Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động ngoại thương giữ vị trí then chốt đối với sự tăng trưởng kinh tế của mỗi quốc gia. Đối với Việt Nam, việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn nguyên vật liệu và công nghệ hiện đại phục vụ sản xuất trong nước. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, năm 2023, tổng kim ngạch nhập khẩu của Việt Nam đạt 327,5 tỷ USD, trong đó Trung Quốc là đối tác cung ứng lớn nhất với 173,2 tỷ USD. Riêng mặt hàng nguyên liệu nhựa, Việt Nam đã nhập khẩu khoảng 6,8 triệu tấn với tổng trị giá 9,76 tỷ USD để đáp ứng nhu cầu sản xuất công nghiệp và tiêu dùng nội địa.

Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất bao bì công nghiệp và các sản phẩm đồ gia dụng cao cấp (như nhãn hiệu Inochi, hệ sinh thái mẹ và bé AOI). Nhu cầu hạt nhựa nguyên sinh, đặc biệt là hạt nhựa Polypropylen (PP), đóng vai trò quyết định đến chất lượng và độ bền của thành phẩm. Việc khai thác các cam kết ưu đãi thuế quan từ Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) mang lại lợi thế về giá vốn và đảm bảo nguồn cung cho công ty trong bối cảnh thị trường thế giới biến động sau đại dịch và suy thoái kinh tế.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam giai đoạn 2021–2023 trong bối cảnh thực thi Hiệp định ACFTA; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này.
  2. Nhiệm vụ/Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu, hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và các cam kết của Hiệp định ACFTA liên quan đến nhập khẩu.
    • Phân tích thực trạng hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP của Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2021–2023 qua các chỉ tiêu kinh tế - tài chính.
    • Đánh giá những thành tựu, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP của công ty dưới tác động của Hiệp định ACFTA.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động nâng cao hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam của Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định ACFTA.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2021 – 2023.
  • Phạm vi lĩnh vực: Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả kinh tế của hoạt động nhập khẩu mặt hàng hạt nhựa PP theo các cam kết và cơ chế ưu đãi từ Hiệp định ACFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực kinh tế quốc tế và quy định pháp luật hiện hành:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý: Định nghĩa nhập khẩu theo Corporate Finance Institute (CFI), Luật Thương mại năm 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2017 tại Điều 28, Khoản 2) và Giáo trình Kinh doanh quốc tế của Trường Đại học Thương mại (2021, 2022).
  • Khung lý thuyết về hiệu quả: Lý thuyết hiệu quả kinh tế (Varian, 1992), Lý thuyết quản lý quy trình kinh doanh (Hammer, 1993), Lý thuyết người đại diện (Holmstrom, 1987; Shaw và cộng sự, 2000), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Mahoney & Pandian, 1992; Barney và cộng sự, 2001).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu:
    1. Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu: Lợi nhuận gộp $P = R - C$ (với $R$ là doanh thu nhập khẩu, $C$ là chi phí nhập khẩu).
    2. Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P_{dt} = \text{Lợi nhuận} / \text{Tổng doanh thu nhập khẩu}$) và Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí ($P_{cp} = \text{Lợi nhuận} / \text{Tổng chi phí}$).
    3. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Số vòng quay vốn lưu động nhập khẩu ($R_{vld} = \text{Doanh thu thuần nhập khẩu} / \text{Vốn lưu động nhập khẩu}$), Thời gian một vòng quay vốn ($T = 360 / R_{vld}$), Hệ số đảm nhiệm vốn lưu động ($H_{vld} = \text{Vốn lưu động nhập khẩu bình quân} / \text{Tổng doanh thu nhập khẩu}$).
    4. Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời trên một lao động ($D = \text{Lợi nhuận nhập khẩu} / \text{Tổng số lao động}$) và Doanh thu bình quân trên một lao động ($W = \text{Tổng doanh thu nhập khẩu} / \text{Tổng số lao động}$).
  • Quy định của Hiệp định ACFTA: Cam kết cắt giảm thuế quan theo lộ trình; quy tắc xuất xứ hàng hóa theo Thông tư số 12/2019/TT-BCT (Điều 6), tiêu chí hàm lượng giá trị khu vực (RVC $\ge 40%$, áp dụng công thức $RVC = [(FOB - VNM) / FOB] \times 100%$), chuyển đổi mã số hàng hóa (HS code 4 số), cấp Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu E (C/O Form E); quy định về hàng rào kỹ thuật (Phụ lục TBT, Điều 6.2), kiểm dịch động thực vật (Phụ lục SPS, Điều 5.6) và đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử (Chương 4, Điều 12).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, Báo cáo thường niên, Báo cáo nhân sự Phòng Hành chính, Báo cáo tình hình thương mại của Phòng Xuất nhập khẩu / Chuỗi cung ứng của CTCP Tân Phú Việt Nam giai đoạn 2021–2023; dữ liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, VCCI, WTO và World Bank.
    • Dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế quá trình thực hiện nghiệp vụ ngoại thương, giao nhận chứng từ và làm thủ tục hải quan tại công ty trong thời gian thực tập.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2021, 2022, 2023) và phương pháp tổng hợp để làm rõ mối tương quan giữa việc cắt giảm thuế quan theo ACFTA với biến động chi phí, doanh thu và các chỉ tiêu hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động nhập khẩu hạt nhựa PP trong ngành sản xuất đồ nhựa gia dụng và bao bì. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến hiệu quả nhập khẩu:

  • Trịnh Quốc Oai (2020) nghiên cứu tại CTCP Xuất nhập khẩu Khoáng sản Minexport (nhập khẩu thép).
  • Nguyễn Thị Quỳnh Trang (2022) nghiên cứu nhập khẩu hàng gia dụng từ Trung Quốc tại CTCP Đầu tư - Xây dựng - Thương mại Việt Hưng.
  • Nguyễn Thị Phương Lan (2023) nghiên cứu nhập khẩu dược phẩm từ Pháp tại CTCP Đầu tư Dược phẩm SUM.
  • Đỗ Diệu Linh (2023) nghiên cứu nhập khẩu máy móc từ Trung Quốc tại Công ty TNHH Ecoba Công nghệ môi trường.
  • Vũ Uyển Chi (2023) nghiên cứu nhập khẩu thiết bị phòng sạch từ thị trường ASEAN tại Công ty TNHH SEMECO Việt Nam.

Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu (chưa có công trình nào đánh giá hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ Trung Quốc dưới tác động của ACFTA tại CTCP Tân Phú Việt Nam), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao hiệu quả nhập khẩu của CTCP Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi hiệp định ACFTA

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản:

  • Bản chất, đặc điểm (thị trường đa dạng, môi trường pháp lý phức tạp, thanh toán quốc tế bằng ngoại tệ mạnh, chi phí vận chuyển lớn, áp dụng Incoterms 2020) và vai trò của hoạt động nhập khẩu đối với nền kinh tế và doanh nghiệp.
  • Sáu hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế: Nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, nhập khẩu tái xuất, nhập khẩu để gia công và nhập khẩu liên doanh.
  • Khái niệm hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và hệ thống 4 nhóm chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả: Lợi nhuận nhập khẩu, Tỷ suất lợi nhuận, Hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($R_{vld}$, $T$, $H_{vld}$) và Hiệu quả sử dụng lao động ($D$, $W$).
  • Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu: Nhân tố bên ngoài (hội nhập quốc tế, tỷ giá, lạm phát, chính sách nhà nước, pháp luật, chính trị, công nghệ, khoảng cách văn hóa) và nhân tố bên trong (trình độ quản lý, năng lực vốn, chất lượng lao động, cơ sở hạ tầng kho bãi, hệ thống thông tin).
  • Nội dung cam kết trong Hiệp định ACFTA: Lộ trình xóa bỏ thuế quan (đến năm 2018 Việt Nam đã đưa 8.571 dòng thuế về 0%, năm 2020 cắt giảm 475 dòng thuế nhạy cảm xuống 5%), tiêu chí xuất xứ RVC $\ge 40%$, C/O Form E, thủ tục hải quan điện tử và các biện pháp phi thuế quan (TBT, SPS).

Chương 3: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi hiệp định ACFTA

Chương 3 trình bày bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh và hiệu quả nhập khẩu của công ty giai đoạn 2021–2023:

  • Khái quát doanh nghiệp: Tiền thân từ năm 1977, hoạt động theo mô hình công ty cổ phần (Mã số thuế: 0303640880, trụ sở tại 314 Lũy Bán Bích, phường Hòa Thạnh, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh). Công ty phát triển 4 lĩnh vực chính: Đồ gia dụng Inochi, hệ sinh thái mẹ và bé AOI, bao bì cứng và bao bì mềm.
  • Cơ cấu nhân sự: Quy mô lao động đạt 1.873 người vào năm 2023.
Tiêu chí Phân loại Năm 2021 (Người) Năm 2021 (%) Năm 2022 (Người) Năm 2022 (%) Năm 2023 (Người) Năm 2023 (%)
Tổng số lao động 1.665 100% 1.760 100% 1.873 100%
Trình độ Thạc sĩ 66 3,96% 71 4,01% 77 4,11%
Đại học 432 25,95% 466 26,33% 501 26,75%
Cao đẳng 690 41,44% 739 40,57% 772 41,22%
Trung cấp 477 28,65% 494 27,91% 523 27,92%
Giới tính Nam 1.015 60,96% 1.056 60,23% 1.124 60,01%
Nữ 650 39,04% 704 39,77% 749 39,99%
Độ tuổi < 30 tuổi 582 34,95% 615 34,75% 650 34,70%
30 - 40 tuổi 669 40,18% 709 40,06% 773 41,27%
40 - 50 tuổi 250 15,02% 264 14,92% 280 14,95%
> 50 tuổi 164 9,85% 182 10,28% 170 9,08%
  • Kết quả kim ngạch nhập khẩu tổng thể: Tổng kim ngạch nhập khẩu tăng từ 380.329 triệu VNĐ (năm 2021) lên mức 684 tỷ VNĐ (năm 2023), đạt mức tăng trưởng 21% trong năm 2023.
  • Cơ cấu thị trường nhập khẩu: Trung Quốc là đối tác cung ứng lớn nhất và tỷ trọng liên tục gia tăng nhờ ưu đãi thuế quan ACFTA.
Thị trường Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2022 (%) Tỷ trọng năm 2023 (%) Giá trị năm 2021 (Triệu VNĐ)
Trung Quốc 50,64% 51,42% 57,93% 192.115
Singapore 13,83% (duy trì) 13,83% (duy trì) 13,83% —
Ấn Độ 9,12% — 7,62% —
Thái Lan 7,80% — 5,97% —
Indonesia 4,35% — 3,68% —
Thị trường khác 14,25% 16,06% 10,98% —
  • Cơ cấu mặt hàng nhập khẩu: Hạt nhựa PP giữ vị trí chủ lực trong danh mục nguyên liệu nhập khẩu của doanh nghiệp.
Nhóm mặt hàng Giá trị năm 2021 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng năm 2021 (%) Tỷ trọng năm 2023 (%)
Hạt nhựa PP 84.761 (84.946) 22,35% 26,41%
Hạt nhựa PET 55.387 (55.953) 14,57% 12,41%
Hạt nhựa HDPE 51.251 (51.622) 13,58% 6,03%
Chất phụ gia 27.150 (27.624) 7,27% 9,23%
Hạt nhựa PE 21.140 — 6,16%
Hạt nhựa PVC 18.413 — 4,88%
Nhựa gia dụng 16.943 — 1,75%
  • Tác giả thực hiện phân tích chuyên sâu các chỉ tiêu tài chính phản ánh hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ Trung Quốc: Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu/chi phí; số vòng quay và thời gian luân chuyển vốn lưu động; doanh thu bình quân và mức sinh lời trên một lao động.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi hiệp định ACFTA

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 4 xác định các định hướng và đề xuất giải pháp:

  • Phân tích bối cảnh: Nêu rõ cơ hội từ việc cắt giảm thuế quan 0% và logistics liền kề từ Trung Quốc; nhận diện thách thức từ biến động giá hạt nhựa thế giới, rủi ro tỷ giá và các rào cản kỹ thuật.
  • Các nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả tại công ty:
    1. Nhóm giải pháp nâng cao lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận: Khai thác tối đa C/O Form E để hưởng thuế suất 0%; đàm phán hợp đồng nhập khẩu khối lượng lớn (FCL) theo các điều kiện giao hàng Incoterms tối ưu; kiểm soát chặt chẽ chi phí vận tải và lưu kho bãi.
    2. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn lưu động nhập khẩu ($R_{vld}$), rút ngắn thời gian một vòng quay ($T$), tối ưu hóa cơ cấu thanh toán quốc tế (kết hợp hợp lý giữa TTR và L/C).
    3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Đào tạo nâng cao nghiệp vụ ngoại thương, nắm vững thủ tục hải quan điện tử và quy tắc xuất xứ RVC cho nhân sự bộ phận xuất nhập khẩu.
  • Kiến nghị với cơ quan nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cấp hạ tầng logistics cửa khẩu và đẩy mạnh cải cách thủ tục hải quan điện tử nhằm tạo thuận lợi cho hoạt động thương mại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Làm rõ kết quả nhập khẩu hạt nhựa PP: Khóa luận phản ánh sự tăng trưởng liên tục về kim ngạch và tỷ trọng nhập khẩu hạt nhựa PP từ Trung Quốc của CTCP Tân Phú Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023. Giá trị nhập khẩu hạt nhựa PP tăng từ 84.946 triệu VNĐ (chiếm 22,35% tổng kim ngạch năm 2021) lên khoảng 180 tỷ VNĐ (chiếm 26,41% năm 2023).
  • Đánh giá mức độ tận dụng ưu đãi ACFTA: Chứng minh sự chuyển dịch tỷ trọng thị trường nhập khẩu về phía Trung Quốc (tăng từ 50,64% năm 2021 lên 57,93% năm 2023), khẳng định doanh nghiệp đã khai thác hiệu quả mức thuế suất nhập khẩu 0% thông qua việc đáp ứng các tiêu chí xuất xứ và sử dụng C/O Form E.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện: Xây dựng 3 nhóm giải pháp gắn với 3 nhóm chỉ tiêu tài chính - vận hành (nâng cao lợi nhuận/tỷ suất lợi nhuận, tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động và nâng cao năng suất lao động) cùng các kiến nghị đối với cơ quan hải quan và quản lý nhà nước.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn tự nêu: Khóa luận là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu hiệu quả nhập khẩu mặt hàng hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi Hiệp định ACFTA, lấp đầy khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước đó vốn chỉ tập trung vào các mặt hàng như thép, dược phẩm hay thiết bị phòng sạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ theo nội dung và phạm vi được tác giả xác định trong văn bản:

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong phạm vi thời gian 3 năm (2021–2023), chưa phân tích chuỗi thời gian dài hơn để thấy rõ toàn bộ các chu kỳ biến động kinh tế và biến động giá hạt nhựa trên thị trường quốc tế.
    • Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp đơn lẻ (CTCP Tân Phú Việt Nam) và một chủng loại sản phẩm trọng điểm (hạt nhựa PP) từ một thị trường duy nhất (Trung Quốc).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi phân tích so sánh hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ Trung Quốc với các nguồn cung khác trong khu vực ASEAN hoặc Trung Đông.
    • Nghiên cứu tác động đa chiều của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới khác mà Việt Nam tham gia (như RCEP, EVFTA) đến chuỗi cung ứng nguyên liệu nhựa của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về hiệu quả nhập khẩu nguyên vật liệu công nghiệp.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất nhựa và thương mại ngoại thương: Các phương pháp tính toán chỉ tiêu tài chính (vòng quay vốn lưu động nhập khẩu, doanh thu/lợi nhuận trên lao động) và quy trình khai thác ưu đãi C/O Form E theo ACFTA trong khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn cho việc quản trị chi phí đầu vào và tối ưu hóa hợp đồng nhập khẩu.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định ACFTA mang lại lợi thế cụ thể nào cho CTCP Tân Phú Việt Nam khi nhập khẩu hạt nhựa PP từ Trung Quốc?
Trả lời: Hiệp định ACFTA giúp công ty được hưởng mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi 0% đối với hạt nhựa PP khi đáp ứng tiêu chí xuất xứ (hàm lượng giá trị khu vực RVC $\ge 40%$ hoặc chuyển đổi mã HS) và có chứng nhận C/O Form E hợp lệ. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí thuế, giảm giá vốn nguyên liệu và gia tăng năng lực cạnh tranh cho sản phẩm gia dụng và bao bì.

2. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của CTCP Tân Phú Việt Nam biến động như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Trả lời: Trung Quốc duy trì vị thế là thị trường nhập khẩu lớn nhất với tỷ trọng tăng liên tục từ 50,64% (2021) lên 51,42% (2022) và đạt 57,93% (2023). Singapore là đối tác lớn thứ hai với tỷ trọng ổn định ở mức 13,83%. Ngược lại, tỷ trọng nhập khẩu từ Ấn Độ (giảm từ 9,12% xuống 7,62%), Thái Lan (giảm từ 7,80% xuống 5,97%) và Indonesia (giảm từ 4,35% xuống 3,68%) đều có xu hướng giảm.

3. Mặt hàng nào chiếm giá trị và tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu nguyên liệu nhập khẩu của công ty?
Trả lời: Hạt nhựa PP là mặt hàng nhập khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng kim ngạch với giá trị tăng từ 84.946 triệu VNĐ (22,35% năm 2021) lên 180 tỷ VNĐ (26,41% năm 2023), đóng vai trò nguyên liệu then chốt phục vụ mở rộng sản xuất các dòng sản phẩm gia dụng cao cấp Inochi.

4. Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hạt nhựa PP?
Trả lời: Tác giả xây dựng khung đánh giá gồm 4 nhóm chỉ tiêu: (1) Lợi nhuận nhập khẩu ($P = R - C$); (2) Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($P_{dt}$) và trên chi phí ($P_{cp}$); (3) Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Số vòng quay vốn $R_{vld}$, thời gian một vòng quay $T$, hệ số đảm nhiệm vốn $H_{vld}$); (4) Hiệu quả sử dụng lao động (Mức sinh lời trên lao động $D$ và doanh thu bình quân trên lao động $W$).

5. Đề tài có điểm mới gì so với các công trình nghiên cứu về hiệu quả nhập khẩu trước đó?
Trả lời: Các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào mặt hàng thép tại Minexport, đồ gia dụng tại Việt Hưng, dược phẩm tại SUM, thiết bị tại Ecoba hay thiết bị phòng sạch tại SEMECO. Khóa luận này là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả nhập khẩu hạt nhựa PP từ thị trường Trung Quốc tại CTCP Tân Phú Việt Nam trong bối cảnh thực thi ACFTA.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Lê Na đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và các cam kết cắt giảm thuế quan trong Hiệp định ACFTA. Thông qua việc phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 tại Công ty Cổ phần Tân Phú Việt Nam, công trình đã làm rõ vai trò chủ đạo của nguồn cung hạt nhựa PP từ Trung Quốc trong việc tối ưu hóa chi phí đầu vào và mở rộng quy mô sản xuất. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với việc cải thiện các chỉ tiêu tài chính, vòng quay vốn lưu động và quản trị chuỗi cung ứng ngoại thương của doanh nghiệp.