Luận văn: Nâng cao hiệu quả cho vay bất động sản của ngân hàng tại TP.HCM

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích cải thiện kết quả cho vay bất động sản của các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố hồ chí, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kinh Tế

2012

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò hoạt động cho vay BĐS đối với kinh tế TP

Hoạt động cho vay bất động sản (BĐS) của các ngân hàng thương mại (NHTM) đóng một vai trò huyết mạch trong sự phát triển kinh tế - xã hội tại TP.HCM. Nguồn vốn tín dụng từ ngân hàng là một trong những kênh dẫn vốn quan trọng nhất, không chỉ tài trợ cho các dự án phát triển đô thị mà còn đáp ứng nhu cầu nhà ở thiết yếu của người dân. Sự tăng trưởng của dư nợ cho vay bất động sản thường song hành với nhịp đập của thị trường BĐS TP.HCM. Khi dòng vốn được khơi thông, thị trường trở nên sôi động, kéo theo sự phát triển của các ngành liên quan như xây dựng, vật liệu, nội thất và dịch vụ. Ngược lại, những biến động trong chính sách tín dụng BĐS có thể tác động tức thì đến cả cung và cầu trên thị trường. Nghiên cứu của Lưu Việt Linh (2012) chỉ ra rằng, vốn vay NHTM vừa là kênh kích cung thông qua tài trợ dự án, vừa là kênh kích cầu qua các khoản vay mua nhà cho cá nhân. Do đó, việc nâng cao hiệu quả cho vay BĐS của NHTM không chỉ là bài toán riêng của ngành ngân hàng. Nó còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển ổn định, minh bạch và bền vững cho toàn bộ nền kinh tế thành phố. Một hệ thống hoạt động tín dụng ngân hàng lành mạnh sẽ góp phần hạn chế các cơn sốt đất ảo, giảm thiểu đầu cơ và hướng dòng vốn vào các dự án có giá trị thực, phục vụ nhu cầu thật của xã hội. Việc quản lý hiệu quả dòng vốn này giúp cân bằng thị trường, ổn định mặt bằng giá và tăng cường an toàn hoạt động ngân hàng.

1.1. Tầm quan trọng của tín dụng bất động sản trong nền kinh tế

Tín dụng bất động sản là một trong những trụ cột của hệ thống tài chính hiện đại. Hoạt động này huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội để tài trợ cho các nhu cầu đầu tư và tiêu dùng liên quan đến BĐS. Đối với doanh nghiệp, đây là nguồn lực để triển khai các dự án khu đô thị, cao ốc văn phòng, khu công nghiệp. Đối với cá nhân, các gói lãi suất cho vay mua nhà hợp lý giúp họ hiện thực hóa giấc mơ an cư. Dòng vốn tín dụng bất động sản không chỉ tạo ra các tài sản vật chất mà còn thúc đẩy tăng trưởng GDP, tạo công ăn việc làm và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước thông qua các loại thuế, phí liên quan. Sự phát triển của hoạt động này phản ánh sức khỏe của nền kinh tế và là chỉ báo quan trọng cho các nhà đầu tư.

1.2. Mối liên kết giữa thị trường BĐS TP.HCM và vốn ngân hàng

Thị trường BĐS TP.HCM và hệ thống NHTM có mối quan hệ cộng sinh chặt chẽ. Lịch sử phát triển của thị trường này đã trải qua nhiều chu kỳ "sốt nóng" và "đóng băng", mà nguyên nhân sâu xa thường gắn liền với việc nới lỏng hoặc thắt chặt tín dụng. Khi các NHTM đẩy mạnh cho vay, dòng tiền giá rẻ đổ vào thị trường, tạo ra các cơn sốt giá. Ngược lại, khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ, thị trường ngay lập tức hạ nhiệt, thanh khoản sụt giảm. Sự phụ thuộc lớn vào vốn vay ngân hàng khiến thị trường trở nên nhạy cảm với mọi thay đổi về lãi suất và hạn mức tín dụng BĐS. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn khác cho thị trường BĐS.

II. Thách thức lớn trong cho vay BĐS của NHTM tại TP

Hoạt động cho vay BĐS tại TP.HCM dù mang lại lợi nhuận cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặt ra thách thức lớn cho các NHTM. Một trong những nguy cơ lớn nhất là rủi ro thanh khoản khi các ngân hàng tập trung quá nhiều nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn. Sự chênh lệch kỳ hạn này có thể đẩy ngân hàng vào tình thế khó khăn khi thị trường biến động. Bên cạnh đó, tính chu kỳ của thị trường BĐS TP.HCM khiến tỷ lệ nợ xấu (NPL) trong lĩnh vực này luôn là một mối lo ngại. Khi thị trường "đóng băng", giá trị tài sản đảm bảo sụt giảm, các dự án đình trệ, người vay mất khả năng trả nợ, gây áp lực nặng nề lên công tác thu hồi nợ vay BĐS. Thêm vào đó, năng lực thẩm định khách hàng vayđịnh giá bất động sản của một số NHTM còn hạn chế. Việc định giá tài sản cao hơn giá trị thực trong giai đoạn thị trường nóng có thể dẫn đến tổn thất lớn khi thị trường suy thoái. Rủi ro từ sự bất cân xứng thông tin cũng là một vấn đề nan giải. Thông tin thị trường thiếu minh bạch khiến việc ra quyết định cho vay trở nên khó khăn và rủi ro hơn. Tất cả những thách thức này đòi hỏi các NHTM phải có một hệ thống quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ và hiệu quả để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

2.1. Phân tích rủi ro trong hoạt động tín dụng ngân hàng

Các NHTM phải đối mặt với nhiều loại rủi ro khi cấp tín dụng bất động sản. Rủi ro tín dụng là nguy cơ người vay không trả được nợ, dẫn đến nợ xấu. Rủi ro lãi suất xảy ra khi có sự biến động lãi suất trên thị trường, ảnh hưởng đến chi phí vốn của ngân hàng và khả năng trả nợ của khách hàng. Rủi ro thị trường xuất phát từ sự sụt giảm giá BĐS, làm giảm giá trị tài sản thế chấp. Nghiên cứu (Lưu Việt Linh, 2012) còn chỉ ra "rủi ro chênh lệch kỳ hạn cho vay và huy động" là một nguy cơ hệ thống. Việc áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả, bao gồm phân tích danh mục, thiết lập giới hạn và giám sát chặt chẽ, là yêu cầu bắt buộc.

2.2. Vấn đề nợ xấu và áp lực thu hồi nợ vay BĐS

Tỷ lệ nợ xấu là một chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng tài sản của một ngân hàng. Trong lĩnh vực BĐS, tỷ lệ nợ xấu (NPL) có xu hướng tăng cao khi thị trường đi xuống. Quá trình thu hồi nợ vay BĐS thường phức tạp và tốn kém. Các thủ tục pháp lý liên quan đến xử lý tài sản đảm bảo còn rườm rà, kéo dài. Hơn nữa, việc thanh lý tài sản trong một thị trường trầm lắng gặp nhiều khó khăn, giá bán thường thấp hơn nhiều so với giá trị khoản vay. Điều này không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và sự ổn định của NHTM.

2.3. Sự phụ thuộc của thị trường vào vốn vay và chính sách tín dụng BĐS

Một đặc điểm của thị trường BĐS TP.HCM là sự phụ thuộc lớn vào nguồn vốn từ các NHTM. Hầu hết các chủ đầu tư và người mua nhà đều cần đến đòn bẩy tài chính từ ngân hàng. Sự phụ thuộc này khiến thị trường rất dễ bị tổn thương trước những thay đổi trong chính sách tín dụng BĐS của Ngân hàng Nhà nước. Việc thắt chặt đột ngột có thể khiến thị trường mất thanh khoản, trong khi nới lỏng quá mức lại tiềm ẩn nguy cơ bong bóng. Để thị trường phát triển bền vững, cần có các giải pháp tín dụng đa dạng hơn như quỹ tín thác đầu tư BĐS (REITs), trái phiếu dự án và sự tham gia của các định chế tài chính khác.

III. Phương pháp tối ưu quy trình cho vay BĐS từ chính NHTM

Để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro, các NHTM cần chủ động cải tiến và hoàn thiện các quy trình nội bộ. Trọng tâm là xây dựng một quy trình cho vay khoa học, minh bạch và chặt chẽ từ khâu tiếp nhận hồ sơ đến giải ngân và giám sát sau vay. Công tác thẩm định khách hàng vay cần được thực hiện một cách toàn diện, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà phải phân tích kỹ lưỡng năng lực tài chính, nguồn trả nợ, và lịch sử tín dụng của khách hàng. Đồng thời, việc định giá bất động sản phải được tiến hành bởi các đơn vị chuyên nghiệp, độc lập, sử dụng phương pháp luận chuẩn xác để phản ánh đúng giá trị thị trường, tránh tình trạng thổi phồng giá trị tài sản. Bên cạnh đó, mỗi NHTM cần xây dựng một chính sách tín dụng BĐS riêng biệt, phù hợp với chiến lược kinh doanh và khẩu vị rủi ro của mình. Chính sách này cần xác định rõ các phân khúc thị trường mục tiêu, các điều kiện cho vay, lãi suất cho vay mua nhà cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo an toàn, và một hạn mức tín dụng BĐS hợp lý trong tổng danh mục cho vay. Cuối cùng, việc đầu tư vào hệ thống công nghệ và đào tạo nhân sự để nâng cao năng lực quản lý rủi ro tín dụng là yếu tố sống còn, giúp ngân hàng nhận diện và xử lý sớm các dấu hiệu rủi ro, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

3.1. Cải thiện quy trình thẩm định khách hàng và tài sản đảm bảo

Một quy trình cho vay hiệu quả bắt đầu từ khâu thẩm định. Các NHTM cần chuẩn hóa quy trình thẩm định khách hàng vay, tập trung vào dòng tiền và khả năng trả nợ thực tế thay vì chỉ nhìn vào giá trị BĐS thế chấp. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại giúp đánh giá khách quan hơn. Đối với thẩm định tài sản đảm bảo, cần có sự kiểm tra chéo và đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn để có được mức định giá bất động sản tin cậy. Quy trình cần được số hóa để tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót do con người.

3.2. Xây dựng chính sách tín dụng BĐS linh hoạt và an toàn

Một chính sách tín dụng BĐS tốt phải cân bằng được hai mục tiêu: tăng trưởng và an toàn. Các NHTM nên đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá mức vào một phân khúc duy nhất như căn hộ cao cấp hay đất nền dự án. Cần thiết lập các tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) thận trọng, đặc biệt trong giai đoạn thị trường nóng. Việc đưa ra các sản phẩm vay với lãi suất cho vay mua nhà linh hoạt, phù hợp với từng nhóm khách hàng cũng là một giải pháp tín dụng hiệu quả để thu hút khách hàng tốt và quản lý rủi ro.

IV. Giải pháp vĩ mô từ NHNN và các cơ quan quản lý nhà nước

Hiệu quả cho vay BĐS không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng các NHTM mà còn cần sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô. Vai trò của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và các cơ quan quản lý là vô cùng quan trọng trong việc tạo ra một môi trường kinh doanh ổn định và minh bạch. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý bất động sản và các quy định về hoạt động tín dụng ngân hàng. Các quy định cần rõ ràng, nhất quán, giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo sự chặt chẽ trong quản lý. NHNN cần điều hành chính sách tín dụng BĐS một cách linh hoạt, sử dụng các công cụ như tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái cấp vốn và hạn mức tín dụng BĐS để điều tiết dòng vốn vào thị trường một cách hợp lý, ngăn ngừa tình trạng tăng trưởng tín dụng quá nóng. Một trong những giải pháp tín dụng mang tính chiến lược được đề cập trong nghiên cứu của Lưu Việt Linh (2012) là phát triển thị trường thế chấp thứ cấp. Việc cho phép chứng khoán hóa các khoản cho vay BĐS sẽ giúp các NHTM tái tạo nguồn vốn, giải quyết vấn đề chênh lệch kỳ hạn và phân tán rủi ro ra toàn thị trường. Cuối cùng, việc xây dựng một hệ thống thông tin dữ liệu quốc gia về thị trường BĐS và tín dụng sẽ giúp tăng tính minh bạch, hỗ trợ công tác định giá bất động sảnquản lý rủi ro tín dụng.

4.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý bất động sản và tín dụng

Một hệ thống pháp lý bất động sản đồng bộ và minh bạch là nền tảng cho sự phát triển lành mạnh của thị trường. Cần đơn giản hóa các thủ tục cấp phép dự án, đăng ký giao dịch và xử lý tài sản đảm bảo. Về phía Ngân hàng Nhà nước, các quy định về tỷ lệ an toàn vốn, phân loại nợ, và trích lập dự phòng rủi ro đối với các khoản vay BĐS cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với thông lệ quốc tế và tình hình thực tiễn tại Việt Nam, qua đó nâng cao an toàn hoạt động ngân hàng.

4.2. Phát triển các kênh huy động vốn trung và dài hạn mới

Để giảm sự phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng, nhà nước cần khuyến khích sự phát triển của các kênh huy động vốn khác. Các giải pháp tín dụng bao gồm việc tạo hành lang pháp lý cho Quỹ tín thác đầu tư BĐS (REITs), phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp, và thu hút các quỹ đầu tư nước ngoài. Việc hình thành một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp cũng giúp các NHTM xử lý nợ xấu hiệu quả hơn, giải phóng nguồn vốn bị đọng lại và cải thiện sức khỏe tài chính.

V. Kết quả nghiên cứu và bài học cho vay BĐS tại TP

Nghiên cứu của tác giả Lưu Việt Linh (2012) về giai đoạn 2005-2011 đã cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng cho vay BĐS của các NHTM tại TP.HCM. Kết quả phân tích cho thấy sự tương quan chặt chẽ giữa tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay bất động sản và các chu kỳ biến động của thị trường. Giai đoạn 2007-2008, tín dụng tăng trưởng nóng, dòng vốn FDI đổ vào mạnh mẽ đã góp phần tạo nên cơn sốt BĐS lần thứ ba. Tuy nhiên, khi chính sách tiền tệ bị thắt chặt để chống lạm phát, thị trường nhanh chóng rơi vào trạng thái "đóng băng", kéo theo rủi ro nợ xấu gia tăng. Nghiên cứu này đã chỉ ra những tồn tại cốt lõi: sự phụ thuộc quá lớn của thị trường vào vốn ngân hàng, những hạn chế trong công tác quản lý rủi ro tín dụng, và sự thiếu vắng các kênh vốn trung dài hạn. Bài học kinh nghiệm rút ra là cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp vi mô từ NHTM và các chính sách vĩ mô từ cơ quan quản lý. Việc nâng cao hiệu quả cho vay BĐS không chỉ là tối ưu hóa lợi nhuận mà còn là đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả hệ thống ngân hàng và thị trường BĐS TP.HCM. Các nguyên tắc về thẩm định thận trọng và quản trị rủi ro vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay.

5.1. Đánh giá thực trạng dư nợ cho vay bất động sản giai đoạn 2005 2011

Phân tích số liệu cho thấy dư nợ cho vay bất động sản trên địa bàn TP.HCM đã tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn này, nhưng đi kèm với đó là sự biến động lớn. Vốn vay ngân hàng đóng vai trò chính trong cơ cấu vốn của thị trường. Tuy nhiên, phần lớn nguồn vốn huy động của các NHTM là ngắn hạn, trong khi các khoản cho vay BĐS lại có kỳ hạn trung và dài, tạo ra rủi ro thanh khoản tiềm tàng. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết của các giải pháp nhằm cân đối cơ cấu nguồn vốn và sử dụng vốn.

5.2. Bài học từ các chu kỳ sốt nóng và đóng băng của thị trường

Các chu kỳ bùng nổ và suy thoái của thị trường BĐS TP.HCM đã để lại nhiều bài học đắt giá. Thứ nhất, việc nới lỏng chính sách tín dụng BĐS một cách thiếu kiểm soát có thể thổi bùng bong bóng tài sản với những hậu quả nặng nề. Thứ hai, sự thiếu minh bạch về thông tin thị trường và quy hoạch tạo điều kiện cho hoạt động đầu cơ. Do đó, các NHTM cần hết sức thận trọng trong việc cấp tín dụng vào các dự án mang tính đầu cơ cao và phải có kịch bản ứng phó với các cú sốc thị trường.

5.3. Ứng dụng công nghệ Fintech và Proptech trong cho vay hiện đại

Trong bối cảnh mới, công nghệ đang trở thành một giải pháp tín dụng đột phá. Fintech trong cho vay giúp tự động hóa quy trình cho vay, sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) và trí tuệ nhân tạo (AI) để thẩm định khách hàng vay chính xác hơn. Trong khi đó, Proptech (Công nghệ BĐS) mang đến các công cụ định giá bất động sản trực tuyến, quản lý tài sản số hóa và các nền tảng giao dịch minh bạch. Việc tích hợp Fintech và Proptech không chỉ giúp NHTM nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí mà còn tăng cường khả năng quản lý rủi ro tín dụng một cách hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả cho vay bất động sản của các ngân hàng thương mại trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan lý luận về thị trường BĐS và cho vay BĐS của NHTM. Chương 2: Thực trạng cho vay BĐS của các NHTM trên địa bàn TP. Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả cho vay BĐS của các NHTM trên địa bàn TP. Kết luận 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỊ TRƢỜNG BẤT ĐỘNG SẢN VÀ CHO VAY BẤT ĐỘNG SẢN 1.

THỊ TRƢỜNG BẤT ĐỘNG SẢN 1. Khái niệm hàng hóa bất động sản 1. Khái niệm bất động sản Việc phân loại tài sản thành BĐS và động sản có nguồn gốc từ luật cổ La Mã, theo đó BĐS không chỉ là đất đai, của cải trong lòng đất mà còn là tất cả những gì được tạo ra do sức lao động của con người trên mảnh đất. BĐS bao gồm các công trình xây dựng, mùa màng, cây trồng… và tất cả những gì liên quan đến đất đai hay gắn liền với đất đai, những vật trên mặt đất cùng với những bộ phận cấu thành lãnh thổ.

Hầu hết các nước đều coi BĐS là đất đai và những tài sản có liên quan đến đất đai, không tách rời với đất đai, được xác định bởi vị trí địa lý của đất (Điều 517, 518 Luật Dân sự Cộng hoà Pháp, Điều 86 Luật Dân sự Nhật Bản, Điều 130 Luật Dân sự Cộng hoà Liên bang Nga, Điều 94, 96 Luật Dân sự Cộng hoà Liên bang Đức…). Tuy nhiên, Cộng hòa Liên bang Nga quy định cụ thể BĐS là “mảnh đất” chứ không phải là đất đai nói chung. [6] Theo điều 174 Bộ Luật dân sự Việt Nam [29]”BĐS là các tài sản bao gồm: - Đất đai. - Nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai, kể cả các tài sản gắn liền với nhà, công trình xây dựng đó.

- Các tài sản khác gắn liền với đất đai. - Các tài sản khác do pháp luật quy định”. Như vậy, BĐS là đất đai và những tài sản gắn liền với đất không di dời được, tồn tại ổn định và lâu dài. BĐS có những đặc tính sau: - Là yếu tố vật chất có ích cho con người.

- Được chiếm hữu bởi cá nhân và cộng đồng người. - Có thể đo lường bằng giá trị nhất định. 2 - Không thể di dời, hoặc di dời hạn chế để tính chất, công năng, hình thái của nó không thay đổi. Khái niệm hàng hóa bất động sản Hàng hóa BĐS là BĐS được đem ra trao đổi, mua bán trên thị trường trong khuôn khổ pháp luật cho phép.

Hàng hóa BĐS có thể xác định gồm 02 loại chủ yếu: đất đai và các vật kiến trúc đã xây dựng gắn liền với đất. Cũng giống như những hàng hóa khác, hàng hóa BĐS cũng có hai thuộc tính giá trị và giá trị sử dụng. Giá trị của hàng hoá BĐS là hao phí sức lao động của con người kết tinh vào BĐS. Một miếng đất, một công trình xây dựng trên đất nếu đều là kết tinh của quá trình lao động, khai phá và xây dựng nên.

Giá trị sức lao động kết tinh vào hàng hóa BĐS sẽ quyết định đến giá trị trao đổi của hàng hoá BĐS đó. Giá trị sử dụng của hàng hóa BĐS là công dụng của hàng hoá để thoả mãn nhu cầu của con người. Giá trị sử dụng là giá trị sử dụng xã hội. Nó không phải là giá trị sử dụng cho người trực tiếp sản xuất mà là cho xã hội thông qua trao đổi mua bán.

Do đó, người sản xuất phải luôn quan tâm đến như cầu của xã hội, làm cho sản phẩm của họ phù hợp với nhu cầu xã hội. - Giá trị sử dụng mang trên mình giá trị trao đổi. Để hiểu giá trị của hàng hoá, trước hết, ta phải hiểu giá trị trao đổi. Giá trị trao đổi là một quan hệ về số lượng, là tỷ lệ theo đó một giá trị sử dụng loại này được trao đổi với những giá trị sử dụng loại khác.

Ví dụ như: 1m vải có giá trị trao đổi bằng 5 kg thóc. - Hai hàng hoá khác nhau như vậy có thể trao đổi với nhau thì giữa chúng phải có một cơ sở chung. Lao động hao phí tạo ra hàng hoá chính là cơ sở chung cho việc trao đổi đó và tạo ra giá trị của hàng hoá. Vậy giá trị của hàng hoá là lao động xã hội của người sản xuất hàng hoá kết tinh trong sản phẩm.

Giá trị trao đổi là biểu hiện bên ngoài của giá trị, giá trị là nội dung bên trong, là cơ sở của giá trị trao đổi. Giá trị biểu hiện mối quan hệ giữa những người sản xuất hàng hoá. Vì vậy, giá trị là một phạm trù lịch sử, chỉ tồn tại trong nền kinh tế hàng hoá. Hai thuộc tính 3 đó của hàng hoá vừa mâu thuẫn, vừa thống nhất.

Chúng thống nhất ở chỗ: chúng cùng tồn tại trong hàng hoá, một hàng hoá phải có hai thuộc tính này, thiếu một trong hai thuộc tính thì không phải là hàng hoá. Tuy nhiên, chúng mâu thuẫn ở hai điểm: thứ nhất, về một giá trị sử dụng thì hàng hoá khác nhau về chất còn về mặt giá trị thì hàng hoá lại giống nhau về chất; Thứ hai, giá trị được sử dụng trong quá trình lưu thông còn giá trị sử dụng được thực hiện trong quá trình tiêu dùng. - Hai thuộc tính của hàng hoá này không phải là do có hai thứ lao động khác nhau kết tinh trong hàng hoá mà là do lao động sản xuất hàng hoá có tính chất hai mặt, vừa có tính trừu tượng (lao động trừu tượng), vừa có tính cụ thể (lao động cụ thể). Lao động cụ thể là lao động có ích dưới một hình thức cụ thể của những nghề nghiệp chuyên môn nhất định.

Mỗi một lao động cụ thể có mục đích, phương pháp, công cụ lao động, đối tượng lao động và kết quả lao động riêng. Do đó, lao động cụ thể tạo ra giá trị sử dụng của hàng hoá. Nếu phân công lao động xã hội càng phát triển thì càng có nhiều giá trị sử dụng khác nhau để đáp ứng nhu cầu của xã hội. Lao động trừu tượng chính là sự tiêu hao sức lao động (tiêu hao sức bắp thịt, thần kinh) của người sản xuất hàng hoá nói chung.

Chính lao động trừu tượng của người sản xuất hàng hoá tạo ra giá trị của hàng hoá. Ta có thể nói, giá trị của hàng hoá là lao động trừu tượng kết tinh trong hàng hoá. Đây chính là mặt chất của giá trị hàng hoá. Do đặc điểm riêng mà BĐS được xem là hàng hóa đặc biệt.

Hàng hóa BĐS có những đặc trưng sau: - Tổng cung hàng hóa BĐS có tính ổn định cao và việc cung ứng BĐS phù hợp cho từng mục đích riêng, bị hạn chế về mặt quy hoạch nhà nước. Do đó, trong dài hạn giá cả BĐS luôn có xu hướng tăng lên và cung hàng hóa BĐS hầu như không co giãn so với giá. - Thời gian giao dịch hàng hóa BĐS dài hơn so với các giao dịch hàng hóa thông thường, bởi vì giao dịch BĐS không chỉ giao dịch bản thân BĐS mà còn bao gồm cả hồ sơ pháp lý của BĐS đó nữa. Do đó chi phí giao dịch BĐS thường khá cao.

4 - Tính thanh khoản hàng hóa BĐS kém do hàng hóa BĐS thường có giá trị cao, thời gian giao dịch dài nên khả năng chuyển nhượng thành tiền thấp. - Hàng hóa BĐS được sự quản lý chặt chẽ của nhà nước và chịu ảnh hưởng của các yếu tố xã hội như: tập quán, tâm lý, thị hiếu và tính cộng đồng. Thuộc tính của hàng hóa bất động sản 1. Thuộc tính duy nhất, độc đáo, cá biệt của hàng hóa BĐS Một mảnh đất, một công trình xây dựng trên đất, về mặt địa thế, gần như không thể lặp lại một cái thứ hai tương tự.

Đặc điểm này của BĐS xuất phát từ tính cá biệt và khan hiếm của đất đai. Tính khan hiếm của đất đai là do diện tích bề mặt trái đất là có hạn. Tính khan hiếm cụ thể của đất đai là giới hạn về diện tích đất đai của từng miếng đất, khu vực, vùng, địa phương, lãnh thổ v. Chính vì tính khan hiếm, tính cố định và không di dời được của đất đai nên hàng hoá BĐS có tính cá biệt.

Trong cùng một khu vực nhỏ kể cả hai BĐS cạnh nhau đều có những yếu tố không giống nhau. Trên thị trường BĐS khó tồn tại hai BĐS hoàn toàn giống nhau vì chúng có vị trí không gian khác nhau kể cả hai công trình cạnh nhau và cùng xây theo một thiết kế. Ngay trong một toà cao ốc thì các căn phòng cũng có hướng và cấu tạo nhà khác nhau. Ngoài ra, chính các nhà đầu tư, kiến trúc sư đều quan tâm đến tính dị biệt hoặc để tạo sự hấp dẫn đối với khách hàng hoặc thoả mãn sở thích cá nhân v.

Thuộc tính tồn tại lâu dài Hàng hoá gì cũng hư hỏng và có lúc hết giá trị sử dụng riêng BĐS thì không. Việc sinh lãi của BĐS có thể thay đổi theo từng giai đoạn, nhưng bản thân đất đai thì tồn tại vĩnh viễn. Các công trình xây dựng trên nó, như nhà ở, cửa hàng…, nếu bảo trì tốt có thể sử dụng hàng trăm năm, thậm chí có căn nhà tồn tại vài thế kỷ. Do đó, trừ nhà ở, còn các BĐS sinh lợi (nhà cho thuê, cửa hàng…) thì gần như có thể tiếp tục sinh lợi lâu dài.

Không có một tư liệu hay công cụ sản xuất nào có thể sinh lợi lâu dài như vậy. Do đất đai là tài sản được xem như không thể bị huỷ hoại, trừ khi có thiên tai, xói lở, vùi lấp. Đồng thời, các vật kiến trúc và công trình xây dựng trên đất sau khi 5 xây dựng hoặc sau một thời gian sử dụng được cải tạo nâng cấp có thể tồn tại hàng trăm năm hoặc lâu hơn nữa. Vì vậy, tính bền lâu của BĐS là chỉ tuổi thọ của vật kiến trúc và công trình xây dựng.

Thuộc tính hỗ tương với xung quanh Điều này được tất cả mọi người biết rõ, bởi ai cũng hiểu rằng giá trị của một miếng đất hay căn nhà bị ảnh hưởng rất nhiều từ những miếng đất hay căn nhà xung quanh. Một khu nhà đẹp nằm gần một mảnh đất sắp xây dựng nhà máy xem như bị giảm giá trị. Một cao ốc đẹp với nhà áp mái lộng lẫy nhưng nhìn xuống một khu ổ chuột lụp sụp thì cũng chẳng còn được đánh giá cao. Cho nên, cảnh quan và cơ sở hạ tầng kết nối xung quanh một BĐS tạo ra giá trị cho nó lớn hơn bản thân nó được tạo ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ