Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Linh thực hiện tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại, tập trung vào hoạt động thương mại quốc tế của doanh nghiệp trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo các số liệu vĩ mô được tác giả trích dẫn, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2021 đạt 332,25 tỷ USD (tăng 26,5% so với năm 2020), trong đó khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 218,28 tỷ USD và khối trong nước đạt 113,99 tỷ USD. Đến năm 2023, kim ngạch nhập khẩu ước đạt 99,6 tỷ USD, riêng nhóm hàng máy móc, thiết bị, dụng cụ và phụ tùng đạt 37,6 tỷ USD. Trung Quốc tiếp tục giữ vững vị thế là một trong những đối tác thương mại lớn nhất và là nguồn cung ứng máy móc phục vụ nông nghiệp chủ lực tại thị trường Việt Nam.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng (thành lập ngày 16/04/2013, trụ sở tại Thường Tín, Hà Nội) tham gia thị trường nhập khẩu từ năm 2014, chuyên phân phối các loại máy xây dựng, máy công cụ và máy nông nghiệp. Trước năm 2023, máy xây dựng là mặt hàng kinh doanh chính của doanh nghiệp. Tuy nhiên, sự trầm lắng kéo dài của thị trường bất động sản trong nước giai đoạn 2022–2023 đã buộc công ty phải chuyển dịch cơ cấu hàng hóa, gia tăng mạnh tỷ trọng thiết bị máy nông nghiệp từ Trung Quốc (chiếm 38,69% tổng giá trị nhập khẩu năm 2023). Thực tế vận hành cho thấy doanh nghiệp gặp nhiều bất cập: hệ thống quản lý kho vận chưa đồng bộ, quy trình xử lý đơn hàng còn thủ công dẫn đến nguy cơ chậm trễ và thất lạc, áp lực thanh toán và huy động vốn lớn, năng lực nhân sự chưa đồng đều và xảy ra sai sót về thủ tục hải quan (như việc phải giải trình mở tờ khai muộn). Do đó, yêu cầu nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu trở thành vấn đề cấp thiết đối với công ty.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng thiết bị máy nông nghiệp từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá, nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu máy nông nghiệp của công ty từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2021–2023 thông qua các chỉ số tài chính, quy trình nghiệp vụ; nhận diện các thành tựu và hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị với cơ quan nhà nước nhằm tối ưu hóa chi phí, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và nguồn nhân lực nhập khẩu cho doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu máy nông nghiệp từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung tại Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán - Tài chính của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2023 (trọng tâm phân tích chi tiết các năm 2021, 2022, 2023).
- Giới hạn hoạt động kinh doanh: Hoạt động nhập khẩu trực tiếp mặt hàng máy nông nghiệp có xuất xứ từ thị trường Trung Quốc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu kinh tế quốc tế. Tác giả dẫn chiếu khái niệm nhập khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005: "Nhập khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật". Đồng thời, tác giả vận dụng quan điểm của PGS. Trương Bá Thanh (2009) về hiệu quả kinh doanh: "Hiệu quả kinh doanh là phạm trù kinh tế theo chiều sâu, phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực và trình độ chi phí nguồn lực đó trong quá trình tái sản xuất nhằm thực hiện mục tiêu kinh doanh", từ đó xác định hiệu quả nhập khẩu là việc tối thiểu hóa hao phí nguồn lực (vốn, lao động, chi phí quản lý) để đạt kết quả đầu ra cao nhất về doanh thu và lợi nhuận.
Khung lý thuyết phân loại hoạt động nhập khẩu thành năm hình thức chủ yếu:
- Nhập khẩu trực tiếp
- Nhập khẩu ủy thác
- Tạm nhập - tái xuất
- Buôn bán đối lưu
- Nhập khẩu liên doanh
Hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả nhập khẩu được tác giả sử dụng gồm:
- Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: $P = R - C$ (trong đó $P$ là lợi nhuận, $R$ là doanh thu, $C$ là tổng chi phí nhập khẩu).
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($D_r = P / R$), tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($D_e = P / C$), tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn ($D_v = P / V$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($H_3 = P / V_{cdn}$), hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($H_4 = P / V_{ldn}$), số vòng quay vốn lưu động ($S_{vld} = R_n / V_{ldn}$), số vòng quay toàn bộ vốn ($S_n = R_n / V_n$), thời gian một vòng quay vốn lưu động ($T_v = T_n / S_{ldn}$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời của một lao động ($D = P / L$), doanh thu bình quân một lao động ($W = R / L$).
Khung pháp lý tác động trực tiếp đến thuế suất mặt hàng nghiên cứu bao gồm Nghị định số 118/2015/NĐ-CP (quy định danh mục ngành nghề ưu đãi đầu tư trong nông nghiệp), Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (Khoản 11 Điều 16 về miễn thuế nhập khẩu tạo tài sản cố định), và các cam kết cắt giảm thuế quan theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA).
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thống kê phòng kinh doanh giai đoạn 2021–2023 của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng; các quyết định nội bộ và cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp; các số liệu thống kê hải quan, văn bản quy phạm pháp luật và các nghiên cứu đi trước.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối giữa các năm và các quý), phương pháp phân tích tỷ số tài chính nhằm đánh giá biến động kim ngạch, chi phí, lợi nhuận, tốc độ luân chuyển vốn và năng suất lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh suy thoái kinh tế và bất động sản đóng băng buộc công ty phải tìm kiếm mặt hàng thay thế. Tác giả thực hiện tổng quan tài liệu thông qua 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến nâng cao hiệu quả nhập khẩu:
- Từ Công Minh (2001) về nhập khẩu thiết bị toàn bộ tại Đại học Thương mại.
- Nguyễn Phương Nhung (2012) về mặt hàng điện lạnh tại Turtraco.
- Đỗ Thúy Dung (2014) về hàng thịt đỏ tại Đại học Kinh tế Quốc dân.
- Trịnh Quốc Oai (2020) về mặt hàng khoáng sản/thép tại Minexport.
- Nguyễn Hoàng Kim Chi (2020) về thiết bị máy móc tại Công ty Techno Việt Nam.
- Ngô Ngân Hà (2010) về tân dược và nguyên liệu tại XNK Y tế Việt Nam.
- Bùi Đoàn Ngọc Hải (2022) về nhập khẩu đệm từ Anh tại Vua Nệm.
- Cao Nhã Uyên (2022) về thiết bị cửa từ Nhật Bản trong khuôn khổ CPTPP.
Qua việc tổng hợp, tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu hiệu quả hoạt động nhập khẩu máy móc phục vụ sản xuất nông nghiệp từ thị trường Trung Quốc đối với một công ty thương mại cụ thể tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu, câu hỏi, đối tượng, phạm vi thời gian (2020–2023) và phương pháp luận của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và nâng cao hiệu quả nhập khẩu đối với doanh nghiệp
Nội dung chương 2 chuẩn hóa các định nghĩa học thuật về nhập khẩu, bản chất kinh tế của nhập khẩu và vai trò của nhập khẩu trong việc thúc đẩy cạnh tranh, nâng cấp công nghệ và mở rộng thị trường nội địa. Tác giả phân tích năm phương thức nhập khẩu thương mại và bốn nhóm đặc điểm cơ bản của hoạt động này: thị trường đầu vào/đầu ra đa dạng; chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống luật pháp; phương thức thanh toán quốc tế phức tạp (T/T, L/C, nhờ thu); đòi hỏi quy trình logistics lớn (vận chuyển đường biển, đường bộ, đường hàng không với các điều kiện Incoterms như FOB, CIF, CFR).
Chương 2 cũng thiết lập chi tiết hệ thống công thức đo lường hiệu quả kinh doanh nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, các chỉ tiêu luân chuyển vốn lưu động, vốn cố định và năng suất lao động). Cuối cùng, tác giả phân loại hai nhóm nhân tố tác động:
- Nhân tố bên ngoài: Biến động cung - cầu thị trường, tăng trưởng kinh tế, biến động tỷ giá hối đoái, rào cản thuế quan và phi thuế quan, chính sách ưu đãi của các FTA.
- Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính và quy mô vốn, chất lượng đội ngũ lao động, trình độ quản trị của ban lãnh đạo, cơ sở vật chất kho bãi, và mạng lưới phân phối (trực tiếp và gián tiếp).
Chương 3: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu máy nông nghiệp từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng
Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng (MST: 0106205670, vốn điều lệ 35,84 tỷ đồng, đại diện pháp luật: Trần Văn Long). Doanh nghiệp chuyên nhập khẩu, phân phối sỉ và lẻ các loại máy móc xây dựng dân dụng, máy nông nghiệp, thiết bị cầm tay theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản, được gia công và lắp ráp tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan.
| Chỉ tiêu tài chính tổng hợp |
Mã số |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
01 |
112.730 |
138.900* |
>100.000* |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
02 |
80.214 |
- |
- |
| Doanh thu thuần |
10 |
112.516 |
- |
- |
| Giá vốn hàng bán |
11 |
84.768 |
105.342 |
- |
| Lợi nhuận gộp |
20 |
28.748 |
- |
- |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
21 |
112.770 |
- |
- |
| Chi phí tài chính |
22 |
1.902 |
- |
- |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
25 |
9.903 |
- |
- |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
30 |
20.977 |
- |
- |
| Lợi nhuận khác |
40 |
370.425 |
- |
- |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
50 |
20.402 |
- |
- |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành |
51 |
2.909 |
- |
- |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
60 |
18.492 |
~19.500* |
11.492 |
(Ghi chú: Đơn vị tính ghi nhận trong báo cáo gốc là VNĐ; phần diễn giải văn bản làm rõ doanh thu đạt trên 100 tỷ đồng năm 2021, năm 2022 tăng hơn 26 tỷ đồng, năm 2023 sụt giảm về mức trên 100 tỷ đồng và LNST giảm còn 11,492 tỷ đồng do thị trường bất động sản đóng băng).
Về cơ cấu kim ngạch nhập khẩu tổng thể: năm 2021 đạt trên 82 tỷ VNĐ, năm 2022 tăng lên trên 98 tỷ VNĐ (tăng hơn 16 tỷ VNĐ), nhưng giảm mạnh trong năm 2023. Xét theo cơ cấu sản phẩm, máy xây dựng giảm mạnh tỷ trọng, trong khi máy nông nghiệp tăng trưởng liên tục:
| Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu |
Tỷ trọng 2021 |
Tỷ trọng 2022 |
Tỷ trọng 2023 |
| Máy xây dựng |
>40,00% |
>40,00% |
Giảm mạnh |
| Máy nông nghiệp |
23,56% |
23,67% |
38,69% |
| Dụng cụ điện cầm tay |
Chiếm tỷ trọng nhỏ |
Chiếm tỷ trọng nhỏ |
Chiếm tỷ trọng nhỏ |
| Sản phẩm mới |
4,67% |
4,55% |
6,42% |
Về cơ cấu thị trường nhập khẩu:
- Trung Quốc: Giữ vai trò số 1, kim ngạch năm 2021 đạt 28,913 tỷ VNĐ (34,50%), năm 2022 đạt hơn 54 tỷ VNĐ, và năm 2023 chiếm tới 60,80% tổng giá trị nhập khẩu.
- Nhật Bản: Đứng thứ hai, có xu hướng giảm từ trên 28 tỷ VNĐ (2021) xuống còn hơn 13 tỷ VNĐ (2023).
- Hàn Quốc: Đứng thứ ba, duy trì quy mô dưới 10 tỷ VNĐ trong cả 3 năm.
Quy trình nhập khẩu của Hòa Thắng gồm 8 bước theo điều kiện FOB:
- Mở thư tín dụng (L/C tại Agribank Chi nhánh Hà Nội) hoặc chuyển tiền đặt cọc bằng điện chuyển tiền (T/T).
- Đôn đốc đối tác giao hàng qua email, fax, điện thoại.
- Thuê phương tiện vận tải đường biển hoặc đường hàng không.
- Mua bảo hiểm hàng hóa tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
- Thanh toán tiền hàng qua ngân hàng sau khi kiểm tra bộ chứng từ.
- Làm thủ tục hải quan và nộp thuế nhập khẩu (tờ khai điện tử, hóa đơn thương mại, hợp đồng, chứng từ chuyên ngành).
- Nhận hàng tại cảng biển Hải Phòng (vận chuyển từ cảng Ninh Ba/Ningbo mất khoảng 7 ngày) hoặc sân bay Nội Bài, thông qua hợp đồng dịch vụ giao nhận vận tải.
- Kiểm tra hàng nhập kho và tiến hành khiếu nại nếu hàng hóa không đúng quy cách phẩm chất.
Khóa luận chỉ rõ những tồn tại: Tỷ suất lợi nhuận và lợi nhuận ròng năm 2023 suy giảm mạnh; quản lý hàng hóa còn thủ công làm phát sinh nguy cơ thất lạc đơn hàng; tình trạng mở tờ khai hải quan muộn (được minh chứng qua Hình 3.10 - Công văn giải trình mở tờ khai muộn); việc phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc khiến chi phí đội lên trong giai đoạn nước này phong tỏa vì dịch bệnh.
Chương 4: Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu thực trạng hiệu quả nhập khẩu máy nông nghiệp từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng
Dựa trên các tồn tại ở Chương 3, chương 4 vạch ra các định hướng và nhóm giải pháp:
- Định hướng: Tận dụng ưu đãi thuế quan từ biểu thuế ACFTA để hạ giá vốn máy nông nghiệp; tăng tốc độ quay vòng vốn lưu động; mở rộng mạng lưới đại lý phân phối máy nông nghiệp tại khu vực nông thôn.
- Giải pháp đối với doanh nghiệp: Hiện đại hóa quy trình quản trị kho vận bằng phần mềm nhằm loại bỏ phương thức ghi chép thủ công; cải tiến công tác đôn đốc chứng từ để chấm dứt tình trạng mở tờ khai hải quan trễ hạn; nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương cho nhân sự phòng kinh doanh; đa dạng hóa hình thức thanh toán quốc tế và tối ưu hóa việc lựa chọn điều kiện Incoterms.
- Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục thông quan hàng hóa máy móc nông nghiệp tại các cửa khẩu, duy trì sự ổn định của chính sách tỷ giá hối đoái và tiếp tục hướng dẫn cụ thể về cơ chế ưu đãi thuế cho thiết bị cơ giới hóa nông nghiệp theo Nghị định 118/2015/NĐ-CP.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các số liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Lập bảng tổng hợp và lượng hóa sự chuyển dịch chiến lược của Hòa Thắng: tỷ trọng kim ngạch máy nông nghiệp tăng từ 23,56% (năm 2021) lên 38,69% (năm 2023), bù đắp sự sụt giảm của nhóm máy xây dựng do khủng hoảng bất động sản.
- Xác định mức độ phụ thuộc nguồn cung từ Trung Quốc: tăng mạnh từ 34,50% năm 2021 lên 60,80% năm 2023, trong khi các thị trường truyền thống khác như Nhật Bản sụt giảm từ trên 28 tỷ VNĐ xuống hơn 13 tỷ VNĐ.
- Minh chứng thực trạng tài chính: Doanh thu năm 2022 tăng hơn 26 tỷ VNĐ so với năm 2021, nhưng giá vốn hàng bán ở mức cao nhất (105.342 VNĐ trong bảng báo cáo). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 giảm mạnh xuống còn 11,492 tỷ VNĐ (giảm gần 7 tỷ so với 2021 và giảm 8 tỷ so với 2022).
- Vạch rõ các điểm nghẽn hành chính và vận hành: Chỉ ra chứng cứ thực tế về sai sót thủ tục thông quan thông qua công văn giải trình mở tờ khai hải quan muộn, đồng thời phản ánh hạn chế trong quản lý dữ liệu kho vận thủ công.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:
Tác giả đã tự khẳng định trong phần tổng quan: trong khi các đề tài trước đây chủ yếu nghiên cứu nhập khẩu điện lạnh, đệm, tân dược, thiết bị cửa hoặc khoáng sản, khóa luận này là công trình đầu tiên tại trường đi sâu phân tích toàn diện hiệu quả nhập khẩu thiết bị máy móc nông nghiệp từ Trung Quốc trong bối cảnh các FTA thế hệ mới và suy thoái kinh tế sau đại dịch. Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực tế về quy trình nhập khẩu FOB từ cảng Ninh Ba về Hải Phòng, gắn lý thuyết đánh giá hiệu quả vốn và lao động với thực trạng của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định và giới hạn theo phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi dữ liệu hẹp: Dữ liệu phân tích chỉ tập trung tại Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của một doanh nghiệp đơn lẻ (Hòa Thắng) trong giai đoạn ngắn 2021–2023, chưa đối sánh với các doanh nghiệp nhập khẩu máy nông nghiệp cùng ngành.
- Chiều sâu phương pháp: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp, phương pháp thống kê mô tả và so sánh tỷ số tài chính cơ bản, chưa xây dựng các mô hình định lượng hồi quy đa biến nhằm lượng hóa mức độ tác động của tỷ giá, thuế suất hay chi phí logistics đến biên lợi nhuận nhập khẩu.
- Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra khảo sát sơ bộ mức độ hài lòng của hệ thống đại lý phân phối, đánh giá chu kỳ bảo hành, phụ tùng thay thế của máy nông nghiệp Trung Quốc, và nghiên cứu mở rộng sang các thị trường nhập khẩu tiềm năng khác như Ấn Độ hoặc ASEAN.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu này đem lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Tham khảo khung phân tích hiệu quả kinh doanh nhập khẩu kết hợp giữa chỉ tiêu tài chính (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, vòng quay vốn) và chỉ tiêu sử dụng lao động.
- Doanh nghiệp thương mại kinh doanh máy móc thiết bị: Tham khảo quy trình tổ chức nhập khẩu hàng hóa thực tế theo điều kiện FOB cảng Ninh Ba (Trung Quốc) về cảng Hải Phòng, các bước làm việc với công ty giao nhận vận tải, mở thư tín dụng L/C tại ngân hàng thương mại, và phương thức xử lý khiếu nại tổn thất hàng hóa.
- Cán bộ nghiệp vụ xuất nhập khẩu: Nắm bắt các căn cứ pháp lý về ưu đãi thuế nhập khẩu 0% theo biểu thuế ACFTA đối với máy móc cơ giới hóa nông nghiệp (Nghị định 118/2015/NĐ-CP và Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13).
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng thực hiện nhập khẩu máy nông nghiệp theo điều kiện giao hàng và phương thức vận tải nào?
Doanh nghiệp thực hiện ký kết hợp đồng mua bán theo điều kiện FOB (Free On Board). Hàng hóa được vận chuyển chủ yếu bằng đường biển từ cảng Ninh Ba (Ningbo, Trung Quốc) về cảng Hải Phòng với thời gian hành trình khoảng 7 ngày, hoặc qua đường hàng không về sân bay quốc tế Nội Bài. Công ty tự thuê phương tiện vận tải và mua bảo hiểm hàng hóa tại Công ty Bảo hiểm Bảo Việt.
2. Tỷ trọng kim ngạch nhập khẩu máy nông nghiệp và thị trường Trung Quốc của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Cơ cấu mặt hàng có sự chuyển dịch rõ rệt: Tỷ trọng kim ngạch máy nông nghiệp tăng liên tục từ 23,56% (năm 2021) lên 23,67% (năm 2022) và đạt 38,69% (năm 2023). Song song đó, tỷ trọng thị trường Trung Quốc mở rộng mạnh mẽ từ 34,50% tổng kim ngạch (trên 28 tỷ VNĐ năm 2021) lên hơn 54 tỷ VNĐ (năm 2022) và chiếm 60,80% tổng giá trị nhập khẩu của doanh nghiệp vào năm 2023.
3. Khung pháp lý nào hỗ trợ ưu đãi thuế nhập khẩu đối với mặt hàng máy móc nông nghiệp từ Trung Quốc được trích dẫn trong khóa luận?
Văn bản pháp luật bao gồm: Phụ lục I Mục A Nghị định số 118/2015/NĐ-CP (xếp dự án nông nghiệp vào danh mục ngành nghề đặc biệt ưu đãi đầu tư); Khoản 11 Điều 16 Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu số 107/2016/QH13 (miễn thuế nhập khẩu với hàng hóa tạo tài sản cố định); và Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Hiệp định ACFTA quy định mức thuế suất 0% cho nhiều mặt hàng máy phục vụ nông nghiệp (như máy gieo hạt, máy rải phân, máy thu hoạch gặt đập).
4. Những hạn chế cụ thể nào trong nghiệp vụ vận hành nhập khẩu được văn bản chỉ ra?
Các hạn chế gồm: công tác quản lý hàng hóa và kho vận vẫn thực hiện bằng phương pháp thủ công dẫn đến nguy cơ thất lạc và giao thiếu hàng; năng lực đội ngũ nhân sự chưa đồng đều; năng lực huy động vốn còn hạn chế; và việc thực hiện thủ tục hải quan từng phát sinh sai phạm về thời hạn, dẫn đến việc doanh nghiệp phải lập công văn giải trình mở tờ khai muộn (Hình 3.10 trong văn bản).
5. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2021, doanh thu thuần đạt hơn 100 tỷ VNĐ, LNST đạt 18,492 tỷ VNĐ. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng hơn 26 tỷ VNĐ nhưng giá vốn hàng bán tăng cao (105.342 VNĐ trong bảng báo cáo), LNST chỉ tăng nhẹ hơn 1 tỷ VNĐ. Sang năm 2023, do thị trường bất động sản đóng băng ảnh hưởng tiêu cực đến dòng sản phẩm máy xây dựng, doanh thu giảm về mức hơn 100 tỷ VNĐ và LNST sụt giảm mạnh xuống còn 11,492 tỷ VNĐ (giảm gần 7 tỷ VNĐ so với năm 2021 và giảm 8 tỷ VNĐ so với năm 2022).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Diệu Linh đã phản ánh bức tranh thực tiễn về hoạt động nhập khẩu máy nông nghiệp từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Hòa Thắng giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích hệ thống dữ liệu kế toán và thương mại, nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch cơ cấu hàng hóa hợp lý sang lĩnh vực nông nghiệp nhằm ứng phó với khủng hoảng thị trường bất động sản, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn về quản lý thủ công, sự suy giảm lợi nhuận năm 2023 và sai sót trong thủ tục hải quan. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị nhập khẩu hàng hóa kỹ thuật nông nghiệp hiện nay.