Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống tài chính, ngân hàng thương mại giữ vai trò tổ chức trung gian có sức ảnh hưởng sâu rộng đến nền kinh tế. Sự tăng trưởng của hoạt động thương mại kéo theo khối lượng giao dịch hàng hóa và dịch vụ ngày càng lớn, đòi hỏi các phương thức thanh toán phải đáp ứng tiêu chí thuận tiện, nhanh chóng và an toàn. Phương thức thanh toán truyền thống bằng tiền mặt dần bộc lộ nhiều điểm hạn chế như: nguy cơ lưu thông tiền giả, phát sinh các tệ nạn xã hội (trộm cắp, tham ô), suy giảm khả năng luân chuyển vốn trong nền kinh tế, cùng chi phí tốn kém dành cho công tác in ấn, bảo quản, kiểm đếm và vận chuyển.
Sự phát triển của thương mại điện tử đã thúc đẩy các ngân hàng ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động thanh toán, trong đó thẻ tín dụng ra đời như một phương tiện đáp ứng trực tiếp nhu cầu tiêu dùng "chi tiêu trước, trả tiền sau". Tuy nhiên, thực tế cũng ghi nhận sự gia tăng mạnh mẽ của các vụ việc gian lận giao dịch điện tử. Các đối tượng lừa đảo lợi dụng không gian số để tiếp cận người dùng dưới danh nghĩa hỗ trợ lãi suất vay, hỗ trợ rút tiền dư, hoặc kích hoạt và đóng thẻ, từ đó chiếm đoạt thông tin thẻ tín dụng của khách hàng để trục lợi. Trước yêu cầu vừa phải mở rộng hiệu quả kinh doanh thẻ, vừa phải kiểm soát rủi ro bảo mật thông tin, tác giả Trần Thanh Vy đã thực hiện đề tài nghiên cứu về hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần (TMCP) Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Gia Định.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Nghiên cứu các vấn đề lý luận cơ bản về thẻ tín dụng và hoạt động kinh doanh thẻ trong hệ thống ngân hàng thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại PVcomBank – Chi nhánh Gia Định giai đoạn 2020–2022, đánh giá các kết quả đạt được cũng như chỉ ra những vấn đề còn tồn đọng cần khắc phục.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại chi nhánh trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại.
- Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Gia Định (địa chỉ tại số 495-497 An Dương Vương, Phường 08, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động nghiệp vụ từ ngày 01/01/2020 đến ngày 31/05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý luận ngân hàng thương mại và các văn bản quy phạm pháp luật chuyên ngành:
- Khung pháp lý: Áp dụng Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động thẻ ngân hàng; Quyết định thành lập số 279/GP-NHNN ngày 16/09/2013; Quy định số 6843/2020/QĐ-KHCN ngày 21/04/2020 của Hội đồng quản trị PVcomBank về biểu phí dịch vụ thẻ và dịch vụ thanh toán thẻ; các quy định của Bộ luật Dân sự về năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự của chủ thẻ.
- Khái niệm và chủ thể: Khóa luận làm rõ mô hình 5 chủ thể tham gia hoạt động kinh doanh thẻ tín dụng theo Thông tư 19/2016/TT-NHNN gồm: Tổ chức phát hành thẻ, Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, American Express - AMEX, JCB), Tổ chức thanh toán thẻ, Chủ thẻ (chủ thẻ chính, chủ thẻ phụ), và Cơ sở chấp nhận thẻ (CSCNT).
- Chỉ tiêu đánh giá nghiệp vụ: Nghiên cứu sử dụng các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: Tỷ lệ phát hành thẻ tín dụng (Số thẻ phát hành / Tổng số khách hàng), Tỷ lệ sử dụng thẻ tín dụng (Tổng giá trị giao dịch thẻ / Tổng giá trị sản phẩm dịch vụ tiêu thụ), Doanh số sử dụng thẻ tín dụng hàng tháng (Tổng số tiền giao dịch - Tổng số tiền hoàn trả), cùng các chỉ tiêu về thu nhập từ phí và lãi tín dụng.
- Khung nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa thành hai nhóm nhân tố: Nhóm khách quan (thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân, trình độ phát triển kinh tế, mức thu nhập của khách hàng, quy định pháp lý, môi trường công nghệ và áp lực cạnh tranh trên thị trường); Nhóm chủ quan (định hướng chiến lược kinh doanh của ngân hàng, chính sách hạn mức và biểu phí/lãi suất, quy trình nghiệp vụ phát hành và thanh toán, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ nhân viên, và hạ tầng công nghệ kỹ thuật).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, tổng hợp và phân tích thông tin từ các giáo trình chuyên ngành, Thông tư của Ngân hàng Nhà nước, tài liệu nội bộ và các văn bản điều hành tại đơn vị thực tập.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích định lượng bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp phân tích, so sánh và tổng hợp: Sử dụng các bảng so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2020, 2021 và 2022 để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu tài chính, nguồn vốn, dư nợ và doanh số thẻ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của PVcomBank – Chi nhánh Gia Định, các quy định nội bộ về bộ sản phẩm "Thẻ tín dụng Phong Cách Sống", và dữ liệu quản trị khách hàng từ hệ thống Core Banking T24 của ngân hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết về hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về nghiệp vụ thẻ tín dụng ngân hàng thương mại. Tác giả trình bày bản chất của thẻ tín dụng là công cụ cấp hạn mức chi tiêu trước, hoàn trả sau dựa trên uy tín của khách hàng mà không yêu cầu có sẵn số dư tiền gửi tại thời điểm giao dịch. Nghiên cứu phân loại thẻ theo bốn tiêu chí:
- Phạm vi sử dụng: Thẻ tín dụng nội địa và thẻ tín dụng quốc tế.
- Đối tượng sử dụng: Thẻ cá nhân (thẻ chính, thẻ phụ) và thẻ công ty (thẻ doanh nghiệp).
- Hạn mức tín dụng: Thẻ hạng chuẩn (tại PVcomBank áp dụng từ 5 triệu đến dưới 70 triệu đồng) và thẻ hạng cao cấp (từ 70 triệu đồng trở lên).
- Công nghệ sản xuất: Thẻ dập nổi (hầu như không còn sử dụng), thẻ từ tính (lưu thông tin trên dải băng từ), và thẻ thông minh (IC/Smart Card tích hợp vi mạch điện tử).
Về mặt vai trò, chương 1 phân tích lợi ích của thẻ tín dụng đối với 4 nhóm đối tượng: chủ thẻ (an toàn, linh hoạt ngoại tệ khi ra nước ngoài, hưởng ưu đãi tích điểm và ân hạn miễn lãi); cơ sở chấp nhận thẻ (được bảo đảm thanh toán qua hệ thống chuyển tiền điện tử tại điểm bán hàng EFTPOS, nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ); ngân hàng (tạo nguồn thu ổn định từ phí dịch vụ và lãi chậm trả, hiện đại hóa danh mục dịch vụ bán lẻ); nền kinh tế - xã hội (tiết kiệm chi phí lưu thông tiền mặt, đẩy nhanh chu chuyển vốn, hỗ trợ chính sách quản lý ngoại hối và kích cầu tiêu dùng nội địa).
Chương 2: Thực trạng hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Gia Định
Chương 2 đi sâu vào thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ thẻ tại PVcomBank – Chi nhánh Gia Định. Ngân hàng TMCP Đại Chúng Việt Nam được thành lập ngày 16/09/2013 và chính thức hoạt động từ ngày 01/10/2013 trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng công ty Tài chính Cổ phần Dầu khí Việt Nam (PVFC) và Ngân hàng TMCP Phương Tây (WesternBank), vốn điều lệ đạt 9.000 tỷ đồng. Cơ cấu cổ đông gồm: Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (52%), Morgan Stanley (6,67%), các cổ đông trong nước (39,72%) và cổ đông nước ngoài khác (1,61%). PVcomBank vận hành hệ thống Core Banking T24 từ năm 2017 và ứng dụng ngân hàng số PV Mobile Banking hỗ trợ xác thực Smart OTP, sinh trắc học Face ID và QR Code. PVcomBank – Chi nhánh Gia Định thành lập ngày 04/10/2013 tại Quận 5, TP.HCM, hoạt động theo mô hình chi nhánh đa năng với các bộ phận: Khách hàng doanh nghiệp, Khách hàng cá nhân, Dịch vụ khách hàng, Hành chính tổng hợp và Kế toán.
Tình hình tài chính tổng quan của Chi nhánh Gia Định giai đoạn 2020–2022 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định:
- Hoạt động huy động vốn: Tổng nguồn vốn huy động năm 2021 đạt 3.524.856 triệu đồng (tăng 3,7% so với năm 2020); năm 2022 đạt 3.719.588 triệu đồng (tăng 5,5% so với năm 2021). Cơ cấu tiền gửi có kỳ hạn chiếm tỷ trọng chi phối từ 83% đến 85% tổng nguồn vốn; trong đó tiền gửi của khách hàng năm 2022 đạt 2.610.228 triệu đồng, chiếm khoảng 85% tổng nguồn vốn huy động.
- Dư nợ cho vay: Mức tăng trưởng tổng dư nợ năm 2021 so với năm 2020 đạt 5,25% và năm 2022 so với năm 2021 đạt 6,25%, đưa tổng dư nợ năm 2022 lên mức 2.141.000 triệu đồng. Tỷ lệ dư nợ trên tổng nguồn vốn huy động luôn duy trì trong ngưỡng an toàn từ 68% đến 70%.
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2020–2021 (%) |
Tăng trưởng 2021–2022 (%) |
| Tổng thu nhập (triệu đồng) |
306.000 |
353.462 |
395.964 |
15,5% |
12,0% |
| Tổng chi phí (triệu đồng) |
304.000 |
352.159 |
393.985 |
15,8% |
11,9% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
2.000 |
1.303 |
1.979 |
-34,9% |
51,9% |
| Thuế TNDN (triệu đồng) |
172 |
153 |
203 |
-11,0% |
32,7% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
1.594 |
1.303 |
1.776 |
-18,3% |
36,2% |
Về sản phẩm thẻ, PVcomBank liên kết với tổ chức thẻ quốc tế MasterCard cung cấp bộ sản phẩm "Thẻ tín dụng Phong Cách Sống" với ba dòng sản phẩm chính:
- PVcomBank Cashback (hạng Standard và Platinum): Tích điểm hoàn tiền lên đến 2% cho chi tiêu trong lĩnh vực y tế và giáo dục.
- PVcomBank Shopping (hạng Standard và Platinum): Hoàn tiền quy đổi tương đương 1,4% hóa đơn mua sắm; mỗi 70.000 đồng chi tiêu tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi đổi được 1.000 điểm thưởng tích lũy (quy đổi sang điểm VinID hoặc dặm Bông Sen Vàng của Vietnam Airlines).
- PVcomBank Travel (hạng Platinum): Dành cho khách hàng di chuyển nhiều; chi tiêu 100.000 đồng nhận 1.000 điểm thưởng kèm đặc quyền ưu tiên lên máy bay nhanh.
| Đặc tính sản phẩm |
Thẻ hạng Standard |
Thẻ hạng Platinum |
| Thời hạn thẻ |
3 năm |
5 năm |
| Hạn mức tín dụng |
Từ 5 đến dưới 70 triệu đồng |
Từ 70 triệu đồng trở lên |
| Thời gian ân hạn miễn lãi |
45 ngày |
55 ngày |
| Tỷ lệ thanh toán tối thiểu |
5% dư nợ (tối thiểu 100.000 VNĐ) |
5% dư nợ (tối thiểu 100.000 VNĐ) |
| Ngày sao kê hàng tháng |
Ngày 5, ngày 15 hoặc ngày 25 |
Ngày 5, ngày 15 hoặc ngày 25 |
| Số lượng phát hành tối đa |
03 thẻ chính và 04 thẻ phụ |
03 thẻ chính và 04 thẻ phụ |
| Tính năng trả góp 0% |
Giá trị giao dịch tối thiểu từ 3.000.000 VNĐ tại hơn 80.000 điểm chấp nhận thẻ |
Giá trị giao dịch tối thiểu từ 3.000.000 VNĐ tại hơn 80.000 điểm chấp nhận thẻ |
Điều kiện mở thẻ tín dụng cá nhân yêu cầu độ tuổi từ 18 đến không quá 65 tuổi tính đến thời điểm hết hạn thẻ, thu nhập bình quân từ 5.000.000 đồng/tháng trở lên (đối với hình thức tín chấp) hoặc có sổ tiết kiệm/chứng chỉ tiền gửi (đối với hình thức thế chấp), và không có lịch sử nợ xấu trên hệ thống CIC. Biểu phí theo Quy định số 6843/2020/QĐ-KHCN quy định: miễn phí phát hành lần đầu; phí thường niên thẻ chính hạng Standard là 450.000 đồng/năm, hạng Platinum là 950.000 đồng/năm; phí thường niên thẻ phụ hạng Standard là 250.000 đồng/năm, hạng Platinum là 450.000 đồng/năm; phí rút tiền mặt 4% (tối thiểu 50.000 đồng); phí phạt chậm thanh toán 5% số tiền chậm trả (tối thiểu 80.000 đồng); phí quản lý chi tiêu ngoại tệ 2,3%; miễn phí dịch vụ SMS Banking.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động phát hành và thanh toán thẻ tín dụng tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đại Chúng Việt Nam – Chi nhánh Gia Định
Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng và định hướng phát triển của ngân hàng:
- Nhóm giải pháp nâng cao hoạt động phát hành thẻ: Đơn giản hóa thủ tục hồ sơ mở thẻ, rút ngắn thời gian thẩm định thông tin CIC; đẩy mạnh kênh đăng ký trực tuyến trên website và ứng dụng PV Mobile Banking; mở rộng chính sách cấp thẻ tín chấp dựa trên quan hệ tiền gửi và lương chuyển khoản; nâng cao trình độ nghiệp vụ và kỹ năng tư vấn bán chéo sản phẩm của nhân viên tại quầy giao dịch.
- Nhóm giải pháp nâng cao hoạt động thanh toán thẻ: Tăng cường liên kết mở rộng mạng lưới cơ sở chấp nhận thẻ (POS/EFTPOS) tại các trung tâm mua sắm, bệnh viện, trường học; ứng dụng công nghệ thẻ chip không tiếp xúc (Contactless) chuẩn EMV nhằm tăng tốc độ giao dịch; tối ưu hóa các chương trình hoàn tiền (Cashback) và ưu đãi lãi suất trả góp 0% để kích thích doanh số sử dụng thẻ thực tế.
- Nhóm kiến nghị đối với Hội sở và cơ quan quản lý: Đề xuất Hội sở PVcomBank tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm nghiệp vụ thẻ trên nền tảng Core Banking T24, hoàn thiện hệ thống phòng chống gian lận điện tử; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước duy trì hành lang pháp lý minh bạch và đẩy mạnh truyền thông về thanh toán không dùng tiền mặt trong cộng đồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực tế tại đơn vị thực tập:
- Đánh giá tăng trưởng kinh doanh: PVcomBank – Chi nhánh Gia Định duy trì được đà tăng trưởng nguồn vốn huy động (đạt 3.719.588 triệu đồng năm 2022) và tăng trưởng dư nợ (đạt 2.141.000 triệu đồng năm 2022). Doanh thu năm 2022 đạt 395.964 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế sau giai đoạn suy giảm năm 2021 (1.303 triệu đồng) do tác động của đại dịch Covid-19 và chi phí trích lập dự phòng đã phục hồi đạt 1.776 triệu đồng vào năm 2022 (tăng 36,2%). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát chặt chẽ dưới mức 3%.
- Chuẩn hóa sản phẩm thẻ: Chi nhánh đã triển khai hiệu quả bộ sản phẩm "Thẻ tín dụng Phong Cách Sống" (Cashback, Shopping, Travel) trên nền tảng công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless), đáp ứng phân khúc khách hàng cá nhân có thu nhập từ 5.000.000 đồng/tháng trở lên.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn do tác giả tự xác định: Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về quy trình phát hành, quy trình thanh toán, số lượng thẻ, doanh số sử dụng thẻ và cơ cấu thu nhập nghiệp vụ thẻ của một chi nhánh ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2023. Các giải pháp đề xuất có tính bám sát quy trình tác nghiệp thực tế, hỗ trợ đơn vị cải thiện chất lượng phục vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh bán lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài tập trung nghiên cứu số liệu nghiệp vụ tại phạm vi một đơn vị cơ sở là PVcomBank – Chi nhánh Gia Định với khung thời gian khảo sát thực tế kết thúc vào ngày 31/05/2023. Giai đoạn phân tích 2020–2021 chịu sự tác động bất thường của các đợt giãn cách xã hội do dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động chi phí phát sinh ngoài quy luật vận hành thông thường.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát số liệu ra toàn bộ mạng lưới các chi nhánh của PVcomBank trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh hoặc đối chiếu so sánh nghiệp vụ thẻ giữa PVcomBank với các ngân hàng thương mại cổ phần khác trong cùng phân khúc; kéo dài chuỗi thời gian phân tích hậu đại dịch để đánh giá sự phục hồi bền vững của doanh số thanh toán thẻ; nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp an ninh sinh trắc học và quản trị rủi ro gian lận giao dịch thẻ điện tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Sử dụng làm tài liệu tham khảo về kết cấu bài khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại ngân hàng thương mại, nắm bắt phương pháp phân tích báo cáo tài chính chi nhánh và phương pháp đánh giá nghiệp vụ kinh doanh thẻ theo các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.
- Cán bộ nghiệp vụ và nhà quản trị ngân hàng: Tham khảo bảng tổng hợp biểu phí dịch vụ thẻ theo Quy định số 6843/2020/QĐ-KHCN, các tiêu chuẩn thiết kế tính năng sản phẩm thẻ tín dụng bán lẻ (hoàn tiền, tích điểm, trả góp 0%), cũng như các giải pháp thực tế nhằm xử lý vướng mắc trong khâu tiếp cận khách hàng và mở rộng mạng lưới thanh toán thẻ tại chi nhánh.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ tín dụng quốc tế PVcomBank áp dụng thời gian ân hạn và tỷ lệ thanh toán tối thiểu như thế nào?
Theo quy định về bộ sản phẩm thẻ tín dụng của PVcomBank, thời gian ân hạn miễn lãi cho thẻ hạng Standard là 45 ngày và thẻ hạng Platinum là 55 ngày tính từ đầu chu kỳ giao dịch. Tỷ lệ thanh toán tối thiểu đến hạn là 5% tổng dư nợ tín dụng cuối kỳ (mức thanh toán tối thiểu không thấp hơn 100.000 đồng).
Khách hàng cá nhân cần đáp ứng điều kiện gì để được phát hành thẻ tín dụng tại PVcomBank – Chi nhánh Gia Định?
Khách hàng cá nhân phải từ đủ 18 tuổi trở lên và không quá 65 tuổi tính đến thời điểm thẻ hết hiệu lực, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Về mặt tài chính, khách hàng cần chứng minh mức thu nhập bình quân từ 5.000.000 đồng/tháng trở lên (sao kê lương 3 tháng gần nhất, hợp đồng lao động) hoặc có tài sản bảo đảm như sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi tại ngân hàng, đồng thời có điểm tín dụng tốt, không thuộc nhóm nợ xấu trên hệ thống CIC.
Bộ sản phẩm "Thẻ tín dụng Phong Cách Sống" của PVcomBank gồm các dòng thẻ nào?
Bộ sản phẩm liên kết với tổ chức thẻ quốc tế MasterCard gồm ba dòng thẻ chính: PVcomBank Cashback (tập trung hoàn tiền đến 2% cho giao dịch y tế, giáo dục), PVcomBank Shopping (tích lũy điểm thưởng quy đổi điểm VinID hoặc dặm bay Vietnam Airlines với tỷ lệ ưu đãi tương đương hoàn tiền 1,4% hóa đơn), và PVcomBank Travel (hạng Platinum dành cho người hay di chuyển, tích lũy điểm du lịch và đặc quyền lên tàu bay nhanh).
Biểu phí dịch vụ thẻ của PVcomBank quy định mức phí rút tiền mặt và phí phạt chậm thanh toán ra sao?
Theo Biểu phí ban hành kèm theo Quy định số 6843/2020/QĐ-KHCN của PVcomBank, phí rút tiền mặt từ thẻ tín dụng là 4% trên tổng số tiền giao dịch rút (mức thu tối thiểu là 50.000 đồng). Phí phạt chậm thanh toán khi chủ thẻ không thanh toán đủ số dư tối thiểu đúng hạn là 5% trên số tiền chậm thanh toán (mức thu tối thiểu là 80.000 đồng).
Kết quả lợi nhuận sau thuế của PVcomBank – Chi nhánh Gia Định biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, lợi nhuận sau thuế của chi nhánh đạt 1.594 triệu đồng. Năm 2021, do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và chi phí trích lập dự phòng rủi ro tăng cao, lợi nhuận sau thuế giảm 18,3% xuống còn 1.303 triệu đồng. Sang năm 2022, hoạt động kinh doanh phục hồi giúp lợi nhuận sau thuế tăng trưởng 36,2%, đạt 1.776 triệu đồng, đồng thời tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát dưới 3%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Vy đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về nghiệp vụ thẻ tín dụng và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động phát hành, thanh toán thẻ tại PVcomBank – Chi nhánh Gia Định giai đoạn 2020–2023. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính và thực tế triển khai bộ sản phẩm "Thẻ tín dụng Phong Cách Sống", nghiên cứu đã làm rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng quy mô, kiểm soát nợ xấu cũng như các vướng mắc về chi phí và an ninh giao dịch trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất ở chương cuối có tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc hoàn thiện hoạt động kinh doanh thẻ ngân hàng thương mại bán lẻ.