Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kế toán (mã ngành 62.01) của tác giả Nguyễn Bích Liên, được hoàn thành năm 2012 tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Việt, mang tên: “Xác định và kiểm soát các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tại các doanh nghiệp Việt Nam”.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thông tin kế toán mô tả tình hình tài chính của doanh nghiệp, cung cấp cho các nhà quản lý, hội đồng quản trị và các bên liên quan bên ngoài nhằm phục vụ việc ra quyết định. Sự xuất hiện của hàng loạt vụ bê bối và gian lận báo cáo tài chính lớn trên thế giới (như Enron, WorldCom, Tyco, Xerox) đã dẫn đến thiệt hại tài chính nặng nề cho các nhà đầu tư và gây phá sản doanh nghiệp, thúc đẩy sự ra đời của các đạo luật quản trị nghiêm ngặt như Đạo luật Sarbanes-Oxley tại Hoa Kỳ cùng nhiều khuôn mẫu chuẩn mực kiểm soát thông tin.
Tại Việt Nam, xu thế ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) phát triển nhanh chóng trước sức ép cạnh tranh sau khi gia nhập WTO và yêu cầu minh bạch khi niêm yết trên thị trường chứng khoán. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn từ nguồn eac.vn, tính đến tháng 02/2010 đã có 102 doanh nghiệp Việt Nam triển khai ERP thành công. Việc áp dụng ERP đòi hỏi doanh nghiệp phải tái cấu trúc tổ chức, chuẩn hóa quy trình kinh doanh và tích hợp cơ sở dữ liệu trên quy mô toàn diện. Tuy nhiên, các nghiên cứu về ERP tại Việt Nam trước thời điểm luận án thực hiện phần lớn chỉ mang tính chất đúc kết kinh nghiệm triển khai ban đầu, thiếu vắng các công trình nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn sau triển khai (giai đoạn vận hành, sử dụng) và kiểm soát chất lượng thông tin kế toán do hệ thống ERP tạo ra.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án hướng đến ba mục tiêu cụ thể, được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu đánh số theo văn bản:
- Quan điểm của 3 nhóm: người tư vấn, triển khai ERP; doanh nghiệp sử dụng ERP; và nhóm người nghiên cứu giảng dạy ERP về các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán giống nhau hay khác nhau?
- Trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam thì nhân tố nào ảnh hưởng tới chất lượng thông tin kế toán? Xếp hạng các nhân tố này thế nào?
- Các thủ tục kiểm soát nào cần thiết để kiểm soát những nhân tố ảnh hưởng này nhằm làm gia tăng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu:
- Khảo sát nhận diện các nhân tố ảnh hưởng: 3 nhóm đối tượng chính gồm (1) nhà tư vấn triển khai có kinh nghiệm kế toán trong môi trường ERP; (2) nhân sự tại các doanh nghiệp sử dụng ERP (ban quản lý các cấp, kiểm toán viên nội bộ, nhân viên kế toán); (3) giảng viên, nhà nghiên cứu về ERP; cùng đối tượng bổ trợ là các kiểm toán viên độc lập.
- Khảo sát thực trạng kiểm soát hệ thống: Giám đốc/quản lý công nghệ thông tin (CIO/IT Manager) hoặc Kế toán trưởng tại các doanh nghiệp đang vận hành ERP.
- Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp Việt Nam thuộc mọi thành phần kinh tế ứng dụng ERP trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam; loại trừ các doanh nghiệp đa quốc gia hoạt động xuyên biên giới nhằm loại bỏ biến động do khác biệt múi giờ, địa lý và chính sách thuế quốc tế.
- Phạm vi nội dung và giới hạn: Luận án tiếp cận chất lượng thông tin kế toán dưới góc độ quy trình kỹ thuật tạo lập thông tin và độ tin cậy của dữ liệu tin học, không nghiên cứu việc thay đổi chuẩn mực hay chính sách kế toán tài chính. Yếu tố chi phí tài chính (chi phí bản quyền, triển khai, bảo trì) cũng được loại khỏi mô hình khảo sát vì được xem là điều kiện ràng buộc mặc định bắt buộc ban đầu khi ban quản trị quyết định đầu tư dự án ERP.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã tổng hợp bức tranh nghiên cứu ERP quốc tế dựa trên công trình tổng quan của Moon (2007). Phân tích của Moon đối với 313 bài báo khoa học đăng trên 79 tạp chí chuyên ngành giai đoạn 2000 đến 31/05/2006 chỉ ra 6 nhóm chủ đề nghiên cứu chính:
- Triển khai hệ thống ERP (135 bài, chiếm hơn 40%): Tập trung vào nghiên cứu tình huống thực tế; nghiên cứu các nhân tố thành công cốt lõi (CSF); quản trị sự thay đổi và tái cấu trúc; nghiên cứu các giai đoạn triển khai (lựa chọn, tùy chỉnh hệ thống); và tác động của yếu tố văn hóa.
- Sử dụng ERP (44 bài): Nghiên cứu giai đoạn sau triển khai, bao gồm sự hài lòng và mức độ chấp nhận của người dùng, vấn đề quản trị dữ liệu bẩn, nâng cấp hệ thống, vai trò của đơn vị tư vấn, bảo dưỡng hệ thống (8 bài), hỗ trợ quyết định (4 bài) và đáp ứng yêu cầu kiểm soát theo Đạo luật Sarbanes-Oxley.
- Mở rộng chức năng ERP (37 bài): Nghiên cứu tích hợp ERP với thương mại điện tử, quản trị chuỗi cung ứng (SCM), quản trị quan hệ khách hàng (CRM), thông minh kinh doanh (BI) và hệ thống điều hành sản xuất (MES).
- Giá trị ERP (24 bài): Đánh giá lợi ích hoạt động, hiệu quả tài chính và phản ứng của thị trường đối với việc công bố triển khai ERP.
- Khuynh hướng và triển vọng (55 bài): Giới thiệu các mô hình khái niệm, thành phần kiến trúc ERP và xu hướng áp dụng trong các ngành công nghiệp hoặc khu vực công.
- Đào tạo và giáo dục (18 bài): Thực nghiệm đưa hệ thống ERP vào giảng dạy đại học và ứng dụng các lý thuyết chuyển giao.
Về vấn đề nhân tố ảnh hưởng chất lượng dữ liệu kế toán, luận án ghi nhận công trình tiến sĩ năm 2003 tại Đại học Southern Queensland mang tên "Critical Success Factors for Accounting Information Systems Data Quality". Tuy nhiên, công trình này chỉ khảo sát hệ thống thông tin kế toán truyền thống nói chung, chưa đặt trong bối cảnh tích hợp cao của ERP và tiếp cận dựa trên lý thuyết Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) đơn thuần chứ không sử dụng mô hình hệ thống hoạt động.
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
Tại Việt Nam, các tài liệu công bố chủ yếu dừng lại ở các bài viết kinh nghiệm hoặc bài học thành bại khi mua sắm phần mềm. Thiếu vắng các nghiên cứu định lượng xác định hệ thống nhân tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán trong giai đoạn vận hành ERP, đồng thời chưa có khung hướng dẫn cụ thể kết hợp giữa chuẩn mực kế toán và các thông lệ kiểm soát công nghệ thông tin quốc tế. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách kết hợp cách tiếp cận Hệ thống hoạt động và khuôn mẫu kiểm soát COBIT để nhận diện các nhân tố và đề xuất quy trình kiểm soát thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án xây dựng lập luận suy diễn thông qua sự kết hợp của 5 nền tảng lý thuyết:
- Quan điểm chất lượng phù hợp với người sử dụng: Dựa trên các nghiên cứu chất lượng kinh điển của J. Juran & Gryna (1988), Deming (1986), Feigenbaum (1991) và nghiên cứu của Wang cùng cộng sự (1999), định nghĩa chất lượng thông tin là mức độ đáp ứng mục đích sử dụng của người nhận tin.
- Quan điểm thông tin là sản phẩm của quy trình xử lý: Thông tin là đầu ra của một hệ thống, do đó chất lượng thông tin chịu sự chi phối trực tiếp từ chất lượng của quy trình tạo lập dữ liệu.
- Mô hình Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và mô hình PSP/IQ (Kahn & Strong, 1998): Phân định chất lượng thông tin thành 2 chiều sản phẩm và dịch vụ, tương ứng với mức độ tuân thủ thiết kế và mức độ thỏa mãn kỳ vọng người dùng.
- Quan hệ giữa hệ thống thông tin tin cậy và chất lượng thông tin: Tiếp cận theo quan điểm của Romney & Steinbart (2006), cho rằng một hệ thống thông tin kế toán ERP vận hành thành công, ổn định và tin cậy là điều kiện tiên quyết để tạo ra sản phẩm thông tin đạt chất lượng.
- Mô hình Hệ thống hoạt động (Work System Model - Alter, 2002): Khung phân tích trung tâm giúp xem xét ERP như một hệ thống kết hợp kỹ thuật - xã hội, bao gồm các thành phần tương tác: người tham gia, quy trình xử lý, công nghệ, thông tin, sản phẩm/dịch vụ, khách hàng, môi trường, hạ tầng và chiến lược.
Để xác định các tiêu chuẩn đo lường chất lượng thông tin kế toán, tác giả đã tiến hành so sánh hệ thống chuẩn mực kế toán tài chính (FASB Hoa Kỳ, IASB quốc tế, dự án hội tụ IASB-FASB năm 2004, Chuẩn mực kế toán Việt Nam ban hành theo Quyết định của Bộ Tài chính năm 2002) với các tiêu chuẩn thông tin của khuôn mẫu CobiT (Hiệp hội Kiểm toán và Kiểm soát Hệ thống Thông tin - ISACA/ITGI).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu được thiết kế theo quy trình hỗn hợp suy diễn - định lượng kết hợp khảo sát thực trạng:
- Bước 1 (Suy diễn lý thuyết): Từ mô hình Hệ thống hoạt động của Alter và các nghiên cứu rủi ro/CSF của dự án ERP quốc tế, đối chiếu với đặc điểm quản lý, hạ tầng công nghệ và văn hóa doanh nghiệp tại Việt Nam để hình thành bảng câu hỏi khảo sát và thang đo sơ bộ.
- Bước 2 (Kiểm định thống kê định lượng):
- Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phát triển mầm (snowball sampling) theo hướng dẫn của Nguyễn Đình Thọ (2011).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và phân tích tương quan biến - tổng.
- Sử dụng kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis kết hợp phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để so sánh sự khác biệt quan điểm giữa 3 nhóm đối tượng khảo sát.
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) nhằm rút trích và định hình lại các nhóm nhân tố mới tác động đến chất lượng thông tin kế toán.
- Bước 3 (Thiết kế giải pháp kiểm soát): Sử dụng khuôn mẫu COBIT 4.1 (với 4 vùng xử lý: PO - Lập kế hoạch và tổ chức; AI - Hình thành và triển khai; DS - Phân phối và hỗ trợ; ME - Giám sát và đánh giá) kết hợp mô hình phân nhiệm trách nhiệm RACI (Responsible, Accountable, Consulted, Informed) để xây dựng hệ thống thủ tục kiểm soát tương ứng với từng nhân tố được khám phá.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Chất lượng thông tin kế toán trong môi trường hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp – ERP
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về ERP và chuẩn mực chất lượng thông tin kế toán:
- Lịch sử phát triển và bản chất ERP: ERP hình thành từ hệ thống điểm đặt hàng những năm 1960 (Reorder Point System), phát triển qua hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu thập niên 1970 (MRP), hệ thống hoạch định sản xuất thập niên 1980 (MRP II), định hình hoàn chỉnh vào giữa thập niên 1990 và mở rộng thành ERP II tích hợp mạng Internet sau năm 2000 (Shehab et al., 2004). Tác giả phân tích hai định nghĩa tiêu biểu: góc độ quản lý của Laudon & Laudon (1995) và góc độ hệ thống thông tin của Marnewick & Labuschagne (2005).
- Đặc trưng cốt lõi của ERP: Kiến trúc mô-đun phân hệ tích hợp chặt chẽ (tài chính kế toán, nhân sự, sản xuất, chuỗi cung ứng, quan hệ nhà cung cấp, quan hệ khách hàng, thông minh kinh doanh - BI); cơ sở dữ liệu tập trung quản trị qua DBMS; cơ chế hoạch định nguồn lực xuyên suốt (Salim & Ferran, 2008); và nguyên tắc kiểm soát kiểm duyệt theo luồng quy trình kinh doanh nghiệp vụ.
- Lợi ích và hạn chế của ERP: Phân loại lợi ích theo Mishra Alok (2008) gồm 5 nhóm: hoạt động, quản lý, chiến lược, tổ chức và cơ sở hạ tầng CNTT. Tác động riêng tới thông tin kế toán được đối chiếu qua nghiên cứu của Brazel & Li (2005) và Spathis & Constantinides (2004). Ngược lại, hạn chế được chỉ rõ: chi phí triển khai thực tế gấp từ 3 đến 7 lần chi phí mua phần mềm (Scheer & Habermann, 2000), thời gian triển khai kéo dài 2-5 năm, nguy cơ xung đột giữa tùy chỉnh mã nguồn và tái cấu trúc quy trình chuẩn, cùng rủi ro gian lận công nghệ cao.
- Phân loại phần mềm ERP: Đánh giá các cấp độ phần mềm (cấp thấp, trung bình từ 20.000 USD, cao cấp hàng triệu USD). Trích dẫn số liệu thị phần thế giới năm 2008 của Panorama Consulting: SAP dẫn đầu với 35%, Oracle chiếm 28%, Microsoft chiếm 14%, còn lại 23% thuộc các nhà cung cấp khác.
- Tiêu chuẩn chất lượng thông tin kế toán: Tổng hợp 20 đặc tính thông tin từ Knight & Burn (2005) và mô hình PSP/IQ của Kahn & Strong (1998). Đối chiếu chuẩn mực kế toán (FASB, IASB, VAS) với 7 tiêu chí thông tin của CobiT (Hữu hiệu, Hiệu quả, Bảo mật, Toàn vẹn, Sẵn sàng, Tuân thủ, Tin cậy), xác lập luận điểm: trong môi trường ERP, chất lượng thông tin kế toán không thể tách rời độ tin cậy và an toàn của hệ thống xử lý.
| Mô hình PSP/IQ (Kahn & Strong, 1998) |
Đạt yêu cầu thiết kế sản phẩm |
Đạt sự mong đợi của người sử dụng |
| Chất lượng sản phẩm |
Thông tin tốt: Chính xác; Đầy đủ; Hình thức nhất quán; Khách quan. |
Thông tin hữu ích: Số lượng phù hợp; Thích hợp mục đích; Có thể hiểu được; Có thể diễn đạt được. |
| Chất lượng dịch vụ |
Thông tin tin cậy: Kịp thời; An toàn. |
Thông tin có thể sử dụng được: Sự tin cậy; Dễ dàng sử dụng; Có thể truy cập; Nguồn gốc tin cậy. |
Chương 2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại các doanh nghiệp Việt Nam
Chương 2 giải quyết câu hỏi nghiên cứu thứ nhất và thứ hai thông qua phân tích bối cảnh và xử lý dữ liệu khảo sát:
- Ứng dụng mô hình Hệ thống hoạt động: Tác giả phân rã hệ thống ERP thành 9 thành phần theo khung của Alter (2002) nhằm bao quát toàn diện cả khía cạnh kỹ thuật lẫn yếu tố hành vi con người và quy trình tổ chức.
- Phân tích đặc thù môi trường Việt Nam: Luận án chỉ ra các đặc điểm ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng thông tin khi triển khai ERP tại Việt Nam: quy mô doanh nghiệp phần lớn ở mức vừa và nhỏ; năng lực nhà tư vấn triển khai trong nước còn hạn chế; phong cách quản lý gia đình hoặc mang nặng tính chỉ đạo hành chính; thói quen ghi chép chứng từ thủ công; sự e ngại thay đổi của nhân sự; và các quy định pháp lý kế toán nhà nước còn khắt khe, chưa hoàn toàn tương thích với các quy trình kinh doanh chuẩn hóa quốc tế cài đặt sẵn trong ERP.
- Thiết kế công cụ khảo sát và thu thập dữ liệu: Xây dựng bảng hỏi chi tiết đánh giá các biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố giả định tác động đến độ tin cậy và chất lượng thông tin kế toán.
- Kết quả phân tích định lượng:
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ nhất quán nội tại của các thang đo thành phần, loại bỏ các biến không đạt tiêu chuẩn tương quan biến - tổng.
- Kiểm định Kruskal-Wallis và ANOVA: Kiểm tra mức độ sai biệt quan điểm giữa 3 nhóm (tư vấn, người sử dụng doanh nghiệp, nghiên cứu/giảng dạy). Kết quả chỉ ra có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở một số tiêu chí đánh giá giữa nhóm tư vấn và nhóm người sử dụng tại doanh nghiệp, phản ánh độ lệch kỳ vọng giữa bên cung cấp giải pháp và bên vận hành thực tế.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sau khi thực hiện trích hệ số và xoay nhân tố, luận án gom cụm và khám phá ra 6 nhóm nhân tố đại diện mới tác động đến chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại Việt Nam.
| Bảng xếp hạng các nhóm nhân tố mới khám phá qua phân tích EFA |
| 1. Năng lực Ban quản lý và kiến thức nhà tư vấn triển khai ERP |
| 2. Kinh nghiệm, phương pháp của nhà tư vấn triển khai và chất lượng dữ liệu |
| 3. Chất lượng phần mềm ERP |
| 4. Thử nghiệm hệ thống và huấn luyện nhân viên |
| 5. Đảm bảo hệ thống ERP tin cậy |
| 6. Chính sách nhân sự và quản lý thông tin cá nhân |
Chương 3. Kiểm soát các nhân tố ảnh hưởng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại doanh nghiệp Việt Nam
Chương này hiện thực hóa câu hỏi nghiên cứu thứ ba bằng việc xây dựng hệ thống kiểm soát:
- Nền tảng kiểm soát nội bộ và CobiT: Phân tích cấu trúc kiểm soát CNTT theo chuẩn mực quốc tế, phân định 4 vùng mục tiêu của CobiT (Lập kế hoạch và tổ chức - PO; Hình thành và triển khai - AI; Phân phối và hỗ trợ - DS; Giám sát và đánh giá - ME) và các tiến trình xử lý thông tin.
- Đánh giá thực trạng kiểm soát tại các doanh nghiệp Việt Nam: Dựa trên khảo sát thực tế nhóm Giám đốc CNTT và Kế toán trưởng, tác giả chỉ ra nhiều lỗ hổng lớn: thiếu quy trình giám sát độc lập, khâu làm sạch dữ liệu ban đầu trước khi nhập vào ERP chưa được chú trọng, tài liệu hóa quy trình chưa đầy đủ, việc phân quyền truy cập và sao lưu dữ liệu còn lỏng lẻo.
- Thiết lập thủ tục kiểm soát chi tiết cho 6 nhóm nhân tố: Luận án xây dựng ma trận kiểm soát cụ thể cho từng nhân tố đã nhận diện ở Chương 2, áp dụng mô hình phân nhiệm RACI:
- Kiểm soát Năng lực Ban quản lý và kiến thức nhà tư vấn: Quy định rõ quyền hạn phê duyệt dự án, cơ chế chỉ đạo liên phòng ban, tiêu chuẩn lựa chọn chuyên gia tư vấn có chứng chỉ và am hiểu nghiệp vụ kế toán Việt Nam.
- Kiểm soát Kinh nghiệm/phương pháp nhà tư vấn và chất lượng dữ liệu: Xây dựng quy trình chuyển đổi và làm sạch dữ liệu nguồn (data migration/cleansing), kiểm tra tính chính xác của số dư đầu kỳ và tệp dữ liệu chính (master files).
- Kiểm soát Chất lượng phần mềm ERP: Kiểm soát chặt chẽ việc tùy chỉnh mã nguồn (customization), quản lý phiên bản vá lỗi, đảm bảo tính tích hợp liên tục giữa các phân hệ nghiệp vụ với sổ cái tổng hợp.
- Kiểm soát Thử nghiệm hệ thống và đào tạo nhân viên: Thiết lập quy trình kiểm thử người dùng (UAT), chạy thử nghiệm song song (parallel testing), xây dựng giáo trình huấn luyện liên tục gắn liền với trách nhiệm cá nhân.
- Kiểm soát Đảm bảo hệ thống ERP tin cậy: Thực hiện các biện pháp kiểm soát phân quyền đăng nhập, nhật ký hệ thống (log files), kiểm soát mạng, lập kế hoạch dự phòng thảm họa và sao lưu cơ sở dữ liệu định kỳ.
- Kiểm soát Chính sách nhân sự và quản lý thông tin cá nhân: Quy định ràng buộc bảo mật dữ liệu, chính sách luân chuyển công việc, chế độ khen thưởng và xử lý vi phạm liên quan đến tính toàn vẹn của dữ liệu nghiệp vụ.
- Điều kiện duy trì: Luận án đề xuất các điều kiện tiên quyết về cam kết của ban quản trị, kinh phí duy trì kiểm soát nội bộ và công tác đào tạo giáo dục liên tục trong doanh nghiệp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Kết nối thành công các lý thuyết quản lý chất lượng (TQM, mô hình PSP/IQ của Kahn & Strong) với lý thuyết hệ thống thông tin và mô hình Hệ thống hoạt động của Alter (2002) để giải thích cơ chế hình thành chất lượng thông tin kế toán trong môi trường tích hợp cao.
- Thiết lập một khung tiếp cận mới, chứng minh rằng chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP phải được đánh giá đồng thời qua chất lượng sản phẩm thông tin và chất lượng dịch vụ vận hành của hệ thống công nghệ.
- Xác định và kiểm định thành công thang đo thực nghiệm gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến chất lượng thông tin kế toán tại một thị trường mới nổi như Việt Nam thông qua quy trình phân tích EFA.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực trạng về mức độ kiểm soát và các sai lệch quan điểm giữa các bên liên quan (đơn vị tư vấn, doanh nghiệp vận hành, giới học thuật) trong các dự án ERP tại Việt Nam.
- Vận dụng thành công khuôn mẫu quản trị CNTT quốc tế CobiT để xây dựng bộ cẩm nang kiểm soát chi tiết, kèm bảng phân công trách nhiệm theo ma trận RACI cho từng tiến trình, giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng nhằm ngăn ngừa rủi ro sai lệch dữ liệu tài chính.
- Cung cấp tài liệu tham khảo cho kiểm toán viên nội bộ và kiểm toán viên độc lập khi thiết kế chương trình đánh giá kiểm soát chung và kiểm soát ứng dụng trong môi trường khách hàng sử dụng ERP.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Đối với ban quản lý doanh nghiệp: Cần nhìn nhận ERP là một cuộc cải cách phương thức quản lý toàn diện chứ không thuần túy là trang bị phần mềm tin học; thiết lập ban quản lý dự án (PMO) có sự tham gia trực tiếp của nhân sự tài chính - kế toán; kiểm soát chặt chẽ khâu làm sạch dữ liệu chuyển đổi.
- Đối với các đơn vị tư vấn triển khai: Cần chuẩn hóa phương pháp luận triển khai, tăng cường đào tạo chuyên môn kế toán quản trị và chuẩn mực kế toán Việt Nam cho đội ngũ chuyên viên kỹ thuật phần mềm.
- Đối với cơ sở đào tạo đại học: Bổ sung nội dung hệ thống thông tin kế toán tích hợp và kiểm soát hệ thống ERP vào chương trình đào tạo chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên công bố của tác giả trong văn bản, luận án tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các doanh nghiệp Việt Nam, không khảo sát các tập đoàn đa quốc gia có chi nhánh tại Việt Nam; do đó kết quả chưa bao quát các nhân tố tác động bởi chênh lệch múi giờ, giao dịch đa tiền tệ phức tạp và chuyển giá quốc tế.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phát triển mầm chịu sự giới hạn nhất định về tính ngẫu nhiên đại diện tổng thể.
- Nghiên cứu tập trung vào quy trình xử lý kỹ thuật và quản trị vận hành, chủ động loại trừ các yếu tố chi phí tài chính và việc sửa đổi chuẩn mực chính sách kế toán ra khỏi mô hình phân tích.
- Luận án mới dừng lại ở phân tích nhân tố khám phá (EFA) và so sánh trung bình nhóm mà chưa tiến hành mô hình hóa cấu trúc tuyến tính (SEM) để lượng hóa mức độ tác động tương hỗ và đường truyền dẫn giữa các nhân tố đến từng chỉ tiêu chất lượng thông tin cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kiểm định mô hình định lượng xác nhận (CFA/SEM); khảo sát tác động của ERP đối với chất lượng thông tin kế toán quản trị phục vụ ra quyết định chiến lược; mở rộng nghiên cứu trong môi trường doanh nghiệp liên doanh và tập đoàn đa quốc gia.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tham khảo cách thức vận dụng mô hình Hệ thống hoạt động (Work System Model) của Alter và phương pháp luận nghiên cứu suy diễn - định lượng trong lĩnh vực hệ thống thông tin kế toán.
- Giảng viên đại học chuyên ngành Kế toán - Hệ thống thông tin: Sử dụng tài liệu này để biên soạn bài giảng môn học Hệ thống thông tin kế toán, Kiểm toán công nghệ thông tin hoặc Chuyên đề ERP trong doanh nghiệp.
- Lãnh đạo doanh nghiệp, Kế toán trưởng và Giám đốc CNTT (CIO): Sử dụng các bảng phân nhiệm trách nhiệm RACI và quy trình kiểm soát CobiT tại Chương 3 làm tài liệu hướng dẫn thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ khi chuẩn bị hoặc đang vận hành hệ thống ERP.
- Kiểm toán viên độc lập và kiểm toán viên nội bộ: Cung cấp cơ sở lý thuyết và danh mục rủi ro nhằm nhận diện các điểm kiểm soát then chốt (key controls) khi thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính trong môi trường tin học hóa cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Phân loại nghiên cứu ERP của Moon (2007) được luận án trích dẫn chỉ ra tỷ lệ các nghiên cứu về giai đoạn sử dụng ERP là bao nhiêu?
Theo tổng kết của Moon (2007) từ 313 bài báo khoa học trên 79 tạp chí giai đoạn 2000 đến 31/05/2006, các nghiên cứu tập trung nhiều nhất vào giai đoạn "Triển khai hệ thống ERP" với 135 bài (chiếm hơn 40%). Trong khi đó, các nghiên cứu về giai đoạn "Sử dụng ERP" (sau triển khai) chỉ có 44 bài (chiếm khoảng 14%), cho thấy sự thiếu hụt nghiên cứu về giai đoạn vận hành thực tế mà luận án hướng tới giải quyết.
2. Vì sao luận án loại trừ nhân tố chi phí tài chính ra khỏi mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng?
Tác giả lý giải rằng để hệ thống ERP hoạt động chắc chắn cần có kinh phí. Tuy nhiên, khi ban lãnh đạo cấp cao của doanh nghiệp đã phê duyệt chấp thuận đầu tư ERP, các khoản chi phí (mua bản quyền, phí triển khai, phí bảo trì thường niên trả nhà tư vấn) đã được đưa vào kế hoạch phát triển và được chấp nhận như một điều kiện cơ bản bắt buộc tiên quyết. Do đó, luận án chỉ tập trung vào các nhân tố thuộc về bản thân hệ thống, quy trình tạo lập và con người sử dụng hệ thống.
3. Tác giả đã kết hợp những nền tảng lý thuyết nào để xây dựng mô hình nghiên cứu suy diễn?
Luận án kết hợp 5 nền tảng lý thuyết: (1) Lý thuyết chất lượng sản phẩm phù hợp người dùng của J. Juran và Wang; (2) Quan điểm thông tin là sản phẩm bị chi phối bởi quy trình tạo thông tin; (3) Mô hình Quản lý chất lượng toàn diện (TQM) và mô hình PSP/IQ của Kahn & Strong (1998); (4) Luận điểm hệ thống thông tin tin cậy tạo ra sản phẩm thông tin chất lượng của Romney & Steinbart (2006); và (5) Mô hình Hệ thống hoạt động (Work System Model) của Alter (2002) kết hợp điều chỉnh theo bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam.
4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) trong luận án đã xác định được những nhóm nhân tố ảnh hưởng mới nào?
Qua phân tích EFA, luận án đã gom cụm và khám phá ra 6 nhóm nhân tố mới ảnh hưởng đến chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại Việt Nam: (1) Năng lực Ban quản lý và kiến thức nhà tư vấn triển khai ERP; (2) Kinh nghiệm, phương pháp của nhà tư vấn triển khai và chất lượng dữ liệu; (3) Chất lượng phần mềm ERP; (4) Thử nghiệm hệ thống và huấn luyện nhân viên; (5) Đảm bảo hệ thống ERP tin cậy; và (6) Chính sách nhân sự và quản lý thông tin cá nhân.
5. Khung kiểm soát CobiT và ma trận RACI được tác giả ứng dụng nhằm mục đích gì?
Tác giả sử dụng 4 vùng xử lý của khuôn mẫu kiểm soát công nghệ thông tin CobiT (PO, AI, DS, ME) làm nền tảng chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, kết hợp với sơ đồ RACI (Responsible - Người chịu trách nhiệm thực hiện; Accountable - Người phê duyệt/giải trình; Consulted - Người tư vấn; Informed - Người nhận thông báo) để phân định rõ ràng quyền hạn và nghĩa vụ giữa các bên (Ban giám đốc, Kế toán trưởng, Giám đốc CNTT, nhà tư vấn) nhằm kiểm soát chặt chẽ 6 nhóm nhân tố rủi ro đã được nhận diện.
Kết luận
Luận án của tiến sĩ Nguyễn Bích Liên là công trình nghiên cứu học thuật giải quyết đồng thời hai bài toán nhận diện nhân tố ảnh hưởng và thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng thông tin kế toán trong môi trường ERP tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp cách tiếp cận Hệ thống hoạt động của Alter và khuôn mẫu kiểm soát CobiT, luận án đã khám phá ra 6 nhóm nhân tố cốt lõi chi phối chất lượng thông tin kế toán và chuyển hóa thành hệ thống giải pháp kiểm soát cụ thể gắn với ma trận phân nhiệm RACI. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và công cụ thực hành có giá trị cho các nhà quản trị doanh nghiệp, kiểm toán viên và giới nghiên cứu trong quá trình triển khai và vận hành hệ thống thông tin tích hợp.