Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LPB Thăng Long

Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank. Luận văn phân tích thực trạng, hạn chế và đưa ra các giải pháp, kiến nghị thiết thực.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1.1. Hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.1.2. Quy trình cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại

1.1.3. Nội dung hoạt động thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại

1.2. CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.2.1. Tổng quan về chất lượng hoạt động thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại

1.2.2. Chỉ tiêu phản ánh chất lượng hoạt động thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại

1.2.3. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng thẩm định tín dụng

1.3. BÀI HỌC KINH NGHIỆM TRONG VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.3.1. Chất lượng thẩm định tín dụng của các ngân hàng thương mại

1.3.2. Bài học kinh nghiệm

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.1. GIỚI THIỆU VỀ NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.1.1. Tổng quan về ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - chi nhánh Thăng Long

2.1.2. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - chi nhánh Thăng Long

2.2. THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.2.1. Hoạt động thẩm định tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - chi nhánh Thăng Long

2.2.2. Thực trạng chất lượng thẩm định tín dụng tại ngân hàng Bưu điện Liên Việt - chi nhánh Thăng Long

2.3. ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Hạn chế trong hoạt động thẩm định tín dụng

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

3.1. ĐỊNH HƯỚNG CHẤT LƯỢNG HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

3.2. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN BƯU ĐIỆN LIÊN VIỆT - CHI NHÁNH THĂNG LONG

3.2.1. Giải pháp về nội dung thẩm định

3.2.2. Giải pháp về nguồn nhân lực

3.2.3. Giải pháp về tổ chức điều hành công tác thẩm định tín dụng tại Chi nhánh

3.2.4. Chú trọng trong công tác kiểm tra, giám sát

3.2.5. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu về thông tin tín dụng chất lượng cao

3.2.6. Kiến nghị với Hội sở

3.2.7. Kiến nghị với Chính phủ và các bộ ban ngành liên quan

3.2.8. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Vai trò chiến lược của thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank

Hoạt động tín dụng là xương sống mang lại nguồn thu chính cho các ngân hàng thương mại. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank không chỉ là một nghiệp vụ thông thường mà còn là một nhiệm vụ mang tính chiến lược, quyết định trực tiếp đến sự an toàn và hiệu quả hoạt động của toàn hệ thống. Thẩm định tín dụng được xem là "bộ lọc" đầu vào, giúp ngân hàng nhận diện, đo lường và quản lý rủi ro trước khi đưa ra quyết định cấp vốn. Một quy trình thẩm định chất lượng cao sẽ giúp LienVietPostBank (LPB) lựa chọn được những khách hàng có năng lực tài chính tốt, phương án kinh doanh khả thi và uy tín cao. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu nợ xấu tại LPB mà còn tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn huy động, gia tăng lợi nhuận và củng cố vị thế cạnh tranh trên thị trường. Ngược lại, nếu công tác thẩm định lỏng lẻo, chứa đựng sai sót chủ quan hoặc thiếu thông tin khách quan, ngân hàng sẽ phải đối mặt với nguy cơ mất vốn, ảnh hưởng tiêu cực đến thanh khoản và uy tín. Theo Luận văn Thạc sĩ của Nguyễn Mạnh Đức (2017), quá trình thẩm định tín dụng chính là khâu đầu tiên và có sức ảnh hưởng lớn nhất tới chất lượng tín dụng tổng thể. Do đó, đầu tư vào việc cải thiện quy trình thẩm định tín dụng là đầu tư cho sự phát triển bền vững. Mục tiêu cuối cùng của việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng là đưa ra các quyết định cho vay chính xác, từ chối những phương án tồi và chấp thuận những phương án tốt, qua đó bảo vệ tài sản của ngân hàng và các cổ đông.

1.1. Hiểu đúng về quy trình cấp tín dụng tại ngân hàng

Quy trình cấp tín dụng là một chuỗi các bước được chuẩn hóa, bắt đầu từ khi tiếp nhận hồ sơ cho đến khi thu hồi toàn bộ khoản vay. Tại LienVietPostBank, quy trình này cơ bản bao gồm các bước: Tiếp nhận hồ sơ, Thẩm định và lập tờ trình, Phê duyệt, Giải ngân, và Giám sát sau vay. Trong đó, thẩm định là giai đoạn cốt lõi, nơi các chuyên viên phân tích tín dụng thực hiện việc đánh giá toàn diện khách hàng. Nội dung thẩm định bao gồm: thẩm định tư cách và năng lực pháp lý, phân tích tài chính doanh nghiệp hoặc cá nhân, đánh giá tính khả thi của phương án vay vốn, và thẩm định tài sản bảo đảm. Một quy trình rõ ràng giúp chuẩn hóa hoạt động, phân định rõ trách nhiệm và là cơ sở để đánh giá hiệu quả thẩm định tín dụng.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của hoạt động thẩm định tín dụng

Mục tiêu chính của thẩm định tín dụng không chỉ dừng lại ở việc xác minh thông tin. Nó hướng đến việc đưa ra một phán quyết tín dụng khách quan và chính xác. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hạn chế tối đa rủi ro đạo đức và rủi ro thông tin bất đối xứng; (2) Đảm bảo khách hàng sử dụng vốn vay đúng mục đích đã cam kết; (3) Đánh giá chính xác khả năng trả nợ của khách hàng để có cơ cấu khoản vay phù hợp; (4) Xây dựng các điều kiện và biện pháp quản lý rủi ro tín dụng đi kèm. Việc đạt được các mục tiêu này sẽ trực tiếp góp phần vào việc giảm thiểu nợ xấu tại LPB và đảm bảo sức khỏe tài chính cho ngân hàng.

II. Thực trạng thách thức trong thẩm định tín dụng tại LPB

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, công tác nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank vẫn đối mặt với không ít thách thức. Phân tích từ thực tiễn hoạt động tại các chi nhánh, điển hình như chi nhánh Thăng Long giai đoạn 2014-2016 (theo Luận văn Nguyễn Mạnh Đức, 2017), cho thấy một số vấn đề nổi cộm. Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu có xu hướng biến động, đặc biệt tăng lên vào năm 2016, cho thấy những lỗ hổng tiềm tàng trong khâu thẩm định ban đầu. Nguyên nhân có thể đến từ cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về mặt chủ quan, áp lực chỉ tiêu kinh doanh đôi khi khiến việc xét duyệt hồ sơ vay vốn bị đẩy nhanh, dẫn đến thẩm định sơ sài. Bên cạnh đó, sự biến động nhân sự ở vị trí chuyên viên khách hàng cũng ảnh hưởng đến tính nhất quán và kinh nghiệm trong thẩm định. Về mặt khách quan, sự thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính của một số doanh nghiệp, sự biến động của thị trường và môi trường pháp lý chưa hoàn toàn đồng bộ đã tạo ra nhiều khó khăn. Những thách thức này đòi hỏi LienVietPostBank phải có những giải pháp quản lý rủi ro tín dụng toàn diện và quyết liệt hơn để cải thiện thực trạng, hướng tới một hệ thống thẩm định an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế về năng lực cán bộ thẩm định và nhân sự

Yếu tố con người là nhân tố quyết định. Năng lực cán bộ thẩm định ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Một số cán bộ tín dụng còn thiếu kinh nghiệm thực tế, kỹ năng phân tích sâu và khả năng nhận diện rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt với các phương án kinh doanh phức tạp. Việc đánh giá khách hàng đôi khi còn mang tính chủ quan, phụ thuộc nhiều vào cảm tính thay vì các dữ liệu định lượng chặt chẽ. Hơn nữa, theo nghiên cứu, sự thay đổi nhân sự ở vị trí chuyên viên khách hàng tại một số chi nhánh đã tác động đến chất lượng tín dụng, cho thấy tầm quan trọng của việc đào tạo chuyên viên phân tích tín dụng và xây dựng chính sách giữ chân nhân tài.

2.2. Bất cập trong quy trình và hệ thống thông tin tín dụng

Mặc dù quy trình đã được xây dựng, việc tuân thủ đôi khi chưa nghiêm ngặt. Công tác kiểm tra, giám sát sau vay chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến việc không phát hiện kịp thời các dấu hiệu rủi ro. Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là hệ thống thông tin. Việc thu thập thông tin về khách hàng còn phân mảnh, chủ yếu dựa vào hồ sơ do khách hàng cung cấp và dữ liệu từ CIC. LienVietPostBank cần xây dựng một hệ thống cơ sở dữ liệu về thông tin tín dụng chất lượng cao và tập trung hơn. Điều này sẽ giúp cung cấp cái nhìn đa chiều, chính xác và kịp thời, làm nền tảng cho một mô hình thẩm định tín dụng hiện đại.

III. Hướng dẫn cải thiện quy trình thẩm định tín dụng tại LPB

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc cải thiện quy trình thẩm định tín dụng là giải pháp nền tảng. Đây là bước đi cần thiết để nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank một cách có hệ thống. Quy trình mới cần được thiết kế lại theo hướng khoa học, chặt chẽ nhưng vẫn phải linh hoạt để đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường. Trọng tâm của việc cải tiến là chuẩn hóa các bước nghiệp vụ, từ khâu thu thập thông tin, phân tích, lập tờ trình cho đến tái thẩm định và phê duyệt. Cần có sự phân định rạch ròi về quyền hạn và trách nhiệm giữa các bộ phận: bộ phận kinh doanh (tìm kiếm khách hàng, thẩm định sơ bộ) và bộ phận quản lý rủi ro (tái thẩm định độc lập). Việc tách bạch này giúp đảm bảo tính khách quan, tránh xung đột lợi ích và nâng cao chất lượng phán quyết tín dụng. Đồng thời, chính sách tín dụng ngân hàng Bưu điện Liên Việt cần được rà soát và cập nhật định kỳ để phù hợp với chiến lược kinh doanh và bối cảnh kinh tế vĩ mô, tạo ra một khung pháp lý nội bộ vững chắc cho hoạt động thẩm định.

3.1. Hoàn thiện nội dung và chuẩn hóa quy trình thẩm định

Nội dung thẩm định cần được chuẩn hóa và chi tiết hóa cho từng phân khúc khách hàng (cá nhân, doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp lớn). Cần bổ sung các tiêu chí đánh giá phi tài chính như chất lượng quản trị doanh nghiệp, vị thế ngành, và các rủi ro đặc thù. Quá trình phân tích tài chính doanh nghiệp không chỉ dừng ở các chỉ số quá khứ mà cần tập trung vào phân tích dòng tiền và dự báo tương lai. Quy trình cần quy định rõ thời gian xử lý tối đa cho mỗi bước (SLA) để vừa đảm bảo chất lượng, vừa nâng cao trải nghiệm khách hàng.

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra giám sát và tái thẩm định

Chất lượng thẩm định không chỉ nằm ở khâu ban đầu. Cần tăng cường vai trò của bộ phận tái thẩm định độc lập. Bộ phận này có trách nhiệm rà soát, đánh giá lại toàn bộ hồ sơ và đưa ra ý kiến phản biện khách quan. Bên cạnh đó, công tác kiểm tra, giám sát sau khi cấp tín dụng phải được thực hiện thường xuyên và nghiêm túc. Việc này giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong việc sử dụng vốn hoặc suy giảm khả năng tài chính của khách hàng, từ đó có biện pháp quản trị rủi ro tại LienVietPostBank kịp thời, ngăn chặn nợ xấu phát sinh.

IV. Giải pháp đột phá về nhân sự và công nghệ thẩm định tín dụng

Bên cạnh quy trình, con người và công nghệ là hai trụ cột chính quyết định sự thành công của việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank. Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố không thể thay thế. Ngân hàng cần xây dựng một lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho các chuyên viên tín dụng, đi kèm với các chương trình đào tạo chuyên sâu và chính sách đãi ngộ cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài. Song song đó, việc ứng dụng công nghệ trong thẩm định là xu thế tất yếu. Chuyển đổi số sẽ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, giảm thiểu sai sót do con người, rút ngắn thời gian xử lý và quan trọng nhất là cung cấp công cụ phân tích mạnh mẽ. Việc kết hợp giữa trí tuệ con người và sức mạnh công nghệ sẽ tạo ra một bước đột phá thực sự trong công tác thẩm định, giúp LPB đưa ra các quyết định tín dụng thông minh và an toàn hơn. Đây là một trong những giải pháp quan trọng nhất để xây dựng một mô hình thẩm định tín dụng hiện đại.

4.1. Tăng cường đào tạo chuyên viên phân tích tín dụng chuyên sâu

Chương trình đào tạo chuyên viên phân tích tín dụng cần được tổ chức định kỳ và cập nhật liên tục. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm nghiệp vụ cơ bản mà còn phải đi sâu vào kỹ năng phân tích ngành, nhận diện rủi ro thị trường, thẩm định dự án đầu tư và kỹ năng phát hiện gian lận trong hồ sơ tài chính. Việc nâng cao năng lực cán bộ thẩm định là nền tảng để họ có thể tự tin đưa ra những nhận định sắc bén và độc lập, giảm sự phụ thuộc vào các ý kiến chủ quan.

4.2. Ứng dụng công nghệ Big Data và AI trong thẩm định tín dụng

Công nghệ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội. LienVietPostBank cần đầu tư mạnh mẽ vào việc ứng dụng công nghệ trong thẩm định. Cụ thể là xây dựng các mô hình chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) dựa trên dữ liệu lớn. Việc áp dụng Big Data và AI trong tín dụng cho phép phân tích hàng ngàn biến số từ nhiều nguồn khác nhau (lịch sử giao dịch, hành vi tiêu dùng, mạng xã hội...) để đưa ra dự báo chính xác hơn về khả năng vỡ nợ của khách hàng. Công nghệ cũng giúp tự động hóa việc kiểm tra thông tin, đối chiếu dữ liệu, từ đó giải phóng thời gian để chuyên viên tập trung vào các phân tích phức tạp hơn.

V. Xây dựng mô hình thẩm định tín dụng hiện đại tại LPB

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp trên là xây dựng một mô hình thẩm định tín dụng hiện đại, làm tiền đề để nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại LienVietPostBank một cách bền vững. Mô hình này là sự kết hợp hài hòa giữa quy trình chuẩn hóa, đội ngũ nhân sự tinh thông và nền tảng công nghệ tiên tiến. Trọng tâm của mô hình là hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ, một công cụ định lượng giúp đánh giá rủi ro khách hàng một cách khách quan và nhất quán trên toàn hệ thống. Hệ thống này sẽ phân loại khách hàng vào các nhóm rủi ro khác nhau, từ đó ngân hàng có thể áp dụng chính sách lãi suất, hạn mức và các điều kiện tín dụng tương ứng. Việc triển khai thành công mô hình này sẽ mang lại nhiều lợi ích: rút ngắn thời gian phê duyệt, giảm chi phí hoạt động, tăng tính minh bạch và quan trọng nhất là giúp quản lý rủi ro tín dụng một cách chủ động. Kết quả của việc này sẽ được phản ánh qua các chỉ số tài chính, đặc biệt là việc kiểm soát và giảm thiểu nợ xấu tại LPB xuống mức an toàn theo tiêu chuẩn ngành.

5.1. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ Credit Scoring

Việc xây dựng một hệ thống chấm điểm tín dụng nội bộ là bước đi chiến lược. Hệ thống này cần được xây dựng dựa trên dữ liệu lịch sử của chính LienVietPostBank, kết hợp với các thông lệ quốc tế. Các yếu tố đầu vào cho mô hình chấm điểm có thể bao gồm thông tin nhân khẩu học, tình hình tài chính, lịch sử quan hệ tín dụng, và các chỉ số hoạt động kinh doanh. Hệ thống này không chỉ hỗ trợ ra quyết định cấp tín dụng ban đầu mà còn được sử dụng để theo dõi, đánh giá lại rủi ro của khách hàng một cách định kỳ, giúp ngân hàng có những hành động sớm khi phát hiện dấu hiệu bất thường.

5.2. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thẩm định và giảm nợ xấu

Hiệu quả của mô hình mới phải được đo lường bằng những chỉ tiêu cụ thể. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả thẩm định tín dụng bao gồm: (1) Tỷ lệ phê duyệt hồ sơ; (2) Thời gian trung bình để xử lý một hồ sơ tín dụng; (3) Tỷ lệ nợ quá hạn và nợ xấu trên tổng dư nợ (NPL); (4) Tỷ lệ tổn thất tín dụng dự kiến (Expected Credit Loss). Việc theo dõi sát sao các chỉ số này sẽ giúp Ban lãnh đạo LPB đánh giá được tác động của các giải pháp đã triển khai và có những điều chỉnh cần thiết để liên tục cải thiện quy trình thẩm định tín dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

01/10/2025
429 giải pháp nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần bưu điện liên việt chi nhánh thăng long luận văn thạc sỹ kinh tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG THẨM ĐỊNH TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Hoạt động tín dụng của các ngân hàng thương mại 1. Khái niệm hoạt động tín dụng Hoạt động cấp tín dụng hiện nay là hoạt động cơ bản, mang lại phần lớn doanh thu, lợi nhuận cho các NHTM.

Tại Điều 4 Luật các tổ chứng tín dụng số 47/2010/QH12 do Quốc Hội ban hành quy định: “Cấp tín dụng là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ cấp tín dụng khác”. Và theo Điều 98 Luật này cũng đã quy định về hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại bao gồm: “a) Cho vay; b) Chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá khác; c)Bảo lãnh ngân hàng; d) Phát hành thẻ tín dụng; đ) Bao thanh toán trong nước; bao thanh toán quốc tế đối với các ngân hàng được phép thực hiện thanh toán quốc tế; e) Các hình thức cấp tín dụng khác sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận”. Tuy nhiên, tại ngân hàng TMCP Bưu điên Liên Việt - chi nhánh Thăng Long hoạt động cấp tín dụng còn nhiều điểm hạn chế, mới chỉ dừng lại và tập trung chủ yếu vào hoạt động cho vay, phát hành các loại bảo lãnh. Đặc điểm của hoạt động tín dụng Hoạt động tín dụng luôn dựa trên bốn đặc điểm: tín nhiệm, tính hoàn trả, thời gian, luôn tiềm ẩn rủi ro.

“Tín” là sự tín nhiệm, tin tưởng, hoạt động tín dụng là hoạt động dựa trên sự tin tưởng của ngân hàng đối với khách hàng. Qua đó, ngân hàng chỉ thực hiện cấp tín dụng cho khách hàng khi có sự tin tưởng rằng khách hàng sẽ sử dụng vốn vay, 5 bảo lãnh, cam kết của ngân hàng cấp cho khách hàng đúng mục đích, có hiệu quả. Đồng thời tin tưởng rằng khách hàng sẽ thực hiện đúng, đầy đủ các nghĩa vụ, cam kết khác của khách hàng đối với ngân hàng. Ngân hàng là tổ chức trung gian nhận tiền gửi của các đối tượng có dư thừa vốn để cho vay hoặc cam kết cho vay dưới các hình thức bảo lãnh, trên cơ sở hưởng lãi suất chênh lệch, thu phí phát hành.

Có thể hiểu là ngân hàng “đi vay để cho vay hoặc cam kết cho vay”, do đó mọi hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng đều phải đảm bảo tính hoàn trả cả gốc, lãi và có thời hạn xác định nhằm đảm bảo cho việc thực hiện nghĩa vụ phải hoàn trả, đảm bảo tính thanh khoản của ngân hàng. Hoạt động tín dụng của ngân hàng luôn tiềm ẩn các rủi ro. Ngân hàng chỉ cấp tín dụng cho khách hàng sau khi đã đánh giá, đưa ra các biện pháp quản lý khách hàng để đảm bảo khả năng thu hồi gốc, lãi. Tuy nhiên luôn có rủi ro xuất phát từ việc bất cân xứng về thông tin giữa ngân hàng và khách hàng.

Đồng thời việc thu hồi tín dụng còn phụ thuộc không chỉ vào bản thân khách hàng mà còn những yếu tố gián tiếp ngoài khả năng kiếm soát của cả ngân hàng lẫn khách hàng như môi trường xã hội, kinh tế, những biến động của thiên nhiên, thiên tai dẫn đến khó khăn trong việc thực hiện nghĩa vụ, cam kết của khách hàng đối với ngân hàng. Do đó, một trong những đặc điểm của hoạt động tín dụng chính là luôn ẩn chứa rủi ro. Phân loại hoạt động tín dụng Hoạt động tín dụng có thể được phân loại theo nhiều cạnh khách nhau. Tuy nhiên với đặc điểm của hoạt động tín dụng, cũng như mục đích nghiên cứu của luận văn này, hoạt động tín dụng được phân loại như sau: Dựa trên đối tượng: Điều 2 Thông tư 39/2016/TT-NHNN ngày 30/12/2016 do NHNN ban hành quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với khách hàng nêu rõ: “Khách hàng vay vốn tại tổ chức tín dụng (sau đây gọi là khách hàng) là pháp nhân, cá nhân, bao gồm: a) Pháp nhân được thành lập và hoạt động tại Việt Nam, pháp nhân được thành lập ở nước ngoài và hoạt động hợp pháp tại Việt Nam.

b) Cá nhân có quốc tịch Việt Nam, cá nhân có quốc tịch nước ngoài.” 6 Như vậy, hoạt động cấp tín dụng dụng của các NHTM cũng được phân loại dựa theo hai đối tượng khách hàng là: + Hoạt động tín dụng đối với khách hàng là cá nhân. + Hoạt động tín dụng đối với khách hàng là pháp nhân. Dựa trên mục đích: một trong những tiêu chí để đưa ra quyết định cấp tín dụng của ngân hàng nói chung và NHTM nói riêng là mục đích sử dụng của khách hàng. Căn cứ vào tiêu chí này hoạt động tín dụng có thể được phân loại như sau: + Tín dụng tiêu dùng: tín dụng tiêu dùng chủ yếu hướng đến đối tượng khách hàng là các cá nhân, giúp thỏa mãn nhu cầu mua sắm, sử dụng hàng hóa của đối tượng này.

Các sản phẩm của tín dụng tiêu dùng đã và đang được các ngân hàng thương mại cung cấp như: sản phẩm vay mua ô tô cá nhân, sản phẩm cho vay mua nhà, cho vay xây sửa nhà, cho vay tiêu dùng tín chấp. + Tín dụng sản xuất, kinh doanh: là hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng hướng tới đối tượng cá nhân, doanh nghiệp có hoạt động sản xuất, kinh doanh tạo ra lợi ích dưới các hình thức cho vay, bảo lãnh,. là cơ sở, tiền đề thúc đẩy sự phát triển của hoạt động sản xuất kinh doanh. Dựa trên thời hạn: dựa trên thời hạn của khoản vay, bảo lãnh.

mà hoạt động tín dụng có thể được chia thành ba loại: + Tín dụng ngắn hạn: là loại tín dụng có thời hạn dưới một năm. Các sản phẩm chính đối với loại hình tín dụng ngắn hạn của các NHTM tại nước ta hiện nay như: sản phẩm hạn mức tín dụng ngắn hạn với mục đích bổ sung vốn lưu động, phát hành các loại bảo lãnh ., sản phẩm thấu chi cho phép khách hàng được sử dụng một khoản tiền, trong một thời gian giới hạn tối đa 1 năm. + Tín dụng trung hạn: là loại tín dụng có thời hạn từ 1 năm. Thường được sử dụng để phục vụ nhu cầu mua sắm tài sản có giá trị lớn, thời gian khấu hao hoặc phục vụ mục đích đầu tư có thời gian thu hồi vốn nhanh.

+ Tín dụng dài hạn: đây là các khoản cấp tín dụng cho khách hàng với mục đích mua sắm tài sản hoặc thực hiện các dự án phát triển sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, tín dụng dài hạn có thời gian từ 5 năm trở lên. 7 Dựa trên hình thức bảo đảm: mặc dù có nhiều loại tài sản bảo đảm khác nhau như: giấy tờ có giá, xe ô tô, bất động sản, máy móc thiết bị. nhưng dựa trên hình thức bảo đảm, hoạt động tín dụng được phân loại thành 2 nhóm chính như sau: + Tín dụng không có bảo đảm: đây là hình thức cấp tín dụng không cần có tài sản bảo đảm cho khoản cấp tín dụng mà chỉ dựa trên tín chấp tức là sự uy tín của khách hàng.

+ Tín dụng có bảo đảm: nhằm hạn chế rủi ro cho ngân hàng, phần lớn các khoản cấp tín dụng hiện nay đều có tài sản bảo đảm tương đương dưới các hình thức khác nhau như: cầm cố, thế chấp, chiết khấu và bảo lãnh. Tài sản bảo đảm không phải là tiêu chí đầu tiên để ngân hàng đưa ra quyết định cấp tín dụng nhưng đây sẽ là biện pháp bảo đảm giúp ngân hàng có nguồn thu thứ hai, bổ sung trong trường hợp khách hàng không thực hiện nghĩa vụ hoàn trả đã cam kết với ngân hàng. Dựa trên phương thức: Điều 98 Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 do Quốc hội ban hành, tín dụng NHTM có thể phân chia thành nhiều phương thức khác nhau như: “a) Cho vay; b) Chiết khấu, tái chiết khấu công cụ chuyển nhượng và giấy tờ có giá khác; c) Bảo lãnh ngân hàng; d) Phát hành thẻ tín dụng; đ) Bao thanh toán trong nước, bao thanh toán quốc tế đối với các ngân hàng được phép thực hiện thanh toán quốc tế; e) Các hình thức cấp tín dụng khác sau khi được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận”. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu của đề tài này, hoạt động tín dụng được phân loại dựa trên phương thức như sau: + Hoạt động cho vay: “Cho vay là hình thức cấp tín dụng, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi”.

+ Hoạt động bảo lãnh: “Bảo lãnh ngân hàng là hình thức cấp tín dụng, theo đó tổ chức tín dụng cam kết với bên nhận bảo lãnh về việc tổ chức tín dụng sẽ thực 8 hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng khi khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ đã cam kết, khách hàng phải nhận nợ và hoàn trả cho tổ chức tín dụng theo thỏa thuận”. + Hoạt động cấp tín dụng khác. Quy trình cấp tín dụng tại các ngân hàng thương mại Quy trình tín dụng là bảng tổng hợp mô tả công việc của ngân hàng từ khi tiếp xúc với khách hàng, nhận hồ sơ đề nghị cấp tín dụng cho đến khi thu hồi khoản cấp tín dụng. Việc lập và thực hiện quy trình tín dụng giúp nâng cao chất lượng, giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng và cũng là cơ sở cho việc phân định quyền, trách nhiệm cho các bộ phận trong hoạt động tín dụng.

Quy trình thẩm định tín dụng tác các ngân hàng TMCP cơ bản gồm: Bán hàng (Thu thập hồ sơ khách hàng) → (CVKH) Thẩm định → Kiểm soát → Tái thẩm định → Phê duyệt (hoặc từ chối) cấp tín dụng → Giải ngân, phát hành bảo lãnh. (cấp tín dụng cho khách hàng trong trường hợp được phê duyệt) → Kiểm tra sau vay, kiểm tra sau phát hành bảo lãnh,. (kiểm tra mục đính cấp tín dụng) → Thu hồi khoản cấp tín dụng (thu hồi khoản vay, giải tỏa cam kết bảo lãnh. Diễn giải quy trình cấp tín dụng: Bước 1: CVKH hoặc CBTD thực hiện công tác tiếp thị, bán hàng, tìm kiếm khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ