Tài liệu Y tế: Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học tại đại học y

Tìm hiểu các giải pháp nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học tại Đại học Y Dược TP HCM giai đoạn 2025-2030 nhằm phát triển nguồn nhân lực y tế.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án

2024

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo ĐHYD TPHCM

Để hiện thực hóa tầm nhìn Đại học Y Dược TPHCM 2030 trở thành một đại học khoa học sức khỏe hàng đầu Việt Nam và ngang tầm khu vực, việc nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học được xác định là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách. Giai đoạn 2025-2030 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng, đòi hỏi sự đổi mới toàn diện từ tư duy quản lý đến phương thức triển khai, nhằm cung cấp nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của xã hội và hội nhập quốc tế. Chiến lược này không chỉ tập trung vào việc cải tiến các quy trình hiện có mà còn hướng đến việc xây dựng một mô hình quản lý đại học thông minh, linh hoạt và hiệu quả. Theo đề án nghiên cứu của tác giả Nguyễn Lý Ngọc Trân, việc nâng cao chất lượng quản lý đào tạo sẽ tác động trực tiếp đến hiệu quả vận hành hệ thống, cải thiện chất lượng chương trình và tăng cường uy tín của nhà trường. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp lãnh đạo, đội ngũ giảng viên và các đơn vị chức năng, đặt người học làm trung tâm và lấy chất lượng làm thước đo cho mọi hoạt động. Các giải pháp cải tiến chất lượng đào tạo sẽ được xây dựng dựa trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, xác định rõ những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như kiểm định chất lượng AUN-QA và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo y dược là những định hướng then chốt, giúp nhà trường chuẩn hóa hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cam kết và nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu chiến lược đã đề ra, góp phần vào sự nghiệp chăm sóc và bảo vệ sức khỏe nhân dân.

1.1. Tầm nhìn chiến lược của Đại học Y Dược TPHCM đến năm 2030

Theo quyết định số 3956/QĐ-ĐHYD, tầm nhìn của Đại học Y Dược TPHCM là “Phát triển thành đại học khoa học sức khỏe hàng đầu Việt Nam, ngang tầm các đại học trong khu vực”. Để đạt được mục tiêu này, nhà trường xác định sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực y tế chất lượng cao, nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ tiên tiến. Triết lý giáo dục “lấy người học làm trung tâm” đòi hỏi một hệ thống quản lý đào tạo hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Giai đoạn 2025-2030 là giai đoạn then chốt để thực hiện các bước đột phá, tập trung vào đổi mới quản lý đào tạo đại học và tăng cường tự chủ đại học. Các mục tiêu cụ thể bao gồm việc chuẩn hóa chương trình đào tạo theo các tiêu chuẩn quốc tế, phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho cả giảng viên và sinh viên, đồng thời mở rộng mạng lưới hợp tác với các viện-trường và tổ chức y tế uy tín trên thế giới.

1.2. Vai trò cốt lõi của quản lý đào tạo trong giáo dục y khoa

Trong lĩnh vực y khoa, quản lý đào tạo không chỉ là việc sắp xếp lịch học hay quản lý điểm số. Nó là “xương sống” của toàn bộ hệ thống, quyết định trực tiếp đến chất lượng đầu ra của bác sĩ, dược sĩ tương lai. Một hệ thống quản lý đào tạo hiệu quả phải đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, giữa giảng đường và bệnh viện. Nó bao gồm việc quản lý tuyển sinh để chọn lọc đầu vào chất lượng, xây dựng chương trình đào tạo y khoa tích hợp, đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá, cũng như quản lý chặt chẽ chuẩn đầu ra cho sinh viên y khoa. Theo tác giả Lê Quang Sơn, quản lý đào tạo là “quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý” nhằm đạt được mục tiêu đào tạo. Do đó, việc nâng cao chất lượng quản lý là nền tảng để đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực, phẩm chất và kỹ năng để hội nhập và phục vụ cộng đồng.

II. Thách thức trong quản lý đào tạo đại học y dược hiện nay

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, công tác quản lý đào tạo đại học tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh vẫn đối mặt với không ít thách thức cần được giải quyết trong giai đoạn 2025-2030. Những hạn chế này được ghi nhận qua các khảo sát và phân tích thực trạng trong đề án của Nguyễn Lý Ngọc Trân. Một trong những vấn đề nổi cộm là việc đổi mới quản lý đào tạo đại học chưa diễn ra đồng bộ. Một số chương trình đào tạo chậm được cập nhật, chưa hoàn toàn theo kịp xu thế phát triển của y học hiện đại và các mô hình đào tạo tiên tiến trên thế giới. Phương pháp giảng dạy tại một số bộ môn vẫn còn nặng về lý thuyết, chưa phát huy tối đa tính chủ động, sáng tạo của người học. Bên cạnh đó, công tác quản lý về tổ chức - nhân sự vẫn còn những điểm cần cải thiện. Khảo sát cho thấy việc “Bổ nhiệm, miễn nhiệm, luân chuyển lãnh đạo các đơn vị trong trường” chưa nhận được sự đồng thuận cao (18% đánh giá “Không tốt”, 11,3% “Chưa tốt”). Vấn đề quản lý cơ sở vật chất và trang thiết bị cũng là một thách thức, đặc biệt trong việc bảo dưỡng và sử dụng hiệu quả các phòng thí nghiệm. Việc thiếu một chiến lược tổng thể và đồng bộ trong chuyển đổi số trong giáo dục đại học cũng làm hạn chế hiệu quả quản lý, từ khâu tuyển sinh đến quản lý sinh viên và đánh giá kết quả học tập. Những thách thức này đòi hỏi nhà trường phải có những giải pháp cải tiến chất lượng đào tạo mang tính đột phá và hệ thống.

2.1. Hạn chế về chương trình đào tạo và phương pháp giảng dạy

Phân tích thực trạng cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, một số chương trình đào tạo y khoa tại ĐHYD TPHCM vẫn chưa thực sự mềm dẻo và linh hoạt. Tiêu chí về “tính liên thông giữa các ngành và các trình độ đào tạo” bị đánh giá chưa cao, với 18,2% ý kiến cho là “Không tốt”. Điều này cho thấy sự kết nối giữa các chương trình chưa liền mạch, gây khó khăn cho người học khi có nhu cầu chuyển đổi. Về phương pháp giảng dạy, việc áp dụng các mô hình hiện đại như đào tạo dựa trên năng lực (competency-based training) hay học tập dựa trên vấn đề (problem-based learning) chưa được triển khai rộng rãi. Nhiều giảng viên vẫn giữ phương pháp truyền thống, làm giảm khả năng tư duy phản biện và kỹ năng thực hành lâm sàng của sinh viên. Việc đảm bảo chất lượng giáo dục đại học đòi hỏi phải có sự cải tiến mạnh mẽ hơn nữa trong cả nội dung và phương pháp truyền đạt.

2.2. Bất cập trong quản lý nhân sự và cơ sở vật chất tài chính

Công tác quản lý nhân sự, đặc biệt là nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, vẫn còn một số tồn tại. Cơ chế thu hút nhân tài có trình độ tiến sĩ chưa thực sự hiệu quả, và chưa có chính sách hỗ trợ rõ ràng cho việc đào tạo ở nước ngoài từ nguồn kinh phí của trường. Việc đánh giá hiệu quả công việc theo KPI chưa được triển khai đến cấp độ cá nhân, khiến công tác thi đua khen thưởng còn mang tính định tính. Về quản lý tài chính và cơ sở vật chất, khảo sát chỉ ra những điểm yếu trong “Quản lý sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện dạy học” (22% đánh giá “Chưa tốt”) và “Quản lý sử dụng hiệu quả phòng thí nghiệm” (18% đánh giá “Chưa tốt”). Những bất cập này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và nghiên cứu khoa học trong trường y, cần được ưu tiên khắc phục để tối ưu hóa nguồn lực.

III. Phương pháp chuyển đổi số trong quản lý đào tạo đại học

Để giải quyết các thách thức hiện hữu và đón đầu xu thế phát triển, chuyển đổi số trong giáo dục đại học là giải pháp đột phá và tất yếu để nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh. Giai đoạn 2025-2030 cần tập trung vào việc xây dựng một hệ sinh thái giáo dục số toàn diện, từ khâu quản trị, vận hành đến hoạt động giảng dạy và học tập. Việc này không chỉ đơn thuần là số hóa tài liệu mà là tái cấu trúc toàn bộ quy trình quản lý, ứng dụng công nghệ để tăng tính minh bạch, hiệu quả và cá nhân hóa trải nghiệm người học. Xây dựng một mô hình quản lý đại học thông minh sẽ giúp tự động hóa các quy trình hành chính phức tạp như quản lý tuyển sinh, xếp thời khóa biểu, quản lý sinh viên, và theo dõi tiến độ học tập. Hệ thống này cho phép thu thập và phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đưa ra các quyết định quản lý dựa trên bằng chứng, dự báo kết quả học tập của sinh viên và kịp thời đưa ra các biện pháp hỗ trợ. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy sẽ mở ra những phương pháp tiếp cận mới, chẳng hạn như sử dụng phòng thí nghiệm ảo, mô phỏng 3D giải phẫu, và các nền tảng học tập trực tuyến (E-learning), giúp sinh viên tiếp cận kiến thức một cách trực quan và sinh động. Đây là chìa khóa để hiện đại hóa giáo dục y khoa, đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

3.1. Xây dựng mô hình quản lý đại học thông minh và hiệu quả

Mô hình quản lý đại học thông minh là một hệ thống tích hợp, kết nối mọi hoạt động của nhà trường trên một nền tảng số duy nhất. Hệ thống này bao gồm các phân hệ quản lý từ tuyển sinh, đào tạo, khảo thí, quản lý nhân sự đến tài chính và cơ sở vật chất. Lợi ích chính của mô hình này là tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực, giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng cường khả năng tương tác giữa nhà trường, giảng viên và sinh viên. Ví dụ, hệ thống quản lý sinh viên thông minh có thể tự động cảnh báo học vụ, gợi ý lộ trình học tập phù hợp và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ trực tuyến 24/7. Việc triển khai mô hình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về hạ tầng công nghệ và đào tạo nhân lực, nhưng sẽ mang lại hiệu quả bền vững trong dài hạn, góp phần thực hiện thành công cơ chế tự chủ đại học.

3.2. Ứng dụng công nghệ thông tin vào giảng dạy và kiểm tra đánh giá

Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy là một trụ cột quan trọng của chuyển đổi số. Tại ĐHYD TPHCM, việc chuyển đổi từ thi trắc nghiệm trên giấy sang máy tính từ năm 2017 là một bước tiến tích cực. Giai đoạn tới cần đẩy mạnh hơn nữa việc xây dựng ngân hàng câu hỏi thi số hóa, áp dụng các phần mềm phân tích đề thi để đảm bảo tính khách quan và công bằng. Các nền tảng E-learning cần được phát triển để hỗ trợ học tập kết hợp (blended learning), cho phép sinh viên tự học và ôn tập mọi lúc, mọi nơi. Đặc biệt, trong đào tạo y khoa, công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có tiềm năng rất lớn trong việc mô phỏng các ca phẫu thuật, các tình huống lâm sàng phức tạp, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng trong một môi trường an toàn trước khi thực hành trên bệnh nhân thật. Đây là hướng đi giúp nâng cao chất lượng đào tạo một cách vượt trội.

IV. Bí quyết cải tiến chương trình nâng cao năng lực giảng viên

Cốt lõi của việc nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học nằm ở hai yếu tố then chốt: chương trình đào tạo và đội ngũ giảng viên. Tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh, giai đoạn 2025-2030 cần tập trung vào các giải pháp chiến lược để cải tiến và chuẩn hóa hai yếu tố này theo các tiêu chuẩn quốc tế. Về chương trình đào tạo, mục tiêu không chỉ là cập nhật kiến thức mà còn là tái cấu trúc theo hướng tiếp cận hiện đại. Việc xây dựng chương trình đào tạo y khoa tích hợp, kết hợp giữa khoa học cơ bản và khoa học lâm sàng ngay từ những năm đầu, sẽ giúp sinh viên hình thành tư duy y học hệ thống. Đồng thời, các chương trình cần được thiết kế theo hướng đào tạo dựa trên năng lực, xác định rõ các chuẩn đầu ra cho sinh viên y khoa mà xã hội và nhà tuyển dụng yêu cầu. Việc tham chiếu và hướng tới kiểm định chất lượng AUN-QA cho tất cả các ngành đào tạo sẽ là một mục tiêu quan trọng, đảm bảo tính nhất quán và chất lượng trên toàn trường. Song song với đó, chiến lược nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên phải được triển khai quyết liệt. Điều này bao gồm việc tổ chức các khóa bồi dưỡng về phương pháp giảng dạy hiện đại, khuyến khích nghiên cứu khoa học trong trường y, và tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các hội thảo, trao đổi học thuật quốc tế. Một đội ngũ giảng viên giỏi chuyên môn, vững phương pháp sư phạm chính là tài sản quý giá nhất, quyết định sự thành công của mọi nỗ lực cải cách giáo dục.

4.1. Hướng tới kiểm định chất lượng AUN QA cho đào tạo y khoa

Mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á (AUN) và bộ tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng AUN-QA là một tham chiếu uy tín để các trường đại học trong khu vực nâng cao chất lượng. Việc áp dụng tiêu chuẩn kiểm định chất lượng AUN-QA đòi hỏi nhà trường phải rà soát và cải tiến toàn diện các khía cạnh của chương trình đào tạo, từ chuẩn đầu ra, cấu trúc và nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, cách thức đánh giá sinh viên, đến chất lượng đội ngũ giảng viên và các dịch vụ hỗ trợ. Quá trình này giúp chuẩn hóa hoạt động đào tạo, đảm bảo chương trình đáp ứng các tiêu chí khắt khe về chất lượng và có khả năng được công nhận rộng rãi trong khu vực. Đây là bước đi chiến lược để khẳng định thương hiệu và nâng cao vị thế của ĐHYD TPHCM trên bản đồ giáo dục y khoa quốc tế.

4.2. Xây dựng chiến lược phát triển giáo dục y khoa cho giảng viên

Để nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên, cần có một chiến lược phát triển giáo dục y khoa bài bản và dài hạn. Chiến lược này cần tập trung vào ba mảng chính: nâng cao trình độ chuyên môn, bồi dưỡng năng lực sư phạm và thúc đẩy nghiên cứu khoa học. Nhà trường cần xây dựng các chính sách khuyến khích giảng viên học tập sau đại học, đặc biệt là chương trình tiến sĩ tại các trường uy tín trên thế giới. Các workshop, khóa tập huấn về phương pháp giảng dạy tích cực, kỹ năng đánh giá theo năng lực cần được tổ chức thường xuyên. Hơn nữa, việc tạo ra một môi trường nghiên cứu năng động, hỗ trợ kinh phí và tạo điều kiện công bố quốc tế sẽ là động lực mạnh mẽ để giảng viên không ngừng sáng tạo và cập nhật kiến thức, từ đó nâng cao chất lượng bài giảng và hướng dẫn sinh viên hiệu quả hơn.

V. Top giải pháp tăng cường liên kết viện trường và hợp tác

Một trong những giải pháp trọng tâm để nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học ngành y chính là củng cố và mở rộng mối quan hệ hợp tác, đặc biệt là mô hình liên kết viện - trườnghợp tác quốc tế trong đào tạo y dược. Đào tạo y khoa mang tính đặc thù cao, đòi hỏi sự gắn kết hữu cơ giữa lý thuyết tại giảng đường và thực hành lâm sàng tại bệnh viện. Giai đoạn 2025-2030, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh cần xây dựng một cơ chế hợp tác toàn diện và bền vững với các bệnh viện thực hành, không chỉ dừng lại ở việc gửi sinh viên đến thực tập. Sự hợp tác này cần được nâng lên một tầm cao mới, nơi các chuyên gia, bác sĩ tại bệnh viện tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình, giảng dạy và đánh giá sinh viên. Ngược lại, giảng viên của trường cũng tham gia vào các hoạt động chuyên môn và nghiên cứu khoa học tại bệnh viện. Mô hình này giúp đảm bảo chương trình đào tạo luôn bám sát thực tiễn, và sinh viên được trang bị những kỹ năng lâm sàng cần thiết. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế là xu thế tất yếu để tiếp cận các chương trình đào tạo tiên tiến, trao đổi giảng viên, sinh viên và triển khai các dự án nghiên cứu chung. Việc này không chỉ nâng cao chất lượng đào tạo mà còn giúp sinh viên và giảng viên hội nhập với môi trường y học toàn cầu.

5.1. Mô hình liên kết viện trường trong đào tạo dựa trên năng lực

Mô hình liên kết viện - trường hiệu quả phải được xây dựng trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi và cùng chịu trách nhiệm về chất lượng đầu ra của sinh viên. Theo đó, các bệnh viện thực hành không chỉ là nơi sinh viên đến quan sát, mà phải là một “giảng đường mở rộng”. Các bác sĩ có kinh nghiệm tại bệnh viện cần được công nhận là giảng viên kiêm nhiệm, được tập huấn về kỹ năng sư phạm để trực tiếp hướng dẫn và đánh giá sinh viên theo các tiêu chí của đào tạo dựa trên năng lực. Cần có các quy chế phối hợp rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên, đảm bảo sinh viên được thực hành đủ số ca bệnh, thủ thuật cần thiết theo yêu cầu của chương trình. Mô hình này giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn, một yếu tố sống còn trong đào tạo nhân lực y tế.

5.2. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo y dược chuyên sâu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế trong đào tạo y dược là con đường ngắn nhất để tiếp cận tri thức và công nghệ y học đỉnh cao. ĐHYD TPHCM cần chủ động tìm kiếm và thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các trường đại học, viện nghiên cứu hàng đầu thế giới. Các hoạt động hợp tác có thể bao gồm: nhập khẩu và điều chỉnh các chương trình đào tạo tiên tiến; tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên và giảng viên; mời các giáo sư, chuyên gia nước ngoài đến giảng dạy và nói chuyện chuyên đề; đồng tổ chức hội thảo khoa học quốc tế. Đặc biệt, việc hợp tác trong các dự án nghiên cứu chung không chỉ tạo ra các công bố khoa học giá trị mà còn là cơ hội để giảng viên và sinh viên nâng cao năng lực nghiên cứu, góp phần vào sự phát triển của nền y học nước nhà.

VI. Kết quả lộ trình nâng cao chất lượng đào tạo 2025 2030

Lộ trình nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2025-2030 là một kế hoạch tổng thể, có mục tiêu rõ ràng và các bước đi cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường đào tạo tiên tiến, năng động, đào tạo ra những thế hệ nhân lực y tế toàn diện, đáp ứng chuẩn đầu ra cho sinh viên y khoa không chỉ ở cấp độ quốc gia mà còn tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế. Kết quả kỳ vọng của đề án này là một hệ thống quản lý đào tạo được vận hành chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả dựa trên nền tảng số. Quy trình từ tuyển sinh, tổ chức giảng dạy đến kiểm tra, đánh giá và công nhận tốt nghiệp sẽ được chuẩn hóa, giảm thiểu các thủ tục hành chính và tăng cường tính tự chủ đại học. Chất lượng chương trình đào tạo y khoa sẽ được cải thiện rõ rệt thông qua việc cập nhật thường xuyên, tích hợp các phương pháp giảng dạy hiện đại và được kiểm định bởi các tổ chức uy tín như AUN-QA. Sinh viên tốt nghiệp sẽ có năng lực thực hành lâm sàng vững vàng, khả năng tự học và nghiên cứu suốt đời, sẵn sàng hội nhập vào hệ thống y tế hiện đại. Uy tín và thương hiệu của nhà trường sẽ được nâng cao, thu hút thêm nhiều sinh viên giỏi và mở rộng cơ hội hợp tác quốc tế trong đào tạo y dược.

6.1. Mục tiêu và chuẩn đầu ra cho sinh viên y khoa giai đoạn mới

Trong giai đoạn 2025-2030, chuẩn đầu ra cho sinh viên y khoa sẽ được rà soát và xây dựng lại theo hướng tiếp cận năng lực, bám sát khung năng lực của bác sĩ Việt Nam và tham khảo các chuẩn mực quốc tế. Sinh viên tốt nghiệp không chỉ vững về kiến thức chuyên môn mà còn phải thành thạo các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, năng lực nghiên cứu khoa học, kỹ năng sử dụng ngoại ngữ và công nghệ thông tin trong y học sẽ là những yêu cầu bắt buộc. Mục tiêu là để mỗi sinh viên ra trường đều có thể làm việc hiệu quả ngay, có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của khoa học công nghệ và có một nền tảng vững chắc để phát triển sự nghiệp lâu dài.

6.2. Lộ trình thực hiện và tầm nhìn phát triển bền vững

Lộ trình thực hiện đề án sẽ được chia thành các giai đoạn cụ thể, với sự phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị. Giai đoạn 2025-2027 sẽ tập trung vào việc hoàn thiện cơ chế, chính sách, xây dựng hạ tầng công nghệ cho chuyển đổi số và triển khai thí điểm các mô hình đào tạo mới. Giai đoạn 2028-2030 sẽ là giai đoạn nhân rộng, đánh giá và cải tiến liên tục, hướng tới việc tất cả các chương trình đào tạo đạt chuẩn kiểm định chất lượng. Tầm nhìn Đại học Y Dược TPHCM 2030 là một trường đại học không chỉ xuất sắc về đào tạo và nghiên cứu mà còn là một tổ chức học tập, không ngừng đổi mới và sáng tạo. Việc thực hiện thành công lộ trình này sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của nhà trường trong những thập kỷ tiếp theo.

09/12/2025
Nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học tại đại học y dược tp hồ chí minh giai đoạn 2025 2030

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHẤT LƯỢNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC 1. Một số khái niệm liên quan đến đề án 1. Chất lượng - Theo Đại từ điển tiếng Việt, “Chất lượng là cái làm nên phẩm chất, giá trị của một con người, sự vật” [76]. - Theo tiêu chuẩn Pháp - NFX 50-109, dẫn theo Đoàn Văn Dũng, “Chất lượng là tiềm năng của một sản phẩm hay dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu người sử dụng” [34].

- Viện Chất lượng Anh (BSI-1991) dẫn theo Nguyễn Đức Chính [31, 5-8] với quan điểm chức năng, định nghĩa: “Chất lượng là tổng hòa những đặc trưng của sản phẩm hay dịch vụ tạo cho nó có khả năng thỏa mãn nhu cầu đã nêu hoặc tiềm ẩn”. - Theo Từ điển Oxford Pocket English Dictionary, “Chất lượng là mức hoàn thiện, là đặc trưng so sánh hay đặc trưng tuyệt đối, dấu hiệu đặc thù, các dữ kiện, các thông số cơ bản” [15]. - Trong những nghiên cứu của mình Harvey & Green định nghĩa chất lượng dưới các góc độ khác nhau: “Chất lượng là sự xuất sắc (quality as excellence)”; “Chất lượng là sự hoàn hảo (quality as perfection)”; “Chất lượng là sự phù hợp với mục tiêu (quality as fitness for purpose)”; “Chất lượng là sự đáng giá với đồng tiền bỏ ra (quality as value for money)”; và chất lượng là sự chuyển đổi về chất (quality as transformation)… [8, 9-34]. - Nguyễn Hữu Châu, trong nghiên cứu của mình về chất lượng và CLGD đã cho rằng: “Chất lượng là sự phù hợp với mục tiêu” [19].

Tác giả Phạm Thành Nghị cho rằng chất lượng là cái làm hài lòng, vượt nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng [59]. Nguyễn Đức Chính cho rằng “Chất lượng là sự đáp ứng các tiêu chuẩn tức là hệ thống quản lý đạt chuẩn và hệ quả của nó là toàn bộ sản phẩm của hệ thống đạt chuẩn” [30]. Qua phân tích và đánh giá cách tiếp cận trên về chất lượng, chúng ta có thể khái quát chất lượng theo cách tiếp cận của Nguyễn Đức Chính là cách tiếp cận tương đối toàn diện và phù hợp hơn cả trong xu thế các trường ĐH đang có sự cạnh tranh mạnh mẽ về CLĐT để tồn tại và phát triển, tiến tới tiệm cận chuẩn chất lượng quốc tế như hiện nay. Chất lượng đào tạo Các tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục ĐH trên thế giới thể hiện qua hệ thống quốc tế của các cơ quan ĐBCL GDĐH (International Network for Quality assurance 7 Agencies in Higher Education - INQAAHE) được thành lập năm 1991 đồng ý rằng một trường ĐH chỉ có chất lượng khi mọi hoạt động trong trường đều đạt tiêu chuẩn chất lượng, nghĩa là từ mọi cấp quản lý trong trường, mọi hệ ĐT (chính quy, tại chức, chuyên tu.

CLĐT cũng bao hàm nhiều nghĩa, ở đây nó được hiểu theo nghĩa là sự đạt được mục tiêu đào tạo và thỏa mãn yêu cầu của mọi khách hàng. Trong giáo dục, khách hàng gồm nhiều thành phần, khách hàng bên trong là đội ngũ lãnh đạo, quản lý, GV, nhân viên. Khách hàng bên ngoài bao gồm người học, phụ huynh, nhà tuyển dụng, nhà nước, thị trường lao động [12]. Nghiên cứu này giới hạn thuật ngữ khách hàng ở phạm vi người học - SV.

Trong phạm vi đề án này CLĐT được hiểu là: sự đáp ứng của sản phẩm ĐT với nhu cầu thị trường lao động của các đơn vị sử dụng lao động. Khái niệm quản lý đào tạo đại học Đào tạo là quá trình truyền thụ kiến thức cho người học. Bản thân người dạy cũng đang tự đào tạo lại cho chính mình. Trong hoạt động đào tạo thì QLĐT chính là cơ sở quan trọng cho việc ĐBCL đào tạo.

Có khá nhiều quan điểm về QLĐT. Theo Lê Quang Sơn “QLĐT đại học là “quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý (gồm các cấp quản lý khác nhau từ Ban Giám hiệu, các phòng, khoa, đến tổ bộ môn và từng giảng viên) lên các đối tượng quản lý (bao gồm GV, SV, cán bộ quản lý cấp dưới và cán bộ phục vụ đào tạo) thông qua việc vận dụng các chức năng và phương tiện quản lí nhằm đạt được mục tiêu đào tạo của nhà trường” [65]. Theo quan điểm của Nguyễn Hữu Năng “QLĐT là một chức năng quan trọng trong các trường đại học, giúp tham mưu cho hiệu trưởng khi xây dựng chiến lược phát triển đào tạo của nhà trường; tổ chức đào tạo, triển khai thực hiện công tác tuyển sinh; công tác khảo thí và đảm bảo chất lượng theo quy định của Bộ GD&ĐT ban hành. Đây có thể coi là “xương sống” trong hoạt động giáo dục, là nền tảng của sự phát triển nhà trường” [58] Theo TS.

Bùi Văn Hồng trong Chuyên đề “QLĐT tại các cơ sở dạy nghề” (2015) thì “QLĐT là tổ chức, điều khiển và theo dõi quá trình đào tạo người học trở thành người có năng lực theo mục tiêu đào tạo” [56]. Trên cơ sở các quan điểm nêu trên, học viên cho rằng QLĐT đại học là quá trình tổ chức, điều phối và điều chỉnh các hoạt động liên quan đến việc cung cấp và quản lý các chương trình, khóa học và hoạt động giảng dạy để đáp ứng các mục tiêu giáo dục và nhu cầu của SV và xã hội. QLĐT đại học bao gồm việc xác định các mục tiêu học tập, thiết kế 8 chương trình học, lập kế hoạch và triển khai các khóa học, cung cấp tài liệu giảng dạy, quản lý GV và SV, đánh giá kết quả học tập và liên tục cải tiến quá trình đào tạo để đáp ứng nhu cầu thay đổi của SV và cộng đồng. Khái niệm quản lý chất lượng đào tạo đại học Quản lý chất lượng hoạt động đào tạo có hai chức năng cơ bản, đó là: - Tạo nên sự ổn định, phát triển hoạt động đào tạo nhằm đảm bảo sản phẩm, chất lượng đào tạo theo mục đích, yêu cầu đã đặt ra.

- Quản lý chất lượng hoạt động đào tạo, đón đầu xu hướng phát triển kinh tế - xã hội. Quản lý chất lượng hoạt động đào tạo bao gồm quản lý mục tiêu, nội dung, chương trình, kế hoạch đào tạo, quá trình dạy học, đánh giá kết quả học tập của SV và quản lý đầu ra, tổ chức nhân sự, tài chính, CSVC và phương tiện dạy học, hợp tác và liên kết đào tạo. Vận dụng khái niệm quản lý chất lượng hoạt động đào tạo vào lĩnh vực hoạt động đào tạo đại học, có thể hiểu quản lý chất lượng hoạt động đào tạo đại học ở trường đại học là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý (gồm các cấp quản lý khác nhau từ Ban giám hiệu, các phòng, khoa, đến tổ bộ môn và từng GV) lên đối tượng quản lý (bao gồm GV, SV, cán bộ quản lý cấp dưới và nhân viên phục vụ đào tạo) thông qua việc vận dụng các chức năng và phương tiện quản lý nhằm đạt được mục tiêu đào tạo nhà trường. Các nội dung quản lý chất lượng hoạt động đào tạo ở trường đại học bao gồm: Quản lý chất lượng công tác tuyển sinh; Quản lý chất lượng mục tiêu đào tạo; Quản lý chất lượng nội dung, chương trình, kế hoạch đào tạo; Quản lý chất lượng quá trình dạy học; Quản lý chất lượng đánh giá kết quả học tập của SV và quản lý đầu ra; Quản lý chất lượng tổ chức nhân sự; Quản lý chất lượng tài chính, CSVC và phương tiện dạy học; Quản lý chất lượng hợp tác và liên kết đào tạo.

Như vậy, quản lý chất lượng hoạt động đào tạo đại học là quá trình tổ chức, điều kiển, kiểm tra, đánh giá các hoạt động đào tạo của toàn bộ hệ thống theo kế hoạch và chương trình nhất định, nhằm đạt được mục tiêu GD&ĐT mà nhà trường đã xác định.5 Khái niệm chất lượng quản lý đào tạo đai học Chất lượng quản lý đào tạo đại học được hiểu là mức độ hiệu quả, hợp lý và bền vững trong việc hoạch định, tổ chức, điều hành và giám sát các hoạt động đào tạo tại các cơ sở giáo dục đại học, nhằm đảm bảo chương trình đào tạo đạt chuẩn, đáp ứng nhu cầu người học và yêu cầu phát triển nguồn nhân lực của xã hội. Đây là một quá trình quản lý mang tính hệ thống, có sự phối hợp giữa các cấp lãnh đạo, bộ phận chuyên môn, giảng viên và các bên liên quan khác, trong đó chú trọng đến việc ứng dụng khoa học quản lý và công nghệ 9 nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, cải tiến liên tục và hướng đến sự hài lòng của người học cũng như nhà tuyển dụng. Chất lượng quản lý đào tạo đại học phản ánh khả năng của hệ thống quản lý trong việc: Đảm bảo chương trình đào tạo đạt chuẩn và cập nhật theo yêu cầu thực tiễn; Sử dụng nguồn lực một cách hợp lý và hiệu quả (giảng viên, cơ sở vật chất, công nghệ…); Đáp ứng mục tiêu đào tạo và nhu cầu xã hội về chất lượng nguồn nhân lực. Khái niệm nâng cao chất lượng quản lý đào tạo đại học Nâng cao chất lượng QLĐT đại học là quá trình liên tục tập trung vào việc cải thiện các phương pháp, quy trình và hoạt động quản lý để trường đại học có thể cung cấp một môi trường học tập tốt nhất cho SV và đạt được các mục tiêu giáo dục.

Một số khía cạnh quan trọng của việc nâng cao chất lượng QLĐT đại học bao gồm: Đánh giá và đánh giá nội bộ liên tục, Trường đại học thường xuyên đánh giá và đánh giá hiệu quả các chương trình học, phương pháp giảng dạy, dịch vụ hỗ trợ SV. Bằng cách này, trường có thể xác định điểm mạnh và điểm yếu và thực hiện các biện pháp cải tiến liên tục; Phát triển chương trình học, Trường đại học nâng cao chất lượng QLĐT bằng cách liên tục cập nhật và phát triển các chương trình học để phản ánh sự thay đổi trong lĩnh vực và nhu cầu của người học và xã hội; Đổi mới và sáng tạo, khuyến khích và hỗ trợ việc áp dụng các công nghệ mới và phương pháp giảng dạy sáng tạo để cải thiện trải nghiệm học tập và nâng cao chất lượng đào tạo; Hợp tác và liên kết, xây dựng các mối quan hệ hợp tác với các tổ chức và cộng đồng để tăng cường CLĐT và cung cấp cơ hội học tập và nghiên cứu đa dạng và phong phú hơn 1. Các yếu tố cấu thành và tiêu chí đánh giá chất lượng quản lý đào tạo đại học tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ