Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam", chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9.01), do nghiên cứu sinh Trần Thị Lưu Tâm thực hiện tại Học viện Tài chính dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Kim Ngọc và TS. Đoàn Văn Thắng (Hà Nội, 2019).

Trong giai đoạn 2012 - 2018, kinh tế Việt Nam đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 6,21%/năm, năng suất lao động tăng bình quân 5,75%. Nguồn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) chiếm khoảng 3,5% GDP và 12% tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội, giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cấp cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, khi quy mô thu hút ODA có xu hướng thu hẹp và mức độ ưu đãi giảm dần, việc chuyển đổi phương thức tài trợ từ cấp phát sang cho vay lại có hoàn trả thông qua các tổ chức tín dụng trở thành yêu cầu thiết yếu. Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) là định chế tài chính nhà nước thực hiện cho vay lại khoảng 60,4% tổng vốn ODA Chính phủ ký kết với các nhà tài trợ nước ngoài, chiếm 48% tổng tài sản nghiệp vụ của ngân hàng. Mặc dù đạt được những kết quả nhất định (tỷ lệ nợ quá hạn bình quân khoảng 1,35%, tỷ lệ nợ xấu bình quân 2,91%), hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB vẫn còn hạn chế: công tác giám sát mục đích sử dụng vốn chưa chặt chẽ, nợ quá hạn và nợ xấu có xu hướng gia tăng, kết quả tài chính đối với hoạt động cho vay lại có dấu hiệu giảm sút. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này là vấn đề có tính cấp thiết cao.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại các tổ chức tín dụng, xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá và phân tích các nhân tố ảnh hưởng; tổng kết kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam.
    2. Đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại VDB giai đoạn 2012 - 2017, làm rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ và kiến nghị các điều kiện thực hiện nhằm nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại VDB trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Xây dựng khung lý thuyết nghiên cứu về hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại các tổ chức tín dụng.
  2. Luận giải, phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam theo phạm vi nghiên cứu.
  3. Xác định quan điểm, định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại VDB.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mục tiêu cho vay lại vốn ODA tại các tổ chức tín dụng là gì?
  2. Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại tổ chức tín dụng gồm những chỉ tiêu nào?
  3. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại tổ chức tín dụng?
  4. Thực trạng hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại VDB giai đoạn 2012 - 2017 diễn ra như thế nào; những tồn tại và nguyên nhân dẫn đến hạn chế là gì?
  5. Cần thực hiện các giải pháp nào để nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại VDB trong thời gian tới?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại các tổ chức tín dụng.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu hiệu quả cho vay lại vốn ODA dưới hai giác độ: (1) Hiệu quả đối với việc thực hiện mục tiêu của tổ chức tín dụng; (2) Hiệu quả đối với việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2012 - 2017 và đề xuất giải pháp cho giai đoạn tiếp theo.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm chủ đề cụ thể:

Các nghiên cứu nước ngoài:

  • Vai trò và tác động của vốn ODA: Assefa Abebe (2013) nghiên cứu kinh nghiệm Hàn Quốc, chỉ ra ODA đóng vai trò xúc tác thúc đẩy kinh tế - xã hội tại các quốc gia có thể chế và chính sách mạnh. Rob Tew (2013) phân tích mối quan hệ giữa nhu cầu vốn đầu tư phát triển và sự gia tăng dư nợ ODA tại các nước tiếp nhận. Antonio Tujan Jr (2009) nêu các bài học về cởi bỏ viện trợ có điều kiện và tăng cường quyền sở hữu của địa phương. Ngược lại, Boone (1996) cùng Lensink & Morrissey (2000) cảnh báo mặt trái của ODA khi nguồn viện trợ không ổn định và tình trạng tham nhũng, quản lý kém hiệu quả gây tổn hại cho chính sách tài chính của nước tiếp nhận.
  • Quản lý và cơ chế tài trợ ODA: Báo cáo của Asian Development Bank (1999) phân tích thành công của Thái Lan trong việc lập cơ quan điều phối tập trung trực thuộc Chính phủ. Sankar & Schneider (2013) đánh giá ODA Nhật Bản tại Lào qua các khía cạnh môi trường, xã hội, pháp luật và chống tham nhũng. Mohamed Ariff (1998) nghiên cứu quản lý ODA tại Trung Quốc, nhấn mạnh cơ chế quản lý tập trung và cho vay lại có hoàn trả để hạn chế rủi ro tỷ giá. Feeny (2007) khẳng định tầm quan trọng của việc ủy thác qua tổ chức tín dụng để kiểm soát mục đích sử dụng vốn và đảm bảo khả năng trả nợ tại Melanesia. Ousmane Dione (World Bank, 2016) thảo luận về chia sẻ rủi ro tín dụng giữa ngân hàng và chủ đầu tư. Rogerio Sobreira (2008) và Joel Bessis (2004) cung cấp khung phân tích về quản trị rủi ro tín dụng ngân hàng.

Các nghiên cứu trong nước:

  • Nhóm về vai trò vốn ODA: Vũ Thị Kim Oanh (2002) và Phạm Thị Túy (1999) phân tích lịch sử, khái niệm và tác động của ODA đối với các nước đang phát triển. Trần Thị Hồng Thủy (2015) nghiên cứu bối cảnh Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình, đề xuất lộ trình tốt nghiệp ODA và tăng cường an toàn nợ bền vững.
  • Nhóm về hiệu quả thu hút, quản lý và sử dụng ODA: Trần Kim Chung (2010) đề xuất 8 nhân tố nâng cao hiệu quả ODA. Bùi Đình Viên (2016) nghiên cứu tiêu chí sử dụng vốn ưu đãi trong giai đoạn thu nhập trung bình thấp. Các nghiên cứu theo ngành và địa phương gồm Hà Thị Thu (2014) về nông nghiệp Duyên hải Miền Trung, Nguyễn Thị Lan Anh (2015) về phát triển vùng Tây Bắc, Nguyễn Việt Cường (2016) về an sinh xã hội, Nguyễn Đình Nam (2017) về đường sắt đô thị. Ở góc độ quản lý nhà nước, Tôn Thanh Tâm (2005) khảo sát công tác thanh tra, kiểm tra; Lê Xuân Bá và cộng sự (2008) chỉ ra những bất cập trong phân cấp quản lý ODA; Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2012) nghiên cứu cơ chế giải ngân vốn đối ứng từ ngân sách nhà nước.
  • Nhóm về cho vay lại vốn ODA qua các tổ chức tín dụng: Lê Xuân Bá và cộng sự (2008) cùng Nguyễn Xuân Thảo (2017) khẳng định sự cần thiết của việc chuyển từ cấp phát sang cho vay lại nhằm nâng cao trách nhiệm của chủ đầu tư. Đặng Vũ Hùng (2013) nghiên cứu quản lý rủi ro cho vay lại ODA tại VDB. Lê Ngọc Lâm (2015) phân tích vai trò tài trợ ODA của ngân hàng thương mại (BIDV).
  • Nhóm nghiên cứu tại VDB: Trần Cảnh Toàn (2013) cảnh báo rủi ro trong tăng trưởng quy mô giải ngân ODA. Đặng Vũ Hùng (2013) phân tích rủi ro trong cho vay lại ODA tại VDB giai đoạn 2006 - 2012. Nguyễn Cảnh Hiệp (2013) nghiên cứu rủi ro tín dụng đầu tư phát triển nguồn vốn trong nước. Trương Thị Hoài Linh (2012) đánh giá hiệu quả hoạt động VDB giai đoạn 2006 - 2010 theo hai khía cạnh tài chính và xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết:

  1. Chưa có công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về bản chất, đặc trưng các hình thức và quy trình nghiệp vụ cho vay lại vốn ODA (từ thẩm định duyệt vay, giải ngân, kiểm tra sau cho vay, thu hồi xử lý nợ đến quản lý rủi ro) tại tổ chức tín dụng trong bối cảnh nguồn vốn ODA ưu đãi sụt giảm.
  2. Chưa có công trình thiết lập khung lý luận và bộ tiêu chí đánh giá đồng thời trên hai giác độ: hiệu quả đối với mục tiêu của tổ chức tín dụng (quy mô, chất lượng tín dụng, kết quả tài chính) và hiệu quả đối với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia (giá trị gia tăng, thặng dư xã hội, việc làm, điều tiết thu nhập, môi trường).
  3. Chưa có công trình phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB trong giai đoạn tái cơ cấu 2012 - 2017 nhằm đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ gắn với mô hình hoạt động của ngân hàng chính sách này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm:

  • Khái niệm ODA: Luận án tổng hợp các định nghĩa của Ủy ban Hỗ trợ phát triển thuộc OECD (1969), Ngân hàng Thế giới (WB), Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Nghị định 16/2016/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Bản chất ODA là nguồn vốn hỗ trợ phát triển của nước ngoài cung cấp cho chính phủ nước tiếp nhận với mức ưu đãi nhất định (yếu tố hỗ trợ/yếu tố không hoàn lại đạt ít nhất 25% đối với khoản vay không ràng buộc hoặc 35% đối với khoản vay có ràng buộc). ODA có ba đặc điểm chính: tính ưu đãi, tính ràng buộc và khả năng gây nợ.
  • Phương thức tài trợ ODA: Gồm cơ chế cấp phát không hoàn lại từ ngân sách nhà nước và cơ chế cho vay lại có hoàn trả.
  • Cho vay lại vốn ODA tại tổ chức tín dụng: Là việc tổ chức tín dụng nhận ủy thác của Chính phủ để cho vay lại các dự án theo chỉ định, hoặc vay lại từ Chính phủ để cho vay tiếp các chương trình, hợp phần tín dụng ODA.
  • Hình thức cho vay lại: Phân định thành 2 hình thức: (1) Tổ chức tín dụng không chịu rủi ro tín dụng (áp dụng cho các dự án trọng điểm nhà nước, ngân hàng thực hiện quản lý, giải ngân, thu hồi hộ và hưởng phí quản lý); (2) Tổ chức tín dụng chịu rủi ro tín dụng (ngân hàng vay lại vốn ODA của Chính phủ, chịu trách nhiệm hoàn trả nợ nước ngoài theo tỷ lệ từ 30% đến 100% giá trị khoản vay).
  • Quy trình cho vay lại: Thiết lập quy trình 4 giai đoạn gồm: (1) Thẩm định cho vay lại; (2) Thực hiện cho vay lại (giải ngân, kiểm tra giám sát dự án, quản lý tài sản bảo đảm tiền vay); (3) Thu hồi và xử lý nợ; (4) Quản lý rủi ro cho vay lại vốn ODA.
  • Khung đánh giá hiệu quả dự án vận hành: Vận dụng khung lý thuyết của Yumi Sera & Susan Beaudry (2007) gồm 5 tiêu chí: sự phù hợp, tính hiệu suất, hiệu quả, tác động và tính bền vững; kết hợp các chỉ tiêu kinh tế - xã hội như giá trị gia tăng, thu nhập người lao động, thặng dư xã hội, giải quyết việc làm và điều tiết thu nhập.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Dựa trên nền tảng của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
  • Phương pháp cụ thể: Tra cứu tài liệu, thu thập thông tin, thống kê mô tả, tổng hợp, phân tích và so sánh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp (Điều tra xã hội học):
    • Khung bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert (từ 3 đến 5 mức độ đánh giá), thang đo định danh (Nominal Scale) và thang đo mức độ (Scale Measure).
    • Quy trình thiết kế phiếu qua 4 bước: thiết kế ban đầu trên mẫu thử; điều chỉnh lần 1 và tham vấn chuyên gia; điều chỉnh lần 2; triển khai khảo sát chính thức.
    • Chọn mẫu: Khảo sát 26 dự án trong tổng số 98 dự án ODA hoàn thành đưa vào vận hành giai đoạn 2012 - 2017 (tỷ lệ 26,5%, tương đương ~27%), phân bổ trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam, đại diện cho 3 lĩnh vực chiếm tỷ trọng giải ngân lớn nhất tại VDB: năng lượng (50,6%), hạ tầng đô thị và giao thông vận tải (29,8%), cấp thoát nước (14%).
    • Tổng hợp dữ liệu khảo sát thu được:
Đối tượng khảo sát Số phiếu phát đi Số phiếu thu về Số phiếu hợp lệ Tỷ lệ hợp lệ (%)
Cán bộ Ban quản lý dự án và Chủ đầu tư 85 65 62 72,9%
Người dân thụ hưởng từ dự án 1.120 754 726 64,8%
Doanh nghiệp trong khu vực dự án 420 316 309 73,6%
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp các báo cáo thường niên, báo cáo hoạt động cho vay lại ODA của VDB giai đoạn 2012 - 2017, các số liệu từ Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các văn bản quy phạm pháp luật và cổng thông tin điện tử của các bộ ngành, địa phương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận về hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại các tổ chức tín dụng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về ODA và nghiệp vụ cho vay lại ODA tại các tổ chức tín dụng:

  • Trình bày khái niệm, 3 đặc điểm cơ bản (tính ưu đãi, tính ràng buộc, khả năng gây nợ), các cách phân loại vốn ODA (theo tính chất viện trợ, mục đích sử dụng, điều kiện nhận tài trợ, hình thức thực hiện và nguồn cung cấp tài trợ) và hai phương thức tài trợ vốn ODA cho dự án (cấp phát và cho vay lại).
  • Phân tích bản chất của nghiệp vụ cho vay lại vốn ODA thông qua tổ chức tín dụng; làm rõ đặc trưng, điều kiện và cơ chế vận hành của hai hình thức: tổ chức tín dụng không chịu rủi ro tín dụng và tổ chức tín dụng chịu rủi ro tín dụng.
  • Thiết lập quy trình 4 giai đoạn trong quản lý cho vay lại ODA: thẩm định duyệt vay (thẩm định tư cách pháp nhân, hiệu quả kinh tế - xã hội, hiệu quả tài chính và khả năng trả nợ, mức độ rủi ro, tài sản bảo đảm tiền vay); thực hiện cho vay lại (quản lý giải ngân, kiểm tra giám sát, quản lý tài sản bảo đảm); thu hồi và xử lý nợ (phân loại 5 nhóm nợ, cơ cấu lại nợ, gia hạn, khoanh nợ, xóa nợ); quản lý rủi ro tín dụng.
  • Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả cho vay lại vốn ODA trên hai phương diện: (1) Hiệu quả đối với tổ chức tín dụng (tăng trưởng quy mô giải ngân và dư nợ, tỷ lệ thu hồi nợ, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, mức trích lập dự phòng rủi ro, thặng dư gộp); (2) Hiệu quả đối với phát triển kinh tế - xã hội (giá trị gia tăng, thu nhập người lao động, thặng dư xã hội, việc làm, điều tiết thu nhập, bảo vệ môi trường sinh thái). Phân tích các nhóm nhân tố chủ quan và khách quan tác động đến hiệu quả cho vay lại.
  • Phân tích kinh nghiệm thực tiễn về cho vay lại và quản lý vốn ODA tại Malaysia, Trung Quốc và Thái Lan, rút ra các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam về kiện toàn khung pháp lý, tập trung đầu mối quản lý và nâng cao năng lực thẩm định, giám sát dòng vốn.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB giai đoạn 2012 - 2017:

  • Khái quát về VDB: là ngân hàng chính sách, đầu mối quản lý tài chính phát triển của Nhà nước; quản lý quy mô cho vay lại chiếm 60,4% tổng vốn ODA Chính phủ ký kết cho vay lại, nguồn vốn này chiếm 48% tổng tài sản nghiệp vụ của VDB. Trình bày mô hình tổ chức bộ máy, các hình thức cho vay lại và quy trình nghiệp vụ đang áp dụng tại VDB.
  • Phân tích hiệu quả cho vay lại đối với VDB:
    • Quy mô vốn cam kết, giải ngân và dư nợ cho vay lại ODA duy trì mức tăng trưởng qua các năm.
    • Công tác thu hồi nợ đến hạn được theo dõi chặt chẽ; tỷ lệ nợ quá hạn bình quân giai đoạn 2012 - 2017 duy trì ở mức 1,35%, tỷ lệ nợ xấu bình quân ở mức 2,91%.
    • Phân tích cơ cấu tài sản bảo đảm tiền vay, công tác trích lập dự phòng rủi ro và diễn biến thặng dư gộp từ hoạt động cho vay lại ODA.
  • Phân tích hiệu quả cho vay lại đối với phát triển kinh tế - xã hội:
    • Nguồn vốn giải ngân tập trung vào ba lĩnh vực hạ tầng thiết yếu: năng lượng (chiếm 50,6%), hạ tầng đô thị và giao thông vận tải (chiếm 29,8%), cấp thoát nước (chiếm 14%).
    • Kết quả khảo sát 26 dự án hoàn thành cho thấy các dự án ODA vay lại qua VDB đã tạo ra giá trị gia tăng, gia tăng thặng dư xã hội, cải thiện thu nhập người lao động, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương và hỗ trợ an sinh xã hội.
  • Đánh giá thực trạng: Luận án chỉ rõ những kết quả đạt được về tăng trưởng tín dụng và đóng góp kinh tế - xã hội; đồng thời vạch rõ các hạn chế như công tác kiểm soát mục đích sử dụng vốn sau giải ngân chưa sâu sát, tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu có xu hướng tăng cục bộ ở một số dự án, kết quả tài chính của mảng cho vay lại suy giảm. Tác giả phân tích các nguyên nhân xuất phát từ khung khổ pháp lý, sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước, năng lực tài chính của chủ đầu tư và những bất cập nội tại trong quy trình thẩm định, quản lý rủi ro của VDB.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam

Chương 3 đề xuất định hướng, giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB:

  • Nêu rõ quan điểm và định hướng chiến lược của VDB gắn với tiến trình tái cơ cấu hoạt động ngân hàng chính sách và định hướng sử dụng vốn ODA của Chính phủ.
  • Đề xuất 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ trọng tâm:
    1. Đảm bảo vốn ODA được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả: Tăng cường kiểm soát điều kiện giải ngân, giám sát chặt chẽ tiến độ thi công thực tế tại công trình và quản lý dòng tiền của dự án.
    2. Nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ khoản ODA cho vay lại: Lập kế hoạch thu nợ chi tiết theo từng kỳ hạn, tăng cường đối chiếu công nợ định kỳ, áp dụng lãi suất phạt chậm trả đúng quy định và có biện pháp xử lý nợ quá hạn kịp thời.
    3. Tăng cường quản lý rủi ro cho vay lại vốn ODA: Hoàn thiện mô hình bộ máy quản lý rủi ro, áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, thực hiện phân loại nợ 5 nhóm định kỳ và trích lập đầy đủ quỹ dự phòng rủi ro.
    4. Nâng cao hiệu quả tài chính đối với hoạt động cho vay lại vốn ODA: Tối ưu hóa chi phí quản lý, quản lý chặt chẽ phí cho vay lại được hưởng và phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá.
    5. Nâng cao chất lượng thẩm định cho vay lại vốn ODA: Hoàn thiện quy trình thẩm định toàn diện từ tư cách pháp lý, tổng mức đầu tư, thị trường đầu vào - đầu ra, phân tích độ nhạy tài chính đến thẩm định giá trị và tính pháp lý của tài sản bảo đảm tiền vay.
  • Đề xuất nhóm giải pháp bổ trợ: Nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ làm công tác cho vay lại ODA và hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ quản lý dữ liệu khoản vay.
  • Đề xuất hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý nợ công và cho vay lại ODA, phân định rõ trách nhiệm chịu rủi ro tín dụng giữa ngân sách và tổ chức tín dụng.
    • Đối với Bộ Tài chính: Ban hành hướng dẫn đồng bộ về cơ chế tài chính, trích lập dự phòng rủi ro, xử lý nợ và mức phí ủy thác cho vay lại phù hợp.
    • Đối với Chủ đầu tư: Nâng cao năng lực quản trị dự án, bố trí đầy đủ vốn đối ứng và thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi đúng cam kết hợp đồng.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt lý luận:

  • Luận giải có hệ thống vai trò của kênh tín dụng cho vay lại vốn ODA qua các tổ chức tín dụng trong bối cảnh thu hút ODA chuyển dịch sang vay ưu đãi và vay thương mại.
  • Làm rõ bản chất, đặc điểm, cơ chế vận hành của hai hình thức cho vay lại: tổ chức tín dụng không chịu rủi ro tín dụng và tổ chức tín dụng chịu rủi ro tín dụng; hoàn thiện khung quy trình nghiệp vụ cho vay lại 4 giai đoạn (thẩm định, thực hiện, thu hồi - xử lý nợ, quản lý rủi ro).
  • Xác lập khái niệm và hệ thống hóa bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả cho vay lại vốn ODA tích hợp cả hai giác độ: hiệu quả đối với tổ chức tín dụng (quy mô, chất lượng nợ, kết quả tài chính) và hiệu quả đối với phát triển kinh tế - xã hội (giá trị gia tăng, thặng dư xã hội, việc làm, điều tiết thu nhập, an sinh và môi trường).

Những đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp:

  • Cung cấp bức tranh toàn diện, có căn cứ thực nghiệm về thực trạng hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB giai đoạn 2012 - 2017 thông qua việc phân tích số liệu thứ cấp của ngân hàng và dữ liệu điều tra sơ cấp từ 26 dự án hoàn thành thuộc ba lĩnh vực then chốt (năng lượng, hạ tầng đô thị - giao thông, cấp thoát nước).
  • Chỉ rõ các nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong công tác giám sát sử dụng vốn, thu hồi nợ và hiệu quả tài chính tại VDB.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu thẩm định, giải ngân, quản trị rủi ro đến thu hồi nợ, kèm theo các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, Bộ Tài chính và Chủ đầu tư nhằm nâng cao hiệu quả cho vay lại ODA tại VDB trong bối cảnh tái cơ cấu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực trạng tập trung chủ yếu vào số liệu của Ngân hàng Phát triển Việt Nam giai đoạn 2012 - 2017; mẫu khảo sát sơ cấp tuy mang tính đại diện cao nhưng giới hạn ở 26/98 dự án hoàn thành trong 3 lĩnh vực chính, chưa bao quát toàn bộ các dự án quy mô nhỏ hoặc các lĩnh vực chuyên biệt khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá so sánh hiệu quả cho vay lại ODA giữa VDB và các ngân hàng thương mại được ủy thác; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chia sẻ rủi ro tín dụng và tác động của biến động tỷ giá hối đoái trong giai đoạn Việt Nam hoàn toàn tốt nghiệp vốn vay ưu đãi ODA.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế phát triển trong việc nghiên cứu khung lý luận, tiêu chí đánh giá và phương pháp khảo sát hiệu quả các dự án sử dụng vốn vay nước ngoài.
  • Ban lãnh đạo và cán bộ nghiệp vụ tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) cùng các tổ chức tín dụng tham gia cho vay lại ODA trong việc chuẩn hóa quy trình thẩm định, quản lý tài sản bảo đảm và kiểm soát rủi ro tín dụng.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Nhà nước) trong việc hoạch định chính sách quản lý nợ công, hoàn thiện cơ chế tài chính cho vay lại và chuyển đổi phương thức tài trợ vốn đầu tư công.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ trọng vốn ODA cho vay lại qua VDB chiếm bao nhiêu trong tổng vốn ODA của Chính phủ và trong tổng tài sản của VDB? Theo số liệu trong luận án, VDB thực hiện cho vay lại khoảng 60,4% tổng nguồn vốn ODA mà Chính phủ ký kết với các nhà tài trợ nước ngoài. Hoạt động cho vay lại vốn ODA là mảng nghiệp vụ quan trọng, chiếm khoảng 48% tổng tài sản nghiệp vụ của VDB.

2. Hai hình thức cho vay lại vốn ODA tại tổ chức tín dụng khác nhau như thế nào về trách nhiệm rủi ro?

  • TCTD không chịu rủi ro tín dụng: Áp dụng cho các dự án ưu tiên của Nhà nước; TCTD nhận ủy thác quản lý giải ngân, theo dõi và thu hồi nợ nộp về ngân sách để hưởng phí quản lý; Nhà nước chịu rủi ro tín dụng nếu chủ đầu tư không trả được nợ.
  • TCTD chịu rủi ro tín dụng: TCTD vay lại vốn ODA từ Chính phủ để cho vay các chương trình/hợp phần tín dụng, tự chịu trách nhiệm trả nợ đầy đủ cho Chính phủ theo tỷ lệ rủi ro cam kết (thường từ 30% đến 100%), được chủ động quyết định cho vay, quản lý tài sản bảo đảm và hưởng chênh lệch lãi suất/phí.

3. Mẫu khảo sát thực nghiệm của luận án được lựa chọn với quy mô và cơ cấu ra sao? Tác giả đã chọn mẫu khảo sát 26 dự án trong tổng số 98 dự án ODA hoàn thành đưa vào vận hành giai đoạn 2012 - 2017 trên cả ba miền Bắc, Trung, Nam. Mẫu tập trung vào 3 lĩnh vực chiếm tỷ trọng giải ngân lớn nhất tại VDB: Năng lượng (50,6%), Hạ tầng đô thị và Giao thông vận tải (29,8%), Cấp thoát nước (14%). Tổng số phiếu hợp lệ thu về gồm: 62 phiếu từ Ban quản lý/Chủ đầu tư (đạt 72,9%), 726 phiếu từ người dân thụ hưởng (đạt 64,8%) và 309 phiếu từ doanh nghiệp khu vực dự án (đạt 73,6%).

4. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu bình quân của hoạt động cho vay lại ODA tại VDB giai đoạn 2012 - 2017 là bao nhiêu? Trong giai đoạn 2012 - 2017, tính riêng mảng cho vay lại vốn ODA tại VDB, tỷ lệ nợ quá hạn bình quân duy trì ở mức khoảng 1,35% và tỷ lệ nợ xấu bình quân ở mức khoảng 2,91%.

5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào đối với VDB? Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ chính: (1) Đảm bảo vốn ODA được sử dụng đúng mục đích và có hiệu quả; (2) Nâng cao hiệu quả công tác thu hồi nợ; (3) Tăng cường quản lý rủi ro cho vay lại; (4) Nâng cao hiệu quả tài chính đối với hoạt động cho vay lại; (5) Nâng cao chất lượng thẩm định cho vay lại; kết hợp nhóm giải pháp bổ trợ về phát triển nguồn nhân lực và hiện đại hóa công nghệ thông tin.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Lưu Tâm đã giải quyết một cách khoa học vấn đề nâng cao hiệu quả cho vay lại vốn ODA tại Ngân hàng Phát triển Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên dữ liệu thực tế giai đoạn 2012 - 2017, công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ rõ thực trạng cùng những nguyên nhân hạn chế tại VDB. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính đồng bộ, gắn liền với định hướng tái cơ cấu ngân hàng chính sách và quản lý bền vững nợ công tại Việt Nam.