Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế, nguồn lực con người được xác định là yếu tố cốt lõi, có tính chất quyết định đến sự tăng trưởng và phát triển bền vững của mọi tổ chức. Đối với các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ xăng dầu, bên cạnh việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là nền tảng sống còn để vận hành bộ máy an toàn, hiệu quả và duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường.

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định (hoạt động theo Giấy phép kinh doanh số 0600981273 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Nam Định cấp ngày 29/01/2013) là đơn vị chuyên kinh doanh bán buôn, bán lẻ xăng dầu và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG). Qua thời gian khảo sát thực tế tại đơn vị, tác giả nhận thấy công tác đào tạo, phát triển và quản trị nhân lực tại công ty còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, từ đó hình thành đề tài khóa luận: "Hoàn thiện công tác nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định".

Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp; phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng và công tác nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác này trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Làm rõ cơ sở khoa học về chất lượng nguồn nhân lực và các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định giai đoạn 2015–2017; chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng nguồn nhân lực và các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định (trụ sở chính tại Quốc lộ 10, xã Yên Quang, huyện Ý Yên, tỉnh Nam Định cùng các chi nhánh tại Hà Nội và Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng hoạt động giai đoạn 2015–2017 và định hướng năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề chất lượng nguồn nhân lực dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị nhân lực và kinh tế lao động:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tổng hợp các quan điểm của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Kinh tế chính trị Mác - Lênin, cùng quan điểm học thuật của TS. Mai Quốc Chánh, TS. Trần Xuân Cầu và PGS. TS. Vũ Thị Mai (Trường Đại học Kinh tế Quốc dân). Chất lượng nguồn nhân lực được cấu thành bởi ba trụ cột chính: thể lực (nền tảng), trí lực (yếu tố quyết định) và ý thức tác phong làm việc (yếu tố chuyển hóa thể lực và trí lực vào thực tiễn).
  • Nội dung các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Khung phân tích gồm 4 nhóm hoạt động cốt lõi: Hoạch định nguồn nhân lực; Tuyển dụng, bố trí sử dụng và đánh giá thực hiện công việc; Chính sách đãi ngộ (tài chính và phi tài chính); Đào tạo và phát triển nhân lực.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu qua các năm (2015–2017), phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp cân đối chỉ số để làm rõ các biến động về cơ cấu lao động, kết quả sản xuất kinh doanh và các chỉ tiêu nhân sự.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định; số liệu chuẩn thể lực từ Viện Khoa học Thể dục Thể thao Việt Nam và tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực:

  • Khái niệm và tiêu chí đánh giá: Chất lượng nguồn nhân lực được lượng hóa qua thể lực (chiều cao, cân nặng, sức bền, tình trạng bệnh tật), trí lực (trình độ học vấn, chuyên môn nghiệp vụ, kỹ năng mềm) và ý thức kỷ luật lao động (tính tự giác, văn hóa doanh nghiệp, tinh thần trách nhiệm).
  • Hệ thống hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Bao gồm hoạch định nhân lực theo chiến lược phát triển; tuyển dụng công bằng, khách quan; sử dụng và bố trí đúng chuyên môn; đánh giá thực hiện công việc dựa trên chỉ số đo lường hiệu suất; thực thi chính sách đãi ngộ toàn diện; và tổ chức các chương trình đào tạo, đào tạo lại thường xuyên.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân định rõ nhóm nhân tố bên ngoài (trình độ phát triển giáo dục - đào tạo, y tế, chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm xã hội, tiến bộ khoa học công nghệ, toàn cầu hóa) và nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp (quan điểm của ban lãnh đạo, tiềm lực tài chính, năng lực của bộ phận quản trị nhân sự).

Chương 2: Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về cơ cấu tổ chức, hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị nhân lực tại công ty giai đoạn 2015–2017:

1. Khái quát doanh nghiệp và hoạt động kinh doanh: Công ty thành lập năm 2013, có người đại diện pháp luật là Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc Phạm Ngọc Lâm. Bộ máy quản lý gồm 6 phòng chức năng (Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Kế hoạch, Marketing, Vật tư - Vận tải) và Hệ thống cửa hàng bán lẻ. Công ty áp dụng định mức hao hụt xăng dầu cụ thể cho từng loại phương tiện và mặt hàng (nhập xăng bằng tàu dầu hao hụt 0,36%, bằng xitec 0,12%; xuất xăng hao hụt 0,1%).

Chỉ tiêu Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng lao động (người) 243 230 237
Mức lương bình quân/lao động (đồng/tháng) 8.237.000 - -

2. Thực trạng thể lực, trí lực và ý thức người lao động:

  • Cơ cấu độ tuổi và giới tính: Tính đến tháng 12/2017, tổng số 237 lao động có 142 người dưới 30 tuổi (chiếm 59,92%) và 95 người trên 30 tuổi (chiếm 40,08%). Tỷ lệ lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối do đặc thù ngành hàng xăng dầu (năm 2015 là 51,85%; năm 2016 là 63,04%; năm 2017 là 65,82% với 156 người).
  • Tình trạng thể lực: Năm 2017, ở khối lao động trực tiếp, 60% có sức khỏe bình thường, 40% mắc các bệnh về đường hô hấp do tiếp xúc môi trường xăng dầu độc hại. Ở khối lao động gián tiếp, 67% sức khỏe bình thường, 33% mắc các bệnh văn phòng. Tỷ lệ nghỉ phép vì ốm đau bệnh tật giảm từ 11,5% (năm 2015) xuống 10,1% (năm 2016) và 8,6% (năm 2017).
Trình độ chuyên môn Năm 2015 (Số lượng / %) Năm 2016 (Số lượng / %) Năm 2017 (Số lượng / %)
Đại học 120 (49,38%) 125 (54,35%) 118 (49,79%)
Cao đẳng và Trung cấp 114 (46,91%) 93 (40,43%) 109 (45,99%)
Phổ thông 9 (3,71%) 12 (5,22%) 10 (4,22%)
Tổng cộng 243 (100%) 230 (100%) 237 (100%)
  • Trình độ chuyên môn và kỹ năng: Tỷ lệ lao động làm trái ngành giảm dần từ 62% (năm 2015) xuống 47% (năm 2016) và 31% (năm 2017). Ở khối gián tiếp, 74% nhân viên có chứng chỉ tin học và 61% có chứng chỉ ngoại ngữ.
  • Ý thức kỷ luật: Tỷ lệ lao động đi muộn về sớm giảm từ 11,9% (2015) xuống 10,5% (2016) và 8,7% (2017). Tỷ lệ vi phạm nội quy an toàn lao động năm 2017 còn ở mức 12%.

3. Thực trạng các hoạt động nâng cao chất lượng nguồn nhân lực:

  • Hoạch định và tuyển dụng: Chưa triển khai công tác hoạch định bài bản. Quy trình tuyển dụng gồm 9 bước (từ chuẩn bị, thông báo, nhận hồ sơ, phỏng vấn sơ bộ, kiểm tra trắc nghiệm, phỏng vấn lần 2, xác minh, ra quyết định tuyển dụng đến hướng dẫn hội nhập). Thời gian thử việc từ 1 đến 3 tháng với mức lương 70% lương chính thức.
  • Đánh giá thực hiện công việc: Áp dụng bảng xếp hạng 5 mức: A+ (Xuất sắc), A (Giỏi), B (Đạt), C (Yếu), D (Kém).
  • Chính sách đãi ngộ: Chi trả lương 1 lần/tháng vào ngày 01 đối với khối văn phòng và ngày 10 đối với kỹ sư, công nhân.
Chức danh Mức lương năm 2015 (VNĐ) Mức lương năm 2016 (VNĐ) Mức lương năm 2017 (VNĐ)
Giám đốc và Phó Giám đốc 5.000.000 – 6.000.000 5.500.000 – 7.000.000 6.000.000 – 7.000.000
Trưởng phòng, Phó phòng 4.500.000 – 5.000.000 4.500.000 – 6.000.000 5.500.000 – 6.500.000
Nhân viên 3.500.000 – 4.000.000 3.700.000 – 4.500.000 4.000.000 – 4.700.000

Phụ cấp ngày: Ban Giám đốc 120.000 đ/ngày, Trưởng bộ phận 100.000 đ/ngày, Nhân viên 70.000 đ/ngày; phụ cấp gửi xe 60.000 đ/tháng; phụ cấp xăng công tác theo cự ly (<50km: 30.000 đ, 50–100km: 50.000 đ, >100km: 100.000 đ). Khen thưởng bao gồm thưởng cuối năm (tháng lương 13), thưởng các dịp lễ tết (từ 1 đến 3 tháng lương vào Tết Nguyên đán) và thưởng % doanh thu cho Phòng Kinh doanh.

  • Hạn chế chính: Hoạch định nhân lực chưa rõ ràng; đánh giá còn mang tính cảm tính gây áp lực tâm lý; thiếu chính sách luân chuyển cán bộ; chương trình đào tạo quy mô nhỏ lẻ, mang tính hình thức, đào tạo xong chưa gắn với quy hoạch đề bạt; đội ngũ cán bộ phòng nhân sự còn mỏng.

Chương 3: Phương hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định

Chương 3 xây dựng các giải pháp hoàn thiện xuất phát từ định hướng kinh doanh (mục tiêu tăng 10% lợi nhuận trong năm 2018):

  • Hoàn thiện công tác hoạch định nhân lực: Xây dựng chương trình hoạch định thí điểm, thiết kế lộ trình phát triển năng lực cho lực lượng dưới 30 tuổi nhằm chuẩn bị đội ngũ quản lý cấp trung và giám sát; phân công lãnh đạo cấp cao trực tiếp kèm cặp.
  • Đổi mới công tác tuyển dụng, sử dụng và đánh giá:
    • Mở rộng kênh tuyển dụng: Tiếp cận các trường đại học, cao đẳng, trung cấp nghề, công ty săn đầu người và tiếp nhận sinh viên thực tập.
    • Chuẩn hóa quy trình đánh giá: Đổi mới nội dung thi tuyển bám sát yêu cầu nghiệp vụ thực tế; gắn kết quả đánh giá xếp loại với lộ trình thăng tiến minh bạch, giảm bớt áp lực cảm tính.
    • Sử dụng lao động: Xây dựng chính sách luân chuyển, thuyên chuyển công việc định kỳ để tạo điều kiện thích ứng cho nhân viên.
  • Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và chăm sóc thể lực: Điều chỉnh thang bảng lương tiệm cận mặt bằng ngành dầu khí; cải thiện phụ cấp độc hại; tăng cường trang thiết bị bảo hộ lao động; tổ chức khám sức khỏe chuyên khoa định kỳ cho khối lao động trực tiếp.
  • Xây dựng quy trình đào tạo chuẩn mực: Thực hiện bài bản chu trình 7 bước: (1) Xác định nhu cầu đào tạo, (2) Xác định mục tiêu, (3) Lựa chọn đối tượng, (4) Thiết kế chương trình và phương pháp giảng dạy, (5) Dự toán chi phí, (6) Đo lường hiệu quả sau đào tạo, (7) Xây dựng cam kết sau đào tạo và gắn với cơ hội bổ nhiệm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh chi tiết hiện trạng nhân sự của một doanh nghiệp thương mại dầu khí quy mô vừa: lực lượng lao động trẻ (59,92% dưới 30 tuổi), trình độ đại học chiếm tỷ trọng cao (49,79% năm 2017), tuy nhiên tồn tại rủi ro sức khỏe nghề nghiệp (40% lao động trực tiếp mắc bệnh hô hấp) và bất cập trong bố trí chuyên môn (31% làm trái ngành năm 2017).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra giải pháp đồng bộ từ khâu dự báo nhu cầu nhân sự, mở rộng 4 nguồn tuyển dụng ngoài, thiết kế 7 bước đào tạo có cam kết ràng buộc, đến chính sách đãi ngộ tài chính và chăm lo sức khỏe thể chất.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận góp phần cụ thể hóa lý thuyết nâng cao chất lượng nguồn nhân lực vào loại hình doanh nghiệp phân phối xăng dầu tại địa phương, cung cấp số liệu thực tế làm cơ sở cho ban lãnh đạo công ty tái cấu trúc chính sách nhân sự.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát giới hạn tại một doanh nghiệp dầu khí tư nhân cụ thể ở tỉnh Nam Định; chuỗi số liệu thứ cấp tập trung chủ yếu trong giai đoạn 3 năm (2015–2017); chưa áp dụng các mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy phân tích nhân tố tác động đến hiệu quả làm việc) để đo lường mức độ hài lòng của nhân viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh với các doanh nghiệp phân phối xăng dầu khác trên địa bàn Đồng bằng sông Hồng; áp dụng các bảng hỏi khảo sát định lượng chuyên sâu về văn hóa doanh nghiệp và mức độ gắn kết của người lao động sau các chương trình đào tạo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nhân lực; các nhà nghiên cứu thực hiện đề tài về phân tích thực trạng lao động trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  • Nội dung giá trị: Khung quy trình tuyển dụng 9 bước (từ tiếp nhận hồ sơ đến thử việc); hệ thống số liệu chi tiết về cơ cấu lao động theo độ tuổi, giới tính, trình độ, tình trạng sức khỏe và thang bảng lương của doanh nghiệp xăng dầu; chu trình 7 bước thiết kế chương trình đào tạo nhân sự nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để đo lường chất lượng nguồn nhân lực tại doanh nghiệp?
Tác giả đánh giá chất lượng nguồn nhân lực qua 3 nhóm tiêu chí chính: Thể lực (tỷ lệ sức khỏe tốt, bệnh nghề nghiệp hô hấp/văn phòng, tỷ lệ nghỉ phép ốm đau), Trí lực (trình độ học vấn, tỷ lệ làm đúng/trái ngành, chứng chỉ tin học/ngoại ngữ) và Ý thức kỷ luật (tỷ lệ đi muộn về sớm, tỷ lệ vi phạm nội quy an toàn).

2. Cơ cấu trình độ học vấn của người lao động tại công ty năm 2017 có đặc điểm gì?
Năm 2017, trong tổng số 237 lao động của công ty, trình độ đại học có 118 người (chiếm 49,79%), trình độ cao đẳng và trung cấp có 109 người (chiếm 45,99%), và lao động phổ thông có 10 người (chiếm 4,22%).

3. Thực trạng bệnh nghề nghiệp của người lao động tại công ty năm 2017 được ghi nhận như thế nào?
Số liệu thống kê năm 2017 chỉ ra rằng ở khối lao động trực tiếp (thường xuyên tiếp xúc với xăng dầu), 40% người lao động mắc các bệnh liên quan đến đường hô hấp; ở khối lao động gián tiếp văn phòng, 33% nhân viên mắc các bệnh về mắt, tim mạch và béo phì.

4. Mức lương căn bản của nhân viên công ty giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?
Mức lương căn bản của nhân viên tăng từ khoảng 3.500.000 – 4.000.000 VNĐ (năm 2015) lên 3.700.000 – 4.500.000 VNĐ (năm 2016) và đạt 4.000.000 – 4.700.000 VNĐ (năm 2017), trung bình tăng khoảng 500.000 VNĐ/bậc qua các năm.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định là gì?
Công tác đào tạo của công ty còn mang tính nhỏ lẻ, hình thức, chủ yếu dựa trên đề xuất thụ động từ các phòng ban, chưa gắn kết giữa kết quả đào tạo với quy hoạch bố trí công việc và lộ trình bổ nhiệm thăng tiến.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thu Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và phản ánh khách quan bức tranh nhân sự tại Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Nam Định giai đoạn 2015–2017. Các dữ liệu về cơ cấu lao động, thực trạng thể lực, trình độ chuyên môn và cơ chế lương thưởng được phân tích rõ ràng, làm nổi bật những hạn chế trong công tác hoạch định và đào tạo. Hệ thống giải pháp đề xuất tại Chương 3 mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị nhân lực trong các doanh nghiệp thương mại xăng dầu quy mô vừa và nhỏ.