Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh tại PG Bank

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh tại Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex (PG Bank).

Trường đại học

Học Viện Ngân Hàng

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

99
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU, BẢNG

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ BẢO LÃNH NHTM

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Một số đặc điểm cơ bản của dịch vụ bảo lãnh Ngân hàng

1.1.3. Phí bảo lãnh

1.1.4. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong bảo lãnh ngân hàng

1.1.5. Chức năng, vai trò của bảo lãnh ngân hàng

1.1.6. Phân loại bảo lãnh ngân hàng

1.1.7. Các loại rủi ro trong dịch vụ bảo lãnh ngân hàng

1.2. NỘI DUNG CHỦ YẾU VỀ HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI NHTM

1.2.1. Khái niệm hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh

1.2.2. Một số chỉ tiêu đánh giá về hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh của NHTM

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh của NHTM

1.2.4. Các biện pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh của NHTM

1.3. KINH NGHIỆM NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA MỘT SỐ NHTM TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC

1.3.1. Kinh nghiệm từ NHTM nước ngoài

1.3.2. Kinh nghiệm của một số NHTM trong nước

1.3.3. Bài học kinh nghiệm

1.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG XĂNG DẦU PETROLIMEX GIAI ĐOẠN 2014-2016

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG XĂNG DẦU PETROLIMEX

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của Ngân hàng Xăng Dầu Petrolimex

2.1.2. Cơ cấu tổ chức của Ngân hàng Xăng Dầu Petrolimex

2.1.3. Một số kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu giai đoạn 2014-2016 của Ngân hàng Xăng Dầu Petrolimex

2.2. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI PG BANK GIAI ĐOẠN 2014-2016

2.2.1. Tình hình kinh doanh dịch vụ bảo lãnh tại PG Bank

2.2.2. Một số chỉ tiêu kinh doanh dịch vụ bảo lãnh chủ yếu tại PG Bank

2.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI PG BANK TRONG GIAI ĐOẠN 2014- 2016

2.3.1. Một số đánh giá chung

2.3.2. Những thành tựu đạt đuợc

2.3.3. Những hạn chế và nguyên nhân

2.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI NGÂN HÀNG XĂNG DẦU PETROLIMEX

3.1. MỤC TIÊU VÀ ĐỊNH HƯỚNG NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI PG BANK

3.2. CÁC NHÓM GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH DOANH DỊCH VỤ BẢO LÃNH TẠI PG BANK

3.2.1. Xây dựng chiến lược phát triển hoạt động bảo lãnh thích hợp trong từng giai đoạn phát triển

3.2.2. Nâng cao chất lượng thẩm định, thường xuyên kiểm tra giám sát món bảo lãnh

3.2.3. Xây dựng chính sách khách hàng phù hợp với mục tiêu phát triển trong từng giai đoạn

3.2.4. Ban hành biểu phí cạnh tranh, hấp dẫn, cơ chế giá năng động

3.2.5. Xây dựng chiến lược Marketing hiệu quả

3.2.6. Có cơ chế, chính sách khuyến khích nhân viên

3.2.7. Phân cấp phán quyết và bố trí bộ phận chuyên trách, hỗ trợ riêng về bảo lãnh

3.2.8. Xây dựng chính sách sản phẩm độc đáo và khác biệt

3.3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

3.3.1. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3.2. Đối với các Bộ, ban ngành

3.3.3. Đối với Chính phủ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao hiệu quả dịch vụ bảo lãnh là ưu tiên của PG Bank

Dịch vụ bảo lãnh ngân hàng là một trong những nghiệp vụ quan trọng, đóng góp đáng kể vào nguồn thu ngoài lãi và khẳng định uy tín của một tổ chức tín dụng. Đối với Ngân hàng Xăng dầu Petrolimex (PG Bank), việc nâng cao hiệu quả dịch vụ bảo lãnh không chỉ là mục tiêu gia tăng lợi nhuận mà còn là chiến lược cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, các doanh nghiệp ngày càng có nhu cầu cao về các công cụ tài chính đảm bảo cho giao dịch, đặc biệt là các loại bảo lãnh thực hiện hợp đồngbảo lãnh dự thầu. Dịch vụ bảo lãnh của bảo lãnh ngân hàng PG Bank đóng vai trò như một "tấm giấy thông hành", giúp doanh nghiệp tiếp cận các cơ hội kinh doanh lớn, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho các đối tác. Hoạt động này, dù được hạch toán ngoại bảng, vẫn hàm chứa rủi ro tín dụng và đòi hỏi một quy trình quản lý chặt chẽ. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Yến (2017), dịch vụ bảo lãnh chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng thu ngoài lãi của PG Bank, tuy nhiên hiệu quả vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Do đó, việc xác định các giải pháp toàn diện để cải thiện chất lượng, tối ưu hóa quy trình và chính sách phí là yêu cầu cấp thiết, giúp PG Bank không chỉ giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn thu hút thêm khách hàng mới, đặc biệt là phân khúc tín dụng doanh nghiệp PG Bank. Một dịch vụ bảo lãnh hiệu quả sẽ là nền tảng vững chắc cho các giải pháp tài chính doanh nghiệp toàn diện mà ngân hàng cung cấp, góp phần vào sự phát triển bền vững chung.

1.1. Vai trò và chức năng cốt lõi của bảo lãnh ngân hàng

Bảo lãnh ngân hàng có hai chức năng chính: đảm bảo và tài trợ. Chức năng đảm bảo thể hiện qua việc ngân hàng cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng, tạo niềm tin cho đối tác (bên nhận bảo lãnh). Chức năng tài trợ thể hiện khi doanh nghiệp nhận được khoản ứng trước từ đối tác nhờ có cam kết bảo lãnh hoàn trả của ngân hàng. Hoạt động này giúp doanh nghiệp có thêm vốn lưu động để triển khai dự án mà không cần vay vốn trực tiếp. Qua đó, dịch vụ này không chỉ thúc đẩy giao thương mà còn là công cụ đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp, vì ngân hàng chỉ cấp bảo lãnh sau khi đã thẩm định kỹ lưỡng.

1.2. Các loại hình bảo lãnh phổ biến tại Ngân hàng Petrolimex

PG Bank cung cấp đa dạng các loại hình bảo lãnh để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp. Phổ biến nhất bao gồm: Bảo lãnh dự thầu, đảm bảo nghĩa vụ tham gia thầu của doanh nghiệp; Bảo lãnh thực hiện hợp đồng, đảm bảo khách hàng thực hiện đúng các điều khoản đã ký kết; Bảo lãnh hoàn tạm ứng, đảm bảo khoản tiền ứng trước sẽ được sử dụng đúng mục đích và hoàn trả; và Bảo lãnh thanh toán, cam kết thanh toán thay nếu khách hàng không trả được nợ. Mỗi loại hình phục vụ một mục đích khác nhau trong chu trình kinh doanh của doanh nghiệp, từ giai đoạn đấu thầu đến khi hoàn thành và bảo hành công trình.

II. Phân tích hạn chế trong quy trình bảo lãnh tại PG Bank hiện nay

Mặc dù có những bước tiến, hoạt động kinh doanh dịch vụ bảo lãnh tại PG Bank giai đoạn 2014-2016 vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chung. Theo luận văn của Bùi Thị Yến, một trong những thách thức lớn nhất là quy trình bảo lãnh tại PG Bank còn khá cứng nhắc và chưa được phân loại rõ ràng theo mức độ rủi ro và giá trị của từng món bảo lãnh. Điều này dẫn đến thời gian xử lý kéo dài không cần thiết cho những giao dịch đơn giản, làm giảm trải nghiệm của khách hàng. Vấn đề quản lý rủi ro bảo lãnh cũng là một điểm cần cải thiện. Công tác giám sát sau khi phát hành thư bảo lãnh chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến rủi ro tiềm ẩn khi khách hàng gặp khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ. Bên cạnh đó, chính sách về phí dịch vụ bảo lãnh ngân hàng chưa thực sự linh hoạt và cạnh tranh so với các ngân hàng thương mại lớn khác. Các chương trình marketing, quảng bá cho sản phẩm bảo lãnh còn hạn chế, khiến nhiều khách hàng tiềm năng chưa biết đến và hiểu rõ lợi ích của dịch vụ. Những hạn chế này xuất phát từ cả nguyên nhân chủ quan (chất lượng nhân sự, công nghệ) và khách quan (môi trường cạnh tranh, khung pháp lý), đòi hỏi PG Bank phải có những giải pháp đột phá để vượt qua.

2.1. Những vướng mắc trong thủ tục phát hành bảo lãnh

Một trong những rào cản chính là thủ tục phát hành bảo lãnh còn nhiều bước và chưa được tự động hóa. Khách hàng phải chuẩn bị nhiều loại giấy tờ và quy trình thẩm định áp dụng chung cho mọi loại hình bảo lãnh, từ bảo lãnh thanh toán giá trị nhỏ đến các hợp đồng lớn. Việc thiếu một quy trình rút gọn cho các khách hàng uy tín hoặc các giao dịch ít rủi ro đã làm tăng thời gian chờ đợi, ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh của khách hàng và làm giảm tính cạnh tranh của PG Bank.

2.2. Thách thức trong công tác quản lý rủi ro bảo lãnh

Công tác quản lý rủi ro bảo lãnh đối mặt với hai thách thức chính: thẩm định ban đầu và giám sát sau phát hành. Việc thẩm định đôi khi chưa đánh giá hết các rủi ro tiềm ẩn của dự án hoặc năng lực tài chính thực sự của khách hàng. Quan trọng hơn, việc giám sát khách hàng sau khi cấp bảo lãnh chưa được chú trọng, khiến ngân hàng không nắm bắt kịp thời các dấu hiệu bất thường. Điều này có thể dẫn đến tình huống ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ trả thay một cách bị động, gây tổn thất tài chính và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.

III. Phương pháp tối ưu hóa quy trình và chính sách dịch vụ bảo lãnh

Để nâng cao hiệu quả dịch vụ bảo lãnh, giải pháp trọng tâm đầu tiên là cải cách toàn diện về quy trình và chính sách. Việc tối ưu hóa quy trình tín dụng liên quan đến bảo lãnh là yếu-tố-sống-còn. PG Bank cần xây dựng các luồng xử lý riêng biệt cho từng loại hình bảo lãnh dựa trên mức độ phức tạp và giá trị. Ví dụ, áp dụng quy trình nhanh cho bảo lãnh dự thầu hoặc các khoản bảo lãnh thanh toán có giá trị thấp, tài sản đảm bảo rõ ràng. Đồng thời, việc phân cấp phán quyết mạnh mẽ hơn cho các chi nhánh đối với các giao dịch trong hạn mức cho phép sẽ giảm tải cho hội sở và rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định. Về chính sách, việc xây dựng một biểu phí cạnh tranh, linh hoạt là vô cùng quan trọng. Thay vì một mức phí cố định, ngân hàng có thể áp dụng cơ chế giá năng động, dựa trên mức độ tín nhiệm của khách hàng, thời hạn bảo lãnh và loại tài sản đảm bảo. Các chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết, khách hàng sử dụng trọn gói các giải pháp tài chính doanh nghiệp sẽ giúp gia tăng sự gắn kết. Việc công khai, minh bạch phí dịch vụ bảo lãnh ngân hàng cũng là một cách để tạo dựng niềm tin và thu hút khách hàng.

3.1. Xây dựng chính sách khách hàng và biểu phí cạnh tranh

Một chính sách khách hàng hiệu quả cần phân loại khách hàng (doanh nghiệp lớn, SME, khách hàng mới) để có cách tiếp cận và ưu đãi phù hợp. Đối với biểu phí, cần nghiên cứu kỹ lưỡng các đối thủ cạnh tranh để đưa ra mức phí dịch vụ bảo lãnh hấp dẫn nhưng vẫn đảm bảo lợi nhuận. Cơ chế có thể bao gồm giảm phí cho khách hàng có lịch sử giao dịch tốt, hoặc áp dụng mức phí ưu đãi cho các hợp đồng bảo lãnh dài hạn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng.

3.2. Cải tiến quy trình bảo lãnh tại PG Bank theo hướng tinh gọn

Tinh gọn hóa quy trình bảo lãnh tại PG Bank đòi hỏi việc rà soát lại toàn bộ các bước, loại bỏ những thủ tục không cần thiết và tăng cường ủy quyền. Cần thiết lập một bộ phận chuyên trách hỗ trợ riêng về bảo lãnh để xử lý nghiệp vụ nhanh chóng và chuyên nghiệp hơn. Việc chuẩn hóa các mẫu biểu, hợp đồng và hướng dẫn chi tiết cho khách hàng cũng giúp giảm thiểu sai sót và đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ, đặc biệt là các thủ tục phát hành bảo lãnh.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả bảo lãnh qua số hóa và nguồn nhân lực

Bên cạnh quy trình, hai yếu tố then chốt khác quyết định sự thành công của dịch vụ bảo lãnh là công nghệ và con người. Việc đẩy mạnh số hóa dịch vụ ngân hàng là một xu thế tất yếu. PG Bank cần đầu tư vào hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, cho phép khách hàng nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ và nhận thư bảo lãnh điện tử. Áp dụng chữ ký số và các công nghệ xác thực trực tuyến không chỉ giúp rút ngắn thời gian giao dịch mà còn tăng cường tính bảo mật và minh bạch. Hệ thống lõi (core banking) cần được nâng cấp để quản lý các khoản bảo lãnh một cách hiệu quả, tự động tính phí và cảnh báo rủi ro khi sắp đến hạn. Yếu tố con người cũng không kém phần quan trọng. Ngân hàng cần tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu, nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro bảo lãnh cho đội ngũ cán bộ. Một nhân viên am hiểu sản phẩm, có kỹ năng tư vấn tốt sẽ mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Xây dựng chính sách lương thưởng, khuyến khích nhân viên tìm kiếm và phát triển khách hàng tín dụng doanh nghiệp PG Bank mới cũng là một động lực quan trọng. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và đội ngũ nhân sự chất lượng cao chính là bí quyết để tạo ra sự khác biệt và bứt phá trên thị trường.

4.1. Ứng dụng số hóa dịch vụ ngân hàng để rút ngắn thời gian

Việc triển khai nền tảng số hóa dịch vụ ngân hàng cho phép khách hàng thực hiện giao dịch bảo lãnh từ xa. Hệ thống có thể tự động kiểm tra một số thông tin cơ bản, giúp giảm tải cho chuyên viên thẩm định. Thư bảo lãnh điện tử (e-guarantee) có giá trị pháp lý tương đương bản giấy sẽ là một bước đột phá, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian đi lại, đặc biệt hữu ích với các loại bảo lãnh dự thầu qua mạng.

4.2. Nâng cao chuyên môn cho đội ngũ thẩm định tín dụng doanh nghiệp

Chất lượng thẩm định là "chốt chặn" đầu tiên để phòng ngừa rủi ro. PG Bank cần thường xuyên cập nhật kiến thức ngành, kỹ năng phân tích tài chính và nhận diện rủi ro cho cán bộ. Đội ngũ thẩm định chuyên nghiệp không chỉ đảm bảo an toàn cho ngân hàng mà còn có thể tư vấn cho khách hàng những giải pháp tài chính doanh nghiệp tối ưu, xây dựng mối quan hệ đối tác tin cậy và lâu dài.

V. Bài học kinh nghiệm nâng cao hiệu quả dịch vụ bảo lãnh từ thị trường

Việc nghiên cứu kinh nghiệm từ các đối thủ cạnh tranh là một bước đi khôn ngoan để nâng cao hiệu quả dịch vụ bảo lãnh tại Ngân hàng Petrolimex. Tại Việt Nam, các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Vietinbank đã thành công nhờ vào mạng lưới rộng, uy tín thương hiệu và danh mục sản phẩm đa dạng. Bài học từ họ là cần phải xây dựng một chiến lược marketing hiệu quả để quảng bá sản phẩm, đồng thời phát triển các sản phẩm bảo lãnh độc đáo, khác biệt, nhắm vào các thị trường ngách mà PG Bank có lợi thế, chẳng hạn như các doanh nghiệp trong hệ sinh thái của Petrolimex. Từ các ngân hàng nước ngoài như HSBC hay Citibank, bài học quý giá là sự chuyên nghiệp hóa và quy trình quản trị rủi ro theo chuẩn quốc tế. Họ có bộ phận chuyên trách về pháp lý và giám sát nội bộ rất chặt chẽ, đảm bảo tính minh bạch và khách quan. Việc phân cấp phán quyết rõ ràng giữa hội sở và chi nhánh cũng là một kinh nghiệm đáng học hỏi. Đặc biệt, các ngân hàng này rất mạnh trong việc bán chéo sản phẩm. Khi một khách hàng có nhu cầu về bảo lãnh ngân hàng PG Bank, ngân hàng cần chủ động giới thiệu thêm các dịch vụ khác như quản lý dòng tiền, tài trợ thương mại. Áp dụng những bài học này một cách chọn lọc và phù hợp với điều kiện thực tế sẽ giúp PG Bank đi tắt đón đầu, nhanh chóng cải thiện vị thế của mình.

5.1. Kinh nghiệm từ các NHTM hàng đầu trong nước

Các NHTM lớn trong nước thành công nhờ việc tích hợp dịch vụ bảo lãnh vào gói giải pháp tài chính doanh nghiệp toàn diện. Họ có chính sách giá linh hoạt và thường xuyên tung ra các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các chủ đầu tư, ban quản lý dự án lớn cũng giúp họ có được nguồn khách hàng dồi dào cho các sản phẩm bảo lãnh thực hiện hợp đồngbảo lãnh hoàn tạm ứng.

5.2. Vận dụng mô hình quản trị rủi ro từ ngân hàng quốc tế

Mô hình của các ngân hàng quốc tế nhấn mạnh vào việc giám sát liên tục. Họ sử dụng công nghệ để theo dõi sức khỏe tài chính của doanh nghiệp được bảo lãnh theo thời gian thực. Hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ của họ rất tinh vi, giúp lượng hóa rủi ro một cách chính xác. PG Bank có thể học hỏi để xây dựng một khung quản lý rủi ro bảo lãnh hiện đại, giảm thiểu khả năng phát sinh nợ xấu từ hoạt động này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
573 giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ bảo lãnh tại ngân hàng xăng dầu petrolimex luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ DỊCH VỤ BẢO LÃNH CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ DỊCH VỤ BẢO LÃNH NHTM 1. Một số khái niệm - Khái niệm về Ngân hàng thương mại Theo luật các Tổ chức tín dụng, Ngân hàng thương mại là tổ chức tín dụng được thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng và các quy định của pháp luật. - Khái niệm về bảo lãnh Căn cứ theo Bộ luật dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, bảo lãnh được định nghĩa như sau: “Bảo lãnh là việc người thứ ba (Bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (Bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (Bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ”.

- Khái niệm về dịch vụ bảo lãnh Ngân hàng Theo thông tư số 28/2012/TT-NHNN ngày 03/10/2012 Bảo lãnh ngân hàng được hiểu như sau: Là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên bảo lãnh cam kết bằng văn bản với bên nhận bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh khi bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ cam kết với bên nhận bảo lãnh; bên được bảo lãnh phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh theo thoả thuận. Trong thương mại quốc tế, bảo lãnh ngân hàng là hình thức tài trợ ngoại thương, nhằm chống đỡ những tổn thất của người thụ hưởng bảo lãnh cho sự vi phạm nghĩa vụ của bên đối tác liên quan. 6 Trong giới hạn mục tiêu nghiên cứu của đề tài, tác giả sẽ đi sâu nghiên cứu các vấn đề liên quan đến bảo lãnh Ngân hàng do Ngân hàng thuơng mại (NHTM) phát hành. NHTM là loại hình TCTD đuợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận và góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế khác của Nhà nuớc.

Các ngân hàng thuờng thực hiện các loại bảo lãnh chủ yếu là bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng truớc, bảo lãnh bảo hành, bảo lãnh mua thiết bị trả chậm, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh vay vốn trong nuớc và ngoài nuớc, bảo lãnh phát hành trên thị truờng chứng khoán. Các bên tham gia trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng: + Bên bảo lãnh: NHTM phát hành cam kết bảo lãnh. Đó là NHTM có khả năng tài chính, có chức năng phát hành cam kết và đuợc nguời thụ huởng chấp thuận. Có thể là một hoặc nhiều NHTM tham gia cùng bảo lãnh cho một khách hàng.

+ Bên xin bảo lãnh hay bên đuợc bảo lãnh: Là khách hàng đuợc ngân hàng bảo lãnh. Bên đuợc bảo lãnh có thể là tổ chức, cá nhân trong hoặc ngoài nuớc có đủ điều kiện để đuợc ngân hàng bảo lãnh. + Bên thụ huởng hay bên nhận bảo lãnh : Là tổ chức, cá nhân trong và ngoài nuớc có quyền thụ huởng bảo lãnh của NHTM Ngoài ra, có thể còn có các bên liên quan khác: Bên bảo lãnh đối ứng, bên xác nhận bảo lãnh, bên đảm bảo cho nghĩa vụ đuợc bảo lãnh.2 Một số đặc điểm cơ bản của dịch vụ bảo lãnh Ngân hàng Bảo lãnh ngân hàng mang những đặc điểm chung của bảo lãnh đã nêu trên và đuợc cụ thể hóa trong hoạt động của ngân hàng ở những đặc điểm sau: 1.1 Bảo lãnh ngân hàng là mối quan hệ đa phương Để tiến hành đuợc một nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, thông thuờng không chỉ có ngân hàng và nguời đuợc bảo lãnh tham gia mà còn có nguời 7 nhận bảo lãnh. Giữa các chủ thể này có mối quan hệ với nhau qua hợp đồng kinh tế.

Quan hệ giữa bên đuợc bảo lãnh và nhận bảo lãnh thông quan hợp đồng mua bán hàng hóa, quan hệ giữa ngân hàng phát hành và bên nhận bảo lãnh thông qua cam kết bảo lãnh duới hình thức thu bảo lãnh, thu L/C. Do đó, bảo lãnh ngân hàng không chỉ là mối quan hệ song phuơng mà là mối quan hệ đa phuơng.2 Bảo lãnh ngân hàng là một hoạt động ngoại bảng của ngân hàng Khi ngân hàng phát hành một cam kết bảo lãnh thì ngân hàng chua thực sự phải bỏ ra số tiền bảo lãnh, ngân hàng chỉ tiến hành thu phí bảo lãnh do bên đuợc bảo lãnh đóng. Bảng cân đối tài sản chua bị thay đổi, do vậy nghiệp vụ bảo lãnh đuợc coi là một hoạt động ngoại bảng. Bảng cân đối tài sản chỉ thay đổi khi ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh đối với bên nhận bảo lãnh, khi đó ngân hàng sẽ phải chuyển một phần nguồn vốn dùng để cho vay sang hay phải huy động từ các nguồn khác.

Nếu bên đuợc bảo lãnh chua hoàn trả số tiền này thì sẽ phải tiến hành nhận nợ.3 Bảo lãnh là một cam kết mang tính chất đảm bảo gián tiếp Ngân hàng bảo lãnh không phải ngay lập tức dùng vốn của mình để thực hiện nghĩa vụ, mà nguời có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ chính là nguời đuợc bảo lãnh. Chỉ khi khách hàng không thực hiện nghĩa vụ thì nguời bảo lãnh mới phải thực hiện thay.4 Cam kết bảo lãnh ngân hàng phải được lập bằng văn bản Văn bản bảo lãnh có thể là hợp đồng bảo lãnh, thu, điện, telex hoặc ký hậu trên các giấy tờ có giá nhu hối phiếu, lệnh phiếu, giấy nhận nợ (trong truờng hợp giấy tờ có giá quy định phải có sự bảo lãnh của Ngân hàng); nội dung văn bản bảo lãnh phải thể hiện đuợc sự cam kết của Ngân hàng đối với bên nhận bảo lãnh. - Khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho bên bảo lãnh số tiền đã trả thay. 8 - Đặc trưng này phản ánh một quan hệ ràng buộc giữa ba bên là bên bảo lãnh, bên được bảo lãnh và bên thụ hưởng bảo lãnh.

Trường hợp bên được bảo lãnh không thực hiện các nghĩa vụ đối với bên thụ hưởng thì bên bảo lãnh thực hiện thay và bên được bảo lãnh phải có trách nhiệm nhận nợ và hoàn trả lại cho bên bảo lãnh số tiền bên bảo lãnh đã trả thay. Như vậy, lúc này quan hệ bảo lãnh đã chuyển thành quan hệ tín dụng trực tiếp giữa bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh. - Tính độc lập tương đối trong nhiệm vụ bảo lãnh Nghiệp vụ bảo lãnh độc lập tương đối với hợp đồng chính. Mục đích của bảo lãnh ngân hàng là bồi hoàn cho người thụ hưởng những thiệt hại từ việc không thực hiện các nghĩa vụ trong hợp đồng của người được bảo lãnh nhưng nó vẫn có một sự độc lập tương đối với hợp đồng chính.

Việc thanh toán bảo lãnh chỉ hoàn toàn căn cứ vào các điều khoản và điều kiện ghi trong cam kết bảo lãnh của Ngân hàng mà không căn cứ vào những quyền kháng nghị phát sinh trong hợp đồng chính. Tính độc lập của bảo lãnh phụ thuộc và chính các điều kiện của bảo lãnh. Nếu bảo lãnh quy định việc thanh toán là theo văn bản yêu cầu của người thụ hưởng thì người thụ hưởng có quyền lập yêu cầu thanh toán mà không cần thiết phải chứng minh việc vi phạm của người được bảo lãnh. Ngược lại, nếu cam kết bảo lãnh yêu cầu phải kèm chứng từ (như Thư tín dụng) thì người thụ hưởng phải xuất trình đầy đủ bộ chứng từ theo quy định đến ngân hàng phát hành thì mới nhận được khoản thanh toán.

Trong cả hai trường hợp nêu trên ngân hàng bảo lãnh không cần căn cứ và xem xét lại nội dung của hợp đồng chính (hợp đồng kinh tế). Tính độc lập của bảo lãnh còn thể hiện ở chỗ ngân hàng phát hành bảo lãnh không thể viện dẫn các lý do thuộc về quan hệ của họ với khách hàng để 9 trì hoãn việc thanh toán cho bên thụ hưởng nếu các điều kiện của bảo lãnh được đáp ứng đầy đủ.3 Phí bảo lãnh Phí bảo lãnh chính là chi phí mà Bên được bảo lãnh phải trả cho Ngân hàng do được hưởng dịch vụ này. Phí bảo lãnh phải đảm bảo bù đắp được các chi phí mà Ngân hàng bỏ ra, có tính đến sự rủi ro mà Ngân hàng phát hành phải gánh chịu. Xét dưới góc độ một sản phẩm dịch vụ thì phí bảo lãnh chính là giá cả của dịch vụ đó.

Phí bảo lãnh có thể tính bằng số tuyệt đối hoặc trên cơ sở tỷ lệ phí. Số tiền bảo lãnh*Tỷ lệ phí*Thời gian bảo lãnh Phí bảo lãnh = 360 Phí bảo lãnh được tính vào phí dịch vụ của Ngân hàng và đóng góp trực tiếp vào lợi nhuận của Ngân hàng 1.4 Quyền và nghĩa vụ của các bên trong bảo lãnh ngân hàng 1.1 Quyền và nghĩa vụ của bên bảo lãnh Theo điều 27 của thông tư số 07/2015/TT-NHNN ngày 26/5/2015, bên bảo lãnh có quyền: - Chấp thuận hoặc từ chối đề nghị cấp bảo lãnh - Đề nghị bên xác nhận bảo lãnh thực hiện xác nhận bảo lãnh đối với khoản bảo lãnh của mình cho bên được bảo lãnh - Yêu cầu bên được bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh đối ứng và các bên liên quan cung cấp các tài liệu, thông tin có liên quan đến việc thẩm định bảo lãnh và tài sản bảo đảm - Yêu cầu bên được bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh đối ứng có các biện pháp bảo đảm cho nghĩa vụ được tổ chức tín dụng bảo lãnh 10 - Thực hiện kiểm tra, giám sát tình hình tài chính của khách hàng trong thời hạn hiệu lực của bảo lãnh - Thu phí bảo lãnh, điều chỉnh phí bảo lãnh, áp dụng điều chỉnh lãi suất, lãi suất phạt - Từ chối thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi cam kết bảo lãnh hết hiệu lực hoặc hồ sơ yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh không đáp ứng đủ các điều kiện quy định trong cam kết bảo lãnh, hoặc có bằng chứng chứng minh chứng từ xuất trình là giả mạo. - Yêu cầu bên bảo lãnh đối ứng thực hiện nghĩa vụ đã cam kết. - Hạch toán ghi nợ cho bên được bảo lãnh (trong trường hợp bảo lãnh ngân hàng) hoặc bên bảo lãnh đối ứng (trong trường hợp bảo lãnh trên cơ sở bảo lãnh đối ứng) ngay khi thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, yêu cầu bên được bảo lãnh hoặc bên bảo lãnh đối ứng hoàn trả số tiền mà bên bảo lãnh đã trả thay theo cam kết.

- Yêu cầu thành viên đồng bảo lãnh khác hoàn trả số tiền đã trả thay cho bên được bảo lãnh trong trường hợp thành viên làm đầu mối thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong đồng bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ