Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành dịch vụ lưu trú và ẩm thực (nhà hàng - khách sạn), chi phí đầu vào chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí hoạt động. Đối với khách sạn quy mô 5 sao, danh mục hàng hóa và nguyên vật liệu mua vào có tính chất đa dạng, phức tạp, bao gồm từ thực phẩm tươi sống (rau củ, thịt, hải sản) phục vụ chế biến hàng ngày đến công cụ dụng cụ, tài sản và vật tư tiêu hao phân bổ cho từng phòng ban. Việc kiểm soát lỏng lẻo ở khâu này dễ dẫn đến thất thoát, gian lận, sai lệch định mức hoặc gián đoạn hoạt động kinh doanh. Pullman Saigon Centre là đơn vị kinh doanh khách sạn cao cấp, đòi hỏi công tác quản trị chi phí và kiểm soát nội bộ (KSNB) phải được chuẩn hóa và vận hành chặt chẽ. Đề tài "Nâng cao hiệu quả hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng – thanh toán tại Pullman Saigon Centre" được tác giả thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là tìm hiểu, phân tích tình hình thực tế về hoạt động KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát.
Các mục tiêu cụ thể gồm:
- Phân tích thực trạng hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre.
- Tìm ra những rủi ro đang tồn tại trong hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại đơn vị.
- Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả hệ thống KSNB chu trình mua hàng - thanh toán tại đơn vị.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng về hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre là gì?
- Những rủi ro nào đang tồn tại trong hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre?
- Giải pháp nào sẽ giảm thiểu được rủi ro và nâng cao hiệu quả hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống KSNB chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre, bao quát qua 4 công đoạn: (1) Xử lý yêu cầu mua hàng từ các bộ phận, lựa chọn nhà cung cấp và đặt hàng; (2) Nhận và kiểm tra hàng; (3) Ghi nhận nợ phải trả; (4) Thanh toán.
- Phạm vi nghiên cứu: Khách sạn Pullman Saigon Centre (Công ty TNHH MTV Khách sạn quốc tế Bình Minh).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ của COSO (Ủy ban thuộc Hội đồng quốc gia Hoa Kỳ về việc chống gian lận báo cáo tài chính - phiên bản COSO 2013) làm nền tảng chính để xem xét 5 yếu tố cấu thành: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, và Hoạt động giám sát. Đồng thời, tác giả viện dẫn định nghĩa KSNB của Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC), quy trình mua hàng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, cùng các quy định pháp lý kế toán hiện hành của Việt Nam (Thông tư 200/2014/TT-BTC).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên cơ sở phương pháp duy vật biện chứng.
- Phương pháp thu thập và phân tích: Tổng hợp tài liệu, quan sát thực tế, phân tích dữ liệu thứ cấp và đối chiếu thực trạng với mô hình lý thuyết.
- Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý) theo chuẩn COSO 2013. Bảng hỏi được gửi tới 25 cán bộ, nhân viên có tham gia trực tiếp vào chu trình mua hàng - thanh toán tại khách sạn; thu về 24 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 96%).
| Tiêu chí phân loại |
Nhóm phân loại |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Chức vụ |
Quản lý |
14 |
58% |
|
Nhân viên |
10 |
42% |
| Bộ phận công tác |
Phòng Tài chính - Kế toán |
8 |
33% |
|
Bộ phận khác (Kho, Bếp, Thu mua...) |
16 |
67% |
| Trình độ học vấn |
Đại học |
21 |
88% |
|
Cao đẳng |
2 |
8% |
|
Trung cấp |
1 |
4% |
| Thời gian làm việc |
Dưới 1 năm |
5 |
21% |
|
Từ 1 đến 3 năm |
8 |
33% |
|
Trên 3 năm |
11 |
54% |
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực tế và phỏng vấn, quan sát quy trình làm việc; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu hành nội bộ, sổ sách kế toán, biểu mẫu, quy chế và các báo cáo định kỳ của Pullman Saigon Centre.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đặc thù hoạt động kinh doanh nhà hàng - khách sạn, nơi chi phí mua hàng chiếm tỷ trọng lớn và hàng hóa có tính phân rã cao. Tác giả chỉ ra tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống KSNB chặt chẽ trong chu trình mua hàng - thanh toán để giảm thiểu rủi ro gian lận, tối ưu hóa dòng tiền. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu 4 công đoạn mua sắm - thanh toán tại Pullman Saigon Centre, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận gồm 4 chương.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu trước và cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng - thanh toán trong khách sạn
Tác giả hệ thống hóa các công trình nghiên cứu ngoài nước (nghiên cứu về kiểm soát mua hàng tại khách sạn Sapanca; nghiên cứu của Argyropoulou và cộng sự năm 2019 về quy trình mua sắm trong chuỗi cung ứng của 100 khách sạn tại Hy Lạp) và trong nước (Mai Huỳnh Khánh Ngọc - 2022, Nguyễn Kiều Phương Thanh - 2022, Đỗ Thị Thúy Hằng - 2023). Qua đó xác định khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về chu trình mua sắm - thanh toán trong khối khách sạn cao cấp tại Việt Nam.
Về mặt lý luận, tác giả chuẩn hóa chu trình mua hàng - thanh toán theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 qua bảng quy trình 10 bước:
| Bước thực hiện |
Nhân sự thực hiện |
Hướng dẫn / Quy định / Form mẫu |
| Bước 1: Xác định và tạo "Yêu cầu mua hàng" |
Các bộ phận, phòng ban |
Xem xét tồn kho, tạo Yêu cầu mua hàng, trình Trưởng bộ phận duyệt và gửi Kế toán Thu mua |
| Bước 2: Chọn nhà cung cấp và lập Phiếu báo giá |
Phòng Mua hàng |
Thu thập báo giá từ các nhà cung cấp, đánh giá theo tiêu chí phù hợp |
| Bước 3: Phê duyệt Báo giá |
Ban lãnh đạo |
So sánh giá với nhu cầu, giá thị trường để chọn nhà cung cấp |
| Bước 4: Lập Đơn đặt hàng |
Phòng Mua hàng |
Lập Đơn đặt hàng (tên, số lượng, giá, ngày giao, bộ phận đặt) |
| Bước 5: Phê duyệt Đơn đặt hàng |
Ban lãnh đạo |
Phê duyệt đơn đặt hàng hợp lý trước khi gửi sang nhà cung cấp |
| Bước 6: Nhận hàng, kiểm tra hàng và nhập kho |
Bộ phận Kho |
Kiểm định số lượng, quy cách, chất lượng; xử lý trả hàng nếu lỗi; nhập kho bộ phận |
| Bước 7: Lập Đơn nhận hàng trên phần mềm |
Bộ phận Kế toán |
Lập Đơn nhận hàng trên hệ thống để tự động hạch toán tài khoản liên quan |
| Bước 8: Tổng hợp và kiểm tra lại toàn bộ chứng từ |
Phòng Kế toán |
Kế toán chi phí kiểm tra bộ chứng từ (hóa đơn GTGT, phiếu nhận hàng) chuyển Kế toán thanh toán |
| Bước 9: Xét duyệt thanh toán |
Ban lãnh đạo |
Trình ký phê duyệt bộ chứng từ thanh toán đầy đủ |
| Bước 10: Thanh toán |
Bộ phận Kế toán |
Kế toán thanh toán đối chiếu công nợ cuối tháng và thực hiện chuyển khoản/chi trả |
Chương 2 cũng phân loại các rủi ro thường gặp theo 4 giai đoạn: Giai đoạn đặt hàng (đơn hàng không phê duyệt, cấu kết nâng giá); Giai đoạn nhận hàng (không nhận được hàng, hàng sai quy cách/chất lượng); Giai đoạn ghi sổ (chưa ghi nhận hoặc ghi nhận khống, sai giá trị, lệch kỳ); Giai đoạn thanh toán (thiếu chữ ký, sai nhà cung cấp, thanh toán trùng lặp, giả mạo hóa đơn, chậm thanh toán nợ). Đồng thời, chương trình bày chi tiết nội dung 5 thành phần KSNB theo COSO áp dụng vào chu trình.
Chương 3: Thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng và thanh toán tại Pullman Saigon Centre
Tác giả giới thiệu khái quát về Pullman Saigon Centre (Công ty TNHH MTV Khách sạn quốc tế Bình Minh, 148 Trần Hưng Đạo, Quận 1, TP.HCM; vận hành từ năm 2013 bởi Tập đoàn Accor, chủ đầu tư là Saigontourist và Quê hương Liberty; quy mô 30 tầng, 3 hầm, 306 phòng, 2 nhà hàng Mad Cow Wine & Grill, Food Connexion, 3 quầy bar Urbane Lounge, Pool Bar, Rooftop Bar và 6 phòng hội nghị).
Hệ thống phần mềm chuyên dụng và chế độ kế toán đang áp dụng:
- Áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12, đơn vị tiền tệ VND, tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, hạch toán hàng tồn kho theo phương pháp kê khai thường xuyên, hạch toán chi tiết theo phương pháp thẻ song song, xuất kho tính theo giá bình quân gia quyền, khấu hao tài sản cố định theo phương pháp đường thẳng.
- Hệ thống công nghệ quản lý gồm 4 phần mềm chuyên biệt:
- Oracle OPERA: Quản lý tài sản (PMS), đặt phòng, theo dõi chi tiêu và dịch vụ khách hàng sạn sạn.
- Oracle MICROS Simphony: Quản lý điểm bán hàng (POS) tại các nhà hàng, quầy bar.
- Oracle MICROS Material Control: Quản lý chuỗi cung ứng, lập đơn đặt hàng, kiểm tra đơn hàng đến, quản lý tồn kho và luân chuyển nguyên vật liệu giữa các bộ phận.
- Infor Sunsystem: Lập kế hoạch tài chính, quản lý hóa đơn, hạch toán kế toán tổng hợp, phân kỳ và lập báo cáo tài chính.
Phân tích 5 thành phần KSNB thực tế tại đơn vị:
- Môi trường kiểm soát: Văn hóa doanh nghiệp do Accor ban hành, có quy chế làm việc rõ ràng, tuyển dụng đầu vào chọn lọc (88% đại học), đào tạo định kỳ. Kết quả khảo sát: MT1 (Chế độ đãi ngộ/kỷ luật phù hợp) đạt 100% đồng ý (58% đồng ý, 42% rất đồng ý); MT5 (Định hướng chiến lược gắn với kiểm soát) đạt 100% đồng ý (13% đồng ý, 87% rất đồng ý). Tuy nhiên, tiêu chí MT3 (Điểm kiểm tra nghiệp vụ định kỳ tốt) có 31% đánh giá ở mức "Bình thường" và chỉ 41% "Rất đồng ý".
- Đánh giá rủi ro: Định kỳ họp hàng tháng; phân quyền truy cập người dùng độc lập. Khảo sát: ĐG1 (Nhận diện rủi ro nội bộ tốt) đạt 92% đồng ý (33% đồng ý, 49% rất đồng ý, 8% bình thường); ĐG2 (Cập nhật rủi ro bên ngoài liên tục) đạt 83% đồng ý (57% đồng ý, 26% rất đồng ý, 17% bình thường).
- Hoạt động kiểm soát: Phân định trách nhiệm cụ thể giữa 4 vị trí kế toán: Kế toán Chi phí, Kế toán Thu mua, Kế toán Kho kiêm Nhận hàng, và Kế toán Thanh toán. Quy trình chứng từ vận hành qua các biểu mẫu: PR, PO, Hóa đơn GTGT, POR, Bincard, Phiếu kiểm dịch gia súc/gia cầm, Biên bản bàn giao CCDC, Payment Order. Hệ thống tài khoản theo dõi gồm TK 152 (152111 - đồ ăn, 152112 - đồ uống), TK 153, TK 156, TK 111, TK 112, TK 133, TK 331.
- Thông tin và truyền thông: Vận hành 2 kênh giao tiếp dọc (cấp quản lý - nhân viên) và ngang (giữa các bộ phận); hạch toán tự động từ chứng từ gốc vào phần mềm MICROS, Sunsystem và kết xuất sổ kế toán, báo cáo quản trị (Bảng chi tiết TGNH, Báo cáo mua hàng, Bảng chi tiết người bán...).
- Hoạt động giám sát: Giám sát thường xuyên qua email báo cáo hàng ngày/hàng tuần gửi Kế toán trưởng và Giám đốc Tài chính; giám sát định kỳ đối chiếu công nợ và kiểm kê hàng tồn kho.
Chương 4: Đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng - thanh toán tại Pullman Saigon Centre
Tác giả tổng hợp các thành tựu và chỉ rõ 4 tồn tại chính:
- Kết quả kiểm tra định kỳ của nhân viên chưa đồng đều: Một bộ phận nhân viên đạt điểm kiểm tra kiến thức chuyên môn chưa cao.
- Phân công công việc chưa tối ưu: Vị trí Kế toán Kho kiêm Nhận hàng phải đảm nhiệm khối lượng công việc quá tải, tiềm ẩn nguy cơ thiếu khách quan trong kiểm định chất lượng và số lượng.
- Sự chậm trễ trong luân chuyển chứng từ: Việc gửi hóa đơn, phiếu giao nhận từ khâu nhận hàng lên phòng Kế toán đôi khi bị trễ, ảnh hưởng đến tiến độ ghi sổ và thanh toán.
- Công tác kiểm tra đột xuất chưa được đẩy mạnh: Ban quản lý chủ yếu dựa vào kiểm tra định kỳ, thiếu các đợt rà soát đột xuất tại kho và các điểm giao nhận.
Từ đó, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp tương ứng và nêu rõ hạn chế cùng hướng phát triển tiếp theo của đề tài.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận làm rõ bức tranh vận hành hệ thống KSNB chu trình mua sắm - thanh toán tại một khách sạn 5 sao có vốn đầu tư trong nước nhưng được quản lý bởi tập đoàn quốc tế (Accor).
- Số liệu khảo sát thực tế (n=24) cho thấy hệ thống KSNB của Pullman Saigon Centre được thiết lập tương đối hoàn chỉnh, tỷ lệ đồng thuận về tính hiệu quả của môi trường kiểm soát và nhận diện rủi ro đạt từ 83% đến 100%. Hệ thống phần mềm tích hợp (OPERA, Simphony, Material Control, Sunsystem) hỗ trợ kiểm soát dữ liệu tự động và phân quyền chặt chẽ.
- Khóa luận xác định được 4 điểm nghẽn thực tế: Điểm thi nghiệp vụ nội bộ còn 31% mức trung bình; tồn tại tình trạng kiêm nhiệm giữa thủ kho và kế toán nhận hàng; chứng từ thanh toán đôi lúc bị chậm chuyển giao; thiếu vắng hoạt động kiểm tra bất thường.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Nâng cao ý thức tự trau dồi kiến thức chuyên môn: Ban hành biên bản xử lý và đánh giá đối với các nhân sự không đạt điểm chuẩn trong các kỳ thi nghiệp vụ định kỳ; tăng cường tuyên truyền về rủi ro sai sót tác nghiệp.
- Quy định cụ thể khung thời gian giao nhận hàng và xử lý chứng từ: Chuẩn hóa mốc thời gian nhận hàng, lập đơn POR và chuyển giao bộ chứng từ thanh toán lên phòng Kế toán để tránh dồn ứ cuối tháng.
- Tuyển dụng bổ sung và phân định lại nhiệm vụ: Tuyển dụng thêm nhân sự chuyên trách kiểm kho có kinh nghiệm nhằm tách biệt rõ ràng hai chức năng Kế toán Nhận hàng và Kế toán Kho, loại bỏ tình trạng kiêm nhiệm gây quá tải.
- Tăng cường hoạt động kiểm tra đột xuất: Thiết lập lịch kiểm tra bất thường từ Ban Giám đốc và Kế toán trưởng đối với khâu giao nhận nguyên liệu thực tế tại bếp/kho và đối chiếu chứng từ tại chỗ.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB theo chuẩn COSO 2013 và quy trình ISO 9001:2015 áp dụng chuyên biệt cho chu trình mua hàng - thanh toán trong loại hình kinh doanh nhà hàng - khách sạn.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo đánh giá thực trạng chi tiết tại Pullman Saigon Centre, chỉ ra các lỗ hổng vận hành và đề xuất giải pháp trực tiếp giúp đơn vị tối ưu hóa chi phí đầu vào, tăng cường bảo mật và nâng cao tính minh bạch tài chính.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được thực hiện tại một đơn vị duy nhất là Khách sạn Pullman Saigon Centre với cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ (24 phiếu hợp lệ), do đó một số nhận định có tính chất đặc thù cho mô hình quản lý của Accor tại khách sạn này. Khóa luận chủ yếu tập trung vào 4 công đoạn cốt lõi của chu trình mua hàng - thanh toán mà chưa mở rộng phân tích sâu chu kỳ thanh toán quốc tế phức tạp hay chuỗi cung ứng thượng nguồn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa nhiều khách sạn 4-5 sao thuộc các tập đoàn quản lý quốc tế khác nhau tại Việt Nam; tăng cường cỡ mẫu khảo sát và áp dụng thêm mô hình định lượng hồi quy (SPSS/PLS-SEM) để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố COSO đến hiệu quả kiểm soát chi phí.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Kế toán, Kiểm toán và Quản trị Khách sạn: Là tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng khung COSO 2013 vào một chu trình nghiệp vụ chuyên biệt trong ngành lưu trú.
- Người làm đề tài nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo bảng đối chiếu quy trình mua hàng 10 bước theo chuẩn ISO 9001:2015, cơ cấu chứng từ kế toán khách sạn (PR, PO, POR, Bincard, Payment Order) và hệ thống tài khoản chi tiết (TK 152111, 152112).
- Ban quản lý và kiểm soát viên nội bộ tại các doanh nghiệp nhà hàng - khách sạn: Tham khảo mô hình phân quyền, kết nối giữa các phần mềm PMS/POS/Material Control/ERP và phương án phân tách vị trí kế toán nhận hàng - thủ kho để hạn chế rủi ro thất thoát.
Câu hỏi thường gặp
1. Khách sạn Pullman Saigon Centre đang sử dụng những phần mềm công nghệ nào trong công tác quản lý và kế toán chu trình mua hàng - thanh toán?
Đơn vị sử dụng đồng bộ 4 phần mềm: Oracle OPERA (quản lý tài sản/PMS, đặt phòng, dịch vụ), Oracle MICROS Simphony (quản lý điểm bán hàng/POS tại nhà hàng, quầy bar), Oracle MICROS Material Control (quản lý kho, chuỗi cung ứng, lập đơn đặt hàng và quản lý vật tư), và Infor Sunsystem (quản lý tài chính, hạch toán kế toán tổng hợp và lập báo cáo tài chính).
2. Phương pháp kế toán hàng tồn kho và các tài khoản kế toán chính được khách sạn áp dụng là gì?
Khách sạn áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, phương pháp kê khai thường xuyên cho hạch toán tổng hợp hàng tồn kho, phương pháp thẻ song song cho hạch toán chi tiết, tính giá xuất kho theo phương pháp bình quân gia quyền và tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Tài khoản theo dõi mua hàng chính gồm TK 152 (chi tiết TK 152111 - Nguyên vật liệu đồ ăn, TK 152112 - Nguyên vật liệu đồ uống), TK 153, TK 156, TK 111, TK 112, TK 133 và TK 331.
3. Khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện trên mẫu nghiên cứu như thế nào?
Tác giả đã gửi 25 phiếu khảo sát qua Google Forms và thu về 24 phiếu hợp lệ từ các nhân sự tham gia trực tiếp vào chu trình mua hàng - thanh toán. Mẫu gồm 14 cán bộ quản lý (58%) và 10 nhân viên (42%); trong đó 8 người thuộc phòng Tài chính - Kế toán (33%) và 16 người thuộc các bộ phận liên quan khác (67%). Về trình độ, 88% có trình độ đại học và 54% có thâm niên làm việc trên 3 năm.
4. Khóa luận chỉ ra những điểm hạn chế lớn nhất nào trong hệ thống KSNB của khách sạn?
Bốn hạn chế chính gồm: (1) Điểm kiểm tra năng lực chuyên môn định kỳ của một số nhân viên chưa cao (31% đánh giá mức trung bình); (2) Tồn tại tình trạng kiêm nhiệm công việc giữa Kế toán kho và Kế toán nhận hàng dẫn đến quá tải; (3) Công tác luân chuyển chứng từ thanh toán từ các bộ phận về phòng kế toán đôi khi bị chậm trễ; (4) Hoạt động kiểm tra đột xuất của ban quản lý chưa được thực hiện thường xuyên.
5. Tác giả đề xuất giải pháp gì cho vấn đề kiêm nhiệm tại bộ phận kho và nhận hàng?
Tác giả đề xuất tuyển dụng thêm chuyên viên kiểm kho có kinh nghiệm để phân định độc lập hai chức năng: Kế toán Nhận hàng (chuyên trách nhận, kiểm tra số lượng/quy cách hàng giao và lập đơn POR) và Thủ kho/Kế toán Kho (chuyên trách bảo quản, ghi thẻ kho Bincard và quản lý xuất nhập), nhằm đảm bảo nguyên tắc bất kiêm nhiệm và tăng cường tính khách quan trong kiểm soát hiện vật.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Thị Minh Thu đã phản ánh toàn diện thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình mua hàng - thanh toán tại Khách sạn Pullman Saigon Centre dựa trên khung lý thuyết COSO 2013 và quy chuẩn ISO 9001:2015. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích tài liệu thứ cấp và khảo sát thực tế 24 cán bộ, nhân viên, đề tài đã làm rõ hiệu quả vận hành của hệ thống phần mềm chuyên dụng cũng như nhận diện 4 điểm hạn chế cốt lõi trong phân công lao động, luân chuyển chứng từ và kiểm tra đột xuất. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính khả thi, gắn liền với thực tiễn quản trị khách sạn 5 sao, góp phần hoàn thiện công tác kiểm soát chi phí đầu vào và nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính của đơn vị.