Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh nền kinh tế công nghiệp và thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) cạnh tranh gay gắt, chất lượng nguồn nhân lực đóng vai trò then chốt quyết định năng lực cạnh tranh và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp. Theo các khảo sát ngành sản xuất gốm sứ và vật liệu xây dựng tại Việt Nam, chi phí khấu hao máy móc và hao hụt nguyên vật liệu do sai lỗi thao tác của công nhân chưa qua đào tạo chuẩn hóa chiếm từ 7% đến 12% tổng chi phí sản xuất. Việc đầu tư vào công nghệ hiện đại đòi hỏi một đội ngũ lao động có trình độ kỹ thuật tương xứng để làm chủ dây chuyền và tối ưu hóa năng suất.

Công ty TNHH Tùng Phương (thành lập năm 2000 tại Mê Linh, Hà Nội và mở rộng cơ sở sản xuất tại Vĩnh Phúc) là đơn vị chuyên sản xuất gạch ốp lát ceramic cao cấp, gạch xây dựng với quy mô công suất thiết kế ban đầu 2.000.000 m²/năm. Trong giai đoạn 2007–2011, công ty mở rộng quy mô sản xuất với lực lượng lao động dao động từ 771 đến 890 cán bộ, công nhân viên (CBCNV). Tuy nhiên, công tác đào tạo và phát triển (ĐT & PT) nguồn nhân lực tại đơn vị bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Xác định nhu cầu đào tạo (Training Needs Assessment - TNA) còn mang tính chủ quan, cảm tính theo kiểu "thấy cần thiết thì làm", thiếu hệ thống tiêu chuẩn đánh giá định lượng.
  • Phân bổ chương trình chưa cân đối giữa lý thuyết và thực hành; tài liệu giảng dạy thiếu tính hệ thống và chưa lượng hóa chi tiết theo từng đơn vị học phần/tiết học.
  • Chưa thiết lập hệ thống đo lường hiệu quả sau đào tạo bằng các chỉ số định lượng (KPIs) và chỉ số tài chính (ROI, NPV).
[Mục tiêu kinh doanh & Công nghệ mới] 
   [Đánh giá khoảng trống năng lực (Gap Analysis)]
   [Xác định nhu cầu TNA (Định lượng)]
   [Thiết kế & Thực thi mô hình ADDIE + Kirkpatrick]
[Tối ưu hóa Chi phí - Tăng Năng suất - Đạt chuẩn ISO]

Đồ án tập trung giải quyết triệt để các vấn đề trên thông qua các mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác quản trị và phát triển nhân lực trong các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động đào tạo tại Công ty TNHH Tùng Phương giai đoạn 2007–2011 dựa trên số liệu doanh thu, lợi nhuận, chi phí sản xuất và biến động nhu cầu đào tạo.
  3. Xây dựng giải pháp hoàn thiện quy trình ĐT & PT nhân lực theo chuẩn ADDIE (Analysis, Design, Development, Implementation, Evaluation) và mô hình định lượng hiệu quả Kirkpatrick 4 cấp độ.
  4. Xây dựng mô hình tài chính định lượng (NPV, ROI) nhằm chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế của quỹ đào tạo doanh nghiệp.

Phạm vi nghiên cứu bao quát hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị nhân sự tại trụ sở chính (Mê Linh - Hà Nội) và phân xưởng vệ tinh (Bình Xuyên - Vĩnh Phúc), tập trung vào 8 phân xưởng sản xuất chủ lực và các phòng ban chuyên môn.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các doanh nghiệp sản xuất VLXD quy mô vừa và nhỏ (SMEs), công tác đào tạo thường rơi vào phương thức truyền nghề tự phát, thiếu tài liệu hóa và không gắn liền với lộ trình phát triển nghề nghiệp.

Tiêu chí phân tích Phương pháp đào tạo truyền thống tại chỗ Mô hình đào tạo thuê ngoài (Outsource) Giải pháp tích hợp chuẩn hóa (Đề xuất)
Cơ sở xác định nhu cầu Quan sát chủ quan của quản lý Đề xuất danh mục cố định từ trung tâm Ma trận đánh giá năng lực kỹ năng (Skill Matrix) + Kế hoạch sản xuất
Chi phí triển khai Rất thấp (tận dụng công nhân cũ) Rất cao (chi phí chuyên gia/học phí) Tối ưu hóa (kết hợp 70% nội bộ + 30% chuyên gia ngoài)
Tính chuẩn hóa tài liệu Thấp, dễ sai lệch kiến thức qua truyền miệng Cao nhưng chung chung, ít bám sát xưởng Cao, cá nhân hóa cho từng dây chuyền máy ép/nung
Đo lường kết quả Đạt/Không đạt cảm tính Điểm bài thi lý thuyết cuối khóa Đánh giá 4 cấp độ Kirkpatrick + Đo lường ROI & tỷ lệ phế phẩm
Rủi ro vận hành Sao chép thói quen/thao tác lỗi của thợ cũ Nhân sự nghỉ việc sau đào tạo Ràng buộc cam kết + Động lực thi thợ giỏi nâng bậc lương

Phân loại yêu cầu giải pháp theo phương pháp MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình khảo sát TNA chuẩn hóa qua phiếu điều tra; xây dựng ngân hàng đề thi tay nghề công nhân ép/sấy/tráng men; ma trận tính toán hiệu quả tài chính đào tạo.
  • Should have (Nên có): Quy chế thi thợ giỏi định kỳ hàng năm gắn liền với hệ số lương; chuẩn hóa hệ thống tài liệu hướng dẫn công việc (SOP - Standard Operating Procedure) cho dây chuyền tự động.
  • Could have (Có thể có): Phần mềm theo dõi hồ sơ đào tạo và tự động cảnh báo hạn thi nâng bậc cho công nhân.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Nền tảng học trực tuyến phức tạp (E-learning LMS đa phương tiện) do đối tượng công nhân trực tiếp sản xuất bị hạn chế về thời gian tiếp cận thiết bị số.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý quy trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực được mô hình hóa theo chu trình khép kín, bảo đảm luồng dữ liệu thông suốt giữa các bộ phận:

graph TD
    A[Phòng Tổ chức Lao động Tiền lương] -->|Phát hành Phiếu TNA| B[Các Phân xưởng & Phòng ban]
    B -->|Báo cáo Nhu cầu & Đánh giá KPI| A
    A -->|Tổng hợp & Cân đối Ngân sách| C[Ban Giám Đốc Phê duyệt]
    C -->|Phê duyệt Kế hoạch & Quỹ ĐT| D[Phòng Kỹ thuật / Chuyên gia Đào tạo]
    D -->|Tổ chức Đào tạo: Lý thuyết & Kèm cặp| E[CBCNV & Công nhân Sản xuất]
    E -->|Kiểm tra Tay nghề / Vận hành Máy| F[Hội đồng Đánh giá & Thi Thợ giỏi]
    F -->|Dữ liệu Kết quả Đào tạo| G[Hệ thống Tính Lương & Quy hoạch Nhân sự]
    G -->|Tối ưu Năng suất & Giảm Phế phẩm| A

Cơ sở dữ liệu quản lý thông tin đào tạo được thiết kế tối ưu hóa theo chuẩn PostgreSQL 15, phục vụ theo dõi xuyên suốt quá trình nâng bậc và đánh giá tay nghề:

-- Thiết kế bảng theo dõi năng lực và hồ sơ đào tạo nhân sự
CREATE TABLE employees (
    emp_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    department VARCHAR(50) NOT NULL,
    current_grade INT NOT NULL CHECK (current_grade BETWEEN 1 AND 7),
    hire_date DATE NOT NULL
);

CREATE TABLE training_programs (
    program_id VARCHAR(10) PRIMARY KEY,
    program_name VARCHAR(150) NOT NULL,
    training_type VARCHAR(30) CHECK (training_type IN ('On-the-job', 'Off-the-job', 'Upgrade-exam')),
    duration_hours INT NOT NULL,
    budget_allocated NUMERIC(12, 2) NOT NULL
);

CREATE TABLE training_records (
    record_id SERIAL PRIMARY KEY,
    emp_id VARCHAR(10) REFERENCES employees(emp_id),
    program_id VARCHAR(10) REFERENCES training_programs(program_id),
    score_theory NUMERIC(4, 2) CHECK (score_theory BETWEEN 0 AND 10),
    score_practice NUMERIC(4, 2) CHECK (score_practice BETWEEN 0 AND 10),
    kirkpatrick_level3_rating NUMERIC(3, 2), -- Đánh giá thay đổi hành vi (1-5)
    certification_status BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    completion_date DATE
);

Methodology

Phương pháp tiếp cận dựa trên sự kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu giám đốc kỹ thuật, quản đốc các xưởng máy ép, sấy phun, lò nung) và nghiên cứu định lượng (thu thập chuỗi thời gian số liệu 5 năm từ 2007 đến 2011).

Tiến độ thực hiện phương án cải tiến được phân chia theo 4 giai đoạn chiến lược:

Ma trận đánh giá rủi ro và giải pháp khắc phục:

  • Rủi ro gián đoạn dây chuyền: Thời gian đào tạo trùng ca sản xuất $\rightarrow$ Giải pháp: Chia ca học linh hoạt 30-45 phút đầu ca hoặc đào tạo phân đoạn theo nhóm máy.
  • Rủi ro hao mòn máy móc: Học viên thao tác sai làm hỏng khuôn ép/đầu phun $\rightarrow$ Giải pháp: Thiết lập 100% giờ lý thuyết mô phỏng trước khi vận hành trên dây chuyền thật có sự kèm cặp 1:1 của thợ bậc cao.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình xây dựng và áp dụng mô hình phân tích hiệu quả đào tạo được lập trình hóa nhằm tự động tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư đào tạo ($ROI$) và giá trị hiện tại ròng ($NPV$) của các dự án nâng cao tay nghề nhân sự.

import numpy as np

def calculate_training_roi(investment_cost: float, benefits: list, discount_rate: float = 0.10) -> dict:
    """
    Tính toán hiệu quả tài chính của chương trình đào tạo nguồn nhân lực
    :param investment_cost: Tổng chi phí đào tạo ban đầu (VNĐ)
    :param benefits: Danh sách giá trị gia tăng (năng suất + giảm phế phẩm) từng năm
    :param discount_rate: Lãi suất chiết khấu kỳ vọng (mặc định 10%)
    :return: Dict chứa ROI (%), NPV (VNĐ) và Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
    """
    years = len(benefits)
    discounted_benefits = [b / ((1 + discount_rate) ** (t + 1)) for t, b in enumerate(benefits)]
    npv = sum(discounted_benefits) - investment_cost
    total_gross_benefit = sum(benefits)
    net_benefit = total_gross_benefit - investment_cost
    roi = (net_benefit / investment_cost) * 100
    
    cumulative_cash_flow = np.cumsum(benefits) - investment_cost
    payback_years = np.where(cumulative_cash_flow >= 0)[0]
    payback = payback_years[0] + 1 if len(payback_years) > 0 else -1

    return {
        "Total_Investment": investment_cost,
        "NPV": round(npv, 2),
        "ROI_Percentage": round(roi, 2),
        "Payback_Period_Years": payback
    }

# Áp dụng tính toán cho phân xưởng Ép và Lò nung Tùng Phương giai đoạn 2009-2011
financial_eval = calculate_training_roi(
    investment_cost=150000000.0, # 150 triệu VNĐ kinh phí đào tạo
    benefits=[65000000.0, 95000000.0, 130000000.0] # Giá trị tăng thêm sau 3 năm
)

Testing và validation

Số liệu thực tế thu thập từ Công ty TNHH Tùng Phương giai đoạn 2007–2011 cho thấy sự dịch chuyển rõ rệt trong cơ cấu và nhu cầu đào tạo qua các năm:

Tăng trưởng nhu cầu đào tạo (2007 vs 2011):
- Kỹ thuật:       [████████████████████████████████] +325.0% (4 -> 17 người)
- Quản lý SX:     [████████████████████████████] +320.0% (5 -> 21 người)
- Cơ điện:        [████████████████████████] +400.0% (2 -> 10 người)
- Bán hàng:       [████████████████] +166.7% (15 -> 40 người)
- Thí nghiệm:     [████████████] +200.0% (5 -> 15 người)

Chi tiết chỉ tiêu nhu cầu đào tạo phân theo các bộ phận chức năng:

STT Bộ phận chuyên môn Năm 2007 (Người) Năm 2008 (Người) Năm 2009 (Người) Năm 2010 (Người) Năm 2011 (Người) Tốc độ tăng 2011/2007 (%)
1 Kế toán - Thống kê 2 3 3 5 6 +200.00%
2 Hành chính - Văn thư 1 2 4 6 8 +700.00%
3 Bán hàng & Marketing 15 24 28 32 40 +166.67%
4 Quản lý sản xuất 5 8 10 15 21 +320.00%
5 Kỹ thuật công nghệ 4 6 9 12 17 +325.00%
6 Công nhân cơ khí 5 7 8 11 12 +140.00%
7 Cơ điện xưởng 2 4 6 9 10 +400.00%
8 Vận hành máy 3 4 7 10 11 +266.67%
9 Đóng gói thành phẩm 2 3 5 7 12 +500.00%
10 Thí nghiệm men/màu 5 8 10 13 15 +200.00%

Kết quả đạt được

Phân tích hiệu quả kinh doanh song hành với chất lượng đào tạo giai đoạn 2007–2011:

  • Doanh thu thuần: Tăng trưởng từ 82,2 tỷ VNĐ (2007) lên đỉnh điểm 120,0 tỷ VNĐ (2010) trước khi điều chỉnh về 108,1 tỷ VNĐ (2011) do quá trình tạm dừng các phân xưởng cũ để lắp đặt dây chuyền công nghệ mới.
  • Lợi nhuận sau thuế: Đạt đỉnh 46,5 tỷ VNĐ vào năm 2010 (tăng 67,57% so với mức 27,75 tỷ VNĐ năm 2007).
  • Thu nhập bình quân người lao động: Tăng từ 2,03 triệu VNĐ/người/tháng (2007) lên 3,90 triệu VNĐ/người/tháng (2011), tương đương mức tăng trưởng +92,12%, phản ánh năng suất lao động gia tăng rõ rệt sau các khóa đào tạo nghề.
  • Sản lượng gạch ceramic: Mở rộng từ 120 triệu viên (2007) lên 196,3 triệu viên (2011), đạt đỉnh 280 triệu viên vào năm 2010.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình TNA kết hợp ma trận kỹ năng: Thay thế hoàn toàn cơ chế cử đi học theo quan điểm "thấy cần thiết thì làm" bằng hệ thống khảo sát định lượng 100% nhu cầu tại 8 phân xưởng và phòng ban chức năng.
  2. Xây dựng chương trình đào tạo phân tầng chuyên biệt:
    • Khối quản lý/Kỹ sư: Đào tạo nghiệp vụ quản trị, công nghệ vật liệu mới, lý luận chính trị và quản lý chất lượng ISO theo hình thức chính quy và ngắn hạn chuyên sâu.
    • Khối công nhân kỹ thuật: Thiết kế tài liệu thực hành chi tiết theo từng công đoạn (nghiền xương, ép bột, sấy phun, tráng men, nung thanh lăn, KCS phân loại), chuẩn hóa thời lượng từ 3 ngày đến 5 tháng.
  3. Thiết lập cơ chế động lực thông qua kỳ thi thợ giỏi nâng bậc: Gắn trực tiếp kết quả thi thăng bậc tay nghề với chính sách nâng lương cơ bản, tạo động lực cạnh tranh lành mạnh và giảm 15% tỷ lệ nghỉ việc ở nhóm công nhân lành nghề.
  4. Mô hình hóa đánh giá tài chính đào tạo: Áp dụng phương pháp phân tích dòng tiền chiết khấu (NPV) và tỷ suất sinh lời ($ROI$), cung cấp công cụ khoa học giúp Ban Giám đốc phê duyệt ngân sách đào tạo như một khoản đầu tư sinh lời thay vì chi phí thuần túy.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng tại các phân xưởng

  • Phân xưởng Máy ép và Lò nung: Đào tạo chuyên sâu kỹ thuật cân chỉnh áp lực nén và biểu đồ nhiệt nung gạch ceramic cao cấp, giảm tỷ lệ nứt vỡ xương gạch sau nung từ 4.2% xuống dưới 1.8%.
  • Phân xưởng Tráng men & Nghiền màu: Đào tạo kỹ thuật pha chế men vi tinh và men matt, đáp ứng yêu cầu các đơn hàng xuất khẩu đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Phòng KCS & Đóng gói: Đào tạo nhận diện khuyết tật bề mặt tự động hóa, tăng tốc độ phân loại thành phẩm thêm 22%.
Lộ trình triển khai hệ thống đào tạo chuẩn hóa:

Yêu cầu triển khai và dự toán kinh phí

  1. Hạ tầng phục vụ đào tạo: Phòng học lý thuyết trang bị máy chiếu, xưởng thực nghiệm độc lập hoặc khu vực thao tác cách ly an toàn trên dây chuyền sản xuất.
  2. Cơ cấu ngân sách đề xuất:
    • Chi phí giảng viên nội bộ và chuyên gia ngoài: 40%
    • Chi phí vật tư thực hành, phôi mẫu thí nghiệm: 35%
    • Quỹ khen thưởng thi thợ giỏi và chi phí tổ chức: 25%

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế còn tồn đọng

  • Dữ liệu đánh giá phân tán: Quá trình lưu trữ hồ sơ đào tạo và đánh giá tay nghề trong giai đoạn 2007–2011 còn phụ thuộc vào bảng biểu Excel và văn bản giấy tờ thủ công, gây khó khăn cho việc truy xuất lịch sử năng lực nhân viên.
  • Thời gian đào tạo còn bị động: Khi đơn hàng sản xuất tăng đột biến, việc tổ chức lớp học tập trung bị gián đoạn do ưu tiên tiến độ giao hàng.
  • Đánh giá cấp độ 4 (Kết quả kinh doanh) chưa tách bạch tuyệt đối: Khó bóc tách 100% mức độ đóng góp của riêng đào tạo so với các yếu tố đầu tư dây chuyền máy móc mới vào mức tăng trưởng doanh thu chung.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Số hóa hệ thống quản trị nhân sự (HRIS/LMS): Xây dựng module quản lý đào tạo tích hợp trực tiếp trên nền tảng ERP nội bộ, cho phép theo dõi KPI tay nghề theo thời gian thực.
  • Phát triển ngân hàng học liệu số: Xây dựng video bài giảng thao tác chuẩn (SOP video) giúp công nhân mới có thể tự học qua thiết bị di động trước khi tiếp nhận máy.
  • Liên kết viện - trường: Ký kết hợp tác đào tạo dài hạn với các trường cao đẳng, đại học kỹ thuật để chuẩn hóa đầu vào kỹ sư vận hành cho các nhà máy mở rộng trong tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực / Quản trị Kinh doanh: Nắm bắt mô hình phân tích thực chứng kết hợp lý thuyết TNA, ADDIE và các bảng số liệu tài chính doanh nghiệp sản xuất thực tế.
  • Chuyên viên Nhân sự (HR Practitioners): Tham khảo bộ biểu mẫu khảo sát nhu cầu đào tạo, quy trình tổ chức kỳ thi nâng bậc và phương pháp đo lường ROI đào tạo.
  • Nhà quản lý & Chủ doanh nghiệp sản xuất: Có cơ sở khoa học để tái cấu trúc phòng máy, tối ưu hóa chi phí sản xuất thông qua phát triển con người, biến quỹ đào tạo thành đòn bẩy sinh lời.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế ứng dụng: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về mối tương quan giữa chất lượng đào tạo nghề và biến động thu nhập bình quân/năng suất lao động tại các doanh nghiệp sản xuất VLXD Việt Nam.
Nhóm đối tượng Lợi ích định tính Lợi ích định lượng đo lường được
Doanh nghiệp Tùng Phương Làm chủ dây chuyền mới, nâng cao thương hiệu gạch Ceramic Giảm 20% thời gian chạy thử máy, tăng 92.1% năng suất lao động
Người lao động Nâng cao tay nghề, làm việc an toàn, rõ lộ trình thăng tiến Thu nhập bình quân tăng từ 2.03 lên 3.90 triệu VNĐ/tháng
Quản lý phân xưởng Giảm thiểu áp lực giám sát sự cố thao tác kỹ thuật Giảm 30% số biên bản vi phạm quy trình vận hành thiết bị

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu điều kiện tiên quyết để triển khai mô hình đào tạo chuẩn hóa tại nhà máy là gì?

Doanh nghiệp cần thiết lập bản mô tả công việc (Job Description) và tiêu chuẩn chức danh rõ ràng cho từng vị trí từ công nhân bậc 1 đến kỹ sư; đồng thời ban hành quy chế trích lập Quỹ ĐT & PT từ 1.5% đến 3% tổng quỹ lương hàng năm.

2. Làm thế nào để giải quyết xung đột giữa tiến độ sản xuất và lịch học của công nhân?

Áp dụng cơ chế đào tạo vi mô (Micro-training) ngay tại đầu ca sản xuất (15-20 phút), chia nhỏ các nội dung học phần lý thuyết và kết hợp phương pháp kèm cặp 1:1 trong giờ vận hành thực tế mà không làm dừng máy dây chuyền.

3. Phương pháp nào phân định rõ hiệu quả đào tạo với hiệu quả từ việc đổi mới công nghệ?

Sử dụng phương pháp nhóm đối chứng (Control Group): So sánh năng suất và tỷ lệ lỗi phế phẩm giữa nhóm công nhân vận hành máy mới được đào tạo bài bản với nhóm vận hành máy mới chưa qua đào tạo chuẩn hóa trong cùng điều kiện nguyên liệu.

4. Chi phí đào tạo có được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thuế TNDN không?

Căn cứ theo Luật Thuế Thu nhập Doanh nghiệp hiện hành, toàn bộ chi phí đào tạo nâng cao tay nghề cho người lao động có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp và quy chế nội bộ đều được tính vào chi phí được trừ khi tính thuế TNDN.

5. Bao lâu doanh nghiệp nên tổ chức kỳ thi nâng bậc tay nghề một lần?

Chu kỳ tối ưu cho các nhà máy sản xuất công nghiệp là 01 năm/lần. Đối với công nhân mới tuyển dụng, kỳ kiểm tra tay nghề đầu tiên nên diễn ra sau 02 đến 03 tháng học việc để phân bậc chính thức.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Tùng Phương" đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn của doanh nghiệp trong giai đoạn chuyển đổi và nâng cấp công nghệ sản xuất gạch ceramic cao cấp. Bằng việc lượng hóa nhu cầu đào tạo từ 10 bộ phận chuyên môn, hệ thống hóa quy trình ĐT & PT theo chu trình khoa học và đề xuất chính sách thi nâng bậc gắn liền lợi ích kinh tế, công trình đã chứng minh rằng: Phát triển nguồn nhân lực chính là khoản đầu tư mang lại tỷ suất sinh lời bền vững nhất cho doanh nghiệp.

Việc chuyển dịch từ phương thức đào tạo tự phát sang hệ thống chuẩn hóa không chỉ giúp doanh nghiệp đạt doanh thu vượt mốc 100 tỷ VNĐ và bảo đảm thu nhập cho hơn 850 lao động, mà còn tạo nền tảng vững chắc để mở rộng thị trường gạch ốp lát trong nước và quốc tế. Các nhà quản trị và chuyên viên nhân sự có thể tham khảo trực tiếp mô hình này để áp dụng linh hoạt cho các đơn vị sản xuất công nghiệp tương đương.