Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Truyền Hình Cáp Tại Tổng Công Ty Truyền Hình Cáp Việt Nam

Nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại Tổng công ty Truyền hình cáp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu giải trí ngày càng cao của khách hàng.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ kinh doanh

2019

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. LÝ DO LỰA CHỌN VÀ TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

0.2. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

0.3. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.3.1. MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU

0.3.2. PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

0.3.2.1. Phương pháp luận

0.3.2.2. Phương pháp nghiên cứu

0.3.2.3. Phương pháp phân tích dữ liệu

0.3.2.4. Phương pháp thu thập thông tin, số liệu

0.3.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

0.3.4. ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN VĂN

0.3.5. KẾT CẤU LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TIÊU CHUẨN MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP

1.1. DỊCH VỤ, CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ, MỘT SỐ MÔ HÌNH TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ

1.1.1. Dịch vụ và đặc điểm, phân loại dịch vụ, vai trò của dịch vụ

1.1.1.1. Khái niệm dịch vụ
1.1.1.2. Đặc điểm dịch vụ
1.1.1.3. Vai trò của dịch vụ

1.1.2. Sự khác biệt của dịch vụ so với sản phẩm hữu hình. Chất lượng và chất lượng dịch vụ

1.1.2.1. Chất lượng dịch vụ
1.1.2.2. Một số mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ
1.1.2.2.1. Mô hình SERVQUAL
1.1.2.2.2. Mô hình SERVPERF (Cronin and Taylor, 1992)

1.1.3. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP

1.1.3.1. Dịch vụ Truyền hình cáp
1.1.3.2. Chất lượng dịch vụ truyền hình cáp
1.1.3.3. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ truyền hình cáp
1.1.3.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ truyền hình cáp
1.1.3.4.1. Nhân tố bên trong
1.1.3.4.2. Nhân tố bên ngoài
1.1.3.5. Ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp

1.1.4. TÓM LƯỢC CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP TẠI TỔNG CÔNG TY TRUYỀN HÌNH CÁP VIỆT NAM

2.1. GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ TỔNG CÔNG TY TRUYỀN HÌNH CÁP VN

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam

2.1.2. Cơ cấu bộ máy tổ chức của Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam

2.1.3. Các lĩnh vực hoạt động chính của Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam

2.2. CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP CỦA VTVCAB

2.2.1. Độ tin cậy R – Reliability

2.2.2. Sự đảm bảo A – Assurance

2.2.3. Tính hữu hình T – Tangible

2.2.4. Sự cảm thông E – Empathy

2.2.5. Sự đáp ứng R – Responsibility

2.3. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP ĐANG THỰC HIỆN TẠI VTVCAB

2.3.1. Thực trạng về sản phẩm, đầu tư phát triển chương trình

2.3.2. Thực trạng về giá cước

2.3.2.1. Với hộ gia đình
2.3.2.2. Với Khách sạn, nhà hàng

2.3.3. Thực trạng về phân phối dịch vụ

2.3.4. Thực trạng về chăm sóc khách hàng

2.3.5. Thực trạng đầu tư cơ sở hạ tầng, phát triển công nghệ

2.3.6. Thực trạng về nguồn nhân lực

2.4. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP CỦA VTVCAB

2.4.1. Kết quả đạt được

2.5. TÓM LƯỢC CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP TẠI TỔNG CÔNG TY TRUYỀN HÌNH CÁP VIỆT NAM

3.1. TRUYỀN HÌNH CÁP VIỆT NAM

3.2. TRIỂN VỌNG PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP Ở VIỆT NAM

3.2.1. Thách thức

3.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP CỦA VTVCAB

3.3.1. Giải pháp về nâng cấp hạ tầng, công nghệ

3.3.1.1. Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng mạng truyền dẫn
3.3.1.2. Phát triển sản phẩm và dịch vụ theo hướng hiện đại, phù hợp với công nghệ hội tụ và xu hướng phát triển trong tương lai

3.3.2. Giải pháp nâng cao, phát triển nguồn nhân lực

3.3.3. Giải pháp hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng

3.3.4. Giải pháp về nâng cao chất lượng nội dung

3.4. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ ĐỐI VỚI CHÍNH PHỦ, BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG

3.5. TÓM LƯỢC CHƯƠNG 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Vụ Truyền Hình Cáp VTVcab Hiện Nay

Truyền hình trả tiền đang trở thành một phương tiện thông tin hiệu quả, tiếp cận lượng lớn khán giả. Ngoài việc truyền tải thông tin về chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước, truyền hình còn đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Dịch vụ truyền hình trả tiền đã phát triển ở Việt Nam hơn 20 năm, với sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng, công nghệ và số lượng nhà cung cấp. Truyền hình trả tiền đáp ứng nhu cầu giải trí đa dạng của người tiêu dùng và đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ giải trí, bên cạnh truyền hình quảng bá. Tuy nhiên, dịch vụ truyền hình cáp chủ yếu tập trung ở thành phố, thị xã, thị trấn, trong khi vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa có độ phủ sóng thấp do mật độ dân cư thưa và thu nhập thấp. Sự phát triển của truyền hình trả tiền còn nhiều bất cập về chất lượng dịch vụ. Cần nâng cao chất lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và cạnh tranh trên thị trường. VTVcab đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ truyền hình cáp, nhưng chất lượng dịch vụ chưa thực sự làm hài lòng người dùng.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ truyền hình cáp

Dịch vụ truyền hình cáp là một quá trình hoạt động bao gồm các yếu tố vô hình, giải quyết mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Sản phẩm của dịch vụ có thể trong hoặc ngoài phạm vi của sản phẩm vật chất. Các yếu tố cấu thành dịch vụ không tồn tại dưới dạng hiện vật, mà nằm trong trạng thái vật chất, có thể nghe được và cảm nhận được. Khách hàng chỉ có thể đánh giá chất lượng dịch vụ sau khi đã sử dụng. Mỗi loại dịch vụ mang lại một giá trị nhất định cho người tiêu dùng, gắn liền với lợi ích mà họ nhận được. Chất lượng dịch vụ VTVcab cần được cải thiện để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

1.2. Vai trò của dịch vụ truyền hình cáp trong xã hội hiện đại

Dịch vụ truyền hình cáp đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin, giải trí và giáo dục cho người dân. Nó giúp người dân tiếp cận với các chương trình truyền hình đa dạng, phong phú, từ đó nâng cao kiến thức, hiểu biết và đời sống tinh thần. Ngoài ra, dịch vụ truyền hình cáp còn tạo ra công ăn việc làm cho nhiều người và đóng góp vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Phát triển dịch vụ truyền hình cáp là một xu hướng tất yếu trong xã hội hiện đại.

II. Thách Thức Vấn Đề Chất Lượng Dịch Vụ Truyền Hình Cáp

Mặc dù có sự phát triển, dịch vụ truyền hình cáp vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng, đặc biệt là về độ ổn định của tín hiệu, chất lượng hình ảnh và âm thanh, và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp dịch vụ khác, như truyền hình số vệ tinh, truyền hình IPTV và truyền hình OTT, cũng tạo áp lực lớn lên VTVcab. Ngoài ra, hạ tầng kỹ thuật còn hạn chế, đặc biệt ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, gây khó khăn cho việc mở rộng dịch vụ. Cần giải quyết các vấn đề này để nâng cao khả năng cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ truyền hình cáp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ truyền hình cáp, bao gồm hạ tầng kỹ thuật, chất lượng nội dung, dịch vụ chăm sóc khách hàng, và giá cả. Hạ tầng kỹ thuật lạc hậu, đường truyền không ổn định có thể gây ra tình trạng giật lag, mất tín hiệu. Nội dung nghèo nàn, thiếu hấp dẫn không thu hút được khán giả. Dịch vụ chăm sóc khách hàng chậm trễ, thiếu chuyên nghiệp gây khó chịu cho khách hàng. Giá cả cao so với chất lượng dịch vụ khiến khách hàng không hài lòng. Đánh giá chất lượng truyền hình cáp VTVcab cần xem xét tất cả các yếu tố này.

2.2. Phản hồi của khách hàng về chất lượng dịch vụ VTVcab

Phản hồi của khách hàng là một nguồn thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng dịch vụ truyền hình cáp. Nhiều khách hàng phàn nàn về tình trạng tín hiệu không ổn định, chất lượng hình ảnh và âm thanh kém, và dịch vụ chăm sóc khách hàng chậm trễ. Một số khách hàng cũng cho rằng giá cả dịch vụ còn cao so với chất lượng. Phản hồi khách hàng VTVcab cần được lắng nghe và giải quyết để cải thiện chất lượng dịch vụ.

III. Giải Pháp Nâng Cấp Hạ Tầng Truyền Dẫn VTVcab Hiệu Quả

Để nâng cao chất lượng dịch vụ, VTVcab cần tập trung vào việc nâng cấp hạ tầng truyền dẫn. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các thiết bị hiện đại, nâng cấp đường truyền, và mở rộng mạng lưới. Việc nâng cấp hạ tầng sẽ giúp cải thiện độ ổn định của tín hiệu, chất lượng hình ảnh và âm thanh, và khả năng cung cấp các dịch vụ mới, như truyền hình độ nét cao (HDTV) và truyền hình 4K. Ngoài ra, cần tối ưu hóa quy trình vận hành và bảo trì để đảm bảo hạ tầng hoạt động ổn định và hiệu quả.

3.1. Đầu tư vào công nghệ truyền hình cáp hiện đại

Việc đầu tư vào công nghệ truyền hình cáp hiện đại là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng dịch vụ. Các công nghệ mới như DOCSIS 3.1, GPON, và IP multicast cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao hơn, độ trễ thấp hơn, và khả năng mở rộng tốt hơn. Công nghệ truyền hình cáp cần được cập nhật liên tục để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

3.2. Tối ưu hóa mạng lưới truyền dẫn hiện có của VTVcab

Ngoài việc đầu tư vào công nghệ mới, cần tối ưu hóa mạng lưới truyền dẫn hiện có để cải thiện hiệu suất và độ tin cậy. Điều này bao gồm việc kiểm tra, bảo trì, và nâng cấp các thiết bị cũ, tối ưu hóa cấu hình mạng, và giảm thiểu nhiễu tín hiệu. Độ ổn định đường truyền VTVcab cần được đảm bảo để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

3.3. Mở rộng vùng phủ sóng đặc biệt ở khu vực nông thôn

Mở rộng vùng phủ sóng, đặc biệt ở khu vực nông thôn, là một nhiệm vụ quan trọng để đưa dịch vụ truyền hình cáp đến với nhiều người hơn. Điều này đòi hỏi việc đầu tư vào hạ tầng, xây dựng các trạm thu phát, và triển khai các giải pháp truyền dẫn phù hợp với điều kiện địa hình. Lắp đặt truyền hình cáp VTVcab ở khu vực nông thôn cần được ưu tiên để thu hẹp khoảng cách số giữa thành thị và nông thôn.

IV. Phát Triển Nội Dung Gói Kênh Truyền Hình Cáp VTVcab Hấp Dẫn

Nội dung là yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. VTVcab cần phát triển nội dung đa dạng, phong phú, và hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khán giả. Điều này bao gồm việc sản xuất các chương trình riêng, mua bản quyền các chương trình nổi tiếng, và hợp tác với các nhà cung cấp nội dung khác. Ngoài ra, cần xây dựng các gói kênh linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của từng nhóm khách hàng.

4.1. Đa dạng hóa nội dung chương trình truyền hình

Để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khán giả, cần đa dạng hóa nội dung chương trình truyền hình. Điều này bao gồm việc sản xuất các chương trình giải trí, thể thao, tin tức, giáo dục, và phim truyện. Gói kênh VTVcab cần có sự đa dạng về thể loại để thu hút nhiều khán giả.

4.2. Nâng cao chất lượng nội dung đầu tư sản xuất chương trình

Chất lượng nội dung là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khán giả. Cần đầu tư vào việc sản xuất các chương trình chất lượng cao, có nội dung hấp dẫn, hình ảnh đẹp, và âm thanh sống động. Chất lượng dịch vụ VTVcab phụ thuộc nhiều vào chất lượng nội dung.

4.3. Hợp tác với các nhà cung cấp nội dung trong và ngoài nước

Hợp tác với các nhà cung cấp nội dung trong và ngoài nước là một cách hiệu quả để mở rộng danh mục chương trình và nâng cao chất lượng nội dung. Đối tác VTVcab có thể cung cấp các chương trình độc quyền, các giải đấu thể thao lớn, và các bộ phim bom tấn.

V. Hoàn Thiện Dịch Vụ Chăm Sóc Khách Hàng VTVcab Chuyên Nghiệp

Dịch vụ chăm sóc khách hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin và sự hài lòng của khách hàng. VTVcab cần xây dựng một hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm, và chu đáo. Điều này bao gồm việc đào tạo nhân viên, thiết lập các kênh liên lạc đa dạng, và giải quyết các khiếu nại một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, cần chủ động thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.

5.1. Đào tạo đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp

Đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng là bộ mặt của công ty. Cần đào tạo họ về kiến thức sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, và kỹ năng giải quyết vấn đề. Nhân viên VTVcab cần được trang bị đầy đủ để đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng.

5.2. Thiết lập các kênh liên lạc đa dạng hỗ trợ 24 7

Khách hàng cần có nhiều kênh liên lạc để liên hệ với công ty, bao gồm điện thoại, email, chat trực tuyến, và mạng xã hội. Hỗ trợ khách hàng VTVcab cần được cung cấp 24/7 để giải quyết các vấn đề khẩn cấp.

5.3. Xây dựng quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng hiệu quả

Khiếu nại là một phần không thể tránh khỏi trong kinh doanh. Cần xây dựng một quy trình giải quyết khiếu nại nhanh chóng, hiệu quả, và công bằng. Khiếu nại VTVcab cần được xử lý một cách chuyên nghiệp để giữ chân khách hàng.

VI. Chính Sách Ưu Đãi VTVcab Hấp Dẫn Giữ Chân Khách Hàng

Để giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới, VTVcab cần xây dựng các chính sách và ưu đãi hấp dẫn. Điều này bao gồm việc giảm giá cước, tặng quà, cung cấp các dịch vụ miễn phí, và tổ chức các chương trình khuyến mãi. Ngoài ra, cần xây dựng các chương trình khách hàng thân thiết để tri ân những khách hàng đã gắn bó lâu dài với công ty.

6.1. Xây dựng các gói cước linh hoạt phù hợp với nhiều đối tượng

Các gói cước cần được thiết kế linh hoạt, phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính của nhiều đối tượng khách hàng. Giá cước VTVcab cần cạnh tranh và hợp lý để thu hút khách hàng.

6.2. Triển khai các chương trình khuyến mãi giảm giá thường xuyên

Các chương trình khuyến mãi, giảm giá là một cách hiệu quả để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. Khuyến mãi VTVcab cần được triển khai thường xuyên và có nội dung hấp dẫn.

6.3. Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết tri ân khách hàng

Chương trình khách hàng thân thiết là một cách tuyệt vời để tri ân những khách hàng đã gắn bó lâu dài với công ty. Ưu đãi VTVcab cho khách hàng thân thiết cần được thiết kế đặc biệt để thể hiện sự quan tâm và trân trọng.

04/06/2025
Nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại tổng công ty truyền hình cáp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận và tiêu chuẩn mô hình đánh giá về chất lượng dịch vụ Truyền hình Cáp Chương II: Thực trạng chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam Chương III: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ truyền hình cáp tại Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam. 8 CHƢƠNG 1 - CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TIÊU CHUẨN MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ TRUYỀN HÌNH CÁP 1. DỊCH VỤ, CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ, MỘT SỐ MÔ HÌNH TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ 1. Dịch vụ và đặc điểm, phân loại dịch vụ, vai trò của dịch vụ 1.

Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một quá trình hoạt động bao gồm các nhân tố không hiện hữu, giải quyết các mối quan hệ giữa người cung cấp với khách hàng hoặc tài sản của khách hàng mà không có sự thay đổi quyền sở hữu. Sản phẩm của dịch vụ có thể trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi của sản phẩm vật chất [6]. Từ quan niệm trên chúng ta thấy rằng dịch vụ phải gắn với hoạt động để tạo ra nó. Các nhân tố cấu thành dịch vụ không như những hàng hóa hiện hữu, chúng không tồn tại dưới dạng hiện vật.

Sản phẩm dịch vụ nằm trong trạng thái vật chất, nguời ta có thể nghe được và một số giác quan có thể cảm nhận được. Như vậy dịch vụ là một loại sản phẩm vô hình. Khách hàng nhận được sản phẩm này thông qua các hoạt động giao tiếp, nhận thông tin và cảm nhận. Đặc điểm nổi bật là khách hàng chỉ có thể đánh giá được toàn bộ chất lượng của những dịch vụ sau khi đã “mua” và “sử dụng” chúng.

Mỗi loại dịch vụ mang lại cho người tiêu dùng một giá trị nào đó. Giá trị của dịch vụ gắn liền với lợi ích mà họ nhận được từ giá trị dịch vụ. Như vậy ở đây chưa bàn tới hàng hóa của giá trị dịch vụ mang tính học thuật như trong kinh tế chính trị, cũng chưa phải là giá trị sử dụng, vì giá trị sử dụng có phạm vi rộng lớn hơn. Giá trị ở đây thỏa mãn giá trị mong đợi của người tiêu dùng, nó có quan hệ mật thiết với lợi ích tìm kiếm và động cơ mua dịch vụ.

Những giá trị của hệ thống dịch vụ được gọi là chuỗi giá trị. Chuỗi giá trị mang lại lợi ích tổng thể cho người tiêu dùng dịch vụ. Trong chuỗi giá trị có 9 giá trị của dịch vụ chính do những hoạt động chủ yếu trong dịch vụ tạo ra và mang lại lợi ích cơ bản cho người tiêu dùng. Tương tự, giá trị của dịch vụ phụ do những hoạt động phụ trợ tạo nên và mang lại lợi ích phụ thêm.

Đối với cùng loại dịch vụ có chuỗi giá trị chung thể hiện mức trung bình mà xã hội có thể đạt được và được thừa nhận. Song bên cạnh những chuỗi giá trị chung đó có chuỗi giá trị riêng của từng nhà cung cấp. Để hiểu rõ sâu hơn dịch vụ, chúng ta tìm hiểu những vấn đề liên quan đến sản xuất cung ứng dịch vụ: - Dịch vụ cơ bản: là hoạt động dịch vụ tạo ra giá trị thỏa mãn lợi ích cốt lõi của người tiêu dùng. Đó chính là mục tiêu tìm kiếm của người mua.

- Dịch vụ bao quanh: là những dịch vụ phụ hoặc các khâu độc lập của dịch vụ được hình thành nhằm mang lại giá trị phụ thêm cho khách hàng. Dịch vụ bao quanh có thể nằm trong hệ thống của dịch vụ cơ bản và tăng thêm lợi ích cốt lõi hoặc có thể là lợi ích độc lập mang lại lợi ích phụ thêm. - Dịch vụ sơ đẳng: bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ bao quanh của doanh nghiệp phải đạt tới một mức độ nào đó và tương ứng người tiêu dùng nhận được một chuỗi giá trị xác định nào đó phù hợp với chi phí mà khách hàng đã thanh toán. Dịch vụ sơ đẳng gắn liền với cấu trúc dịch vụ, với các mức và các quy chế dịch vụ của những nhà cung cấp.

- Dịch vụ tổng thể: là hệ thống dịch vụ bao gồm dịch vụ cơ bản, dịch vụ bao quanh, dịch vụ sơ đẳng. Dịch vụ tổng thể thường không ổn định, nó phụ thuộc vào các dịch vụ thành phần hợp thành. Doanh nghiệp cung ứng cho khách hàng dịch vụ tổng thể khi tiêu dùng nó. Dịch vụ tổng thể thay đổi thì lợi ích cũng thay đổi.

Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ là một hàng hóa đặc biệt, nó có những nét đặc trưng riêng mà hàng hóa hữu hình không có. Dịch vụ có 4 đặc điểm nổi bật đó là: 10 -Tính vô hình: Các dịch vụ đều vô hình. Không giống như các sản phẩm vật chất khác, chúng không thể nhìn thấy được, không nếm được, không cảm thấy được, không nghe thấy được hay không ngửi thấy được trước khi mua chúng. Một người đi du lịch ở một nơi nào đó không thể nhìn thấy kết quả trước khi mua dịch vụ đó.

Một người đi xe ô tô khách đến điểm nào đó không thể biết trước được chuyến đi đó có an toàn và đến đúng lịch trình, và có được phục vụ chu đáo hay không? cho tới khi kết thúc chuyến đi. Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm những dấu hiệu hay bằng chứng về chất lượng của dịch vụ, họ sẽ suy diễn về chất lượng của dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu thông tin uy tín và giá cả mà họ thấy. Vì vậy, nhiệm vụ của người cung ứng dịch vụ là vận dụng những bằng chứng để làm cho cái vô hình trở thành hữu hình, cố gắng nêu lên được những bằng chứng vật chất và hình tượng hoá món hàng trừu tượng của mình -Tính không chia cắt được:Dịch vụ thường sản xuất và tiêu dùng một cách không đồng thời hẳn với hàng hoá vật chất, sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều nấc trung gian, rồi sau đó mới dến tay người tiêu dùng cuối cùng. Còn trong trường hợp dịch vụ, thì người cung ứng dịch vụ và khách hàng cùng có mặt đồng thời tham gia vào quá trình dịch vụ, nên sự giao tiếp giữa hai bên tạo ra tính khác biệt của marketing dịch vụ.

-Tính không đồng nhất:Chất lượng dịch vụ thường không xác định vì nó phụ thuộc vào người thực hiện dịch vụ, thời gian và địa điểm thực hiện dịch vụ đó. Khó có thể có một tiêu chuẩn chung nào để đánh giá được chất lượng của dịch vụ. Thậm chí cùng một loại hình dịch vụ cũng không có tiêu chí để đánh giá chất lượng bởi vì chất lượng của sản phẩm nói chung sẽ được đánh giá trước tiên thể hiện qua chỉ số kỹ thuật, tuy nhiên vì dịch vụ mang tính vô hình nên rất khó có được những chỉ số kỹ thuật và ở đây chất lượng dịch vụ được 11 thể hiện ở sự thỏa mãn, hài lòng của người tiêu dùng – nhưng sự hài lòng của người tiêu dùng cũng rất khác nhau, nó có thể thay đổi rất nhiều -Tính không thể cất trữ:Tính không thể cất trữ là hệ quả của tính vô hình và không thể tách rời. Ở đây nhà cung cấp dịch vụ không cất trữ những dịch vụ nhưng họ cất trữ khả năng cung cấp dịch vụ cho những lần tiếp theo.

Vô hình Không Không DỊCH chia cắt đồng VỤ được nhất Không cất trữ được Hình 1.1: Bốn đặc điểm cơ bản của dịch vụ Nguồn: Giáo trình Marketing trong kinh doanh dịch vụ T. Vai trò của dịch vụ Dịch vụ là một trong 3 khu vực thống nhất của nền kinh tế quốc dân (công nghiệp – nông nghiệp – dịch vụ). Nó giữ vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế quốc dân cả về mặt giá trị và lãnh đạo xã hội. Ở các nước kinh tế phát triển, dịch vụ chiếm trên 70%– 80% GDP và lao động xã hội, lãnh đạo làm việc trong lĩnh vực dịch vụ gấp 3– 4 lần lao động làm việc trong khu vực sản xuất vật chất.

Dịch vụ có vai trò rất quan trọng, thể hiện ở: - Sự phát triển của khoa học – công nghệ, của toàn cầu hóa, của kinh tế tri thức. 12 - Phục vụ sự phát triển toàn diện và ở trình độ cao của con người. - Phục vụ cho sản xuất phát triển nhanh, bền vững, có hiệu quả. - Giải quyết nhiều việc làm, góp phần quan trọng nâng cao đời sống nhân dân, đem lại nguồn thu nhập lớn cho nền kinh tế.

Sự khác biệt của dịch vụ so với sản phẩm hữu hình Sản phẩm (goods) là những gì được tạo ra mang hình thái vật chất. Sản phẩm (goods) có hình thái hữu hình thí dụ như nguyên vật liệu thô, bán thành phẩm như : phụ tùng, các thiết bị linh kiện như board mạch chủ để lắp ráp nên máy vi tính, và sản phẩm hoàn chỉnh như điện thoại di động và xe hơi. Dịch vụ (Services) là các hoạt động tạo ra các lợi ích về thời gian, địa điểm, tâm trạng, và giá trị tâm lý. Phân biệt rạch ròi sự khác biệt giữa hàng hóa (sản phẩm) và dịch vụ là vô cùng khó.

Thật vậy, ngày nay giới thiệu một hàng hóa thuần túy hay một dịch vụ thuần túy là rất khó, nếu không muốn nói là không thể. Một hàng hóa thuần túy hàm ý các lợi ích không bao gồm các yếu tố dịch vụ và ngược lại. Sản xuất sản phẩm Tạo ra dịch vụ 1 Sản phẩm có tính hữu hình. Dịch vụ có tính vô hình.

2 Dễ đăng ký bằng sang chế Khó đăng ký bằng sang chế 3 Ít tiếp xúc với khách hàng trong Thường xuyên tiếp xúc với khách quá trình sản xuất. 4 Sản phẩm được phân phối không Dịch vụ được phân phối bị giới bị giới hạn về địa lý. hạn về địa lý. 5 Dễ dự báo nhu cầu.

Khó dự báo nhu cầu. 6 Có thể dự trữ (có thể tồn kho). Không dự trữ được (không tồn kho). 7 Chất lượng sản phẩm dễ đánh giá.

Chất lượng dịch vụ khó đánh giá.1: Sự khác biệt giữa quá trình sản xuất sản phẩm và quá trình cung ứng dịch vụ. Nguồn: Sách “Quản trị dịch vụ – Lý thuyết và tình huống thực hành ứng dụng của các công ty Việt Nam” của nhóm tác giả Lưu Đan Thọ, Vương Quốc Duy, Trần Hữu Ái, Lượng Văn Quốc, NXB Tài Chính, năm 2016. Chất lƣợng và chất lƣợng dịch vụ 1. Chất lƣợng Chất lượng là một sự so sánh giữa sự mong đợi về giá trị một dịch vụ trong khách hàng với giá trị thực tế nhận được (sự thỏa mãn) do doanh nghiệp cung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Truyền Hình Cáp Tại Tổng Công Ty Truyền Hình Cáp Việt Nam" tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ truyền hình cáp, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng. Tài liệu này nêu rõ các chiến lược và giải pháp cụ thể để nâng cao trải nghiệm khách hàng, từ việc cải thiện công nghệ đến việc đào tạo nhân viên. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp này, không chỉ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng mà còn nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành truyền hình cáp.

Nếu bạn quan tâm đến các khía cạnh khác của dịch vụ và chất lượng trong lĩnh vực viễn thông, hãy khám phá thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh nâng cao chất lượng dịch vụ thông tin di động tại mobifone quảng bình, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp tương tự trong lĩnh vực dịch vụ di động. Ngoài ra, tài liệu Luận văn sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ di động mạng vinaphone trên địa bàn thành phố lai châu cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hài lòng của khách hàng trong ngành viễn thông. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng hệ thống dvb t2 để hiểu rõ hơn về các giải pháp kỹ thuật có thể áp dụng trong lĩnh vực truyền hình. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về chất lượng dịch vụ trong ngành viễn thông.