Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh Tại Công Ty Cổ Phần Chứng Khoán FPT

Chuyên khảo phân tích cải thiện kết quả hoạt động tại công ty cổ phần chứng khoán fpt, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

DANH SÁCH CÁC BẢNG BIỂU

DANH SÁCH CÁC HÌNH VẼ & BIỂU ĐỒ

DANH SÁCH CHÚ THÍCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.4. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

0.5. Phương pháp nghiên cứu

0.6. Ý nghĩa thực tiễn của khoá luận

0.7. Cấu trúc của khoá luận

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH

1.1. Các khái niệm cơ bản

1.2. Hoạt động kinh doanh

1.3. Hoạt động kinh doanh chứng khoán

1.4. Hiệu quả hoạt động kinh doanh

1.5. Hiệu quả hoạt động trong doanh nghiệp chứng khoán

1.6. Đặc điểm cơ bản trong kinh doanh của công ty chứng khoán

1.7. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán

1.8. Tiêu chí đánh giá doanh nghiệp về mặt hiệu quả tài chính

1.9. Khả năng thanh toán ngắn hạn

1.10. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động kinh doanh

1.11. Cơ cấu nguồn vốn

1.12. Các nhóm chỉ số đánh giá giá trị doanh nghiệp phổ biến

1.13. Tiêu chí đánh giá doanh nghiệp về mặt hiệu quả kinh tế - xã hội

1.14. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của công ty chứng khoán

1.14.1. Các yếu tố vi mô

1.14.2. Các yếu tố vĩ mô

1.15. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH VÀ HIỆU QUẢ KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN FPT

2.1. Giới thiệu chung về doanh nghiệp

2.2. Giới thiệu về công ty cổ phần chứng khoán FPT

2.3. Cơ cấu tổ chức

2.4. Các đặc điểm hoạt động của công ty

2.5. Thực trạng hoạt động kinh doanh của công ty cổ phần chứng khoán FPT

2.6. Thực trạng về cơ cấu tài sản và nguồn vốn của FPTS giai đoạn 2018 - 2022

2.7. Thực trạng về kết quả hoạt động kinh doanh của FPTS giai đoạn 2018 - 2022

2.8. Phân tích hiệu quả hoạt động về mặt tài chính tại CTCP chứng khoán FPT

2.8.1. Khả năng thanh toán ngắn hạn

2.8.2. Chỉ tiêu đánh giá năng lực hoạt động kinh doanh

2.8.3. Cơ cấu nguồn vốn

2.8.4. Các nhóm chỉ số đánh giá giá trị doanh nghiệp phổ biến

2.9. Phân tích hiệu quả hoạt động về mặt kinh tế - xã hội tại CTCP chứng khoán FPT

2.9.1. Đóng góp ngân sách nhà nước

2.9.2. Cơ hội việc làm và thu nhập bình quân người lao động

2.9.3. Tái phân phối xã hội

2.9.4. Đóng góp vào sự phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam

2.9.5. Đóng góp hoạt động bảo vệ môi trường

2.10. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty

2.11. Cơ sở đề xuất nghiên cứu

2.12. Phương pháp nghiên cứu

2.13. Câu hỏi thảo luận

2.14. Kết quả thảo luận

2.15. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty

2.15.1. Các yếu tố vi mô ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

2.15.2. Các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh

2.16. Đánh giá chung về hiệu quả hoạt động kinh doanh và vấn đề đặt ra

2.16.1. Những kết quả tích cực

2.16.2. Những hạn chế và khó khăn

2.16.3. Nguyên nhân dẫn đến những hạn chế tồn tại

2.17. Định hướng phong cách hoạt động

2.18. Chiến lược quản trị rủi ro

2.19. Rào cản về phát triển công nghệ

2.20. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG, MỤC TIÊU VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CHỨNG KHOÁN FPT

3.1. Dự báo các yếu tố tác động đến hiệu quả kinh doanh CTCP FPTS

3.2. Định hướng và mục tiêu phát triển của CTCP chứng khoán FPT

3.3. Định hướng hoạt động kinh doanh của FPTS trong 5 năm tới

3.4. Mục tiêu phát triển của FPTS đến năm 2024

3.5. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh CTCP FPTS

3.5.1. Mở rộng quy mô hoạt động để nâng cao hiệu quả hoạt động

3.5.2. Lợi dụng ưu điểm của đòn bẩy tài chính

3.5.3. Phát triển chiến lược Marketing

3.5.4. Kết hợp con người và công nghệ

3.5.5. Thay đổi môi trường học hỏi tích cực hơn

3.6. Tóm tắt chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh FPT Chứng Khoán

Giai đoạn 2018-2022 đánh dấu nhiều biến động lớn trên toàn cầu, từ chiến tranh thương mại Mỹ - Trung đến đại dịch Covid-19. Những sự kiện này tác động mạnh mẽ đến kinh tế Việt Nam, đặc biệt là thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, với các giải pháp kịp thời của chính phủ, GDP Việt Nam vẫn duy trì tăng trưởng dương. Thị trường chứng khoán, dù trải qua giai đoạn suy giảm, vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn cho nền kinh tế. Các công ty chứng khoán, trong đó có FPT Securities (FPTS), cần phải có những chính sách hoạt động hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của thị trường và nhà đầu tư. Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh là yếu tố then chốt để FPTS tồn tại và phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán

Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19 đã tạo ra những cú sốc lớn cho nền kinh tế toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường chứng khoán Việt Nam. Chỉ số VN-Index đã có những biến động mạnh trong giai đoạn này. Tuy nhiên, nhờ sự điều hành linh hoạt của chính phủ, kinh tế Việt Nam vẫn duy trì được đà tăng trưởng. Các công ty chứng khoán cần phải thích ứng nhanh chóng với những thay đổi của môi trường kinh doanh để duy trì lợi thế cạnh tranh.

1.2. Vai trò của công ty chứng khoán trong nền kinh tế

Các công ty chứng khoán đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc kết nối nhà đầu tư với thị trường vốn. Họ cung cấp các dịch vụ như môi giới, tư vấn đầu tư, tự doanh và bảo lãnh phát hành. Để thực hiện tốt vai trò này, các công ty chứng khoán cần không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động, cải thiện chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng. FPTS, với gần 16 năm kinh nghiệm, đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để phát triển.

II. Xác Định Vấn Đề Hạn Chế Hiệu Quả Kinh Doanh Chứng Khoán FPT

Mặc dù FPTS đã đạt được nhiều thành tựu, nhưng vẫn còn tồn tại một số hạn chế trong hoạt động kinh doanh. Việc phân tích hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội là cần thiết để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích các chỉ số tài chính, đánh giá các yếu tố vi mô và vĩ mô tác động đến hoạt động của FPTS. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải thiện các bất cập tồn đọng, đồng thời phát huy những điểm mạnh vốn có, nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của FPTS.

2.1. Phân tích hiệu quả tài chính của FPTS giai đoạn 2018 2022

Việc phân tích các chỉ số tài chính như khả năng thanh toán, hiệu quả hoạt động, cơ cấu vốn và khả năng sinh lời là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của FPTS. Dữ liệu tài chính từ năm 2018 đến 2022 sẽ được sử dụng để phân tích xu hướng và xác định các điểm yếu cần cải thiện. So sánh với các đối thủ cạnh tranh cũng sẽ giúp FPTS nhận diện được vị thế của mình trên thị trường.

2.2. Đánh giá các yếu tố vi mô và vĩ mô ảnh hưởng đến FPTS

Các yếu tố vi mô như năng lực quản lý, chất lượng dịch vụ, chiến lược marketing và yếu tố vĩ mô như tình hình kinh tế, chính sách pháp luật, biến động thị trường đều có tác động đến hiệu quả kinh doanh của FPTS. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp FPTS đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Xác định hạn chế và thách thức trong hoạt động kinh doanh

Thông qua phân tích và đánh giá, nghiên cứu sẽ xác định những hạn chế và thách thức mà FPTS đang đối mặt, chẳng hạn như sự cạnh tranh gay gắt từ các công ty chứng khoán khác, biến động thị trường khó lường, hay các vấn đề về quản trị rủi ro. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là bước đầu tiên để đưa ra các giải pháp hiệu quả.

III. Phương Pháp Giải Pháp Nâng Cao Doanh Thu Chứng Khoán FPT

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng để phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh của FPTS. Dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các nguồn thống kê tin cậy sẽ được thu thập và phân tích. Phương pháp hồi quy sẽ được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các yếu tố và hiệu quả kinh doanh. Ngoài ra, các cuộc phỏng vấn với các chuyên gia và nhà quản lý của FPTS cũng sẽ được thực hiện để thu thập thông tin định tính và có được cái nhìn sâu sắc hơn về hoạt động của doanh nghiệp. Việc kết hợp cả hai phương pháp sẽ giúp đưa ra những kết luận chính xác và đáng tin cậy.

3.1. Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh

Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của FPTS và các nguồn thống kê chính thức sẽ được thu thập và xử lý. Quá trình xử lý dữ liệu bao gồm kiểm tra tính chính xác, làm sạch dữ liệu và chuẩn hóa dữ liệu để đảm bảo tính nhất quán và sẵn sàng cho phân tích.

3.2. Phân tích hồi quy để xác định các yếu tố ảnh hưởng

Phương pháp hồi quy sẽ được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, khả năng thanh toán, cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của FPTS. Kết quả phân tích hồi quy sẽ giúp xác định các yếu tố nào có tác động lớn nhất đến hiệu quả kinh doanh và mức độ tác động của từng yếu tố.

3.3. Phỏng vấn chuyên gia để thu thập thông tin định tính

Các cuộc phỏng vấn với các chuyên gia trong ngành chứng khoán và các nhà quản lý của FPTS sẽ được thực hiện để thu thập thông tin định tính về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, các thách thức mà FPTS đang đối mặt và các giải pháp tiềm năng để cải thiện hiệu quả hoạt động.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Chiến Lược Phát Triển Chứng Khoán FPT

Dựa trên kết quả phân tích và đánh giá, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao hiệu quả kinh doanh của FPTS. Các giải pháp này tập trung vào việc mở rộng quy mô hoạt động, tận dụng đòn bẩy tài chính, phát triển chiến lược marketing hiệu quả, kết hợp con người và công nghệ, và xây dựng môi trường học hỏi tích cực. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp FPTS cải thiện năng lực cạnh tranh, tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận, và đạt được các mục tiêu phát triển đã đề ra. Đồng thời, FPTS cần liên tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp để có những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong dài hạn.

4.1. Mở rộng quy mô hoạt động thông qua đa dạng hóa sản phẩm

FPTS có thể mở rộng quy mô hoạt động bằng cách đa dạng hóa các sản phẩm và dịch vụ, chẳng hạn như phát triển các sản phẩm phái sinh, cung cấp dịch vụ tư vấn tài chính cá nhân, hoặc mở rộng mạng lưới chi nhánh và phòng giao dịch. Việc đa dạng hóa sản phẩm sẽ giúp FPTS thu hút thêm khách hàng và tăng doanh thu.

4.2. Tận dụng đòn bẩy tài chính một cách hợp lý

Đòn bẩy tài chính có thể giúp FPTS tăng khả năng sinh lời, nhưng cũng đi kèm với rủi ro cao. Do đó, FPTS cần sử dụng đòn bẩy tài chính một cách thận trọng và hợp lý, đảm bảo duy trì tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ở mức an toàn. Việc quản lý rủi ro hiệu quả là rất quan trọng khi sử dụng đòn bẩy tài chính.

4.3. Phát triển chiến lược marketing phù hợp với thị trường

FPTS cần xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả để tăng cường nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại. Chiến lược marketing nên tập trung vào việc sử dụng các kênh truyền thông kỹ thuật số, tổ chức các sự kiện và hội thảo, và cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

V. Thực Tiễn Ứng Dụng và Đo Lường Hiệu Quả Kinh Doanh FPTS

Việc triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cần đi kèm với việc đo lường và đánh giá hiệu quả thực tế. Các chỉ số tài chính như doanh thu, lợi nhuận, ROA, ROE và các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, thị phần và nhận diện thương hiệu cần được theo dõi và đánh giá thường xuyên. Kết quả đánh giá sẽ giúp FPTS xác định những giải pháp nào đang hoạt động hiệu quả và những giải pháp nào cần điều chỉnh hoặc thay thế. Quá trình theo dõi và đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan và minh bạch.

5.1. Thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả kinh doanh toàn diện

FPTS cần thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả kinh doanh toàn diện, bao gồm cả các chỉ số tài chính và phi tài chính. Hệ thống này cần được thiết kế để cung cấp thông tin chính xác và kịp thời về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

5.2. Theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai

FPTS cần thường xuyên theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Quá trình đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan và minh bạch, dựa trên các dữ liệu thực tế và các tiêu chí đã được xác định trước.

5.3. Điều chỉnh và cải thiện các giải pháp dựa trên kết quả đánh giá

Dựa trên kết quả đánh giá, FPTS cần điều chỉnh và cải thiện các giải pháp để đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả trong dài hạn. Quá trình điều chỉnh và cải thiện cần được thực hiện một cách linh hoạt và sáng tạo.

VI. Kết Luận Tương Lai và Tiềm Năng Phát Triển Chứng Khoán FPT

Nghiên cứu này đã phân tích và đánh giá hiệu quả kinh doanh của FPTS, xác định các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp cải thiện. Việc nâng cao hiệu quả kinh doanh là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ tổ chức. Với những nỗ lực không ngừng, FPTS có thể tận dụng tối đa tiềm năng phát triển, củng cố vị thế trên thị trường chứng khoán Việt Nam và đóng góp vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Tương lai của FPTS phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thay đổi của thị trường, đổi mới sáng tạo và xây dựng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và tận tâm.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc mở rộng quy mô hoạt động, tận dụng đòn bẩy tài chính, phát triển chiến lược marketing hiệu quả và xây dựng môi trường học hỏi tích cực là những giải pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh doanh của FPTS.

6.2. Thảo luận về các thách thức và cơ hội trong tương lai

FPTS sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức trong tương lai, như sự cạnh tranh gay gắt, biến động thị trường và yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để FPTS phát triển, như sự tăng trưởng của thị trường chứng khoán Việt Nam, sự phát triển của công nghệ và sự quan tâm ngày càng tăng của nhà đầu tư đến các sản phẩm và dịch vụ tài chính.

6.3. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của FPTS, đánh giá tác động của chuyển đổi số đến hoạt động của doanh nghiệp, hoặc nghiên cứu các mô hình kinh doanh mới trong ngành chứng khoán.

24/04/2025
Nâng cao hiệu quả hoạt động tại công ty cổ phần chứng khoán fpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Giai đoạn năm 2018 - 2022 được xem là những năm có nhiều thách thức khó khăn cũng như cơ hội lớn đối với kinh tế thế giới nói chung và kinh tế Việt Nam nói riêng bởi các sự kiện ảnh hưởng quy mô toàn cầu như cuộc chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, sự xuất hiện của đại dịch Covid-19. Tháng 3 năm 2018, chiến tranh thương mại Mỹ - Trung chính thức bùng nổ, cuộc xung đột này diễn ra ngày càng sâu đậm khi hai nước có nền kinh tế lớn nhất thế giới (Worldbank, 2021) liên tục đáp trả bằng những hình phạt từ các công cụ kinh tế đối với các mặt hàng và lĩnh vực công nghệ khiến kinh tế toàn cầu bị tác động mạnh mẽ. Với vị thế là một quốc gia đang phát triển và là nước được hưởng lợi từ các hiệp định thương mại đã ký kết, Việt Nam nhận được nhiều ảnh hưởng tích cực, nhưng bên cạnh đó không thể tránh khỏi những tác động tiêu cực theo.

Một trong số đó là sự lao dốc của thị trường chứng khoán (sau đây viết tắt là TTCK), chỉ số VNIndex giảm từ khoảng 1200 điểm xuống 890 điểm (Xem Phụ lục 1). Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng kinh tế vẫn đạt mức cao, GDP năm 2018 tăng 7,08% và 7,02% năm 2019 (theo Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội, 2018,2019, GSO) nhờ các giải pháp kịp thời và hiệu quả của chính phủ. Đến giữa đầu năm 2020, do những diễn biến phức tạp từ virus corona, các hoạt động kinh tế - xã hội tại các quốc gia trên thế giới đều bị gián đoạn bởi các chính sách cách ly, phong toả từ chính phủ và đặc biệt là thiệt hại nặng nề về con người và tiền bạc. Thế nhưng, Việt Nam vẫn giữ vững phong độ nhờ những giải pháp mạnh mẽ và quyết liệt thực hiện theo mục tiêu kép “Vừa chống dịch, vừa phát triển kinh tế” khiến GDP của nước ta không những dương mà còn đạt 2,91% (theo Báo cáo tình hình kinh tế – xã hội, 2020, GSO), trở thành một trong những nước tăng trưởng kinh tế ở mức cao nhất trong khu vực và thế giới.

Năm 2021 và 2022 tuy ảnh hưởng tiêu cực từ suy thoái kinh tế thế giới, chuỗi liên kết xuất nhập khẩu của Việt Nam ảnh hưởng khá nặng nề nhưng GDP 2 năm này vẫn tăng trưởng tích cực lần lượt là 2,58% và 8,02% (2021,2022, GSO). 2 Cùng lúc đó, TTCK Việt Nam với thâm niên tồn tại và phát triển trên 20 năm đã và đang hoàn thành tốt vai trò của mình chính là công cụ huy động vốn cho nền kinh tế, tạo môi trường và cơ hội cho các nhà đầu tư tham gia giao dịch chứng khoán. Sau sự ảnh hưởng của các sự kiện trong nền kinh tế thế giới, TTCK Việt Nam rơi vào giai đoạn suy giảm nặng nề. Thế nhưng, TTCK là nơi diễn ra hoạt động trao đổi sôi động, do đó luôn có những “kẻ săn gấu” đợi chờ sự sụt giảm mạnh để có thể tham gia thị trường với vị thế hấp dẫn.

Là một trong những thành phần quan trọng của thị trường, các công ty chứng khoán cần có những chính sách hoạt động hiệu quả để đáp ứng nhu cầu cần thiết của thị trường và các nhà đầu tư. Để làm tốt vai trò của các tổ chức định chế tài chính trung gian thông qua các hoạt động chính là lưu ký, môi giới, tư vấn đầu tư chứng khoán, tự doanh và bảo lãnh phát hành, các công ty chứng khoán cần có những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của mình để tồn tại và phát triển bền vững trên TTCK Việt Nam. Là một trong những công ty đồng hành lâu đời cùng thị trường tài chính Việt Nam, FPTS luôn đặt trọng tâm cốt lõi vào việc phát triển nhân lực và xây dựng lợi thế cạnh tranh về công nghệ. Gần 16 năm hoạt động và phát triển, FPTS đạt được nhiều thành tựu nổi bật trong ngành về các hoạt động chính như môi giới cổ phiếu cơ sở, trái phiếu và phái sinh trong nhiều năm liền.

Tuy nhiên trong suốt quá trình hình thành và phát triển, không thể phủ nhận một số hạn chế tồn đọng trong hoạt động kinh doanh. Với mục tiêu hệ thống các kiến thức, phân tích doanh nghiệp và giúp FPTS có góc độ quan sát khách quan, nghiên cứu “Nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần chứng khoán FPT” được thực hiện thông qua việc phân tích hiệu quả tài chính và kinh tế - xã hội, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Từ đó, đề xuất, gợi ý những giải pháp cải thiện bất cập tồn đọng đồng thời phát huy những điểm mạnh vốn có nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp FPTS. Tổng quan tình hình nghiên cứu Hiệu quả hoạt động của bất kỳ doanh nghiệp trong mọi thời điểm đều là mối quan tâm của nền kinh tế nói chung và các nhà quản trị nói riêng.

Do đó trên thế 3 giới đã tồn tại nhiều nghiên cứu liên quan đến vấn đề việc đánh giá hiệu quả hoạt động và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đặc điểm chung của các bài nghiên cứu được chọn lọc là đều nhận thức được tầm quan trọng của hiệu quả hoạt động và tối đa hoá lợi nhuận trong doanh nghiệp. Do đó mục tiêu chung của các nghiên cứu là tìm ra các yếu tố ảnh hưởng hay chứng minh sự tác động của một, một vài hoặc nhiều yếu tố đối với khả năng sinh lời và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp. Các nghiên cứu đa phần được thực hiện bằng phương pháp định lượng thông qua phân tích hồi quy và dữ liệu được đưa vào phân tích là dữ liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo của doanh nghiệp, dữ liệu vĩ mô được thu thập từ các cơ sở dữ liệu thống kê tin cập như worldbank và các bản thống kê thuộc chính phủ các nước.

Có thể tổng quan những công trình nghiên cứu mà tác giả đã tham khảo theo khía cạnh ngoài nước và trong nước như sau: Các nghiên cứu ngoài nước: Hifza Malik (2011), Determinants of insurance companies profitability: An analysis of insurance sector of Pakistan. Tác giả cho rằng khả năng sinh lời là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của công ty bởi nó chính là tối đa hóa sự giàu có và là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả hoạt động. Do đó với nghiên cứu được thực hiện với mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các công ty tại Pakistan được đo bằng ROA - lợi nhuận trên tổng tài sản. Dữ liệu được sử dụng trong nghiên cứu là thứ cấp và được thu thập từ báo cáo tài chính của 35 công ty bảo hiểm nhân thọ và phi nhận thọ được niêm yết trong giai đoạn 2005 - 2009.

Trong đó, mô hình ban đầu được xác định có 5 biến độc lập ảnh hưởng đến khả năng sinh lời ROA bao gồm: số năm thành lập và phát triển (tuổi của công ty), quy mô của công ty, tỷ lệ đòn bẩy, tỷ lệ thua lỗ, khối lượng vốn của công ty. Các bước phân tích định lượng được sử dụng trong nghiên cứu lần lượt là: thống kê mô tả, phân tích hệ số tương quan, phân tích hồi quy. Kết quả cho thấy, quy mô và khối lượng vốn có tác động cùng chiều, đáng kể tới ROA. Ngược lại, tỷ lệ đòn bẩy và tỷ lệ thua lỗ có ảnh hưởng nhưng trái chiều với khả năng sinh lợi.

Đối 4 với biến độc lập tuổi của công ty, không có mỗi quan hệ nào giữa biến này và khả năng sinh lợi của công ty. Omondi & Willy Muturi (2013), Factors Affecting the Financial Performance of Listed Companies at the Nairobi Securities Exchange in Kenya. Tác giả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính (ROA) của các công ty được niêm yết tại Sở giao dịch chứng khoáng Nairobi ở Kenya dựa trên báo cáo tài chính của 29 công ty giai đoạn 2006 - 2012. Thông qua các phương pháp thống kê mô tả, phân tích hệ số tương quan và hồi quy dữ liệu, nghiên cứu cho thấy đòn bẩy có tác động tiêu cực đến hiệu quả tài chính, các yếu tố có ảnh hưởng tích cực đến hiệu quả tài chính theo mức độ tăng dần như: tuổi công ty, khả năng thanh toán và quy mô doanh nghiệp.

Lý giải rằng, đòn bẩy chỉ tiêu cực với công ty ở mức báo động, nhưng nếu xác định và duy trì ở mức đòn bẩy tối ưu sẽ có lợi thế về thuế, yếu tố về tuổi, khả năng thanh toán và quy mô của công ty đều giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn bởi tối ưu chúng sẽ giúp tăng khả năng cạnh tranh của công ty hoạt động trong cùng lĩnh vực. Lucy Wamugo Mwangi (2014), Relationship between Capital Structure and Performance of NonFinancial Companies Listed In the Nairobi Securities Exchange, Kenya. Nghiên cứu điều ra về mối quan hệ giữa cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các tổ chức phi tài chính được niêm yết trên sàn Nairobi. Dữ liệu nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2006 - 2012, từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của 42 tổ chức phi tài chính.

Kết quả sau khi phân tích hồi quy cho thấy đòn bẩy tài chính tiêu cực đối với hiệu suất đo bằng ROA và ROE. Do đó, các nhà quản lý của các công ty phi tài chính niêm yết nên giảm phụ thuộc nợ dài hạn là khuyến nghị được đưa ra nhằm tăng hiệu quả hoạt động các tổ chức. Heni Boubaker & Nadia Sghaier (2014), How Do the Interest Rate and the Ináation Rate A§ect the Non-Life Insurance Premiums? Nhằm mục đích điều tra sự ảnh hưởng của lãi suất và lạm phát đối với các công ty bảo hiểm, nghiên cứu xem xét dữ liệu hàng năm của 14 quốc gia phát triển gồm: Mỹ, Canada, Nhật, Đức, Anh, Pháp, Ý, Thuỵ Sĩ, Thuỵ Điển, Bỉ, Áo, Đan Mạch, Úc và Na Uy giai đoạn 1965 - 5 2008. Kết quả cho thấy, trong thời kỳ phát triển, lãi suất được khẳng định tích cực đến phí bảo hiểm nhân thọ, lạm phát thì tiêu cực.

Và trong thời kỳ suy thoái thì ngược lại. Teklit Atsbeha Berhe & Jasmindeep Kaur (2017), Determinants of insurance companies’s profitability Analysis of insurance sector in Ethiopia. Mục đích chính của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các công ty bảo hiểm ở Ethiopia. Dữ liệu phân tích trong bài có phạm vi 10 năm của 17 công ty bảo hiểm, giai đoạn từ 2005 - 2014.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận văn "Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Doanh tại Công Ty Chứng Khoán FPT: Khóa Luận Chi Tiết" tập trung phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh cụ thể tại Công ty Chứng khoán FPT. Điểm mấu chốt của luận văn là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp thực tế, phù hợp với đặc thù của FPT. Điều này mang lại lợi ích cho người đọc trong việc hiểu rõ hơn về các vấn đề nội tại của một công ty chứng khoán, cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề này.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán nói chung, bạn có thể tham khảo luận văn "Luận văn hiệu quả hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán thành viên sở giao dịch chứng khoán tại Việt Nam". Luận văn này cung cấp bức tranh rộng hơn về ngành, giúp bạn so sánh và đối chiếu các giải pháp áp dụng tại FPT với tình hình chung của thị trường chứng khoán Việt Nam.