Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cạnh tranh của ngành sản xuất vật liệu xây dựng và gốm sứ, việc áp dụng các mô hình quản trị sản xuất hiện đại nhằm loại bỏ lãng phí, rút ngắn thời gian chu kỳ và tối ưu hóa chi phí vận hành trở thành yêu cầu thiết yếu đối với các doanh nghiệp. Mô hình sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) được ghi nhận có khả năng giúp doanh nghiệp giảm thời gian sản xuất, tiết kiệm mặt bằng và gia tăng năng suất lao động thông qua việc nhận diện, triệt tiêu các hoạt động không gia tăng giá trị.

Công ty TNHH Torrecid Việt Nam là thành viên của Tập đoàn Torrecid (Tây Ban Nha), chuyên cung cấp nguyên vật liệu, men màu và công nghệ cho ngành công nghiệp gốm sứ. Tại nhà máy ở Đồng Nai, phân xưởng 4 đảm nhận việc sản xuất và gia công các dòng sản phẩm mực in kỹ thuật số, dầu in và hợp chất (compound). Dù đã áp dụng hệ thống điều hành sản xuất theo cơ chế kéo (Pull system) để kiểm soát hàng tồn kho và tiếp nhận công nghệ kỹ thuật số hiện đại, hoạt động sản xuất tại xưởng mực in vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng.

Cụ thể, sản lượng kỳ vọng tại chuyền đạt mức 2.000 can/tuần (thời gian làm việc 6 ngày/tuần, 1 ca/ngày, 9 giờ/ca bao gồm 1 giờ nghỉ trưa). Tuy nhiên, số liệu thực tế từ tuần 6 đến tuần 12 năm 2022 cho thấy sản lượng biến động lớn và thường xuyên không đạt chỉ tiêu: tuần 6 chỉ đạt 964 can (khoảng 50% mức kỳ vọng), tuần 12 đạt 1.224 can (khoảng 61% mức kỳ vọng). Qua quan sát thực tế, nguyên nhân xuất phát từ:

  • Thời gian chờ đợi phát sinh lớn do bố trí mặt bằng lưu trữ vật tư chưa hợp lý, công nhân phải di chuyển xa để lấy vật tư và dụng cụ;
  • Thao tác công nhân chưa được tiêu chuẩn hóa, tồn tại sự mất cân bằng giữa hai tay (chủ yếu thao tác bằng tay phải);
  • Máy móc thiết bị có tuổi thọ cao (chuyển giao từ nhà máy tại Hàn Quốc và Tây Ban Nha, đã qua sử dụng gần 15 năm trước khi đưa vào vận hành tại Việt Nam từ năm 2010), thường xuyên hư hỏng đột xuất và gặp sự cố nghẽn thanh lọc mực;
  • Công tác bảo trì định kỳ chưa được chú trọng, dẫn đến thời gian dừng chuyền kéo dài.

Nhằm giải quyết các bất cập trên, đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất tại phân xưởng mực in của công ty TNHH Torrecid Việt Nam" được thực hiện.

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất tại xưởng mực in Công ty TNHH Torrecid Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể được xác định bao gồm:

  1. Tìm hiểu quy trình sản xuất sản phẩm tại xưởng mực in;
  2. Phân tích thực trạng quy trình sản xuất tại xưởng mực in;
  3. Phân tích và nhận diện các lãng phí còn tồn đọng ảnh hưởng tới hiệu quả hoạt động sản xuất tại xưởng mực in;
  4. Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất tại xưởng mực in.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất tại xưởng mực in của Công ty TNHH Torrecid Việt Nam, tập trung vào dòng sản phẩm chủ lực là can mực 6kg (chiếm 68,7% tổng nhu cầu đơn hàng trong các tháng 2 và 3/2022 so với can 5kg và các loại thùng từ 10kg trở lên).
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng sản xuất mực in kỹ thuật số thuộc nhà máy Công ty TNHH Torrecid Việt Nam tại Đường số 1, Khu công nghiệp Long Thành, xã Tam An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ tháng 02/2022 đến tháng 04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận về sản xuất tinh gọn và các công cụ kỹ thuật công nghiệp truyền thống:

  • Khái niệm sản xuất và sản xuất tinh gọn: Tiếp cận định nghĩa của Swamidass và cộng sự (2001) về quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào thành sản phẩm; quan điểm của Cox và Blackstone (1998) cùng Silva và cộng sự (2009) về việc tối thiểu hóa việc sử dụng các nguồn lực và tiếp cận có hệ thống nhằm loại bỏ lãng phí.
  • 5 nguyên tắc của mô hình sản xuất tinh gọn (theo Lý Bá Toàn, 2018): Xác định giá trị từ góc nhìn khách hàng; Xác định và lập sơ đồ chuỗi giá trị; Thiết lập dòng chảy liên tục; Xây dựng cơ chế kéo; Hướng tới sự hoàn thiện và cải tiến liên tục (Kaizen).
  • Phân loại hoạt động theo giá trị: Hoạt động tạo ra giá trị gia tăng (Value-added - VA), hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (Non-value added - NVA) và hoạt động cần thiết nhưng không tạo ra giá trị gia tăng (Necessary non-value added - NNVA).
  • 7 loại lãng phí trong sản xuất (Ohno, 1988): Chờ đợi, Di chuyển, Quy trình dư thừa, Tồn kho, Thao tác thừa, Khuyết tật và Sản xuất thừa.
  • Thiết kế và tiêu chuẩn hóa công việc: Lý thuyết thiết kế công việc nhằm đơn giản hóa và loại bỏ động tác thừa (Nguyễn Văn Chung, 2007) và tiêu chuẩn hóa thao tác vận hành (Abdullah, 2003).
  • Chuyển đổi nhanh (Single-Minute Exchange of Dies - SMED): Khung phương pháp của Shingo (1985) và Faccio (2013), phân tách công việc cài đặt bên trong (Internal Setup) và cài đặt bên ngoài (External Setup).
  • Phương pháp 5S: Mô hình quản lý trực quan gồm Sàng lọc (Seri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu) và Sẵn sàng (Shitsuke) (Ho, 1997; Nguyễn Đăng Minh, 2014; Nguyễn Đạt Minh & Nguyễn Danh Nguyên, 2017).
  • Lưu đồ quá trình (Flow Process Chart - Jain, 2022): Sử dụng 5 ký hiệu quy ước chuẩn gồm Gia công, Vận chuyển, Kiểm tra, Trì hoãn và Lưu trữ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp tại hiện trường phân xưởng. Tác giả tiến hành bấm giờ đo thời gian chu kỳ, thời gian thao tác của công nhân và thời gian chuyển đổi thiết bị tại tất cả các trạm, thực hiện lặp lại 10 lần đo cho mỗi công đoạn để lấy giá trị trung bình.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất hồ sơ sản xuất, báo cáo sản lượng tuần, kế hoạch đơn hàng và tài liệu lưu trữ nội bộ của phòng sản xuất Công ty TNHH Torrecid Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý định lượng số liệu thời gian chu kỳ, xác định tỷ trọng các nhóm hoạt động VA, NNVA, NVA. Sử dụng biểu đồ xương cá (Ishikawa) để phân tích nguyên nhân năng suất không đạt theo các khía cạnh Con người, Máy móc, Phương pháp, Môi trường; áp dụng kỹ thuật 5 Whys (5 câu hỏi Tại sao) để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của tình trạng thất lạc dụng cụ làm việc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Torrecid Việt Nam

Chương 1 phác thảo lịch sử hình thành, năng lực hoạt động và cơ cấu quản trị của doanh nghiệp. Tập đoàn Torrecid được thành lập năm 1963 tại Alcora – Castellón (Tây Ban Nha), hiện diện tại 28 quốc gia và cung ứng sản phẩm tới hơn 130 thị trường. Tại Việt Nam, công ty được thành lập năm 2010 tại KCN Long Thành (Đồng Nai), mở rộng văn phòng đại diện tại KCN Bình Xuyên II (Vĩnh Phúc) năm 2017.

Danh mục sản phẩm chính gồm men sứ (glazes), màu gốm sứ, dung môi, phụ gia, zirconium silicate và mực in kỹ thuật số. Cơ cấu tổ chức công ty đứng đầu là Tổng Giám đốc, phân cấp thành các phòng Kế toán, Thu mua, R&D, Thiết kế, Sales & Marketing và Sản xuất. Riêng phòng Sản xuất do Trưởng phòng điều hành, quản lý hệ thống kỹ thuật viên bảo trì, các tổ trưởng xưởng và công nhân trực tiếp vận hành.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên ngành về quản lý sản xuất tinh gọn. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa Lean, 5 nguyên tắc sản xuất cốt lõi, lợi ích kinh tế của Lean và phân tích bản chất 7 loại lãng phí theo Taiichi Ohno. Chương này làm rõ bản chất của phương pháp nghiên cứu thao tác nhằm cân bằng chuyển động giữa hai tay, triệt tiêu động tác thừa; nguyên lý kỹ thuật SMED giúp giảm thời gian dừng máy thông qua việc biến đổi các thao tác cài đặt trong thành thao tác cài đặt ngoài; cấu trúc 5 giai đoạn triển khai 5S và các ký hiệu quy chuẩn của lưu đồ dòng chảy quá trình.

Chương 3: Thực trạng quy trình sản xuất tại xưởng mực in của Công ty TNHH Torrecid Việt Nam

Chương 3 trình bày kết quả khảo sát chi tiết hiện trạng sản xuất tại phân xưởng 4. Phân xưởng sản xuất 3 nhóm sản phẩm gia công gồm mực in kỹ thuật số, compound và dầu in; trong đó mực in đóng can 6kg chiếm tỷ trọng cao nhất (68,7%). Quy trình sản xuất mực in được chia tách thành hai quy trình độc lập tại hai khu vực riêng:

  1. Quy trình lọc mực: Gồm 3 trạm tuần tự là Khuấy mực (thời gian chu kỳ trung bình 21,80 giây), Chiết mực (54,83 giây) và Seal màng niêm phong pallet 90 can (19,50 giây). Tổng thời gian chu kỳ của quy trình lọc mực là 96,13 giây.
  2. Quy trình chuẩn bị đơn hàng: Thực hiện khi có đơn đặt hàng từ khách hàng, gồm trạm Lắc mực (109,73 giây với hệ thống 3 máy lắc song song), Dán tem (70,47 giây) và Đóng gói (6,28 giây/đơn vị thao tác). Tổng thời gian chu kỳ đạt 186,48 giây.

Kết quả đo đạc và phân loại hoạt động theo mức độ gia tăng giá trị được tổng hợp như sau:

  • Tại quy trình lọc mực: Hoạt động VA chiếm 82,3% (79,7 giây), hoạt động NNVA chiếm 17,1% (16,43 giây), không ghi nhận hoạt động NVA thuần túy trong chu kỳ gia công định mức.
  • Tại quy trình chuẩn bị đơn hàng: Hoạt động VA chiếm 73,25% (136,59 giây), hoạt động NNVA chiếm 24,05% (44,85 giây), và hoạt động NVA chiếm 2,7% (5,04 giây).

Chương 3 chỉ ra các lãng phí cụ thể:

  • Thời gian chuyển đổi giữa các lô hàng rất lớn: Trạm khuấy mất 766,14 giây (vận chuyển tank mực 16,53m mất 324,91 giây, vệ sinh cánh khuấy mất 336,49 giây, khởi động máy mất 104,74 giây); Trạm chiết mất tới 1.479,53 giây (thay bộ lọc mực mất 900,25 giây, lấy pallet mất 197,69 giây, di chuyển lấy can và nắp mất hơn 50 giây); Trạm lắc mất 585,44 giây.
  • Thiết bị hư hỏng đột xuất do máy móc cũ, hiện tượng nghẽn thanh lọc mực xảy ra liên tục làm gián đoạn sản xuất.
  • Công nhân nhàn rỗi trong lúc máy vận hành: Tại trạm lắc, công nhân có 268 giây chờ đợi thụ động khi 3 máy lắc đang chạy tự động.
  • Lãng phí thao tác thừa: Dụng cụ phân tán, không có vị trí cố định, công nhân phải tìm kiếm liên tục; phân tích 5 Whys chỉ ra nguyên nhân gốc rễ là do chưa có bảng danh mục dụng cụ và thiếu vị trí sắp đặt quy chuẩn; xe nâng di chuyển pallet không được trả về vị trí ban đầu gây cản trở dòng di chuyển vật tư.

Chương 4: Giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất tại xưởng mực in Công ty TNHH Torrecid Việt Nam

Tác giả đề xuất hệ thống giải pháp tương ứng với các nguyên nhân cốt lõi đã nhận diện:

  1. Áp dụng thiết kế lại công việc:
    • Trạm lắc mực: Trước cải tiến, công nhân thực hiện tuần tự 8 thao tác đơn lẻ bằng tay phải (mất 20,07 giây). Tác giả thiết kế kết hợp thực hiện song song bằng cả hai tay (tay trái xách can mực đồng thời tay phải kéo hộp sắt; tay trái lấy can mực ra đồng thời tay phải cho can mực mới vào). Thao tác chuyển can mực sang vị trí dán tem được chuyển sang thực hiện trong thời gian máy đang chạy. Thời gian chu kỳ giảm còn 12,53 giây.
    • Trạm chiết mực: Tái bố trí mặt bằng làm việc (chuyển pallet chứa can rỗng sang bên trái công nhân, hoán đổi vị trí khay chứa tem và nắp can). Nhờ đó, thao tác lấy can và lấy tem được phối hợp hai tay thực hiện song song (4,11 giây thay vì tuần tự 7,15 giây); thao tác lấy can từ máy chiết đặt lên bàn được kết hợp cùng lúc với việc lấy nắp (3,71 giây thay vì tuần tự 6,58 giây). Tổng thời gian thao tác tại trạm giảm từ 31,04 giây xuống 26,49 giây.
    • Trạm dán tem: Thay thế việc công nhân cầm máy khò nhiệt thủ công (thao tác hơ nóng mất 25,06 giây và thao tác bật/tắt máy mất 4,07 giây) bằng việc trang bị giá đỡ cố định máy sấy. Trong lúc máy sấy tự động gia nhiệt can mực kế tiếp, công nhân tranh thủ bóc tách và dán tem can đã sấy xong. Thời gian thao tác giảm từ 70,47 giây xuống còn 41,34 giây.
    • Trạm đóng gói: Trang bị xe đẩy hàng đa năng di động chứa đồng thời bao bì PE, nẹp sắt, cuộn dây đai và kìm bấm nẹp, loại bỏ việc di chuyển nhiều lần về kho vật tư. Thời gian lấy bao bì giảm từ 16,61 giây xuống 3,38 giây; thời gian lấy nẹp sắt giảm từ 27,49 giây xuống 10,49 giây. Tổng thời gian đóng gói giảm từ 564,95 giây xuống 534,84 giây.
  2. Áp dụng chuyển đổi nhanh (SMED) tại trạm khuấy: Chuyển đổi công việc "Vận chuyển tank mực đến vị trí máy khuấy" (thời gian thực hiện 324,91 giây) từ cài đặt trong (dừng máy mới làm) thành cài đặt ngoài (thực hiện bởi xe nâng độc lập trong lúc công nhân đang vệ sinh cánh khuấy). Giải pháp này giúp thời gian chuyển đổi trạm khuấy giảm từ 766,14 giây xuống còn 441,23 giây (giảm 42,4%).
  3. Triển khai chương trình 5S: Thành lập ban chỉ đạo 5S, phân công trách nhiệm; thiết kế giá treo dụng cụ sản xuất trực quan; áp dụng mẫu thẻ mượn dụng cụ nhằm triệt tiêu tình trạng thất lạc; ban hành lịch phân công làm vệ sinh xưởng hàng ngày.
  4. Hoàn thiện công tác bảo trì thiết bị và tiêu chuẩn hóa: Thiết lập bảng quy trình vận hành chuẩn (SOP), xây dựng lưu đồ quy trình bảo dưỡng - sửa chữa định kỳ và lưu đồ quy trình ứng phó khắc phục sự cố máy móc; đề xuất kế hoạch đào tạo nâng cao tay nghề thao tác cho nhân công.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cải tiến định lượng cụ thể thông qua việc chuẩn hóa thao tác và áp dụng kỹ thuật Lean:

Quy trình / Trạm làm việc Chỉ số đánh giá Trước cải tiến Sau cải tiến Mức độ thay đổi
Quy trình lọc mực Tổng thời gian chu kỳ 96,13 giây 91,58 giây Giảm 4,55 giây (-4,73%)
Tỷ trọng hoạt động VA 82,91% (79,70s) 85,26% (78,08s) Tăng 2,35% điểm
Tỷ trọng hoạt động NNVA 17,10% (16,43s) 14,74% (13,50s) Giảm 2,36% điểm
Tỷ trọng hoạt động NVA 0,00% (0,00s) 0,00% (0,00s) Giữ nguyên mức 0%
Quy trình chuẩn bị đơn hàng Tổng thời gian chu kỳ 186,47 giây 149,47 giây Giảm 37,00 giây (-19,84%)
Tỷ trọng hoạt động VA 73,25% (136,59s) 76,59% (114,48s) Tăng 3,34% điểm
Tỷ trọng hoạt động NNVA 24,05% (44,85s) 23,41% (34,99s) Giảm 0,64% điểm
Tỷ trọng hoạt động NVA 2,70% (5,03s) 0,00% (0,00s) Loại bỏ hoàn toàn 100%
Trạm lắc mực Thời gian thực hiện thao tác 20,07 giây 12,53 giây Giảm 7,54 giây (-37,57%)
Trạm chiết mực Thời gian thực hiện thao tác 31,04 giây 26,49 giây Giảm 4,55 giây (-14,66%)
Trạm dán tem Thời gian thực hiện thao tác 70,47 giây 41,34 giây Giảm 29,13 giây (-41,34%)
Trạm đóng gói Thời gian thực hiện thao tác 564,95 giây 534,84 giây Giảm 30,11 giây (-5,33%)
Trạm khuấy (SMED) Thời gian dừng máy chuyển đổi 766,14 giây 441,23 giây Giảm 324,91 giây (-42,41%)

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu đo lường thao tác thực tế và chi tiết tại từng vị trí làm việc của xưởng sản xuất mực in kỹ thuật số; xác định chính xác các điểm nghẽn thao tác và lãng phí di chuyển mà mắt thường trong quản lý hàng ngày dễ bỏ qua.
  • Về giải pháp kỹ thuật: Khóa luận không yêu cầu đầu tư chi phí lớn vào việc thay mới hệ thống dây chuyền mà tập trung khai thác hiệu quả tài sản hiện có thông qua các can thiệp kỹ thuật công nghiệp có tính khả thi cao: tái bố trí mặt bằng vi mô tại trạm, bổ sung trang bị hỗ trợ đơn giản (giá treo máy sấy, xe đẩy chứa vật tư đai kiện), chuẩn hóa thao tác phối hợp hai tay và phân định lại công việc cài đặt trong/ngoài theo nguyên lý SMED.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi khảo sát thực tế:

  • Phạm vi đối tượng sản phẩm mới chỉ tập trung phân tích chuyên sâu cho dòng can mực 6kg; chưa mở rộng đánh giá định lượng chu kỳ sản xuất cho các quy cách bao gói khác (can 5kg, thùng 10kg, 13kg) cũng như các dòng sản phẩm gia công khác cùng xưởng (dầu in, compound).
  • Về mặt thời gian và triển khai thực nghiệm: Số liệu đo đạc sơ cấp mới phản ánh kết quả thử nghiệm trực tiếp trên một số trạm thao tác cụ thể (lắc, chiết, dán tem, đóng gói, trạm khuấy); các nội dung liên quan đến quản lý bảo trì máy móc (lưu đồ sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ) và kế hoạch duy trì 5S mới dừng lại ở mức độ xây dựng lưu đồ quy trình chuẩn hóa và bảng biểu đề xuất, chưa có số liệu nghiệm thu vận hành dài hạn sau 6–12 tháng triển khai thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng tính toán chỉ số Hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE) cho toàn bộ dây chuyền, ứng dụng mô hình cân bằng chuyền (Line Balancing) tự động và số hóa hệ thống giám sát thời gian dừng máy theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp và Quản trị vận hành: Tài liệu cung cấp ví dụ ứng dụng điển hình về việc kết hợp linh hoạt giữa phương pháp nghiên cứu thời gian - thao tác (Time and Motion Study) với các công cụ Lean (SMED, 5S, 5 Whys, Sơ đồ chuỗi giá trị) trong một nhà máy sản xuất hóa chất/vật liệu xây dựng đặc thù.
  • Kỹ sư Lean, cán bộ quản lý sản xuất tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Cung cấp phương pháp luận thực tế về việc cải tiến hiện trường (Gemba Kaizen) với mức kinh phí tối thiểu, đặc biệt là cách thức tái bố trí mặt bằng thao tác làm việc và chế tạo đồ gá/giá đỡ bổ trợ để loại bỏ thao tác giữ nhiệt thủ công.
  • Các phần đáng tham khảo nhất bao gồm: Hệ thống bảng biểu phân tích thao tác chi tiết theo từng tay (Bảng 4.2 đến 4.9), phương pháp tách biệt cài đặt trong/ngoài của kỹ thuật SMED (Bảng 4.12 và 4.13), và sơ đồ bố trí vị trí đặt vật tư tại trạm chiết mực (Hình 4.1).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận chọn đối tượng nghiên cứu cụ thể là sản phẩm nào và vì sao?
Nghiên cứu tập trung vào quy trình sản xuất can mực in kỹ thuật số dung tích 6kg. Lý do là vì sản phẩm này chiếm tỷ trọng nhu cầu lớn nhất tại xưởng, đạt 68,7% tổng đơn hàng trong hai tháng khảo sát thực tế (tháng 2 và tháng 3 năm 2022) so với dòng can 5kg và các loại thùng từ 10kg trở lên.

Nguyên nhân cốt lõi khiến sản lượng xưởng mực in có tuần chỉ đạt 50% mức kỳ vọng là gì?
Qua phân tích bằng biểu đồ xương cá, nguyên nhân cốt lõi gồm: máy móc cũ (đã vận hành hơn 15 năm từ nước ngoài) thường xuyên hư hỏng đột xuất và nghẽn thanh lọc mực; công nhân chưa được chuẩn hóa thao tác làm việc dẫn đến sự mất cân bằng giữa hai tay; thời gian di chuyển tìm kiếm vật tư và dụng cụ lớn do bố trí mặt bằng chưa hợp lý; và công tác bảo trì phòng ngừa định kỳ chưa được chú trọng.

Giải pháp giá đỡ máy sấy tại trạm dán tem đã đem lại hiệu quả định lượng như thế nào?
Việc lắp đặt giá đỡ giữ cố định máy sấy giúp công nhân không phải cầm máy hơ nhiệt bằng tay (vốn tiêu tốn 25,06 giây) và loại bỏ hoàn toàn thao tác bật/tắt máy (tốn 4,07 giây). Thay vào đó, trong lúc máy tự sấy can mực kế tiếp, công nhân thực hiện việc gỡ và dán tem cho can mực trước, giúp tổng thời gian thao tác tại trạm giảm từ 70,47 giây xuống còn 41,34 giây (giảm 29,13 giây, tương đương giảm 41,34%).

Công cụ chuyển đổi nhanh (SMED) được tác giả ứng dụng cụ thể ra sao tại trạm khuấy mực?
Tác giả đã chuyển đổi thao tác "Vận chuyển tank mực đến vị trí máy khuấy" (thời gian thực hiện 324,91 giây) từ dạng cài đặt trong thành cài đặt ngoài. Công việc này được chuyển giao cho nhân viên lái xe nâng thực hiện song song trong khi công nhân vận hành máy tiến hành vệ sinh cánh khuấy, nhờ đó thời gian dừng máy của trạm khuấy giảm từ 766,14 giây xuống còn 441,23 giây (tiết kiệm được 324,91 giây, tương đương giảm 42,41%).

Thời gian chu kỳ của quy trình chuẩn bị đơn hàng thay đổi như thế nào sau cải tiến thiết kế công việc?
Tổng thời gian chu kỳ của quy trình chuẩn bị đơn hàng giảm từ 186,47 giây xuống còn 149,47 giây (rút ngắn 37,00 giây, tương đương giảm 19,84%). Trong đó, các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (NVA) chiếm 2,7% (5,03 giây) trước cải tiến gồm "Đem đến vị trí dán tem" và "Bật máy" đã được loại bỏ hoàn toàn (về 0%); tỷ trọng hoạt động tạo ra giá trị (VA) tăng từ 73,25% lên 76,59%.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Hà Giang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc khảo sát định lượng toàn diện hiện trạng sản xuất tại phân xưởng mực in Công ty TNHH Torrecid Việt Nam. Bằng việc vận dụng kết hợp các phương pháp thiết kế công việc, chuyển đổi nhanh (SMED), 5S và tiêu chuẩn hóa quy trình vận hành, tác giả đã đưa ra các giải pháp cải tiến thực tế giúp rút ngắn thời gian chu kỳ, triệt tiêu lãng phí thao tác thừa và giảm thiểu thời gian dừng máy. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho sinh viên ngành Quản lý công nghiệp cũng như các cán bộ kỹ thuật đang trực tiếp quản lý, cải tiến quy trình sản xuất tại các nhà máy công nghiệp.