% mức lỗ tài chính năm 2017.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, Ban Giám đốc và Giám đốc kinh doanh các doanh nghiệp phân phối Dược phẩm và Thiết bị y tế B2B: Công trình cung cấp phương pháp phân tích chi phí - lợi ích (CBA) thực chứng, giúp người điều hành lựa chọn giải pháp đào tạo nội bộ với chi phí tối ưu 37,3 triệu đồng thay vì phương án sa thải - tuyển dụng tốn kém hơn 5,5 tháng gián đoạn kinh doanh.

Thứ hai, Trưởng phòng Đào tạo và Phát triển nhân lực (L&D) ngành Dược: Luận văn cung cấp khung chương trình đào tạo 2,5 tháng (10 tuần) chi tiết, tích hợp giữa kiến thức dược lý thực hành và phương pháp đóng vai (Role-playing), áp dụng hiệu quả cho đội ngũ từ 20 đến 50 trình dược viên.

Thứ ba, Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (MBA) / Marketing: Đề tài là case study điển hình về ứng dụng sơ đồ xương cá (Fishbone Diagram) và thang đo Likert 7 mức độ trong việc giải quyết bài toán sụt giảm doanh số B2B tại các thị trường mới nổi.

Thứ tư, Quản lý kinh doanh khu vực (RSM, ASM) và Trình dược viên: Tài liệu giúp nâng cao nhận thức về vai trò của giao tiếp thấu cảm và chuyển giao giá trị thương hiệu, cung cấp bộ chỉ dẫn xử lý thắc mắc về giá và chính sách chiết khấu 20% khi tiếp cận các bệnh viện công lập và tư nhân.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao giải pháp đào tạo lại được ưu tiên hơn phương án sa thải và tuyển dụng mới? Phân tích tài chính cho thấy giải pháp đào tạo chỉ phát sinh chi phí 37,3 triệu đồng và thời gian hoàn thành trong 2,5 tháng, giúp công ty đạt mức lỗ ròng thấp nhất sau giải pháp là 1.007,0 triệu đồng. Ngược lại, phương án sa thải và tuyển dụng mới mất tới 5,5 tháng, tiềm ẩn rủi ro xáo trộn mạng lưới khách hàng và mức lỗ lên tới 1.044,7 triệu đồng.

Lỗ hổng giao tiếp lớn nhất của trình dược viên CIV là gì? Điểm khảo sát thực tế của 60 khách hàng chỉ đạt 2,72/7,0 điểm. Lỗ hổng lớn nhất là trình dược viên chỉ giới thiệu giá bán mà không giải thích được chỉ định lâm sàng, liều dùng và tác dụng phụ của 75 mặt hàng dược phẩm, đồng thời bỏ qua việc giới thiệu vị thế và trách nhiệm chất lượng của công ty CIV.

Chính sách dược phẩm của cơ quan quản lý nhà nước tác động như thế nào đến CIV? Thông tư 22/2009/TT-BYT quy định hồ sơ đăng ký thuốc theo chuẩn ACTD khiến thời gian gia hạn và cấp mới visa thuốc kéo dài đến 24 tháng. Việc chậm trễ hồ sơ khiến sản phẩm của CIV bị gián đoạn nguồn cung, tạo áp lực buộc đội ngũ bán hàng phải nâng cao kỹ năng thuyết phục để giữ chân 350 khách hàng truyền thống.

Mô hình làm việc nhóm (Teamwork) được phân bổ như thế nào để hỗ trợ đào tạo? Công ty cơ cấu 18 trình dược viên thành các nhóm nhỏ từ 2 đến 3 người tại từng khu vực (Bắc, Trung, Nam). Mỗi nhóm có một nhân sự giàu kinh nghiệm hướng dẫn trực tiếp nhân sự mới thông qua việc đi thị trường chung, với chu kỳ rà soát và giao chỉ tiêu đánh giá định kỳ 3 tháng một lần.

Mục tiêu định lượng cụ thể của kế hoạch hành động năm 2017 là gì? Kế hoạch hành động đặt mục tiêu nâng cao 100% kỹ năng truyền thông của 22 nhân sự, đạt mức tăng trưởng bình quân 3 khách hàng mới trên mỗi nhân viên kinh doanh, cắt giảm 20% mức lỗ tài chính năm 2017 và tạo bàn đạp tiến vào Top 50 công ty chăm sóc sức khỏe năm 2020.

Kết luận

  • Luận văn đã xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự sụt giảm 21,1% doanh thu dược phẩm tại CIV giai đoạn 2013–2016 là do yếu kém về kỹ năng giao tiếp và kiến thức sản phẩm của đội ngũ bán hàng.
  • Kết quả khảo sát 60 khách hàng tổ chức với điểm trung bình 2,72/7,0 điểm đã chứng minh thực trạng cấp bách cần phải tái cấu trúc năng lực của 18 trình dược viên tại ba miền.
  • Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích đã chứng minh giải pháp đào tạo kết hợp làm việc nhóm với ngân sách 37,3 triệu đồng mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với giải pháp sa thải tuyển mới.
  • Đóng góp quan trọng nhất của công trình là xây dựng thành công lộ trình hành động 2,5 tháng (10 tuần) chuẩn hóa kiến thức 75 sản phẩm dược và kỹ năng lắng nghe thấu cảm cho nhân sự.
  • Kế hoạch hành động đặt ra mốc thời gian triển khai ngay từ đầu năm 2017, hướng tới mục tiêu mỗi nhân sự đạt thêm 3 khách hàng mới, giảm 20% mức lỗ năm 2017 và đưa CIV vào Top 50 doanh nghiệp chăm sóc sức khỏe hàng đầu vào năm 2020; các nhà quản trị B2B nên áp dụng ngay mô hình này để tối ưu hóa hiệu suất đội ngũ bán hàng.