CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG XỬ LÝ NỢ XẤU 1. Định nghĩa nợ xấu theo quốc tế Theo các tổ chức quốc tế như IMF (2019) và BCBS (2017), nợ xấu thường được định nghĩa dựa trên các tiêu chí chính sau: - Thời gian quá hạn: Khoản vay được coi là nợ xấu nếu người vay không thanh toán được cả gốc và lãi trong vòng 90 ngày hoặc hơn. - Khả năng thanh toán: Khoản vay mà người vay không có khả năng thanh toán và cần phải được tái cơ cấu cũng có thể được coi là nợ xấu.
- Tái cơ cấu: Khoản vay đã được tái cơ cấu do người vay gặp khó khăn tài chính nhưng vẫn không thể đáp ứng các điều khoản tái cơ cấu mới trong vòng 90 ngày cũng được xếp vào nợ xấu. Định nghĩa nợ xấu theo thông lệ các nước Các nước có thể có những cách tiếp cận và tiêu chuẩn cụ thể khác nhau trong việc xác định nợ xấu, nhưng nhìn chung, định nghĩa thường xoay quanh các tiêu chí tương tự như các tổ chức quốc tế. - Hoa Kỳ: Theo Ủy ban Xem xét các Định chế Tài chính Liên bang (FFIEC), khoản vay được coi là nợ xấu nếu chậm thanh toán từ 90 ngày trở lên và ngân hàng nghi ngờ khả năng thu hồi toàn bộ nợ gốc và lãi (FFIEC, 2000). - Châu Âu: Theo Ngân hàng Trung ương Châu Âu, khoản vay được coi là nợ xấu nếu chậm thanh toán từ 90 ngày trở lên hoặc nếu có khả năng không thu hồi được toàn bộ nợ gốc và lãi mà không có biện pháp nào có thể giải quyết được tình trạng đó (ECB, 2017).
- Nhật Bản: Theo Cơ quan Dịch vụ Tài chính, nợ xấu bao gồm các khoản vay đã quá hạn trên 3 tháng, các khoản vay bị xóa nợ và các khoản vay được phân loại là có rủi ro cao (FSA, 1998). 6 Theo tiêu chuẩn phân loại quốc tế, mức cảnh báo nợ xấu cần xem xét ở ngưỡng trên 3% tổng dư nợ tín dụng (Hoàng Xuân Hòa, Trần Kim Anh, 2013). Định nghĩa nợ xấu của Việt Nam Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021), nợ xấu được phân loại chi tiết hơn, dựa trên thời gian quá hạn và khả năng thu hồi. Tại Việt Nam, nợ xấu không được định nghĩa trực tiếp mà được xác định gián tiếp thông qua quy định về phân loại tài sản có, mức trích, phương pháp trích lập dự phòng rủi ro và việc sử dụng dự phòng để xử lý rủi ro của TCTD, chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN ngày 20/07/2021, nợ tại TCTD Việt Nam cũng được phân loại thành 5 nhóm gồm: (i) nợ đủ tiêu chuẩn; (ii) nợ cần chú ý; (iii) nợ dưới tiêu chuẩn; (iv) nợ nghi ngờ; (v) nợ có khả năng mất vốn. Thông tư này quy định nợ xấu là nợ được phân loại từ nhóm 3 đến nhóm 5, gồm các khoản nợ quá hạn trả lãi và/ hoặc gốc trên 90 ngày. Điều này cho thấy về hình thức, phân loại nợ qua hệ thống ngân hàng của Việt Nam có dựa trên phân loại nợ theo tiêu chuẩn của quốc tế, khá tương đồng với thực tiễn áp dụng tại nhiều nước trên thế giới (Mỹ, Nhật Bản, Singapore, Trung Quốc, …). Về phương pháp phân loại nợ, phân loại nợ được áp dụng theo 2 phương pháp là định lượng và định tính.
Theo phương pháp định tính, nợ cũng được phân loại thành 5 nhóm tương tự như cách phân loại định lượng, nhưng không nhất thiết căn cứ vào số ngày quá hạn chưa thanh toán nợ, mà căn cứ trên hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ và chính sách dự phòng rủi ro của TCTD được NHNN chấp thuận. Một điểm đáng lưu ý, cho dù có tiêu chí thời gian quá hạn trả nợ cụ thể để phân loại nợ thành 5 nhóm như trên nhưng TCTD vẫn có quyền chủ động tự quyết định phân loại bất kỳ khoản nợ nào vào các nhóm nợ có rủi ro cao hơn tương ứng với mức độ rủi ro nếu đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng suy giảm. Ở Việt Nam chỉ có một số ít các TCTD áp dụng tiêu chuẩn định tính để tính toán nợ xấu. 7 Đến năm 2024, theo điều khoản mới nhất về nợ xấu trong Điều 195 của Luật các TCTD số 32/2024/QH15 ban hành ngày 18/01/2024, định nghĩa về nợ xấu đã được mở rộng, bao gồm các loại sau: Nợ xấu của các TCTD và CN Ngân hàng nước ngoài, bao gồm cả những khoản nợ xấu đang được ghi nhận trong bảng cân đối kế toán theo quy định của Thống đốc NHNN, cũng như những khoản nợ xấu đã được xử lý bằng cách sử dụng quỹ dự phòng rủi ro nhưng vẫn chưa thu hồi được và đang được theo dõi ngoài bảng cân đối kế toán.
Nợ xấu mà các tổ chức mua bán, xử lý nợ đã mua từ các tổ chức tín dụng và chi nhánh ngân hàng nước ngoài nhưng vẫn chưa thu hồi được. Dù có những khác biệt nhỏ trong cách phân loại và định nghĩa nợ xấu giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế, điểm chung là nợ xấu được nhận diện dựa trên khả năng thanh toán của người vay và thời gian quá hạn của các khoản vay. Tại Việt Nam, việc phân loại nợ xấu được chi tiết hóa theo các nhóm cụ thể, giúp các ngân hàng và cơ quan quản lý dễ dàng giám sát và xử lý nợ xấu. Do đó, đối với nợ xấu được nhắc đến trong các phần sau, đề án lựa chọn phương pháp phân loại nợ xấu theo quy định của Việt Nam làm cơ sở để đánh giá.
Xử lý nợ xấu Xử lý nợ xấu (Non-Performing Loans Resolution) là quá trình áp dụng các biện pháp và chiến lược nhằm thu hồi, quản lý, và giảm thiểu các khoản vay mà người vay không thể hoặc không sẵn lòng trả nợ theo các điều khoản đã cam kết. Mục tiêu của việc xử lý nợ xấu là giảm thiểu thiệt hại tài chính, khôi phục nguồn vốn và cải thiện sức khỏe tài chính của tổ chức cho vay cũng như hệ thống tài chính nói chung. Việc xử lý nợ xấu có thể được thực hiện thông qua nhiều biện pháp khác nhau, tùy thuộc vào tình hình cụ thể của khoản nợ, người vay, và tổ chức cho vay. Các biện pháp xử lý nợ xấu tại ngân hàng Việt Nam thường bao gồm: Tái cơ cấu các khoản nợ: Điều chỉnh lại điều kiện vay, bao gồm kéo dài thời hạn trả nợ, điều chỉnh lãi suất, và chứng khoán hóa nợ, sau khi thảo luận với khách 8 hàng; Gia hạn nợ khi khách hàng không thể trả nợ theo thời hạn đã định, nhằm tạo điều kiện cho họ có thêm thời gian để thanh toán.
Thu hồi nợ trực tiếp: Phân tích và phân loại nợ xấu để đề xuất các biện pháp thu hồi phù hợp; Quản lý tài chính với khách hàng có nợ xấu, đặc biệt với các doanh nghiệp lớn; Áp dụng các biện pháp thu hồi như thương lượng, động viên hoặc sử dụng pháp luật khi cần thiết. Xử lý tài sản bảo đảm: Thực hiện thanh lý hoặc quản lý tài sản bảo đảm để thu hồi nợ; Yêu cầu người bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi cần thiết. Bán nợ: Chuyển nhượng nợ xấu cho các tổ chức chuyên nghiệp hoặc công ty quản lý nợ. Sử dụng biện pháp pháp lý: Nhờ đến sự can thiệp của tòa án để buộc khách hàng trả nợ hoặc chuyển nhượng tài sản bảo đảm; Mở thủ tục tuyên bố phá sản đối với các doanh nghiệp không thể trả nợ.
Những biện pháp này thường được kết hợp và thực hiện dựa trên tình hình cụ thể của khoản nợ và khách hàng để đảm bảo hiệu quả cao nhất trong việc xử lý nợ xấu. Công ty quản lý tài sản Công ty quản lý tài sản (Asset Management Company - AMC) là một tổ chức chuyên nghiệp được thành lập để mua lại, quản lý, và xử lý các tài sản tài chính, bao gồm các khoản nợ xấu từ các tổ chức tài chính như ngân hàng. Mục tiêu chính của AMC là làm sạch bảng cân đối tài sản của các ngân hàng, giúp họ cải thiện tình hình tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế. AMC có thể được thành lập và điều hành bởi nhà nước hoặc bởi các tổ chức tư nhân.
Cả hai loại AMC đều có mục đích xử lý nợ xấu và cải thiện tình hình tài chính của các tổ chức tài chính, nhưng có sự khác biệt đáng kể về cách thức hoạt động, quản lý và mục tiêu. Đối với AMC nhà nước, đây là loại hình AMC được thành lập và điều hành bởi chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước, với mục tiêu chính là hỗ trợ chính sách kinh tế và tài chính của quốc gia, giải quyết các vấn đề nợ xấu của các ngân hàng và tổ chức 9 tài chính công, đảm bảo ổn định tài chính và kinh tế vĩ mô. AMC nhà nước thường có chức năng mua lại nợ xấu từ các tổ chức tài chính, thường là các ngân hàng thương mại nhà nước; tái cơ cấu và xử lý nợ thông qua các biện pháp như tái cơ cấu nợ, bán tài sản bảo đảm, hoặc chuyển đổi nợ thành vốn cổ phần; hỗ trợ pháp lý và tài chính từ chính phủ, bao gồm cả các gói cứu trợ và hỗ trợ thanh khoản. Một số ví dụ tiêu biểu của AMC nhà nước có thể kể đến như China Cinda Asset Management Co.
(Trung Quốc), Korea Asset Management Corporation (KAMCO) (Hàn Quốc), Resolution Trust Corporation (RTC) (Hoa Kỳ), … Ở Việt Nam mô hình AMC nhà nước được biết đến là VAMC. Đối với AMC tư nhân, đây là loại hình AMC được thành lập và điều hành bởi các tổ chức tư nhân, thường là các công ty đầu tư hoặc các tổ chức tài chính độc lập, với mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông và nhà đầu tư, xử lý nợ xấu theo cách hiệu quả và nhanh chóng để đạt được lợi nhuận cao nhất. AMC tư nhân thường có chức năng mua lại nợ xấu từ các ngân hàng và tổ chức tài chính, thường với giá chiết khấu; tái cơ cấu và xử lý nợ nhằm tối đa hóa giá trị thu hồi thông qua các biện pháp như bán đấu giá, bán trực tiếp cho các nhà đầu tư khác, hoặc cải thiện giá trị tài sản trước khi bán; hợp tác với các nhà đầu tư tư nhân khác và sử dụng các chiến lược đầu tư linh hoạt để thu hồi nợ. Một số ví dụ tiêu biểu của AMC tư nhân có thể kể đến như Lone Star Funds (Hoa Kỳ), Cerberus Capital Management (Hoa Kỳ), … Ở Việt Nam mô hình AMC tư nhân thường là các AMC được thành lập bởi các ngân hàng thương mại.