Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường, vốn là nhân tố huyết mạch quyết định trực tiếp đến năng lực hoạt động, quy mô tín dụng và khả năng mở rộng dịch vụ của các tổ chức tín dụng. Đối với ngân hàng thương mại (NHTM), hoạt động huy động vốn giữ vai trò khởi nguồn, tạo lập nền tảng tài chính để thực hiện các chức năng trung gian tiền tệ và cung ứng nguồn lực tài chính cho xã hội. Trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ mạng lưới các tổ chức tài chính và tác động tiêu cực của dịch bệnh Covid-19, việc duy trì quy mô và kiểm soát cơ cấu vốn huy động trở thành thách thức lớn đối với từng đơn vị kinh doanh cấp cơ sở.

Khóa luận tốt nghiệp "Giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) - Chi nhánh Nguyễn Kiệm - Quận Tân Bình - TP.HCM" do sinh viên Lê Ngọc Đan Thanh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Mỹ Điểm tại Khoa Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành (tháng 9/2021) tập trung giải quyết bài toán nâng cao năng lực tạo nguồn tại một chi nhánh ngân hàng cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định thông qua 3 nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Techcombank - Chi nhánh Nguyễn Kiệm trong giai đoạn 2018 - 2020.
  3. Đánh giá những kết quả đạt được cùng các mặt hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường hiệu quả công tác huy động vốn tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ hoạt động huy động vốn tại Ngân hàng Techcombank - Chi nhánh Nguyễn Kiệm.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm (địa chỉ hiện tại đặt tại tòa nhà Sky Center, số 5B Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, TP.HCM).
  • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020, kết hợp khảo sát biến động khung lãi suất huy động trong giai đoạn từ tháng 2/2021 đến tháng 8/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận tiền tệ - ngân hàng căn bản về tổ chức tín dụng. Tác giả tiếp cận NHTM dưới góc độ một doanh nghiệp đặc thù kinh doanh trong lĩnh vực tiền tệ và dịch vụ tài chính, trong đó nguồn vốn huy động giữ 4 vai trò chi phối:

  • Là cơ sở để ngân hàng tổ chức và vận hành toàn bộ các hoạt động kinh doanh;
  • Quyết định quy mô hoạt động tín dụng và danh mục dịch vụ tài chính;
  • Đảm bảo năng lực thanh toán chi trả, củng cố uy tín thị trường;
  • Quyết định trực tiếp năng lực cạnh tranh thông qua việc tối ưu hóa chi phí đầu vào để hạ lãi suất cho vay.

Khung phân tích lý thuyết phân loại hoạt động huy động vốn qua 3 kênh chủ đạo:

  • Huy động thông qua các khoản tiền gửi: Gồm tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi không kỳ hạn thuần túy), tiền gửi có kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm.
  • Huy động thông qua các thị trường: Gồm vay từ Ngân hàng Trung ương (thông qua tái chiết khấu thương phiếu) và vay từ các tổ chức tín dụng khác trên thị trường liên ngân hàng.
  • Huy động qua phát hành giấy tờ có giá: Gồm chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu và kỳ phiếu ngân hàng.

Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả huy động vốn được tác giả sử dụng bao gồm:

  • Chỉ tiêu quy mô và tốc độ tăng trưởng vốn: $$\text{Tốc độ tăng trưởng NVHĐ} = \frac{\text{NVHĐ kỳ này} - \text{NVHĐ kỳ trước}}{\text{NVHĐ kỳ trước}} \times 100%$$
  • Chỉ tiêu cơ cấu nguồn vốn huy động: $$\text{Tỷ trọng NVHĐ thứ } i = \frac{\text{NVHĐ thứ } i}{\text{Tổng NV huy động}} \times 100%$$
  • Chỉ tiêu chi phí huy động vốn: Lãi suất huy động bình quân (tổng chi phí huy động trên tổng nguồn vốn) và lãi suất huy động từng nguồn (lãi suất nguồn cộng chi phí huy động khác).
  • Các chỉ tiêu định tính và hiệu quả phối hợp: Chỉ tiêu lợi nhuận, mức độ thuận tiện trong thủ tục giao dịch, thời gian huy động và khả năng quản lý rủi ro thanh khoản.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả tạo nguồn:

  • Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý và chính sách vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước; môi trường kinh tế - chính trị - xã hội; tâm lý và thói quen tích lũy của khách hàng; áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
  • Nhân tố chủ quan: Chiến lược kinh doanh của ngân hàng; quy mô và uy tín thương hiệu; tính đa dạng của sản phẩm dịch vụ; chính sách lãi suất; hoạt động marketing; trình độ, phong cách giao dịch của đội ngũ nhân viên; trình độ ứng dụng công nghệ ngân hàng.

Về phương pháp nghiên cứu, khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu tài chính thực nghiệm dựa trên dữ liệu thứ cấp. Nguồn dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo thường niên giai đoạn 2018 - 2020 của Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm, biểu lãi suất công bố năm 2021 và các bài viết từ tạp chí chuyên ngành ngân hàng. Phương pháp phân tích chủ yếu là phương pháp thống kê mô tả, so sánh số tuyệt đối, số tương đối và phân tích biến động tỷ trọng theo chuỗi thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận về hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại

Chương này tập trung diễn giải các khái niệm bản chất về NHTM và khẳng định tầm quan trọng sống còn của vốn đối với ngân hàng. Tác giả làm rõ cơ chế của các hình thức huy động vốn, từ các loại tiền gửi truyền thống (tiền gửi thanh toán, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm) đến các công cụ nợ trên thị trường tài chính và giấy tờ có giá.

Nội dung chương thiết lập khung đo lường hiệu quả huy động vốn qua các công thức toán tài chính về quy mô tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu nguồn và chi phí huy động bình quân. Tác giả chỉ ra rằng một cơ cấu nguồn vốn tối ưu không chỉ dựa vào quy mô mở rộng mà phải bảo đảm cân bằng giữa chi phí vốn rẻ (tiền gửi không kỳ hạn - CASA) với tính ổn định thanh khoản của nguồn vốn có kỳ hạn trung - dài hạn, đồng thời phân tích chi tiết các nhóm nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến quá trình huy động vốn của các chi nhánh NHTM.

Chương II: Thực trạng công tác huy động vốn tại Techcombank chi nhánh Nguyễn Kiệm

Chương II mở đầu bằng việc giới thiệu lịch sử hình thành của hệ thống Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (thành lập ngày 27/09/1993, vốn điều lệ ban đầu chuyển đổi từ các mốc nhỏ lên các quy mô lớn, phát triển hệ thống CoreBanking Temos T24, áp dụng chuẩn mực Basel II từ tháng 07/2019) và quá trình phát triển của Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm (tiền thân là PGD An Lộc thuộc CN Gia Định, đổi tên thành PGD Hồ Văn Huê, sau đó trực thuộc CN chính Quang Trung và dời về chung cư Sky Center, đường Phổ Quang, Quận Tân Bình).

Về cơ cấu nhân sự, chi nhánh vận hành với Ban Giám đốc và Phòng Dịch vụ khách hàng gồm 7 cán bộ (3 giao dịch viên, 1 chuyên viên tư vấn CSO, 2 chuyên viên khách hàng cá nhân RBO và 1 kiểm soát viên).

Kết quả hoạt động kinh doanh tổng thể tại chi nhánh duy trì mức tăng trưởng tốt qua 3 năm:

  • Tổng thu nhập tăng từ 130.325,49 triệu đồng (2018) lên 156.952,18 triệu đồng (2019, tăng 20,41%) và đạt 197.478,35 triệu đồng (2020, tăng 25,84%).
  • Tổng chi phí tăng tương ứng từ năm 2018 lên năm 2019 là 31,24% (tăng 4.970,44 triệu đồng) và năm 2020 tăng 26,09% (tăng 5.448,01 triệu đồng).
  • Lợi nhuận trước thuế năm 2019 tăng 21.629,25 triệu đồng so với 2018; năm 2020 tăng 35.105 triệu đồng so với 2019; tốc độ tăng trưởng lợi nhuận hàng năm duy trì ở mức trên 50%.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng công tác tạo nguồn thông qua các bảng số liệu chi tiết giai đoạn 2018 - 2020:

Chỉ tiêu phân loại Năm 2018 (triệu đồng) Năm 2019 (triệu đồng) Năm 2020 (triệu đồng) Tăng trưởng 2019/2018 (%) Tăng trưởng 2020/2019 (%)
I. Theo hình thức huy động
1. Tiền gửi thanh toán (TGTT) 68.649,00 83.412,64 104.990,89 +21,51% +25,87%
2. Tiền gửi tiết kiệm (TGTK) 60.921,00 73.426,56 88.950,39 +20,53% +20,36%
3. Quỹ đầu tư trái phiếu (TCBF) 10.600,43 13.200,27 17.272,00 +24,53% +30,85%
4. Vay NHNN và TCTD khác 0,00 0,00 0,00 0,00% 0,00%
Tổng nguồn vốn huy động 140.171,74 170.039,46 210.639,84 +21,31% +23,88%
II. Theo đối tượng khách hàng
1. Tiền gửi từ dân cư 98.119,78 132.630,78 176.937,47 +35,17% +33,41%
2. Tiền gửi tổ chức kinh tế 42.051,22 37.408,68 33.702,37 -11,04% -9,91%
III. Theo kỳ hạn huy động
1. Kỳ hạn dưới 12 tháng 88.307,57 117.327,23 153.767,09 +32,86% +31,06%
2. Kỳ hạn trên 12 tháng 51.864,17 52.712,23 56.872,76 +7,89% +7,89%

Những phát hiện quan trọng trong phân tích thực trạng gồm:

  • Quy mô tăng trưởng: Tổng vốn huy động tăng đều qua các năm (tăng 29.868,72 triệu đồng năm 2019 và tăng 40.600,38 triệu đồng năm 2020). Trong đó, tiền gửi thanh toán chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng nhanh nhờ lợi thế vị trí chi nhánh đặt tại khu dân cư phức hợp, tập trung nhiều hộ kinh doanh và chủ tiệm vàng có nhu cầu nộp tiền giao dịch hàng ngày. Nguồn vốn từ Quỹ trái phiếu TCBF (do Techcom Capital quản lý) có tốc độ tăng trưởng cao nhất (đạt 30,85% năm 2020). Chỉ tiêu vay liên ngân hàng và NHNN bằng 0 do đặc thù là chi nhánh phụ thuộc chi nhánh chính Quang Trung, nguồn vốn hàng ngày do quỹ chi nhánh chính điều chuyển.
  • Sự mất cân đối theo đối tượng: Tiền gửi dân cư tăng trưởng rất mạnh (trên 33%/năm), trong khi tiền gửi từ các tổ chức kinh tế sụt giảm liên tục (giảm 4.642,54 triệu đồng năm 2019 và giảm tiếp 3.706,31 triệu đồng năm 2020) do chính sách chưa tập trung đúng mức và đa phần khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Sự thiên lệch về kỳ hạn: Nguồn vốn dưới 12 tháng tăng trưởng mạnh (trên 31%/năm), chiếm phần lớn tổng nguồn vốn. Ngược lại, nguồn vốn trung - dài hạn trên 12 tháng tăng trưởng rất thấp (chỉ đạt 7,89%/năm) do chính sách lãi suất dài hạn của Techcombank chưa đủ hấp dẫn và chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng lân cận.
  • Khảo sát lãi suất năm 2021: Ngân hàng áp dụng chính sách phân tầng 4 nhóm khách hàng (thường 50-, thường 50+, ưu tiên 50-, ưu tiên 50+), trong đó khách hàng từ 50 tuổi trở lên được hưởng lãi suất ưu đãi cao hơn 0,3%/năm. Biểu lãi suất điều chỉnh tăng vào tháng 4/2021 nhưng giảm dần trong tháng 6 và tháng 8/2021 do bùng phát dịch Covid-19 đợt 4.

Chương III: Một số giải pháp nâng cao hoạt động huy động vốn tại ngân hàng Techcombank và Techcombank chi nhánh Nguyễn Kiệm

Dựa trên định hướng phát triển của hệ thống Techcombank đến năm 2030, tác giả xây dựng 4 nhóm giải pháp thực thi cho chi nhánh:

  1. Sử dụng chính sách lãi suất linh hoạt: Điều chỉnh biểu lãi suất tiền gửi trung và dài hạn cạnh tranh hơn, xây dựng các gói lãi suất bậc thang theo quy mô tiền gửi và duy trì chính sách ưu đãi cho nhóm khách hàng cao tuổi và khách hàng VIP.
  2. Nâng cao chất lượng hệ thống ngân hàng điện tử: Tối ưu hóa ứng dụng F@st Mobile, mở rộng các tiện ích gửi tiết kiệm online với mức lãi suất cộng thêm, đơn giản hóa quy trình tất toán và giao dịch trực tuyến nhằm thu hút dòng tiền nhàn rỗi.
  3. Đẩy mạnh hoạt động Marketing và quảng bá thương hiệu: Tăng cường tiếp thị trực tiếp tại địa bàn khu chung cư Sky Center và các trục đường lân cận; thiết kế sản phẩm chuyên biệt cho các tổ chức kinh tế và doanh nghiệp vừa và nhỏ để phục hồi mảng tiền gửi tổ chức.
  4. Cải thiện hiệu quả hoạt động trong bối cảnh đại dịch Covid-19: Triển khai các giải pháp phòng chống dịch tại quầy, tăng cường giao dịch không tiếp xúc và đẩy mạnh giải pháp quản lý tài chính điện tử.

Chương III kết thúc bằng hệ thống kiến nghị 3 cấp:

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tiền tệ, điều hành linh hoạt công cụ lãi suất và tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
  • Đối với Hội sở Techcombank: Tăng cường đầu tư hạ tầng CoreBanking T24, phân bổ ngân sách marketing cho các điểm giao dịch cơ sở và trao quyền linh hoạt biên độ lãi suất cho cấp chi nhánh.
  • Đối với Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm: Đào tạo nâng cao nghiệp vụ và phong cách giao tiếp cho đội ngũ giao dịch viên, rà soát chăm sóc tệp khách hàng doanh nghiệp trên địa bàn.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu của khóa luận mang lại các kết quả thực nghiệm rõ ràng:

  • Làm rõ bức tranh tài chính của Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm giai đoạn 2018 - 2020 với quy mô huy động vốn tăng từ 140.171,74 triệu đồng lên 210.639,84 triệu đồng; tổng thu nhập đạt 197.478,35 triệu đồng năm 2020 và tốc độ tăng trưởng lợi nhuận duy trì trên 50%/năm.
  • Xác định tỷ trọng tiền gửi thanh toán (TGTT) đạt 104.990,89 triệu đồng (chiếm gần 50% tổng vốn năm 2020), đóng vai trò then chốt trong việc duy trì nguồn vốn giá rẻ cho chi nhánh.
  • Phát hiện 2 điểm nghẽn lớn trong cơ cấu nguồn vốn: sự suy giảm liên tiếp của nguồn vốn tổ chức kinh tế (từ 42.051,22 triệu đồng năm 2018 xuống 33.702,37 triệu đồng năm 2020) và sự mất cân đối kỳ hạn khi nguồn vốn trung - dài hạn chỉ tăng trưởng 7,89%/năm.

Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc gắn kết chặt chẽ lý thuyết định lượng tài chính ngân hàng vào phân tích một chi nhánh phụ thuộc, chỉ rõ tác động của vị trí địa lý kinh doanh (chung cư Sky Center) đến cơ cấu sản phẩm tiền gửi, đồng thời đề xuất giải pháp đa dạng hóa kênh huy động qua quỹ đầu tư trái phiếu (TCBF) và ngân hàng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm hạn chế xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung vào một chi nhánh thứ cấp (trực thuộc chi nhánh cấp 1 Quang Trung), do đó chỉ tiêu vay mượn từ NHNN và thị trường liên ngân hàng bằng 0, chưa phản ánh đầy đủ hoạt động điều hòa vốn liên ngân hàng trong lý thuyết.
  • Các phân tích về mức độ hài lòng của khách hàng và văn hóa dịch vụ chủ yếu dựa trên quan sát thực tế và báo cáo thứ cấp, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi khảo sát định lượng (khảo sát sơ cấp).

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo có thể tập trung vào:

  • Thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp đối với dịch vụ ngân hàng số tại các chi nhánh đô thị.
  • Nghiên cứu mô hình tối ưu hóa chi phí vốn (COF) kết hợp quản trị rủi ro thanh khoản theo chuẩn Basel II sau giai đoạn biến động kinh tế do đại dịch Covid-19.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo phân tích nguồn vốn ngân hàng, cách tính toán các chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng cơ cấu và phân tích chi phí huy động.
  • Cán bộ quản lý chi nhánh và chuyên viên ngân hàng: Tham khảo số liệu thực tế về cơ cấu tiền gửi cá nhân, tiền gửi doanh nghiệp và kinh nghiệm triển khai sản phẩm quỹ trái phiếu doanh nghiệp (TCBF) tại địa bàn đô thị.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất nằm ở hệ thống bảng biểu so sánh chi tiết cơ cấu vốn theo 3 tiêu chí (hình thức, đối tượng, kỳ hạn) tại Chương II và mô hình phân tầng khách hàng theo độ tuổi trong chính sách lãi suất.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao chỉ tiêu vay vốn từ Ngân hàng Nhà nước và các Tổ chức tín dụng tại Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm giai đoạn 2018 - 2020 luôn bằng 0?
Do Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm là chi nhánh phụ thuộc, trực thuộc chi nhánh chính Techcombank Quang Trung. Toàn bộ nhu cầu điều hòa nguồn vốn và thanh khoản hàng ngày đều do quỹ của chi nhánh chính điều chuyển, do đó các nghiệp vụ vay vốn từ NHNN hoặc liên ngân hàng chỉ được thực hiện tại cấp chi nhánh chính hoặc hội sở.

2. Nguồn vốn huy động từ các tổ chức kinh tế tại chi nhánh biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020 và nguyên nhân là gì?
Nguồn vốn từ tổ chức kinh tế sụt giảm liên tục qua 3 năm: từ 42.051,22 triệu đồng (2018) giảm xuống 37.408,68 triệu đồng (2019, giảm 11,04%) và còn 33.702,37 triệu đồng (2020, giảm 9,91%). Nguyên nhân là do chính sách huy động của chi nhánh chưa chú trọng đúng mức đến khối doanh nghiệp, đồng thời các tổ chức kinh tế trên địa bàn chi nhánh quản lý chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ có khả năng tích lũy vốn chưa cao.

3. Cơ cấu huy động vốn theo kỳ hạn tại Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm có đặc điểm gì nổi bật?
Nguồn vốn có sự chênh lệch lớn giữa hai nhóm kỳ hạn. Tiền gửi kỳ hạn dưới 12 tháng chiếm tỷ trọng chi phối và tăng trưởng mạnh (đạt 153.767,09 triệu đồng năm 2020, tăng trên 31%/năm). Trong khi đó, tiền gửi kỳ hạn trên 12 tháng chỉ đạt 56.872,76 triệu đồng năm 2020 với tốc độ tăng trưởng thấp (7,89%/năm) do mức chênh lệch lãi suất dài hạn chưa đủ hấp dẫn khách hàng gửi tiền.

4. Chính sách phân tầng lãi suất tiền gửi tiết kiệm tại Techcombank trong năm 2021 được áp dụng như thế nào?
Techcombank chia khách hàng thành 4 nhóm đối tượng cụ thể: khách hàng thường dưới 50 tuổi (50-), khách hàng thường từ 50 tuổi trở lên (50+), khách hàng ưu tiên 50- và khách hàng ưu tiên 50+. Trong đó, nhóm khách hàng trên 50 tuổi được áp dụng chính sách ưu đãi cộng thêm 0,3%/năm so với khung lãi suất chuẩn nhằm thu hút lượng tiền gửi nhàn rỗi tích lũy từ người cao tuổi.

5. Sản phẩm Quỹ đầu tư trái phiếu Techcombank (TCBF) đạt kết quả huy động như thế nào qua các năm?
Sản phẩm TCBF do Techcom Capital quản lý có quy mô tăng trưởng liên tục tại chi nhánh: năm 2018 đạt 10.600,43 triệu đồng, năm 2019 đạt 13.200,27 triệu đồng (tăng 24,53%) và năm 2020 đạt 17.272,00 triệu đồng (tăng 30,85%), trở thành kênh huy động có tốc độ tăng trưởng phần trăm cao nhất trong các sản phẩm huy động tại đơn vị.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Đan Thanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về công tác huy động vốn của ngân hàng thương mại và phản ánh chi tiết thực trạng tạo nguồn tại Techcombank Chi nhánh Nguyễn Kiệm giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng vững chắc về tổng nguồn vốn, đặc biệt là nguồn tiền gửi thanh toán và quỹ trái phiếu, đồng thời nhận diện rõ các điểm nghẽn về suy giảm nguồn vốn tổ chức kinh tế và tính mất cân đối trong kỳ hạn tiền gửi. Hệ thống giải pháp về chính sách lãi suất linh hoạt, ngân hàng số và tiếp thị chuyên biệt được đề xuất có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị nguồn vốn tại các chi nhánh ngân hàng thương mại đô thị.