Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển và hội nhập của nền kinh tế Việt Nam, hệ thống ngân hàng thương mại liên tục mở rộng mạng lưới chi nhánh, nâng cấp dịch vụ truyền thống và phát triển các sản phẩm tài chính hiện đại. Một trong những sản phẩm mang lại nhiều tiện ích cho người sử dụng là dịch vụ thẻ ngân hàng. Tuy nhiên, tại thời điểm tác giả thực hiện nghiên cứu, dịch vụ thẻ tại thị trường trong nước vẫn chưa thực sự phát triển tương xứng với tiềm năng, chưa trở thành phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến khi tỷ trọng thanh toán bằng tiền mặt trong toàn xã hội vẫn chiếm trên 70%. Bên cạnh đó, việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã mở cửa cho các ngân hàng nước ngoài thâm nhập thị trường nội địa, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt đối với các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước. Hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam xác định hoạt động thẻ là điều kiện cần và đủ để đẩy nhanh tiến trình hội nhập và mở rộng thị phần bán lẻ. Xuất phát từ thực tế kinh doanh tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á (Nam A Bank), việc phân tích thực trạng và tìm kiếm các biện pháp nhằm thúc đẩy quy mô, nâng cao chất lượng và số lượng thẻ phát hành là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục đích nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ chính:

  1. Nhiệm vụ thứ nhất: Hệ thống hóa những cơ sở lý luận cơ bản về thẻ thanh toán ngân hàng, bao gồm lịch sử phát triển, khái niệm, đặc điểm cấu tạo, phân loại thẻ, các chủ thể tham gia, quy trình nghiệp vụ phát hành - thanh toán cũng như các rủi ro phát sinh trong hoạt động kinh doanh thẻ.
  2. Nhiệm vụ thứ hai: Trên cơ sở lý luận và các dữ liệu tài chính thu thập được, phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động phát hành thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á giai đoạn 2012 – 2014; từ đó đánh giá những kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân dẫn đến các tồn tại này.
  3. Nhiệm vụ thứ ba: Đề xuất các giải pháp cụ thể và các kiến nghị đối với Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước cùng Ban điều hành Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phát hành thẻ trong thời gian tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động phát hành thẻ của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á.
  • Không gian nghiên cứu: Trung Tâm Thẻ thuộc Hội sở Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á (địa chỉ: 201 – 203 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 4, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và thực trạng hoạt động kinh doanh được khảo sát trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2012 đến năm 2014. Thời gian tác giả thực tập thực tế tại đơn vị diễn ra từ ngày 01/02/2015 đến ngày 01/05/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên các khái niệm chuyên ngành tài chính - ngân hàng và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 371/1999/QĐ-NHNN ngày 19/08/1999 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về việc ban hành Quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng, xác định: Thẻ thanh toán là công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng theo hợp đồng ký kết giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ. Tác giả cũng tổng hợp lịch sử phát triển thẻ quốc tế từ mốc hình thành thẻ Diners Club năm 1950, BankAmericard năm 1960 (tiền thân của Visa năm 1977), Master Charge năm 1967 (tiền thân của MasterCard năm 1979), American Express năm 1958, JCB năm 1961, cho đến mốc thẻ thanh toán đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào năm 1990 khi Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam (VCB) ký hợp đồng đại lý chi trả thẻ Visa với ngân hàng BFCE của Pháp.

Cơ sở phân loại thẻ trong khóa luận được thiết lập theo năm tiêu chí kỹ thuật và nghiệp vụ:

  • Theo đặc tính kỹ thuật: Thẻ khắc chữ nổi, thẻ băng từ và thẻ thông minh (thẻ gắn vi mạch chip điện tử).
  • Theo chủ thể phát hành: Thẻ do ngân hàng phát hành và thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành (như Diners Club, Amex, các công ty xăng dầu, thương mại).
  • Theo tính chất thanh toán: Thẻ tín dụng (Credit Card), thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ trả trước (Prepaid Card) và thẻ rút tiền mặt (Cash Card).
  • Theo hạn mức tín dụng: Thẻ chuẩn (Standard Card với hạn mức tối thiểu khoảng 10 triệu đồng), thẻ vàng (Gold Card với hạn mức tối thiểu từ 100 triệu đồng trở lên) và thẻ bạch kim (Platinum Card với hạn mức tối thiểu từ 200 triệu đồng trở lên).
  • Theo phạm vi sử dụng: Thẻ nội địa (Domestic Card) và thẻ quốc tế (International Card).

Khóa luận phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến sự phát triển của thẻ tại Việt Nam gồm: nhóm nhân tố chủ quan (chiến lược phát triển, đặc tính sản phẩm thẻ, hạ tầng công nghệ thông tin, mạng lưới đơn vị chấp nhận thẻ, tiềm lực tài chính và nguồn nhân lực) và nhóm nhân tố khách quan (thói quen sử dụng tiền mặt chiếm trên 70% thanh toán xã hội, nhận thức của người dân, khung khổ pháp lý, tình hình kinh tế vĩ mô và sự ổn định tiền tệ). Đồng thời, tác giả hệ thống hóa các loại rủi ro kinh doanh thẻ: thẻ giả, đơn xin phát hành giả mạo, mất cắp hoặc thất lạc thẻ, sử dụng vượt hạn mức tín dụng, rủi ro kỹ thuật hệ thống, rủi ro pháp lý và rủi ro chính trị.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ các báo cáo nghiệp vụ nội bộ và báo cáo tài chính của ngân hàng.
  • Phương pháp thống kê mô tả, phân loại nhằm hệ thống hóa cơ cấu doanh thu, chi phí và phân khúc sản phẩm thẻ.
  • Phương pháp so sánh số học (tính toán số tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm tương đối) qua chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp (2012 – 2014) để nhận diện xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh doanh.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: Các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2012 – 2014 của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á, các báo cáo chuyên đề của Trung Tâm Thẻ Nam A Bank, các văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cùng thông tin từ các tạp chí ngân hàng và website chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về thẻ thanh toán ngân hàng

Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng, nguồn gốc lịch sử và đặc tính kỹ thuật của thẻ thanh toán. Tác giả mô tả chi tiết quy chuẩn kích thước quốc tế của thẻ nhựa cứng là 84mm x 54mm x 0,76mm, cấu trúc hiển thị thông tin ở mặt trước (tên ngân hàng, logo, số thẻ, thời hạn hiệu lực, tên chủ thẻ, biểu tượng tổ chức thẻ quốc tế) và mặt sau (dải băng từ lưu trữ dữ liệu mã hóa, ô chữ ký chủ thẻ, thông tin hướng dẫn song ngữ và số điện thoại hỗ trợ).

Về mặt chủ thể tham gia, chương 1 xác định rõ vai trò và mối quan hệ giữa 7 đối tượng: Tổ chức thẻ quốc tế (Visa, MasterCard, Amex, JCB, Diners Club), Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Ngân hàng đại lý, Đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT), Điểm ứng tiền mặt (máy ATM, quầy giao dịch), và Chủ thẻ. Trong đó, Trung Tâm Thẻ được xác định là cơ quan đầu mối quản trị toàn bộ hệ thống phát hành, cấp phép, tra soát, thanh toán và xử lý rủi ro thẻ của ngân hàng.

Quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ được chuẩn hóa qua 7 bước:

  1. Tiếp nhận nhu cầu của khách hàng.
  2. Thu thập và kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ đề nghị mở thẻ.
  3. Thẩm định điều kiện tín dụng (đối với thẻ tín dụng).
  4. Thiết lập mã khách hàng trên phần mềm quản lý thẻ.
  5. Kiểm soát viên hoặc người có thẩm quyền phê duyệt hồ sơ.
  6. Chuyển dữ liệu về Trung Tâm Thẻ để dập nổi thông tin, in mã PIN và mã hóa dữ liệu.
  7. Đóng gói bảo mật, chuyển giao thẻ và mã PIN cho đơn vị kinh doanh để bàn giao cho khách hàng (thời gian xử lý không quá 7 ngày làm việc).

Quy trình thanh toán thẻ được trình bày theo chuỗi 10 bước đối với giao dịch quốc tế qua mạng lưới chuyển mạch của tổ chức thẻ quốc tế, hoặc mô hình rút gọn loại bỏ các bước thanh toán quốc tế đối với giao dịch nội địa. Chương này cũng phân tích lợi ích kinh tế của thẻ đối với từng chủ thể (chủ thẻ, ngân hàng, điểm chấp nhận thẻ, nền kinh tế) và các yêu cầu quản trị rủi ro thông qua Trung tâm Thông tin Tín dụng (CIC) cùng danh sách cảnh báo thẻ đen của Ngân hàng Nhà nước.

Chương 2: Thực trạng hoạt động phát hành thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

Chương 2 phác thảo quá trình hình thành và phát triển của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á từ ngày chính thức hoạt động 21/10/1992 (theo Giấy phép số 0026/NH-CP của Ngân hàng Nhà nước và Giấy phép số 463/CP-UP của Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh). Khởi điểm với số vốn điều lệ 5 tỷ đồng, 3 chi nhánh và 50 cán bộ nhân viên, đến năm 2014 ngân hàng đã gia tăng vốn điều lệ lên 3.000 tỷ đồng, thiết lập mạng lưới 52 chi nhánh và phòng giao dịch trên toàn quốc, nhân sự tăng hơn 20 lần và tổng tài sản đạt 37 nghìn tỷ đồng.

Về nền tảng công nghệ, ngày 22/06/2010 Nam A Bank đã đưa vào vận hành hệ thống ngân hàng lõi Core Banking Flexcube với giá trị đầu tư 4,5 triệu USD (tương đương 85,5 tỷ đồng). Đây là nền tảng kỹ thuật để kết nối các liên minh chuyển mạch Banknetvn, VNBC, Smartlink. Ngày 31/08/2011, ngân hàng chính thức trở thành thành viên thứ 22 của tổ chức thẻ quốc tế MasterCard International tại Việt Nam và đưa vào vận hành hệ thống quản trị thẻ chuyên biệt Electra.

Trung Tâm Thẻ Nam A Bank tiền thân là Phòng Quản lý Thẻ được thành lập ngày 31/05/2007 (theo Quyết định số 180/2007/QĐQT-NHNA) và được nâng cấp thành Trung Tâm Thẻ theo Quyết định số 566/2012/QĐQT-NHNA. Cơ cấu bộ máy gồm Ban Giám đốc và 5 phòng chức năng: Phòng tín dụng thẻ, Phòng hỗ trợ vận hành, Phòng kế toán hoạt động, Phòng kinh doanh. Danh mục sản phẩm thẻ của ngân hàng gồm các dòng thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ trả trước (Prepaid Card) và thẻ tín dụng (Credit Card) liên kết quốc tế và nội địa.

Khóa luận phân tích kết quả kinh doanh tổng thể của ngân hàng giai đoạn 2012 – 2014 qua số liệu bảng tổng hợp sau:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2012 (Đồng) Năm 2013 (Đồng) Năm 2014 (Đồng) So sánh 2013/2012 (%) So sánh 2014/2013 (%)
Tổng thu nhập 2.163.514.008.809 1.911.098.379.731 2.165.979.437.695 -12% +13%
- Thu nhập lãi 2.039.864.701.023 1.580.004.901.047 2.038.074.705.442 -23% +29%
- Thu từ dịch vụ 97.695.325.432 101.794.632.621 64.216.063.461 +4% -37%
- Thu nhập khác 25.953.982.354 229.298.846.063 63.688.668.792 +783% -72%
Tổng chi phí 1.982.868.654.218 1.776.272.323.355 1.978.814.184.349 -10% +11%
Lợi nhuận sau thuế 180.645.354.591 134.826.056.376 187.165.253.346 -25% +39%

Diễn biến thu nhập năm 2013 sụt giảm 12% so với năm 2012 do ngân hàng chủ động kiểm soát tăng trưởng tín dụng, xử lý nợ xấu theo định hướng của Ngân hàng Nhà nước khiến thu nhập lãi giảm 23%. Đến năm 2014, hoạt động tín dụng phục hồi giúp tổng thu nhập đạt 2.165,98 tỷ đồng (+13%) và lợi nhuận sau thuế đạt 187,17 tỷ đồng (+39%). Dù vậy, tỷ trọng thu nhập ngoài lãi, đặc biệt là thu nhập thuần từ dịch vụ năm 2014 sụt giảm mạnh về mức 64,22 tỷ đồng (-37%), phản ánh thực tế mảng dịch vụ thẻ và các dịch vụ phi tín dụng vẫn chưa duy trì được đà tăng trưởng bền vững.

Đánh giá thực trạng phát hành thẻ, tác giả ghi nhận những kết quả: Hoàn thiện hạ tầng công nghệ đồng bộ với Core Banking Flexcube và hệ thống Electra, đa dạng hóa danh mục thẻ, gia nhập mạng lưới thanh toán thẻ toàn cầu với tư cách thành viên chính thức của MasterCard. Tuy nhiên, mặt hạn chế còn tồn tại bao gồm: Mạng lưới thiết bị chấp nhận thẻ (ATM/POS) còn mỏng so với các ngân hàng thương mại quốc doanh; chi phí vận hành, bảo trì thiết bị và phát hành thẻ còn cao; công tác tiếp thị, quảng bá thương hiệu thẻ chưa tạo được độ phủ rộng; chính sách phân loại khách hàng chưa chuyên sâu.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả phát hành thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á

Dựa trên các phân tích thực trạng ở chương 2, chương 3 đề xuất định hướng phát triển thẻ của Nam A Bank nhằm khai thác cơ hội thị trường và ứng phó với các thách thức cạnh tranh. Tác giả xây dựng 4 nhóm biện pháp cụ thể:

  1. Nâng cao hiệu quả công tác tiếp thị (Marketing): Tăng cường quảng bá hình ảnh các dòng thẻ Nam A Bank trên các phương tiện thông tin đại chúng, triển khai các chương trình khuyến mãi, ưu đãi liên kết với các đơn vị chấp nhận thẻ để kích cầu mở thẻ và chi tiêu qua thẻ.
  2. Thực hiện phân loại khách hàng và xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng: Phân khúc thị trường mục tiêu dựa trên thu nhập và độ tuổi, tập trung vào nhóm cán bộ công nhân viên nhận lương qua tài khoản và học sinh - sinh viên; quản trị danh mục dữ liệu để tối ưu hóa việc cấp hạn mức tín dụng thẻ.
  3. Hoàn thiện và nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin: Nâng cao tốc độ xử lý giao dịch, bảo đảm tính ổn định liên tục của hệ thống Core Banking Flexcube và Electra, tăng cường các giải pháp bảo mật dữ liệu, phòng chống gian lận và thẻ giả mạo.
  4. Phát triển đội ngũ nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ về kỹ năng bán hàng, tư vấn dịch vụ thẻ và thẩm định hồ sơ phát hành thẻ tín dụng cho cán bộ nhân viên tại các đơn vị kinh doanh; nâng cao năng lực giám sát và xử lý tra soát giao dịch tại Trung Tâm Thẻ.

Đồng thời, khóa luận nêu ra các kiến nghị theo 3 cấp:

  • Kiến nghị đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý điều chỉnh các giao dịch thanh toán điện tử, ban hành các chính sách khuyến khích thanh toán phi tiền mặt trong khu vực dịch vụ công và đời sống xã hội.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước: Tăng cường quản lý, giám sát và hoàn thiện quy chế phát hành thẻ; thúc đẩy quá trình kết nối liên thông mạng lưới chuyển mạch quốc gia đồng bộ giữa các liên minh thẻ; ban hành quy chuẩn kỹ thuật an toàn chung.
  • Kiến nghị đối với Ngân hàng TMCP Nam Á: Ban điều hành cần ưu tiên phân bổ ngân sách đầu tư cho mạng lưới ATM/POS, tăng cường phối hợp nghiệp vụ giữa các chi nhánh và Trung Tâm Thẻ, xây dựng chính sách phí cạnh tranh và linh hoạt nhằm thu hút khách hàng mới.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích được các dữ liệu kinh doanh cụ thể của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á qua giai đoạn 2012 – 2014:

  • Phản ánh trung thực quy mô vốn điều lệ của ngân hàng đạt 3.000 tỷ đồng vào năm 2014, mạng lưới giao dịch đạt 52 điểm trên cả nước, đội ngũ nhân sự tăng hơn 20 lần so với thời điểm thành lập năm 1992, và quy mô tổng tài sản đạt mốc 37 nghìn tỷ đồng.
  • Ghi nhận cột mốc đầu tư 4,5 triệu USD (khoảng 85,5 tỷ đồng) chuyển đổi hệ thống ngân hàng lõi Core Banking Flexcube vào ngày 22/06/2010 và việc Nam A Bank trở thành thành viên thứ 22 của MasterCard International tại Việt Nam từ ngày 31/08/2011, vận hành hệ thống Electra để quản lý phát hành thẻ.
  • Cung cấp số liệu tài chính tổng hợp về kết quả kinh doanh: Lợi nhuận sau thuế năm 2012 đạt 180,65 tỷ đồng, năm 2013 giảm xuống 134,83 tỷ đồng (giảm 25%) và năm 2014 tăng trưởng trở lại đạt 187,17 tỷ đồng (tăng 39%). Thu nhập từ dịch vụ năm 2012 đạt 97,70 tỷ đồng, năm 2013 đạt 101,79 tỷ đồng, nhưng đến năm 2014 giảm xuống còn 64,22 tỷ đồng.
  • Về giải pháp và kiến nghị: Tác giả đã cụ thể hóa 4 nhóm giải pháp nội bộ tại ngân hàng (Marketing, phân khúc khách hàng, công nghệ thông tin, nhân sự) cùng các kiến nghị đồng bộ gửi đến Chính phủ, Ngân hàng Nhà nước và Ban điều hành Nam A Bank.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận đã phản ánh tình hình hoạt động phát hành thẻ gắn liền với giai đoạn tái cơ cấu và siết chặt kiểm soát rủi ro tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam (2012 – 2014); làm rõ quá trình chuyển dịch công nghệ từ nền tảng Core Banking Flexcube sang hệ thống quản trị thẻ Electra tại một ngân hàng thương mại cổ phần quy mô trung bình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được xác định dựa trên phạm vi văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ tập trung thu thập tại Trung Tâm Thẻ thuộc Hội sở Ngân hàng TMCP Nam Á trong khung thời gian 2012 – 2014, chưa bao quát chi tiết số liệu phân bổ hoạt động phát hành thẻ tại từng đơn vị kinh doanh riêng lẻ trên 52 chi nhánh và phòng giao dịch toàn hệ thống.
  • Phương pháp tiếp cận chủ yếu dừng lại ở thống kê mô tả, phân tích so sánh bảng biểu số liệu thứ cấp, chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng để đo lường các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ hoặc mức độ thỏa mãn của khách hàng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi thời gian dài hơn sau năm 2014; thực hiện điều tra khảo sát xã hội học với cỡ mẫu lớn đối với chủ thẻ cá nhân và các đơn vị chấp nhận thẻ (POS); đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tác động của các liên minh thanh toán Banknetvn, Smartlink và xu hướng chuyển đổi thẻ từ sang thẻ chip EMV theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Ngân hàng và Kế toán nghiên cứu về đề tài dịch vụ ngân hàng bán lẻ, nghiệp vụ phát hành và thanh toán thẻ.
  • Cán bộ nhân viên nghiệp vụ thực tập hoặc mới tiếp cận mảng thanh toán thẻ tại các ngân hàng thương mại, giúp nắm bắt cơ cấu tổ chức và chức năng nhiệm vụ của Trung Tâm Thẻ.
  • Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là: Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ 7 bước và quy trình thanh toán thẻ 10 bước; khung lý thuyết phân loại thẻ theo 5 tiêu chí; và các dữ liệu tài chính thực tế về thu nhập, chi phí, lợi nhuận của Nam A Bank giai đoạn 2012 – 2014 gắn liền với việc ứng dụng hệ thống Core Banking Flexcube và hệ thống Electra.

Câu hỏi thường gặp

Ngân hàng TMCP Nam Á đầu tư hệ thống Core Banking nào và chính thức triển khai vào thời gian nào?
Ngân hàng Nam Á đã đầu tư 4,5 triệu USD (tương đương 85,5 tỷ đồng) vào hệ thống ngân hàng lõi Core Banking Flexcube và chính thức công bố triển khai thành công vào ngày 22/06/2010.

Ngân hàng TMCP Nam Á trở thành thành viên của tổ chức thẻ quốc tế MasterCard vào thời điểm nào và ở vị trí thứ mấy tại Việt Nam?
Ngày 31/08/2011, Nam A Bank chính thức trở thành thành viên thứ 22 của tổ chức thẻ quốc tế MasterCard International tại Việt Nam.

Quy trình nghiệp vụ phát hành thẻ tại Nam A Bank gồm mấy bước và thời gian xử lý tối đa là bao lâu?
Quy trình phát hành thẻ gồm 7 bước tuần tự (từ tiếp nhận hồ sơ, thẩm định điều kiện tín dụng, tạo mã khách hàng, phê duyệt, dập nổi và in PIN tại Trung Tâm Thẻ, cho đến bàn giao thẻ cho khách hàng). Kể từ thời điểm khách hàng nộp đề nghị cấp thẻ đến khi nhận được thẻ thường không quá 7 ngày làm việc.

Lợi nhuận sau thuế của Ngân hàng TMCP Nam Á biến động ra sao trong giai đoạn 2012 – 2014 theo số liệu của khóa luận?
Năm 2012, lợi nhuận sau thuế của ngân hàng đạt 180,65 tỷ đồng. Năm 2013, chỉ tiêu này giảm 25% xuống còn 134,83 tỷ đồng do ngân hàng chủ động kiểm soát rủi ro và giảm dư nợ tín dụng theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước. Sang năm 2014, lợi nhuận sau thuế phục hồi đạt 187,17 tỷ đồng, tăng 39% so với năm 2013.

Trung Tâm Thẻ Ngân hàng TMCP Nam Á được thành lập theo quyết định nào và có cơ cấu tổ chức gồm những phòng ban nào?
Trung Tâm Thẻ được nâng cấp từ Phòng Quản lý Thẻ theo Quyết định số 566/2012/QĐQT-NHNA của Hội đồng quản trị. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc Trung Tâm Thẻ, Phó Giám đốc Trung Tâm Thẻ và 5 phòng trực thuộc: Phòng tín dụng thẻ, Phòng hỗ trợ vận hành, Phòng kế toán hoạt động, Phòng kinh doanh.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Trần Bảo Thành đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về thẻ thanh toán ngân hàng và phân tích thực trạng hoạt động phát hành thẻ tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Nam Á trong giai đoạn 2012 – 2014. Nghiên cứu phản ánh trung thực kết quả kinh doanh tổng thể, quy mô mạng lưới và những bước chuyển dịch về hạ tầng công nghệ lõi Core Banking Flexcube, hệ thống Electra của ngân hàng. Trên cơ sở nhận định các mặt tồn tại về công tác tiếp thị, chi phí vận hành và phát triển mạng lưới, đề tài đã đề xuất 4 nhóm giải pháp nghiệp vụ cùng hệ thống kiến nghị đồng bộ, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ thẻ ngân hàng.