Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế sau mốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp sản xuất phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về năng suất, chất lượng và chi phí vận hành. Để duy trì vị thế cạnh tranh trên thị trường, bên cạnh nguồn lực tài chính, nguồn nhân lực đóng vai trò nhân tố then chốt trực tiếp vận hành hệ thống máy móc, thiết bị và công nghệ. Công ty TNHH Jia Hsin là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ Đài Loan, hoạt động tại Khu công nghiệp Cầu Tràm, tỉnh Long An, chuyên gia công sản xuất dép xốp đi biển từ chất liệu Ethylen Vinyl Acetate (EVA) cung ứng cho các thương hiệu quốc tế. Với quy mô sản xuất lớn sử dụng khoảng 5.000 lao động, hoạt động tuyển dụng nhân sự giữ vai trò quyết định đến tính liên tục của dây chuyền sản xuất.
Qua khảo sát thực tế tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2019 - 2021, công tác tuyển dụng của Công ty TNHH Jia Hsin bộc lộ một số tồn tại: các kênh tuyển dụng chưa được khai thác toàn diện; quy trình đánh giá ứng viên chưa phản ánh chính xác năng lực thực tế dẫn đến tình trạng tuyển dụng chưa đúng người; công ty chưa thiết lập mạng lưới hợp tác dài hạn với các cơ sở đào tạo nghề; và năng lực cung ứng lao động chưa bắt kịp tiến độ đơn hàng sản xuất. Trước thực trạng đó, đề tài "Nâng cao công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Jia Hsin" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu quản trị thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về công tác tuyển mộ và tuyển chọn nhân sự trong các doanh nghiệp sản xuất.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Jia Hsin giai đoạn 2019 - 2021, chỉ rõ các kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị mang tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả công tác tuyển dụng, đáp ứng nhu cầu nhân lực chất lượng cao phục vụ mục tiêu sản xuất kinh doanh của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác tuyển dụng nhân sự của Công ty TNHH Jia Hsin.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Jia Hsin tại Lô D1-D6, C11-C14, C15A,B, C16A,B, C17, C20, C21A,B, KCN Cầu Tràm, xã Long Trạch, huyện Cần Đước, tỉnh Long An.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động nhân sự trong 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các tài liệu chuẩn mực về quản trị nguồn nhân lực tại Việt Nam:
- Khái niệm và vai trò: Tiếp cận khái niệm tuyển dụng theo Nguyễn Văn Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2007), Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương (2005, 2008), xác định tuyển dụng là quá trình kép gồm tuyển mộ (thu hút nguồn ứng viên tiềm năng) và tuyển chọn (đánh giá, sàng lọc và ra quyết định tiếp nhận người phù hợp nhất) theo Nguyễn Hữu Thân (2012).
- Phân loại nguồn tuyển: Phân tích ưu và nhược điểm của nguồn tuyển dụng nội bộ (tiết kiệm chi phí, giảm rủi ro nhưng hạn chế tính sáng tạo và dễ gây mâu thuẫn) và nguồn tuyển dụng bên ngoài (ứng viên phong phú, mang lại tư duy đổi mới nhưng tốn kém chi phí và thời gian đào tạo lại) theo Trần Kim Dung (2018).
- Quy trình tuyển dụng chuẩn: Vận dụng mô hình quy trình tuyển dụng 9 bước của Trần Kim Dung (2018), bao gồm: Chuẩn bị tuyển dụng; Thông báo tuyển dụng; Thu nhận và nghiên cứu hồ sơ; Phỏng vấn sơ bộ; Kiểm tra, trắc nghiệm; Phỏng vấn chuyên sâu; Xác minh, điều tra; Khám sức khỏe; Ra quyết định tuyển dụng. Khung lý thuyết này kết hợp tiêu chí lựa chọn của Lewis nhằm thẩm định ứng viên trên ba cấp độ: tiêu chí tổ chức, tiêu chí phòng ban và tiêu chí vị trí công việc.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Hệ thống hóa các yếu tố tác động thuộc môi trường bên trong (hình ảnh, văn hóa doanh nghiệp, quan điểm nhà quản trị, chính sách nhân sự, năng lực tài chính) và môi trường bên ngoài (hệ thống pháp luật lao động Việt Nam, cung - cầu thị trường lao động, tình trạng kinh tế vĩ mô và sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp lân cận) theo Nguyễn Hữu Thân (2012).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:
- Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp quan sát các khâu vận hành, quy trình làm việc, tương tác quản lý giữa bộ phận nhân sự với các phân xưởng sản xuất tại doanh nghiệp trong thời gian thực tập.
- Phương pháp thu thập thông tin và tài liệu thực tế: Tiếp cận hệ thống báo cáo nhân sự, biểu mẫu quản lý, dữ liệu tuyển dụng lưu trữ nội bộ giai đoạn 2019 - 2021 do Phòng Nguồn nhân lực Công ty TNHH Jia Hsin cung cấp; tham khảo các văn bản pháp luật hiện hành liên quan đến lao động và các giáo trình quản trị chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích và so sánh: Tổng hợp dữ liệu thành hệ thống bảng biểu định lượng, so sánh tỷ trọng và biến động của các chỉ tiêu cơ cấu lao động, nhu cầu tuyển dụng và kết quả thực tế qua từng năm để làm căn cứ đánh giá.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tuyển dụng nhân sự
Chương này tổng kết các luận điểm nền tảng về bản chất, vai trò và quy trình tuyển dụng nhân sự trong tổ chức. Tác giả phân tích tuyển mộ là khâu thu hút ứng viên có năng lực, còn tuyển chọn là khâu ra quyết định sàng lọc. Tuyển dụng đóng vai trò thiết yếu giúp doanh nghiệp hoàn thiện bộ máy, tạo cơ hội thu nhập cho người lao động và góp phần ổn định việc làm cho xã hội. Tác giả đối chiếu chi tiết hai nguồn tuyển dụng: nguồn nội bộ và nguồn bên ngoài (qua quảng cáo, mạng xã hội, dịch vụ việc làm, liên kết trường đại học/cao đẳng). Nội dung chương cũng trình bày các nhân tố ảnh hưởng bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, đồng thời minh họa quy trình tuyển dụng chuẩn mực gồm 9 bước theo giáo trình của Trần Kim Dung (2018).
Chương 2: Giới thiệu Công ty TNHH Jia Hsin
Chương 2 phác thảo quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Jia Hsin. Tiền thân là Công ty liên doanh Sơn Quán (thành lập tháng 1/1991 tại Quận 6, TP.HCM), đến tháng 6/2009 công ty di dời về KCN Cầu Tràm, huyện Cần Đước, tỉnh Long An với 100% vốn đầu tư Đài Loan, do ông Chou, Chun-Kai làm đại diện pháp luật và ông Li Chun Yen làm Giám đốc. Nhà máy có diện tích 13,4 hecta, đạt sản lượng 20 triệu đôi/năm, chuyên sản xuất dép xốp đi biển EVA xuất khẩu sang các thị trường quốc tế theo đơn đặt hàng của các nhãn hàng Adidas, Puma, Rockport, VF, New Balance, Under Armour, Columbia. Về mặt tổ chức, công ty vận hành dưới sự điều hành của Ban Tổng Giám Đốc, phân nhiệm cho các bộ phận: Công nghệ thông tin, Tổng vụ, Sản xuất, Phát triển sản phẩm, Nguồn nhân lực, Kinh doanh và Kế toán. Trong đó, Phòng Nguồn nhân lực chịu trách nhiệm tham mưu cơ cấu tổ chức, lập kế hoạch tuyển dụng, đào tạo, quản lý hồ sơ và thực thi chế độ an toàn vệ sinh lao động.
Chương 3: Thực trạng công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Jia Hsin
Chương này tập trung khai thác số liệu thực tế về cơ cấu lao động và thực trạng công tác tuyển dụng tại công ty từ năm 2019 đến năm 2021:
- Cơ cấu lực lượng lao động:
- Theo giới tính: Duy trì tỷ lệ bình quân 35% nam và 65% nữ. Lao động nữ chiếm đa số do các công đoạn sản xuất dép EVA đòi hỏi tính khéo léo, chi tiết; lao động nam được ưu tiên bố trí vào các khâu nặng nhọc, độc hại hoặc vận hành điện cao tầng.
- Theo trình độ chuyên môn: Lao động chưa qua đào tạo chiếm tỷ trọng lớn nhất, trên 60% tổng nhân sự. Nhóm có trình độ chuyên môn chiếm gần 40%, trong đó trình độ đại học giữ tỷ trọng cao nhất (khoảng 13-14%), tiếp đến là cao đẳng và trung cấp chuyên nghiệp.
- Theo độ tuổi: Năm 2019, độ tuổi 30 - 45 chiếm đa số với 52,28%. Sang giai đoạn 2020 - 2021, công ty có xu hướng trẻ hóa lao động khi nhóm dưới 30 tuổi tăng lên chiếm đa số (49,9% năm 2020 và 46,4% năm 2021). Nhóm trên 45 tuổi chiếm tỷ trọng thấp (7% - 9,5%), chủ yếu đảm nhiệm các vị trí quản lý chủ chốt.
- Theo ngành nghề đào tạo: Khối Công nghệ - Kỹ thuật chiếm trên 80% (năm 2021 là 4.310 người, tương đương 82,86%); khối Kinh tế chiếm hơn 10% (11,4% năm 2021); khối Ngôn ngữ Anh/Hoa chiếm trên 2%; còn lại là các khối ngành khác.
- Theo tính chất lao động: Tỷ lệ giữ mức ổn định với 73,6% lao động trực tiếp tạo ra sản phẩm và 26,4% lao động gián tiếp (quản lý, phục vụ, văn phòng, nhà ăn).
| Chỉ tiêu cơ cấu lao động |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng số lao động cuối kỳ (người) |
4.202 |
4.414 |
4.543 |
| Tỷ lệ lao động Nam / Nữ (%) |
28,60 / 71,40 |
34,78 / 65,22 |
34,45 / 65,55 |
| Lao động chưa qua đào tạo (%) |
> 60,00 |
> 60,00 |
> 60,00 |
| Tỷ lệ lao động trực tiếp / gián tiếp (%) |
73,60 / 26,40 |
73,60 / 26,40 |
73,60 / 26,40 |
| Lao động khối Công nghệ - Kỹ thuật (%) |
> 80,00 |
> 80,00 |
82,86 |
- Biến động nhân sự và tình trạng thôi việc:
- Mặc dù quy mô lao động cuối kỳ tăng đều qua các năm, tỷ lệ thôi việc tại công ty ở mức rất cao. Năm 2019 có 2.501 lao động thôi việc và 21 lao động bị kỷ luật sa thải (tổng giảm 2.522 người, trong đó lao động phổ thông chiếm 83,74%). Năm 2020, số lượng giảm tăng lên 2.780 người (lao động phổ thông chiếm 91,75%). Đến năm 2021, số lao động giảm hạ xuống mức 2.183 người.
- Điểm đáng lưu ý là hơn 95% lao động nghỉ việc nằm trong giai đoạn đã ký hợp đồng 1 năm (năm 2019 chiếm 96,03%), trong khi tỷ lệ nghỉ việc trong giai đoạn thử việc chỉ dưới 5%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nhu cầu chuyển đổi môi trường làm việc, sự cạnh tranh tiền lương từ các doanh nghiệp lân cận và các lý do cá nhân.
| Chỉ tiêu biến động lao động |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Tổng nhu cầu tuyển dụng (người) |
2.841 |
3.092 |
2.412 |
| Trong đó: Nhu cầu công nhân sản xuất (người) |
2.500 |
2.700 |
2.200 |
| Tỷ trọng nhu cầu công nhân sản xuất (%) |
88,00 |
87,32 |
91,21 |
| Tuyển thực tế từ nguồn nội bộ (người / %) |
350 (12,77%) |
428 (14,30%) |
198 (8,56%) |
| Tuyển thực tế từ nguồn bên ngoài (người / %) |
2.391 (87,23%) |
2.564 (85,70%) |
2.114 (91,44%) |
| Tổng số tuyển dụng đạt được (người) |
2.741 |
2.992 |
2.312 |
- Chính sách, kênh tuyển dụng và quy trình thực tế:
- Tiêu chuẩn tuyển chọn: Độ tuổi đối với lao động phổ thông, công nhân sản xuất, nhân viên văn phòng từ 18 đến 42 tuổi; công nhân lành nghề đến 47 tuổi; nhân viên bảo vệ từ 20 đến 35 tuổi (học vấn 9/12 trở lên); nhân viên nhà ăn từ 42 đến 50 tuổi (cần giấy khám sức khỏe thẻ xanh).
- Kênh tuyển dụng: Nguồn bên ngoài giữ vai trò chủ đạo (>85%), được khai thác qua 4 phương thức: người quen giới thiệu (áp dụng chính sách "Tiền thưởng giới thiệu"); đăng tin trên website việc làm (vieclamtot.vn, timviec365...); mạng xã hội (trang Facebook "JiaHsin Shimmer Tuyen Dung"); và tuyển lại công nhân cũ (loại trừ các trường hợp bị kỷ luật sa thải, ngoại trừ sa thải do nghỉ 5 ngày không phép; yêu cầu ký bản cam kết thôi việc có báo trước). Nguồn nội bộ chỉ chiếm 8,56% - 14,3%, chủ yếu dùng để điều chuyển nội bộ thợ may mẫu hoặc cán bộ quản lý kỹ thuật.
- Quy trình thực tế tại công ty: Rút gọn thành quy trình 6 bước khép kín: Xác định nhu cầu tuyển dụng (lập Phiếu yêu cầu trình Tổng Giám Đốc phê duyệt) -> Phê duyệt nhu cầu (nhóm HRM kiểm tra tính hợp lệ) -> Tìm kiếm ứng viên -> Phỏng vấn/đánh giá (kiểm tra hồ sơ, tra cứu danh sách thôi việc cũ, phỏng vấn trực tiếp) -> Thương lượng -> Ra quyết định tuyển dụng và tiếp nhận nhân sự.
Chương 4: Đề xuất giải pháp nâng cao công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Jia Hsin
Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp, tác giả kiến nghị các giải pháp cụ thể:
- Mở rộng quan hệ hợp tác dài hạn với các cơ sở đào tạo, trường đại học, cao đẳng và trường dạy nghề tại Long An và khu vực lân cận để chủ động tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và cán bộ quản lý.
- Tối ưu hóa các kênh tuyển dụng trực tuyến, nâng cao chất lượng nội dung và tần suất tương tác trên kênh Facebook tuyển dụng chính thức của công ty.
- Hoàn thiện công tác sàng lọc và phỏng vấn: bổ sung hệ thống câu hỏi phỏng vấn theo năng lực và tình huống thực tế cho khối văn phòng và cán bộ quản lý nhằm giảm thiểu tỷ lệ tuyển sai người.
- Kết hợp chính sách tuyển dụng với giải pháp giữ chân nhân sự: điều chỉnh kế hoạch làm thêm giờ hợp lý (Bảng 4.1), cải thiện chế độ đãi ngộ nhằm giảm tỷ lệ công nhân thôi việc trong năm đầu tiên sau khi ký hợp đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị nhân lực tại một doanh nghiệp FDI quy mô lớn hoạt động trong ngành da giày xuất khẩu tại Long An.
Các kết quả chính bao gồm:
- Lập bảng tổng hợp chi tiết về biến động nhân sự, chứng minh thực trạng mâu thuẫn giữa nhu cầu tuyển dụng liên tục tăng cao (từ 2.412 đến 3.092 người/năm) và áp lực thay thế lao động thôi việc hàng năm (dao động từ 2.183 đến 2.780 người/năm).
- Làm rõ cấu trúc tuyển dụng thâm dụng nguồn bên ngoài (luôn chiếm trên 85% kết quả tuyển dụng) và xác định vị trí công nhân sản xuất chiếm từ 87% đến 91% tổng chỉ tiêu cần tuyển.
- Nhận diện chính xác mắt xích rủi ro cao nhất trong biến động nhân sự: trên 95% lao động nghỉ việc rơi vào nhóm đã ký hợp đồng 1 năm, chứng tỏ công tác hội nhập và chính sách duy trì lao động sau thử việc còn nhiều lỗ hổng.
Đóng góp của nghiên cứu thể hiện qua việc đánh giá toàn diện hệ thống biểu mẫu, quy trình xét duyệt từ cấp phân xưởng đến Ban Tổng Giám Đốc và các tiêu chí tuyển mộ riêng biệt của Công ty TNHH Jia Hsin. Các kiến nghị về liên kết đào tạo, chuẩn hóa phỏng vấn và điều phối kế hoạch làm thêm giờ xuất phát trực tiếp từ các dữ liệu hạn chế được phát hiện tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế nhất định do tác giả tự nhận định và phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Nguồn số liệu giới hạn trong phạm vi 3 năm (2019 - 2021) tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Jia Hsin tại Long An), chưa có sự so sánh đối chuẩn mở rộng với các doanh nghiệp sản xuất giày dép EVA khác trên cùng địa bàn.
- Phương pháp nghiên cứu chủ yếu sử dụng thống kê mô tả và quan sát thực tế; chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng, động lực làm việc hoặc các nhân tố tác động đến ý định thôi việc của người lao động bằng các mô hình hồi quy chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định gắn bó của công nhân sau 1 năm làm việc, hoặc nghiên cứu giải pháp tự động hóa từng phần quy trình sàng lọc dữ liệu ứng viên trong các doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Là tài liệu tham khảo điển hình về phương pháp khảo sát, phân tích cơ cấu lao động và đánh giá quy trình tuyển mộ - tuyển chọn tại một nhà máy sản xuất thâm dụng lao động.
- Bộ phận nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất tương tự: Có thể tham khảo cách thiết kế quy trình phối hợp tuyển dụng giữa phân xưởng và phòng nhân sự, quy định kiểm soát công nhân cũ từng thôi việc, chính sách chi trả "Tiền thưởng giới thiệu", và phương thức quản lý tuyển dụng qua mạng xã hội Facebook.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao cơ cấu lao động của Công ty TNHH Jia Hsin có tỷ lệ lao động chưa qua đào tạo chiếm trên 60%?
Đặc thù sản xuất của Jia Hsin là gia công dép xốp đi biển từ chất liệu EVA với công suất lớn (20 triệu đôi/năm). Các công đoạn sản xuất tại phân xưởng chủ yếu mang tính lặp lại, thao tác gia công tương đối đơn giản, không đòi hỏi bằng cấp chuyên môn đầu vào. Công ty chủ trương tuyển dụng lao động phổ thông chỉ cần biết đọc, biết viết và đáp ứng yêu cầu sức khỏe, sau đó tự tổ chức đào tạo nghề nội bộ theo quy trình kỹ thuật của nhà máy.
2. Công ty áp dụng quy định nào đối với việc tuyển dụng lại công nhân cũ?
Công ty chỉ liên hệ lại các công nhân cũ đã thôi việc đúng thủ tục. Trường hợp công nhân thôi việc do không được tái ký hợp đồng hoặc bị xử lý kỷ luật sa thải sẽ bị loại bỏ ngay từ vòng sàng lọc dữ liệu trên hệ thống, ngoại trừ trường hợp bị sa thải do nghỉ việc 05 ngày không phép. Khi được tiếp nhận lại, công nhân cũ bắt buộc phải viết "Bản cam kết" về việc thôi việc phải báo trước theo đúng quy định để hạn chế nguy cơ tiếp tục tự ý bỏ việc.
3. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến biến động giảm lao động tại Jia Hsin là gì?
Số liệu giai đoạn 2019 - 2021 cho thấy hơn 95% lao động giảm xảy ra ở nhóm công nhân đã ký hợp đồng lao động chính thức 1 năm (nhóm thử việc chỉ chiếm dưới 5%). Nguyên nhân chính là công nhân sau một thời gian làm việc có xu hướng tìm kiếm công việc mới do áp lực cạnh tranh lao động từ các khu công nghiệp lân cận, thay đổi nơi cư trú hoặc các lý do gia đình cá nhân.
4. Nguồn tuyển dụng nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong kết quả tuyển dụng của công ty?
Nguồn tuyển dụng bên ngoài chiếm tỷ trọng áp đảo, đạt từ 85,7% đến 91,44% tổng số lao động tuyển được hàng năm. Trong đó, công ty khai thác chủ yếu qua kênh người quen trong nội bộ công ty giới thiệu (thông qua chính sách chi trả "Tiền thưởng giới thiệu"), tuyển dụng qua trang mạng xã hội Facebook chính thức, các website việc làm và tuyển dụng lại công nhân cũ.
5. Tiêu chuẩn độ tuổi tuyển dụng tại Công ty TNHH Jia Hsin được phân bổ như thế nào?
Công ty quy định độ tuổi tuyển dụng theo từng nhóm công việc: lao động phổ thông, công nhân sản xuất và nhân viên văn phòng tuyển từ đủ 18 đến 42 tuổi; lao động lành nghề có tay nghề kỹ thuật tuyển từ đủ 18 đến 47 tuổi; nhân viên bảo vệ tuyển từ 20 đến 35 tuổi (yêu cầu học vấn 9/12 trở lên); nhân viên nhà ăn tuyển từ 42 đến 50 tuổi (bắt buộc phải có giấy khám sức khỏe thẻ xanh).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Đỗ Phương Lâm đã cung cấp một nghiên cứu thực chứng chi tiết về công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH Jia Hsin trong giai đoạn 2019 - 2021. Bằng phương pháp quan sát và tổng hợp dữ liệu thứ cấp nội bộ, đề tài đã làm rõ đặc điểm cơ cấu lao động, nhu cầu tuyển dụng thâm dụng công nhân sản xuất và các tồn tại trong việc giữ chân lao động sau 1 năm làm việc. Các giải pháp đề xuất về liên kết cơ sở đào tạo, chuẩn hóa phỏng vấn và tối ưu hóa kênh tuyển dụng mang tính thực tế cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động quản trị nguồn nhân lực tại các doanh nghiệp gia công giày dép quy mô lớn.