Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và thị trường tài chính phát triển nhanh chóng, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng vốn và dịch vụ thanh toán cho nền kinh tế. Tuy nhiên, hoạt động kinh doanh ngân hàng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính hệ thống và đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Bất kỳ tổn thất lớn hay nguy cơ đổ vỡ nào tại một ngân hàng thương mại đều có thể tạo ra tác động tiêu cực lan truyền tới toàn bộ hệ thống kinh tế xã hội. Do đó, việc thiết lập, duy trì và hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) có hiệu lực và hiệu quả là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm an toàn tài sản, tính minh bạch của thông tin tài chính, nâng cao năng lực tuân thủ pháp luật và gia tăng uy tín của tổ chức tín dụng.
Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức (VietinBank Thủ Đức) là một đơn vị trực thuộc hệ thống Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam. Mặc dù chi nhánh đã triển khai và liên tục cải tiến hệ thống kiểm soát nội bộ theo định hướng chung của toàn hàng, thực tiễn vận hành tại cơ sở vẫn còn bộc lộ một số tồn tại, bất cập nhất định. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn này, khóa luận tốt nghiệp ngành Kế toán của tác giả Lý Gia Linh đã lựa chọn nghiên cứu đề tài: "Hoàn thiện Hệ thống Kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức".
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu tổng quát: Tiến hành nghiên cứu thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức; qua đó nhận diện các khó khăn, tồn tại chi nhánh gặp phải và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế kiểm soát nội bộ của chi nhánh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá, nhận diện các khó khăn, hạn chế mà hệ thống kiểm soát nội bộ của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức đang gặp phải.
- Đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ phù hợp với đặc thù và điều kiện hoạt động của chi nhánh.
Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đã đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi 1: Những hạn chế, bất cập nào của hệ thống kiểm soát nội bộ hiện tại tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức cần phải khắc phục?
- Câu hỏi 2: Giải pháp nào để khắc phục những hạn chế đó của hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Địa bàn hoạt động của Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức (Số 1 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh) và các phòng giao dịch trực thuộc.
- Về thời gian: Quá trình thực hiện nghiên cứu diễn ra từ ngày 27/03/2024 đến ngày 29/06/2024; số liệu kết quả hoạt động kinh doanh được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020 - 2022; cuộc khảo sát định lượng cán bộ, nhân viên được triển khai vào tháng 5/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên sự kết hợp giữa các khuôn khổ kiểm soát nội bộ chuẩn mực quốc tế và hệ thống văn bản pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Khuôn khổ COSO (2013): Tác giả sử dụng Báo cáo khuôn khổ kiểm soát nội bộ sửa đổi năm 2013 của Ủy ban các Tổ chức Bảo trợ thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ về Chống gian lận Báo cáo Tài chính (COSO). Khuôn khổ này định nghĩa kiểm soát nội bộ là một tiến trình hướng đến ba mục tiêu cốt lõi (Mục tiêu hoạt động, Mục tiêu thông tin, Mục tiêu tuân thủ) và cấu thành bởi năm thành phần tích hợp với 17 nguyên tắc: Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát. Đồng thời, nghiên cứu phân tích ba hạn chế cố hữu của kiểm soát nội bộ do COSO chỉ ra gồm: tính chủ quan của con người, tính thay đổi của môi trường và yếu tố đánh đổi chi phí - lợi ích.
- Khuôn khổ Basel về giám sát ngân hàng: Đề cập đến quá trình phát triển của các hiệp ước vốn và giám sát từ Basel I (1988), Basel II (2004) đến Basel III (2010), cùng bộ 13 nguyên tắc thiết kế và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ dành riêng cho các ngân hàng thương mại do Ủy ban Basel ban hành năm 1998.
- Hệ thống văn bản pháp quy và chuẩn mực: Luật Các tổ chức tín dụng (Luật số 47/2010/QH12 sửa đổi, bổ sung); Luật Doanh nghiệp; Nghị định số 93/2017/NĐ-CP; Thông tư số 13/2018/TT-NHNN quy định về hệ thống kiểm soát nội bộ của tổ chức tín dụng; Thông tư số 44/2011/TT-NHNN về hệ thống kiểm tra, kiểm toán nội bộ; Thông tư số 06/2020/TT-NHNN; Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315).
- Quy chế nội bộ của VietinBank: Quy chế kiểm soát nội bộ, Quy chế quản trị nội bộ, Quy định về quản lý rủi ro, Chính sách bảo mật thông tin, cùng các quy trình nghiệp vụ chi tiết áp dụng cho các giao dịch ngân hàng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm sự phối hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp, phân tích các tài liệu học thuật, văn bản quy phạm pháp luật, chính sách chế độ kế toán và tài liệu nội bộ của ngân hàng để xác lập khung phân tích.
- Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu: Thu thập, thống kê và phân loại các dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả kinh doanh tại đơn vị.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu tài chính qua ba năm 2020, 2021, 2022 để làm rõ xu hướng tăng trưởng và hiệu quả sử dụng chi phí.
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Khảo sát thực địa các khâu luân chuyển chứng từ, quy trình kiểm soát hiện vật và phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên, lãnh đạo các phòng ban nghiệp vụ.
- Phương pháp điều tra khảo sát: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát theo thang đo Likert 5 mức độ (từ mức 1 "Hoàn toàn không đồng ý" đến mức 5 "Hoàn toàn đồng ý") dựa trên 5 thành phần của COSO. Tác giả phát ra 40 phiếu khảo sát đến cán bộ nhân viên tại chi nhánh vào tháng 5/2024, thu về 24 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 60%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng thương mại đối mặt với nhiều rủi ro kinh doanh phức tạp. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, hai mục tiêu cụ thể, hai câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là HTKSNB tại VietinBank Thủ Đức, phạm vi thời gian (thực tập từ 27/03/2024 đến 29/06/2024; khảo sát tháng 5/2024; số liệu kinh doanh 2020 - 2022) và không gian tại chi nhánh. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu, đóng góp thực tiễn của đề tài và kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Một số nghiên cứu trước liên quan đến đề tài
Chương 2 tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế về hệ thống kiểm soát nội bộ:
- Giới thiệu hai khuôn khổ kiểm soát phổ biến trên thế giới là COSO (bản cập nhật 2013 với 5 thành phần, 17 nguyên tắc) và Basel (Basel I, II, III với 13 nguyên tắc cho ngân hàng thương mại).
- Khảo lược các công trình trong nước tiêu biểu: Nguyễn Đình Vinh và Nguyễn Quế Lâm (2022) về hoàn thiện hoạt động KSNB tại VietinBank; Huỳnh Đoan Trang (2018) nghiên cứu KSNB tại Sacombank khu vực Bắc Trung Bộ; Bùi Thanh Sơn (2020) nghiên cứu KSNB trên cơ sở rủi ro trong hệ thống NHTM Việt Nam; Trần Thị Huyền Trang (2017) nghiên cứu thực trạng và giải pháp KSNB tại VietinBank Chi nhánh Hoàng Mai.
- Khảo lược công trình quốc tế của Philip Ayagre (2014) về tính hiệu quả của môi trường kiểm soát và hoạt động kiểm soát tại các ngân hàng ở Ghana.
- Xác định khoảng trống nghiên cứu: Mặc dù đã có nhiều công trình về KSNB ngân hàng, chưa có nghiên cứu nào vận dụng khung COSO (2013) để khảo sát, phân tích toàn diện và đề xuất hoàn thiện HTKSNB tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức trong giai đoạn hiện nay.
Chương 3: Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ tại ngân hàng thương mại
Chương 3 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về KSNB trong lĩnh vực ngân hàng:
- Hệ thống hóa các định nghĩa theo COSO (2013), Thông tư 06/2020/TT-NHNN và Ủy ban Basel (1998); khẳng định KSNB là một quá trình do con người vận hành và chỉ mang lại sự đảm bảo hợp lý.
- Phân tích 3 mục tiêu chính (hoạt động, thông tin, tuân thủ) và 3 hạn chế nội tại của KSNB (tính chủ quan của nhân sự, tính thay đổi của môi trường và bài toán chi phí).
- Phân tích chi tiết 5 thành phần theo COSO (2013): Môi trường kiểm soát (5 nguyên tắc theo chuẩn mực VSA 400); Đánh giá rủi ro (4 nguyên tắc gắn với việc xác định mục tiêu và nguy cơ gian lận); Hoạt động kiểm soát (nguyên tắc phân công phân nhiệm, kiểm soát quá trình xử lý thông tin, kiểm soát chứng từ sổ sách, kiểm soát hiện vật, kiểm tra độc lập và soát xét việc thực hiện); Hệ thống thông tin và truyền thông (kênh truyền thông hàng dọc, hàng ngang và đối ngoại); Hoạt động giám sát (giám sát thường xuyên và giám sát định kỳ theo chuẩn mực VSA 315).
- Làm rõ các đặc thù của ngân hàng thương mại tác động trực tiếp đến việc thiết kế HTKSNB: Mạng lưới chi nhánh phân tán rộng; khối lượng giao dịch phát sinh hàng ngày rất lớn; nhân sự giao dịch trực tiếp với tiền mặt và giấy tờ có giá; khối lượng chứng từ kế toán luân chuyển phức tạp; nguồn vốn huy động biến động liên tục; đòi hỏi tuân thủ kép theo Luật Doanh nghiệp, Luật Các tổ chức tín dụng và chế độ tài khoản kế toán ngân hàng.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận về thực trạng hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức
Chương 4 là chương trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực nghiệm và kết quả khảo sát tại đơn vị:
- Tổng quan đơn vị: VietinBank Chi nhánh Thủ Đức thành lập ngày 16/05/2006 tại số 1 Võ Văn Ngân, phường Linh Chiểu, quận Thủ Đức, TP.HCM; quản lý 3 phòng giao dịch: PGD Hiệp Phú, PGD METRO và PGD Đông Thành; đã nâng cấp từ chi nhánh cấp 2 lên chi nhánh cấp 1.
- Cơ cấu tổ chức: Gồm Ban Giám đốc và 7 phòng/tổ chuyên môn: Phòng Kho quỹ - Tiền tệ, Phòng Kế toán - DVKH, Phòng Bán lẻ, Tổ quản lý rủi ro (do Hội sở chính bổ nhiệm Trưởng phòng nhằm bảo đảm tính độc lập với Giám đốc chi nhánh), Phòng Tổng hợp, Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Khách hàng doanh nghiệp.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu (tỷ đồng) |
470,68 |
766,58 |
890,50 |
+62,87% |
+16,17% |
| Chi phí (tỷ đồng) |
400,56 |
583,54 |
660,34 |
+45,68% |
+13,16% |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
115,47 |
243,79 |
373,46 |
+111,13% |
+53,19% |
| ROS (%) |
24,53% |
31,80% |
41,94% |
+29,63% |
+31,87% |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ Báo cáo tổng kết tình hình kinh doanh VietinBank Thủ Đức (2020-2022)
- Thực trạng 5 thành phần kiểm soát nội bộ:
- Môi trường kiểm soát: Cơ cấu tổ chức phân định rõ ràng. Nhân sự có trình độ đại học, cao đẳng trở lên, có chính sách luân chuyển định kỳ. Công tác lập kế hoạch kinh doanh còn phụ thuộc cơ học vào kết quả kỳ trước, mang tính hình thức. Ban điều hành chỉ đạo KSNB chủ yếu qua văn bản hành chính, thiếu tương tác thực tế với nhân viên.
- Đánh giá rủi ro: Nhận diện được 7 nhóm rủi ro (tín dụng, thanh khoản, lãi suất, ngoại hối, tỷ giá, pháp lý, hoạt động), song chi nhánh chỉ tập trung đánh giá sâu ở mảng tín dụng, chưa chú trọng các rủi ro phi tín dụng.
- Hoạt động kiểm soát: Vận hành theo 3 nguyên tắc: Phân công phân nhiệm, ủy quyền phê chuẩn và bất kiêm nhiệm. Phân tách rõ trách nhiệm giữa Giao dịch viên (GDV kiểm tra chứng từ giấy khớp hệ thống, lập bảng kê), Kiểm soát viên (soát xét, ký duyệt hoặc từ chối) và Bộ phận Hậu kiểm (kiểm tra cuối ngày, lập báo cáo sai sót). Chi nhánh áp dụng hệ thống Core Banking, chương trình BDS để phân quyền trách nhiệm giao dịch và phần mềm Isapp hỗ trợ in chứng từ.
- Thông tin và truyền thông: Vận hành mạng nội bộ yêu cầu đăng nhập bằng mã định danh (CODE) và mật khẩu cá nhân; thiết lập hòm thư góp ý, đường dây nóng nội bộ và mã QR biểu mẫu tiếp nhận phản hồi từ khách hàng.
- Hoạt động giám sát: Kết hợp giám sát thường xuyên và định kỳ trong các cuộc họp tháng; ứng dụng phần mềm Core SunShine để theo dõi tài khoản vay. Tuy nhiên, hoạt động tự kiểm tra đánh giá tại cơ sở đôi lúc còn hình thức và nể nang.
- Kết quả khảo sát định lượng (Mẫu n = 24 cán bộ nhân viên):
- Thâm niên công tác: 83,3% nhân sự đã gắn bó từ 3 năm trở lên.
- Đánh giá yếu tố Môi trường kiểm soát (Bảng 4.2):
| STT |
Nội dung khảo sát |
Mức 1 (%) |
Mức 2 (%) |
Mức 3 (%) |
Mức 4 (%) |
Mức 5 (%) |
| 1 |
Lãnh đạo NH chấp hành tốt các quy định KSNB |
0 |
0 |
0 |
12,5% |
87,5% |
| 2 |
NH có chính sách tuyển dụng nhân viên rõ ràng |
0 |
0 |
4,2% |
33,3% |
62,5% |
| 3 |
NH có kế hoạch, chính sách đào tạo cụ thể |
0 |
0 |
4,2% |
33,3% |
62,5% |
| 4 |
Chính sách lương, thưởng, kỷ luật rõ ràng |
0 |
0 |
8,3% |
29,2% |
62,5% |
| 5 |
Chính sách luân chuyển cán bộ định kỳ cụ thể |
0 |
0 |
4,2% |
33,3% |
62,5% |
| 6 |
Thể chế hóa bằng văn bản chức năng, trách nhiệm |
0 |
0 |
8,3% |
41,7% |
50,0% |
| 7 |
Cẩm nang đạo đức nghề nghiệp được nhắc lại, cam kết |
0 |
0 |
4,2% |
29,2% |
66,7% |
| 8 |
Bộ phận KSNB thực hiện được chức năng kiểm soát |
0 |
0 |
0 |
37,5% |
62,5% |
| 9 |
Năng lực chuyên môn của bộ phận kiểm tra, KSNB |
0 |
0 |
4,2% |
33,3% |
62,5% |
Nguồn: Tác giả tổng hợp từ kết quả khảo sát tháng 5/2024
Chương 5: Kết luận và kiến nghị cho việc hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức
Chương cuối cùng tổng kết các điểm mạnh, chỉ rõ nhược điểm cùng nguyên nhân, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện:
- Đánh giá nhược điểm và nguyên nhân: Việc lập kế hoạch còn mang tính hình thức do dựa trên số liệu kỳ trước; lãnh đạo đôi khi quá chú trọng hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh mà chưa cân đối với chất lượng kiểm soát; đánh giá rủi ro còn thiên lệch về rủi ro tín dụng; nhân sự lớn tuổi quen phương pháp truyền thống tiếp thu công nghệ chậm; tự giám sát nội bộ còn nể nang.
- Giải pháp hoàn thiện 5 thành phần:
- Môi trường kiểm soát: Gắn chặt chỉ tiêu kinh doanh với chỉ số tuân thủ rủi ro; cải tiến phương pháp lập kế hoạch kinh doanh sát với năng lực thực tế; tăng cường đào tạo tin học hóa quy trình cho nhân viên; chuẩn hóa hệ thống văn bản giao việc và tiêu chí thưởng phạt.
- Quy trình đánh giá rủi ro: Mở rộng phạm vi đánh giá toàn diện sang các rủi ro hoạt động, rủi ro thanh khoản, lãi suất và rủi ro công nghệ thông tin; thiết lập danh mục dấu hiệu cảnh báo sớm.
- Hoạt động kiểm soát: Tối ưu hóa việc vận hành các phần mềm nghiệp vụ (Core Banking, BDS, Isapp); nâng cao tính nghiêm ngặt và độc lập của công tác hậu kiểm chứng từ; siết chặt kiểm soát chứng từ và quản lý kho quỹ hiện vật.
- Hệ thống thông tin và truyền thông: Đa dạng hóa các kênh trao đổi thông tin nội bộ đa chiều (chiều dọc, chiều ngang); nâng cao ý thức bảo mật tài khoản cá nhân; khai thác hiệu quả kênh tiếp nhận phản ánh từ khách hàng.
- Hoạt động giám sát: Đảm bảo tính khách quan trong đánh giá định kỳ; nâng cao vai trò giám sát độc lập của Tổ quản lý rủi ro; đẩy mạnh khai thác hệ thống Core SunShine trong giám sát tài khoản tín dụng.
- Kiến nghị thực hiện: Kiến nghị đối với Hội sở chính VietinBank về cơ chế chính sách, đào tạo và công nghệ; kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý về việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đồng bộ về kiểm soát nội bộ ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu tài chính thực tế: Cung cấp bức tranh toàn diện về sự phục hồi và tăng trưởng của VietinBank Chi nhánh Thủ Đức hậu đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020 - 2022. Doanh thu tăng từ 470,68 tỷ đồng (năm 2020) lên 890,50 tỷ đồng (năm 2022), lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 115,47 tỷ đồng lên 373,46 tỷ đồng, kéo theo tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu (ROS) cải thiện liên tục từ 24,53% lên 41,94%.
- Lượng hóa thực trạng kiểm soát nội bộ qua khảo sát: Phân tích dữ liệu phản hồi từ 24 cán bộ nhân viên chi nhánh (83,3% có thâm niên từ 3 năm trở lên) khẳng định môi trường kiểm soát có nền tảng vững chắc với 87,5% đánh giá cao nhất về tính gương mẫu chấp hành của ban lãnh đạo. Đồng thời, dữ liệu cũng chỉ rõ những khoảng trống cần khắc phục khi vẫn còn tỷ lệ nhất định nhân sự (từ 4,2% đến 8,3%) chưa thực sự hài lòng về tính minh bạch của quy định văn bản chức năng nhiệm vụ và chính sách phân phối thu nhập, thi đua khen thưởng.
- Xác lập hệ thống giải pháp và kiến nghị đồng bộ: Tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 thành phần kiểm soát của COSO (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin truyền thông, Giám sát), tập trung tháo gỡ các nút thắt cụ thể tại chi nhánh: giảm tính hình thức trong lập kế hoạch, mở rộng đánh giá rủi ro ra ngoài mảng tín dụng, chuẩn hóa quy trình phân quyền trên hệ thống BDS và Core Banking, và tăng cường kiểm tra chéo khách quan.
- Đóng góp khoa học tự khẳng định: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận kiểm soát nội bộ ngân hàng dựa trên khung COSO (2013) và chuẩn mực Basel; là tài liệu khảo sát, đánh giá chuyên sâu đầu tiên về hệ thống kiểm soát nội bộ tại Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam - Chi nhánh Thủ Đức trong bối cảnh hiện nay, cung cấp căn cứ thực tế có giá trị cho ban lãnh đạo chi nhánh và tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự xác định hoặc phát sinh từ giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về quy mô mẫu khảo sát: Khảo sát định lượng được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ (40 phiếu phát ra, thu về 24 phiếu hợp lệ, đạt tỷ lệ 60%), chỉ phản ánh ý kiến của cán bộ nhân viên tại một chi nhánh duy nhất (Chi nhánh Thủ Đức) mà chưa khảo sát so sánh với các chi nhánh khác trong hệ thống VietinBank.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Quá trình thu thập số liệu và quan sát thực tế bị giới hạn trong khung thời gian thực tập tốt nghiệp (từ ngày 27/03/2024 đến 29/06/2024). Dữ liệu tài chính mới cập nhật đến năm 2022, chưa phản ánh các diễn biến mới nhất của giai đoạn 2023 - 2024.
- Hạn chế trong chiều sâu phân tích rủi ro: Nội dung khảo sát và phân tích thực trạng chủ yếu tập trung sâu vào môi trường kiểm soát và rủi ro tín dụng; các mảng nghiệp vụ khác như kinh doanh ngoại hối, sản phẩm phái sinh hoặc rủi ro an ninh mạng chưa được phân tích định lượng chi tiết.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên toàn bộ các chi nhánh VietinBank khu vực TP. Hồ Chí Minh; sử dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng tác động của từng thành phần COSO tới hiệu quả hoạt động kinh doanh (ROA, ROE); hoặc nghiên cứu sâu hơn về kiểm soát nội bộ đối với các dịch vụ ngân hàng số và rủi ro công nghệ thông tin.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và nghề nghiệp:
- Đối với sinh viên khối ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng: Là bài mẫu hoàn chỉnh về cách vận dụng lý thuyết COSO (2013) và chuẩn mực Basel vào một case study cụ thể tại ngân hàng thương mại. Sinh viên có thể học hỏi cách thiết kế bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 mức độ đánh giá các thành phần kiểm soát nội bộ và kỹ năng xử lý số liệu phân tích hoạt động kinh doanh.
- Đối với cán bộ quản lý và nhân viên kiểm soát nội bộ ngân hàng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc phân định trách nhiệm ba lớp giữa Giao dịch viên, Kiểm soát viên và Bộ phận Hậu kiểm trong quy trình xử lý chứng từ; cách thức kết hợp các phần mềm quản trị nghiệp vụ (Core Banking, BDS, Isapp, Core SunShine) nhằm giảm thiểu rủi ro tác nghiệp.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Cấu trúc bảng khảo sát 9 tiêu chí môi trường kiểm soát tại Bảng 4.2; quy trình phân định trách nhiệm xử lý chứng từ nghiệp vụ ngân hàng tại Chương 4; và hệ thống 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng 5 trụ cột của COSO tại Chương 5.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng khuôn khổ lý thuyết nền tảng nào để phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ?
Khóa luận sử dụng Báo cáo khuôn khổ kiểm soát nội bộ COSO (2013) gồm 5 thành phần (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Hoạt động giám sát) kết hợp cùng 13 nguyên tắc kiểm soát nội bộ của Ủy ban Basel và Thông tư số 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
2. Tình hình kinh doanh và chỉ số sinh lời ROS của VietinBank Thủ Đức biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Doanh thu của chi nhánh tăng trưởng liên tục từ 470,68 tỷ đồng (2020) lên 766,58 tỷ đồng (2021) và đạt 890,50 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 115,47 tỷ đồng (2020) lên 243,79 tỷ đồng (2021) và 373,46 tỷ đồng (2022). Tỷ suất sinh lời sau thuế trên doanh thu (ROS) tăng đều đặn từ 24,53% (2020) lên 31,80% (2021) và đạt 41,94% (2022).
3. Quy trình thực hiện hoạt động kiểm soát đối với chứng từ giao dịch hàng ngày tại chi nhánh được phân công như thế nào?
Chi nhánh thực hiện kiểm soát qua ba cấp độc lập: Giao dịch viên kiểm tra tính hợp pháp của chứng từ giấy khớp với hệ thống, hạch toán, in bảng kê và nộp chứng từ; Kiểm soát viên rà soát, đối chiếu thông tin hệ thống, ký phê duyệt hoặc từ chối yêu cầu hủy/lập lại; Bộ phận Hậu kiểm kiểm soát lại toàn bộ hồ sơ cuối ngày và lập báo cáo tổng hợp sai sót kèm biện pháp xử lý.
4. Kết quả khảo sát cho thấy cán bộ nhân viên đánh giá như thế nào về sự gương mẫu chấp hành kiểm soát nội bộ của ban lãnh đạo?
Trong tổng số 24 phiếu khảo sát thu về, có 87,5% người tham gia cho điểm tuyệt đối (Mức 5 - Hoàn toàn đồng ý) và 12,5% cho Mức 4 (Đồng ý) về nhận định ban lãnh đạo ngân hàng chấp hành tốt các quy định kiểm soát nội bộ, không có bất kỳ ý kiến đánh giá trung lập hay không đồng ý nào.
5. Tổ quản lý rủi ro tại VietinBank Chi nhánh Thủ Đức có cơ chế tổ chức đặc thù gì để bảo đảm tính khách quan?
Tổ quản lý rủi ro đóng vai trò cố vấn cho Giám đốc chi nhánh về công tác quản trị rủi ro và giám sát danh mục tín dụng, nhưng Trưởng phòng Tổ quản lý rủi ro do Hội sở chính VietinBank trực tiếp bổ nhiệm và chỉ đạo chuyên môn, bảo đảm tính độc lập tương đối và không bị chi phối hoàn toàn bởi ban điều hành chi nhánh.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Gia Linh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hệ thống kiểm soát nội bộ theo chuẩn mực COSO (2013) và Basel trong lĩnh vực ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 kết hợp khảo sát định lượng cán bộ nhân viên vào tháng 5/2024, công trình đã làm sáng tỏ những mặt tích cực cùng các điểm nghẽn trong công tác lập kế hoạch, đánh giá rủi ro và giám sát nội bộ tại VietinBank Chi nhánh Thủ Đức. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ theo 5 thành phần kiểm soát, đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp chi nhánh nâng cao năng lực quản trị rủi ro và phát triển bền vững.