Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường trong và ngoài nước. Để duy trì sự tăng trưởng bền vững, doanh nghiệp đòi hỏi phải liên tục đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh, nhận diện kịp thời các nhân tố tác động nhằm tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Bối cảnh năm 2020 chịu thêm ảnh hưởng từ diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19 trên toàn cầu; tuy nhiên thị trường trong nước vẫn ghi nhận sự nỗ lực phục hồi (lũy kế 8 tháng năm 2020, tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ cả nước đạt trên 3.225 nghìn tỷ đồng, trong đó doanh thu bán lẻ đạt trên 2.553 nghìn tỷ đồng, tăng 4% so với cùng kỳ).
Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam (EB TECH VINA CO.,LTD) là doanh nghiệp chuyên sản xuất, bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử (linh kiện cho quạt, bóng đèn,...), trong đó sản phẩm trọng điểm là cuộn cảm/linh kiện OSC. Khách hàng của công ty đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng kỹ thuật, ngoại quan và quy cách đóng gói. Tuy nhiên, hiệu quả sản xuất dòng sản phẩm OSC tại nhà máy trong giai đoạn này chưa cao, tỷ lệ phát sinh lỗi còn lớn, gây phát sinh chi phí sửa hàng và đổi trả. Do đó, đề tài "Thực trạng và đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm OSC tại Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng công tác sản xuất kinh doanh đối với sản phẩm OSC tại Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến hiệu quả sản xuất nhằm mục tiêu tối thiểu hóa chi phí trong quá trình chế tạo sản phẩm OSC.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh sản phẩm OSC, đồng thời hoàn thiện công tác tổ chức và quản lý sản xuất tại doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng quy trình sản xuất và các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm OSC.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam (Số 1/26, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Số liệu và quá trình khảo sát được thu thập từ ngày 01/08/2020 đến ngày 18/10/2020 (dữ liệu báo cáo tài chính sử dụng giai đoạn 2018 – 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phương pháp quản trị hiện trường:
- Khái niệm và bản chất hiệu quả: Nghiên cứu tổng hợp các góc độ tiếp cận hiệu quả kinh tế. Theo Vũ Trọng Nghĩa (2020), hiệu quả ($H$) được đo lường qua tỷ số giữa kết quả đầu ra ($K$) và chi phí hao phí nguồn lực đầu vào ($C$) theo công thức tương đối $H = K / C$ hoặc chênh lệch tuyệt đối $H = K - C$. Khóa luận phân định rõ hiệu quả xã hội, hiệu quả kinh tế, hiệu quả kinh tế - xã hội và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
- Lý thuyết hiệu quả sản xuất: Dẫn chiếu theo quan điểm của Nguyễn Văn Ngọc (2018) và Nordhaus (2018) về tính hiệu quả sản xuất (productive efficiency), đạt được khi sản lượng tạo ra với chi phí dài hạn thấp nhất bằng công nghệ hiện có và vận hành trên đường giới hạn khả năng sản xuất.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế thế giới, thị trường, cơ chế chính sách của Nhà nước) và nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, vốn, công nghệ, năng lực tổ chức quản lý và tổ chức sản xuất).
- Mô hình phương pháp 5S: Dựa trên nghiên cứu của Ngô Phúc Hạnh (2011), khóa luận hệ thống hóa các tiêu chuẩn của phương pháp 5S gồm: Seiri (Sàng lọc), Seiton (Sắp xếp), Seiso (Sạch sẽ), Seiketsu (Săn sóc), và Shitsuke (Sẵn sàng), làm cơ sở xây dựng môi trường làm việc tinh gọn và giảm thiểu lãng phí.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và xử lý các báo cáo nội bộ từ phòng Kế toán, phòng Quản lý chất lượng (QLCL), tài liệu sách báo chuyên ngành và quy định pháp lý liên quan.
- Phương pháp nghiên cứu định tính:
- Quan sát thực tiễn: Theo dõi trực tiếp các thao tác và dòng chảy công việc trên dây chuyền sản xuất sản phẩm OSC tại xưởng.
- Phân tích - tổng hợp: Thống kê, mô tả và so sánh số liệu kinh doanh và tỷ lệ lỗi để đánh giá thực trạng.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Trao đổi nghiệp vụ với cán bộ quản lý, tổ trưởng sản xuất và nhân viên kỹ thuật tại công ty.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp công nghiệp. Tác giả phân tích bản chất kinh tế của hiệu quả, sự khác biệt giữa hiệu quả ngắn hạn và dài hạn, cũng như vai trò của việc tăng năng suất lao động đối với sự tồn tại của doanh nghiệp. Bên cạnh đó, chương này phân tích chi tiết công cụ 5S từ khái niệm lý thuyết đến tiêu chuẩn áp dụng thực tiễn tại các nhà xưởng, nhấn mạnh mục tiêu loại bỏ lãng phí thao tác, giảm thiểu sai hỏng và xây dựng tác phong làm việc chuẩn hóa cho công nhân.
Chương 2: Giới thiệu Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam:
- Lịch sử hình thành: Công ty được cấp phép và bắt đầu đi vào hoạt động từ tháng 03/2018 tại Thuận An, Bình Dương. Quy mô ban đầu gồm 30 nhân viên, sau đó mở rộng lên 20 nhân viên văn phòng và hơn 300 công nhân. Thị trường cung ứng bao gồm đối tác nội địa và xuất khẩu (Đài Loan, Trung Quốc, Hàn Quốc,...).
- Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình phân cấp: Tổng Giám đốc $\rightarrow$ Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ các bộ phận chức năng gồm Kế toán, Nhân sự, Phòng Kỹ thuật, Phòng QLCL, Quản lý kho, Quản lý xưởng, Tổ trưởng và Tổ phó.
- Danh mục sản phẩm: Bao gồm sản phẩm OSC, Line Filter, LF 4110, Transformer và Trans.
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 (Nghìn đồng) |
Năm 2019 (Nghìn đồng) |
Chênh lệch 2019/2018 |
| Doanh thu thuần |
4.328 |
Tăng thêm 3.728 |
Tăng trưởng dương |
| Giá vốn hàng bán |
3.611 |
Tăng nhẹ |
Kiểm soát được chi phí |
| Lợi nhuận gộp |
651.717 |
- |
Tăng theo sản lượng |
| Doanh thu tài chính |
3.336 (3.357) |
Tăng trưởng |
- |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
651.521 |
- |
- |
| Lợi nhuận từ HĐSXKD |
626.532 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế |
5.747 |
Tăng khả quan |
Tăng do mở rộng khách hàng |
(Nguồn: Số liệu phòng Kế toán Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam)
Chương 3: Phân tích thực trạng hiệu quả sản xuất sản phẩm OSC tại Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam
Chương 3 đi sâu vào phân tích kỹ thuật và thực trạng vận hành của chuyền sản xuất OSC:
- Cấu tạo sản phẩm OSC: Gồm Core (lõi từ), Dây đồng, Base (bobbin kết hợp chân pin), Key trắng (nhựa cách điện) và Keo epoxy đen.
- Quy trình công nghệ 13 công đoạn: Nhận NVL $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Quấn dây đồng vào chân pin $\rightarrow$ Gắn key trắng $\rightarrow$ Nhúng chì $\rightarrow$ Chích keo epoxy $\rightarrow$ Đem vào lò hấp $\rightarrow$ Cắm chân kiểm tra $\rightarrow$ Sửa hàng (nếu lỗi) $\rightarrow$ Thử máy $\rightarrow$ Kiểm tra ngoại quan $\rightarrow$ Đóng gói $\rightarrow$ Thành phẩm.
| Công đoạn sản xuất |
Thông số kỹ thuật / Thời gian |
Thao tác và yêu cầu chất lượng |
| Quấn dây đồng |
1 phút/sản phẩm |
Dùng 2 sợi dây 10cm quấn chân pin 1–2 và 3–4; yêu cầu 9 vòng/bên, quấn tròn đều, không vượt quá gờ bobbin. |
| Gắn key trắng |
Thực hiện thủ công |
Đặt key trắng vào giữa core để ngăn cách pin bắt đầu và kết thúc, tránh chạm chập gây nổ mạch. |
| Nhúng chì |
1,2 phút/sản phẩm |
Nhúng qua nước flux (nhựa thông), nhúng vào lò chì nhiệt độ tối đa 465°C; không để chì ngập lên bobbin. |
| Chích epoxy |
30 giây/sản phẩm |
Chích keo đen lỏng vào điểm tiếp xúc giữa key trắng và core nhằm cố định kết cấu. |
| Hấp nhiệt |
Nhiệt độ 120°C (20–120 phút) |
Làm khô keo epoxy và cố định hoàn toàn chi tiết bên trong. |
| Cắm chân & Sửa chân |
5 giây/sản phẩm |
Cắm thử vào bảng mạch 4 lỗ; nếu chân nghiêng hoặc đọng chì cao thì dùng mỏ hàn chỉnh và nhúng chì lại. |
| Thử máy |
5 giây/sản phẩm |
Kiểm tra cân bằng vòng dây (9 vòng/bên); nếu lệch vòng máy báo lỗi, phải cắt bỏ quấn lại. |
| Kiểm tra ngoại quan |
1 phút/sản phẩm |
Soi lỗi chân pin, mối hàn, vết nứt bể, dây đồng chéo và độ phủ keo. |
| Tổng thời gian hoàn thiện |
123 phút/sản phẩm |
Đơn giá xuất xưởng: 5.000 VNĐ/sản phẩm. |
(Nguồn: Phòng QLCL Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam)
- Phân tích các dạng khuyết tật và lỗi sản phẩm: Khóa luận thống kê các dạng lỗi ngoại quan phổ biến gồm: đọng chì chân pin, chân pin thiếu chì, chân pin bị rỉ sét, gãy chân pin, tróc sơn lõi core, dây đồng quấn chéo nhau, thiếu keo hoặc tràn keo epoxy, mẻ bobbin và thiếu key trắng.
- Hạn chế tại hiện trường sản xuất:
- Khu vực kiểm tra ngoại quan: Bố trí chật hẹp, bừa bộn, cự ly giữa các công đoạn cắm chân - thử máy - kiểm tra - đóng gói quá sát nhau dẫn đến tình trạng bỏ nhầm phế phẩm lẫn với sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
- Phương tiện lưu trữ: Hàng sau kiểm tra chỉ xếp vào các rổ nhựa không dán nhãn phân loại lỗi, khiến công nhân sửa hàng mất thời gian kiểm tra lại từ đầu.
- Điều kiện môi trường: Độ ồn lớn làm giảm sự tập trung; hệ thống đèn chiếu sáng lắp quá cao gây thiếu sáng, hạn chế khả năng phát hiện lỗi ngoại quan nhỏ.
- Hệ thống quản lý: Doanh nghiệp chưa áp dụng công cụ quản lý chất lượng chuẩn hóa (như 5S, ISO), chưa có bộ phận Marketing riêng biệt, và việc thống kê sản phẩm hỏng mới dừng lại ở đếm số lượng mà chưa quy đổi ra giá trị thiệt hại tài chính chi tiết.
Chương 4: Đề xuất biện pháp nâng cao hiệu quả sản xuất sản phẩm OSC tại Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam
Trên cơ sở phân tích nguyên nhân tại Chương 3, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ:
- Trong quy trình sản xuất: Chuẩn hóa kế hoạch sản xuất theo đơn hàng, kiểm soát định mức hao hụt nguyên vật liệu, định dạng mẫu mã trước khi sản xuất đại trà và thiết lập cơ chế báo cáo sự cố bất thường.
- Trong hệ thống chứng từ: Thắt chặt phê duyệt lệnh sản xuất, phiếu xuất kho và biên bản kiểm tra chất lượng giữa các công đoạn.
- Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức huấn luyện kỹ năng quấn dây, thao tác nhúng chì đúng kỹ thuật nhiệt độ; nâng cao ý thức chấp hành kỷ luật lao động và tác phong công nghiệp.
- Thành lập bộ phận Marketing chuyên trách: Xây dựng phòng Marketing để chủ động nghiên cứu thị trường, tiếp cận khách hàng trực tiếp, giảm bớt sự phụ thuộc vào các trung gian phân phối.
- Triển khai mô hình 5S và cải tiến chất lượng:
- Sàng lọc & Sắp xếp: Phân định ranh giới làm việc, thiết kế khay/rổ có mã màu và nhãn dán định danh từng loại lỗi kỹ thuật để tối ưu hóa thời gian sửa hàng.
- Cải thiện môi trường làm việc: Hạ thấp độ cao bóng đèn chiếu sáng tại bàn kiểm tra ngoại quan, bố trí lại mặt bằng để tránh nhiễm chéo phế phẩm.
- Kiến nghị vĩ mô và vi mô: Kiến nghị Nhà nước tăng cường chương trình hỗ trợ đào tạo chuyên gia 5S cho doanh nghiệp vừa và nhỏ; kiến nghị Ban Giám đốc công ty đầu tư kinh phí nâng cấp công nghệ và duy trì đánh giá thi đua nội bộ.
Kết quả và đóng góp
- Tổng hợp thông số quy trình sản xuất: Khóa luận đã vẽ và lượng hóa được chi tiết chu trình sản xuất sản phẩm OSC gồm 13 bước với tổng thời gian chế tạo là 123 phút/sản phẩm và định mức đơn giá 5.000 VNĐ/sản phẩm.
- Nhận diện chính xác các nút thắt chất lượng: Xác định cụ thể 8 nhóm lỗi ngoại quan trọng yếu và các điểm nghẽn vật lý tại khâu kiểm tra (thiếu sáng, khoảng cách bố trí quá hẹp gây lẫn hàng, rổ chứa không nhãn mác).
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất được kế hoạch kiểm soát nội bộ và mô hình cải tiến hiện trường bằng 5S bám sát đặc thù sản xuất linh kiện điện tử tại xưởng EB TECH VINA, không dừng lại ở lý thuyết chung chung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn (từ 01/08/2020 đến 18/10/2020), nguồn số liệu thống kê chi tiết về giá trị tổn thất tài chính do phế phẩm tại công ty chưa được lượng hóa đầy đủ thành tiền tệ; chưa triển khai thực nghiệm đo lường hiệu quả sau khi áp dụng 5S trên thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tính toán chi tiết chi phí chất lượng (Cost of Quality - CoQ), phân tích hiệu quả kinh tế - tài chính (ROI) sau khi đưa mô hình 5S vào vận hành thử nghiệm tại chuyền sản xuất OSC.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị sản xuất và Quản trị kinh doanh trong việc xây dựng phương pháp khảo sát chuyền sản xuất thực tế và viết báo cáo tốt nghiệp.
- Cán bộ quản lý sản xuất, kỹ sư chất lượng (QC/QA) tại các nhà máy sản xuất linh kiện điện tử quy mô vừa và nhỏ tham khảo quy trình phân tích thao tác, kiểm soát lỗi ngoại quan và triển khai các bước 5S tại khu vực kiểm thử.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm OSC tại Công ty EB Việt Nam được cấu thành từ những bộ phận nào?
Sản phẩm OSC gồm 5 bộ phận chính: Core (lõi từ), Dây đồng (2 sợi chiều dài 10cm), Base (kết hợp giữa bobbin và chân pin), Key trắng (chi tiết cách điện) và Keo epoxy (chất keo màu đen dùng cố định).
2. Tổng thời gian hoàn thiện một sản phẩm OSC là bao nhiêu và công đoạn nào chiếm nhiều thời gian nhất?
Tổng thời gian sản xuất hoàn thiện một sản phẩm OSC là 123 phút. Trong đó, công đoạn hấp trong lò nhiệt (120°C) chiếm thời gian dài nhất là 120 phút để đảm bảo keo epoxy khô và cố định cấu trúc.
3. Nhiệt độ tối đa của lò chì khi nhúng chân pin OSC là bao nhiêu?
Theo quy trình công nghệ tại công ty, nhiệt độ của lò nhúng chì được kiểm soát ở mức tối đa là 465°C sau khi chân pin đã được nhúng qua nước flux (hợp chất chứa nhựa thông).
4. Khâu kiểm tra ngoại quan tại xưởng sản xuất đang gặp phải những bất cập gì?
Bàn kiểm tra ngoại quan có diện tích chật hẹp, nằm quá gần các khâu khác dẫn đến nguy cơ lẫn lộn hàng lỗi và hàng đạt; rổ chứa hàng lỗi không dán nhãn phân loại dạng khuyết tật; bóng đèn bố trí quá cao gây thiếu sáng và khu vực làm việc chịu nhiều tiếng ồn làm phân tâm công nhân.
5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp nào để nâng cao hiệu quả sản xuất?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chính: Tăng cường kiểm soát nội bộ (quy trình công nghệ và chứng từ sản xuất), Đào tạo nâng cao tay nghề người lao động, Thành lập bộ phận Marketing nghiên cứu thị trường, và Áp dụng mô hình 5S nhằm cải tiến mặt bằng và chất lượng sản phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Bích Chung đã phản ánh toàn diện thực trạng dây chuyền sản xuất sản phẩm linh kiện điện tử OSC tại Công ty TNHH MTV Công nghệ EB Việt Nam. Qua việc phân tích chi tiết quy trình công nghệ 13 bước và chỉ rõ các lỗi sai hỏng tại hiện trường kiểm tra, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp kiểm soát nội bộ và ứng dụng 5S có tính khả thi cao. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn dữ liệu thực tế giá trị cho công tác quản trị sản xuất và nâng cao năng suất chất lượng tại doanh nghiệp.