Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam sau gần 22 năm hình thành và phát triển đã khẳng định vai trò là kênh trung gian dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế quốc dân. Trong giai đoạn 2019–2020, sự ổn định kinh tế vĩ mô cùng chính sách tái cấu trúc thị trường đã tạo tiền đề cho sự khởi sắc rõ nét; bước sang năm 2021, thị trường tiếp tục ghi nhận sự gia tăng về quy mô và số lượng nhà đầu tư tham gia. Trong cấu trúc thị trường, các công ty chứng khoán giữ vai trò trung gian huyết mạch, cung cấp hạ tầng giao dịch và dịch vụ tài chính. Năng lực tài chính và chất lượng nghiệp vụ của các định chế này trở thành đối tượng theo dõi trọng điểm của các chủ thể kinh tế. Xuất phát từ bối cảnh đó và quá trình thực tập thực tế tại Phòng Tư vấn đầu tư 17 thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, tác giả Trần Nguyệt Minh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển hoạt động Môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán VPS".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:
- Thứ nhất: Tìm hiểu những thông tin cơ bản về Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, bao gồm quy mô vốn, lịch sử hình thành, quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức bộ máy kinh doanh.
- Thứ hai: Nắm bắt phương pháp đọc, hiểu các chỉ số trên bảng điện tử chứng khoán, phân tích báo cáo tài chính và các chỉ tiêu tài chính quan trọng trong hoạt động đầu tư chứng khoán.
- Thứ ba: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, chỉ rõ ưu điểm, bất cập và hạn chế trong cung ứng dịch vụ chứng khoán tại VPS giai đoạn 2020–2022; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm giải quyết khó khăn, nâng cao hiệu quả hoạt động và đánh giá xu hướng phát triển dịch vụ của doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động môi giới chứng khoán của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào tổng quan doanh nghiệp và nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại VPS trong khung thời gian 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình học thuật chuyên ngành. Căn cứ pháp lý nền tảng bao gồm Luật Chứng khoán năm 2019 (đặc biệt là Điều 71 về hình thức tổ chức công ty chứng khoán, Điều 91 về nghiệp vụ kinh doanh), Thông tư số 121/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về hoạt động của công ty chứng khoán và trách nhiệm đối với khách hàng trong nghiệp vụ môi giới, cùng các quyết định liên quan từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Về lý luận chuyên môn, tác giả sử dụng khung kiến thức từ Giáo trình Thị trường chứng khoán (Bạch Đức Hiền, 2008, Nhà xuất bản Tài chính), hệ thống hóa các khái niệm về công ty chứng khoán, phân định 4 nghiệp vụ kinh doanh cơ bản gắn liền với mức vốn pháp định:
- Môi giới chứng khoán: vốn pháp định tối thiểu 25 tỷ đồng;
- Tự doanh chứng khoán: vốn pháp định tối thiểu 100 tỷ đồng;
- Bảo lãnh phát hành chứng khoán: vốn pháp định tối thiểu 165 tỷ đồng;
- Tư vấn đầu tư chứng khoán: vốn pháp định tối thiểu 10 tỷ đồng.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa cơ sở phương pháp luận và các kỹ thuật thu thập, xử lý dữ liệu cụ thể:
- Phương pháp luận: Dựa trên quan điểm, chủ trương của Đảng và chính sách pháp luật của Nhà nước về chứng khoán, thị trường chứng khoán và nghiệp vụ môi giới.
- Nguồn dữ liệu:
- Nguồn sơ cấp (trực tiếp): Thu thập qua phỏng vấn, trao đổi chuyên môn với nhân viên công ty (trực tiếp tại Phòng Tư vấn đầu tư 17) và khảo sát ý kiến khách hàng sử dụng dịch vụ tại VPS.
- Nguồn thứ cấp (gián tiếp): Trích xuất từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên giai đoạn 2020–2022 công bố trên website chính thức của VPS; dữ liệu thống kê từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và cổng thông tin tài chính CafeF.
- Phương pháp phân tích cụ thể: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research) để tổng hợp tài liệu, quy chế nội bộ, đề tài nghiên cứu liên quan; kết hợp phương pháp "tổng – phân – hợp" để phân tích báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và trích xuất hệ thống chỉ tiêu tài chính (ROA, ROE, doanh thu, chi phí, biên lợi nhuận, thị phần).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về định chế công ty chứng khoán (CTCK) và nghiệp vụ môi giới. Tác giả chỉ rõ CTCK là định chế trung gian tài chính hoạt động có điều kiện khắt khe về cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ nhân sự (chứng chỉ hành nghề), năng lực ban điều hành và vốn pháp định. Về hình thức pháp lý, văn bản dẫn chứng tại Việt Nam có 89 CTCK, gồm 79 công ty cổ phần và 10 công ty trách nhiệm hữu hạn (chủ yếu trực thuộc các ngân hàng thương mại mẹ). Hoạt động CTCK có đặc thù xuất hiện xung đột lợi ích giữa tự doanh và khách hàng, do đó luật định yêu cầu phải tách biệt về con người, quy trình, vốn và ưu tiên khớp lệnh của khách hàng trước.
Nội dung trọng tâm của chương là nghiệp vụ môi giới chứng khoán. Đây là hoạt động trung gian đại diện mua bán chứng khoán cho khách hàng để hưởng hoa hồng, luôn song hành với chức năng tư vấn. Tác giả phân tích quy trình môi giới tiêu chuẩn gồm 5 bước: (1) Mở tài khoản giao dịch; (2) Ký quỹ tiền mặt hoặc lưu ký chứng khoán; (3) Nhận lệnh và thực hiện lệnh; (4) Xác nhận giao dịch; (5) Thanh toán bù trừ đa phương hoặc song phương qua Trung tâm Lưu ký Chứng khoán và ngân hàng chỉ định.
Hệ thống đánh giá hiệu quả môi giới được xác lập qua 6 chỉ tiêu: số lượng tài khoản, doanh thu môi giới, cơ sở vật chất - công nghệ, thị phần giao dịch, lợi nhuận môi giới và chất lượng dịch vụ. Các chỉ tiêu này chịu tác động đồng thời từ:
- Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh, uy tín thương hiệu, quy mô mạng lưới, cơ cấu tổ chức, hệ thống thông tin - phân tích và nhân tố con người (thái độ, kiến thức, kỹ năng truyền đạt, quản trị quan hệ khách hàng).
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô, tình hình chính trị, hành lang pháp lý, chính sách thuế/phí, chu kỳ phát triển của thị trường, áp lực cạnh tranh giữa các tổ chức tài chính và mức độ hiểu biết tài chính của công chúng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán của công ty chứng khoán VPS
Chương 2 tập trung phân tích thực tiễn tại Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS. Doanh nghiệp tiền thân là Công ty TNHH Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng, chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS vào ngày 21/02/2019 theo Giấy phép điều chỉnh số 11/GPĐC-UBCK của Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước. Mô hình quản trị của VPS gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Kiểm soát, Ban Tổng Giám đốc và các khối nghiệp vụ chuyên sâu: Khối Nguồn vốn, Khối Phát triển sản phẩm, Khối Tư vấn tài chính, Khối Tư vấn đầu tư và Quản lý danh mục, Khối Tư vấn đầu tư, Khối Dịch vụ Ngân hàng đầu tư, Khối Công nghệ, Khối Quản trị nhân lực, Khối Vận hành và Khối Quản trị rủi ro.
Về hạ tầng giao dịch, VPS sử dụng giải pháp phần mềm quản lý do Freewill cung cấp, triển khai các kênh giao dịch trực tuyến (Online Trading) và qua ứng dụng di động (Mobile Trading). Bên cạnh môi giới, công ty cung ứng tư vấn công cụ nợ, tư vấn công cụ vốn, kinh doanh sản phẩm tài chính (margin, ứng trước, quản lý tài sản đảm bảo) và tư vấn M&A (từ năm 2018 đã tư vấn các thương vụ đạt giá trị 5,32 tỷ đồng).
Tại VPS, quy trình giao dịch môi giới được cụ thể hóa thành 6 bước: (1) Mở tài khoản (không yêu cầu số dư tối thiểu hay tiền nộp ban đầu); (2) Nhận lệnh; (3) Thực hiện lệnh; (4) Xác nhận kết quả thực hiện lệnh; (5) Thanh toán bù trừ giao dịch; (6) Thanh toán và nhận chứng khoán.
Phân tích số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022 cho thấy sự tăng trưởng quy mô song hành với các biến động chi phí:
- Năm 2020: Doanh thu kinh doanh đạt 3.763 tỷ đồng (trong đó doanh thu môi giới đạt 638,584 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 16,78%), lợi nhuận trước thuế 624,686 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế 502,321 tỷ đồng, ROA đạt 3,13%, ROE đạt 10,1%.
- Năm 2021: Thị trường bùng nổ, doanh thu môi giới tăng đột biến đạt hơn 3.100 tỷ đồng (gấp gần 5 lần năm 2020), nâng tỷ trọng đóng góp lên 32,93% tổng doanh thu. Lãi cho vay và phải thu đạt hơn 964 tỷ đồng (tăng hơn 200%). Lợi nhuận sau thuế đạt 796 tỷ đồng (+58%). Tuy nhiên, chi phí hoạt động tăng vọt lên 7.830 tỷ đồng (bằng 82% doanh thu hoạt động), trong đó chi phí môi giới chiếm 2.484,7 tỷ đồng và chi phí tài chính xấp xỉ 700 tỷ đồng (+82%). Mảng tự doanh ghi nhận lỗ gần 600 tỷ đồng do lỗ tài sản tài chính FVTPL lên tới 4.859 tỷ đồng (lỗ bán trái phiếu chưa niêm yết hơn 4.700 tỷ đồng và lỗ bán công cụ thị trường tiền tệ 108 tỷ đồng, trong khi lãi thu từ hai danh mục này chỉ đạt lần lượt 3.300 tỷ đồng và 177,8 tỷ đồng).
- Năm 2022: Doanh thu hoạt động đạt gần 8.440 tỷ đồng, tỷ trọng doanh thu môi giới duy trì ở mức xấp xỉ 33%, ROA đạt 4,25% và ROE đạt 10,15%. Về thị phần năm 2021, VPS dẫn đầu toàn thị trường trên cả 4 phân khúc: HOSE (16,5%), HNX (17,02%), UPCoM (23,95%) và thị trường chứng khoán phái sinh (56,68%).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hoạt động môi giới chứng khoán tại công ty cổ phần chứng khoán VPS
Trên cơ sở định hướng phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2023–2025 và mục tiêu dài hạn của VPS, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp nội bộ và 2 nhóm kiến nghị:
- Nâng cấp phần mềm giao dịch trực tuyến: Đầu tư hạ tầng máy chủ, tối ưu hóa đường truyền, nâng cấp tính năng trên nền tảng giao dịch trực tuyến nhằm khắc phục tình trạng nghẽn lệnh và đáp ứng lượng truy cập lớn trong các phiên thanh khoản cao.
- Hoàn thiện quy trình môi giới, tăng cường sự tin cậy và niềm tin của khách hàng: Chuẩn hóa công tác quản trị rủi ro tài khoản, minh bạch hóa cơ chế sao kê, thông tin khớp lệnh và giải quyết nhanh chóng khiếu nại.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư vấn đầu tư: Tăng cường đào tạo chuyên môn phân tích cơ bản, phân tích kỹ thuật, cập nhật kiến thức vĩ mô và giáo dục đạo đức nghề nghiệp, tuân thủ quy tắc hành nghề nhằm giảm thiểu rủi ro tư vấn sai lệch.
- Xây dựng chiến lược marketing: Định vị lại các gói sản phẩm dịch vụ tài chính, cá nhân hóa thông điệp tiếp cận theo từng phân khúc nhà đầu tư (cá nhân, tổ chức, nhà đầu tư mới F0).
- Tăng cường thúc đẩy phát triển khách hàng: Mở rộng hệ thống mạng lưới, áp dụng chính sách phí linh hoạt, đẩy mạnh các gói dịch vụ tiện ích đi kèm để duy trì chân dung khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới.
Về mặt kiến nghị, tác giả đề xuất:
- Đối với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước: Tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin vận hành toàn thị trường, tăng cường công tác thanh tra, giám sát giao dịch và xử lý nghiêm các hành vi thao túng để bảo vệ nhà đầu tư.
- Đối với VPS: Cân đối cơ cấu chi phí vận hành, kiểm soát chặt chẽ danh mục tự doanh FVTPL nhằm tránh rủi ro bào mòn lợi nhuận từ mảng môi giới, đồng thời tăng cường kết nối thông tin giữa Khối Tư vấn đầu tư và Khối Nghiên cứu phân tích.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh tài chính, hoạt động môi giới của VPS qua các số liệu trích xuất từ báo cáo tài chính kiểm toán:
| Chỉ tiêu tài chính / Nghiệp vụ |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Doanh thu hoạt động kinh doanh (tỷ đồng) |
3.763 |
> 9.500 |
~ 8.440 |
| Doanh thu môi giới chứng khoán (tỷ đồng) |
638,584 |
> 3.100 |
N/A (duy trì tỷ trọng) |
| Tỷ trọng doanh thu môi giới / Tổng doanh thu |
16,78% |
32,93% |
~ 33% |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
624,686 |
997 |
N/A |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
502,321 |
796 |
N/A |
| Chi phí hoạt động kinh doanh (tỷ đồng) |
2.301 |
7.830 |
N/A |
| Lãi từ các khoản cho vay và phải thu (tỷ đồng) |
N/A |
964 |
N/A |
| Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) |
3,13% |
2,97% |
4,25% |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) |
10,10% |
10,19% |
10,15% |
| Thị phần môi giới cổ phiếu HOSE |
Top 6 |
16,50% (Hạng 1) |
N/A |
| Thị phần môi giới cổ phiếu HNX |
Top 6 |
17,02% (Hạng 1) |
N/A |
| Thị phần môi giới UPCoM |
Top 3 |
23,95% (Hạng 1) |
N/A |
| Thị phần môi giới chứng khoán phái sinh |
Hạng 1 |
56,68% (Hạng 1) |
N/A |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc chỉ rõ sự phân hóa trong kết quả kinh doanh của VPS: dù môi giới tăng trưởng vượt bậc và vươn lên chiếm vị trí quán quân thị phần ở toàn bộ các sàn trong năm 2021, biên lợi nhuận ròng của công ty lại chịu áp lực lớn từ chi phí hoạt động môi giới (2.484,7 tỷ đồng), chi phí tài chính (gần 700 tỷ đồng) và khoản lỗ tự doanh FVTPL từ trái phiếu chưa niêm yết. Hệ thống 5 giải pháp và các kiến nghị chính sách được xây dựng bám sát thực tế vận hành tại VPS.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu xuất phát từ các yếu tố khách quan và điều kiện nghiên cứu được tác giả thừa nhận:
- Phạm vi dữ liệu phân tích chi tiết chỉ giới hạn trong giai đoạn 2020–2022; một số chỉ tiêu chi tiết năm 2022 chưa được phân tách đầy đủ so với dữ liệu chi tiết của năm 2021.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính công khai và quan sát nội bộ tại một đơn vị cơ sở (Phòng Tư vấn đầu tư 17), chưa bao quát toàn diện các chi nhánh và phòng giao dịch khác trên toàn quốc.
- Tác giả tự nhận thức kinh nghiệm thực tế và thời gian thực tập còn hạn chế nên các phân tích chuyên sâu về quản trị rủi ro danh mục tự doanh FVTPL và kỹ thuật cấu trúc sản phẩm nợ chưa được mổ xẻ ở mức độ định lượng phức tạp.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá tác động của hệ thống công nghệ thông tin mới (KRX) đối với năng lực cạnh tranh thị phần môi giới của VPS, đồng thời xây dựng mô hình định lượng đo lường mối tương quan giữa chính sách miễn/giảm phí giao dịch (zero-fee) với biên lợi nhuận hoạt động môi giới trong bối cảnh thị trường bước vào giai đoạn thắt chặt thanh khoản sau năm 2022.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế đầu tư khi nghiên cứu về tổ chức bộ máy và hoạt động thực tế của công ty chứng khoán tại Việt Nam.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Quy trình nghiệp vụ môi giới 6 bước và thủ tục mở tài khoản không yêu cầu số dư ban đầu áp dụng tại VPS.
- Dữ liệu thực chứng về cơ cấu doanh thu, chi phí môi giới, cơ cấu danh mục tài sản tài chính FVTPL và hiện tượng sụt giảm lợi nhuận do chi phí hoạt động tăng nhanh trong giai đoạn 2020–2021.
- Hệ thống căn cứ pháp lý và phân định mức vốn pháp định theo quy định của Luật Chứng khoán năm 2019, giúp người đọc nắm bắt khung quản lý nhà nước đối với từng nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức vốn pháp định tối thiểu cho từng nghiệp vụ của công ty chứng khoán được quy định như thế nào trong khóa luận?
Theo quy định pháp luật được tác giả trích dẫn trong văn bản, mức vốn pháp định cho từng nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam gồm: Môi giới chứng khoán là 25 tỷ đồng; Tự doanh chứng khoán là 100 tỷ đồng; Bảo lãnh phát hành chứng khoán là 165 tỷ đồng; Tư vấn đầu tư chứng khoán là 10 tỷ đồng; nghiệp vụ Lưu ký chứng khoán không quy định mức vốn pháp định.
2. Tỷ trọng đóng góp của doanh thu môi giới chứng khoán vào tổng doanh thu tại VPS biến động ra sao trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, doanh thu môi giới đạt 638,584 tỷ đồng, chiếm tỷ trọng 16,78% (hoặc 16,67% theo phân tích biểu đồ) trong tổng doanh thu. Đến năm 2021, doanh thu môi giới tăng vọt lên hơn 3.100 tỷ đồng, đưa tỷ trọng đóng góp lên mức 32,93%. Sang năm 2022, tỷ trọng doanh thu môi giới tiếp tục giữ vững phong độ ổn định ở mức xấp xỉ 33%.
3. Thị phần môi giới của VPS trên các sàn giao dịch chứng khoán đạt được vị thế nào trong năm 2021?
Năm 2021, VPS giữ vị trí dẫn đầu toàn diện về thị phần môi giới trên tất cả các sàn giao dịch tại Việt Nam, cụ thể: sàn HOSE đạt 16,50%, sàn HNX đạt 17,02%, sàn UPCoM đạt 23,95% và thị trường chứng khoán phái sinh đạt 56,68%.
4. Nguyên nhân chính khiến lợi nhuận sau thuế năm 2021 của VPS chỉ đạt 796 tỷ đồng dù doanh thu hoạt động vượt 9.500 tỷ đồng là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do chi phí hoạt động trong kỳ tăng rất lớn, đạt 7.830 tỷ đồng (chiếm 82% doanh thu hoạt động). Trong đó, chi phí môi giới chiếm 2.484,7 tỷ đồng (gấp 4,3 lần năm trước), chi phí tài chính ghi nhận gần 700 tỷ đồng (+82%), và mảng tự doanh phát sinh khoản lỗ FVTPL lên tới 4.859 tỷ đồng (chủ yếu do lỗ bán trái phiếu chưa niêm yết hơn 4.700 tỷ đồng và lỗ bán công cụ thị trường tiền tệ 108 tỷ đồng).
5. Khóa luận đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để phát triển hoạt động môi giới tại VPS?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: Nâng cấp phần mềm và hạ tầng giao dịch trực tuyến; Hoàn thiện quy trình môi giới và củng cố niềm tin khách hàng; Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư vấn đầu tư; Xây dựng chiến lược marketing đa dạng phân khúc; Tăng cường thúc đẩy phát triển mạng lưới khách hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyệt Minh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về định chế công ty chứng khoán và nghiệp vụ môi giới chứng khoán theo khung khổ pháp lý hiện hành tại Việt Nam. Thông qua phân tích số liệu tài chính thực tế giai đoạn 2020–2022, nghiên cứu đã làm rõ sự bứt phá về quy mô thị phần môi giới của Công ty Cổ phần Chứng khoán VPS, đồng thời chỉ ra những áp lực lớn về mặt chi phí và biến động rủi ro tự doanh. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, đóng góp cơ sở tham khảo thiết thực cho công tác phát triển dịch vụ môi giới tại doanh nghiệp.