Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công trình 793 thành phố đông hà tỉnh quảng trị

Luận văn thạc sĩ phân tích nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công trình 793, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2018

119
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM LƯỢC LUẬN VĂN THẠC SỸ

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực

1.1.1. Khái niệm nguồn nhân lực

1.1.2. Nguồn nhân lực

1.1.3. Chất lượng nguồn nhân lực

1.2. Chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3.1. Sự cần thiết phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.3.2. Các tiêu chí đánh giá chất lượng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp

1.3.2.1. Nhóm các tiêu chí về trí lực
1.3.2.2. Nhóm các tiêu chí về thể lực
1.3.2.3. Nhóm các tiêu chí về tâm lực

1.3.3. Các biện pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

1.3.3.1. Tuyển dụng, đào tạo và sử dụng nhân lực
1.3.3.2. Tiền lương, thưởng
1.3.3.3. Điều kiện làm việc
1.3.3.4. Đời sống tinh thần của người lao động
1.3.3.5. Giáo dục nâng cao đạo đức nghề nghiệp

1.4. Kinh nghiệm về nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bài học đối với Công ty Cổ phần công trình 793

1.4.1. Kinh nghiệm nước ngoài

1.4.2. Kinh nghiệm của một số doanh nghiệp xây dựng ở trong nước

1.4.2.1. Kinh nghiệm của Tổng công ty Xây dựng công trình Giao thông 8
1.4.2.2. Kinh nghiệm tại Xí nghiệp 11- Công ty xây dựng 319 – Bộ Quốc Phòng

1.4.3. Một số bài học đối với Công ty CP Công trình 793

1.5. Mô hình nghiên cứu chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần công trình 793 – TP Đông Hà – Tỉnh Quảng Trị

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI

2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Công trình 793

2.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển

2.1.2. Mô hình cơ cấu tổ chức của Công ty

2.1.2.1. Ban Giám đốc
2.1.2.2. Phòng Kế hoạch
2.1.2.3. Phòng Kỹ thuật
2.1.2.4. Phòng Tài chính - Kế toán
2.1.2.5. Phòng Vật tư thiết bị
2.1.2.6. Phòng Nhân chính

2.1.3. Các tổ sản xuất và bộ phận công tác

2.2. Tình hình hoạt động kinh doanh

2.3. Tình hình thực trạng chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty CPCT 793

2.3.1. Cơ cấu, tình hình sử dụng lao động

2.3.2. Chất lượng của nguồn nhân lực

2.3.2.1. Về trí lực của người lao động
2.3.2.2. Về thể lực người lao động
2.3.2.3. Về Tâm lực của người lao động

2.3.3. Thực trạng công tác nâng cao chất lượng NNL tại Công ty CPCT 793

2.3.3.1. Hoạch định nguồn nhân lực
2.3.3.2. Tuyển dụng và xắp xếp công việc
2.3.3.3. Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực
2.3.3.4. Chế độ thù lao và đãi ngộ
2.3.3.5. Hoạt động chăm sóc và bảo vệ sức khỏe người lao động

2.3.4. Đánh giá về công tác nâng cao chất lượng nguồn nhân lực qua ý kiến của các đối tượng được điều tra

2.3.4.1. Đánh giá của đội ngũ cán bộ quản lý
2.3.4.2. Đánh giá của người lao động trực tiếp

2.3.5. Đánh giá chung

2.3.5.1. Kết quả đạt được
2.3.5.2. Nguyên nhân của những mặt còn hạn chế

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH 793

3.1. Mục tiêu và phương hướng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần công trình 793

3.2. Các giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực

3.2.1. Giải pháp về quy hoạch phát triển nguồn nhân lực

3.2.2. Giải pháp về Tuyển dụng và sắp xếp, bố trí lao động

3.2.3. Giải pháp về hoạt động đào tạo và bồi dưỡng

3.2.4. Giải pháp hoàn thiện các chính sách về lương, thưởng và phúc lợi

3.2.5. Giải pháp về chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho người lao động

3.2.6. Giải pháp về đảm bảo an toàn lao động và điều kiện làm việc

3.2.7. Giải pháp về xây dựng văn hóa doanh nghiệp

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực 793

Năng lực của một doanh nghiệp được xây dựng từ nhiều yếu tố: tài chính, cơ sở vật chất, tài sản vô hình, công nghệ và con người. Trong đó, con người đóng vai trò trung tâm, quản lý, sử dụng và khai thác các yếu tố còn lại. Vì vậy, yếu tố con người là điều kiện tiên quyết cho sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với bài toán "tìm đâu tướng giỏi quân tinh". Sau cổ phần hóa, nhiều doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào nguồn vốn nhân lực. Đội ngũ lao động chất lượng cao sẽ tạo ra lợi nhuận lớn cho doanh nghiệp. Để cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu kế hoạch thu hút nhân tài. Ngày nay, trong quá trình đổi mới và phát triển, cạnh tranh diễn ra khốc liệt trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập mạnh mẽ, môi trường kinh doanh luôn biến động. Các tổ chức, doanh nghiệp muốn đứng vững phải chấp nhận cạnh tranh và thích ứng với điều kiện mới. Nguồn nhân lực được xem là tài sản quý giá, yếu tố quan trọng quyết định thành bại của doanh nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của Nguồn Nhân Lực chất lượng cao

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc đầu tư vào phát triển nguồn nhân lực không chỉ giúp nâng cao năng suất lao động mà còn tạo ra sự khác biệt so với đối thủ. Các doanh nghiệp cần nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao, kỹ năng mềm tốt và khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.

1.2. Vai trò của Đào Tạo Nhân Viên trong Công ty 793

Công tác đào tạo nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của Công ty 793. Thông qua các chương trình đào tạo bài bản, nhân viên có thể trau dồi kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và cập nhật những công nghệ mới nhất. Điều này giúp họ làm việc hiệu quả hơn, đóng góp tích cực vào sự phát triển của công ty. Theo tài liệu gốc, "công tác đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là một giải pháp hiệu quả, là một yêu cầu, nhu cầu tất yếu và khẩn thiết của mọi tổ chức, doanh nghiệp nhằm xây dựng được một nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng được nhu cầu của mình."

II. Thách Thức Trong Phát Triển Nguồn Nhân Lực tại Công ty 793

Mặc dù Việt Nam có nguồn nhân lực dồi dào, phần lớn chưa qua đào tạo, trình độ kỹ năng còn hạn chế. Số được đào tạo cũng không đáp ứng nhu cầu thực tiễn về số lượng, chất lượng và cập nhật kiến thức, công nghệ mới. Để phát triển nhanh và tiến kịp các nước tiên tiến, cần đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao và sử dụng hiệu quả nguồn lực đó. Các doanh nghiệp Việt Nam gặp khó khăn khi không có nguồn nhân lực tốt nhất, không đáp ứng nhu cầu. Do đó, đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp hiệu quả, yêu cầu tất yếu của mọi tổ chức, doanh nghiệp để xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu.

2.1. Thiếu hụt Kỹ Năng Chuyên Môn và Kỹ Năng Mềm

Một trong những thách thức lớn nhất trong phát triển nguồn nhân lực tại Công ty 793 là sự thiếu hụt về kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm của nhân viên. Nhiều nhân viên chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng yêu cầu công việc. Bên cạnh đó, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề của một số nhân viên còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc chung của công ty.

2.2. Khó khăn trong Thu Hút và Giữ Chân Nhân Tài

Thị trường lao động cạnh tranh gay gắt khiến Công ty 793 gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút nhân tàigiữ chân nhân tài. Nhiều ứng viên tiềm năng có xu hướng lựa chọn các công ty lớn, có chế độ đãi ngộ tốt hơn. Do đó, Công ty 793 cần có những chính sách hấp dẫn để thu hút và giữ chân những nhân viên giỏi, có năng lực, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

2.3. Hạn chế về Đầu Tư vào Đào Tạo và Phát Triển

Việc đầu tư vào nguồn nhân lực còn hạn chế cũng là một thách thức đối với Công ty 793. Ngân sách dành cho các hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên còn thấp, chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế. Điều này ảnh hưởng đến khả năng nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng của nhân viên, làm giảm sức cạnh tranh của công ty trên thị trường.

III. Cách Đào Tạo Nhân Viên Công Ty 793 Hiệu Quả Nhất 2024

Để giải quyết các thách thức trên, Công ty 793 cần có các giải pháp thích hợp để phát triển nguồn nhân lực. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ và tăng khả năng cạnh tranh phù hợp với xu thế phát triển của ngành đường bộ và đường sắt hiện nay. Với hy vọng đóng góp vào sự phát triển, gia tăng năng lực của công ty thông qua yếu tố con người, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là vô cùng quan trọng. Theo tài liệu gốc, "cần phải có các giải pháp thích hợp để phát triển nguồn nhân lực của công ty, có như vậy mới đáp ứng với yêu cầu nhiệm vụ đồng thời tăng khả năng cạnh tranh phù hợp với xu thế phát triển của ngành đường bộ và đường sắt hiện nay."

3.1. Xây Dựng Chương Trình Đào Tạo Chuyên Sâu

Công ty 793 cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu, tập trung vào các kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm cần thiết cho công việc. Chương trình đào tạo nên được thiết kế phù hợp với từng vị trí công việc và trình độ của nhân viên. Ngoài ra, cần chú trọng đến việc cập nhật kiến thức và công nghệ mới để nhân viên luôn bắt kịp xu hướng phát triển của ngành.

3.2. Áp Dụng Phương Pháp Đào Tạo Hiện Đại

Để tăng tính hiệu quả của công tác đào tạo, Công ty 793 nên áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như đào tạo trực tuyến (e-learning), đào tạo thực tế (on-the-job training) và đào tạo theo dự án (project-based learning). Các phương pháp này giúp nhân viên tiếp thu kiến thức một cách chủ động, sáng tạo và có thể áp dụng ngay vào công việc thực tế.

3.3. Tạo Môi Trường Học Tập và Phát Triển Liên Tục

Công ty 793 cần tạo môi trường học tập và phát triển liên tục cho nhân viên. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tổ chức các buổi hội thảo, chia sẻ kinh nghiệm, khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học nâng cao trình độ và tạo cơ hội cho họ thử sức với những dự án mới. Môi trường học tập và phát triển liên tục giúp nhân viên không ngừng hoàn thiện bản thân và đóng góp nhiều hơn cho công ty.

IV. Chính Sách Đãi Ngộ Giữ Chân Nhân Tài Công Ty 793

Để thu hút và giữ chân nhân tài, Công ty 793 cần xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn, bao gồm lương thưởng cạnh tranh, phúc lợi tốt và cơ hội thăng tiến rõ ràng. Ngoài ra, cần tạo môi trường làm việc thân thiện, cởi mở và tôn trọng sự khác biệt. Theo tài liệu gốc, "sau khi cổ phần hóa các doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào nguồn vốn nhân lực. Chính đội ngũ lao động chất lượng cao sẽ góp phần gia tăng lợi nhuận nhiều lần cho doanh nghiệp."

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Lương Thưởng Công Bằng

Công ty 793 cần xây dựng hệ thống lương thưởng công bằng, minh bạch và dựa trên hiệu quả công việc. Mức lương cần đảm bảo cạnh tranh so với thị trường lao động và phản ánh đúng giá trị đóng góp của nhân viên. Ngoài ra, cần có các khoản thưởng khuyến khích để động viên nhân viên làm việc tốt hơn.

4.2. Cung Cấp Các Gói Phúc Lợi Hấp Dẫn

Bên cạnh lương thưởng, Công ty 793 cần cung cấp các gói phúc lợi hấp dẫn như bảo hiểm sức khỏe, bảo hiểm tai nạn, trợ cấp ăn trưa, trợ cấp đi lại và các chương trình chăm sóc sức khỏe cho nhân viên. Các gói phúc lợi này giúp nhân viên cảm thấy được quan tâm và gắn bó hơn với công ty.

4.3. Tạo Cơ Hội Thăng Tiến và Phát Triển Sự Nghiệp

Công ty 793 cần tạo cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp cho nhân viên. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc xây dựng lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng, tạo cơ hội cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao trình độ và giao cho họ những dự án thử thách. Cơ hội thăng tiến và phát triển sự nghiệp giúp nhân viên có động lực làm việc và gắn bó lâu dài với công ty.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Nâng Cao Năng Lực Nhân Viên 793

Việc ứng dụng công nghệ trong đào tạo và quản lý nhân sự giúp Công ty 793 nâng cao hiệu quả hoạt động và tiết kiệm chi phí. Các phần mềm quản lý nhân sự giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót và cung cấp thông tin chính xác, kịp thời cho việc ra quyết định. Theo tài liệu gốc, "trong tiến trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước trong đó có ngành đường sắt khi mà các ứng dụng khoa học mới được áp dụng trong công tác quản lý, duy tu, sửa chữa xây mới các công trình thì nhu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý, cán bộ kỹ thuật có trình độ cao cùng với đội ngũ công nhân lành nghề trở thành một nhu cầu bức bách hơn bao giờ hết."

5.1. Sử Dụng Hệ Thống Quản Lý Học Tập LMS

Công ty 793 có thể sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS) để quản lý và triển khai các chương trình đào tạo trực tuyến. LMS giúp nhân viên dễ dàng truy cập các tài liệu học tập, tham gia các khóa học và kiểm tra kiến thức. Ngoài ra, LMS còn cung cấp các công cụ theo dõi và đánh giá hiệu quả đào tạo.

5.2. Ứng Dụng Phần Mềm Quản Lý Nhân Sự HRM

Phần mềm quản lý nhân sự (HRM) giúp Công ty 793 tự động hóa các quy trình quản lý nhân sự như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu quả công việc và quản lý lương thưởng. HRM giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và cung cấp thông tin chính xác cho việc ra quyết định.

5.3. Sử Dụng Các Công Cụ Hợp Tác Trực Tuyến

Các công cụ hợp tác trực tuyến như Google Workspace, Microsoft Teams và Slack giúp nhân viên dễ dàng giao tiếp, chia sẻ thông tin và làm việc nhóm từ xa. Các công cụ này giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả làm việc của nhân viên.

VI. Kết Luận và Tương Lai Nguồn Nhân Lực Công Ty 793

Việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để Công ty 793 đạt được sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Bằng cách đầu tư vào đào tạo, xây dựng chính sách đãi ngộ hấp dẫn và ứng dụng công nghệ, Công ty 793 có thể xây dựng đội ngũ nhân viên giỏi, có năng lực và gắn bó lâu dài với công ty. Theo tài liệu gốc, "kết quả nghiên cứu là một tài liệu tham khảo quan trọng, giúp các lãnh đạo của Công ty cổ phần công trình 793 có một cái nhìn tổng quan, cụ thể về công tác nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại đơn vị hiện nay, từ đó áp dụng các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và hướng đến sự phát triển của đơn vị trong thời gian tới với hiệu quả tốt nhất."

6.1. Tầm Quan Trọng của Việc Đầu Tư Liên Tục

Việc đầu tư vào nguồn nhân lực cần được thực hiện liên tục và có kế hoạch. Công ty 793 cần thường xuyên đánh giá nhu cầu đào tạo của nhân viên và điều chỉnh chương trình đào tạo cho phù hợp. Ngoài ra, cần tạo cơ hội cho nhân viên tham gia các khóa học nâng cao trình độ và cập nhật kiến thức mới.

6.2. Xây Dựng Văn Hóa Doanh Nghiệp Mạnh Mẽ

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Công ty 793 cần xây dựng văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, dựa trên các giá trị cốt lõi như trung thực, trách nhiệm, sáng tạo và hợp tác. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ giúp nhân viên cảm thấy tự hào khi làm việc cho công ty và gắn bó lâu dài với công ty.

6.3. Hướng Đến Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Mục tiêu cuối cùng của Công ty 793 là xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự cam kết và nỗ lực của toàn thể cán bộ, nhân viên công ty. Với sự quyết tâm và hành động đúng đắn, Công ty 793 sẽ xây dựng được đội ngũ nhân viên giỏi, có năng lực và đóng góp quan trọng vào sự phát triển của công ty.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại công ty cổ phần công trình 793 thành phố đông hà tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG NGUỒN NHÂN LỰC TRONG DOANH NGHIỆP 1. Cơ sở lý luận về nguồn nhân lực và chất lượng nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực 1.1 Nhân lực Trên phạm vi quốc gia Nhân lực (NL) là bộ phận dân số trong độ tuổi quy định và có khả năng tham gia vào quá trình lao động. Nhân lực của quốc gia phụ thuộc vào quy định của Nhà nước về độ tuổi lao động (LĐ) và khả năng tham gia LĐ của từng cá nhân cụ thể.

Nhân lực theo nghĩa rộng được hiểu như nguồn lực con người. Nhân lực theo nghĩa được hiểu: Nhân lực xã hội (còn gọi là nguồn LĐ XH) là dân số trong độ tuổi có khả năng lao động và Nhân lực Doanh nghiệp là lực lực lượng lao động của từng DN, là số người có trong danh sách của DN. Nguyễn Đức Thành cho rằng “Nhân Lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người gồm thể lực và trí lực” thể hiện việc tận dụng sức lực và tri thức của con người trong lao động sản xuất[9, tr. Như vậy, nhân lực là toàn bộ khả năng thể lực và trí lực của con gười tham gia vào quá trình LĐ, là tổng thể các yếu tố về thể chất và tinh thần được huy động vào quá trình LĐ.

NL là tổng thể số lượng và chất lượng những người LĐ đáp ứng nhu cầu nhất định về loại hình LĐ tương ứng của mỗi DN, tổ chức trên thị trường. Nói cách khác, NL được hiểu là LLLĐ với kỹ năng nhất định để làm công việc nào đó mà XH hay thị trường có nhu cầu. Cấu thành NL là số lượng NL bao gồm tổng thể những người trong độ tuổi LĐ và thời gian làm việc có thể huy động của họ. Chất lượng NL: thể hiện ở giới tính, sức khỏe, trình độ chuyên môn, ý thức, tác phong, thái độ làm việc của người LĐ.2 Nguồn nhân lực Tổ chức LĐ quốc tế (ILO) đã chỉ ra NNL của một quốc gia: là toàn bộ những người trong độ tuổi có khả năng tham gia LĐ.

Đây là một khái niệm để chỉ ra quy mô và tiềm lực của một quốc gia và đánh giá về khả năng tham gia hoạt động kinh tế để tạo ra tài sản cho XH của NNL trong quá trình sinh sống và xây dựng đất nước Quan niệm NNL và CLNNL phổ biến rộng rãi nhất hiện nay trên thế giới được tổ chức Liên Hợp Quốc nhận định: NNL là tất cả những kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, năng lực và tính sáng tạo của con người có quan hệ tới sự phát triển của mỗi cá nhân và của đất nước. Liên Hợp Quốc đã liệt kê ra những điểm cần có đối với NNL và thực chất đó là các tiêu chí để đánh giá về CLNNL. Báo cáo về tác động toàn cầu hóa đối với NNL của Liên Hợp Quốc: NNL là trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực thực có thực tế cùng với những năng lực tồn tại dưới dạng tiềm năng của con người. Điểm được đánh giá cao là coi các tiềm năng của con người cũng là năng lực, khả năng để từ đó có những cơ chế thích hợp trong quản lý, sử dụng.

Tổ chức ngân hàng thế giới (WB) cho rằng: NNL là toàn bộ vốn con người bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp… của mỗi cá nhân. Theo quan niệm này, NNL được coi như một nguồn vốn. Sự tham gia của nguồn vốn này trong quá trình SX lại không giống như vốn bằng tiền, vốn công nghệ, tài nguyên. Nguồn vốn đặc biệt này được đặt bên cạnh các loại vốn kia nhưng để khai thác, duy trì và sử dụng các loại vốn vật chất đó.

Trong phạm vi XH: NNL là nguồn cung cấp sức LĐ cho toàn XH, bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường; là một yếu tố của sự phát triển KTXH, là khả năng LĐ của XH theo nghĩa hẹp, bao gồm nhóm dân cư trong độ tuổi lao động có khả năng LĐ; là tổng hợp những con người cụ thể tham gia vào quá trình LĐ, là tổng thể yếu tố về vật chất và tinh thần được huy động vào quá trình LĐ. Trong phạm vi tổ chức: NNL bao gồm tất cả mọi cá nhân tham gia bất cứ hoạt động nào với bất cứ vai trò nào trong tổ chức. Nó được coi là nguồn tài nguyên quý báu nhất của tổ chức. Trong quá trình hoạt động của mình mọi tổ chức đều biết tận dụng một cách tối đa khai thác tiềm năng thể lực của con người, trong đó việc khai thác tiềm năng về mặt trí lực của con người còn rất mới mẻ và trong giai đoạn đầu.

7 Theo Phạm Minh Hạc: NNL là tổng thể những tiềm năng của con người, trước hết là tiềm năng LĐ, bao gồm: thể lực, trí lực, phẩm chất và nhân cách của con người nhằm đáp ứng yêu cầu của một cơ cấu kinh tế - xã hội nhất định, có thể là một quốc gia, một vùng, một ngành hoặc một tổ chức nhất định trong hiện tại và tương lai [4]. Trong lý thuyết về sự tăng trưởng KT, con người được coi là phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng KT bền vững thậm chí con người còn được coi là một nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển – vốn nhân lực. Liên Hợp Quốc cho rằng: nguồn lực con người là tất cả những kiến thức, kỹ năng và năng lực con người có quan hệ tới sự phát triển KTXH đất nước. Ngày nay, NNL còn bao hàm khía cạnh về số lượng và chất lượng, không chỉ những người trong độ tuổi mà cả những người ngoài độ tuổi LĐ.

Dưới góc độ KT chính trị: NNL là tổng hòa thể lực và trí lực tồn tại trong toàn bộ LLLĐ XH một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm LĐ sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuất ra của cải vật chất và tinh thần phục vụ cho nhu cầu hiện tại và tương lai của đất nước. Theo Nguyễn Ngọc Quân: “Nguồn Nhân Lực của tổ chức bao gồm tất cả những người LĐ làm việc trong một tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người mà nguồn lực này gồm có thể lực và trí lực”. Đó là toàn bộ con người và các hành động của con người trong tổ chức đó tạo thành các hoạt động - phần không thể thiếu trong sự tồn tại và phát triển của tổ chức [6, tr. Tác giả Trần Kim Dung: NNL của một tổ chức được hình thành trên cơ sở của các cá nhân có vai trò khác nhau và được liên kết với nhau theo những mục tiêu nhất định.

NNL là loại nguồn lực không giống các nguồn lực khác. Đây chính là NL mà trong đó con người liên kết được với nhau, thực hiện vai trò của con người trong việc thực hiện các tiêu đích của tổ chức. Còn bản thân các NL khác không tự kết nối, không tự hình thành các mối liên kết được nếu không có con người. Vì vậy, vai trò của con người trong quá trình xây dựng và phát triển tổ chức và XH là rất quan trọng.1] 8 Bộ LĐTBXH cho rằng: “NNL là tiềm năng về lao động trong một thời kỳ xác định của một quốc gia, suy rộng ra có thể được xác định trên một địa phương, một ngành hay một vùng.

Đây là nguồn lực quan trọng nhất để phát triển kinh tế - xã hội”. Theo Đỗ Minh Cương và Mạc Văn Tiến, NNL được hiểu theo hai nghĩa: rộng và hẹp. Theo nghĩa rộng, NNL là tổng thể tiềm năng của con người (trước hết và cơ bản nhất là tiềm năng LĐ) của một quốc gia, một vùng lãnh thổ, một địa phương, được chuẩn bị ở một mức độ nào đó, có khả năng huy động vào quá trình phát triển KTXH của đất nước (hoặc một vùng, một địa phương cụ thể) trong một thời kỳ nhất định (có thể cho 1 năm, 5 năm, 10 năm…) phù hợp với chiến lược và kế hoạch phát triển; Theo nghĩa hẹp, NNL là các tiềm năng của con người được lượng hóa theo một chỉ tiêu nhất định do Luật định hoặc chỉ tiêu thống kê căn cứ vào độ tuổi và khả năng LĐ, tức là có thể đo, đếm được mà quan trọng nhất trong đó là dân số hoạt động KT thường xuyên (còn gọi là lực lượng LĐ). Đó là những người trong độ tuổi LĐ theo luật định, có khả năng LĐ, thực tế đang có việc làm và những người thất nghiệp [3, tr.

Từ các quan niệm trên, NNL được hiểu theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng, NNL là nguồn cung cấp sức LĐ cho sảm xuất xã hội, cung cấp nguồn lực cho sự phát triển. Do đó, NNL bao gồm toàn bộ dân cư có thể phát triển bình thường. Theo nghĩa hẹp: NNL là khả năng LĐ của XH, là nguồn lực cho sự phát triển KTXH, bao gồm các nhóm dân cư trong độ tuổi LĐ, có khả năng tham gia vào LĐ, là tổng thể các yếu tố về thể lực, trí lực và kỹ năng nghề nghiệp của họ được huy động vào quá trình LĐ. Từ việc nghiên cứu các quan niệm trên: NNL xã hội là toàn bộ con người trong xã hội có thể cung cấp thể lực và trí lực, tâm lực cho XH.

Với cách hiểu này, NNL không có giới hạn về độ tuổi mà ở bất kỳ lứa tuổi nào, ở bất kỳ phạm vi nào có thể sử dụng trí lực hay thể lực cho các hoạt động có ích trong XH, đặc biệt là các hoạt động tạo ra các giá trị trong cuộc sống, tạo ra của cải vật chất cho XH thì đều là NNL của XH. NNL của tổ chức bao gồm tất cả những người làm việc trong một tổ chức đó bằng trí lực và thể lực của họ. Những người cùng làm việc trong một tổ chức là những người 9 trong độ tuổi LĐ theo quy định của Luật LĐ. Thể lực và trí lực là khả năng tiềm ẩn trong mỗi con người.

Một tổ chức muốn hoạt động có hiệu quả thì cần phải biết khai thác, biết sử dụng và gìn giữ, biết phát triển các tiềm năng đó.3 Chất lượng nguồn nhân lực Theo giáo trình Nguồn nhân lực – Nguyễn Tiệp, Đại học Lao động Xã hội (2011) thì: “Chất lượng NNL là khái niệm tổng hợp về những người thuộc NNL được thể hiện ở cá mặt sau đây: sức khỏe của người lao động, trình độ văn hóa, trình độ chuyên môn kỹ thuật, năng lực thực tế về tri thức, kỹ năng nghề nghiệp, tính năng động xã hội (gồm khả năng sáng tạo, sự linh hoạt, nhanh nhẹn trong công việc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Công trình 793" tập trung vào việc cải thiện và phát triển nguồn nhân lực, một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Tài liệu này nêu rõ các chiến lược và phương pháp nhằm nâng cao kỹ năng, năng lực của nhân viên, từ đó tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn. Độc giả sẽ nhận được những lợi ích thiết thực như hiểu biết sâu sắc về tầm quan trọng của nguồn nhân lực và cách thức áp dụng các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến quản lý và phát triển nguồn nhân lực, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phát triển nhân lực tại công ty cổ phần dịch vụ hàng hóa hàng không việt nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về phát triển nhân lực trong ngành hàng không. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ kế toán nghiên cứu tác động của nhân tố quản trị công ty đến hiệu quả hoạt động tại các công ty thuộc lĩnh vực sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa quản trị và hiệu quả hoạt động doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kinh tế xây dựng giải pháp nâng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng thủy lợi và cơ sở hạ tầng hải dương cũng sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực xây dựng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan đến phát triển nguồn nhân lực và quản lý doanh nghiệp.