Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong khoa học quản trị và quản trị văn phòng, hội họp được xác định là một phương thức cơ bản của hoạt động quản lý, là công cụ thiết yếu để thủ trưởng và ban lãnh đạo trực tiếp thực hiện sự chỉ đạo, điều hành nhằm giải quyết các nhiệm vụ thuộc chức năng, thẩm quyền của cơ quan, doanh nghiệp. Bên cạnh chức năng quản lý, hội họp còn là môi trường thiết lập văn hóa tổ chức, củng cố tính gắn kết nội bộ và phát huy quyền dân chủ của người lao động. Tuy nhiên, trên thực tế, công tác tổ chức hội họp tại nhiều đơn vị vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập như thiếu chuẩn bị chu đáo, kéo dài thời gian, lãng phí kinh phí và hiệu quả sau cuộc họp chưa đạt yêu cầu. Xuất phát từ thực tiễn công tác hành chính tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam (CMVietnam), tác giả Lê Thị Trang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp chuẩn hóa hoạt động hội họp tại đơn vị.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Khảo sát, đánh giá toàn diện công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của công tác này.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về công tác tổ chức hội họp trong cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam thông qua các loại hình cuộc họp cụ thể.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình và công tác tổ chức một số loại hình hội họp điển hình do Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam tổ chức.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam và các đơn vị dự án trực thuộc.
- Về thời gian: Thu thập, khảo sát số liệu và văn bản hành chính từ năm 2017 đến thời điểm thực hiện khóa luận (đầu năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên lý luận quản trị văn phòng kết hợp với hệ thống pháp luật chuyên ngành hiện hành:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả sử dụng khái niệm cốt lõi: "Hội họp là một hình thức của hoạt động quản lý, một cách thức để giải quyết công việc, thông qua đó thủ trưởng cơ quan trực tiếp lãnh đạo, chỉ đạo, điều hành các hoạt động trong việc giải quyết công việc thuộc chức năng, thẩm quyền của cơ quan theo quy định của pháp luật". Khóa luận phân định rõ 7 loại hình hội họp: hội nghị, đại hội, hội thảo khoa học, họp báo, họp giao ban, họp kín, lễ hội/lễ kỷ niệm. Khung quy trình tổ chức được chia thành 3 giai đoạn: Chuẩn bị, Tiến hành và Kết thúc hội họp; đồng thời vận dụng 4 nguyên tắc tổ chức cơ bản gồm: công khai minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm về kinh tế, và tính nghiêm túc kỷ luật.
- Văn bản pháp luật và quy định áp dụng:
- Luật Doanh nghiệp 2014: Căn cứ pháp lý điều chỉnh quy trình tổ chức Đại hội đồng cổ đông (Điều 97 về thẩm quyền triệu tập; Điều 100 về thông báo mời họp; Điều 102 về điều kiện tiến hành họp; Điều 104 về biểu quyết và tỷ lệ thông qua nghị quyết; quy định thời hạn gửi bản sao nghị quyết trong vòng 15 ngày).
- Thông tư số 01/2011/TT-BNV ngày 19/01/2011 của Bộ Nội vụ: Hướng dẫn thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính, áp dụng cho việc soạn thảo giấy mời và lập biên bản cuộc họp.
- Nghị định số 145/2013/NĐ-CP của Chính phủ: Quy định về tổ chức ngày kỷ niệm, nghi thức trao tặng, đón nhận danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng.
- Hệ thống quy chế nội bộ: Điều lệ tổ chức và hoạt động, sổ đăng ký cổ đông và các quy định hành chính nội bộ của CMVietnam.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp luận: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực tế, nghiên cứu tài liệu, hồ sơ lưu trữ tại Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh: Phân tích các báo cáo thường niên, thông báo kết luận, chương trình nghị sự, giấy mời và biên bản các cuộc họp đã diễn ra; tổng hợp, so sánh với quy chuẩn nghiệp vụ văn phòng để đánh giá ưu - nhược điểm.
- Kế thừa tài liệu: Kế thừa các giáo trình, sách chuyên khảo về văn phòng và hội họp của Nguyễn Thành Độ, Nguyễn Đình Hùng, Brian Tracy, cùng các công trình nghiên cứu của Phạm Chí Tân (2009), Đinh Văn Sơn (2011), Huỳnh Thị Huyền Trân, Trần Thị Vân Anh, Nguyễn Thị Thoa.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp ghi nhận trực tiếp từ văn bản lưu trữ, sổ biên bản họp, báo cáo quản trị và báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tìm hiểu lí luận chung về công tác tổ chức hội họp
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng của công tác tổ chức hội họp trong quản trị văn phòng. Tác giả phân tích chi tiết đặc điểm và mục đích của 7 loại hình hội họp phổ biến:
- Hội nghị: Họp bàn công việc cụ thể, tổng kết hoạt động, rút kinh nghiệm (gồm hội nghị khoa học, chuyên đề, cơ quan, ban ngành, tổng kết năm, hội nghị khách hàng).
- Đại hội: Hình thức định kỳ quy mô lớn, có tính nghi lễ và thể lệ riêng (Đại hội Đảng bộ, Đại hội công đoàn, Đại hội đồng cổ đông).
- Hội thảo khoa học: Thảo luận chuyên sâu về các vấn đề lý luận, thực tiễn; phân tích xu hướng hội thảo trực tuyến (video conferencing) phát triển sau năm 2000.
- Họp báo: Công cụ truyền thông quan trọng nhằm cung cấp thông tin cho báo chí khi công bố sản phẩm mới hoặc các sự kiện lớn.
- Họp giao ban: Định kỳ diễn ra vào cuối tuần hoặc đầu tuần với quy mô nhỏ, nội bộ để nắm bắt tiến độ và phân công công việc thường xuyên.
- Họp kín: Giải quyết các vấn đề nội bộ mang tính bảo mật cao, không mang tính nghi thức, không bắt buộc trong giờ hành chính.
- Lễ hội/Lễ kỷ niệm: Cuộc họp quần chúng mang tính nghi thức, tôn vinh, chấp hành theo Nghị định 145/2013/NĐ-CP.
Chương 1 cũng chuẩn hóa quy trình tổ chức hội họp 3 bước:
- Chuẩn bị hội họp: Xác định nội dung; lập kế hoạch (mục đích, tên cuộc họp, thời gian, địa điểm, thành phần, kinh phí); xây dựng chương trình nghị sự; soạn thảo và gửi giấy mời; chuẩn bị cơ sở vật chất (phòng họp, trang thiết bị âm thanh, phương tiện ghi chép, hậu cần).
- Tiến hành hội họp: Đón tiếp đại biểu; ổn định tổ chức; điều hành thảo luận và trình bày báo cáo tóm tắt; ghi chép biên bản trung thực, đầy đủ theo mẫu chuẩn.
- Kết thúc hội họp: Thu thập tài liệu, lập hồ sơ; gửi biên bản đến các bên liên quan; phát hành thông báo kết luận; văn bản hóa các nghị quyết/quyết định; tổ chức họp tổng kết rút kinh nghiệm; thanh quyết toán chi phí.
Đồng thời, chương luận giải sâu sắc 4 nguyên tắc tổ chức cuộc họp (công khai minh bạch, hiệu quả, tiết kiệm kinh tế, tính nghiêm túc kỷ luật), khẳng định rõ vai trò cầm trịch của người lãnh đạo trong điều hành và vai trò tham mưu - hậu cần nòng cốt của bộ phận văn phòng.
Chương 2: Thực trạng công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam (CMVietnam, tiền thân là Công ty Cổ phần Cavico Xây dựng Nhân lực và Dịch vụ - Cavico CMS). Công ty thành lập ngày 02/07/2007 (GPĐKKD số 0102307343 do Sở KHĐT Hà Nội cấp), niêm yết trên HNX từ tháng 11/2010 với mã chứng khoán CMS, vốn điều lệ khởi điểm 6 tỷ đồng. Doanh nghiệp hoạt động đa ngành trong lĩnh vực xây dựng công trình ngầm, thủy điện, hạ tầng và xuất khẩu lao động kỹ thuật cao theo Giấy phép số 449/LĐTBXH-GP (thay đổi lần 4 ngày 28/01/2015). Đơn vị từng thi công bằng công nghệ đào hầm TBM (Tunnel Boring Machine) tại thủy điện Đại Ninh và đang triển khai hàng loạt dự án trong nước (Sông Bung, Sông Bạc, Khe Chàm III, Ngàn Trươi, Bản Mòng, Alumin Nhân Cơ) cùng các dự án quốc tế (thủy điện Sendje ở Guinea Xích Đạo; Xepian Xenamnoy và Xayabury ở Lào; hầm giao thông Algeria; hầm thủy điện Ulu Jelai tại Malaysia).
Tại CMVietnam, công tác hành chính - văn phòng được phụ trách bởi Phòng Hành chính - Nhân sự (Phòng HC-NS). Đây là đơn vị tích hợp hai chức năng hành chính và nhân sự, hoạt động theo chế độ thủ trưởng dưới sự quản lý của Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc. Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về cường độ hội họp tại công ty trong năm 2017:
| Chỉ tiêu thống kê hội họp |
Năm 2017 |
6 tháng đầu năm 2017 |
| Tổng số cuộc họp do Lãnh đạo chủ trì/tham gia |
348 cuộc họp |
265 cuộc họp |
| Tần suất bình quân |
1,34 cuộc/ngày làm việc |
2,00 cuộc/ngày làm việc |
| Địa điểm: Tại trụ sở công ty |
- |
215 cuộc họp |
| Địa điểm: Tại các Dự án 1, 2 và công ty con |
- |
50 cuộc họp |
Tác giả đi sâu khảo sát quy trình tổ chức thực tế thông qua sự kiện Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2017:
- Công tác chuẩn bị: Trưởng phòng HC-NS tham mưu danh mục nội dung (kế hoạch kinh doanh, báo cáo của HĐQT, báo cáo Ban kiểm soát, Báo cáo tài chính năm 2017 kiểm toán bởi Công ty Kiểm toán Nhà nước Việt Nam, phân phối lợi nhuận, thù lao HĐQT/BKS, lựa chọn đơn vị kiểm toán 2018). Danh sách cổ đông chốt chậm nhất 30 ngày trước đại hội; thông báo mời họp gửi theo phương thức bảo đảm chậm nhất 07 ngày làm việc kèm chương trình, phiếu biểu quyết, mẫu ủy quyền và đăng tải trên website. Hợp đồng thuê hội trường trọn gói tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia.
- Công tác triệu tập và điều hành: Áp dụng điều kiện tiến hành họp theo Luật Doanh nghiệp (tỷ lệ đại diện ít nhất 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết ở lần triệu tập thứ nhất; 51% ở lần thứ hai). Tỷ lệ biểu quyết thông qua nghị quyết đạt 65% cho nội dung thông thường và tối thiểu 75% cho các quyết định trọng yếu (sửa đổi Điều lệ, cơ cấu lại công ty, đầu tư/bán tài sản trên 50% tổng giá trị).
- Ghi biên bản và kết thúc: Phó Trưởng phòng HC-NS lập biên bản song ngữ hoặc tiếng Việt, thông qua trước khi bế mạc; gửi bản sao nghị quyết tới cổ đông có quyền dự họp trong vòng 15 ngày; Phòng HC-NS phối hợp phòng tài chính thanh quyết toán và bàn giao tài liệu cho bộ phận lưu trữ.
Bên cạnh Đại hội đồng cổ đông, tác giả khảo sát Đại hội công đoàn và các cuộc họp giao ban, họp giải quyết công việc nội bộ. Từ đó, tác giả đưa ra các nhận xét, đánh giá về ưu điểm (tổ chức đúng quy định pháp luật, chuẩn bị hội trường trang trọng) và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại (tần suất họp quá dày đặc gây quá tải cho lãnh đạo, khâu kiểm soát thời lượng phát biểu chưa chặt chẽ, tài liệu gửi sát ngày, việc ứng dụng công nghệ họp trực tuyến còn hạn chế).
Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam
Trên cơ sở thực trạng tại CMVietnam, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị văn phòng mang tính ứng dụng cụ thể:
- Ban hành Quy chế tổ chức hội họp của công ty: Xây dựng văn bản quy chuẩn hướng dẫn cụ thể về quy trình, thẩm quyền triệu tập, thời hạn gửi tài liệu, trách nhiệm của các phòng ban và tiêu chí đánh giá, kiểm tra công tác tổ chức hội họp.
- Nâng cao vai trò của người lãnh đạo (người điều hành): Rèn luyện kỹ năng điều hành cuộc họp khoa học, xác định rõ mục đích ngay từ đầu, kiểm soát nghiêm ngặt thời gian, bao quát phòng họp, xử lý linh hoạt tranh luận và khuyến khích trao đổi hai chiều, tránh độc thoại.
- Nâng cao nghiệp vụ của cán bộ nhân viên văn phòng: Bồi dưỡng chuyên môn cho chuyên viên Phòng HC-NS về kỹ năng thư ký, lập chương trình nghị sự, soạn thảo văn bản, ghi chép biên bản chuẩn xác theo Thông tư 01/2011/TT-BNV, điều phối hậu cần và lưu trữ hồ sơ.
- Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị cho tổ chức hội họp: Nâng cấp hệ thống máy chiếu, thiết bị ghi âm, thiết bị chiếu sáng, đường truyền mạng internet tại các phòng họp nội bộ nhằm giảm tải chi phí thuê ngoài.
- Sử dụng hình thức họp trực tuyến trong công ty: Triển khai hệ thống hội thảo trực tuyến (video conferencing) kết nối giữa trụ sở chính tại Hà Nội với các ban điều hành dự án công trường ở xa (thủy điện Sendje ở Guinea Xích Đạo, Xepian Xenamnoy ở Lào, hầm Ulu Jelai ở Malaysia, dự án Khe Chàm III, Alumin Nhân Cơ...) nhằm tiết kiệm chi phí di chuyển, ăn ở và rút ngắn thời gian xử lý công việc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn sau:
- Kết quả định lượng và mô tả thực tế: Phản ánh chân thực số liệu hoạt động hội họp của doanh nghiệp với 348 cuộc họp do Ban Lãnh đạo chủ trì trong năm 2017 (trung bình 1,34 cuộc/ngày) và 265 cuộc họp trong 6 tháng đầu năm 2017 (bình quân 2 cuộc/ngày, trong đó có 50 cuộc họp tại công trường dự án xa). Khóa luận hệ thống hóa chi tiết tiến trình tổ chức một kỳ Đại hội đồng cổ đông thường niên quy mô lớn tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia.
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận chi tiết hóa quy trình mẫu cho 3 giai đoạn hội họp tại một công ty cổ phần xây dựng:
| Giai đoạn |
Nhiệm vụ nghiệp vụ chủ yếu |
Căn cứ / Yêu cầu văn bản |
| Chuẩn bị |
Lập kế hoạch, xây dựng chương trình nghị sự 3 cột, chốt danh sách cổ đông, gửi giấy mời và tài liệu, ký hợp đồng thuê địa điểm trọn gói. |
Chậm nhất 30 ngày chốt danh sách; chậm nhất 07 ngày làm việc gửi giấy mời; Thông tư 01/2011/TT-BNV; Luật Doanh nghiệp 2014. |
| Tiến hành |
Đón tiếp, kiểm tra tư cách cổ đông, khai mạc, báo cáo tóm tắt, lấy ý kiến biểu quyết, ghi biên bản trung thực. |
Đạt tỷ lệ biểu quyết $\ge 65%$ (thông thường) hoặc $\ge 75%$ (nghị quyết đặc biệt); biên bản thông qua trước bế mạc. |
| Kết thúc |
Thông báo kết luận, phát hành biên bản và nghị quyết, tổng kết rút kinh nghiệm, thanh quyết toán tài chính, lập hồ sơ lưu trữ. |
Gửi bản sao quyết nghị trong vòng 15 ngày; hồ sơ lưu trữ loại bỏ bản thảo/bản nháp trùng lặp. |
- Đóng góp về mặt ứng dụng: Đề xuất bộ 5 giải pháp sát thực tế doanh nghiệp cổ phần có nhiều đơn vị thi công phân tán; trong đó nổi bật là kiến nghị ứng dụng họp trực tuyến kết nối công trường quốc tế và việc chuẩn hóa quy chế hội họp nội bộ để khắc phục tình trạng "lạm phát hội họp". Khóa luận góp phần mở rộng không gian nghiên cứu của ngành Quản trị văn phòng sang khối doanh nghiệp cổ phần xây dựng - xuất khẩu lao động, vốn ít được đề cập so với khối cơ quan hành chính nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi dữ liệu thực tế của đề tài giới hạn tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam và khảo sát dữ liệu tập trung trong năm 2017 - đầu năm 2018. Khóa luận chỉ đi sâu phân tích một số loại hình cuộc họp tiêu biểu (Đại hội đồng cổ đông, Đại hội công đoàn, họp giải quyết công việc của Ban Giám đốc) mà chưa khảo sát toàn diện các cuộc họp chuyên môn kỹ thuật sâu tại từng ban điều hành dự án công trường.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi đánh giá tác động thực tế sau khi công ty áp dụng Quy chế tổ chức hội họp và hệ thống họp trực tuyến.
- Xây dựng quy trình chuẩn hóa riêng biệt cho các cuộc giao ban kỹ thuật công trường và hội nghị khách hàng quốc tế trong lĩnh vực xuất khẩu lao động.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và giảng viên ngành Quản trị văn phòng, Văn thư - Lưu trữ, Quản trị kinh doanh: Nguồn tư liệu tham khảo cụ thể về quy trình văn phòng thực tế tại doanh nghiệp cổ phần; cung cấp dẫn chứng sinh động về việc vận dụng Luật Doanh nghiệp và Thông tư 01/2011/TT-BNV vào công tác hành chính doanh nghiệp.
- Cán bộ, nhân viên Phòng Hành chính - Nhân sự, Thư ký doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng kế hoạch, kịch bản chương trình nghị sự, dự trù kinh phí, soạn thảo giấy mời và ghi chép biên bản cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên và các cuộc họp nội bộ.
- Phần đáng tham khảo nhất: Tiểu mục 2.3.1 (Quy trình chi tiết tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên) và hệ thống biểu mẫu, quy tắc trình bày biên bản, chương trình nghị sự được tác giả đúc kết tại Chương 1 và Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Số lượng và tần suất các cuộc họp do Ban Lãnh đạo CMVietnam chủ trì trong năm 2017 là bao nhiêu?
Theo số liệu thống kê tại khóa luận, trong năm 2017, Chủ tịch HĐQT, Tổng giám đốc và Phó Tổng giám đốc công ty đã chủ trì 348 cuộc họp và hội nghị (chưa tính các cuộc họp do cơ quan nhà nước và đối tác mời), đạt bình quân 1,34 cuộc họp mỗi ngày làm việc. Riêng trong 6 tháng đầu năm 2017, ban lãnh đạo đã tổ chức và tham gia 265 cuộc họp (bình quân 2 cuộc/ngày làm việc), trong đó gồm 215 cuộc tại trụ sở công ty và 50 cuộc tại các dự án, công ty con.
2. Điều kiện về tỷ lệ tham dự và biểu quyết tại cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên của CMVietnam được quy định như thế nào?
Dựa theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 và điều lệ công ty được viện dẫn trong khóa luận: Cuộc họp lần thứ nhất tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện ít nhất 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết; nếu không đủ sẽ triệu tập lần hai trong vòng 30 ngày với điều kiện đạt ít nhất 51%; lần thứ ba triệu tập trong vòng 20 ngày và tiến hành không phụ thuộc vào tỷ lệ cổ phần. Quyết định được thông qua khi đạt ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp chấp thuận; riêng các nội dung quan trọng (sửa đổi Điều lệ, tổ chức lại công ty, bán/đầu tư tài sản $\ge 50%$ tổng giá trị) phải đạt ít nhất 75% chấp thuận.
3. Khóa luận viện dẫn những văn bản quy phạm pháp luật nào để làm chuẩn mực cho công tác hội họp?
Khóa luận vận dụng các văn bản pháp lý chính gồm: Luật Doanh nghiệp 2014 (các điều 97, 100, 102, 104); Thông tư số 01/2011/TT-BNV ngày 19/01/2011 của Bộ Nội vụ (quy định về thể thức và kỹ thuật trình bày văn bản hành chính, mẫu giấy mời và mẫu biên bản); và Nghị định số 145/2013/NĐ-CP của Chính phủ (về tổ chức ngày kỷ niệm, nghi thức trao tặng, đón nhận danh hiệu thi đua và hình thức khen thưởng).
4. Cơ cấu bộ phận phụ trách công tác tổ chức hội họp tại CMVietnam có điểm gì đặc thù?
Tại CMVietnam, công ty không thành lập phòng hành chính riêng biệt mà tổ chức chung thành Phòng Hành chính - Nhân sự, tích hợp cả hai chức năng quản lý nhân sự và phục vụ hành chính - văn phòng. Bộ phận này hoạt động theo nguyên tắc thủ trưởng dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc, trực tiếp chịu trách nhiệm lập kế hoạch, chuẩn bị hậu cần, xây dựng chương trình nghị sự và lập hồ sơ hội họp cho toàn công ty.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để khắc phục tình trạng họp quá nhiều và nâng cao hiệu quả tổ chức tại doanh nghiệp?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp: (1) Ban hành Quy chế tổ chức hội họp nội bộ để chuẩn hóa quy trình và trách nhiệm; (2) Nâng cao năng lực điều hành cuộc họp của người lãnh đạo (kiểm soát thời gian, xác định rõ mục đích, lắng nghe hai chiều); (3) Đào tạo nâng cao nghiệp vụ hành chính, thư ký cho cán bộ Phòng HC-NS; (4) Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị âm thanh, máy chiếu nội bộ; (5) Triển khai hình thức họp trực tuyến (video conferencing) kết nối giữa trụ sở và các công trường, dự án xa ở trong và ngoài nước.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị hội họp và phản ánh xác thực thực trạng công tác tổ chức hội họp tại Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018. Thông qua các dữ liệu thực tế và phân tích chuyên sâu về quy trình Đại hội đồng cổ đông, công trình đã chỉ rõ cả những ưu điểm lẫn bất cập về tần suất và quy chuẩn tổ chức tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất—đặc biệt là việc chuẩn hóa quy chế hội họp và ứng dụng công nghệ họp trực tuyến—mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác nâng cao hiệu quả quản trị văn phòng tại các doanh nghiệp có mạng lưới dự án phân tán.