Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc thúc đẩy lưu thông tiền tệ và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt từng bước trở thành xu hướng tất yếu của xã hội, trong đó sản phẩm dịch vụ thẻ ngân hàng giữ vai trò chủ chốt nhằm thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt của người dân, đồng thời tạo ra nguồn thu ngoài lãi ổn định, an toàn cho các tổ chức tín dụng.
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5 (Agribank Chi nhánh 5) là chi nhánh hạng 1 trực thuộc Agribank trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Trong giai đoạn 2021–2023, chi nhánh đã chú trọng đẩy mạnh hoạt động kinh doanh thẻ và đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, hoạt động này vẫn gặp phải một số tồn tại như: quy mô thị phần chưa tương xứng với tiềm năng, danh mục tiện ích thẻ cần tiếp tục nâng cấp, hạ tầng cơ sở vật chất kỹ thuật máy ATM/POS còn gặp khó khăn trong việc điều chuyển và quản lý, chất lượng đội ngũ nhân sự tác nghiệp tại bộ phận thẻ cần hoàn thiện hơn trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại khác. Từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Phạm Minh Tuấn đã thực hiện đề tài đề án tốt nghiệp: "Nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5".
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ và chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại.
- Tìm hiểu, đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh chung của Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021–2023.
- Phân tích những thuận lợi, khó khăn và thực trạng phát triển mảng thẻ của chi nhánh qua các chỉ tiêu định tính và định lượng.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ, gia tăng nguồn thu dịch vụ, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh doanh cho Agribank Chi nhánh 5.
Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Tình hình hoạt động kinh doanh thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021–2023 diễn ra như thế nào?
- Những thuận lợi và khó khăn chủ yếu trong hoạt động kinh doanh thẻ tại đơn vị trong giai đoạn nghiên cứu là gì?
- Cần đề xuất những giải pháp và kiến nghị nào để nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Chi nhánh 5?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác phát triển và chất lượng dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh 5.
- Phạm vi không gian: Agribank Chi nhánh 5 (gồm Hội sở, 01 chi nhánh loại 2 Nam Hoa và 04 phòng giao dịch trực thuộc tại TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý luận, đề tài tổng hợp các khái niệm cơ bản về thẻ ngân hàng, đặc tính kỹ thuật (kích thước tiêu chuẩn 8.5cm x 5.4cm, cấu trúc mặt trước, mặt sau, dải băng từ, chip điện tử EMV, tính năng thanh toán không tiếp xúc Contactless và bảo mật 3D-Secured). Khái niệm chất lượng dịch vụ được tiếp cận theo quan điểm của Asubonteng và ctg (1996), Lewis & Booms, cùng mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1988), bao gồm:
- Mức độ tin cậy (Reliability): Mức độ cung cấp dịch vụ chính xác, đầy đủ và nhất quán như cam kết.
- Tính trách nhiệm (Responsiveness): Tinh thần sẵn sàng phục vụ, hỗ trợ khách hàng nhanh chóng, kịp thời.
- Tính đảm bảo (Assurance): Trình độ chuyên môn, thái độ lịch sự, tôn trọng và tạo dựng niềm tin cho khách hàng.
- Tính đồng cảm (Empathy): Sự thấu hiểu, quan tâm chu đáo và chia sẻ với từng nhu cầu của khách hàng.
- Tính hữu hình (Tangibles): Không gian quầy giao dịch, trang thiết bị công nghệ hiện đại, trang phục và hình ảnh nhân viên.
Bên cạnh các yếu tố định tính, chất lượng dịch vụ thẻ còn được đo lường thông qua các chỉ tiêu định lượng: doanh số sử dụng thẻ, doanh số thanh toán qua mạng lưới ATM/POS, số lượng thẻ phát hành lũy kế, quy mô mạng lưới thiết bị chấp nhận thẻ và tỷ trọng thu phí dịch vụ thẻ trong tổng thu dịch vụ của ngân hàng. Đề án phân tích vai trò của dịch vụ thẻ đối với 5 chủ thể: nền kinh tế, xã hội, ngân hàng thương mại, chủ thẻ và đơn vị chấp nhận thẻ (ĐVCNT); đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa 4 thành phần tham gia quy trình thẻ gồm: Ngân hàng phát hành (NHPH), Ngân hàng thanh toán (NHTT), Chủ thẻ và ĐVCNT.
Đề tài tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan:
- Nghiên cứu quốc tế: Nick Maynard (2023) với bài viết "3 trends driving modern card issuance platforms in 2023" chỉ ra xu hướng phát hành thẻ số hóa, quản lý tập trung và giảm thời gian chờ đợi thông qua ví điện tử; Lorien Carter (2024) nghiên cứu về nền tảng phát hành thẻ hiện đại dựa trên kiến trúc API.
- Nghiên cứu trong nước: Nguyễn Văn Hải (2021) về chất lượng dịch vụ thẻ tại Agribank Chi nhánh Tây Bình Phước; Nguyễn Thị Kim Anh (2020) về phát triển dịch vụ thẻ tại BIDV Chi nhánh Cầu Giấy.
- Bài học kinh nghiệm: Đúc kết kinh nghiệm phát triển thẻ từ Vietinbank (tiên phong phát triển công nghệ chip năm 2004, dòng thẻ E-Partner, hợp tác JCB, tích hợp hệ thống NAPAS) và Vietcombank (chiến lược xây dựng thương hiệu, mở rộng mạng lưới thanh toán thương mại và ứng dụng công nghệ đa kênh).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh năm 2021, 2022, 2023, các báo cáo nghiệp vụ thẻ nội bộ của Agribank Chi nhánh 5, các văn bản quy định của Ngân hàng Nhà nước và tài liệu chuyên ngành.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp số liệu, so sánh biến động số tuyệt đối và số tương đối qua các năm (2022/2021 và 2023/2022) để làm rõ thực trạng và xu hướng phát triển dịch vụ thẻ tại chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý luận hoàn chỉnh về thẻ ngân hàng, từ lịch sử hình thành (cột mốc Western Union năm 1914, Hiệp hội thẻ liên ngân hàng năm 1966, sự ra đời của Visa và MasterCard thập niên 1970) đến các cách phân loại thẻ (theo phạm vi lãnh thổ: nội địa, quốc tế; theo tính chất thanh toán: thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng; theo đặc tính kỹ thuật: thẻ từ, thẻ chip).
Tác giả phân tích các nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ thẻ của ngân hàng thương mại, chia thành hai nhóm:
- Nhân tố chủ quan: Trình độ và năng lực của đội ngũ nhân sự làm công tác thẻ; định hướng và chiến lược phát triển kinh doanh của ngân hàng; tính tiện ích của sản phẩm, mức độ đơn giản hóa của quy trình thủ tục phát hành và tốc độ xử lý tra soát, khiếu nại.
- Nhân tố khách quan: Trình độ dân trí và thói quen tiêu dùng tiền mặt của người dân; môi trường pháp lý điều chỉnh hoạt động thẻ; trình độ phát triển của khoa học công nghệ thông tin; áp lực cạnh tranh từ các tổ chức tín dụng và trung gian thanh toán trên thị trường.
Chương 1 cũng phân tích các bài học kinh nghiệm thực tiễn từ Vietinbank và Vietcombank trong việc đa dạng hóa sản phẩm thẻ, tự động hóa quy trình phát hành thẻ số và phát triển hệ sinh thái chấp nhận thanh toán, từ đó rút ra các bài học định hướng cho Agribank Chi nhánh 5.
Chương 2: Phân tích thực trạng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động của Agribank Chi nhánh 5:
- Lịch sử và cơ cấu tổ chức: Thành lập từ năm 2008, là chi nhánh hạng 1 trực thuộc Agribank. Cơ cấu gồm Hội sở (7 phòng nghiệp vụ), 1 chi nhánh loại 2 (Nam Hoa) và 4 phòng giao dịch (Thuận Kiều, Trang Tử, An Khánh, An Đông). Quy mô nhân sự tăng từ 110 người (2021) lên 113 người (2022) và đạt 120 người (2023), tập trung đông nhất tại phòng Kế toán & Ngân quỹ và phòng Tín dụng.
- Kết quả kinh doanh chung: Chỉ tiêu "Thu nhập (-) Chi chưa lương" năm 2021 đạt 159,7 tỷ đồng; năm 2022 giảm xuống 130,6 tỷ đồng (giảm 18,19%); năm 2023 phục hồi và tăng trưởng mạnh lên 213,2 tỷ đồng (tăng 63,25% so với năm 2022).
- Danh mục sản phẩm và quy trình nghiệp vụ thẻ: Chi nhánh cung cấp đầy đủ các dòng thẻ ghi nợ nội địa (chuẩn, vàng, sinh viên, lập nghiệp, liên kết thương hiệu, trả trước), thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, MasterCard chuẩn/vàng, Contactless) và thẻ tín dụng (Visa, MasterCard vàng/bạch kim, JCB vàng, MasterCard công ty). Quy trình phát hành thẻ ghi nợ gồm 3 bước với thời gian giao thẻ từ 3 ngày (phát hành nhanh) đến 5 ngày làm việc (phát hành thông thường). Quy trình cấp tín dụng thẻ được tách bạch giữa khâu thẩm định, kiểm soát và quyết định phê duyệt (thời hạn thẩm định từ 2 đến 5 ngày làm việc).
| Loại thẻ / Hạng thẻ |
Rút tiền mặt tại ATM (triệu đồng/ngày) |
Chuyển khoản tại ATM (triệu đồng/ngày) |
Thanh toán POS (triệu đồng/ngày) |
| Thẻ ghi nợ nội địa - Hạng chuẩn |
25 |
50 |
50 |
| Thẻ ghi nợ nội địa - Hạng vàng |
50 |
100 |
100 |
| Thẻ ghi nợ quốc tế - Hạng chuẩn |
25 |
50 |
30 |
| Thẻ ghi nợ quốc tế - Hạng vàng |
50 |
100 |
100 |
| Thẻ tín dụng - Hạng chuẩn |
15 |
- |
Không giới hạn |
| Thẻ tín dụng - Hạng vàng |
50 |
- |
Không giới hạn |
| Thẻ tín dụng - Hạng bạch kim |
100 |
- |
200 |
- Thực trạng quy mô và doanh số thẻ:
- Số lượng thẻ quốc tế phát hành năm 2021 đạt 259 thẻ, năm 2022 đạt 277 thẻ (+6,9%) và năm 2023 tăng vọt lên 539 thẻ (+94,6%) nhờ đưa ra các mẫu thiết kế thẻ đa dạng màu sắc. Thẻ ghi nợ nội địa đạt mức tích lũy hơn 23.000 thẻ đến cuối năm 2023 thông qua mở rộng tệp khách hàng trả lương qua tài khoản.
- Hệ thống ATM duy trì 20 máy trong năm 2022–2023 (giảm 2 máy so với mức 22 máy năm 2021 do điều chuyển sang chi nhánh khác gần vị trí lắp đặt để thuận tiện tiếp quỹ). Hệ thống POS tăng trưởng mạnh từ 115 máy (2021) lên 134 máy (2022) và đạt 186 máy (2023, tăng 38,81%), phủ tại các chuỗi nhà hàng, khách sạn và hệ thống vàng bạc trang sức PNJ.
- Doanh số sử dụng thẻ năm 2021 đạt 3.235 tỷ đồng, năm 2022 tăng thêm 615 tỷ đồng (19,38%) và năm 2023 tăng thêm 446 tỷ đồng (11,77%). Thu dịch vụ thẻ tăng từ 2,9 tỷ đồng (2021) lên 3,3 tỷ đồng (2022) và đạt 4,3 tỷ đồng (2023). Tỷ trọng thu dịch vụ thẻ trên tổng thu dịch vụ tăng đều qua các năm: 9,35% (2021), 11,18% (2022) và đạt 12,57% (2023).
- Kiểm soát rủi ro: Chi nhánh tuân thủ bảo mật EMV, 3D-Secured, duy trì camera giám sát 24/24 tại toàn bộ ATM và ký hợp đồng bảo trì định kỳ thiết bị thanh toán.
Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam – Chi nhánh 5
Chương 3 trình bày các định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần thẻ an toàn, gắn phát triển thẻ với gia tăng tiền gửi thanh toán chi phí thấp và chuyển đổi số quy trình cung ứng dịch vụ.
- Giải pháp tại chi nhánh:
- Đa dạng hóa sản phẩm và tiện ích thẻ: Đẩy mạnh gói sản phẩm liên kết, bán chéo dịch vụ thẻ với các dịch vụ bảo hiểm, tài khoản thanh toán và các đối tác thương mại bên ngoài.
- Phát triển mạng lưới chấp nhận thẻ: Tối ưu hóa vị trí lắp đặt ATM/CDM, tiếp tục mở rộng lắp đặt máy POS tại các trung tâm thương mại, chuỗi bán lẻ, đẩy mạnh tích hợp thanh toán QR Code.
- Cải tiến quy trình và rút ngắn thời gian xử lý: Tối giản thủ tục hồ sơ phát hành thẻ, rút ngắn thời gian giao thẻ vật lý và đẩy nhanh tiến độ giải quyết tra soát khiếu nại của chủ thẻ.
- Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân sự: Định kỳ tổ chức tập huấn chuyên sâu về sản phẩm thẻ số, kỹ năng giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho cán bộ giao dịch.
- Tăng cường an ninh, an toàn thẻ: Chủ động giám sát rủi ro gian lận tại các điểm ATM/POS, cập nhật kịp thời các cảnh báo thủ đoạn tội phạm công nghệ cao từ Trung tâm Thẻ.
- Kiến nghị:
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý về thanh toán điện tử, tiếp tục có chính sách khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt trong khu vực công và thương mại.
- Đối với Agribank Hội sở: Nâng cấp hệ thống công nghệ Core Banking, phát triển nền tảng phát hành thẻ số trên ứng dụng Agribank E-Mobile Banking, cấp cơ chế phí và hạn mức linh hoạt cho các chi nhánh đô thị lớn.
Kết quả và đóng góp
Đề tài đã tổng hợp và lượng hóa kết quả hoạt động kinh doanh thẻ của Agribank Chi nhánh 5 qua bảng số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2022/2021 |
Tăng trưởng 2023/2022 |
| Doanh số sử dụng thẻ (tỷ đồng) |
3.235 |
3.850 |
4.296 |
+19,38% |
+11,77% |
| Doanh số thanh toán ATM/POS (tỷ đồng) |
3.169 |
3.667 |
4.166 |
+15,70% |
+13,60% |
| Tiền gửi thanh toán (tỷ đồng) |
355 |
429 |
481 |
+20,85% |
+12,12% |
| Thu dịch vụ thẻ (tỷ đồng) |
2,9 |
3,3 |
4,3 |
+13,79% |
+30,30% |
| Tổng thu dịch vụ (tỷ đồng) |
31,0 |
29,5 |
34,2 |
-4,84% |
+15,93% |
| Tỷ trọng thu dịch vụ thẻ / Tổng thu dịch vụ |
9,35% |
11,18% |
12,57% |
+1,83% |
+1,39% |
| Số lượng máy ATM (máy) |
22 |
20 |
20 |
-9,09% |
0,00% |
| Số lượng thiết bị POS (máy) |
115 |
134 |
186 |
+16,52% |
+38,81% |
| Thẻ quốc tế phát hành mới (thẻ) |
259 |
277 |
539 |
+6,95% |
+94,58% |
Đóng góp của nghiên cứu:
- Đề tài phân tích chi tiết dữ liệu thực tế tại Agribank Chi nhánh 5 trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu Covid-19 và giai đoạn thị trường ngân hàng có nhiều biến động (năm 2022–2023).
- Chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa phát triển dịch vụ thẻ với việc gia tăng nguồn tiền gửi thanh toán không kỳ hạn (CASA), đóng góp tích cực vào tái cơ cấu nguồn thu và hạ thấp chi phí vốn cho chi nhánh.
- Xây dựng hệ thống giải pháp gắn sát với thực trạng vận hành tại một chi nhánh ngân hàng thương mại nhà nước trên địa bàn đô thị lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính và báo cáo nghiệp vụ nội bộ của một chi nhánh duy nhất (Agribank Chi nhánh 5) trong khoảng thời gian 3 năm (2021–2023). Đề tài chưa triển khai khảo sát sơ cấp trên diện rộng đối với khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc để kiểm định mô hình định lượng chất lượng dịch vụ (như SERVQUAL hoặc SERVPERF) bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thực hiện các nghiên cứu định lượng khảo sát cảm nhận và mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân lẫn đơn vị chấp nhận thẻ; đồng thời thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) giữa Agribank Chi nhánh 5 với các chi nhánh Agribank khác hoặc với các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
Giá trị tham khảo
Đề tài là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Quản trị Kinh doanh trong việc tìm hiểu quy trình phát hành thẻ, các chỉ tiêu tài chính đo lường hiệu quả mảng thẻ và phương pháp tiếp cận viết đề án/khóa luận tốt nghiệp về ngân hàng thương mại.
- Cán bộ nghiệp vụ, nhân viên quản lý tại các chi nhánh ngân hàng thương mại trong việc tham khảo cấu trúc phân bổ hạn mức thẻ, quy trình phân định trách nhiệm thẩm định tín dụng thẻ và các biện pháp quản trị rủi ro gian lận thanh toán tại ATM/POS.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức và quy mô nhân sự tại Agribank Chi nhánh 5 đến cuối năm 2023 như thế nào?
Tính đến ngày 31/12/2023, Agribank Chi nhánh 5 có tổng cộng 120 cán bộ nhân viên. Mạng lưới hoạt động bao gồm Hội sở (với 7 phòng nghiệp vụ: Tín dụng, Kế hoạch nguồn vốn, Kế toán & Ngân quỹ, Thanh toán quốc tế, Tổng hợp, Kiểm tra & Kiểm soát nội bộ, Dịch vụ & Marketing), 01 chi nhánh loại 2 trực thuộc (Chi nhánh Nam Hoa) và 04 phòng giao dịch (Thuận Kiều, Trang Tử, An Khánh, An Đông). Trong đó, phòng Kế toán & Ngân quỹ và phòng Tín dụng chiếm số lượng nhân sự lớn nhất do yêu cầu trực tiếp giao dịch với khách hàng.
2. Thu nhập từ dịch vụ thẻ đóng góp như thế nào vào tổng thu dịch vụ của Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021–2023?
Thu từ dịch vụ thẻ tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 2,9 tỷ đồng (2021) lên 3,3 tỷ đồng (2022) và đạt 4,3 tỷ đồng (2023). Nhờ đó, tỷ trọng thu dịch vụ thẻ trên tổng thu dịch vụ của chi nhánh tăng từ 9,35% năm 2021 lên 11,18% năm 2022 và đạt 12,57% năm 2023 (tăng tổng cộng 3,22% trong cả giai đoạn).
3. Vì sao số lượng máy ATM tại chi nhánh giảm từ 22 máy năm 2021 xuống 20 máy trong năm 2022 và giữ nguyên năm 2023?
Nguyên nhân giảm 2 máy ATM trong năm 2022 là do Agribank Chi nhánh 5 thực hiện điều chuyển 2 máy ATM đặt ở vị trí xa chi nhánh sang cho các chi nhánh Agribank khác quản lý. Việc này nhằm khắc phục khó khăn trong công tác tiếp quỹ, bảo hành, bảo dưỡng định kỳ và đảm bảo an toàn vận hành.
4. Quy trình thẩm định và cấp thẻ tín dụng tại Agribank Chi nhánh 5 được tổ chức qua những khâu nào?
Quy trình cấp thẻ tín dụng tại chi nhánh được thực hiện qua các khâu độc lập nhằm đảm bảo kiểm soát rủi ro:
- Khâu thẩm định: Do Người thẩm định tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra tính hợp pháp, đánh giá thu nhập, tra cứu CIC (theo quyết định của Giám đốc), lập báo cáo đề xuất hạn mức và Người kiểm soát kiểm tra lại toàn bộ hồ sơ.
- Khâu phê duyệt: Do Người có thẩm quyền (Ban Giám đốc) quyết định phát hành hoặc từ chối. Thời hạn thẩm định là 02 ngày làm việc đối với hồ sơ có bảo đảm 100% bằng tiền gửi; 03 ngày làm việc đối với thẻ cá nhân thông thường và 05 ngày làm việc đối với thẻ công ty.
5. Yếu tố nào giúp số lượng thẻ quốc tế phát hành mới tại chi nhánh năm 2023 tăng trưởng đột biến 94,6%?
Năm 2023, số lượng thẻ quốc tế phát hành đạt 539 thẻ (tăng 262 thẻ so với mức 277 thẻ năm 2022, tương ứng mức tăng 94,6%). Sự tăng trưởng này bắt nguồn từ việc Agribank triển khai các dòng thẻ ghi nợ quốc tế Visa và MasterCard mới với nhiều màu sắc và thiết kế hiện đại hướng đến giới trẻ, kết hợp chính sách ưu đãi miễn phí rút tiền mặt tại ATM so với mức thu phí 1.100 đồng/giao dịch của thẻ nội địa.
Kết luận
Đề án tốt nghiệp của tác giả Phạm Minh Tuấn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh mảng thẻ tại Agribank Chi nhánh 5 giai đoạn 2021–2023. Các số liệu phân tích chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh số thanh toán, số lượng máy POS và tỷ trọng thu phí dịch vụ thẻ, đồng thời chỉ ra những nút thắt trong công tác nhân sự, hạ tầng ATM và quản trị rủi ro công nghệ. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp thiết thực cho định hướng nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ và gia tăng năng lực cạnh tranh của chi nhánh trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.