Luận văn: Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại CTCP Bạch Đằng TMC

Luận văn Thạc sĩ: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty CP Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất giá trị.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản doanh nghiệp xây dựng

Hiệu quả sử dụng tài sản là một phạm trù kinh tế cốt lõi, phản ánh năng lực khai thác và quản lý các nguồn lực để đạt được mục tiêu kinh doanh. Đối với các doanh nghiệp xây dựng, nơi tài sản, đặc biệt là máy móc thiết bị xây dựng và vật tư, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản không chỉ là một lựa chọn mà là yếu tố sống còn. Một doanh nghiệp có khả năng quản lý và tối ưu hóa tài sản tốt sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thể hiện qua các chỉ số tài chính quan trọng như vòng quay tài sảnchỉ số ROA (Return on Assets). Theo Chuẩn mực kế toán số 01, tài sản là nguồn lực do doanh nghiệp kiểm soát và dự kiến mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai. Trong ngành xây dựng, điều này bao gồm từ máy xúc, xe lu, giàn giáo cho đến các khoản phải thu và hàng tồn kho. Việc quản lý hiệu quả các tài sản này đảm bảo dòng tiền ổn định, giảm thiểu chi phí vận hành và tối đa hóa lợi nhuận. Luận văn của Nguyễn Thị Thìn (2016) nhấn mạnh rằng, mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp là tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu, và điều này chỉ có thể đạt được thông qua việc sử dụng tài sản một cách thông minh và hiệu quả. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa chiến lược tài chính, quản trị vận hành và ứng dụng công nghệ hiện đại.

1.1. Vai trò của tài sản trong hoạt động sản xuất kinh doanh

Tài sản là nền tảng vật chất cho mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của một doanh nghiệp xây dựng. Tài sản cố định như máy móc, thiết bị, nhà xưởng quyết định năng lực thi công và chất lượng công trình. Tài sản ngắn hạn như tiền mặt, các khoản phải thu và quản lý vật tư xây dựng đảm bảo tính thanh khoản và sự liên tục của dự án. Một cơ cấu tài sản hợp lý giúp doanh nghiệp cân bằng giữa năng lực sản xuất và sự linh hoạt tài chính. Việc đầu tư đúng mức vào tài sản không chỉ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu của các dự án lớn mà còn là thước đo tiềm lực và uy tín trên thị trường. Hiệu suất sử dụng vốn và tài sản là chỉ báo rõ ràng nhất về sức khỏe tài chính và năng lực quản trị của ban lãnh đạo.

1.2. Các chỉ số đo lường hiệu quả ROA vòng quay tài sản

Để đánh giá mức độ hiệu quả, các doanh nghiệp thường dựa vào các chỉ số tài chính cụ thể. Chỉ số ROA (Return on Assets), hay tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản, cho biết một đồng tài sản tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Một chỉ số ROA cao cho thấy doanh nghiệp đang khai thác tài sản rất hiệu quả. Bên cạnh đó, vòng quay tài sản (tổng doanh thu/tổng tài sản bình quân) phản ánh khả năng tạo ra doanh thu từ tài sản. Vòng quay càng cao, hiệu suất sử dụng tài sản càng lớn. Các chỉ số khác như vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân cũng cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về hiệu quả quản lý từng loại tài sản ngắn hạn, giúp nhà quản trị xác định các điểm nghẽn để cải thiện.

II. Top 5 thách thức kìm hãm hiệu quả sử dụng tài sản xây dựng

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, nhiều doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít khó khăn trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Những thách thức này đến từ cả yếu tố khách quan như biến động thị trường, chính sách vĩ mô và yếu tố chủ quan nội tại của doanh nghiệp. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc quản lý máy móc thiết bị xây dựng chưa hiệu quả, dẫn đến thời gian chết của máy móc cao và chi phí khấu hao thiết bị tăng vọt. Theo nghiên cứu tại Công ty Bạch Đằng TMC, tình trạng vốn bị ứ đọng vào hàng tồn kho và các khoản phải thu khó đòi là bài toán nan giải, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và khả năng tái đầu tư. Bên cạnh đó, việc thiếu một hệ thống quản lý tài sản doanh nghiệp (EAM) đồng bộ khiến công tác kiểm kê tài sản định kỳ trở nên khó khăn và thiếu chính xác. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ cũng tạo ra áp lực hao mòn vô hình, khiến các thiết bị cũ nhanh chóng trở nên lạc hậu. Việc không có một chiến lược đầu tư tài sản mới rõ ràng và kế hoạch thanh lý tài sản cũ hợp lý càng làm trầm trọng thêm tình trạng lãng phí nguồn lực.

2.1. Thách thức từ chi phí khấu hao thiết bị và hao mòn vô hình

Tài sản cố định trong ngành xây dựng có giá trị lớn và chịu hao mòn nhanh chóng. Chi phí khấu hao thiết bị là một khoản chi phí cố định đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận. Việc lựa chọn phương pháp khấu hao không phù hợp có thể làm sai lệch bức tranh tài chính. Ngoài hao mòn hữu hình do sử dụng, hao mòn vô hình do tiến bộ công nghệ cũng là một rủi ro lớn. Một thiết bị vẫn hoạt động tốt có thể trở nên kém hiệu quả so với các công nghệ mới, làm giảm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Quản lý vòng đời tài sản và lập kế hoạch thay thế hợp lý là một thách thức lớn đòi hỏi tầm nhìn chiến lược.

2.2. Vấn đề quản lý vật tư xây dựng và hàng tồn kho ứ đọng

Đặc thù ngành xây dựng yêu cầu dự trữ một lượng lớn vật tư. Tuy nhiên, việc quản lý vật tư xây dựngquản lý kho bãi vật tư yếu kém thường dẫn đến tình trạng thất thoát, hư hỏng và tồn kho quá mức. Hàng tồn kho ứ đọng không chỉ làm đọng vốn mà còn phát sinh chi phí lưu kho, bảo quản. Như phân tích trong luận văn của Nguyễn Thị Thìn (2016), các công trình có vốn đầu tư lớn nhưng chậm thanh quyết toán khiến giá trị sản phẩm dở dang bị treo lại, gây áp lực nặng nề lên vốn lưu động của công ty.

2.3. Rủi ro từ thời gian chết của máy móc và tiến độ công trình

Giảm thời gian chết của máy móc là mục tiêu hàng đầu trong quản lý thiết bị. Mỗi giờ máy ngừng hoạt động không chỉ gây thiệt hại về chi phí cơ hội mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thi công, có thể dẫn đến phạt hợp đồng và làm giảm uy tín của doanh nghiệp. Nguyên nhân của thời gian chết thường đến từ hỏng hóc đột xuất, thiếu phụ tùng thay thế, hoặc kế hoạch điều phối thiết bị giữa các công trường không hợp lý. Việc thiếu các chương trình bảo trì dự đoán (predictive maintenance) khiến doanh nghiệp luôn ở trong thế bị động, chỉ sửa chữa khi sự cố đã xảy ra.

III. Phương pháp tối ưu hóa tài sản cố định cho doanh nghiệp xây dựng

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chiến lược quản lý tài sản toàn diện là yêu cầu cấp thiết. Trọng tâm của chiến lược này là tối ưu hóa tài sản cố định – bộ phận chiếm giá trị lớn nhất. Quá trình này bắt đầu từ việc hoạch định một chiến lược đầu tư tài sản mới một cách khoa học, dựa trên phân tích nhu cầu thị trường và thẩm định dự án kỹ lưỡng. Doanh nghiệp cần xác định rõ quy mô và chủng loại tài sản cần thiết, tránh đầu tư dàn trải gây lãng phí. Song song đó, việc xây dựng quy trình thanh lý tài sản cũ hiệu quả giúp thu hồi vốn nhanh chóng, giải phóng không gian và nguồn lực cho các thiết bị hiện đại hơn. Một cấu phần quan trọng khác là công tác định giá tài sản doanh nghiệpkiểm kê tài sản định kỳ. Hoạt động này giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về giá trị thực và tình trạng của tài sản, từ đó đưa ra các quyết định điều chỉnh mức khấu hao hoặc nhượng bán kịp thời. Việc áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ bảo toàn mà còn gia tăng giá trị của khối tài sản cố định, nâng cao hiệu suất sử dụng vốn và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài.

3.1. Xây dựng chiến lược đầu tư tài sản mới và thanh lý tài sản cũ

Một chiến lược đầu tư tài sản mới hiệu quả phải dựa trên việc phân tích chi phí-lợi ích và đánh giá tác động đến năng lực sản xuất chung. Thay vì mua sắm ồ ạt, doanh nghiệp nên cân nhắc các phương án như thuê tài chính hoặc thuê vận hành đối với các thiết bị không sử dụng thường xuyên. Đồng thời, việc lập kế hoạch thanh lý tài sản cũ, lạc hậu một cách chủ động là rất quan trọng. Doanh nghiệp cần xác định thời điểm thanh lý tối ưu để tối đa hóa giá trị thu hồi, tránh để tài sản trở thành phế liệu. Quy trình này cần được chuẩn hóa, từ khâu đánh giá lại tài sản, tìm kiếm đối tác mua, đến hoàn tất các thủ tục pháp lý.

3.2. Nâng cao hiệu quả quản lý khấu hao và bảo trì bảo dưỡng

Lựa chọn phương pháp trích khấu hao phù hợp với quy định của nhà nước và đặc điểm của tài sản là một biện pháp tài chính quan trọng. Khấu hao nhanh có thể giúp thu hồi vốn sớm và tận dụng lá chắn thuế, trong khi khấu hao theo đường thẳng lại giúp chi phí ổn định hơn. Bên cạnh đó, cần chuyển đổi từ mô hình bảo trì bị động (sửa chữa khi hỏng) sang các mô hình chủ động hơn. Bảo trì dự đoán (predictive maintenance), sử dụng dữ liệu để dự báo hỏng hóc, là xu hướng tất yếu giúp giảm thời gian chết của máy móctối ưu hóa chi phí vận hành.

IV. Cách ứng dụng công nghệ 4

Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 mang đến những công cụ đột phá để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Việc ứng dụng công nghệ không còn là một lựa chọn xa xỉ mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Nền tảng của quá trình chuyển đổi số này là việc triển khai một hệ thống quản lý tài sản doanh nghiệp (EAM) toàn diện. Hệ thống EAM tích hợp mọi thông tin liên quan đến tài sản, từ hồ sơ, lịch sử bảo trì, chi phí vận hành đến kế hoạch khấu hao, tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung và minh bạch. Trên nền tảng đó, các doanh nghiệp xây dựng có thể tích hợp các công nghệ tiên tiến khác. Công nghệ GPS theo dõi xe cơ giới giúp tối ưu hóa việc điều phối thiết bị giữa các công trường, giám sát tiêu thụ nhiên liệu và chống thất thoát. Cảm biến IoT trong quản lý công trường có thể thu thập dữ liệu thời gian thực về tình trạng hoạt động của máy móc, gửi cảnh báo sớm về các nguy cơ hỏng hóc, tạo điều kiện cho việc thực hiện bảo trì dự đoán. Các phần mềm quản lý thiết bị công trình chuyên dụng giúp tự động hóa quy trình kiểm kê, lên lịch bảo dưỡng và quản lý vòng đời tài sản một cách hiệu quả.

4.1. Vai trò của Hệ thống quản lý tài sản doanh nghiệp EAM

Một hệ thống quản lý tài sản doanh nghiệp (EAM) không chỉ là một phần mềm mà là một giải pháp quản trị tổng thể. Nó giúp số hóa toàn bộ vòng đời của tài sản, từ mua sắm, lắp đặt, vận hành, bảo trì cho đến khi thanh lý. Bằng cách cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời, EAM hỗ trợ các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven decisions) thay vì cảm tính. Hệ thống này giúp chuẩn hóa quy trình, tăng cường trách nhiệm của từng bộ phận và là cơ sở để đo lường, đánh giá và cải tiến liên tục hiệu quả sử dụng tài sản.

4.2. Ứng dụng IoT và GPS để giám sát và tối ưu hóa vận hành

IoT trong quản lý công trườngcông nghệ GPS theo dõi xe cơ giới là hai ứng dụng công nghệ tiêu biểu. Các cảm biến IoT gắn trên máy móc có thể theo dõi các thông số như nhiệt độ, độ rung, giờ hoạt động, từ đó dự báo các vấn đề kỹ thuật trước khi chúng xảy ra. Dữ liệu GPS không chỉ cho biết vị trí của xe mà còn giúp phân tích các tuyến đường di chuyển, thời gian làm việc thực tế và hiệu suất của tài xế. Sự kết hợp này giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu lãng phí nhiên liệu và nâng cao năng suất của đội xe, máy.

4.3. Sử dụng phần mềm quản lý thiết bị công trình chuyên dụng

Các phần mềm quản lý thiết bị công trình hiện nay được thiết kế chuyên biệt cho ngành xây dựng, với các tính năng như quản lý lịch điều phối, theo dõi tình trạng sẵn sàng của thiết bị, quản lý yêu cầu sửa chữa và tồn kho phụ tùng. Việc sử dụng các phần mềm này giúp tự động hóa nhiều tác vụ thủ công, giảm thiểu sai sót do con người và cung cấp các báo cáo phân tích trực quan. Điều này giúp các kỹ sư và quản lý công trường có thể tập trung vào các công việc chuyên môn cốt lõi, góp phần nâng cao hiệu quả tổng thể của dự án.

V. Nghiên cứu thực tiễn Nâng cao hiệu quả tài sản tại DN xây dựng

Việc phân tích các trường hợp thực tiễn mang lại những bài học quý giá. Luận văn của Nguyễn Thị Thìn (2016) đã đi sâu phân tích thực trạng sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Bạch Đằng TMC giai đoạn 2012-2014. Kết quả cho thấy, dù có nhiều nỗ lực, công ty vẫn còn những hạn chế nhất định. Chỉ số ROA và hiệu suất sử dụng tổng tài sản có xu hướng giảm, phản ánh việc quản lý tài sản chưa đạt hiệu quả tối ưu. Phân tích Bảng 3.7 và Bảng 3.10 trong luận văn chỉ ra rằng, hiệu quả sử dụng cả tài sản ngắn hạn và dài hạn đều chưa cao. Nguyên nhân chủ yếu được xác định là do cơ cấu tài sản chưa hợp lý, hàng tồn kho lớn, các khoản phải thu bị chiếm dụng vốn kéo dài, và công tác quản lý máy móc thiết bị xây dựng còn bất cập. Từ nghiên cứu này, các giải pháp được đề xuất tập trung vào việc tái cơ cấu tài sản, đẩy mạnh thu hồi công nợ, xây dựng định mức tồn kho hợp lý, và tăng cường quản lý kỹ thuật cho đội máy thi công. Bài học rút ra là, để nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản, doanh nghiệp cần một cách tiếp cận hệ thống, kết hợp đồng bộ giữa giải pháp tài chính, quản trị và kỹ thuật.

5.1. Phân tích các chỉ số tài chính tại Công ty Bạch Đằng TMC

Theo Bảng 3.7 của nghiên cứu, chỉ tiêu hiệu suất sử dụng tổng tài sản của Bạch Đằng TMC giảm từ 0,69 lần (năm 2012) xuống còn 0,55 lần (năm 2014). Tương tự, chỉ số ROA cũng giảm, cho thấy khả năng sinh lời từ tài sản đang suy yếu. So sánh với các công ty cùng ngành như Becamex và Lilama 7 (Bảng 3.12), các chỉ số của Bạch Đằng TMC cho thấy sự kém hiệu quả hơn. Điều này chứng tỏ công ty chưa khai thác hết tiềm năng từ khối tài sản hiện có, đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ trong công tác quản trị.

5.2. Nguyên nhân hạn chế trong việc tối ưu hóa tài sản cố định

Nghiên cứu chỉ ra nhiều nguyên nhân chủ quan. Năng lực quản lý tài sản, đặc biệt là việc lập kế hoạch và điều phối thiết bị, còn hạn chế. Hệ số hao mòn tài sản cố định hữu hình ở mức cao (Bảng 3.6), cho thấy nhiều máy móc đã cũ, lạc hậu nhưng chưa được thay thế kịp thời. Công tác thẩm định dự án đầu tư mới chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến một số quyết định đầu tư chưa mang lại hiệu quả như kỳ vọng. Bên cạnh đó, trình độ tay nghề của công nhân vận hành cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của máy móc. Đây là những điểm yếu nội tại mà doanh nghiệp cần tập trung khắc phục.

VI. Chiến lược tương lai cho quản lý tài sản doanh nghiệp xây dựng

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và sự phát triển không ngừng của công nghệ, việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản phải là một chiến lược dài hạn và liên tục của mọi doanh nghiệp xây dựng. Tương lai của ngành đòi hỏi một tư duy quản trị tài sản hiện đại, linh hoạt và dựa trên dữ liệu. Doanh nghiệp cần xây dựng một lộ trình chuyển đổi số rõ ràng, bắt đầu từ việc chuẩn hóa dữ liệu và quy trình, tiến tới triển khai các hệ thống như EAM, ERP. Việc đầu tư vào con người, nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý và kỹ thuật viên vận hành, là yếu tố không thể thiếu. Các chiến lược đầu tư tài sản mới cần linh hoạt hơn, xem xét các mô hình kinh tế chia sẻ (sharing economy) đối với thiết bị để tối ưu hóa chi phí vận hành. Đồng thời, việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp chú trọng đến việc bảo quản và sử dụng tiết kiệm tài sản chung sẽ tạo ra hiệu quả bền vững. Cuối cùng, doanh nghiệp cần liên tục cập nhật và áp dụng các tiêu chuẩn quản lý tài sản quốc tế, xem đây là công cụ để cải tiến và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

6.1. Xây dựng lộ trình chuyển đổi số trong quản lý tài sản

Chuyển đổi số không chỉ là việc mua sắm phần mềm, mà là sự thay đổi về tư duy và quy trình làm việc. Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ trưởng thành số hiện tại, xác định các lĩnh vực ưu tiên và xây dựng một lộ trình từng bước. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc số hóa hồ sơ tài sản và tự động hóa quy trình bảo trì. Các giai đoạn tiếp theo sẽ tích hợp các công nghệ như IoT, AI để phân tích và dự báo, hướng tới một hệ thống quản lý tài sản thông minh và tự động.

6.2. Phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu quản trị hiện đại

Công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng không thể thay thế con người. Doanh nghiệp phải đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ cho đội ngũ quản lý về tài chính, quản trị dự án và công nghệ thông tin. Các kỹ sư và công nhân vận hành cần được huấn luyện thường xuyên về kỹ thuật mới và quy trình an toàn, bảo quản thiết bị. Một đội ngũ nhân sự chất lượng cao, có khả năng làm chủ công nghệ và quy trình, chính là tài sản quý giá nhất để đảm bảo hiệu quả sử dụng tài sản một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại công ty cổ phần đầu tư xây dựng bạch đằng tmc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và lý luận chung về hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp Chương 2: Phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC Chương 4: Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG I TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG TÀI SẢN CỦA DOANH NGHIỆP 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Mục tiêu của bất cứ một doanh nghiệp nào cũng nhằm tối đa hóa giá trị tài sản của chủ sở hữu.Vì vậy, vấn đề tài sản và hiệu quả sử dụng tài sản có ý nghĩa hết sức quan trọng trong quá trình tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp hiện nay. Qua tìm hiểu, tác giả nhận thấy đã có các công trình nghiên cứu cũng như nhiều tài liệu liên quan đến chủ đề nghiên cứu của mình. Có thể kể đến một số đề tài nghiên cứu sau: "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần quản lý và xây dựng giao thông I Sơn La", Luận văn thạc sỹ 2013, lưu tại Đại học Kinh tế Quốc dân của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo.

Luận văn nghiên cứu về cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá về thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản, đồng thời kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty. "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Hà Nội", Luận văn thạc sỹ 2008, lưu tại Đại học Kinh tế Quốc dân của tác giả Nguyễn Thị Thanh Dung. Nhận thức được vấn đề hiệu quả sử dụng tài sản có ý nghĩa to lớn không chỉ trong lý luận mà cả trong thực tiễn quản lý doanh nghiệp, tác giả đã nghiên cứu về cơ sở lý luận, phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản và đưa ra một số giải pháp cơ bản phù hợp với thực trạng tại Công ty. "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển Cửu Long", Luận văn thạc sỹ 2013, lưu tại Đại học Kinh tế Quốc dân của tác giả Đỗ Thùy Trang.

Tác giả đã nghiên cứu lý thuyết về tài sản và 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hiệu quả sử dụng tài sản tại doanh nghiệp, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại công ty, đồng thời đề xuất một số giải pháp cơ bản nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại công ty. "Hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Công nghiệp Thiên Phú", Luận văn thạc sỹ 2014, lưu tại Đại học Kinh tế Đại học quốc gia Hà Nội của tác giả Trần Văn Đạt. Qua phân tích, tác giả đã đưa ra được các giải pháp chung về hiệu quả sử dụng tài sản tại công ty như: tăng cường đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ; tăng cường huy động vốn, thiết lập và duy trì cơ cấu vốn tối ưu; tích cực tìm kiếm, mở rộng thị trường nước ngoài. Ngoài ra, tác giả còn đưa ra một số giải pháp cụ thể cho việc sử dụng tài sản ngắn hạn và dài hạn.

Nội dung chủ yếu của các nghiên cứu trên là hệ thống hóa các lý luận cơ bản về tài sản của doanh nghiệp, phân tích hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản của doanh nghiệp. Điểm mạnh của những nghiên cứu này là đã tiếp tục hoàn thiện khung lý thuyết về tài sản của doanh nghiệp, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản doanh nghiệp và đánh giá thực trạng sử dụng tài sản của các công ty qua các giai đoạn phát triển khác nhau; đưa ra một số giải pháp giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản. Tuy nhiên, các đề tài nghiên cứu về hiệu quả sử dụng tài sản vẫn còn tồn tại một số hạn chế như các giải pháp đưa ra chưa đi sâu nhấn mạnh vào các đặc điểm cụ thể theo đặc thù hoạt động kinh doanh của từng doanh nghiệp, vẫn mang tính lý thuyết chung. Do mỗi một đơn vị, doanh nghiệp có đặc trưng, loại hình hoạt động khác nhau, trong không gian và thời gian khác nhau nên việc đưa ra các giải pháp sử dụng hiệu quả tài sản cũng là không giống nhau.

Vì vậy, trong luận văn nghiên cứu này, tác giả sẽ tiến hành nghiên cứu hiệu quả sử dụng tài sản thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC trong giai đoạn hiện nay trước ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com kinh tế, sự sụt giảm liên tục của ngành bất động sản và trước những chính sách thắt chặt chi tiêu đầu tư công của Chính phủ. Từ đó, hi vọng sẽ đưa ra được các giải pháp thích hợp để nâng cao hiệu quả tài sản, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng Bạch Đằng TMC.2 Lý luận chung về hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp 1. Khái niệm tài sản của doanh nghiệp Bất cứ một doanh nghiệp nào hoạt động trên thị trường đều phải có tài sản, đó là cơ sở và là điều kiện cần thiết để doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh của mình. Vậy tài sản được hiểu như thế nào? Theo Tiêu chuẩn số 12- Phân loại tài sản, Hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam: Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản.

Theo quy định tại Điều 163, Bộ luật Dân sự năm 2005, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá (như trái phiếu, cổ phiếu, kỳ phiếu,…) và các quyền tài sản (như quyền tác giả, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, quyền đòi nợ, quyền được nhận số tiền bảo hiểm đối với vật bảo đảm, quyền tài sản đối với phần vốn góp trong doanh nghiệp, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng,…) Theo Chuẩn mực kế toán số 01- Chuẩn mực chung (Ban hành và công bố theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ trưởng Bộ Tài chính): Tài sản được biểu hiện dưới hình thái vật chất như nhà xưởng, máy móc, thiết bị, vật tư, hàng hóa hoặc không thể hiện dưới hình thái vật chất như bản quyển, bằng sáng chế nhưng phải thu được lợi ích kinh tế trong tương lai và thuộc quyển kiểm soát của doanh nghiệp. Trong đó: Tài sản của doanh nghiệp được hình thành từ các giao dịch hoặc các sự kiện đã qua, như góp vốn, mua sắm, tự sản xuất, được cấp, được biếu tặng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Các giao dịch hoặc các sự kiện dự kiến sẽ phát sinh trong tương lai không làm tăng tài sản. Quyền kiểm soát đối với một nguồn lực kinh tế là khả năng của doanh nghiệp trong việc sử dụng lợi ích kinh tế do nguồn lực đó mang lại nhằm đạt mục tiêu của doanh nghiệp, hoặc quyền từ chối hay điều khiển việc sử dụng lợi ích kinh tế từ nguồn lực đó đối với doanh nghiệp khác.

Thông thường những nguồn lực kinh tế thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp thì cũng thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp. Tuy nhiên, có những những nguồn lực kinh tế không thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp, nhưng thuộc quyền kiểm soát của doanh nghiệp và có thể mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp trong tương lai thì vẫn được xem là tài sản của doanh nghiệp. Lợi ích kinh tế trong tương lai của một tài sản là tiềm năng làm tăng nguồn tiền và các khoản tương đương tiền của đơn vị hoặc làm g iảm bớt các khoản tiền mà đơn vị phải chi ra. Như vậy, ta có thể hiểu tài sản của doanh nghiệp là tất cả các nguồn lực thực có của doanh nghiệp, bao gồm các vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản của doanh nghiệp tại thời điểm nhất định, có khả năng mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp đó.

Phân loại tài sản của doanh nghiệp Một trong những nội dung chính của hoạt động tài chính doanh nghiệp đó là đầu tư vào loại tài sản nào và phương thức doanh nghiệp sẽ mua sắm tài sản như thế nào cho phù hợp. Để đạt được điều đó thì doanh nghiệp phải xác định được mức độ quan trọng của từng loại tài sản, từ đó mới có thể phân bổ mức đầu tư hợp lý và hiệu quả nhất. Căn cứ vào mục đích nghiên cứu khác nhau mà có nhiều cách thức phân loại tài sản của doanh nghiệp như sau: - Phân loại theo chu kỳ sản xuất: Tài sản cố định và tài sản lưu động; 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Phân loại theo đặc tính cấu tạo vật chất: Tài sản hữu hình và tài sản vô hình; - Phân loại theo kết cấu: Tài sản dài hạn và tài sản ngắn hạn. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn, tác giả tìm hiểu sâu hơn về cách thức phân loại tài sản theo kết cấu bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp đó là tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn.

Tài sản ngắn hạn Tài sản ngắn hạn là những tài sản mà thời gian sử dụng, thu hồi, luân chuyển trong một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh. Tài sản ngắn hạn gồm: * Tiền và các khoản tương đương tiền: Tiền được hiểu là tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và tiền đang chuyển. Các khoản tương đương tiền là các khoản đầu tư ngắn hạn không quá 3 tháng, có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành tiền và không có nhiều rủi ro trong chuyển đổi thành tiền. Tiền và các khoản tương đương tiền có thể tăng hoặc giảm không phải do thiếu tiền (hay ứ đọng) mà có thể do doanh nghiệp đang có kế hoạch tập trung tiền để chuẩn bị đầu tư vào một số lĩnh vực kinh doanh hay mua sắm vật tư, tài sản.

* Tài sản tài chính ngắn hạn: bao gồm các khoản đầu tư chứng khoán có thời hạn thu hồi dưới một năm hoặc trong một chu kỳ kinh doanh (như tín phiếu kho bạc, kỳ phiếu ngân hàng,…) hoặc chứng khoán mua vào, bán ra (cổ phiếu, trái phiếu) để kiếm lời và các loại đầu tư tài chính khác không quá một năm. * Các khoản phải thu ngắn hạn: Là các khoản phải thu ngắn hạn của khách hàng, phải thu nội bộ ngắn hạn và các khoản phải thu ngắn hạn khác có thời hạn thu hồi hoặc thanh toán dưới một năm. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com * Hàng tồn kho: Là những tài sản dự trữ cho quá trình hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ