Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc với 155 doanh nghiệp kiểm toán đăng ký hành nghề tính đến đầu năm 2013, quy tụ hơn 10.070 nhân sự chuyên môn và phục vụ trên 31.000 lượt khách hàng mỗi năm. Trong cơ cấu doanh thu toàn ngành, dịch vụ kiểm toán báo cáo tài chính luôn giữ vai trò trụ cột khi chiếm tỷ trọng từ 57% đến 60% tổng doanh thu. Tuy nhiên, phân khúc các công ty kiểm toán vừa và nhỏ đang đối mặt với sức ép cạnh tranh gay gắt về phí dịch vụ, thường chỉ bằng một phần ba đến một phần hai so với các hãng kiểm toán quốc tế. Thực trạng này dẫn đến nguy cơ cắt giảm thủ tục, đặc biệt là giai đoạn tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro kiểm soát.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là làm rõ khoảng cách giữa các quy định chuẩn mực kế toán, kiểm toán hiện hành với thực tiễn thực hiện của kiểm toán viên tại các doanh nghiệp kiểm toán quy mô vừa và nhỏ. Mục tiêu cụ thể nhằm đánh giá thực trạng quy trình khảo sát kiểm soát nội bộ, đo lường mức độ tuân thủ chuẩn mực kiểm toán, và xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các công ty kiểm toán vừa và nhỏ tại Việt Nam trong giai đoạn 2011 - 2013, làm tiền đề đón đầu việc áp dụng 37 chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới theo Thông tư 214/2012/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/01/2014. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi giúp các công ty kiểm toán tối ưu hóa thời gian thực hiện thử nghiệm cơ bản từ 20% đến 30%, đồng thời nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính được công bố trên thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung kiểm soát nội bộ hợp nhất do Ủy ban Tổ chức Tài trợ thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ về chống gian lận báo cáo tài chính (COSO) công bố năm 1992, bao gồm 5 bộ phận cấu thành nền tảng: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cùng hoạt động giám sát. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng lý thuyết chất lượng kiểm toán của DeAngelo (1981) nhằm phân tích mối quan hệ giữa năng lực chuyên môn, tính độc lập của kiểm toán viên và khả năng phát hiện khiếm khuyết trọng yếu trên báo cáo tài chính.

Các khái niệm chuyên ngành cốt lõi được chuẩn hóa dựa trên Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế số 315 (ISA 315). Trong đó, hệ thống kiểm soát nội bộ được định nghĩa là tập hợp các quy chế, thủ tục do ban quản lý thiết lập nhằm bảo đảm độ tin cậy của thông tin tài chính và hiệu quả hoạt động. Rủi ro kiểm soát phản ánh xác suất những sai sót trọng yếu không được ngăn chặn hoặc phát hiện kịp thời bởi hệ thống này. Nghiên cứu cũng phân định rõ ràng các cấp độ rủi ro tiềm tàng, cơ sở dẫn liệu và tỷ lệ sai lệch có thể bỏ qua trong khoảng từ 2% đến 20% theo hướng dẫn của Hội Kế toán viên Công chứng Hoa Kỳ (AICPA).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng có chủ đích, khảo sát thực tế tại 24 công ty kiểm toán vừa và nhỏ tại Việt Nam trong năm 2013. Mẫu khảo sát được chia thành hai nhóm đại diện: nhóm 09 công ty đủ điều kiện kiểm toán các tổ chức niêm yết trên thị trường chứng khoán và nhóm 15 công ty chưa được cấp phép kiểm toán công ty niêm yết. Đồng thời, tác giả kết hợp phân tích thứ cấp số liệu kiểm tra chất lượng hoạt động từ 30 doanh nghiệp kiểm toán do Hội Kiểm toán viên Hành nghề Việt Nam (VACPA) thực hiện trong năm 2011.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng mô tả. Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp các chủ nhiệm kiểm toán, thu thập 24 bộ phiếu khảo sát chi tiết và phân tích đối chiếu hồ sơ kiểm toán mẫu. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm phản ánh khách quan bức tranh toàn cảnh về mặt kỹ thuật nghiệp vụ, đồng thời đo lường định lượng các chỉ số sai lệch thực tế giữa hai nhóm doanh nghiệp. Toàn bộ quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành liên tục từ quý IV/2012 đến quý II/2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả khảo sát tại 24 công ty kiểm toán vừa và nhỏ đã chỉ ra 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tồn tại sự phân hóa rõ rệt về mức độ tuân thủ thủ tục kiểm toán giữa hai nhóm công ty. Tại nhóm 09 công ty được phép kiểm toán doanh nghiệp niêm yết, 100% đơn vị có thiết kế bảng câu hỏi khảo sát kiểm soát nội bộ, nhưng chỉ khoảng 33% công ty thực hiện đầy đủ phép thử kiểm tra lần vết (walk-through test). Ngược lại, tại nhóm 15 công ty không kiểm toán doanh nghiệp niêm yết, có tới hơn 60% đơn vị bỏ qua bước kiểm tra lần vết và không lập lưu đồ chu trình nghiệp vụ.

Thứ hai, xu hướng đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức tối đa (100%) diễn ra phổ biến tại hơn 65% các cuộc kiểm toán của nhóm công ty quy mô nhỏ. Việc ấn định mức rủi ro kiểm soát tối đa được kiểm toán viên sử dụng như một giải pháp để hợp thức hóa việc bỏ qua các thử nghiệm kiểm soát, chuyển trực tiếp sang mở rộng thử nghiệm cơ bản nhằm tiết kiệm thời gian lập kế hoạch.

Thứ ba, sự thiếu hụt tài liệu chứng minh trong hồ sơ kiểm toán. Theo báo cáo kiểm tra chất lượng 30 công ty kiểm toán năm 2011 của VACPA, có trên 70% hồ sơ không ghi chép đầy đủ cơ sở đánh giá môi trường kiểm soát và các nhân tố ảnh hưởng đến hệ thống công nghệ thông tin theo yêu cầu của VSA 401.

Thứ tư, áp lực chi phí dịch vụ ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng. Do phí kiểm toán bình quân tại các công ty vừa và nhỏ thấp hơn từ 50% đến 70% so với mặt bằng chung của các công ty kiểm toán có vốn đầu tư nước ngoài, thời lượng phân bổ cho việc tìm hiểu khách hàng bị cắt giảm xuống dưới 10% tổng thời gian của cuộc kiểm toán.

Thảo luận kết quả

Thực trạng trên bắt nguồn từ cả nguyên nhân chủ quan lẫn khách quan. Về mặt khách quan, đa số khách hàng của các công ty kiểm toán vừa và nhỏ là doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn có quy mô vốn dưới 20 tỷ đồng, nơi hệ thống kiểm soát nội bộ còn sơ sài và thiếu sự phân định trách nhiệm rõ ràng. Về mặt chủ quan, năng lực chuyên môn của đội ngũ trợ lý kiểm toán chưa đồng đều, cùng với sự thiếu vắng các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết theo chuẩn mực quốc tế ISA 315.

Dữ liệu khảo sát có thể được tổng hợp trực quan qua biểu đồ cột so sánh mức độ hoàn thiện hồ sơ kiểm toán giữa hai nhóm công ty kiểm toán, hoặc bảng ma trận đánh giá rủi ro theo từng chu trình trọng yếu như bán hàng - thu tiền, mua hàng - thanh toán và hàng tồn kho. So sánh với mô hình kiểm toán định hướng rủi ro Top-Down của tác giả Ramos (2009), quy trình hiện tại của các công ty kiểm toán Việt Nam còn đảo ngược trật tự khi tập trung quá nhiều vào chi tiết số dư mà bỏ qua các rủi ro kinh doanh tổng thể ở cấp độ toàn doanh nghiệp. Điều này tạo ra rủi ro phát hiện lớn, đặc biệt khi các chuẩn mực mới thuộc Thông tư 214/2012/TT-BTC chính thức có hiệu lực.

Đề xuất và khuyến nghị

Để chuẩn hóa quy trình tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro kiểm soát, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Ban hành quy chế hướng dẫn kỹ thuật kiểm toán nội bộ 4 giai đoạn: Ban Giám đốc các công ty kiểm toán vừa và nhỏ cần ban hành văn bản chuẩn hóa quy trình đánh giá rủi ro qua 4 bước: tiền kế hoạch, lập kế hoạch, thực hiện và hoàn thành kiểm toán. Mục tiêu đạt 100% hồ sơ kiểm toán tuân thủ đúng biểu mẫu cập nhật theo VSA 315 và VSA 330 mới, hoàn thành triển khai trước ngày 01/01/2014.

  2. Ứng dụng mô hình tiếp cận Top-Down: Trưởng các nhóm kiểm toán cần áp dụng mô hình Top-Down từ cấp độ báo cáo tài chính xuống cơ sở dẫn liệu của từng chu trình nghiệp vụ, giúp cắt giảm từ 20% đến 25% thời lượng kiểm toán không cần thiết và tập trung nguồn lực vào các khu vực có rủi ro sai sót trọng yếu cao trong vòng 6 tháng đầu năm 2014.

  3. Gia nhập mạng lưới quốc tế và chuẩn hóa nhân sự: Các công ty kiểm toán vừa và nhỏ cần đẩy mạnh chiến lược liên kết để trở thành thành viên của các hãng kiểm toán quốc tế, phấn đấu 100% kiểm toán viên và tối thiểu 80% trợ lý kiểm toán được đào tạo định kỳ ít nhất 40 giờ mỗi năm về kỹ năng đánh giá hệ thống thông tin và kỹ thuật phân tích rủi ro.

  4. Tăng cường kiểm soát chất lượng từ các cơ quan quản lý: Bộ Tài chính và VACPA cần tăng cường thanh tra định kỳ từ 20 đến 30 công ty kiểm toán mỗi năm, đồng thời hoàn thiện và bắt buộc áp dụng chương trình kiểm toán mẫu quốc gia, kết hợp chế tài xử phạt nghiêm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh bằng cách phá giá phí dịch vụ trong giai đoạn 2014 - 2015.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

  1. Ban Giám đốc và Kiểm toán viên tại các công ty kiểm toán vừa và nhỏ: Cung cấp bộ công cụ thực hành bao gồm hệ thống bảng câu hỏi, lưu đồ và phương pháp định lượng tỷ lệ sai lệch có thể bỏ qua từ 2% đến 20%, giúp tối ưu hóa thiết kế thử nghiệm cơ bản và nâng cao chất lượng hồ sơ kiểm toán.

  2. Ban Giám đốc, Giám đốc Tài chính và Ban Kiểm soát doanh nghiệp: Giúp các nhà quản trị hiểu rõ cấu trúc 5 thành phần của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO, từ đó chủ động khắc phục các khiếm khuyết trong quy trình vận hành và hạn chế rủi ro gian lận trước khi bước vào kỳ kiểm toán độc lập.

  3. Cơ quan quản lý Nhà nước và Hội nghề nghiệp (Bộ Tài chính, VACPA): Cung cấp bức tranh thực chứng từ 24 doanh nghiệp kiểm toán để phục vụ công tác xây dựng chính sách, hoàn thiện chuẩn mực kiểm toán và thiết kế chương trình kiểm toán mẫu phù hợp với đặc thù Việt Nam.

  4. Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp khung lý thuyết toàn diện, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng và nguồn dữ liệu thực tế đáng tin cậy về kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống kiểm soát nội bộ theo khung COSO bao gồm những bộ phận nào?
Theo khung chuẩn mực COSO năm 1992, hệ thống kiểm soát nội bộ bao gồm 5 bộ phận cấu thành có mối quan hệ tương hỗ: môi trường kiểm soát, đánh giá rủi ro, hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, cùng hệ thống giám sát thường xuyên và định kỳ.

Tại sao kiểm toán viên thường có xu hướng đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức tối đa?
Trong thực tế khảo sát tại 15 công ty kiểm toán không kiểm toán doanh nghiệp niêm yết, hơn 60% kiểm toán viên chọn đánh giá rủi ro kiểm soát ở mức cao nhất nhằm bỏ qua việc thực hiện các thử nghiệm kiểm soát phức tạp, từ đó rút ngắn thời gian khảo sát thực tế tại khách hàng.

Tỷ lệ sai lệch có thể bỏ qua trong thử nghiệm kiểm soát được xác định như thế nào?
Theo hướng dẫn của AICPA, tỷ lệ sai lệch có thể bỏ qua được phân định theo mức độ tin cậy: độ tin cậy cao dao động từ 2% đến 7%, độ tin cậy trung bình từ 6% đến 12%, độ tin cậy thấp từ 11% đến 20%, và không kiểm tra nếu hệ thống không đáng tin cậy.

Thông tư 214/2012/TT-BTC có điểm gì mới về đánh giá rủi ro kiểm toán?
Thông tư 214 ban hành hệ thống 37 chuẩn mực kiểm toán Việt Nam mới, có hiệu lực từ ngày 01/01/2014, trong đó nổi bật là chuẩn mực VSA 315 và VSA 330 thay thế cho VSA 400 cũ, chuyển đổi toàn diện phương pháp tiếp cận sang mô hình kiểm toán định hướng rủi ro kinh doanh.

Mô hình kiểm toán Top-Down của Ramos (2009) mang lại lợi ích gì cho công ty vừa và nhỏ?
Mô hình Top-Down hướng dẫn kiểm toán viên đánh giá rủi ro từ cấp độ tổng thể báo cáo tài chính xuống từng chu trình nghiệp vụ trọng yếu, giúp doanh nghiệp kiểm toán tiết kiệm khoảng 25% thời lượng kiểm toán chi tiết và giảm thiểu nguy cơ bỏ sót sai sót trọng yếu.

Kết luận

Luận văn đã thực hiện trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 kết quả cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo COSO và mô hình đánh giá rủi ro kiểm soát theo chuẩn mực VSA 400 và ISA 315.
  • Phản ánh chân thực thực trạng khảo sát tại 24 công ty kiểm toán vừa và nhỏ cùng số liệu kiểm tra 30 đơn vị của VACPA năm 2011.
  • Chỉ rõ các nút thắt về hạ giá phí dịch vụ từ 50% đến 70% và tình trạng lạm dụng việc ấn định mức rủi ro kiểm soát tối đa.
  • Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật 4 bước tiếp cận theo mô hình Top-Down, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu của 37 chuẩn mực mới theo Thông tư 214/2012/TT-BTC.
  • Đề xuất lộ trình nâng cao năng lực nghề nghiệp và tăng cường vai trò kiểm soát chất lượng của VACPA trong giai đoạn 2014 - 2015.

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững trong tiến trình hội nhập, các công ty kiểm toán vừa và nhỏ cần chủ động chuyển đổi sang phương pháp kiểm toán dựa trên đánh giá rủi ro, chuẩn hóa hồ sơ làm việc và liên tục bồi dưỡng năng lực đội ngũ kiểm toán viên.