CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ CHU TRÌNH BÁN HÀNG VÀ THU TIỀN TRONG DOANH NGHIỆP 1. KHÁI QUÁT VỀ KIỂM SOÁT NỘI BỘ 1. Khái niệm kiểm soát nội bộ Theo liên đoàn kế toán quốc tế (IFAC) thì: KSNB là một hệ thống chính sách và tuân thủ nhằm 4 mục tiêu: bảo vệ tài sản của đơn vị, bảo đảm độ tin cậy của thông tin, bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp lý và bảo đảm hiệu quả hoạt động của đơn vị. Theo đó KSNB là một chức năng thường xuyên của các đơn vị, tổ chức trên cơ sở xác định rủi ro có thể xảy ra trong từng khâu công việc để tìm ra biện pháp ngăn ngừa nhằm thực hiện có hiệu quả tất cả các mục tiêu đặt ra của đơn vị.
Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 100): thì KSNB là các quy định và các thủ tục kiểm soát do đơn vị được kiểm toán xây dựng, áp dụng nhằm đảm bảo cho đơn vị tuân thủ pháp luật và các quy định để kiểm tra, kiểm soát, ngăn ngừa và phát hiện gian lận, sai sót để lập báo cáo tài chính trung thực hợp lý nhằm bảo vệ và sử dụng có hiệu quả tài sản của đơn vị. Theo ủy ban COSO (Committeee of Sponsoring Organization): là một Ủy Ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận báo cáo tài chính thì KSNB là một quá trình bị chi phối bởi người quản lý, hội đồng quản trị và các nhân viên của đơn vị, nó được thiết lập để cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm đạt được các mục tiêu sau: + Sự hữu hiệu và hiệu quả của hoạt động + Sự tin cậy của báo cáo tài chính + Sự tuân thủ pháp luật và các quy định Luan van 8 Hiện nay, định nghĩa được chấp nhận rộng rãi là định nghĩa của COSO. Trong định nghĩa này có bốn khái niệm cần lưu ý đó là quá trình, con người, đảm bảo hợp lý và mục tiêu. o KSNB là một quá trình Các hoạt động của đơn vị được thực hiện thông qua quá trình lập kế hoạch, thực hiện và giám sát.
Để đạt được mục tiêu mong muốn, đơn vị cần KSNB không phải là một sự kiện hay tình huống mà là một chuỗi các hoạt động hiện diện trong mọi bộ phận, quyện chặt vào hoạt động của tổ chức và là một nội dung cơ bản trong các hoạt động của tổ chức. KSNB sẽ hữu hiệu khi nó là một bộ phận không tách rời chứ không phải chức năng bổ sung cho các hoạt động của tổ chức. o Con người KSNB được thiết kế và vận hành bởi con người, đó là hội đồng quản trị, ban giám đốc, nhà quản lý và các nhân viên trong đơn vị. KSNB là một công cụ được nhà quản lý sử dụng chứ không thay thế được cho nhà quản lý, Nói cách khác, nó được thực hiện với những con người trong tổ chức, bởi suy nghĩ và hành động của họ.
Chính họ sẽ vạch ra mục tiêu, đưa ra biện pháp để kiểm soát và vận hành chúng. o Đảm bảo hợp lý KSNB chỉ có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý cho các nhà quản lý trong việc đạt được các mục tiêu của tổ chức chứ không thể đảm bảo tuyệt đối. Điều này xuất phát từ hạn chế tiềm tàng trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống KSNB, đó là do những sai lầm của con người khi đưa ra các quyết định, sự thông đồng của các các nhân hay sự lạm quyền của nhà quản lý có thể vượt khỏi KSNB… Hơn nữa, một nguyên tắc cơ bản trong quản lý là chi phí cho quá trình kiểm soát không thể vượt quá lợi ích được mong đợi từ quá trình kiểm soát đó. Luan van 9 o Các mục tiêu Mỗi đơn vị thường có các mục tiêu kiểm soát cần đạt được để từ đó xác định chiến lược cần thực hiện.
Đó có thể là các mục tiêu chung cho toàn đơn vị. Có thể chia các mục tiêu kiểm soát đơn vị thành ba nhóm: - Nhóm mục tiêu về hoạt động: Nhấn mạnh đến sự hữu hiệu và hiệu quả của việc sử dụng các nguồn lực. - Nhóm mục tiêu về báo cáo tài chính: Nhấn mạnh đến tính trung thực và đáng tin cậy của báo cáo tài chính mà tổ chức cung cấp. - Nhóm mục tiêu tuân thủ: Nhấn mạnh đến việc tuân thủ pháp luật và các quy định.
Một hệ thống KSNB hữu hiệu có thể cung cấp sự đảm bảo hợp lý đạt được các mục tiêu liên quan như tính đáng tin cậy của báo cáo tài chính, sự tuân thủ pháp luật và các quy định. Để đạt được các mục tiêu này, cần dựa trên cơ sở của những chuẩn mực đã được thiết lập. Kết quả đạt được phụ thuộc vào môi trường kiểm soát của đơn vị, hệ thống thông tin truyền thông và vấn đề giám sát. Vai trò của kiểm soát nội bộ Từ khái niệm về KSNB giúp chúng ta nhận thấy được tầm quan trọng của HT KSNB trong doanh nghiệp.
Một HT KSNB vững mạnh sẽ mang lại nhiều hữu ích như sau: - Giúp cho Lãnh đạo DN giảm bớt tâm trạng bất an về những rủi ro về tài sản và con người. - Giúp cho việc quản lý hoạt động kinh doanh của DN một cách có hiệu quả thông qua các chế độ chính sách ban hành. - Phát hiện kịp thời những vấn đề tồn tại trong kinh doanh để đề ra các biện pháp giải quyết. - Ngăn ngừa, phát hiện sai sót gian lận trong các bộ phận và trong hoạt Luan van 10 động kinh doanh.
- Đảm bảo các chế độ, nghiệp vụ ghi chép kế toán đầy đủ, chính xác và đúng quy trình trong hoạt động kinh doanh. - Đảm bảo các báo cáo tài chính được kịp thời, hợp lý, tin cậy và tuân thủ theo quy định. - Đảm bảo tài sản và thông tin không bị lạm dụng sử dụng sai mục đích. Các nhân tố cấu thành hệ thống kiểm soát nội bộ Một hệ thống KSNB bao gồm các thành phần chủ yếu: Môi trường kiểm soát; Hệ thống kế toán; Đánh giá rủi ro; Hoạt động kiểm soát (các thủ tục kiểm soát); Giám sát độc lập (Kiểm soát nội bộ).
Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát tạo ra sắc thái chung của một tổ chức, thông qua việc chi phối ý thức kiểm soát của các thành viên. Môi trường kiểm soát là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của kiểm soát nội bộ. Môi trường kiểm soát bao gồm nhận thức, thái độ và hành động của người quản lý trong đơn vị đối với kiểm soát và tầm quan trọng của kiểm soát. Môi trường kiểm soát có một ảnh hưởng quan trọng đến quá trình thực hiện và kết quả của các thủ tục kiểm soát.
Một môi trường kiểm soát tốt có thể hạn chế phần nào sự thiếu sót của các thủ tục kiểm soát. Môi trường kiểm soát gồm những nội dung cơ bản: Thứ nhất: Triết lý quản trị và phong cách điều hành Kiểm soát là một chức năng quản trị chịu sự tác động bởi các hành vi của con người theo một cách thức nhất định, để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Triết lý quản trị và phong cách điều hành dẫn đến các quan điểm khác nhau trong điều hành hoạt động doanh nghiệp của các nhà quản lý. Nếu như người quản lý cấp cao coi kiểm soát là quan trọng và thông qua hoạt động của Luan van 11 mình cung cấp những mệnh lệnh rõ ràng cho các nhân viên về sự quan trọng của kiểm soát thì những nhân viên khác trong tổ chức sẽ nhận thức được điều đó và sẽ thực hiện tuân theo một cách cẩn thận hệ thống kiểm soát đã được thiết lập.
Mặt khác nếu như những thành viên của tổ chức biết rằng kiểm soát không phải là quan trọng đối với ban quản lý cấp cao thì họ sẽ không nhận được sự hỗ trợ trong công việc kiểm soát từ phía lãnh đạo thì việc đặt mục tiêu kiểm soát của nhà quản lý sẽ không hữu hiệu. Thứ hai: Cơ cấu tổ chức Cơ cấu tổ chức là việc thiết lập bộ máy thực hiện mục tiêu của doanh nghiệp. Cơ cấu tổ chức cung cấp khuôn khổ mà trong đó các hoạt động của doanh nghiệp được lập kế hoạch, thực hiện, kiểm soát và giám sát. Các hoạt động này bao gồm mua hàng, sản xuất, bán hàng, tiếp thị, và các hoạt động hỗ trợ khác như hành chính, nhân sự hay kỹ thuật.
Mỗi doanh nghiệp có cơ cấu tổ chức phù hợp với nhu cầu riêng của mình nên không có một khuôn mẫu chung duy nhất, chẳng hạn có một số doanh nghiệp tổ chức theo kiểu tập trung, số khác lại tổ chức theo kiểu phân tán. Một số doanh nghiệp quy định phải báo cáo trực tiếp, số khác lại quy định báo cáo dưới dạng ma trận… Nhìn chung, cơ cấu tổ chức phụ thuộc vào quy mô và bản chất hoạt động của doanh nghiệp. Tuy nhiên, dù tổ chức thế nào nó cũng phải giúp doanh nghiệp thực hiện chiến lược đã hoạch định để đạt được mục tiêu đề ra. Thứ ba: Chính sách nhân sự Chính sách nhân sự là thông điệp của doanh nghiệp về yêu cầu đối với chính trực, hành vi đạo đức và năng lực mà doanh nghiệp mong đợi từ nhân viên.
Chính sách này biểu hiện trong thực tế thông qua việc tuyển dụng, hướng nghiệp, đào tạo, đánh giá, tư vấn, động viên, khen thưởng và kỷ luật. Khía cạnh quan trọng nhất của KSNB là nhân sự, chính sách nhân sự Luan van 12 có ảnh hưởng đáng kể đến sự hữu hiệu của môi trường kiểm soát. Có thể xem đây là nhân tố bổ sung cho nhân tố đảm bảo về năng lực nói trên. Một chính sách nhân sự đúng đắn sẽ bù đắp cho những yếu kém của môi trường kiểm soát.
Thứ tư: Ban Giám đốc và ủy ban kiểm toán Thành viên của ban Giám đốc là những người đại diện của các cổ đông được bầu và có trách nhiệm chính là giám sát quản trị, bao gồm cả đánh giá và phê chuẩn chiến lược cơ bản của tổ chức. Ủy ban kiểm toán là những người trong bộ máy lãnh đạo cao nhất của đơn vị như thành viên của hội đồng quản trị nhưng không kiêm nhiệm các chức vụ quản lý và những chuyên gia am hiểu về lĩnh vực kiểm toán. Sự độc lập và tính hữu hiệu của Ủy ban kiểm toán là những nhân tố quan trọng trong môi trường kiểm soát. Thứ năm: Công tác lập kế hoạch Các kế hoạch của doanh nghiệp sẽ là cơ sở tốt cho các mục tiêu của HT KSNB.
Việc lập kế hoạch đúng sẽ giúp cho đơn vị hoạt động đúng hướng và có hiệu quả.