Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Nông nghiệp giữ vai trò là ngành sản xuất vật chất cơ bản trong nền kinh tế Việt Nam, nơi có gần 70% dân số sinh sống ở nông thôn và khoảng 80% cư dân tham gia vào các hoạt động sản xuất nông nghiệp. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu tiêu dùng lương thực, thực phẩm gia tăng mạnh cả về sản lượng lẫn chất lượng và chủng loại. Đối với ngành sản xuất lúa gạo, giống cây trồng đóng vai trò là yếu tố đầu vào then chốt quyết định năng suất và phẩm chất nông sản, được dân gian đúc kết qua câu tục ngữ "Tốt giống, tốt má, tốt mạ, tốt lúa". Việc nghiên cứu, khảo nghiệm và cung ứng các bộ giống lúa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm gia tăng hàm lượng chất xám trong nông sản, nâng cao khả năng cạnh tranh của lúa gạo trên thị trường nội địa và quốc tế.
Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế là đơn vị sản xuất kinh doanh giống nông nghiệp phục vụ nhu cầu trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế cùng một số địa phương lân cận. Trong điều kiện cơ chế kinh tế thị trường và mô hình doanh nghiệp cổ phần, hoạt động tiêu thụ sản phẩm giữ vị trí quyết định sự tồn tại và phát triển của đơn vị, trực tiếp chi phối tốc độ luân chuyển vốn, khả năng thu hồi vốn đầu tư và mức sinh lời. Xuất phát từ yêu cầu đánh giá toàn diện hoạt động phân phối thương mại của đơn vị, tác giả Nguyễn Phương Mai thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài "Công tác nâng cao hiệu quả tiêu thụ lúa giống của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017".
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm lúa giống của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017, từ đó xác lập các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện công tác nâng cao hiệu quả tiêu thụ sản phẩm trong thời gian tiếp theo. Về mục tiêu cụ thể, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm lúa giống của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế qua các chỉ tiêu tài chính, phân phối và khảo sát ý kiến khách hàng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp mang tính khả thi nhằm đẩy mạnh khả năng tiêu thụ sản phẩm lúa giống của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm lúa giống của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; đối tượng khảo sát sơ cấp là các hộ nông dân trực tiếp sử dụng sản phẩm lúa giống của công ty tại địa phương.
- Phạm vi thời gian: Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017; dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi được tiến hành thu thập từ ngày 02/11/2018 đến ngày 10/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý quản trị thương mại và kinh tế vi mô về tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh nông sản. Tiêu thụ sản phẩm được định nghĩa là khâu lưu thông hàng hóa, đóng vai trò cầu nối trung gian giữa sản xuất, phân phối với tiêu dùng. Quá trình này bao gồm hai nhóm nghiệp vụ liên hoàn:
- Các nghiệp vụ kỹ thuật sản xuất trong lưu thông: phân loại, lên nhãn hiệu, bao gói, chuẩn bị các lô hàng, xếp kho và vận chuyển hàng hóa.
- Các nghiệp vụ kinh tế và tổ chức kế hoạch: nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược và kế hoạch tiêu thụ, tổ chức mạng lưới bán hàng, xúc tiến thương mại và thực hiện các dịch vụ sau bán hàng.
Khung phân tích hoạt động tiêu thụ sản phẩm trong khóa luận được triển khai thông qua các nội dung quản trị:
- Nghiên cứu thị trường: Gồm quy trình ba bước (thu thập thông tin, xử lý thông tin, ra quyết định kinh doanh).
- Hoạch định chiến lược và kế hoạch tiêu thụ: Xây dựng chiến lược bộ phận bao gồm chiến lược sản phẩm (kích thước tập hợp sản phẩm gồm chiều dài, chiều rộng, chiều sâu; phát triển sản phẩm mới), chiến lược giá cả, chiến lược phân phối (kênh phân phối trực tiếp và kênh phân phối gián tiếp) và kế hoạch hóa tiến độ tiêu thụ.
- Tổ chức mạng lưới phân phối và logistics: Xác định địa điểm theo tiêu thức địa lý và nhóm khách hàng, thiết kế cấu trúc kênh phân phối, lựa chọn phương thức vận chuyển và xác lập mức dự trữ hàng hóa tối ưu trong kênh.
- Hoạt động xúc tiến thương mại: Ứng dụng các công cụ quảng cáo (bên trong và bên ngoài mạng lưới kinh doanh), khuyến mại (giảm giá, phiếu mua hàng, chiết giá), bán hàng trực tiếp, hội chợ triển lãm và quan hệ công chúng (PR).
Hệ thống chỉ tiêu định lượng được tác giả xác lập để đánh giá kết quả và hiệu quả tiêu thụ bao gồm:
| Nhóm chỉ tiêu |
Tên chỉ tiêu cụ thể |
Công thức / Phương pháp xác định |
| Đánh giá kết quả tiêu thụ |
Tỉ lệ hoàn thành kế hoạch hiện vật |
$(\text{Sản lượng tiêu thụ kỳ phân tích} / \text{Sản lượng tiêu thụ kỳ kế hoạch}) \times 100$ |
|
Tỉ lệ hoàn thành kế hoạch giá trị |
$(\text{Giá trị sản lượng tiêu thụ kỳ phân tích} / \text{Giá trị sản lượng tiêu thụ kỳ kế hoạch}) \times 100$ |
|
Tổng doanh thu tiêu thụ (TR) |
$\text{TR} = \sum (P \times Q)$ ($P$: giá bán bình quân đơn vị, $Q$: sản lượng tiêu thụ) |
|
Doanh thu thuần |
$\text{Doanh thu thuần} = \text{Tổng doanh thu} - (\text{Thuế và các khoản giảm trừ})$ |
| Đánh giá chi phí tiêu thụ |
Tổng chi phí kinh doanh |
$\text{Chi phí kinh doanh} = \text{Chi phí bán hàng} + \text{Chi phí mua hàng} + \text{Chi phí quản lý doanh nghiệp}$ |
| Đánh giá hiệu quả tiêu thụ |
Lợi nhuận tiêu thụ (LN) |
$\text{LN} = Q \times (P - \text{TC})$ ($\text{TC}$: chi phí bình quân đơn vị sản phẩm) |
|
Lợi nhuận trước và sau thuế |
$\text{LN trước thuế} = \text{LN thuần từ HĐKD} + \text{LN từ HĐ tài chính} + \text{LN khác}$; $\text{LN sau thuế} = \text{LN trước thuế} - \text{Thuế TNDN}$ |
|
Tỉ suất sinh lời trên doanh thu |
$(\text{Lợi nhuận} / \text{TR}) \times 100$ |
|
Tỉ suất sinh lời trên chi phí |
$(\text{Lợi nhuận} / \text{TC}) \times 100$ |
|
Tỉ suất sinh lời trên vốn |
$(\text{Lợi nhuận} / \text{Vốn chủ sở hữu hoặc Vốn kinh doanh}) \times 100$ |
Về phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, sổ chi tiết bán hàng, bảng cân đối kế toán của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017, kết hợp các tài liệu thống kê chuyên ngành nông nghiệp.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản đối với khách hàng là các hộ nông dân trực tiếp gieo trồng lúa giống của công ty. Quy mô mẫu được xác định dựa trên lý thuyết của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát). Với mô hình đo lường gồm 13 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $13 \times 5 = 65$ mẫu; tác giả chọn kích thước mẫu chính thức là $N = 100$ mẫu để tăng độ tin cậy thống kê.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu điều tra được nhập, làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20. Quy trình phân tích gồm thống kê mô tả tần số (Frequency) để xác định đặc điểm nhân khẩu học của mẫu và phân tích giá trị trung bình kết hợp kiểm định One-Sample T-Test ở độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$) nhằm kiểm định mức độ đồng ý của nông dân đối với các chính sách tiêu thụ của công ty theo cặp giả thiết $H_0: \mu = \text{Giá trị kiểm định}$ và $H_1: \mu \neq \text{Giá trị kiểm định}$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiêu thụ sản phẩm và phân tích các đặc trưng kinh tế kỹ thuật của sản phẩm nông sản, gồm tính thời vụ cao, chu kỳ sản xuất phụ thuộc tự nhiên, khó bảo quản và yêu cầu khắt khe trong quy trình thu mua, sơ chế, tồn trữ. Tác giả phân tích các hệ thống nhân tố tác động đến hoạt động tiêu thụ hàng hóa, bao gồm:
- Nhân tố vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ giá hối đoái, lãi suất ngân hàng, lạm phát, hệ thống chính sách - pháp luật, tiến bộ khoa học công nghệ, yếu tố văn hóa - xã hội và điều kiện tự nhiên.
- Nhân tố vi mô: Đặc điểm tâm lý và khả năng thanh toán của khách hàng, áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp cùng ngành, và năng lực của các nhà cung ứng đầu vào.
- Nhân tố bên trong doanh nghiệp: Giá bán sản phẩm, chất lượng giống, hình thức tổ chức bán hàng (bán buôn, bán lẻ, mạng lưới đại lý), chính sách thanh toán, dịch vụ hậu mãi, xúc tiến bán hàng, mục tiêu chiến lược và tiềm lực vốn - lao động.
Về mặt thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh tổng thể về thị trường lúa gạo và sản xuất lúa giống tại Việt Nam cũng như địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế:
- Thị trường cả nước: Việt Nam là quốc gia có truyền thống lúa nước lâu đời, vươn lên vị trí thứ hai thế giới về xuất khẩu gạo sau Thái Lan. Từ năm 2000, các chính sách đầu tư công nghệ sinh học và trợ giá giống vùng khó khăn đã thúc đẩy ngành giống phát triển, song thị trường vẫn đối mặt với vấn nạn giống giả, giống kém chất lượng chưa qua kiểm định và rủi ro thời tiết cực đoan.
- Thị trường tỉnh Thừa Thiên Huế: Địa phương sản xuất 2 vụ lúa chính trong năm gồm vụ Đông Xuân (gieo cấy giữa tháng 12, thu hoạch cuối tháng 4) và vụ Hè Thu (bắt đầu tháng 5, kết thúc đầu tháng 9). Dù chịu ảnh hưởng của bão lụt và khô hạn, sản lượng bình quân toàn tỉnh đạt 246.100 tấn gạo/năm, xếp thứ 39/64 tỉnh thành.
Số liệu sản xuất lúa của tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2017 được tác giả tổng hợp trong bảng sau:
| Chỉ tiêu nông nghiệp Thừa Thiên Huế |
Cả năm 2017 |
So sánh với năm 2016 |
Vụ Đông Xuân |
Vụ Hè Thu |
Vụ Mùa |
| Diện tích gieo cấy (ha) |
54.815 |
Tăng 0,56% |
28.569 (tăng 2,3%) |
25.563 (giảm 1,6%) |
683 (tăng 13%) |
| Năng suất bình quân (tạ/ha) |
59,7 |
Tăng 0,2 tạ/ha (+0,4%) |
62,4 (tăng 1,7 tạ/ha; +2,8%) |
57,9 (giảm 1,3 tạ/ha; -2,2%) |
16,5 (tăng 0,5 tạ/ha; +3,1%) |
| Tổng sản lượng lúa (nghìn tấn) |
327,4 |
Tăng 1,0% |
178,3 (tăng 5,2%) |
148,0 (giảm 3,8%) |
1,0 |
Nguyên nhân biến động diện tích giữa các vụ bắt nguồn từ việc chuyển đổi một số diện tích trồng lúa năng suất thấp sang nuôi trồng thủy sản tại hai xã Vinh Thái và Vinh Hà.
Chương 2: Đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm lúa giống tại Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế
Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng kinh doanh của đơn vị:
- Lịch sử hình thành và cơ sở pháp lý: Tiền thân là Công ty Giống cây trồng Bình Trị Thiên. Sau khi chia tách tỉnh, UBND tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành Quyết định số 71/QĐ-UB ngày 22/07/1989 thành lập Công ty Giống cây trồng Thừa Thiên Huế (quản lý Trại giống lúa Nam Vinh tại Hương Điền). Doanh nghiệp được tái lập theo Nghị định 388-HĐBT ngày 20/11/1991 qua Quyết định số 125 QĐ/UBND ngày 29/11/1993; sáp nhập Công ty Giống và Thức ăn Chăn nuôi theo Quyết định số 826 QĐ/UBND ngày 12/05/1997; chuyển sang mô hình doanh nghiệp nhà nước hoạt động công ích theo Quyết định số 448/1998 QĐ-UBND ngày 17/03/1998; đổi tên thành Công ty Giống cây trồng - Vật nuôi Thừa Thiên Huế theo Quyết định số 979 QĐ/UB ngày 16/04/2003, có trụ sở chính tại số 128 đường Nguyễn Phúc Nguyên, trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh. Tính đến năm 2018, công ty có bề dày 42 năm kinh nghiệm (1976 – 2018) trong sản xuất và kinh doanh giống nông nghiệp.
- Cơ cấu tổ chức và chức năng phòng ban: Bộ máy quản lý gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh và Phó Giám đốc kỹ thuật. Hệ thống phòng ban chức năng gồm có:
- Phòng Kinh doanh: Quản lý nghiệp vụ bán hàng, điều độ vận chuyển, theo dõi kho thành phẩm, thu hồi công nợ và đề xuất chính sách thương mại.
- Phòng Nghiên cứu phát triển: Nghiên cứu thị trường, tìm hiểu hành vi khách hàng, phân khúc thị trường và xây dựng chiến lược tiếp thị.
- Phòng Quản lý chất lượng: Tham mưu định mức kỹ thuật, công nghệ sản xuất, nghiệm thu và kiểm soát chất lượng hạt giống xuất - nhập kho.
- Phòng Kế toán: Thực hiện hạch toán tài chính, tính giá thành sản phẩm và quản lý vốn.
- Các đơn vị sản xuất trực thuộc: Xí nghiệp giống và thức ăn chăn nuôi, Trạm A Lưới, Trạm giống Nam Vinh cùng các điểm sản xuất vệ tinh.
- Khung đánh giá thực trạng tiêu thụ lúa giống: Tác giả triển khai phân tích chi tiết dữ liệu giai đoạn 2015 – 2017 qua các bảng biểu chuyên biệt:
- Nguồn lực và kết quả chung: Tình hình lao động (Bảng 1), cơ cấu tài sản và nguồn vốn (Bảng 2), báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh tổng hợp (Bảng 3).
- Tình hình tiêu thụ lúa giống: Mức độ hoàn thành kế hoạch sản lượng và doanh thu tiêu thụ (Bảng 4), cơ cấu doanh thu theo thị trường địa lý (Bảng 5), sản lượng và doanh thu phân bổ theo các kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp (Bảng 6 và Bảng 7), cùng các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả và tỷ suất sinh lời của hoạt động tiêu thụ (Bảng 8).
- Khảo sát thực nghiệm khách hàng ($N=100$): Tác giả khảo sát hành vi mua hàng gồm địa điểm mua lúa giống (Biểu đồ 1), kênh tiếp cận thông tin (Biểu đồ 2) và thâm niên sử dụng giống của hộ nông dân (Biểu đồ 3). Khảo sát đo lường mức độ đồng ý và kiểm định One-Sample T-Test đối với 13 biến quan sát thuộc ba nhóm chính sách: chính sách sản phẩm (Bảng 9 và 10), chính sách giá (Bảng 11 và 12), chính sách phân phối (Bảng 13 và 14).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác tiêu thụ sản phẩm của công ty
Dựa trên kết quả tổng hợp thực trạng và ma trận SWOT (Bảng 15), tác giả chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân:
- Nguyên nhân khách quan: Biến đổi khí hậu, thiên tai bão lũ tại miền Trung, cùng tình trạng xâm nhập của giống trôi nổi không rõ nguồn gốc trên địa bàn.
- Nguyên nhân chủ quan: Công tác xúc tiến thương mại còn yếu, hoạt động nghiên cứu thị trường chưa chuyên sâu, chi phí giá thành đơn vị còn cao và mạng lưới phân phối trung gian chưa phủ đều.
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, khóa luận đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị:
- Hoàn thiện các chính sách tiêu thụ: Cải tiến bao bì, đa dạng hóa cơ cấu giống phù hợp thổ nhưỡng từng vùng, xây dựng chính sách giá linh hoạt và hoàn thiện chính sách chiết khấu phân phối.
- Nghiên cứu mở rộng thị trường tiêu thụ: Chủ động thu thập thông tin nhu cầu tại các huyện thị trong tỉnh Thừa Thiên Huế và mở rộng sang các tỉnh lân cận phía Bắc miền Trung.
- Đổi mới và hoàn thiện công tác bán hàng: Tổ chức phương thức giao hàng thuận tiện, rút ngắn thời gian giao nhận vào đầu vụ gieo cấy và cải thiện quy trình thanh toán nợ công.
- Tiết giảm chi phí nhằm hạ giá thành: Tối ưu hóa chi phí sản xuất, chi phí thu mua và bảo quản hạt giống để gia tăng sức cạnh tranh về giá trên thị trường nông thôn.
- Kiện toàn và nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ: Đào tạo kỹ năng bán hàng, kỹ năng tiếp thị và tư vấn kỹ thuật gieo trồng cho đội ngũ nhân viên kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Mai đạt được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh toàn diện bức tranh tài chính, sản lượng và phân phối lúa giống của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017, chỉ ra mức độ biến động của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh qua số liệu kế toán thực tế của doanh nghiệp.
- Kết hợp nghiên cứu định lượng khảo sát thực địa từ 100 hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế trong tháng 11/2018, kiểm định mức độ đồng thuận của khách hàng về 13 biến quan sát thuộc hệ thống chính sách sản phẩm, giá bán và kênh phân phối thông qua kiểm định One-Sample T-Test trên SPSS 20.
- Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở việc xây dựng hệ thống giải pháp xuất phát trực tiếp từ các điểm nghẽn của chuỗi tiêu thụ lúa giống tại địa phương, gắn kết các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật nông nghiệp với công cụ phân tích ma trận SWOT để đưa ra kiến nghị hoàn thiện cho ban lãnh đạo công ty và cơ quan quản lý nông nghiệp tỉnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định rõ qua phạm vi đề tài:
- Quy mô mẫu sơ cấp dừng lại ở 100 hộ nông dân trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, chưa bao quát được toàn diện khách hàng tại các tỉnh lân cận mà công ty đang cung ứng sản phẩm.
- Khung thời gian dữ liệu thứ cấp chỉ tập trung vào 3 năm (2015 – 2017), chưa phản ánh được sự biến động dài hạn của thị trường giống cây trồng trước các tác động vĩ mô mới.
- Khảo sát thực nghiệm chỉ tập trung đo lường 13 biến quan sát xoay quanh 3 chính sách (sản phẩm, giá cả, phân phối), chưa thực hiện khảo sát định lượng sâu về chính sách xúc tiến hỗn hợp (chiêu thị) và mức độ gắn kết thương hiệu của nông dân đối với công ty.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu sang các đại lý thương mại cấp 1, cấp 2 và các hợp tác xã nông nghiệp tại các tỉnh Bắc Trung Bộ, đồng thời áp dụng mô hình hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng chính sách tiếp thị đến quyết định chọn mua giống của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh thương mại và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các đề tài khóa luận về quản trị tiêu thụ nông sản và phân tích hiệu quả kênh phân phối.
- Cán bộ quản lý thị trường, nhân viên kinh doanh tại các doanh nghiệp giống cây trồng đang tìm kiếm phương pháp kết hợp dữ liệu kế toán quản trị nội bộ với phương pháp điều tra xã hội học nông thôn.
- Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 2, nơi tác giả xây dựng chi tiết quy trình xử lý số liệu khảo sát bảng hỏi nông dân qua phần mềm SPSS 20 và hệ thống hóa số liệu kênh tiêu thụ lúa giống theo từng thị trường cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu số liệu kinh doanh của doanh nghiệp trong giai đoạn nào và khảo sát nông dân vào thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tài chính và kết quả kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2015 đến 2017. Dữ liệu sơ cấp được tác giả thực hiện khảo sát qua bảng hỏi trực tiếp với các hộ nông dân từ ngày 02/11/2018 đến ngày 10/11/2018.
2. Tiền thân lịch sử của Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế là đơn vị nào và có bao nhiêu năm kinh nghiệm tính đến thời điểm nghiên cứu?
Tiền thân của công ty là Công ty Giống cây trồng Bình Trị Thiên. Sau khi tách tỉnh vào tháng 07/1989, công ty được thành lập lại theo Quyết định số 71/QĐ-UB ngày 22/07/1989 của UBND tỉnh Thừa Thiên Huế. Tính đến năm 2018, công ty có bề dày 42 năm kinh nghiệm trong sản xuất và kinh doanh giống nông nghiệp (1976 – 2018).
3. Cơ cấu bộ máy quản lý của công ty gồm những phòng ban chức năng nào?
Bộ máy quản lý của công ty gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Phó Giám đốc kinh doanh và Phó Giám đốc kỹ thuật. Các phòng ban chức năng giúp việc gồm có: Phòng Kinh doanh, Phòng Nghiên cứu phát triển, Phòng Quản lý chất lượng và Phòng Kế toán, chỉ đạo các đơn vị trực thuộc là Xí nghiệp giống và thức ăn chăn nuôi, Trạm A Lưới, Trạm giống Nam Vinh cùng các điểm sản xuất khác.
4. Kích thước mẫu khảo sát khách hàng được tác giả xác định theo công thức nào và quy mô điều tra thực tế là bao nhiêu?
Dựa trên nguyên tắc xác định kích thước mẫu cho phân tích nhân tố của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát), với mô hình nghiên cứu gồm 13 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $13 \times 5 = 65$ mẫu. Tác giả đã quyết định chọn quy mô mẫu thực tế là $N = 100$ hộ nông dân để tăng tính đại diện và độ tin cậy.
5. Sản xuất lúa gạo của tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2017 đạt những chỉ tiêu diện tích, năng suất và sản lượng nào?
Năm 2017, toàn tỉnh Thừa Thiên Huế có diện tích gieo cấy lúa cả năm đạt 54.815 ha (tăng 0,56% so với 2016), năng suất lúa bình quân cả năm đạt 59,7 tạ/ha (tăng 0,4%), và tổng sản lượng lúa đạt 327,4 nghìn tấn (tăng 1,0% so với 2016).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Mai đã phản ánh trung thực và có hệ thống thực trạng tiêu thụ lúa giống tại Công ty Cổ phần Giống cây trồng – Vật nuôi Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua việc kết hợp các chỉ tiêu tài chính thứ cấp với phương pháp điều tra định lượng 100 hộ nông dân trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh và rào cản trong các chính sách sản phẩm, giá bán và mạng lưới phân phối. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng dựa trên kết quả phân tích SWOT mang tính bám sát thực tiễn nông nghiệp địa phương, cung cấp căn cứ tham khảo có giá trị cho công tác quản trị tiêu thụ của doanh nghiệp.