Luận văn: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Cơ khí Xây dựng

Tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn doanh nghiệp: Bí quyết quản lý dòng tiền, đầu tư thông minh, và tăng trưởng bền vững. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

103
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nâng Cao Hiệu Quả Sử Dụng Vốn Doanh Nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường đầy cạnh tranh, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trở thành yếu tố sống còn đối với mọi doanh nghiệp. Vốn, nguồn lực quan trọng nhất, cần được quản lý và sử dụng một cách tối ưu để tối ưu hóa lợi nhuậntăng trưởng doanh thu. Hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là vấn đề của các nhà quản trị tài chính mà còn là mối quan tâm của toàn bộ doanh nghiệp. Từ việc huy động vốn, phân bổ vốn đến kiểm soát chi phí, mọi hoạt động đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng vốn. Theo quan điểm của Marx, vốntư bản, là giá trị đem lại giá trị thặng dư. Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục nên vốn kinh doanh cũng vận động không ngừng tạo ra sự tuần hoàn và chu chuyển.

1.1. Vai trò của vốn trong hoạt động kinh doanh hiệu quả

Vốn là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời và tồn tại của doanh nghiệp. Thiếu vốn, mọi ý tưởng kinh doanh đều trở nên bất khả thi. Trong suốt quá trình hoạt động, doanh nghiệp cần vốn để trang trải các chi phí như nguyên vật liệu, nhân công, lãi vay. Vốn dồi dào giúp doanh nghiệp nắm bắt cơ hội đầu tư, mở rộng sản xuất, ứng dụng công nghệ mới, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh. Vốn giúp cho mọi hoạt động mua bán trao đổi giữa các doanh nghiệp với nhau, với các tổ chức cơ quan, đơn vị, cá nhân được trôi chảy, nhịp nhàng. Sự đóng góp vốn của mỗi doanh nghiệp vào nền kinh tế sẽ làm cho sự cạnh tranh được đẩy lên, là động lực tạo nên “sức sống” cho mỗi doanh nghiệp. Có thể khẳng định rằng vốn giữ vai trò nền tảng, trọng yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

1.2. Phân loại vốn và tác động đến hiệu quả kinh doanh

Vốn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, quan trọng nhất là theo quan hệ sở hữu (vốn chủ sở hữu và nợ phải trả) và theo tính chất luân chuyển (vốn cố định và vốn lưu động). Vốn chủ sở hữu thể hiện mức độ độc lập tài chính và an ninh tài chính của doanh nghiệp. Nợ phải trả là nguồn vốn vay giúp doanh nghiệp tận dụng lợi thế đòn bẩy tài chính, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Vốn cố định được sử dụng để hình thành tài sản cố định, có thời gian sử dụng lâu dài. Vốn lưu động được sử dụng để hình thành tài sản lưu động, đảm bảo quá trình sản xuất kinh doanh liên tục. Việc nhận biết đầy đủ các nguồn vốn của doanh nghiệp là cần thiết. Vì qua đó doanh nghiệp có các biện pháp huy động, khai thác triệt để các nguồn vốn.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Sử Dụng Vốn Doanh Nghiệp

Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp Nhà nước trước và sau cổ phần hóa, đang đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý vốnsử dụng vốn hiệu quả. Các vấn đề thường gặp bao gồm: cơ cấu vốn không hợp lý, thiếu vốn dài hạn, quản lý dòng tiền kém, đầu tư không hiệu quả, và kiểm soát chi phí yếu kém. Ví dụ, theo tài liệu nghiên cứu, Tổng công ty Cơ khí Xây dựng có tỷ trọng nợ phải trả cao và một phần lớn tài sản dài hạn được tài trợ bằng vốn ngắn hạn, dẫn đến rủi ro tài chính. Các vấn đề này không chỉ làm giảm lợi nhuận mà còn ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

2.1. Rủi ro tài chính do cơ cấu vốn không hợp lý

Cơ cấu vốn không hợp lý, với tỷ lệ nợ phải trả quá cao, khiến doanh nghiệp phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn bên ngoài. Điều này làm tăng chi phí lãi vay, giảm lợi nhuận, và tăng rủi ro mất khả năng thanh toán. Việc sử dụng vốn ngắn hạn để tài trợ cho tài sản dài hạn cũng là một sai lầm phổ biến, gây áp lực lên dòng tiền và tăng rủi ro thanh khoản.

2.2. Quản lý dòng tiền kém và ảnh hưởng đến hiệu quả

Quản lý dòng tiền kém, thể hiện qua việc chậm thu hồi công nợ, tồn kho hàng hóa quá lớn, hoặc chi phí vượt quá dự kiến, sẽ làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Thiếu dòng tiền để tái đầu tư, trả nợ, hoặc đối phó với các tình huống khẩn cấp sẽ gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dự báo dòng tiền và kiểm soát dòng tiền chặt chẽ để đảm bảo nguồn vốn luôn sẵn sàng khi cần thiết.

III. Hướng Dẫn Tối Ưu Hóa Vòng Quay Vốn Doanh Nghiệp

Tối ưu hóa vòng quay vốn là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn. Vòng quay vốn thể hiện tốc độ luân chuyển vốn trong doanh nghiệp. Vòng quay vốn càng cao, hiệu quả sử dụng vốn càng lớn. Để tối ưu hóa vòng quay vốn, doanh nghiệp cần tập trung vào việc giảm thời gian lưu kho, tăng tốc độ thu hồi công nợ, và quản lý chi phí hiệu quả.

3.1. Giảm thời gian lưu kho để tăng vòng quay vốn lưu động

Thời gian lưu kho quá dài làm tăng chi phí lưu trữ, giảm chất lượng hàng hóa, và làm chậm vòng quay vốn lưu động. Doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp quản lý tồn kho hiện đại, như Just-in-Time (JIT), để giảm thiểu lượng hàng tồn kho và tăng tốc độ luân chuyển vốn. Phải có một hệ số vòng quay hàng tồn kho hợp lý.

3.2. Tăng tốc độ thu hồi công nợ để cải thiện dòng tiền

Chậm thu hồi công nợ làm giảm dòng tiền và tăng rủi ro nợ xấu. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tín dụng hợp lý, kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu, và áp dụng các biện pháp thu hồi nợ hiệu quả. Kỳ thu tiền trung bình= (Số dư bình quân các khoản phải thu)/(Doanh thu có thuế bình quân/1 ngày). Kỳ thu tiền cao hay thấp trong nhiều trường hợp chưa thể kết luận chắc chắn mà phải xem lại các mục tiêu và chính sách của doanh nghiệp như: mục tiêu mở rộng thị trường, chính sách tín dụng của doanh nghiệp.

IV. Phương Pháp Quản Lý Chi Phí Sử Dụng Vốn Doanh Nghiệp

Chi phí sử dụng vốn là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng vốn. Doanh nghiệp cần tìm cách giảm chi phí sử dụng vốn bằng cách lựa chọn nguồn vốn phù hợp, đàm phán lãi suất tốt, và quản lý nợ hiệu quả. Việc sử dụng quá nhiều vốn ngắn hạn đặc biệt là dùng để tài trợ cho tài sản dài hạn khiến tình trạng tài chính của Tổng công ty luôn căng thẳng. Hơn nữa, vốn vay ngắn hạn có lãi suất biến động không ổn định, Tổng công ty phải chịu rủi ro về lãi suất cao hơn, làm ảnh hưởng đến hiệu quả trong đầu tư dài hạn.

4.1. Lựa chọn nguồn vốn tối ưu để giảm chi phí lãi vay

Mỗi nguồn vốn có một chi phí khác nhau. Doanh nghiệp cần phân tích và so sánh chi phí của các nguồn vốn khác nhau, như vốn chủ sở hữu, vốn vay ngân hàng, phát hành trái phiếu, để lựa chọn nguồn vốn có chi phí thấp nhất. Nên kết hợp cả hai nguồn vốn trên để đảm bảo nhu cầu vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Sự kết hợp giữa hai nguồn này phụ thuộc vào đặc điểm của ngành kinh doanh mà doanh nghiệp đang hoạt động cũng như quyết định của người quản lý doanh nghiệp trên cơ sở xem xét tình hình chung của nền kinh tế và tình hình thực tế của doanh nghiệp.

4.2. Quản lý nợ hiệu quả để giảm rủi ro và chi phí

Doanh nghiệp cần quản lý nợ hiệu quả bằng cách theo dõi sát sao các khoản nợ, trả nợ đúng hạn, và tái cấu trúc nợ khi cần thiết. Việc quản lý nợ hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí lãi vay, cải thiện hệ số tín nhiệm, và giảm rủi ro tài chính.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tiễn Nâng Cao Hiệu Quả Vốn

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần áp dụng các phương pháp phân tích tài chính, đánh giá hiệu quả đầu tư, và xây dựng kế hoạch tài chính bài bản. Các kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn cho thấy rằng việc áp dụng các phương pháp này giúp doanh nghiệp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng vốn và tăng trưởng bền vững. Phân tích vốn và hiệu quả sử dụng vốn trước và sau cổ phần hoá, từ đó tác giả đã đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cho Công ty Cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn Savico sau cổ phần hoá.

5.1. Phân tích báo cáo tài chính để đánh giá hiệu quả

Việc phân tích báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ) giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn một cách toàn diện. Các chỉ số như vòng quay vốn, tỷ suất lợi nhuận trên vốn, và hệ số thanh toán giúp nhà quản trị nhận biết được những điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý vốn và đưa ra các quyết định phù hợp.

5.2. Đánh giá hiệu quả dự án đầu tư để tối ưu vốn đầu tư

Trước khi quyết định đầu tư vào bất kỳ dự án nào, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả của dự án. Các phương pháp đánh giá như NPV (giá trị hiện tại ròng), IRR (tỷ suất hoàn vốn nội bộ), và ROI (tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư) giúp doanh nghiệp lựa chọn được các dự án có khả năng sinh lời cao nhất và tối ưu hóa vốn đầu tư.

VI. Tương Lai Và Xu Hướng Trong Nâng Cao Hiệu Quả Vốn

Trong bối cảnh kinh tế số, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn đòi hỏi doanh nghiệp phải áp dụng công nghệ mới, đổi mới quy trình quản lý, và xây dựng văn hóa quản lý vốn hiệu quả. Các xu hướng như Fintech, Blockchain, và Big Data đang mở ra những cơ hội mới để tối ưu hóa vốntăng trưởng bền vững. Các yếu tố về công nghệ Ngày nay, cả thế giới vẫn đang trong cuộc cách mạng của công nghệ, hàng loạt các công nghệ mới được ra đời và được tích hợp vào các sản phẩm, dịch vụ.

6.1. Ứng dụng công nghệ trong quản lý và sử dụng vốn

Các giải pháp Fintech như thanh toán điện tử, cho vay ngang hàng, và quản lý tài sản số giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn, giảm chi phí giao dịch, và tối ưu hóa dòng tiền. Blockchain giúp tăng tính minh bạch và bảo mật trong các giao dịch tài chính, giảm rủi ro gian lận. Big Data giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu tài chính, dự báo dòng tiền, và đưa ra các quyết định quản lý vốn thông minh hơn.

6.2. Xây dựng văn hóa quản lý vốn hiệu quả trong doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn một cách bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng văn hóa quản lý vốn hiệu quả. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ lãnh đạo, sự tham gia của toàn bộ nhân viên, và việc áp dụng các quy trình, quy định rõ ràng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại tổng công ty cơ khí xây dựng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Cơ sở lý luận của vốn và hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Cơ khí Xây dựng Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Tổng công ty Cơ khí Xây dựng CHƢƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1. Vốn trong hoạt động của doanh nghiệp 1. Khái niệm về vốn Vốn đóng một vai trò rất quan trọng trong sự tồn tại và phát triển của một doanh nghiệp.

Đây cũng là vấn đề đã được rất nhiều các thế hệ nhà kinh tế học khác nhau trên thế giới quan tâm. Đứng trên từng góc độ, tại mỗi thời điểm lịch sử các nhà kinh tế học đã đưa ra các định nghĩa và cách nhìn riêng của mình về vốn. Theo quan điểm của Marx, dưới góc độ của yếu tố sản xuất, vốn đã được khái quát hoá thành phạm trù tư bản trong đó nó đem lại giá trị thặng dư. Định nghĩa về vốn của Marx có một tầm khái quát lớn vì nó bao hàm cả bản chất và vai trò của vốn: vốn chính là tư bản, là giá trị đem lại giá trị thặng dư.

Bản chất của vốn chính là giá trị cho dù nó được biểu hiện qua nhiều hình thức khác nhau: nhà cửa, tiền của…Vai trò của vốn chính là giá trị đem lại giá trị thặng dư. Vì vốn đã tạo ra sự sinh sôi về gía trị thông qua các hoạt động sản xuất kinh doanh. Trong học thuyết về giá trị thặng dư, Marx đưa ra công thức T-H-T’ (tiền, hàng hoá, tiền) để minh hoạ cho sự biến đổi của vốn (hay chính là tư bản) dạng tiền sang dạng hàng hoá và cuối cùng quay trở lại dạng tiền ở mức cao hơn mức ban đầu một lượng ΔT (nghĩa là T’=T+ ΔT). Quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra liên tục nên vốn kinh doanh cũng vận động không ngừng tạo ra sự tuần hoàn và chu chuyển của 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Cùng một lúc vốn kinh doanh của doanh nghiệp thường tồn tại dưới các hình thức khác nhau trong lĩnh vực sản xuất lưu thông. Theo quan điểm của David Beg thì vốn bao gồm: vốn hiện vật và vốn tài chính doanh nghiệp. Vốn hiện vật là dự trữ hàng hoá đã sản xuất để sản xuất ra hàng hoá khác, vốn tài chính là tiền và các giấy tờ có giá khác của doanh nghiệp. Trong định nghĩa của mình tác giả đã đồng nhất vốn với tài sản của doanh nghiệp.

Thực chất vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của tất cả các tài sản của doanh nghiệp dùng trong sản xuất kinh doanh. Theo quan điểm của Samuelson: vốn là một trong ba nhân tố của quá trình sản xuất. Trong đó ông cho rằng tài nguyên thiên nhiên (bao gồm đất đai, dầu lửa…) và tài nguyên nhân lực là những nhân tố sơ yếu của quá trình sản xuất. Sở dĩ gọi đó là những nhân tố sơ yếu của quá trình sản xuất vì việc cung cấp chúng được quyết định phần lớn ở bên ngoài hệ thống kinh tế.

Còn vốn hay nói cách khác là hàng tư bản, do bản thân hệ thống kinh tế sản xuất ra để được sử dụng làm đầu vào của sản xuất để làm ra hàng hoá dịch vụ. Vốn chính là các loại hàng hoá lâu bền được sản xuất ra và được sử dụng như các yếu tố đầu vào hữu ích trong quá trình sản xuất sau đó. Chúng vừa là sản phẩm đầu ra, vừa là yếu tố đầu vào và có thể tồn tại trong một thời gian rất ngắn hoặc trong một thời gian dài. Chúng cũng có thể được cho thuê trên thị trường có tính cạnh tranh giống như việc cho thuê các nhân tố tài nguyên thiên nhiên và tài nguyên nhân lực.

Trong nền kinh tế thị trường, vốn được coi là một loại hàng hoá. Nó giống các loại hàng hoá khác là nó có chủ sở hữu đích thực, song nó có đặc điểm khác là người sở hữu vốn có thể bán quyền sử dụng vốn trong một thời gian nhất định. Để có thể sử dụng vốn các doanh nghiệp phải trả một cái giá, cái gía đó chính là lãi suất. Chính nhờ có sự tách rời quyền sở hữu và quyền sử dụng nên vốn có thể lưu chuyển trong đầu tư kinh doanh và sinh lời.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đứng dưới góc độ của một doanh nghiệp, vốn là một trong những điều kiện vật chất cơ bản kết hợp với sức lao động và các yếu tố khác làm đầu vào cho quá trình sản xuất kinh doanh. Vốn tham gia vào toàn bộ quá trình sản xuất và tái sản xuất liên tục, trong suốt thời gian tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, từ khi bắt đầu quá trình sản xuất đầu tiên đến chu kỳ sản xuất cuối cùng. Bất cứ doanh nghiệp nào cũng cần phải có một lượng vốn nhất định để thực hiện những khoản đầu tư cần thiết như chi phí thành lập doanh nghiệp, mua sắm nguyên vật liệu… đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp được liên tục hay chi phí mua công nghệ mới và máy móc thiết bị mới… để tái sản xuất mở rộng. Do vậy vốn đưa vào hoạt động sản xuất kinh doanh có nhiều hình thái vật chất khác nhau để từ đó tạo ra sản phẩm hàng hoá dịch vụ tiêu thụ trên thị trường.

Qua rất nhiều các quan điểm khác nhau về vốn, ta có thể hiều một cách khái quát về vốn như sau: Vốn là toàn bộ các giá trị ứng ra ban đầu và quá trình sản xuất tiếp theo cho hoạt động kinh doanh. Vốn là biểu hiện bằng tiền của tất cả tài sản được sử dụng vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp nhằm mục đích sinh lời. Vốn là giá trị tạo ra giá trị thặng dư. Vai trò của vốn trong doanh nghiệp [11, tr.11-13] Thứ nhất vốn là điều kiện tiên quyết cho sự ra đời của doanh nghiệp.

Để có thể thành lập một doanh nghiệp và bắt đầu một hoạt động sản xuất kinh doanh, người ta phải nghĩ ngay đến việc cần bao nhiêu vốn và phải huy động vốn ở đâu, như thế nào. Nếu chỉ có ý tưởng, có kế hoạch kinh doanh và những nhân tố khác mà không có vốn thì những ý tưởng và xuất kinh doanh không thể bắt đầu vì không có vốn để tổ chức thành lập doanh nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng, mua sắm máy móc thiết bị phục vụ sản xuất kinh doanh. Như vậy 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn chính là điều kiện để đảm bảo cho sự ra đời và hoạt động của doanh nghiệp. Thứ hai, vốn đóng vai trò quan trọng cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp không chỉ cần vốn để trang trải cho những chi phí ban đầu cho việc ra đời hoạt động của doanh nghiệp mà trong suốt quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp luôn phải chi ra những khoản chi phí như chi phí nguyên vật liệu, chi phí nhân công, chi phí lãi vay…Để có thể đảm bảo cho các khoản chi này, doanh nghiệp phải duy trì được một lượng vốn nhất định. Nếu không có một lượng vốn nhất định để tài trợ cho những khoản chi phí của doanh nghiệp thì doanh nghiệp khó có thể hoạt động được. Một khi doanh nghiệp không thể hoạt động thì việc mở rộng quy mô, phát triển doanh nghiệp lên thành một tầm vóc mới là không tưởng. Vốn dồi dào sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt được những cơ hội đầu tư tốt, mở rộng nhà xưởng, dây truyền sản xuất, máy móc thiết bị, ứng dụng những thành tựu mới của khoa học công nghệ, từ đó tạo ra cho doanh nghiệp những bước đột phá về sản phẩm hoặc dịch vụ có tính năng, tác dụng ưu việt hơn của các doanh nghiệp khác.

Thứ ba, đối với toàn bộ nền kinh tế, vốn của doanh nghiệp hoà chung vào vốn của toàn bộ nền kinh tế giúp cho mọi hoạt động mua bán trao đổi giữa các doanh nghiệp với nhau, với các tổ chức cơ quan, đơn vị, cá nhân được trôi chảy, nhịp nhàng. Sự đóng góp vốn của mỗi doanh nghiệp vào nền kinh tế sẽ làm cho sự cạnh tranh được đẩy lên, là động lực tạo nên “sức sống” cho mỗi doanh nghiệp nếu muốn tồn tại và phát triển trong cơ chế thị trường thì phải vận động chính mình, tạo ra sự có lợi cho người tiêu dùng, tạo ra những doanh nghiệp có tên tuổi và có chỗ đứng thường xuyên trên thương trường quốc tế đó là sự đóng góp vào tổng sản phẩm quốc dân. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Như vậy vốn đã khẳng định vai trò và tầm quan trọng trong việc thúc đẩy sản xuất phát triển, tăng thu nhập và tiêu dùng cá nhân cũng như tăng thu nhập và tích luỹ cho toàn xã hội. Tóm lại, có thể khẳng định được rằng trong doanh nghiệp vốn giữ một vai trò nền tảng, trọng yếu đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, nó là chất keo để chắp nối, kết dính các bộ phận trong doanh nghiệp và các mối quan hệ kinh tế, là dầu máy bôi trơn cho cỗ máy doanh nghiệp hoạt động, là đầu tàu giúp cho doanh nghiệp thực hiện được hoạt động tái sản xuất và tái sản xuất mở rộng của mình… 1.

Các cách phân loại vốn Căn cứ vào các tiêu thức khác nhau, người ta chia vốn thành các loại khác nhau. Hai tiêu thức phân loại vốn sau đây được chấp nhận và sử dụng rộng rãi hơn cả. Đó là căn cứ theo quan hệ sở hữu và căn cứ vào tính chất luân chuyển của vốn. Căn cứ theo quan hệ sở hữu vốn Xét theo quan hệ sở hữu vốn, toàn bộ vốn của doanh nghiệp được hình thành từ nguồn vốn chủ sở hữu và nguồn nợ phải trả.

[1, 5] * Nguồn vốn chủ sở hữu: Vốn chủ sở hữu là số vốn của các chủ sở hữu đầu tư vào kinh doanh. Số vốn này không phải là một khoản nợ và doanh nghiệp không phải cam kết thanh toán. Vốn chủ sở hữu có thể do các chủ sở hữu góp (góp lần đầu và góp bổ sung trong quá trình hoạt động) hoặc được hình thành từ các nguồn khác (từ kết quả kinh doanh để lại, từ các nguồn tài trợ,…). Sự tăng trưởng của vốn chủ sở hữu theo thời gian phản ánh mức độ độc lập tài chính và an ninh tài 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chính của doanh nghiệp cũng như mức độ phồn vinh và niềm tin của các nhà đầu tư vào hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ