Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng tín dụng tại NH Hợp tác xã Thanh Hóa

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác xã Thanh Hóa.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Kinh tế

2016

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao chất lượng tín dụng là ưu tiên của Co opBank

Chất lượng tín dụng là yếu tố nền tảng, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của bất kỳ tổ chức tín dụng nào. Đối với Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank Việt Nam), việc nâng cao chất lượng tín dụng không chỉ là mục tiêu kinh doanh mà còn là nhiệm vụ cốt lõi, đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng và củng cố vai trò 'ngân hàng của các Quỹ tín dụng nhân dân'. Hoạt động tín dụng là nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nhất. Một danh mục tín dụng chất lượng cao giúp ngân hàng giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu (NPL), tối ưu hóa lợi nhuận, và nâng cao năng lực cạnh tranh. Ngược lại, chất lượng tín dụng suy giảm có thể dẫn đến tổn thất vốn, suy giảm uy tín và ảnh hưởng dây chuyền đến toàn bộ hệ thống. Do đó, việc xây dựng một chính sách tín dụng chặt chẽ và các giải pháp đồng bộ là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Khái niệm và bản chất chất lượng tín dụng ngân hàng

Chất lượng tín dụng là một thuật ngữ tổng hợp, phản ánh mức độ rủi ro và khả năng sinh lời của một khoản vay hoặc toàn bộ danh mục cho vay. Về bản chất, nó thể hiện sự tuân thủ các nguyên tắc và quy trình tín dụng, đảm bảo khoản vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng thu hồi đầy đủ cả gốc lẫn lãi đúng hạn. Theo quan điểm của ngân hàng, chất lượng tín dụng được đo lường qua hai yếu tố chính: mức độ an toàn và hiệu quả sinh lời. Một khoản vay chất lượng phải đáp ứng được cả hai tiêu chí này, nghĩa là rủi ro ở mức chấp nhận được và lợi nhuận mang lại tương xứng. Đây là sự cân bằng giữa việc mở rộng tín dụng để tăng trưởng và việc kiểm soát rủi ro để bảo toàn vốn.

1.2. Các chỉ tiêu chính đánh giá chất lượng tín dụng

Để lượng hóa chất lượng tín dụng, các ngân hàng sử dụng một hệ thống chỉ tiêu cụ thể. Chỉ tiêu quan trọng hàng đầu là tỷ lệ nợ xấu (NPL) trên tổng dư nợ, phản ánh trực tiếp các khoản nợ có vấn đề. Bên cạnh đó, các chỉ tiêu khác như tỷ lệ nợ quá hạn, cơ cấu nợ theo nhóm (từ nhóm 1 đến nhóm 5), và hệ số an toàn vốn (CAR) cũng cung cấp cái nhìn toàn diện. Ngoài ra, tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro trên tổng dư nợ và tỷ lệ bù đắp rủi ro cũng là những thước đo quan trọng, cho thấy khả năng của ngân hàng trong việc đối phó với các tổn thất tiềm tàng. Việc theo dõi và phân tích các chỉ tiêu này một cách thường xuyên giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định kịp thời để quản lý rủi ro tín dụng.

II. Thách thức rủi ro khi chất lượng tín dụng không đảm bảo

Thực trạng hoạt động tại nhiều chi nhánh Ngân hàng Hợp tác xã cho thấy những thách thức không nhỏ trong việc duy trì và nâng cao chất lượng tín dụng. Các yếu tố vĩ mô như biến động kinh tế, cùng với các yếu tố vi mô từ phía khách hàng và nội tại ngân hàng, tạo ra một môi trường tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nghiên cứu tại chi nhánh Thanh Hóa giai đoạn 2013-2015 cho thấy, dù có sự tăng trưởng về dư nợ, nhưng các vấn đề về nợ quá hạn và nợ xấu vẫn tồn tại. Việc không kiểm soát tốt chất lượng tín dụng dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc phải tăng cường trích lập dự phòng rủi ro làm giảm lợi nhuận, đến nguy cơ mất vốn và ảnh hưởng đến thanh khoản. Nhận diện rõ các hạn chế và nguyên nhân là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp hiệu quả.

2.1. Phân tích nguyên nhân chủ quan từ nội tại ngân hàng

Các nguyên nhân chủ quan thường xuất phát từ chính sách và con người. Một chính sách tín dụng chưa thực sự phù hợp, quy trình thẩm định còn lỏng lẻo là những kẽ hở lớn. Năng lực của cán bộ tín dụng (CBTD) là yếu tố quyết định. Theo tài liệu nghiên cứu, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm thực tế và đặc biệt là đạo đức nghề nghiệp của CBTD ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thẩm định. Việc chạy theo chỉ tiêu tăng trưởng đôi khi khiến công tác thẩm định tín dụng khách hàng bị xem nhẹ. Hơn nữa, hệ thống kiểm soát nội bộ và công tác giám sát sau cho vay chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến việc không phát hiện sớm các dấu hiệu rủi ro, khiến các khoản nợ dễ dàng chuyển thành nợ xấu.

2.2. Đánh giá các yếu tố khách quan từ môi trường và khách hàng

Yếu tố khách quan đến từ môi trường kinh tế vĩ mô và từ chính khách hàng vay vốn. Sự bất ổn của nền kinh tế, biến động thị trường, thiên tai, dịch bệnh có thể tác động tiêu cực đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, làm suy giảm khả năng trả nợ. Về phía khách hàng, nhiều trường hợp cố tình gian lận trong việc cung cấp thông tin, sử dụng vốn sai mục đích hoặc năng lực quản lý yếu kém dẫn đến kinh doanh thua lỗ. Đặc biệt trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn, rủi ro từ thời tiết và biến động giá cả nông sản là rất lớn. Việc thiếu một hệ thống thông tin khách hàng đầy đủ và chính xác cũng gây khó khăn cho ngân hàng trong việc đánh giá uy tín và năng lực tài chính của người vay.

III. 5 bước hoàn thiện quy trình để nâng cao chất lượng tín dụng

Để giải quyết tận gốc các vấn đề, việc hệ thống hóa và hoàn thiện quy trình tín dụng là giải pháp nền tảng. Một quy trình khoa học, chặt chẽ sẽ giảm thiểu sai sót chủ quan và tăng cường khả năng phòng ngừa rủi ro. Việc nâng cao chất lượng tín dụng tại Ngân hàng Hợp tác xã đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ khâu tiếp nhận hồ sơ ban đầu đến khâu xử lý nợ cuối cùng. Các bước đi này phải được chuẩn hóa và áp dụng đồng bộ trên toàn hệ thống, kết hợp giữa quy định cứng và sự linh hoạt cần thiết để phù hợp với từng phân khúc khách hàng, đặc biệt là các Quỹ tín dụng nhân dân và khách hàng hoạt động trong lĩnh vực tín dụng nông nghiệp nông thôn.

3.1. Tối ưu hóa công tác thẩm định tín dụng khách hàng

Thẩm định là 'cửa ải' quan trọng nhất quyết định chất lượng một khoản vay. Cần xây dựng một quy trình thẩm định tín dụng khách hàng chi tiết, không chỉ dựa vào tài sản đảm bảo mà phải phân tích sâu về phương án kinh doanh, dòng tiền, năng lực quản trị và uy tín của người vay. Đặc biệt, cần thành lập bộ phận định giá tài sản độc lập để đảm bảo tính khách quan, tránh tình trạng định giá cao hơn giá trị thực. Việc áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng (credit scoring) tự động có thể hỗ trợ cán bộ tín dụng đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn, giảm thiểu yếu tố cảm tính và rủi ro đạo đức.

3.2. Tăng cường hiệu quả công tác giám sát sau cho vay

Chất lượng tín dụng không chỉ dừng lại ở khâu phê duyệt. Công tác giám sát sau cho vay đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện sớm rủi ro. Cần thiết lập một lịch trình kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất đối với khách hàng, đặc biệt là các khoản vay lớn. Hoạt động giám sát phải kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích hay không, theo dõi tình hình kinh doanh và biến động tài chính của khách hàng. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường, cán bộ tín dụng phải nhanh chóng báo cáo và đề xuất các biện pháp xử lý kịp thời, như cơ cấu lại thời hạn trả nợ hoặc yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo, ngăn không cho khoản nợ chuyển sang nhóm nợ xấu.

3.3. Xây dựng giải pháp xử lý nợ xấu một cách chủ động

Khi nợ xấu đã phát sinh, cần có một giải pháp xử lý nợ xấu chủ động và quyết liệt. Thay vì chờ đợi, ngân hàng cần tích cực làm việc với khách hàng để tìm ra phương án giải quyết. Các biện pháp có thể bao gồm đôn đốc thu hồi nợ, cơ cấu lại nợ, thỏa thuận miễn giảm một phần lãi suất, hoặc tiến hành các thủ tục pháp lý để xử lý tài sản đảm bảo. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách về thu hồi và xử lý nợ sẽ giúp quy trình này chuyên nghiệp và hiệu quả hơn. Đồng thời, cần thực hiện đúng quy định về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro để phản ánh đúng thực trạng tài chính và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng.

IV. Hướng dẫn quản lý rủi ro tín dụng toàn diện tại Co opBank

Quản lý rủi ro không chỉ là xử lý các vấn đề đã phát sinh mà là một chiến lược phòng ngừa từ xa. Để nâng cao chất lượng tín dụng, Ngân hàng Hợp tác xã cần xây dựng một mô hình quản trị rủi ro toàn diện, bao trùm mọi khía cạnh của hoạt động tín dụng. Mô hình này phải tích hợp các công cụ hiện đại, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế nhưng đồng thời phải phù hợp với đặc thù hoạt động của Co-opBank Việt Nam, vốn có mối liên kết chặt chẽ với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân và khu vực nông nghiệp. Việc tiếp cận quản lý rủi ro một cách hệ thống sẽ giúp ngân hàng dự báo, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu các tổn thất tiềm tàng, từ đó cải thiện chất lượng danh mục tín dụng một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chính sách tín dụng phù hợp với từng giai đoạn

Một chính sách tín dụng hiệu quả phải mang tính linh hoạt, được điều chỉnh để phù hợp với chiến lược kinh doanh của ngân hàng và bối cảnh kinh tế vĩ mô trong từng thời kỳ. Chính sách này cần xác định rõ các lĩnh vực ưu tiên cho vay, các ngành nghề hạn chế, cũng như các tiêu chuẩn và giới hạn tín dụng cho từng loại khách hàng. Ví dụ, trong giai đoạn kinh tế khó khăn, chính sách có thể thắt chặt hơn đối với các ngành rủi ro cao. Ngược lại, khi kinh tế phục hồi, có thể nới lỏng để thúc đẩy tăng trưởng. Việc xây dựng chính sách phải dựa trên sự phân tích dữ liệu lịch sử về nợ xấu và hiệu quả đầu tư, đảm bảo sự cân bằng giữa rủi ro và lợi nhuận.

4.2. Áp dụng mô hình kiểm soát nội bộ và phân tán rủi ro

Hệ thống kiểm soát nội bộ là hàng rào phòng thủ quan trọng. Cần tăng cường hoạt động kiểm tra, giám sát chéo giữa các bộ phận để đảm bảo mọi quy trình đều được tuân thủ nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, chiến lược phân tán rủi ro là yếu tố sống còn. Ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục cho vay, tránh tập trung quá nhiều vốn vào một ngành, một lĩnh vực, hoặc một nhóm khách hàng có liên quan. Đối với các dự án lớn, phương thức cho vay hợp vốn với các tổ chức tín dụng khác là một giải pháp hiệu quả để san sẻ rủi ro. Việc này không chỉ giúp giảm thiểu tác động khi một khoản vay lớn gặp vấn đề mà còn nâng cao chất lượng thẩm định nhờ vào kinh nghiệm của nhiều bên.

V. Cách nâng cao năng lực cán bộ và ứng dụng công nghệ số

Con người và công nghệ là hai trụ cột song hành trong nỗ lực nâng cao chất lượng tín dụng. Dù quy trình và chính sách có hoàn hảo đến đâu, hiệu quả thực thi vẫn phụ thuộc vào năng lực và đạo đức của đội ngũ cán bộ. Đồng thời, trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tối ưu hóa hoạt động, giảm thiểu sai sót và nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng. Sự kết hợp giữa việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và số hóa quy trình tín dụng sẽ tạo ra một bước đột phá cho Ngân hàng Hợp tác xã.

5.1. Kế hoạch đào tạo nâng cao năng lực cán bộ tín dụng

Cần xây dựng một chương trình đào tạo và tái đào tạo bài bản, thường xuyên để nâng cao năng lực cán bộ tín dụng. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức chuyên môn về nghiệp vụ, kỹ năng phân tích tài chính, thẩm định dự án, mà còn phải cập nhật các quy định pháp luật mới và kiến thức về thị trường. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo về kỹ năng mềm như giao tiếp, đàm phán và xử lý tình huống rủi ro. Quan trọng hơn cả là phải xây dựng văn hóa đạo đức nghề nghiệp, gắn liền trách nhiệm của cán bộ tín dụng với chất lượng khoản vay thông qua các cơ chế đãi ngộ, khen thưởng và kỷ luật rõ ràng, minh bạch.

5.2. Lợi ích của việc số hóa quy trình tín dụng hiện đại

Việc số hóa quy trình tín dụng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Áp dụng công nghệ giúp tự động hóa các khâu lặp đi lặp lại như thu thập dữ liệu, chấm điểm tín dụng ban đầu, và theo dõi nhắc nợ. Điều này không chỉ giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, nâng cao trải nghiệm khách hàng mà còn giảm thiểu sai sót do con người. Một hệ thống thông tin quản lý tín dụng (Loan Origination System) hiện đại sẽ cung cấp dữ liệu tập trung, giúp ban lãnh đạo có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu (data-driven). Hơn nữa, công nghệ Big Data và AI có thể giúp phân tích hành vi khách hàng để cảnh báo sớm các dấu hiệu rủi ro, góp phần quan trọng vào việc quản lý rủi ro tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
399 giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động tín dụng tại ngân hàng hợp tác xã việt nam chi nhánh thanh hóa luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG TÍN DỤNGTẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Cơ sở lý luận về chất lượng tín dụng ngân hàng thương mại và các hình thức tín dụng 1.1 Khái niệm về tín dụng Tín dụng và tiền tệ gần như có lịch sử phát sinh, tồn tại và phát triển đồng thời. Cũng như tiền tệ, quan hệ tín dụng phát triển từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp và từng bước được đa dạng hoá theo sự phát triển của nền kinh tế thị trường. Quan hệ tín dụng thô sơ nhất phát sinh ngay từ thời kỳ chế độ cộng sản nguyên thuỷ tan rã.Khi chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất xuất hiện thì đồng thời cũng xuất hiện quan hệ trao đổi hàng hoá.

Bên cạnh đó hiện tượng phân hóa giàu nghèo cũng hình thành và phát triển. Rất nhiều tư liệu sản xuất và vật phẩm tiêu dùng được tập trung vào một số ít người. Trong khi đó, đại bộ phận các hộ gia đình khác không có hoặc có rất ít những tư liệu trên. Do đó họ dễ bị rơi vào tình trạng túng thiếu bởi nhiều lý do khác nhau.

Để duy trì được cuộc sống trong xã hội, tất yếu phải diễn ra quá trình điều hoà sản phẩm từ nơi thừa đến nơi thiếu. Quá trình này được thực hiện dưới hình thức “vay mượn”. Do số lượng người cho vay ít mà số người cần vay thì nhiều, nên những người cho vay thu lãi rất cao. Vì vậy hình thành nên “tín dụng nặng lãi”.

Nhưng khi phương thức sản xuất Tư Bản Chủ Nghĩa hình thành và phát triển, thì nền sản xuất hàng hoá lớn cũng phát triển và mở rộng từng bước. Lúc này “tín dụng nặng lãi” không còn thích hợp. Giai cấp Tư Sản đã tạo lập cho mình hình thức tín dụng mới - tín dụng tư bản chủ nghĩa, từng bước đáp ứng được nhu cầu của nền kinh tế xã hội. Suất lợi tức của loại hình tín dụng này thấp.

Hơn nữa nó lại biểu hiện sự phân chia quyền lợi kinh tế 4 một cách bình đẳng giữa bên tham gia vào quá trình thực hiện quan hệ tín dụng này, cho nên “tín dụng tu bản chủ nghĩa” không những mang tính chất sản xuất mà còn là động lực thúc đẩy nên kinh tế thị truờng. Nhu vậy, tín dụng là một giao dịch về tài sản (tiền hoặc hàng hoá) giữa bên cho vay (Ngân hàng và các định chế tài chính khác) và bên đi vay (cá nhân doanh nghiệp và các chủ thể khác), trong đó bên cho vay chuyển giao tài sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời hạn nhất định theo thoả thuận. Bên đi vay có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn và lãi cho bên cho vay khi đến thời hạn thanh toán. Về bản chất, tín dụng là một quan hệ vay muợn dựa trên sự tin cậy.

Nguyên thủy, thuật ngữ tín dụng có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ là Credium, có nghĩa là sự tin tuởng, sự tín nhiệm.Mác: “Tín dụng là một quá trình chuyển nhuợng tạm thời một luợng giá trị từ nguời sở hữu sang nguời sử dụng, sau một thời gian nhất định thu hồi đuợc một luợng giá trị lớn hơn luợng giá trị ban đầu”. Đem tiền cho vay với tu cách là một việc với đặc điểm là sẽ quay trở về điểm xuất phát của nó, mà vẫn giữ đuợc nguyên vẹn giá trị của nó và đồng thời lại lớn lên thêm trong quá trình vận động” (C. Các nhà kinh tế học hiện đại, đã nghiên cứu và đua ra rất nhiều định nghĩa khác nhau về tín dụng. Nhà kinh tế học A.Ararit và Ksuk định nghĩa tín dụng nhu sau: “Tín dụng phát sinh giữa một bên (nguời cho vay) trao cho bên khác (nguời đi vay) quyền sử dụng một số tiền nhất định, trong đó nguời đi vay có nhiệm vụ phải trả lại số tiền vay đó đúng hạn quy định.

Để có quyền sử dụng tu bản đó, bên đi vay phải trả một khoản bồi thuờng, tức là lợi tức”. Theo Opst và Khimt Nher, đặc trung của quan hệ tín dụng là “nguời cho vay thực hiện ngay nghĩa vụ của mình nhung chỉ nhận đuợc quyền lợi trong tuơng 5 lai xa hơn. Những rủi ro đặc biệt của hình động tín dụng chủ yếu xuất phát từ đó”. Theo hai cách định nghĩa này, tín dụng đuợc hiểu là quan hệ nhuờng quyền sử dụng tiền trong hiện tại để đổi lấy quyền huởng lợi tức trong tuơng lai.

Ở đây tính chất sinh lời và rủi ro của hoạt động tín dụng đuợc nhấn mạnh. Theo Luật các tổ chức tín dụng 2010: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác ”. Nhu vậy, tín dụng phản ánh quan hệ kinh tế giữa chủ thể sở hữu và các chủ thể sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế trên nguyên tắc hoàn trả có kỳ hạn cả vốn gốc lẫn lợi tức. Tín dụng Ngân hàng thương mại Ngân hàng thuơng mại là một tổ chức trung gian tài chính có vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân và hoạt động theo định chế trung gian mang tính chất tổng hợp.

Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng, ngân hàng thuơng mại hình thành trên cơ sở của sự phát triển sản xuất và trao đổi hàng hoá. Khi sản xuất phát triển thì nhu cầu trao đổi mở rộng sản xuất giữa các vùng lãnh thổ, giữa các quốc gia tăng lên, để khác phục sự khác biệt về tiền tệ giữa các khu vực thì thì xuất hiện các thuơng gia làm nghề đổi tiền. Khi trao đổi hàng hoá phát triển quay trở lại kích thích sản xuất hàng hóa. Cùng với sự phát triển đó, các nghiệp vụ đuợc phát triển dần nhu giữ tiền hộ, chi trả hộ.

trên cơ sở đó thực hiện hoạt động tín dụng. Dựa trên các tài liệu cơ bản của ngành ngân hàng, có thể hiểu rẳng: “NHTM là tổ chức kinh doanh tiền tệ mà hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng với trách nhiệm hoàn trả và sử dụng 6 số tiền đó để cho vay, thực hiện nghiệp vụ chiết khấu và làm phương tiện thanh toán ”. Như vậy, NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ thông qua các nghiệp vụ huy động các nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để cho vay, đầu tư và thực hiện các nghiệp vụ tài chính khác. Còn “Tín dụng ngân hàng thương mại là hình thức tín dụng giữa các chủ thể kinh tế có ngân hàng thương mại làm trung tâm ”.

Dưới hình thức này, các quan hệ tín dụng được thực hiện thông qua hoạt động của ngân hàng. Theo đà phát triển của nền kinh tế, hình thức tín dụng ngân hàng thương mại ngày càng trở thành hình thức chủ yếu không chỉ ở trong nước mà còn trên trường quốc tế. Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác. Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi.

Nói cách khác, nếu xem xét tín dụng ngân hàng thương mại như một quá trình, có thể phát biểu tín dụng ngân hàng thương mại là sự vận động của giá trị vốn lần lượt qua ba giai đoạn: - Giai đoạn cho vay: chuyển giao cho bên đi vay một lượng giá trị nhất định biểu hiện dưới hình thái tiền tệ hoặc hiện vật. - Giai đoạn sử dụng vốn: Bên đi vay sử dụng tạm thời tài sản trên trong một thời gian nhất định, hết thời gian thoả thuận, bên đi vay phải hoàn trả lại cho bên cho vay. - Giai đoạn hoàn trả: Sau thời gian sử dụng vốn vay bên đi vay phải hoàn trả cho bên cho vay một giá trị vốn lớn hơn giá trị lúc cho vay. Phần chênh lệch đó có thể xem là lợi tức của bên cho vay.

Tín dụng Ngân hàng thương mại không những chỉ đáp ứng nhu cầu vốn ngắn hạn để bổ sung vốn lưu động cho các doanh nghiệp và cá nhân mà 7 còn tham gia cấp vốn cho đầu tư xây dựng cơ bản, cải tiến đổi mới kỹ thuật công nghệ sản xuất. Ngoài ra tín dụng Ngân hàng thương mại còn đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu tiêu dùng của cá nhân. Như vậy, tín dụng Ngân hàng thương mại là hình thức tín dụng chủ yếu trong nền kinh tế thị trường, nó đáp ứng nhu cầu về vốn cho nền kinh tế rất linh hoạt và kịp thời. Tóm lại, tín dụng ngân hàng thương mại là một giao dịch về tài sản giữa bên cho vay và bên đi vay, trong đó các các ngân hàng, các tổ chức tín dụng vừa là bên đi vay vừa là bên cho vay.

Bên cho vay chuyển giao tạm thời quyền sử dụng tài sản cho bên đi vay trong thời gian thỏa thuận, bên đi vay có nghĩa vụ hoàn trả lại vô điều kiện đầy đủ vốn và lãi cho bên cho vay khi đến thời hạn thanh toán. Phân loại tín dụng ngân hàng thương mại Việc phân loại các hình thức tín dụng của NHTM thường được dựa vào một số tiêu thức nhất định. Từ đó, NHTM sẽ thiết lập quy trình cho vay nhằm nâng cao hiệu quả tín dụng và quản lý rủi ro tín dụng được tốt hơn. * Căn cứ vào mục đích - Cho vay bất động sản: bao gồm các khoản cho vay xây dựng ngắn hạn và giải phóng mặt bằng cũng như các khoản cho vay dài hạn tài trợ cho việc mua đất canh tác, nhà, trung tâm thương mại và mua các tài sản nước ngoài.

Đối với loại hình cho vay này, NHTM được bảo đảm bằng chính tài sản thực: đất đai, toà nhà và các công trình khác. - Cho vay đối với các tổ chức tài chính: bao gồm các khoản tín dụng dành cho ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty tài chính và các tổ chức tài chính khác. - Cho vay nông nghiệp: nhằm hỗ trợ nông dân trong hoạt động gieo trồng, thu hoạch và bảo quản sản phẩm. - Cho vay công nghiệp và thương mại: giúp doanh nghiệp trang trải các 8 chi phí như mua hàng, nhập kho, trả thuế, trả lương cho cán bộ công nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ