Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp vận hành qua các chu kỳ tuần hoàn: Sản xuất – Phân phối – Trao đổi – Tiêu dùng. Tiêu thụ sản phẩm là khâu cuối cùng của chu kỳ sản xuất kinh doanh, giữ vai trò quyết định trong việc bù đắp chi phí, thu hồi vốn, tạo lập lợi nhuận và duy trì quá trình tái sản xuất mở rộng. Nếu hoạt động tiêu thụ bị đình trệ, doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ đọng vốn, sụt giảm thị phần và bị đào thải. Ngược lại, việc đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa giúp củng cố vị thế cạnh tranh và mở rộng thị trường.

Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (HASO) là đơn vị có truyền thống lâu năm trong ngành sản xuất hóa chất tẩy rửa tại Việt Nam. Bước vào cơ chế thị trường và thực hiện liên doanh với Tập đoàn Unilever, HASO vừa đảm nhận vai trò sản xuất độc lập vừa gia công các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu. Nhằm phân tích thực trạng kinh doanh và tìm giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại, đề tài "Giải pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội" được sinh viên Lê Thị Loan thực hiện trong khuôn khổ chuyên đề thực tập tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị kinh doanh Thương mại tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân.

Văn bản xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa tổng quan về cơ cấu tổ chức, các nguồn lực kỹ thuật, lao động, tài chính và đặc điểm vận hành của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng tiêu thụ sản phẩm giai đoạn 2007–2012 theo sản lượng, chủng loại, cơ cấu kênh phân phối, giá bán và phương thức xúc tiến thương mại.
  3. Nhận diện các điểm mạnh, hạn chế tồn tại và nguyên nhân cốt lõi trong hoạt động tiêu thụ của công ty.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi gắn với mục tiêu kế hoạch năm 2013 nhằm thúc đẩy sản lượng và doanh thu tiêu thụ.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiêu thụ sản phẩm và các chính sách thương mại liên quan của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (bao gồm trụ sở và nhà máy tại Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai, Hà Nội) cùng hệ thống thị trường tiêu thụ tại khu vực miền Bắc và miền Trung.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế được khảo sát và phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2012, định hướng giải pháp cho năm 2013.
  • Giới hạn mặt hàng: Tập trung vào các dòng sản phẩm chủ lực: Nước rửa chén Sunlight, Nước lau sàn Vim, Xà bông Lifebuoy và Xút.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các nguyên lý quản trị thương mại và phân phối sản phẩm trong kinh tế vi mô và quản trị doanh nghiệp:

  • Khái niệm tiêu thụ sản phẩm và kênh phân phối: Khâu nối giữa cung và cầu, tổ chức các quan hệ chuyển giao quyền sở hữu từ nơi sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng thông qua hệ thống bán buôn và bán lẻ.
  • Lý thuyết định giá và độ co giãn của cầu: Thiết lập giá bán dựa trên mối tương quan giữa chi phí, mức giá cạnh tranh và độ co giãn của cầu theo giá đối với các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu.
  • Mô hình lập kế hoạch tiêu thụ: Dự toán sản lượng tiêu thụ kỳ kế hoạch theo công thức cân đối xuất - nhập - tồn: $$Q_{kh} = Q_s + Q_1 - Q_2$$ Trong đó: $Q_{kh}$ là lượng sản phẩm dự kiến tiêu thụ; $Q_s$ là lượng sản phẩm sản xuất trong kỳ; $Q_1, Q_2$ lần lượt là lượng tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ.
  • Chương trình quản trị chất lượng: Đề cập tới việc áp dụng hệ thống quản trị chất lượng toàn diện (TQM) và chương trình Cải tiến năng lực sản xuất (MSIP) trong quản lý vận hành.

Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu thực tiễn sau:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê lao động và định mức kỹ thuật từ các phòng ban: Kế hoạch – Thị trường, Tài chính – Kế toán, Tổ chức – Hành chính và Kỹ thuật – Dự án.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích biến động tuyệt đối và tương đối qua các chuỗi số liệu từ năm 2007 đến năm 2012; lập bảng số liệu và vẽ biểu đồ cơ cấu nhằm làm rõ xu hướng tăng/giảm của doanh thu, sản lượng, lợi nhuận và cơ cấu tài chính.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Đối chiếu thực trạng hoạt động xúc tiến, định giá và phân phối với diễn biến thị trường để rút ra những thành công và hạn chế mang tính hệ thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát về Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Chương 1 trình bày lịch sử hình thành, mô hình quản lý, công nghệ sản xuất và tình hình các nguồn lực của công ty:

  • Lịch sử và tư cách pháp nhân: Tiền thân là Nhà máy Xà phòng Hà Nội được khởi công năm 1958, vận hành từ năm 1960 trực thuộc Tổng công ty Hóa chất Việt Nam (Vinachem). Năm 1994, công ty thành lập liên doanh Lever - Haso với Tập đoàn Unilever (Haso góp khoảng 36% vốn). Đến cuối năm 2003, chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội (HASO). Vốn điều lệ đạt 58 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 80,00%, người lao động nội bộ giữ 15,06%, và bán ra bên ngoài 4,94%. Trụ sở chính tại 233B Nguyễn Trãi (Thanh Xuân, Hà Nội) và nhà máy sản xuất tại Lô CN 3.2 KCN Thạch Thất – Quốc Oai, Hà Nội.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Ban Giám đốc cùng 4 phòng nghiệp vụ (Tổ chức – Hành chính, Kỹ thuật – Dự án, Kế hoạch – Thị trường, Tài chính – Kế toán) và 4 phân xưởng sản xuất (Tẩy rửa, Xà phòng thơm, Chai nhựa, Cơ điện).
Chỉ tiêu lao động 2007 2008 2009 2010 2011
Tổng số lao động (người) 120 127 140 154 159
Tăng tuyệt đối (người) - +7 +13 +14 +5
Tỷ lệ tăng tương đối (%) - 5,83% 10,23% 10,00% 3,25%
Tỷ lệ lao động dưới 30 tuổi - 76,4% 77,9% 79,87% 80,5%
Tỷ lệ lao động trình độ Đại học/trên ĐH - 19,7% 18,6% 18,2% 18,86%
Tỷ lệ công nhân sản xuất - 75,6% 77,9% 79,2% 79,87%
  • Đặc điểm kỹ thuật và công nghệ: Dây chuyền sản xuất được đầu tư đồng bộ với thiết bị nhập khẩu từ Tây Âu (như hệ thống xử lý nước Clo, đường ống và thiết bị khuấy trộn bằng thép không gỉ inox chống ăn mòn cao). Nhà xưởng được phủ sơn sàn polymer epoxy chống trơn trượt, trang bị 2 hệ thống quạt thông gió và 2 hệ thống túi hút bụi công suất lớn nhằm đáp ứng tiêu chuẩn vi sinh và bảo quản nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Interspec của Unilever.
  • Cơ cấu vốn giai đoạn 2009–2012: Nguồn vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh từ 93.201 triệu đồng (chiếm 64,15% tổng nguồn vốn năm 2009) lên 250.385 triệu đồng (chiếm 72,86% năm 2012). Tỷ trọng nợ phải trả giảm từ 35,85% năm 2009 xuống 27,14% năm 2012 (trong đó nợ dài hạn chỉ chiếm khoảng 0,25%–0,31%).

Chương 2: Thực trạng hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Chương này tập trung phản ánh các chỉ số tài chính, sản lượng, thị trường và phương thức thương mại:

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh 2007 2008 2009 2010 2011 2012
Doanh thu (triệu đồng) 93.305 105.266 95.158 183.805 184.264 195.305
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 80.216 89.920 81.340 158.200 158.400 168.100
Lợi nhuận gộp (triệu đồng) 13.089 15.346 13.818 25.605 25.864 27.205
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 7.764 8.372 7.650 14.800 14.900 15.800
Chi phí quản lý (triệu đồng) 5.263 5.680 5.120 9.900 9.950 10.550
Thuế TNDN (triệu đồng) 495 699 647 15.020 23.400 22.020
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 2.234 3.213 2.990 67.581 105.321 99.114
  • Diễn biến sản lượng tiêu thụ: Tổng sản lượng tăng liên tục từ 147.974 tấn (2007) lên 176.447 tấn (2008), 225.563 tấn (2009), 295.943 tấn (2010), 400.167 tấn (2011) và đạt 495.278 tấn (2012).
  • Cơ cấu sản lượng theo mặt hàng năm 2012:
    • Nước rửa chén Sunlight: 331.018 tấn (chiếm 66,83% tổng sản lượng, tăng 3,3 lần so với năm 2007).
    • Nước lau sàn Vim: 105.306 tấn (chiếm 21,39%, tăng 4,3 lần so với năm 2007).
    • Xà bông Lifebuoy: 35.938 tấn (chiếm 7,25%).
    • Xút và các sản phẩm khác: 23.016 tấn (chiếm tỷ trọng nhỏ còn lại).
  • Chính sách giá và phân phối (tại thời điểm tháng 1/2013):
    • Mức giá cạnh tranh: Sunlight chanh 800g (24.000 đ/chai), Sunlight chanh 4kg (60.000 đ/can), Sunlight chanh & trà xanh 4,5kg (110.000 đ/can), Vim Sunlight Hoa Hạ 1L (26.000 đ/chai), Vim Bạc Hà & Thông 1L (27.000 đ/chai), Vim Huệ Tây & Lan Chuông 1L (27.000 đ/chai).
    • Phân phối chủ yếu qua hệ thống kho của Unilever tại Bắc Ninh để trung chuyển đi các tỉnh miền Bắc và miền Trung. Công ty kết hợp hai hình thức bán buôn và bán lẻ, trong đó hình thức bán buôn qua đại lý giữ vai trò chủ đạo.
Nội dung đánh giá Kết quả đạt được Hạn chế và nguyên nhân
Công tác điều hành & Thị trường Tận dụng tốt năng lực nhà máy mới tại Thạch Thất (từ năm 2010); linh hoạt áp dụng thanh toán (séc, tiền mặt, chuyển khoản, trả chậm). Chưa có phòng Marketing chuyên trách; nghiên cứu thị trường dựa trên số liệu nội bộ và cảm tính, thiếu nghiên cứu bài bản về đối thủ (như Mỹ Hảo) và thị trường miền Nam.
Quảng bá & Kênh bán Tận dụng được sức mạnh thương hiệu từ hệ thống phân phối của Unilever. Quảng cáo đơn điệu, tần suất thấp; phụ thuộc lớn vào kế hoạch bao tiêu và phân phối của đối tác liên doanh.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy hoạt động tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội

Chương 3 đặt ra các định hướng, chỉ tiêu và giải pháp thương mại cho giai đoạn tiếp theo:

  • Mục tiêu sản xuất kinh doanh năm 2013:
    • Doanh thu: 245.456.987.213 đồng.
    • Giá trị sản xuất công nghiệp: 128.000 triệu đồng.
    • Nộp ngân sách Nhà nước: 18.000 triệu đồng.
    • Lợi nhuận phát sinh: 8.000 triệu đồng; Cổ tức dự kiến: 6%.
    • Sản lượng hiện vật: Nước rửa chén đạt 300.564 tấn; Nước lau sàn/xà phòng thơm đạt 40.321 tấn; Xút lỏng đạt 17.076 tấn; Chai nhựa đạt 15.000 chai.
    • Vốn đầu tư xây dựng cơ bản: 18.000 triệu đồng; Phấn đấu tăng thu nhập bình quân thêm 5%.
  • Các nhóm giải pháp thúc đẩy tiêu thụ:
    1. Nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng: Hoàn thiện dây chuyền công nghệ, thiết lập đường dây tiếp nhận phản hồi khiếu nại, hỗ trợ phương tiện vận chuyển và đảm bảo công tác bảo quản nguyên vật liệu/thành phẩm theo tiêu chuẩn Interspec.
    2. Kiện toàn công tác nghiên cứu thị trường: Thu thập dữ liệu thường xuyên về xu hướng tiêu dùng và động thái của đối thủ cạnh tranh; xây dựng báo cáo dự báo theo tháng, quý và dài hạn thay vì phán đoán cảm tính.
    3. Tối ưu hóa chính sách giá và hỗ trợ thương mại: Định giá linh hoạt theo từng dung tích đóng gói (chai 800g, can 4kg, can 4,5kg); áp dụng chiết khấu bán hàng và tổ chức hội nghị khách hàng định kỳ.
    4. Quản trị tài chính và khai thác nguồn lực: Thực hiện nghiêm túc hạch toán chi phí từng phân xưởng, tăng vòng quay vốn lưu động, đàm phán nâng cao sản lượng gia công với Unilever, đồng thời đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ nhân viên trực tiếp bán hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa dữ liệu sản xuất và thương mại: Khóa luận tập hợp đầy đủ dữ liệu kinh doanh của HASO trong 6 năm liên tiếp (2007–2012), phản ánh quá trình dịch chuyển từ khủng hoảng năm 2009 sang giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ sau khi di dời nhà máy về Thạch Thất năm 2010 (sản lượng chạm mốc 495.278 tấn và lợi nhuận sau thuế đạt 99.114 triệu đồng năm 2012).
  • Phân tích cơ cấu sản phẩm chủ lực: Làm rõ vai trò dẫn dắt của dòng nước rửa chén Sunlight (chiếm 66,83% sản lượng) và dòng nước lau sàn Vim (chiếm 21,39% sản lượng) trong tổng sản lượng của HASO.
  • Đề xuất kế hoạch hành động cụ thể: Xây dựng phương án tiêu thụ gắn trực tiếp với chỉ tiêu pháp lệnh và kế hoạch năm 2013 của doanh nghiệp, đưa ra các biện pháp khắc phục sự phụ thuộc vào đối tác liên doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi dữ liệu: Do hạn chế về mặt tiếp cận thông tin, tác giả tập trung nghiên cứu 4 dòng sản phẩm chính (Sunlight, Vim, Lifebuoy, Xút) mà chưa phân tích chi tiết toàn bộ danh mục sản phẩm phụ trợ và hóa chất khác của HASO.
  • Về vùng địa lý: Đề tài chủ yếu tập trung vào thị trường miền Bắc và miền Trung (theo chỉ định của Unilever), chưa đi sâu khảo sát thị trường tiêu thụ tiềm năng tại các tỉnh phía Nam.
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình liên doanh Lever - Haso sau khi hoàn tất tái cấu trúc mặt bằng cũ tại Nguyễn Trãi, hoặc xây dựng mô hình định lượng khảo sát mức độ nhận diện thương hiệu độc lập của HASO đối với người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng học tập và nghiên cứu: Sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị thương mại, Marketing và Kinh tế công nghiệp có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về cách phân tích thực trạng tiêu thụ sản phẩm tại một doanh nghiệp sản xuất hóa mỹ phẩm chuyển đổi từ sở hữu Nhà nước sang cổ phần.
  • Nội dung giá trị: Bảng tổng hợp số liệu tài chính, phân loại chi tiết thành phần công thức hóa học nguyên liệu (Sunlight, Vim) và hệ thống sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất xút, chai nhựa, nước tẩy rửa dạng lỏng và xà phòng bánh.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sở hữu vốn điều lệ của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội được phân bổ như thế nào? Tại thời điểm nghiên cứu, vốn điều lệ của công ty là 58 tỷ đồng, trong đó Nhà nước nắm giữ 80,00%, người lao động trong công ty nắm giữ 15,06%, và tỷ lệ bán ra ngoài công ty là 4,94%.

2. Hai mặt hàng chiếm tỷ trọng sản lượng tiêu thụ cao nhất của HASO năm 2012 là gì? Nước rửa chén Sunlight chiếm tỷ trọng lớn nhất với 66,83% (331.018 tấn), tiếp theo là Nước lau sàn Vim chiếm 21,39% (105.306 tấn) trong tổng sản lượng 495.278 tấn.

3. Đâu là bước ngoặt làm thay đổi mạnh quy mô sản xuất của công ty trong giai đoạn 2007–2012? Đó là sự kiện hoàn thành công tác di dời nhà máy sản xuất từ nội thành Hà Nội về Khu công nghiệp Thạch Thất – Quốc Oai vào năm 2010, giúp nâng cao năng lực máy móc và đưa sản lượng tiêu thụ vượt mốc 295.000 tấn.

4. Điểm hạn chế lớn nhất trong bộ máy quản trị tiêu thụ của HASO được tác giả chỉ ra là gì? Công ty chưa thành lập phòng Marketing độc lập; toàn bộ công tác nghiên cứu thị trường, dự báo và xúc tiến thương mại đều giao cho phòng Kế hoạch – Thị trường đảm nhận nên tính chuyên môn hóa chưa cao và còn phụ thuộc nhiều vào Unilever.

Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Loan đã phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực sản xuất và thực trạng tiêu thụ sản phẩm của Công ty Cổ phần Xà phòng Hà Nội giai đoạn 2007–2012. Bằng việc kết hợp các dữ liệu thực tế về sản lượng, giá bán, cơ cấu vốn và kênh phân phối, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác thị trường và đề xuất hệ thống giải pháp thực tiễn cho kế hoạch năm 2013. Báo cáo là tài liệu tham khảo giá trị cho hoạt động quản trị thương mại tại các doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu.