Luận văn: Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Nông sản Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu cải thiện kết quả sử dụng vốn của công ty cổ phần nông sản bắc ninh, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của hiệu quả sử dụng vốn với công ty nông sản

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, vốn là huyết mạch quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty nông sản. Quá trình sản xuất kinh doanh đòi hỏi sự kết hợp của ba yếu tố cơ bản: vốn, lao động và công nghệ. Trong đó, vốn được xem là tiền đề quan trọng nhất, vì khi có đủ nguồn lực tài chính, doanh nghiệp có thể đầu tư vào lao động chất lượng cao và công nghệ hiện đại. Hiệu quả sử dụng vốn không chỉ là một chỉ tiêu tài chính đơn thuần mà còn là thước đo phản ánh trình độ quản lý, năng lực cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. Việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn giúp doanh nghiệp nông sản tối ưu hóa lợi nhuận, giảm thiểu chi phí, tăng cường khả năng tái đầu tư và mở rộng quy mô sản xuất. Một đồng vốn được sử dụng hiệu quả sẽ tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn, giúp doanh nghiệp đứng vững trước sức ép cạnh tranh ngày càng gay gắt từ cả đối thủ trong nước và quốc tế. Đặc biệt, với ngành nông sản có tính chu kỳ và phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên, việc quản lý và luân chuyển vốn nhanh chóng, hợp lý càng trở nên cấp thiết. Nó đảm bảo doanh nghiệp có đủ khả năng thanh toán cho các chi phí đầu vào như nguyên vật liệu, giống cây trồng, vật nuôi, đồng thời nắm bắt kịp thời các cơ hội thị trường. Do đó, phân tích và tìm kiếm giải pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công ty nông sản là một nhiệm vụ chiến lược, mang tính sống còn.

1.1. Khái niệm và phân loại vốn trong doanh nghiệp nông sản

Vốn của doanh nghiệp là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản được đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục đích sinh lời. Đặc trưng của vốn là luôn vận động và chuyển hóa qua các hình thái khác nhau. Trong công ty nông sản, vốn được phân loại theo hai cách chính. Dựa trên đặc điểm luân chuyển, vốn bao gồm vốn cố định (VCĐ)vốn lưu động (VLĐ). Vốn cố định là giá trị của các tài sản cố định (TSCĐ) như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất và chuyển dần giá trị vào sản phẩm thông qua khấu hao. Ngược lại, vốn lưu động là giá trị của tài sản lưu động như nguyên vật liệu, hàng tồn kho, các khoản phải thu, luân chuyển toàn bộ giá trị trong một chu kỳ kinh doanh. Dựa trên nguồn hình thành, vốn gồm vốn chủ sở hữu và vốn vay. Việc phân biệt rõ các loại vốn này là cơ sở để xây dựng một cơ cấu vốn hợp lý và các biện pháp quản lý phù hợp.

1.2. Sự cần thiết của việc tối ưu hóa nguồn vốn kinh doanh

Tối ưu hóa vốn kinh doanh là yêu cầu bắt buộc trong môi trường cạnh tranh hiện nay. Nguồn vốn là hữu hạn, trong khi nhu cầu đầu tư để đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và mở rộng thị phần là vô hạn. Một doanh nghiệp nông sản không quản lý tốt nguồn vốn sẽ đối mặt với nhiều rủi ro: ứ đọng vốn trong hàng tồn kho, chiếm dụng vốn ở các khoản phải thu, hoặc đầu tư vào tài sản cố định kém hiệu quả. Những điều này làm giảm tốc độ luân chuyển vốn, tăng chi phí sử dụng vốn và bào mòn lợi nhuận. Ngược lại, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn lực, tạo ra dòng tiền khỏe mạnh để tái đầu tư, giảm sự phụ thuộc vào vốn vay và tăng cường sự tự chủ về tài chính. Đây là nền tảng vững chắc để doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ và bền vững.

II. Thách thức trong quản lý vốn tại các công ty nông sản

Quá trình nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công ty nông sản luôn phải đối mặt với nhiều thách thức đến từ cả yếu tố khách quan và chủ quan. Ngành nông sản mang những đặc thù riêng biệt, tạo ra những rủi ro tiềm ẩn trong quản trị tài chính. Về mặt khách quan, sự biến động của giá cả nguyên vật liệu đầu vào như ngô, khô dầu, và giá bán sản phẩm đầu ra trên thị trường nông sản gây ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đòi hỏi doanh nghiệp trong nước phải không ngừng cải tiến nhưng lại gặp hạn chế về quy mô vốn. Hơn nữa, môi trường pháp lý, chính sách thuế và lãi suất của nhà nước cũng là những nhân tố bên ngoài tác động mạnh mẽ đến chi phí tài chính và cơ hội huy động vốn. Về mặt chủ quan, nhiều doanh nghiệp vẫn còn tồn tại những hạn chế trong năng lực quản trị. Việc xây dựng một cơ cấu vốn tối ưu, cân bằng giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay để tối đa hóa doanh lợi vốn vẫn là một bài toán khó. Công tác lập kế hoạch và kiểm soát dòng tiền chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng thừa hoặc thiếu vốn lưu động cục bộ. Năng lực phân tích tài chính và dự báo thị trường còn yếu kém, khiến các quyết định đầu tư thiếu cơ sở khoa học và tiềm ẩn rủi ro cao. Khắc phục những thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa việc cải thiện năng lực quản trị nội bộ và khả năng thích ứng linh hoạt với môi trường kinh doanh bên ngoài.

2.1. Tác động từ yếu tố vĩ mô và sự cạnh tranh thị trường

Môi trường kinh doanh luôn biến động. Sự ổn định của nền kinh tế, lạm phát, và tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu và giá trị các khoản vay ngoại tệ. Theo các nghiên cứu, sự tiến bộ của khoa học công nghệ cũng tạo ra áp lực phải đầu tư đổi mới, đòi hỏi một lượng vốn cố định lớn. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh trên thị trường nông sản không chỉ về giá cả mà còn về chất lượng sản phẩm và thương hiệu. Các đối thủ lớn với tiềm lực tài chính mạnh có thể thực hiện các chiến dịch khuyến mãi lớn, gây áp lực lên các doanh nghiệp có quy mô vốn nhỏ hơn. Điều này đòi hỏi các công ty nông sản phải có chiến lược tài chính linh hoạt để vừa đảm bảo hoạt động, vừa có đủ nguồn lực cho các hoạt động marketing và phát triển sản phẩm.

2.2. Những hạn chế nội tại trong công tác quản trị tài chính

Năng lực quản lý là nhân tố bên trong tác động mạnh nhất đến hiệu quả sử dụng vốn. Một số doanh nghiệp chưa xây dựng được hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả một cách khoa học. Quyết định đầu tư đôi khi còn mang tính chủ quan, thiếu sự phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả dự án. Việc quản lý vốn lưu động còn nhiều bất cập, đặc biệt là trong khâu quản lý công nợ và hàng tồn kho. Kỳ thu tiền bình quân kéo dài và vòng quay hàng tồn kho chậm làm giảm tốc độ luân chuyển vốn. Như được chỉ ra trong phân tích tại Công ty Cổ phần Nông sản Bắc Ninh, việc quản lý các khoản phải thu và hàng tồn kho là những vấn đề cần được quan tâm hàng đầu để cải thiện hiệu suất sử dụng vốn.

III. Phương pháp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn cố định

Đối với các công ty nông sản, đặc biệt là những doanh nghiệp có hoạt động chế biến sâu, vốn cố định (VCĐ) chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng cơ cấu vốn. Nguồn vốn này được đầu tư vào nhà xưởng, dây chuyền sản xuất, máy móc thiết bị. Do đó, nâng cao hiệu quả sử dụng vốn cố định là một trong những nhiệm vụ trọng tâm để tối ưu hóa lợi nhuận. Để đánh giá mức độ hiệu quả, các doanh nghiệp cần sử dụng một hệ thống chỉ tiêu khoa học và đồng bộ. Các chỉ số quan trọng bao gồm: Hiệu suất sử dụng vốn cố định (doanh thu thuần / VCĐ bình quân), Hiệu suất sử dụng tài sản cố định (doanh thu thuần / nguyên giá TSCĐ bình quân), và Suất hao phí tài sản cố định. Các chỉ số này cho biết một đồng vốn cố định đầu tư tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Bên cạnh đó, chỉ tiêu Hiệu quả sử dụng vốn cố định (lợi nhuận ròng / VCĐ bình quân) phản ánh trực tiếp khả năng sinh lời của nguồn vốn này. Để cải thiện các chỉ số trên, doanh nghiệp cần tập trung vào việc khai thác tối đa công suất máy móc, thiết bị, giảm thời gian ngừng hoạt động. Các giải pháp có thể bao gồm việc lên kế hoạch sản xuất hợp lý, bảo trì, bảo dưỡng định kỳ, và đầu tư vào công nghệ hiện đại có hiệu suất cao. Việc thanh lý, nhượng bán các tài sản cố định không cần dùng, lạc hậu, hoặc kém hiệu quả cũng là một biện pháp quan trọng để thu hồi vốn và tái đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời cao hơn.

3.1. Phân tích hiệu suất và khả năng sinh lời của tài sản cố định

Phân tích hiệu suất sử dụng tài sản cố định (TSCĐ) giúp nhà quản trị biết được mức độ đóng góp của TSCĐ vào việc tạo ra doanh thu. Một chỉ số hiệu suất cao cho thấy doanh nghiệp đang khai thác tốt năng lực sản xuất của mình. Song song đó, phân tích khả năng sinh lời của vốn cố định (hay còn gọi là tỷ suất lợi nhuận trên vốn cố định) lại cho thấy kết quả cuối cùng của việc đầu tư. Doanh nghiệp cần so sánh các chỉ số này qua nhiều kỳ và so sánh với trung bình ngành để có cái nhìn toàn diện. Nếu hiệu suất sử dụng cao nhưng khả năng sinh lời thấp, vấn đề có thể nằm ở chi phí vận hành hoặc giá bán sản phẩm. Ngược lại, nếu cả hai chỉ số đều thấp, doanh nghiệp cần xem xét lại quyết định đầu tư vào các tài sản cố định đó.

3.2. Giải pháp tăng cường quản lý và khai thác TSCĐ hiệu quả

Để tăng cường hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng quy chế quản lý, sử dụng và bảo dưỡng tài sản cố định một cách rõ ràng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý tài sản giúp theo dõi tình trạng, lịch sử sửa chữa và kế hoạch khấu hao một cách chính xác. Ngoài ra, cần thường xuyên rà soát, đánh giá lại hiệu quả của từng tài sản để đưa ra quyết định giữ lại, nâng cấp hay thanh lý. Đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân vận hành máy móc cũng là một yếu tố quan trọng, giúp giảm thiểu sự cố, tăng năng suất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Một chiến lược quản lý vốn cố định chủ động sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực dài hạn.

IV. Hướng dẫn quản lý vốn lưu động VLĐ hiệu quả nhất

Khác với vốn cố định, vốn lưu động (VLĐ) có tốc độ luân chuyển nhanh và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động hàng ngày cũng như khả năng thanh toán của công ty nông sản. Quản lý vốn lưu động hiệu quả là nghệ thuật cân bằng giữa việc duy trì đủ vốn để đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và việc tối thiểu hóa lượng vốn bị "giam" trong tài sản lưu động để tối đa hóa lợi nhuận. Các chỉ tiêu cốt lõi để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động bao gồm: Số vòng quay vốn lưu động, Thời gian của một vòng luân chuyển, và Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (tỷ suất lợi nhuận trên VLĐ). Để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, doanh nghiệp cần tập trung vào ba cấu phần chính của VLĐ: quản lý hàng tồn kho, quản lý các khoản phải thu, và quản lý tiền mặt. Một chiến lược quản lý chặt chẽ sẽ giúp đẩy nhanh số vòng quay vốn, rút ngắn thời gian thu hồi vốn, từ đó giải phóng nguồn lực tài chính để phục vụ cho các cơ hội kinh doanh khác. Đây là yếu tố sống còn, đặc biệt với ngành nông sản nơi nguyên vật liệu và thành phẩm thường có hạn sử dụng ngắn và chịu ảnh hưởng bởi tính mùa vụ.

4.1. Tăng tốc độ luân chuyển vốn qua quản lý hàng tồn kho

Tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn, tăng chi phí bảo quản và rủi ro hư hỏng, hết hạn. Tồn kho quá ít có thể dẫn đến gián đoạn sản xuất hoặc mất cơ hội bán hàng. Do đó, quản lý hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần áp dụng các mô hình quản trị hàng tồn kho hiện đại như Just-In-Time (JIT) hoặc xác định mức tồn kho an toàn hợp lý. Việc phân tích Vòng quay hàng tồn kho cho biết số lần tồn kho được bán đi và thay thế trong một kỳ. Chỉ số này càng cao cho thấy việc quản lý vốn trong khâu dự trữ càng hiệu quả. Tại Công ty Cổ phần Nông sản Bắc Ninh, việc kiểm soát chặt chẽ nguyên liệu đầu vào và thành phẩm đầu ra là một trong những giải pháp chính được đề xuất.

4.2. Tối ưu hóa kỳ thu tiền và quản lý các khoản phải thu

Bán chịu là một chính sách tín dụng thương mại phổ biến để thu hút khách hàng, nhưng nó cũng làm tăng lượng vốn bị chiếm dụng. Quản lý các khoản phải thu hiệu quả nhằm mục đích rút ngắn Kỳ thu tiền bình quân. Doanh nghiệp cần xây dựng chính sách tín dụng rõ ràng, phân loại khách hàng để áp dụng các điều khoản phù hợp, và có biện pháp đôn đốc thu hồi nợ kịp thời. Chỉ số Vòng quay các khoản phải thu phản ánh tốc độ chuyển đổi các khoản phải thu thành tiền mặt. Tăng tốc độ này đồng nghĩa với việc tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động, cải thiện dòng tiền cho doanh nghiệp.

4.3. Đảm bảo khả năng thanh toán qua các chỉ số tài chính

Khả năng thanh toán là thước đo sức khỏe tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp. Hai chỉ số quan trọng là Tỷ số thanh toán hiện hành (Tài sản lưu động / Nợ ngắn hạn) và Tỷ số thanh toán nhanh ((Tài sản lưu động - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn). Các tỷ số này cho biết doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để chi trả cho các khoản nợ sắp đến hạn hay không. Duy trì các tỷ số này ở một mức độ an toàn là điều cần thiết để giữ vững uy tín với nhà cung cấp và các tổ chức tín dụng, đảm bảo hoạt động kinh doanh diễn ra liên tục, không bị gián đoạn.

V. Bài học thực tiễn từ Công ty CP Nông sản Bắc Ninh

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Cổ phần Nông sản Bắc Ninh (DABACO) trong giai đoạn 2005-2008 cung cấp một bức tranh thực tế về việc quản lý và sử dụng vốn trong công ty nông sản. Phân tích các số liệu cho thấy công ty đã đạt được những thành tựu đáng kể. Quy mô vốn liên tục tăng trưởng, thể hiện tiềm lực tài chính ngày càng vững mạnh. Công ty đã có những nỗ lực trong việc khai thác và sử dụng các nguồn vốn để đầu tư mở rộng sản xuất, xây dựng các nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi với công nghệ hiện đại. Điều này được phản ánh qua các chỉ số tổng hợp về hiệu quả sử dụng vốn như Hiệu suất sử dụng tổng vốnHệ số doanh lợi vốn. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, phân tích cũng chỉ ra những hạn chế cần khắc phục. Hiệu quả sử dụng vốn cố định có xu hướng giảm nhẹ, cho thấy việc đầu tư vào tài sản cố định mới chưa phát huy hết công suất. Đặc biệt, hiệu quả quản lý vốn lưu động còn một số bất cập, thể hiện qua số vòng quay vốn lưu động chưa cao và kỳ thu tiền bình quân còn dài. Những tồn tại này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan như biến động thị trường và nguyên nhân chủ quan trong công tác quản trị. Bài học rút ra là việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự rà soát và điều chỉnh thường xuyên.

5.1. Những kết quả đạt được trong việc khai thác và sử dụng vốn

Trong giai đoạn được phân tích, Công ty Cổ phần Nông sản Bắc Ninh đã thành công trong việc huy động vốn để mở rộng quy mô. Việc đầu tư vào công nghệ chế biến thức ăn chăn nuôi hiện đại đã giúp công ty tạo ra các sản phẩm cạnh tranh, chiếm lĩnh thị phần đáng kể. Theo Bảng 2.2 của luận văn, các chỉ số như doanh lợi vốn chủ sở hữu (ROE) duy trì ở mức khá, cho thấy khả năng sinh lời tốt trên nguồn vốn của các cổ đông. Sự phát triển liên tục về quy mô và thương hiệu DABACO trên thị trường là minh chứng rõ ràng cho những nỗ lực trong việc khai thác và sử dụng vốn kinh doanh.

5.2. Các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân cốt lõi cần giải quyết

Phân tích sâu hơn từ các Bảng 2.4 và 2.5 cho thấy những điểm yếu trong quản lý vốn lưu động. Vòng quay hàng tồn khocác khoản phải thu còn chậm, làm tăng lượng vốn bị chiếm dụng và ảnh hưởng đến tốc độ luân chuyển vốn chung. Nguyên nhân có thể đến từ chính sách bán hàng chưa hợp lý, công tác dự báo thị trường chưa sát thực tế, hoặc quy trình thu hồi công nợ chưa hiệu quả. Đối với vốn cố định, suất hao phí tài sản cố định có dấu hiệu tăng, cho thấy để tạo ra một đồng doanh thu cần nhiều vốn đầu tư vào TSCĐ hơn. Đây là những vấn đề cốt lõi mà ban lãnh đạo cần tập trung giải quyết để nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công ty nông sản một cách toàn diện.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn bền vững

Dựa trên các phân tích lý luận và thực tiễn, việc nâng cao hiệu quả sử dụng vốn công ty nông sản đòi hỏi một hệ thống giải pháp đồng bộ và mang tính chiến lược dài hạn. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa từng loại vốn riêng lẻ mà cần có sự phối hợp nhịp nhàng để tạo ra sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu cuối cùng là làm cho mỗi đồng vốn đầu tư vào doanh nghiệp phải vận động không ngừng và tạo ra giá trị gia tăng cao nhất. Trọng tâm của các giải pháp này xoay quanh việc hoàn thiện công tác quản lý vốn, điều chỉnh cơ cấu vốn và cơ cấu sản xuất một cách linh hoạt, đồng thời nâng cao năng lực quản trị toàn diện của doanh nghiệp. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp nông sản không chỉ cải thiện các chỉ số tài chính trong ngắn hạn mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong tương lai, đủ sức cạnh tranh trên thị trường nông sản ngày càng hội nhập và thách thức. Đây là con đường tất yếu để bảo toàn và phát triển nguồn vốn, tối đa hóa lợi ích cho cổ đông và doanh nghiệp.

6.1. Xây dựng cơ cấu vốn hợp lý và cân bằng rủi ro tài chính

Một cơ cấu vốn tối ưu là sự kết hợp hài hòa giữa vốn chủ sở hữu và vốn vay. Doanh nghiệp cần xác định một tỷ lệ nợ hợp lý để vừa tận dụng được đòn bẩy tài chính (sử dụng vốn vay để gia tăng doanh lợi vốn chủ sở hữu), vừa kiểm soát được rủi ro tài chính, đặc biệt là rủi ro không có khả năng thanh toán lãi vay khi kinh doanh khó khăn. Việc huy động vốn cần đa dạng hóa các kênh, không chỉ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng mà còn có thể xem xét phát hành cổ phiếu, trái phiếu. Điều chỉnh cơ cấu vốn linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển và diễn biến thị trường là một nghệ thuật quản trị tài chính cao cấp.

6.2. Hoàn thiện công tác quản lý vốn và kiểm soát tài chính nội bộ

Để các quyết định tài chính chính xác, doanh nghiệp cần một hệ thống kiểm soát nội bộ vững mạnh. Cần xây dựng và áp dụng các quy trình chặt chẽ trong việc quản lý thu chi, quản lý công nợ, và quản lý hàng tồn kho. Lập kế hoạch ngân sách và kế hoạch dòng tiền chi tiết hàng năm, hàng quý là công cụ quan trọng để kiểm soát việc sử dụng vốn kinh doanh. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực của đội ngũ cán bộ tài chính - kế toán, trang bị cho họ các công cụ phân tích hiện đại để có thể đưa ra những tham mưu chất lượng cho ban lãnh đạo. Một hệ thống quản lý vốn minh bạch và hiệu quả là nền tảng của sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng vốn của công ty cổ phần nông sản bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc chia làm ba chƣơng: CHƢƠNG 1: VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP CHƢƠNG 2: THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN CỦA CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN BẮC NINH. CHƢƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN BẮC NINH TRONG THỜI GIAN TỚI. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 VỐN VÀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG VỐN TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ VỐN 1.1 Khái niệm, đặc trƣng của vốn trong doanh nghiệp 1.1 Khái niệm về vốn Bất cứ một doanh nghiệp nào khi tiến hành hoạt động sản xuất kinh doanh thì cũng cần phải có vốn, vốn là yếu tố không thể thiếu đƣợc của mọi quá trình sản xuất kinh doanh, do đó việc quản lý và sử dụng vốn đã là một nội dung quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp. Mục đích của việc quản lý vốn là đảm bảo cho quá trình sản xuất kinh doanh đƣợc liên tục, làm cho nguồn vốn luôn đƣợc mở rộng tạo tiềm lực tài chính lớn mạnh cho doanh nghiệp.

Vì vậy, việc xác định đƣợc đâu là vốn của một doanh nghiệp là điều cần thiết đảm bảo cho việc sử dụng vốn một cách có hiệu quả nhất. Vốn của doanh nghiệp có thể biểu hiện dƣới nhiều dạng khác nhau, đƣợc chia thành hai loại: vốn bằng hiện vật và vốn bằng tiền. Vốn bằng tiền đƣợc coi là nguồn lực tài chính của doanh nghiệp, nó là cơ sở để doanh nghiệp có thể có đƣợc các yếu tố đầu vào nhƣ nhà xƣởng, máy móc, thiết bị, nguyên vật liệu. đảm bảo cho quá trình hoạt động sản xuất kinh doanh đƣợc tiến hành [8].

Vốn là tiền đề cho hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp do đó vốn đƣợc hình thành ngay từ khi doanh nghiệp đƣợc thành lập và vốn sẽ biến đổi theo thời gian cùng với quá trình hoạt động của doanh nghiệp. Vốn sẽ đƣợc bảo toàn và tăng trƣởng khi hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp có hiệu quả. Mức tăng trƣởng của vốn tự có sẽ đƣợc 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lấy từ phần lợi nhuận giữ lại dùng để tái đầu tƣ. Tùy vào chính sách của từng doanh nghiệp và tuỳ vào mức độ sinh lời của hoạt động sản xuất kinh doanh mà phần vốn đƣợc tăng thêm này sẽ nhiều hay ít.

Ngoài phần bổ sung từ lợi nhuận giữ lại để tái đầu tƣ, vốn của doanh nghiệp có thể đƣợc huy động bổ sung từ nhiều nguồn khác nhau để phục vụ cho nhu cầu mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp làm ăn thua lỗ, không có lợi nhuận để tái đầu tƣ, không có khả năng để huy động từ các nguồn khác thì vốn của doanh nghiệp sẽ giảm dần gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp thậm trí có thể dẫn tới tình trạng phá sản. Nhƣ vậy, vốn là tiền để của mọi quá trình sản xuất kinh doanh và nó có thể tăng hay giảm đi phụ thuộc vào mức độ hiệu quả của hoạt động sản xuất kinh doanh và chính sách đầu tƣ của mỗi doanh nghiệp.2 Đặc trƣng của vốn trong doanh nghiệp Vốn là điều kiện tiền đề để bắt đầu quá trình sản xuất kinh doanh, quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Nhìn chung vốn của doanh nghiệp mang những đặc điểm sau: - Vốn đƣợc quan niệm là một hàng hoá đặc biệt, nó có giá trị và giá trị sử dụng.

Giá trị của hàng hoá này chính là giá trị của bản thân nó còn giá trị sử dụng của nó là thông qua việc mua bán trên thị trƣờng tạo ra một giá trị sử dụng lớn hơn. - Vốn đại diện cho một lƣợng giá trị tài sản có thực trong doanh nghiệp hay nói cách khác vốn thể hiện giá trị của tài sản hữu hình và tài sản vô hình. Không phải mọi tài sản đều đƣợc coi là vốn, chỉ những tài sản có giá trị đƣợc sử dụng vào quá trình sản xuất kinh doanh mới đƣợc coi là vốn. - Vốn luôn vận động nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.

Vốn đƣợc biểu hiện bằng tiền nhƣng tiền chỉ là dạng tiềm năng của 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com vốn, để tiền biến thành vốn thì nó phải đƣơc sử dụng vào quá trình sản xuất kinh doanh, đƣợc vận động và sinh lời. Vốn sau quá trình chuyển hoá vận động sẽ trở về hình thái ban đầu và sẽ mang lại giá trị lớn hơn vì vậy đồng vốn bị ứ đọng không tạo ra đƣợc lợi nhuận thì đƣợc gọi là đồng vốn chết. - Vốn có giá trị về mặt thời gian, một đồng vốn ở thời điểm hiện tại sẽ lớn hơn một động vốn trong tƣơng lai do đó xem xét hiệu quả kinh doanh là xem mỗi đồng vốn đầu tƣ vào kinh doanh phải không ngừng vận động và tăng trƣởng. - Vốn phải gắn liền với chủ sở hữu nhất định nghĩa là vốn phải có chủ thì mới đƣợc sử dụng có hiệu quả, những đồng vốn không có chủ thƣờng bị sử dụng lãng phí kém hiệu quả.

Do đó, việc xác định rõ chủ sở hữu sử dụng vốn là vấn đề quan tâm nhằm thu hút vốn nhàn rỗi từ dân cƣ, các tổ chức trong và ngoài nƣớc vào các hoạt động đầu tƣ. Tuỳ theo lĩnh vực đầu tƣ mà ngƣời sở hữu có thể không đồng nhất với ngƣời sử dụng, song dù trong trƣờng hợp nào thì ngƣời sở hữu vốn vẫn đƣợc ƣu tiên đảm bảo quyền lợi. - Vốn phải đƣợc tập trung đến một lƣợng nhất định thì mới có thể phát huy tác dụng đầu tƣ vào sản xuất kinh doanh. Nếu đồng vốn phân tán, rải rác không đủ lớn thì việc thực hiện các hoạt động đầu tƣ không thành, doanh nghiệp mất cơ hội tìm kiếm lợi nhuận.

Do vậy doanh nghiệp luôn phải tìm cách tập trung và thu hút vốn tạo một lƣợng vốn đủ lớn đáp ứng nhu cầu sản xuất kinh doanh [11].2 Phân loại vốn trong doanh nghiệp Trong thực tế có rất nhiều cách phân loại vốn khác nhau tùy theo yêu cầu của công tác quản lý nhằm mục đích giúp các nhà quản lý có thể thấy một cách rõ nét nhất các chỉ tiêu về hiệu quả của mỗi đồng vốn. Ở đây, ta quan tâm đến hai cách phân loại sau: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Phân loại dựa trên đặc điểm luân chuyển của vốn, theo cách phân loại này vốn trong doanh nghiệp đƣợc chia thành hai loại: vốn cố định và vốn lƣu động. - Vốn cố định là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản cố định của doanh nghiệp. Quy mô vốn cố định nhiều hay ít nó quyết định quy mô hay khối lƣợng của tài sản cố định, nó ảnh hƣởng rất lớn tới trình độ trang bị kỹ thuật và công nghệ, năng lực sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Mặt khác, những đặc điểm kinh tế kỹ thuật của tài sản cố định áp dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh có ảnh hƣởng, chi phối tới quá trình tuần hoàn và luân chuyển vốn cố định. Đặc điểm cơ bản của vốn cố định là tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh và giá trị của nó luân chuyển dần từng phần vào giá trị sản phẩm mới tạo ra vì vậy vốn cố định có thời gian chu chuyển rất dài. Vốn cố định hoàn thành một vòng chu chuyển khi giá trị của nó chuyển dịch hết vào giá trị sản phẩm sau nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh. Vốn cố định đƣợc thu hồi thông qua việc trích khấu hao tài sản cố định.

Đây là đặc điểm quan trọng của vốn cố định do đó nguồn vốn để huy động cho vốn cố định thƣờng là dài hạn. - Vốn lƣu động là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ tài sản lƣu động của doanh nghiệp. Đặc điểm của vốn lƣu động là luân chuyển toàn bộ giá trị ngay trong một lần vào giá trị sản phẩm và đƣợc thu hồi sau khi doanh nghiệp thu đƣợc tiền bán hàng. Vốn lƣu động đóng vai trò quan trọng, là điều kiện không thể thiếu trong quá trình sản xuất kinh doanh.

Vốn lƣu động luôn biến đổi cả về hình thái và số lƣợng trong quá trình sản xuất kinh doanh, đáp ứng sự thay đổi của doanh số và sự biến động của thị trƣờng. Yêu cầu đặt ra đối với các nhà quản lý là phải xác định đúng nhu cầu vốn lƣu động, phải đảm bảo vừa đủ lƣợng vốn lƣu động, không thừa cũng không thiếu. Nếu thừa sẽ dẫn tới tình trạng ứ đọng vốn và ngƣợc lại nếu thiếu 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sẽ dẫn tới việc gián đoạn quá trình sản xuất kinh doanh gây ra nhiều thiệt hại cho doanh nghiệp. Trên cơ sở đó doanh nghiệp nên có các biện pháp khai thác và huy động các nguồn tài trợ hợp lý nhằm đáp ứng đủ nhu cầu về vốn và thực hiện tốt việc quản lý và sử dụng vốn, đẩy nhanh tốc độ chu chuyển của vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh [10].

* Phân loại dựa trên nguồn hình thành của vốn, theo cách phân loại này vốn đƣợc chia thành hai loại vốn chủ sở hữu và vốn vay. - Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc sở hữu của doanh nghiệp, đó là phần vốn mà doanh nghiệp tự có bao gồm vốn pháp định và vốn tự bổ sung từ lợi nhuận giữ lại, các quỹ đầu tƣ phát triển, quỹ dự phòng, chênh lệch do đánh giá lại tài sản. đối với công ty cổ phần thì có thể bổ sung vốn chủ sở hữu bằng phát hành cổ phiếu. - Vốn đi vay là phần vốn của đơn vị khác mà doanh nghiệp đƣợc quyền sử dụng trong một thời gian nhất định sau đó phải hoàn trả lại cho chủ sở hữu cả phần gốc và lãi.

Phần vốn này có đƣợc từ hoạt động vay nợ, phát hành trái phiếu. [10] Đối với mọi loại hình doanh nghiệp thì luôn phải có một tỷ lệ vốn vay nhất định để đáp ứng nhu cầu của hoat động sản xuất kinh doanh. Một doanh nghiệp có tỷ lệ vốn vay cao không có nghĩa là doanh nghiệp đó làm ăn không hiệu quả mà tỷ lệ vốn vay cao hay thấp tuỳ thuộc vào từng loại hình doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần phải xác định cho mình tỷ lệ vốn chủ sở hữu và vốn vay một cách hợp lý để thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh.

Doanh nghiệp nào có khả năng huy động vốn tốt sẽ thuận lợi cho quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp đó.3 Sự cần thiết phải nâng cao hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ