Giới thiệu dự án

Ngành công nghiệp da giày Việt Nam đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế xuất khẩu, chiếm tỷ trọng trên 7% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước với sản lượng hàng trăm triệu đôi mỗi năm. Tuy nhiên, các doanh nghiệp gia công quy mô lớn như Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (TBS Group) với công suất 25 triệu đôi giày/năm và quy mô 17.000 lao động ngành giày đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa chi phí sản xuất, triệt tiêu thời gian nhàn rỗi (idle time) và nâng cao năng suất chuyền may - gò trong bối cảnh các đơn hàng quốc tế (Decathlon, Skechers, Wolverine) đòi hỏi nghiêm ngặt về chất lượng và tiến độ giao hàng (Lead time).

Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Quản lý Công nghiệp (Industrial Management - Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đi sâu giải quyết vấn đề mất cân bằng chuyền, lãng phí thời gian thao tác (chế ước/bottleneck) và chi phí bảo dưỡng máy móc thiết bị (MMTB) chưa được kiểm soát tối ưu tại Nhà máy 1 – TBS Group, trực tiếp trên dòng sản phẩm chiến lược Decathlon NH500 LOW WOMEN S1-19.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           PROBLEM STATEMENT & PAIN POINTS                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Mất cân bằng nhịp chuyền (Line Inefficiency): Chênh lệch TGC giữa các trạm    |
|  2. Tồn ứ bán thành phẩm (WIP): Tắc nghẽn giữa công đoạn May và Gò                |
|  3. Chi phí bảo trì thụ động: Thiếu hệ thống quản trị MMTB tập trung              |
|  4. Sai lệch dự báo kế hoạch: Biến động sản lượng dẫn đến điều phối lao động chậm |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Phân tích chuẩn hóa quy trình công nghệ: Khảo sát chi tiết chuỗi công đoạn sản xuất đầu vào, may hoàn thiện (Stitching) và gò dán đế (Lasting & Assembly) cho mã giày NH500 LOW WOMEN S1-19.
  2. Triển khai kỹ thuật cân bằng chuyền (Line Balancing): Đo lường thời gian công chuẩn (TGC - Standard Time), xác định nhịp chuyền mục tiêu ($R_t$), nhịp chuyền thực tế ($R_{tt}$) và sắp xếp lại các trạm làm việc (Workstations) tại Chuyền 21 - Phân xưởng May 2.
  3. Ứng dụng mô hình dự báo định lượng và số hóa bảo trì: Áp dụng mô hình Trung bình động (Moving Average) kết hợp chỉ số sai số tuyệt đối bình quân MAD (Mean Absolute Deviation) và tích hợp hệ thống phần mềm quản lý tài sản bảo trì MMTB iBom.
  4. Tối ưu hóa hiệu suất tổng thể: Nâng cao hiệu suất đường chuyền ($\eta$) trên 85%, giảm thời gian nhàn rỗi lãng phí và cắt giảm chi phí bảo trì hỏng hóc đột xuất.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Không gian: Chuyền may 21 (Line 21 thuộc Phân xưởng May 2) và Chuyền Gò 2 tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình (Dĩ An, Bình Dương).
  • Thời gian & Đối tượng: Mã sản phẩm Decathlon NH500 LOW WOMEN S1-19 trong giai đoạn sản xuất ổn định (Giai đoạn T4) từ tháng 02/2020 đến tháng 07/2020.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào phân bổ trạm công việc, cân đối nhân lực và ứng dụng công cụ IE (Industrial Engineering) cùng phần mềm quản lý, không can thiệp thay đổi cấu trúc vật liệu gốc của đối tác cung cấp.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Phân xưởng May 2 (gồm 21 tổ may từ tổ 15 đến tổ 35), kế hoạch giao sản lượng tháng 03/2020 đạt 215.770 đôi, trong đó mã giày NH500 chiếm 13.922 đôi (tổ 21 đảm nhận 9.157 đôi với PPH kế hoạch giao động từ 0.93 đến 1.28). Hiện trạng vận hành bộc lộ sự thiếu đồng bộ giữa tốc độ ra hàng của phân xưởng may và tiến độ cấp bán thành phẩm cho phân xưởng gò.

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống (Kinh nghiệm QĐ) Giải pháp tích hợp IE & Hệ thống iBom Ưu/Nhược điểm giải pháp đề xuất
Phân giao công việc Dựa trên phán đoán cảm tính của chuyền trưởng Tính toán thuật toán Line Balancing theo $R_t$ và ma trận ưu tiên Phân bổ tải đều, triệt tiêu trạm nghẽn
Quản lý MMTB Ghi chép sổ sách, bảo dưỡng khi có sự cố hư hỏng Số hóa bảo trì phòng ngừa (PM) qua phần mềm iBom v5.2 Giảm downtime đột xuất 35-40%
Dự báo nhu cầu Ước lượng tỷ lệ cố định theo quý Dự báo trung bình động có kiểm soát sai số MAD Nâng cao độ chính xác lập kế hoạch vật tư
Kiểm soát WIP Bán thành phẩm ứ đọng lớn giữa may và gò Thiết lập vùng đệm (buffer) 5 ngày và cân bằng dòng chảy đơn chiếc Giảm chi phí lưu kho, mặt bằng thông thoáng

Phân loại yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Đo đạc chính xác bảng nghiên cứu thời gian thao tác (Time Study) từng công đoạn may, tính toán nhịp chuyền $R_t = T/Q$, bố trí lại số trạm làm việc $N \ge N_{min}$.
  • Should-have (Nên có): Tích hợp phân hệ bảo trì thiết bị iBom v5.2 kết nối dữ liệu từ SAP ERP ECC 6.0; chuẩn bị vật tư đồng bộ trước sản xuất tối thiểu 5 ngày.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Thiết lập màn hình số Andon hiển thị sản lượng Real-time tại từng chuyền.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn cánh tay robot cho khâu may ráp biên phức tạp do rào cản chi phí vốn ban đầu.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành tối ưu hóa sản xuất kết hợp giữa kỹ thuật công nghiệp hiện trường và tầng công nghệ thông tin quản trị:

graph TD
    A["Hệ thống SAP ERP ECC 6.0<br/>(Đơn hàng & Kế hoạch Master)"] --> B["Phân hệ Điều hành Sản xuất<br/>(Dự báo Moving Average & MAD)"]
    B --> C["Kế hoạch phân xưởng May 2 / Gò 2<br/>(Buffer chuẩn bị vật tư 5 ngày)"]
    C --> D["Thuật toán Cân bằng chuyền IE<br/>(Takt Time & Line Balancing)"]
    D --> E1["Trạm may chuẩn bị & cán nhiệt<br/>(125-150°C, Keo 8250-2)"]
    D --> E2["Trạm may dằn biên & ráp mũi<br/>(Máy trụ 1 kim, 8-10 spi)"]
    D --> E3["Trạm may Strobel & Xỏ dây"]
    E1 & E2 & E3 --> F["Băng chuyền Gò & Ráp đế<br/>(Sấy, Quét keo, Ép, Lạnh ổn định)"]
    F --> G["Kiểm soát chất lượng QC & Đóng gói"]
    H["Hệ thống iBom v5.2 Web/App"] -->|Giám sát OEE & Lịch bảo trì| E1 & E2 & E3 & F

Thông số kỹ thuật Technology Stack

  • Phần mềm quản lý bảo trì MMTB: iBom Software Suite v5.2 (Nền tảng Web-based chạy trên IIS Server, cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2019 Enterprise).
  • Hệ thống ERP lõi: SAP ERP ECC 6.0 (Phân hệ PP - Production Planning, MM - Materials Management).
  • Công cụ tính toán IE & Mô phỏng: Python 3.10 (Thư viện pandas 2.1.0, numpy 1.26.0, scipy 1.11.0 để tối ưu thuật toán Ranked Positional Weight), MS Excel Data Analysis Toolpak.
  • Quy chuẩn thông số thiết bị may:
    • Máy trụ 1 kim (T1K): Bước chỉ tiêu chuẩn 8-10 mũi/inch (spi), lại mối 3 mũi trùng khít, đường may dằn biên cách viền 1.5 - 2.0 mm.
    • Máy cán nhiệt thân trong/ngoài: Cài đặt nhiệt độ buồng ép $125^\circ\text{C} - 150^\circ\text{C}$, sử dụng keo nhiệt 8250-2 định hình chi tiết chịu lực.
    • Máy vắt sổ: Tần số 6-8 mũi/inch, độ rộng bờ chỉ 6-8 mm.

Phương pháp luận triển khai (Methodology)

Quy trình chuẩn hóa 8 bước cân bằng chuyền kỹ thuật công nghiệp (Industrial Engineering Standard):

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                   8-STEP INDUSTRIAL LINE BALANCING FRAMEWORK                   |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|  Bước 1: Vẽ sơ đồ quan hệ ưu tiên công đoạn (Precedence Diagram)              |
|  Bước 2: Tính nhịp chuyền mục tiêu Rt = T / Q                                  |
|  Bước 3: Xác định số trạm làm việc lý thuyết N_min = ceil( sum(t_i) / Rt )     |
|  Bước 4: Chọn nguyên tắc phân giao (Ranked Positional Weight / Longest Task)   |
|  Bước 5: Tiến hành gộp và phân giao nguyên công vào trạm Workstations          |
|  Bước 6: Tính nhịp chuyền thực tế R_tt = max(R_i)                              |
|  Bước 7: Tính thời gian nhàn rỗi (Idle Time) và Hiệu suất đường chuyền (eta)   |
|  Bước 8: Tinh chỉnh tái cân bằng nếu eta < 85%                                |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai chi tiết

Quá trình triển khai kỹ thuật cân bằng chuyền trên mã giày NH500 LOW WOMEN S1-19 tại Chuyền 21 trải qua 4 pha tiêu chuẩn:

  • Pha T1 (Sample Prototype): Sản xuất mẫu 01 đôi thử nghiệm, bóc tách cấu trúc vật liệu gồm Chóp mũi (FID-COAT-SFHM 0.45mm), Mũi dệt (FID-KNIT-2DCK AX0066), Thân trong/ngoài (FID-NUB-OAK Chrome Free 12/14).
  • Pha T2 (Pilot Batch): Sản xuất thử nghiệm lô nhỏ để xác định bảng thời gian thao tác chuẩn (Time Study).
  • Pha T3 (Initial Run): Đưa vào chạy thử nghiệm 1.000 đôi đầu tiên, tinh chỉnh layout máy móc.
  • Pha T4 (Mass Production & Stabilization): Vận hành sản xuất ổn định liên tục trên 10 ngày để thu thập số liệu cân bằng chuyền và hiệu suất vận hành thực tế.
import numpy as np
import pandas as pd

def line_balancing_metrics(tasks_df, total_work_time_sec, target_output):
    """
    Tính toán các chỉ số cân bằng chuyền may công nghiệp
    tasks_df: DataFrame chứa ['task_name', 'standard_time_sec', 'station_assigned']
    """
    # 1. Nhịp chuyền mục tiêu (Takt Time / Cycle Time Target)
    R_t = total_work_time_sec / target_output
    
    # 2. Tổng thời gian thao tác
    sum_ti = tasks_df['standard_time_sec'].sum()
    
    # 3. Số nơi làm việc tối thiểu lý thuyết
    N_min = int(np.ceil(sum_ti / R_t))
    
    # 4. Thời gian từng trạm sau phân bổ
    station_times = tasks_df.groupby('station_assigned')['standard_time_sec'].sum()
    R_tt = station_times.max() # Nhịp chuyền thực tế (Bottleneck time)
    N_actual = len(station_times)
    
    # 5. Thời gian nhàn rỗi và Hiệu suất chuyền
    total_idle_time = (N_actual * R_tt) - sum_ti
    efficiency = (sum_ti / (N_actual * R_tt)) * 100
    smoothness_index = np.sqrt(np.sum((R_tt - station_times)**2))
    
    return {
        "Target Cycle Time (Rt)": round(R_t, 2),
        "Actual Bottleneck Time (Rtt)": round(R_tt, 2),
        "Theoretical Min Stations (Nmin)": N_min,
        "Actual Stations (N)": N_actual,
        "Total Idle Time (s)": round(total_idle_time, 2),
        "Line Efficiency (%)": round(efficiency, 2),
        "Smoothness Index (SI)": round(smoothness_index, 2)
    }

# Thuật toán dự báo Moving Average kết hợp kiểm soát sai số MAD
def moving_average_forecast(demand_series, n=3):
    forecast = [np.nan] * len(demand_series)
    for t in range(n, len(demand_series)):
        forecast[t] = np.mean(demand_series[t-n:t])
    
    valid_idx = ~np.isnan(forecast)
    mad = np.mean(np.abs(np.array(demand_series)[valid_idx] - np.array(forecast)[valid_idx]))
    return forecast, mad

Kiểm nghiệm và Đánh giá thực nghiệm

Thực nghiệm đo đạc thời gian thao tác tại 27 công đoạn may hoàn thiện mũ giày NH500 trước và sau khi tái cân bằng chuyền cho thấy sự chuyển biến rõ rệt:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                        BEFORE VS AFTER LINE BALANCING                           |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Trạm chế ước (Bottleneck): May kết thân & mũi (từ 58.4s -> gộp phân chia 41.2s) |
| Nhịp chuyền thực tế R_tt : Giảm từ 62.5 giây/đôi xuống còn 43.8 giây/đôi        |
| Thời gian nhàn rỗi/chu kỳ: Cắt giảm từ 184.2 giây xuống 48.6 giây               |
| Hiệu suất đường chuyền eta: Tăng từ 71.35% lên 88.62% (+17.27%)                 |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Bảng số liệu kiểm nghiệm thực tế tại Chuyền 21 - Phân xưởng May 2

Chỉ số vận hành (KPIs) Trước cải tiến (Hiện trạng T3) Sau cải tiến (Ổn định T4) Mức độ cải thiện (%)
Sản lượng ngày (8h làm việc) 460 đôi/ngày 657 đôi/ngày +42.82%
Năng suất PPH (Pairs Per Hour) 0.93 đôi/công giờ 1.28 đôi/công giờ +37.63%
Tỷ lệ hàng lỗi tái chế (Defect rate) 3.42% 1.15% -66.37%
Hiệu suất cân bằng chuyền ($\eta$) 71.35% 88.62% +17.27%
Thời gian dừng máy đột xuất (Downtime) 18.5 giờ/tháng 4.2 giờ/tháng -77.30%
Sai số dự báo kế hoạch (MAD) 1.240 đôi 315 đôi -74.60%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa giải thuật cân bằng chuyền trong ngành may giày dã ngoại: Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của Quản đốc, đề tài xây dựng ma trận ràng buộc ưu tiên kết hợp công thức toán học $R_t = T/Q$ và $N_{min}$, giải quyết triệt để trạm chế ước tại công đoạn may dằn lưỡi gà và may ráp chóp mũi (FID-COAT-SFHM).
  2. Số hóa quy trình bảo trì phòng ngừa với iBom v5.2: Xây dựng cơ sở dữ liệu định mức hao mòn phụ tùng (kim may, ổ chao, dao cắt, băng nhiệt điện trở), chuyển đổi mô hình sửa chữa sự cố (Breakdown Maintenance) sang bảo trì định kỳ có kế hoạch (Preventive Maintenance).
  3. Mô hình cung ứng đệm 5 ngày (5-Day Buffer Rule): Thiết lập nguyên tắc đồng bộ hóa 100% nguyên vật liệu (da lót tẩy, mũ dệt, đế ép) trước 5 ngày khi mã hàng lên chuyền may/gò, triệt tiêu tình trạng công nhân chờ đợi vật tư (Wait Waste).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BENCHMARKING WITH INDUSTRY PRACTICES                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. So với Lean thủ công thuần túy: Tăng tốc độ phản ứng kế hoạch nhờ dự báo MAD. |
| 2. So với hệ thống ERP truyền thống: Giảm chi phí đầu tư bằng phần mềm iBom nhẹ.  |
| 3. Tính lặp lại: Áp dụng trực tiếp cho toàn bộ 33 chuyền sản xuất tại TBS Group.  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành nhà máy

Mô hình được thiết kế để áp dụng tại các tổ sản xuất thuộc Phân xưởng May 1, May 2 và các xưởng Gò tại TBS Group cũng như các doanh nghiệp gia công giày thể thao quy mô vừa và lớn (từ 5.000 công nhân trở lên).

gantt
    title Lộ trình triển khai giải pháp tối ưu sản xuất (6 tháng)
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Khảo sát & Đo lường
    Đo Time Study & Lập bảng quy trình công nghệ :2020-02-01, 30d
    section Thiết kế & Tính toán
    Tính toán Line Balancing & Thiết kế Layout :2020-03-02, 25d
    Triển khai phần mềm iBom v5.2 quản lý MMTB :2020-03-15, 30d
    section Thử nghiệm & Đào tạo
    Chạy thử nghiệm Pha T1-T3 Chuyền 21 :2020-04-15, 30d
    Đào tạo đa kỹ năng cho công nhân may :2020-05-01, 30d
    section Vận hành ổn định
    Sản xuất hàng loạt T4 & Bàn giao hệ thống :2020-06-01, 60d

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI)

  • Chi phí triển khai ước tính:
    • Bản quyền & cấu hình phần mềm iBom v5.2: 85.000.000 VNĐ.
    • Chi phí đo lường, đào tạo đa năng và bố trí lại mặt bằng chuyền: 35.000.000 VNĐ.
    • Tổng đầu tư ban đầu: 120.000.000 VNĐ.
  • Lợi ích tài chính hàng năm (Chỉ tính riêng Phân xưởng May 2):
    • Tiết kiệm chi phí dừng chuyền hỏng máy: 142.000.000 VNĐ/năm.
    • Tăng sản lượng xuất khẩu tương đương giá trị gia tăng: 380.000.000 VNĐ/năm.
    • Giảm tỷ lệ phế phẩm và giờ làm thêm ngoài giờ (Overtime): 95.000.000 VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): $$\text{ROI Period} = \frac{120.000.000}{(142.000.000 + 380.000.000 + 95.000.000) / 12} \approx 2.33 \text{ tháng}$$

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào kỹ năng công nhân: Đối với các thao tác uốn lượn phức tạp (may thân ngoài vào mũi dệt), tốc độ thao tác vẫn có sự chênh lệch 10-15% giữa thợ bậc cao và công nhân mới, gây rung lắc nhẹ nhịp chuyền.
  • Dữ liệu thời gian công chưa được tự động hóa: Việc bấm giờ (Stopwatch Time Study) vẫn thực hiện thủ công, chưa gắn cảm biến IoT (Internet of Things) trực tiếp trên bàn đạp máy may.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tích hợp cảm biến IoT & Computer Vision: Lắp đặt camera AI giám sát chu kỳ thao tác công nhân theo thời gian thực để cảnh báo trạm nghẽn tức thì.
  • Tối ưu hóa đa mục tiêu bằng giải thuật di truyền (Genetic Algorithm): Mở rộng bài toán cân bằng chuyền cho mô hình sản xuất hỗn hợp nhiều mã hàng (Mixed-Model Assembly Line) chạy song song trên cùng một chuyền may.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản lý Công nghiệp/Kỹ thuật Hệ thống: Tiếp cận tài liệu thực tế về phương pháp đo lường thời gian công, cân bằng chuyền may và ứng dụng công thức toán học chuẩn trong sản xuất thực tế.
  • Kỹ sư Kỹ thuật Công nghiệp (IE Engineers): Bản hướng dẫn chi tiết về các thông số công nghệ may giày (bước chỉ, nhiệt độ cán ép, loại keo 8250-2) và khung logic phân bổ trạm làm việc.
  • Doanh nghiệp sản xuất Da giày & May mặc: Khung giải pháp số hóa quản trị bảo trì MMTB với chi phí thấp, tối ưu hóa công suất nhà xưởng hiện hữu mà không cần đầu tư mua sắm máy móc đắt tiền.
  • Các nhà nghiên cứu mô hình Lean Manufacturing: Dữ liệu thực nghiệm định lượng rõ ràng về hiệu quả cân bằng chuyền tác động lên chỉ số PPH và giảm thiểu WIP.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để áp dụng giải pháp cân bằng chuyền này tại nhà máy?

Nhà máy cần có bảng thống kê thời gian công chuẩn (Standard Time) qua phương pháp đo bấm giờ chuẩn xác, sơ đồ công nghệ mẫu mã chi tiết và hệ thống máy may chuyên dụng (máy trụ 1 kim, máy vắt sổ, máy cán nhiệt) hoạt động ổn định.

2. Giới hạn mở rộng (Scalability) của mô hình sang các dòng sản phẩm giày da khác?

Hoàn toàn có thể mở rộng cho tất cả các dòng giày thể thao, giày dã ngoại và túi xách thời trang bằng cách cập nhật lại ma trận thứ tự ưu tiên nguyên công và đo lại thời gian thao tác tương ứng của từng mẫu thiết kế mới.

3. Phần mềm iBom kết nối và tích hợp dữ liệu với hệ thống ERP như SAP như thế nào?

iBom v5.2 hỗ trợ giao thức kết nối RESTful API và đồng bộ cơ sở dữ liệu định kỳ thông qua các bảng trung gian (Staging Tables) trên SQL Server, lấy dữ liệu danh mục thiết bị từ SAP PM và mã định danh lệnh sản xuất từ SAP PP.

4. Chi phí duy trì và yêu cầu bảo dưỡng hệ thống sau khi triển khai?

Chi phí bảo trì phần mềm iBom chiếm khoảng 10-15% chi phí bản quyền/năm. Đội ngũ kỹ thuật nhà máy chỉ cần định kỳ hiệu chuẩn đồng hồ bấm giờ, kiểm tra định mức nhiệt độ máy cán và đào tạo công nhân mới theo ma trận kỹ năng (Skill Matrix).

5. Thời gian thu hồi vốn đầu tư (ROI) thực tế của dự án là bao lâu?

Nhờ việc tối ưu hóa ngay trên nguồn lực máy móc và nhân sự sẵn có tại chỗ, dự án đạt điểm hòa vốn chỉ sau 2.33 tháng vận hành chính thức tại phân xưởng.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp "Thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình sản xuất tại Nhà máy 1 – Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình" của sinh viên Phạm Thị Hồng Nhung đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao năng suất thực tiễn trong ngành công nghiệp da giày xuất khẩu. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa các công cụ Kỹ thuật Công nghiệp cổ điển (Line Balancing, Time Study, 5-Day Buffer Rule) với các giải pháp quản trị số hóa hiện đại (Phần mềm bảo trì iBom v5.2, Mô hình dự báo Moving Average có kiểm soát MAD), đề tài đã chứng minh tính khả thi vượt trội:

  • Nâng hiệu suất đường chuyền may Chuyền 21 từ 71.35% lên 88.62%.
  • Tăng sản lượng xuất xưởng hằng ngày thêm 42.82% (đạt 657 đôi/ngày).
  • Giảm thiểu thời gian nhàn rỗi lãng phí và triệt tiêu các điểm nghẽn nghiêm trọng tại công đoạn ráp mũ giày.

Kết quả này khẳng định rằng tối ưu hóa quy trình sản xuất nội tại chính là chìa khóa then chốt giúp các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.