Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập toàn cầu, tiếng Anh đã trở thành ngôn ngữ giao tiếp quốc tế quan trọng trong nhiều lĩnh vực như hàng không, thương mại, khoa học và công nghệ. Tại Việt Nam, việc dạy và học tiếng Anh ngày càng được chú trọng; mục tiêu cốt lõi không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu lý thuyết ngôn ngữ mà hướng đến năng lực sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp thực tế. Khoa Ngoại ngữ thuộc Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Hung Yen University of Technology and Education - UTEHY) được thành lập từ tháng 12 năm 2007, đào tạo chuyên ngành tiếng Anh trên 3 cơ sở (Cơ sở 1: Khoái Châu, Cơ sở 2: Phố Nối, Cơ sở 3: Hải Dương). Tuy nhiên, phương pháp dạy và học kỹ năng nói tại đây vẫn còn một số bất cập, khiến nhiều sinh viên năm thứ hai gặp khó khăn khi giao tiếp trực tiếp. Hoạt động thảo luận nhóm (group discussion) được xác định là một trong những giải pháp giúp gia tăng thời lượng và cơ hội thực hành khẩu ngữ cho sinh viên.

Đề tài "A study on improving the effectiveness in the discussion in speaking skill for the second-year English major students at Hung Yen University of Technology and Education" do sinh viên Mai Thi Ngát (MSV: 11317127) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Năng Tuấn (năm 2021) nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Làm rõ tầm quan trọng của hoạt động thảo luận trong việc phát triển kỹ năng nói.
    2. Khảo sát thực trạng áp dụng hoạt động thảo luận trong các giờ học kỹ năng nói của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại UTEHY.
    3. Xác định các yếu tố gây trở ngại cho giảng viên và sinh viên khi triển khai hoạt động thảo luận.
    4. Đề xuất các khuyến nghị và quy trình thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thảo luận trong lớp kỹ năng nói.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Quan điểm của giảng viên và sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh về kỹ năng nói là gì?
    2. Hoạt động thảo luận đang được tổ chức và sử dụng như thế nào trong các lớp học kỹ năng nói tại UTEHY?
    3. Những khó khăn nào phát sinh từ việc sử dụng thảo luận trong lớp kỹ năng nói tại UTEHY?
    4. Những khuyến nghị nào cần được thực hiện để tổ chức thảo luận thành công cho sinh viên năm thứ hai tại UTEHY?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thảo luận trong giờ học kỹ năng nói tiếng Anh.
    • Phạm vi khảo sát: 87 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh thuộc khóa 17 (lớp TAK17.3, độ tuổi từ 20 đến 22) tại cả 3 cơ sở đào tạo và 5 giảng viên có trình độ Thạc sĩ đang trực tiếp giảng dạy tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm then chốt

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên phương pháp Dạy học giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) và Học tập hợp tác (Cooperative Language Learning - CLL), tổng hợp các quan điểm học thuật chính:

  • Phân loại hoạt động nói trong lớp học: Khóa luận trích dẫn phân loại của H. Brown gồm 6 dạng thể hiện khẩu ngữ: Bắt chước (Imitative), Tập trung/Chuyên sâu (Intensive), Đáp ứng (Responsive), Giao dịch (Transactional dialogue), Tương tác xã hội (Interpersonal dialogue) và Độc thoại mở rộng (Extensive monologue).
  • Các rào cản tâm lý và ngôn ngữ khi nói: Tiếp thu quan điểm của Penny Ur về 4 trở ngại điển hình: Sự e dè/sợ mắc lỗi (Inhibition), Không có ý tưởng để nói (Nothing to say), Mức độ tham gia thấp hoặc không đồng đều (Low or uneven participation), và Xu hướng sử dụng tiếng mẹ đẻ (Mother tongue use).
  • Khái niệm và mô hình tổ chức thảo luận: Dựa trên định nghĩa của Adrian Doff (1991), Jeremy Harmer (1992), Byrne (1991), Richards và Lockhart (1999) về thảo luận nhóm linh hoạt (flexible) và nhóm cố định (fixed group); quy mô nhóm tối ưu (từ 3 đến 5 hoặc tối đa 7 thành viên theo Harmer); các phương thức chia nhóm (theo sở thích/tình bạn, phân luồng trình độ, ngẫu nhiên hoặc hoán đổi); các dạng hoạt động tương tác nhóm theo Klippel (buzz groups, fishbowl, network, opinion vote...).
  • Vai trò của giảng viên và người học: Giảng viên chuyển từ vai trò truyền thụ duy nhất sang người hỗ trợ (facilitator), người tham gia tích cực (active participant), người quan sát (observer) và người thiết kế môi trường học tập (Richards & Rodgers, 2001; Harel, 1992). Sinh viên đóng vai trò là thành viên hợp tác, người tự điều phối việc học và người đàm phán ý nghĩa trong giao tiếp.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (Quantitative method) mô tả thực trạng.
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Sử dụng 2 bộ phiếu câu hỏi khảo sát trực tuyến (gửi qua Gmail) theo hướng dẫn thiết kế bảng hỏi của Gillham (2000):
    • Phiếu khảo sát sinh viên: Gồm 13 câu hỏi chia thành 4 phần (Quan điểm về kỹ năng nói; Thực trạng sử dụng thảo luận; Khó khăn gặp phải; Đề xuất giải pháp).
    • Phiếu khảo sát giảng viên: Gồm 13 câu hỏi chia thành 4 phần tương ứng nhằm đối chiếu góc nhìn từ phía người dạy.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu về từ 87 bảng hỏi sinh viên khóa K17.3 và 5 bảng hỏi từ giảng viên khoa Ngoại ngữ UTEHY có từ 7 năm kinh nghiệm giảng dạy trở lên.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter I: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của xã hội đối với năng lực giao tiếp tiếng Anh và thực trạng giảng dạy kỹ năng nói tại Khoa Ngoại ngữ - UTEHY. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu định lượng và bố cục tổng thể gồm 4 chương của khóa luận.

Chapter II: Literature Review

Chương tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các khái niệm nền tảng:

  • Bản chất của kỹ năng nói trong phương pháp dạy học giao tiếp (CLT), khẳng định năng lực giao tiếp là thước đo mức độ thành công theo Nunan (1991).
  • Tổng quan 6 dạng thức khẩu ngữ trong lớp học theo Brown và 4 khó khăn điển hình của người học theo Penny Ur.
  • Bản chất của thảo luận nhóm: định nghĩa, cách thức phân chia nhóm cố định và nhóm linh hoạt, quy mô nhóm thích hợp.
  • Sự biến chuyển vai trò của giáo viên (từ chuyên gia thuyết giảng sang người hỗ trợ, quan sát, điều phối) và người học (từ thụ động sang chủ động tương tác).
  • Phân tích ưu điểm của thảo luận (tăng thời gian nói của sinh viên, đa dạng hóa ý tưởng, giảm định kiến, tăng tính tự chủ) và nhược điểm (nguy cơ mất trật tự lớp, hiện tượng lấn át ý kiến, xu hướng lạm dụng tiếng Việt, mất nhiều thời gian tổ chức).

Chapter III: The Study

Chương này tập trung vào bối cảnh thực nghiệm, phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích kết quả thống kê và thảo luận các phát hiện:

  • Bối cảnh và khách thể: Giới thiệu cơ sở vật chất, đội ngũ 27 giảng viên của Khoa Ngoại ngữ (100% có trình độ Thạc sĩ) và mẫu khảo sát gồm 87 sinh viên K17 cùng 5 giảng viên.
  • Phân tích dữ liệu từ sinh viên: 81,6% học kỹ năng nói phục vụ công việc tương lai; 85,1% đánh giá kỹ năng nói rất quan trọng; 49,5% rất thích luyện nói theo nhóm nhỏ. Về thực trạng, 58,6% sinh viên cho biết giáo viên thường xuyên tổ chức thảo luận, tuy nhiên có đến 47,1% thừa nhận thường nói chuyện riêng hoặc dùng tiếng Việt trong lúc thảo luận và 10,3% giữ im lặng. Về khó khăn, 57,5% thỉnh thoảng và 28,8% thường xuyên gặp trở ngại, nguyên nhân chủ yếu do thói quen học tập thụ động, quá tải nhiệm vụ (49,4%) và vốn tiếng Anh hạn chế (32,2%). Về kỳ vọng, 81,7% lựa chọn quy mô nhóm lý tưởng từ 3 đến 5 người; 75,9% thích lồng ghép trò chơi; 49,4% mong muốn giáo viên tạo bầu không khí học tập thoải mái.
  • Phân tích dữ liệu từ giảng viên: 100% giảng viên nhận định thảo luận giúp sinh viên học hỏi lẫn nhau và 80% khẳng định thảo luận giúp tăng thời lượng nói; 60% tự thiết kế lại nhiệm vụ thảo luận. 100% giáo viên áp dụng chia nhóm trộn lẫn trình độ. Trở ngại lớn nhất của giáo viên là sinh viên dùng tiếng Việt (60%), lớp học đa trình độ (60%), trình độ sinh viên thấp (60%) và lớp ồn (60%).
  • Đề xuất 3 bước sư phạm: Đưa ra quy trình cụ thể cho giảng viên gồm: (1) Cung cấp phản hồi và khích lệ người học; (2) Cung cấp từ vựng/từ khóa cần thiết trước khi thảo luận; (3) Giao nhiệm vụ hấp dẫn kèm hướng dẫn rõ ràng, phân bổ thời gian hợp lý và bao quát lớp.

Chapter IV: Conclusion

Chương kết luận tóm lược các kết quả chính về lợi ích và khó khăn của thảo luận nhóm tại UTEHY, đồng thời chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu (chỉ giới hạn ở 3 lớp khóa 17) và định hướng các nghiên cứu tiếp theo về chiến lược lôi cuốn sinh viên thụ động tham gia hoạt động nhóm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

Các số liệu thu thập từ 87 sinh viên và 5 giảng viên được tổng hợp qua các bảng đối chiếu dưới đây:

Tiêu chí khảo sát sinh viên (N = 87) Tỷ lệ lựa chọn cao nhất Tỷ lệ lựa chọn tiếp theo Tỷ lệ lựa chọn thấp nhất
Mục đích học kỹ năng nói Phục vụ công việc tương lai: 81,6% (71 SV) Sở thích cá nhân: 52,9% (46 SV) Để qua môn thi vấn đáp: 6,9% (6 SV)
Đánh giá tầm quan trọng của kỹ năng nói Rất quan trọng: 85,1% Khá quan trọng: 10,3% Ít/Không quan trọng: 4,6%
Hình thức luyện nói ưa thích trong lớp Nhóm nhỏ (thảo luận): 49,5% (rất thích) Cả lớp cùng làm: 5,7% (không thích) Làm việc cá nhân: 12,6% (thường làm)
Thực trạng tham gia thảo luận Tán gẫu việc riêng/Dùng tiếng Việt: 47,1% Tham gia nhiệt tình: 36,8% Hoàn toàn im lặng: 10,3%
Nguyên nhân chính gây khó khăn khi thảo luận Thói quen thụ động/Quá tải bài vở: 49,4% (43 SV) Năng lực tiếng Anh còn yếu: 32,2% (28 SV) Do chủ đề chán/Năng lực GV: 10,3% (9 SV)
Đối tác thảo luận mong muốn Cùng sở thích: 46,0% (40 SV) Ngồi cạnh/Gần nhau: 41,4% (36 SV) Cùng trình độ: 23,0% (20 SV)
Quy mô nhóm thảo luận tối ưu Nhóm từ 3 đến 5 người: 81,7% Nhóm trên 5 người: 14,9% Càng đông càng vui: 3,4%
Dạng hoạt động bổ trợ ưa thích Trò chơi (Games): 75,9% (66 SV) Thảo luận (Discussion): 57,5% (50 SV) Giải quyết vấn đề (Problem-solving): 48,3%
Tiêu chí khảo sát giảng viên (N = 5) Tỷ lệ phản hồi (%) Chi tiết ghi nhận
Nhận thức về lợi ích của thảo luận 100% Giúp sinh viên học hỏi lẫn nhau
80% Tăng thời gian nói của SV; Thúc đẩy tính tự lập và hợp tác
60% Tăng động lực; Tạo không khí hào hứng; Giúp SV nhút nhát thể hiện mình
Phương thức chuẩn bị hoạt động 60% Tự thiết kế nhiệm vụ theo cách riêng
40% Tuân thủ hoàn toàn bài tập trong sách giáo trình
Cách thức phân chia nhóm thực tế 100% Phân chia nhóm kết hợp đa trình độ (mixed proficiency)
40% Để sinh viên tự do chọn nhóm
20% Chia theo vị trí ngồi gần nhau / Ghép khác giới tính
Hoạt động thường dùng trong lớp nói 80% Trò chơi, Thảo luận, Động não (Brainstorming)
60% Đóng vai (Role-playing)
20% Tranh biện, Hội thoại, Xếp nhóm chéo (Jigsaw), Giải quyết vấn đề
Trở ngại lớn nhất gặp phải 60% Sinh viên lạm dụng tiếng Việt; Lớp đa trình độ; Trình độ SV thấp; Tiếng ồn
40% Quá ít thời gian chuẩn bị
20% Bàn ghế cố định không di chuyển được; SV từ chối tham gia; Dạy quá tải

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về sự chênh lệch giữa nhận thức và hành vi: Dù phần lớn sinh viên và giảng viên đều nhận thức rất rõ tầm quan trọng của thảo luận, quá trình thực hiện bị cản trở bởi thói quen thụ động và việc lạm dụng tiếng Việt (47,1% sinh viên và 60% giáo viên xác nhận).
  • Đề xuất các biện pháp cụ thể đối với sinh viên: Cần chủ động khắc phục tâm lý ỷ lại vào các bạn khá giỏi trong nhóm đa trình độ; tích cực tham gia các hoạt động trò chơi hóa để giải tỏa căng thẳng; chủ động đề xuất giảng viên hỗ trợ từ vựng và hướng dẫn khi gặp khúc mắc.
  • Đề xuất quy trình sư phạm cho giảng viên:
    • Chuẩn bị và Giao nhiệm vụ: Lựa chọn chủ đề gần gũi, thiết thực; nêu rõ mục tiêu và giới hạn thời gian; cung cấp trước hệ thống từ khóa, từ vựng nền tảng để hỗ trợ sinh viên yếu.
    • Quản lý và Bao quát: Di chuyển quanh lớp để hỗ trợ khi cần, ghi chép lỗi sai nhưng hạn chế ngắt lời chỉnh sửa trực tiếp làm gián đoạn dòng giao tiếp của sinh viên.
    • Đánh giá và Phản hồi: Dành thời gian cuối giờ để nhận xét về cả hình thức (ngữ pháp, phát âm) lẫn nội dung (ý tưởng); kết hợp tuyên dương, khen thưởng nhằm tạo động lực và giảm tâm lý sợ sai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khảo sát chỉ thực hiện trên phạm vi hẹp gồm 87 sinh viên thuộc 3 lớp năm thứ hai (Khóa 17) và 5 giảng viên tại Khoa Ngoại ngữ - UTEHY. Do đó, các kết quả thu được phản ánh thực trạng cục bộ, chưa mang tính đại diện cho toàn thể sinh viên UTEHY hay các trường đại học khác trên cả nước.
    • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên phương pháp bảng hỏi tự đánh giá, chưa kết hợp quan sát trực tiếp lớp học hoặc đo lường thực nghiệm đối chứng trước và sau khi áp dụng các giải pháp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả thảo luận nhóm cho toàn bộ sinh viên tại UTEHY cũng như sinh viên các trường đại học khối kỹ thuật tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về các chiến lược sư phạm nhằm thay đổi thói quen học tập thụ động và lôi cuốn các đối tượng sinh viên lười, nhút nhát tham gia vào hoạt động nhóm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh/Sư phạm tiếng Anh: Có thể tham khảo làm tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng bằng tiếng Anh, phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát thái độ và thực trạng học tập.
    • Giảng viên dạy kỹ năng nói tiếng Anh tại các trường đại học/cao đẳng: Tham khảo các số liệu thực tế về tâm lý sinh viên (ưa thích quy mô nhóm 3-5 người, chuộng hoạt động trò chơi hóa, nhu cầu được hỗ trợ từ vựng và không khí học tập thoải mái) để điều chỉnh giáo án giảng dạy kỹ năng nói.
    • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT): Kế thừa hệ thống lý thuyết về phân loại khẩu ngữ của Brown, các rào cản nói của Ur và mô hình tổ chức thảo luận nhóm của Doff, Harmer, Byrne.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Chương III với hệ thống dữ liệu khảo sát chi tiết (14 biểu đồ và 10 bảng số liệu) cùng khung gợi ý 3 bước hướng dẫn tổ chức thảo luận nhóm trong lớp học đa trình độ.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài này được thực hiện tại đơn vị nào và khảo sát những đối tượng nào?
Đề tài được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (UTEHY). Khách thể nghiên cứu gồm 87 sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh thuộc khóa 17 (lớp TAK17.3 tại cả 3 cơ sở Khoái Châu, Phố Nối, Hải Dương) và 5 giảng viên có trình độ Thạc sĩ với ít nhất 7 năm kinh nghiệm giảng dạy.

2. Lý do chính khiến sinh viên năm thứ hai tại UTEHY học kỹ năng nói là gì?
Theo kết quả khảo sát tại Bảng 3.1, lý do lớn nhất là sinh viên nhận thấy kỹ năng nói tiếng Anh cần thiết cho công việc tương lai, chiếm 81,6% (71 sinh viên). Lý do yêu thích kỹ năng nói đứng thứ hai với 52,9% (46 sinh viên), trong khi mục đích học chỉ để vượt qua kỳ thi vấn đáp chiếm tỷ lệ thấp nhất (6,9% - 6 sinh viên).

3. Quy mô nhóm thảo luận nào được sinh viên đánh giá là phù hợp nhất?
Theo Biểu đồ 3.7 trong khóa luận, đại đa số sinh viên (81,7%) cho rằng quy mô nhóm thảo luận phù hợp nhất là từ 3 đến 5 thành viên. Tỷ lệ sinh viên chọn nhóm trên 5 người là 14,9% và nhóm "càng đông càng vui" chỉ chiếm 3,4%.

4. Những rào cản lớn nhất mà giảng viên gặp phải khi tổ chức thảo luận nhóm là gì?
Theo Bảng 3.9, bốn trở ngại lớn nhất cùng nhận được 60% ý kiến đồng thuận từ các giảng viên được khảo sát gồm: (1) Sinh viên thường xuyên sử dụng tiếng Việt trong lúc thảo luận nhóm; (2) Lớp học có nhiều trình độ chênh lệch (multi-level class); (3) Năng lực tiếng Anh của sinh viên còn thấp; (4) Sinh viên gây nhiều tiếng ồn trong lớp.

5. Tác giả đề xuất quy trình 3 bước cụ thể nào cho giáo viên khi điều hành thảo luận?
Tác giả đề xuất 3 bước sư phạm gồm: (1) Cung cấp phản hồi mang tính xây dựng và động viên, khen ngợi nỗ lực của sinh viên; (2) Cung cấp trước hệ thống từ khóa và từ vựng cần thiết cho chủ đề thảo luận; (3) Giao nhiệm vụ thú vị với hướng dẫn rõ ràng, phân bổ thời gian hợp lý và di chuyển quan sát hỗ trợ sinh viên trong suốt quá trình thảo luận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thi Ngát đã cung cấp một bức tranh toàn diện và thực chứng về thực trạng triển khai hoạt động thảo luận trong giờ học kỹ năng nói của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên. Thông qua việc đối chiếu dữ liệu định lượng từ 87 sinh viên và 5 giảng viên, nghiên cứu đã làm rõ những mâu thuẫn giữa nhu cầu thực hành khẩu ngữ và các rào cản thực tế như thói quen thụ động, lớp học đa trình độ và xu hướng lạm dụng tiếng Việt. Các khuyến nghị sư phạm và quy trình 3 bước được đề xuất trong công trình mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho giảng viên và sinh viên trong việc tối ưu hóa hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh theo phương pháp dạy học giao tiếp.