Luận văn thạc sĩ thu hút vốn FDI vào tỉnh Hải Dương 2018-2025

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng thu hút FDI vào tỉnh Hải Dương giai đoạn 2018-2025. Phân tích thực trạng và đề xuất khuyến nghị phát triển kinh tế.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kinh tế

2019

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng và thực trạng thu hút FDI vào Hải Dương giai đoạn 2018 2025

Việc nâng cao chất lượng thu hút FDI vào Hải Dương là một trong những ưu tiên hàng đầu nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội bền vững của tỉnh. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) không chỉ bổ sung nguồn vốn quan trọng mà còn mang lại công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và tạo việc làm cho người lao động. Hải Dương, với vị trí địa lý thuận lợi trong vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ, đã và đang trở thành điểm đến hấp dẫn đối với các nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, việc thu hút FDI không chỉ dừng lại ở số lượng mà cần chú trọng đến chất lượng, đảm bảo sự phát triển hài hòa, hiệu quả và có lợi cho môi trường. Bài viết này sẽ phân tích sâu rộng về thực trạng và các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng FDI tại Hải Dương, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược để tối ưu hóa nguồn vốn này. Mục tiêu là định hình một chiến lược thu hút FDI mang tính chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường, và có khả năng lan tỏa giá trị lớn cho kinh tế địa phương. Một nghiên cứu chuyên sâu của Nguyễn Việt Thắng (2019) đã chỉ ra rằng, việc đánh giá hiệu quả thu hút FDI cần dựa trên nhiều tiêu chí định lượng và định tính, bao gồm cả đóng góp vào GRDP, ngân sách, năng suất lao động và cơ cấu kinh tế.

1.1. Lợi thế địa kinh tế và tầm quan trọng của đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI đối với Hải Dương

Hải Dương sở hữu vị trí chiến lược, nằm giữa Hà Nội và Hải Phòng, là cửa ngõ giao thương quan trọng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, tiếp cận thị trường và nguồn nhân lực. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò bổ sung vốn cho nền kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng GRDP của tỉnh. Từ năm 1997 đến 2016, FDI đã có đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của Hải Dương, với tỷ lệ tăng trưởng GRDP bình quân cao. Các dự án FDI không chỉ tạo ra giá trị sản xuất công nghiệp lớn mà còn góp phần quan trọng vào nguồn thu ngân sách địa phương. Theo số liệu từ luận văn của Nguyễn Việt Thắng (2019), Hải Dương đứng thứ 10/63 địa phương cả nước về thu hút FDI năm 2017, với 406 dự án và tổng vốn đầu tư đăng ký đạt 7.983 triệu USD. Các doanh nghiệp FDI đã giải quyết việc làm cho hàng chục nghìn lao động, góp phần chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

1.2. Đánh giá thực trạng thu hút FDI của Hải Dương và những kết quả nổi bật

Thực trạng thu hút FDI vào Hải Dương trong giai đoạn qua cho thấy nhiều điểm sáng. Tỉnh đã thu hút được một lượng lớn dự án từ các đối tác quan trọng như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore. Vốn FDI đã đổ vào nhiều lĩnh vực, chủ yếu là công nghiệp chế biến, chế tạo, sản xuất hàng điện tử, linh kiện. Điều này giúp thúc đẩy phát triển các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, tạo động lực tăng trưởng cho ngành công nghiệp chủ lực của tỉnh. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Việt Thắng (2019) đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô và tốc độ thu hút vốn FDI, đặc biệt trong giai đoạn 2011-2016. Bên cạnh đó, FDI của tỉnh Hải Dương còn góp phần vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp. Tuy nhiên, việc đánh giá chất lượng FDI không chỉ dựa vào số lượng dự án hay tổng vốn đăng ký, mà còn cần xem xét các yếu tố như công nghệ, giá trị gia tăng, tác động môi trường và liên kết với doanh nghiệp nội địa.

II. Những thách thức trong nâng cao chất lượng thu hút FDI tại Hải Dương

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu trong việc thu hút FDI vào Hải Dương, tỉnh vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể để nâng cao chất lượng thu hút FDI. Thực trạng cho thấy, một số dự án FDI còn có quy mô nhỏ, công nghệ chưa thật sự tiên tiến, giá trị gia tăng chưa cao, thậm chí tiềm ẩn rủi ro về môi trường. Các dự án này chưa tạo ra sự lan tỏa mạnh mẽ đến các doanh nghiệp nội địa và chuỗi cung ứng địa phương. Sự cạnh tranh gay gắt từ các tỉnh, thành phố lân cận trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài cũng là một áp lực lớn. Để vượt qua những trở ngại này, Hải Dương cần có những phân tích sâu sắc về điểm yếu và xây dựng chiến lược phù hợp, tập trung vào việc lựa chọn nhà đầu tư và dự án có chất lượng cao, mang lại lợi ích lâu dài cho tỉnh. Việc đối mặt với những vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, từ cải thiện thể chế, hạ tầng đến phát triển nguồn nhân lực.

2.1. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực ảnh hưởng đến FDI chất lượng cao

Một trong những rào cản chính đối với việc thu hút FDI chất lượng cao vào Hải Dương là hạn chế về cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông kết nối, cấp thoát nước, và xử lý chất thải tại một số khu công nghiệp. Mặc dù đã có những cải thiện đáng kể, nhưng sự đồng bộ và hiện đại hóa vẫn cần được đẩy mạnh để đáp ứng yêu cầu của các nhà đầu tư lớn, công nghệ cao. Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một thách thức. Mặc dù Hải Dương có lực lượng lao động dồi dào, nhưng tỷ lệ lao động có kỹ năng cao, trình độ chuyên môn sâu còn hạn chế, đặc biệt trong các ngành công nghiệp đòi hỏi công nghệ tiên tiến. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp nhận và làm chủ công nghệ mới từ các dự án FDI, làm giảm sức hấp dẫn của tỉnh đối với các nhà đầu tư muốn triển khai dự án có giá trị gia tăng cao. Năng suất lao động của khu vực FDI ở Hải Dương, dù cao hơn khu vực nội địa, vẫn cần được cải thiện để đạt chuẩn khu vực và quốc tế (Nguyễn Việt Thắng, 2019).

2.2. Khó khăn trong liên kết chuỗi giá trị và tác động lan tỏa của các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI

Mặc dù FDI vào Hải Dương đã tạo ra nhiều giá trị, nhưng khả năng liên kết chuỗi giá trị giữa các doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn yếu. Nhiều doanh nghiệp FDI hoạt động theo mô hình "ốc đảo", tự cung tự cấp hoặc nhập khẩu phần lớn nguyên vật liệu, phụ tùng, thay vì tận dụng nguồn cung từ địa phương. Điều này làm giảm tác động lan tỏa của FDI đến sự phát triển của công nghiệp phụ trợ, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp Việt Nam. Việc thiếu liên kết cũng hạn chế khả năng hình thành các cụm công nghiệp chuyên sâu, khiến chất lượng FDI chưa được khai thác tối đa. Ngoài ra, một số dự án còn gặp phải vấn đề về tuân thủ quy định môi trường, đòi hỏi công tác quản lý và giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo phát triển bền vững.

III. Phương pháp cải thiện môi trường đầu tư để thu hút FDI chất lượng cao tại Hải Dương

Để thực sự nâng cao chất lượng thu hút FDI vào Hải Dương, tỉnh cần triển khai các phương pháp toàn diện nhằm cải thiện môi trường đầu tư. Điều này không chỉ bao gồm việc hoàn thiện cơ chế, chính sách mà còn tập trung vào nâng cấp hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực và tăng cường minh bạch, hiệu quả trong quản lý hành chính. Một môi trường đầu tư hấp dẫn, ổn định và công bằng là yếu tố then chốt để thu hút các nhà đầu tư có tiềm lực tài chính mạnh, công nghệ tiên tiến và cam kết phát triển bền vững. Tỉnh cần xem xét lại các ưu đãi đầu tư, không chỉ dựa trên quy mô vốn mà còn dựa trên giá trị gia tăng, công nghệ sử dụng và tác động xã hội của dự án. Thực hiện đúng các cam kết với nhà đầu tư và giải quyết kịp thời các vướng mắc là việc làm cần thiết để duy trì lòng tin và xây dựng hình ảnh một địa phương năng động, thân thiện với đầu tư. Luận văn của Nguyễn Việt Thắng (2019) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hoàn thiện thể chế và chính sách để nâng cao chất lượng FDI.

3.1. Hoàn thiện chính sách thủ tục hành chính để tăng cường thu hút vốn đầu tư

Việc hoàn thiện chính sách và thủ tục hành chính là trọng tâm để tăng cường thu hút vốn đầu tư chất lượng. Hải Dương cần rà soát, điều chỉnh và ban hành các chính sách ưu đãi đầu tư có chọn lọc, tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ, năng lượng sạch và dịch vụ chất lượng cao. Các thủ tục cấp phép đầu tư, xây dựng, đất đai cần được rút gọn tối đa, minh bạch hóa và ứng dụng công nghệ thông tin để giảm thời gian, chi phí cho doanh nghiệp. Cơ chế "một cửa, tại chỗ" cần được triển khai hiệu quả hơn, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các sở, ban, ngành. Việc công khai quy hoạch, thông tin về quỹ đất, chi phí lao động và các chính sách thuế sẽ giúp nhà đầu tư dễ dàng đưa ra quyết định. Đơn cử, việc xây dựng danh mục dự án ưu tiên thu hút FDI dựa trên các tiêu chí chất lượng cụ thể sẽ định hướng rõ ràng cho cả nhà đầu tư và cơ quan quản lý.

3.2. Nâng cấp hạ tầng giao thông khu công nghiệp và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đầu tư nâng cấp đồng bộ hạ tầng giao thông kết nối liên vùng, như đường cao tốc, cảng sông và đường sắt, sẽ giảm chi phí logistics và tăng tính hấp dẫn của Hải Dương. Các khu công nghiệp cần được đầu tư hạ tầng kỹ thuật hiện đại, đồng bộ, đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải, cung cấp điện nước ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Song song với đó, việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố sống còn. Tỉnh cần tăng cường liên kết giữa các trường đại học, cao đẳng, và doanh nghiệp để đào tạo theo nhu cầu thị trường, đặc biệt là các ngành kỹ thuật, công nghệ thông tin và quản lý công nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề, nâng cao tay nghề cho lao động hiện có cũng cần được đẩy mạnh. Việc thu hút chuyên gia giỏi, hỗ trợ chi phí đào tạo và tạo môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp Hải Dương có được đội ngũ nhân lực đáp ứng yêu cầu của các dự án FDI công nghệ cao.

IV. Bí quyết thu hút FDI chất lượng cao vào Hải Dương Định hướng và giải pháp cụ thể

Để nâng cao chất lượng thu hút FDI vào Hải Dương, tỉnh cần có những bí quyết thu hút FDI chất lượng cao thông qua việc định hướng rõ ràng và triển khai các giải pháp cụ thể, mang tính đột phá. Thay vì thu hút dàn trải, Hải Dương cần tập trung vào các lĩnh vực có lợi thế cạnh tranh, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh. Điều này bao gồm việc sàng lọc dự án, ưu tiên công nghệ thân thiện môi trường, có hàm lượng tri thức cao và khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Việc xây dựng thương hiệu đầu tư của tỉnh, quảng bá hình ảnh một Hải Dương năng động, hiện đại và có trách nhiệm là điều cần thiết. Các giải pháp này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn lực mà còn đảm bảo rằng FDI sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển lâu dài, bền vững của địa phương. Nghiên cứu của Nguyễn Việt Thắng (2019) đã phân tích các tiêu chí đánh giá hiệu quả thu hút FDI, làm cơ sở cho việc định hình các giải pháp này.

4.1. Lựa chọn ngành lĩnh vực ưu tiên và chiến lược thu hút vốn FDI có chọn lọc

Chiến lược thu hút vốn FDI cần tập trung vào các ngành, lĩnh vực ưu tiên mà Hải Dương có lợi thế hoặc định hướng phát triển. Đó là các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo công nghệ cao, điện tử, công nghiệp phụ trợ, năng lượng tái tạo, logistics và các dịch vụ giá trị gia tăng. Tỉnh cần chủ động tiếp cận và mời gọi các tập đoàn đa quốc gia có công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và cam kết đầu tư lâu dài. Quá trình thẩm định dự án cần chặt chẽ, đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố về công nghệ, môi trường, tài chính và khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước. Việc từ chối các dự án gây ô nhiễm, công nghệ lạc hậu, hoặc có nguy cơ cạnh tranh không lành mạnh với doanh nghiệp nội địa là cần thiết để đảm bảo chất lượng FDI. Tạo ra các gói ưu đãi riêng biệt cho các dự án "xanh", công nghệ cao cũng là một hướng đi hiệu quả.

4.2. Tăng cường xúc tiến đầu tư hỗ trợ doanh nghiệp và phát triển công nghiệp hỗ trợ

Hoạt động xúc tiến đầu tư cần được đổi mới, chuyên nghiệp hóa và nhắm đúng đối tượng. Thay vì các hội nghị dàn trải, cần tổ chức các buổi gặp gỡ song phương, roadshow tại các thị trường trọng điểm, tập trung vào các nhà đầu tư tiềm năng trong các lĩnh vực ưu tiên. Kênh thông tin quảng bá cần đa dạng, cập nhật và dễ tiếp cận. Bên cạnh đó, việc hỗ trợ doanh nghiệp sau cấp phép là cực kỳ quan trọng. Hải Dương cần thành lập các tổ công tác chuyên trách để giải quyết nhanh chóng các vướng mắc của nhà đầu tư, từ thủ tục hành chính đến cung cấp thông tin thị trường, kết nối đối tác. Phát triển công nghiệp hỗ trợ nội địa là một giải pháp chiến lược để tạo liên kết giữa FDI và doanh nghiệp trong nước, tăng cường tác động lan tỏa của FDI, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp địa phương và đảm bảo sự phát triển bền vững cho nền kinh tế Hải Dương.

V. Định hướng và tiềm năng phát triển kinh tế Hải Dương trong tương lai nhờ FDI chất lượng

Việc nâng cao chất lượng thu hút FDI vào Hải Dương không chỉ là mục tiêu trước mắt mà còn là định hướng chiến lược để đảm bảo phát triển kinh tế Hải Dương bền vững trong tương lai. Với các giải pháp đồng bộ và quyết liệt, tỉnh có thể chuyển đổi từ việc thu hút FDI theo số lượng sang thu hút theo chất lượng, tạo ra một động lực mạnh mẽ cho tăng trưởng kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống người dân. Các dự án FDI chất lượng cao sẽ đóng vai trò như hạt nhân, thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của địa phương. Tương lai của Hải Dương phụ thuộc vào khả năng hấp thụ và tối ưu hóa nguồn vốn FDI, biến nó thành công cụ để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo ra một môi trường đầu tư thực sự hấp dẫn và bền vững.

5.1. Tác động của FDI chất lượng đến cơ cấu kinh tế và năng suất lao động của Hải Dương

FDI chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Hải Dương theo hướng hiện đại, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Các dự án công nghệ cao sẽ thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp chủ lực, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn. Đồng thời, FDI chất lượng sẽ tác động tích cực đến năng suất lao động của tỉnh. Thông qua việc áp dụng công nghệ mới, quy trình sản xuất tiên tiến và phương pháp quản lý hiện đại, các doanh nghiệp FDI sẽ đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động, từ đó tăng năng suất lao động không chỉ trong khu vực FDI mà còn lan tỏa sang các doanh nghiệp nội địa thông qua hiệu ứng cạnh tranh và chuyển giao. Theo Nguyễn Việt Thắng (2019), khu vực FDI ở Hải Dương có năng suất lao động cao hơn đáng kể so với khu vực kinh tế nội địa, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu quả sử dụng vốn và lao động.

5.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và vị thế mới của Hải Dương trong thu hút vốn đầu tư

Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao chất lượng thu hút FDI vào Hải Dương là hướng tới phát triển bền vững. Điều này bao gồm phát triển kinh tế gắn liền với bảo vệ môi trường, đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống người dân. Hải Dương cần đặt ra các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt hơn cho các dự án FDI, khuyến khích các công nghệ "xanh" và sản xuất sạch. Đồng thời, tỉnh cần đảm bảo quyền lợi của người lao động, tạo ra môi trường làm việc công bằng, an toàn. Việc xây dựng một hình ảnh Hải Dương là điểm đến của FDI chất lượng, thân thiện với môi trường và có trách nhiệm xã hội sẽ nâng cao vị thế của tỉnh trong bản đồ thu hút vốn đầu tư quốc tế. Đây là con đường để Hải Dương không chỉ tăng trưởng về quy mô mà còn phát triển về chiều sâu, tạo ra giá trị bền vững cho thế hệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh hải dương giai đoạn 2018 2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN THU HỨT BAU TU TRUC TEP Nước NGOÀI VÀO DỊA PHƯƠNG CÁP TỈNI 1. LY THUYET CHUNG VE CHAT LUGNG THU HUT DAU TU TRUC TIEP NUGC NGOÀI.1, Đầu tư và tiẫu tư trực tip mide ngoài 4 1. Chất lượng thủ hút đầu tư trực tiếp nước ngoài - - 12 1. NOI DUNG VA CHI TIRU PHAN ANH KET QUA THU HUT FDT - 14 1.

Cơ sở chính sách †hm hút vốn FDI vào địa phương oập tỉnh - 14 1. Nội đưng thu hút LDI vào địa phương cấp tỉnh 17 1.3, Những chỉ tiêu phản ánh kết quá thu hút MDI 6 dia phương cấp tỉnh. CÁC NHÂN TỔ ÁNH HƯỚNG ĐẾN VIỆC THU HÚT FDI. Các nhân tô vĩ mô änh hưởng đến thư hút đầu tư nước ngoài.2, Các nhân tô vĩ mô ảnh hưởng dn the bil dau tư nước ngoài 1⁄4 1.

KINH NGHIỆM THU HÚT FDI VÀ VẬN DỤNG Ở TỈNH HẢI DƯƠNG. Kinh nghiệm cửa các nước lrêu thể giới - 14 1. Kinh nghiệm thu hút FDI của môi số địa phương trong nước 27 1.3, Bài họe kinh nghiệm đổi với Hải Dương trong thu hút FIDL - 3L KET LUAN CHUONG 1. CHƯƠNG 2: THUC TRANG THU AUT VON DAD TƯ TRỤC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TINH HAI TƯƠNG GIẢI ĐOẠN 2010 - 2016 2.

DAC DIEM VA MO! TRƯỜNG THỦ HỨT ĐẦU TƯ CỦA TỈNH HÃI DƯƠNG. Diễn kiện tự nhiên và đặc điểm kinhtế - xã hội của tính. Những lợi thế và hạn chế trong thu hút FDI ova tinh Hai Duong 2. THUC TRANG THU HUT DAU TU FDI TINH HAI DUONG.

Hé théng chinh sich thn hit vén FDI ctia tinh Hai Duong. Công tác thu hút FDI của tĩnh Hải Dương. Quy mỗ và lốc độ Ihn húi vn PDT olla tinh Hải Dương 2. Hoạt động của các đự án FDI ở tỉnh Hãi Dương giai đoạn 2010 - 2016 3.

ĐÁNH GIÁ HIẾU QUÁ THỦ HỨT ĐẦU TƯ EDE'THEO TIỀU CHÍ CHẤT LƯỢNG - 55 2. FDI bễ sung vốn cho nắn kinh tế và thúc đấy tăng trưởng. FDI tác động vào hiệu quả sứ dụng vốn đầu te. FDI làm nhanh quả trình chuyển dịch cơ cấu khi tẾ.csecsoseeooooee BỘ DANH MỤC HÌNH VẼ TTinh 2.

Bản đề lành Chính tỉnh Hải Duong. Một số chỉ tiêu so sánh giữa tỉnh Hãi Dương với vùng đồng bing. - - - - - - 39 Sông Hồng va vùng kinh tế trọng điều Bắc Bộ trong mdi quan hé với cả nước.3: Tăng trưởng bình quân. - 40 giai đoạn 2011 - 2016 theo khu vực và ngành kinh tế - - 40 Hình 2.4: So sánh cơ cầu kinh tế của tính Hải Dương nãm 2010 - 2016.5: So sánh eơ cầu lao động của tỉnh Lái Dương năm 2010 - 2016.

41 Tình 28: FDI của tĩnh Hãi Dương phâu theo địa giới hành chính 51 Tình 2.9: Dự án FĐT của tĩnh Hải Dương phân theo đối lắc - 34 Tĩnh 2. Tốc độ tăng trưởng GRDE. 57 và đông góp của FDI vào GRDP Hải Dương qua các năm từ 1997 - 2016 37 Tinh 2.13: So sánh vẫn FDI với ICOR của Hải Dương qua các năm từ 1997 -2016.14: Făng trưởng các lĩnh vực trong cơ cấu kinh tế tỉnh Hải Dương qua các năm từ 1997 - 2016. QHH HH nrrarerrerereereroee BỦ) Hinh 2.15: FDI trong giá trị sản xuất công nghiệp 60 của tỉnh Hải Dương giai đoạn 2010 - 2016.16: 8o sánh năng suất LẺ giữa hai khu vực kinh tê.

ở tỉnh Hải Dương qua các năm 2010 - 2016.17: So sanh ty 1é vén FDT voi VET cho LD cia ink Hải Dương qua cáo nắm tử 1997 - 2016.18: Tý trọng XISK của FDI tỉnh Hải ương giai đoạn I997-201 6. Cơ câu lao động các lĩnh vục trước và sau có FDI qua các mốc thời gian từ 1897 - 2016 ~ - ~ - 66 Hình2.20: Quy mô bình quân 1 dự án FDI (uiệu USD) qua các năm từ 1997 - 2016.21: Quy mô bình quân 1 dự án FDI theo đổi tác đầu tư (triệu U8D).22: Tỷ trọng xuất kháu/nhập khẩu (%) qua các năm tù 1997 - 2016 T1 MUC LUC MUC LUC. DANI MUC CAC KY MEU VIET TAT. DANILMUC BANG BIEU.

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN THU HỨT BAU TU TRUC TEP Nước NGOÀI VÀO DỊA PHƯƠNG CÁP TỈNI 1. LY THUYET CHUNG VE CHAT LUGNG THU HUT DAU TU TRUC TIEP NUGC NGOÀI.1, Đầu tư và tiẫu tư trực tip mide ngoài 4 1. Chất lượng thủ hút đầu tư trực tiếp nước ngoài - - 12 1. NOI DUNG VA CHI TIRU PHAN ANH KET QUA THU HUT FDT - 14 1.

Cơ sở chính sách †hm hút vốn FDI vào địa phương oập tỉnh - 14 1. Nội đưng thu hút LDI vào địa phương cấp tỉnh 17 1.3, Những chỉ tiêu phản ánh kết quá thu hút MDI 6 dia phương cấp tỉnh. CÁC NHÂN TỔ ÁNH HƯỚNG ĐẾN VIỆC THU HÚT FDI. Các nhân tô vĩ mô änh hưởng đến thư hút đầu tư nước ngoài.2, Các nhân tô vĩ mô ảnh hưởng dn the bil dau tư nước ngoài 1⁄4 1.

KINH NGHIỆM THU HÚT FDI VÀ VẬN DỤNG Ở TỈNH HẢI DƯƠNG. Kinh nghiệm cửa các nước lrêu thể giới - 14 1. Kinh nghiệm thu hút FDI của môi số địa phương trong nước 27 1.3, Bài họe kinh nghiệm đổi với Hải Dương trong thu hút FIDL - 3L KET LUAN CHUONG 1. CHƯƠNG 2: THUC TRANG THU AUT VON DAD TƯ TRỤC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO TINH HAI TƯƠNG GIẢI ĐOẠN 2010 - 2016 2.

DAC DIEM VA MO! TRƯỜNG THỦ HỨT ĐẦU TƯ CỦA TỈNH HÃI DƯƠNG. Diễn kiện tự nhiên và đặc điểm kinhtế - xã hội của tính. Những lợi thế và hạn chế trong thu hút FDI ova tinh Hai Duong 2. THUC TRANG THU HUT DAU TU FDI TINH HAI DUONG.

Hé théng chinh sich thn hit vén FDI ctia tinh Hai Duong. Công tác thu hút FDI của tĩnh Hải Dương. Quy mỗ và lốc độ Ihn húi vn PDT olla tinh Hải Dương 2. Hoạt động của các đự án FDI ở tỉnh Hãi Dương giai đoạn 2010 - 2016 3.

ĐÁNH GIÁ HIẾU QUÁ THỦ HỨT ĐẦU TƯ EDE'THEO TIỀU CHÍ CHẤT LƯỢNG - 55 2. FDI bễ sung vốn cho nắn kinh tế và thúc đấy tăng trưởng. FDI tác động vào hiệu quả sứ dụng vốn đầu te. FDI làm nhanh quả trình chuyển dịch cơ cấu khi tẾ.csecsoseeooooee BỘ DANH MUC BANG BIEU Bang 2.1: Quy mé FDI vao tinh Hai Duong tr 1997 2016.2: Các dự án EDI còn hiệu lực theo dịa giới hành chính năm 2016.

Thuc hién vén FDI giai đoạn năm 2011 - 2016. FDI của tỉnh Hải Dương phân theo dồi tac du an Bang 2. FDI vào tính Hải Dương theo hình thức đầu tư - Bang 2. Tỷ trọng vốn EDU/VĐT của tỉnh Hải Dương giai đoạn 1997 2016 Bang 2.7: Déng góp của FDI vào GRDP tỉnh Hải Dương.8: Dóng góp của DI cho Ngân sách tính Lái Dương.9: So sánh giữa vẫn TDT thu hút với hệ số ICOR của tỉnh HãiDuong, Tiảng 2.10: Năng suất lao động khu vực nội đía và FDI ở Hải Dương .11: So sánh giữa vốn EDT với VĐT cho LÐ của tỉnh Hai Dương Bang 2.12: DN FDI tinh Ili Duong giải quyết việc làm cho lao động, Bang 2.13: Cơ cấu lao đông theo lĩnh vực trước và sau khi só FDL LOI CAM ON Qua hai năm học tập, rèn luyện và nghiên cửu tại Đai học Bách khoa HA Nội tôi đã nhận được sự lận tỉnh tâm huyết giảng day, sir quan Hi, hướng din to điều kiện giúp đỡ về mọi mặt của các thây cô, trang bị cho tôi những kiển thức quý báu để phục vụ cho công lắc của mình.

Với tất cả tình cảm gũa mỉnh tôi xm gửi tới Tan Giám hiệu nhà trường, Phòng Đào tạo cùng toàn thể các thầy, cô đã tham gia giáng dạy lớp học lời cảm ơn chân thành nhật. Với sự kinh trọng và lỏng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Nguyễn Thị Mai Chỉ, người đã trục tiếp giúp đỡ, tận tình hưởng dẫn tôi trong suốt quả trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận văn tốt nghiệp Xin trân trọng cảm ơn các Lãnh đạo cơ quan, đẳng nghiệp vả bẻ bạn đã động viên giúp đỡ, tạo điều kiện thuận cho tôi thực hiện được luận văn. Mặc đủ tôi dã có nhiều cổ gắng trong quả trình hoàn thiện luận vẫn tưy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự góp ý, xây dựng của các thây cô và bạn bè đồng nghiệp để luân văn được hoàn thiên hơn.

Tôi xin trân trọng cảm ơn! j1à Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2019 LOI CAM ON Qua hai năm học tập, rèn luyện và nghiên cửu tại Đai học Bách khoa HA Nội tôi đã nhận được sự lận tỉnh tâm huyết giảng day, sir quan Hi, hướng din to điều kiện giúp đỡ về mọi mặt của các thây cô, trang bị cho tôi những kiển thức quý báu để phục vụ cho công lắc của mình. Với tất cả tình cảm gũa mỉnh tôi xm gửi tới Tan Giám hiệu nhà trường, Phòng Đào tạo cùng toàn thể các thầy, cô đã tham gia giáng dạy lớp học lời cảm ơn chân thành nhật. Với sự kinh trọng và lỏng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS. Nguyễn Thị Mai Chỉ, người đã trục tiếp giúp đỡ, tận tình hưởng dẫn tôi trong suốt quả trình nghiên cứu, thực hiện và hoàn thành luận văn tốt nghiệp Xin trân trọng cảm ơn các Lãnh đạo cơ quan, đẳng nghiệp vả bẻ bạn đã động viên giúp đỡ, tạo điều kiện thuận cho tôi thực hiện được luận văn.

Mặc đủ tôi dã có nhiều cổ gắng trong quả trình hoàn thiện luận vẫn tưy nhiên không thể tránh khỏi những thiếu sót, rất mong nhận được sự góp ý, xây dựng của các thây cô và bạn bè đồng nghiệp để luân văn được hoàn thiên hơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn! j1à Nội, ngày 20 tháng 01 năm 2019 MO BAU 1. Tinh cấp thiết của để tài Trơng 30 năm qua, đầu tư trực tiếp nước ngoài @ký hiệu thông thường là FDI - Foreign DirecL InvestmenU đã đóng góp phần đảng kế trong thực hiện các mục tiêu tăng trưởng và ngày cảng có vai tro quan trong trong phat trién kinh tế - xã hội (KT-XH) của Việt Nam. Theo số liệu thống kê "Linh läy kế đến 20/12/2017: Cá nước có 24.748 dự án còn hiệu lực với tống vấn đăng ký 318,72 tỷ USD Vén thục hiện lũy kế của các đự an đầu tư trực tiếp nước ngoài ước đạt 172,35 tỷ USD, bằng 54% tổng vẫn đăng ký còn hiệu lực”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ