Luận văn: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất tại sân bay Tân Sơn Nhất

Luận văn phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

149
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của dịch vụ mặt đất sân bay Tân Sơn Nhất

Cảng Hàng không Quốc tế Tân Sơn Nhất (CHK QT TSN) là cửa ngõ giao thông hàng không quan trọng bậc nhất khu vực phía Nam, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, du lịch và hội nhập quốc tế. Mỗi năm, sân bay phục vụ hàng chục triệu lượt khách, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng vận hành. Trong chuỗi giá trị phức tạp đó, dịch vụ mặt đất là mắt xích không thể thiếu, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm hành kháchan toàn bay. Chất lượng của các dịch vụ này, từ lúc hành khách làm thủ tục đến khi nhận lại hành lý, quyết định phần lớn sự hài lòng và hình ảnh của toàn bộ cảng hàng không. Theo nghiên cứu của Hoàng Anh Thư (2019), việc cải thiện dịch vụ mặt đất không chỉ là một mục tiêu vận hành mà còn là yếu tố cạnh tranh chiến lược. Hiện nay, hai đơn vị chính cung cấp dịch vụ này tại Tân Sơn Nhất là Công ty Cổ phần Phục vụ Mặt đất Sài Gòn (SAGS)Công ty TNHH MTV Dịch vụ Mặt đất Sân bay Việt Nam (VIAGS). Cả hai công ty đều chịu trách nhiệm triển khai một loạt các nghiệp vụ phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn dịch vụ sân bay quốc tế. Việc phân tích và đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tại đây là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh sân bay thường xuyên đối mặt với tình trạng quá tải. Một quy trình phục vụ mặt đất hiệu quả sẽ giúp tối ưu hóa luồng hành khách, giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu suất chung của toàn bộ hệ thống quản lý vận hành cảng hàng không.

1.1. Phạm vi của dịch vụ phục vụ mặt đất tại sân bay

Dịch vụ mặt đất (DVMĐ) là một khái niệm đa thành phần, bao gồm toàn bộ các hoạt động hỗ trợ chuyến bay và hành khách khi máy bay còn ở trên mặt đất. Theo nghiên cứu của Lư Trà Thu (2013), chuỗi dịch vụ này được chia thành ba giai đoạn chính: trước chuyến bay, trong hành trình và sau chuyến bay. Giai đoạn trước chuyến bay bao gồm các dịch vụ tại phòng vé và tại sân bay đi như làm thủ tục, gửi hành lý, kiểm tra an ninh soi chiếu, và hướng dẫn ra cửa tàu bay. Giai đoạn sau chuyến bay tập trung vào việc xử lý hành lý tại sân bay đến và hỗ trợ các vấn đề phát sinh. Các công ty phục vụ mặt đất sân bay như SAGSVIAGS cung cấp một danh mục dịch vụ toàn diện, từ phục vụ hành khách, hành lý, sân đỗ, đến vệ sinh và cân bằng trọng tải máy bay, đảm bảo mọi hoạt động diễn ra suôn sẻ và an toàn.

1.2. Giới thiệu hai đơn vị cung cấp dịch vụ chính SAGS và VIAGS

Tại CHK QT TSN, SAGSVIAGS là hai nhà cung cấp dịch vụ mặt đất hàng đầu. SAGS (Saigon Ground Services), thành lập từ năm 2004, phục vụ nhiều hãng hàng không lớn như Vietjet Air, Bamboo Airways, Air Asia. VIAGS (Vietnam Airport Ground Services), hợp nhất từ ba đơn vị mặt đất của Vietnam Airlines vào năm 2016, chủ yếu phục vụ Vietnam Airlines và các hãng hàng không quốc tế trong liên minh SkyTeam như Korean Air, Japan Airlines. Cả hai đều có vai trò quan trọng trong việc định hình chất lượng dịch vụ khách hàng sân bay tại Tân Sơn Nhất. Sự cạnh tranh và hợp tác giữa hai đơn vị này tạo ra động lực để không ngừng cải tiến, áp dụng các công nghệ mới và nâng cao năng lực đội ngũ nhân viên, góp phần vào mục tiêu chung là nâng cao uy tín của cảng hàng không.

II. Thách thức lớn khi nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, chất lượng dịch vụ mặt đất tại Tân Sơn Nhất vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Vấn đề lớn nhất là tình trạng quá tải kéo dài. Luận văn của Hoàng Anh Thư (2019) trích dẫn số liệu của ACV cho thấy lượng hành khách qua cảng đã vượt xa công suất thiết kế, gây áp lực khổng lồ lên hạ tầng sân bay Tân Sơn Nhất. Điều này dẫn đến hàng loạt hệ quả tiêu cực, từ việc xếp hàng dài tại quầy thủ tục, khu vực an ninh soi chiếu quá tải, đến sự chậm trễ trong việc xử lý hành lý. Kết quả khảo sát của Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) năm 2018 đã chỉ ra một thực tế đáng lo ngại: CHK QT TSN xếp cuối bảng về mức độ hài lòng của hành khách (3,96/5 điểm) so với các sân bay khác tại Việt Nam. Các tiêu chí bị đánh giá thấp bao gồm chất lượng wifi, không gian nhà ga, và đặc biệt là thời gian làm thủ tục check-in. Những con số này phản ánh một cách khách quan trải nghiệm hành khách chưa được như kỳ vọng. Để cải thiện dịch vụ mặt đất một cách toàn diện, cần có một cái nhìn sâu sắc vào các nguyên nhân gốc rễ, từ hạ tầng, quy trình vận hành đến yếu tố con người. Việc giảm tải sân bay thông qua các dự án mở rộng như nhà ga T3 là cần thiết, nhưng các giải pháp tối ưu hóa vận hành ngay tại thời điểm hiện tại cũng không kém phần quan trọng.

2.1. Phân tích thực trạng quá tải và áp lực hạ tầng

Tốc độ tăng trưởng hành khách và chuyến bay nhanh hơn so với tốc độ mở rộng hạ tầng là nguyên nhân cốt lõi gây ra tình trạng quá tải. Các khu vực chức năng như quầy check-in, cửa an ninh, khu vực chờ và băng chuyền hành lý thường xuyên hoạt động vượt công suất, đặc biệt vào các dịp cao điểm. Sự quá tải này không chỉ làm giảm chất lượng dịch vụ mà còn tiềm ẩn nguy cơ về an toàn bay và an ninh. Việc thiếu không gian cũng hạn chế khả năng triển khai các công nghệ mới hay các dịch vụ xe buýt sân đỗ hiệu quả, khiến toàn bộ quy trình phục vụ mặt đất trở nên kém linh hoạt và dễ bị gián đoạn khi có sự cố.

2.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ qua góc nhìn hành khách

Luận văn của Hoàng Anh Thư (2019) đã tiến hành khảo sát và chỉ ra các yếu tố khiến hành khách chưa hài lòng. Ngoài thời gian chờ đợi kéo dài, thái độ nhân viên mặt đất cũng là một điểm cần cải thiện. Áp lực công việc cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng tương tác giữa nhân viên và hành khách. Bên cạnh đó, các tiện ích như wifi, khu vực nghỉ ngơi, biển chỉ dẫn chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao. Việc đánh giá chất lượng dịch vụ sân bay một cách định kỳ và khoa học dựa trên phản hồi của hành khách là cơ sở quan trọng để xác định đúng vấn đề và ưu tiên các giải pháp cải tiến hiệu quả.

III. Phương pháp cải thiện hiệu quả vận hành dịch vụ mặt đất

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc tập trung vào "Chất lượng hiệu quả" là ưu tiên hàng đầu. Đây là nhân tố có tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của hành khách, theo kết quả phân tích trong nghiên cứu của Hoàng Anh Thư (2019). Cải thiện hiệu quả vận hành đồng nghĩa với việc tối ưu hóa mọi khâu trong quy trình phục vụ mặt đất để giảm thiểu thời gian chờ đợi và đảm bảo tính chính xác. Một trong những giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong dịch vụ mặt đất. Việc triển khai rộng rãi các kiosk check-in tự động, hệ thống gửi hành lý tự động (self-baggage drop) và ứng dụng di động để cập nhật thông tin chuyến bay sẽ giúp phân luồng hành khách hiệu quả, giảm áp lực cho quầy thủ tục truyền thống. Tự động hóa sân bay không chỉ dừng lại ở khâu làm thủ tục mà còn cần được áp dụng trong hệ thống xử lý hành lý, giúp giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian hành lý ra băng chuyền. Bên cạnh công nghệ, việc rà soát và chuẩn hóa lại quy trình làm việc của nhân viên cũng vô cùng quan trọng. Đảm bảo mọi nhân viên đều nắm vững nghiệp vụ, phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận sẽ tạo ra một hệ thống vận hành trơn tru, đáp ứng đúng cam kết về thời gian và chất lượng với hành khách.

3.1. Tối ưu hóa quy trình làm thủ tục check in và soi chiếu

Thời gian chờ đợi tại quầy check-in và khu vực an ninh là hai điểm nghẽn lớn nhất. Giải pháp bao gồm việc khuyến khích hành khách làm thủ tục trực tuyến và sử dụng kiosk tự động. Đối với khâu an ninh soi chiếu, cần đầu tư vào các hệ thống máy soi chiếu hiện đại, có khả năng phân tích hình ảnh nhanh và chính xác hơn, đồng thời bố trí nhân sự hợp lý để điều phối dòng người, tránh ùn tắc. Việc sắp xếp các luồng riêng cho hành khách có nhu cầu đặc biệt hoặc đã làm thủ tục trực tuyến cũng là một cách hiệu quả để tăng tốc độ xử lý.

3.2. Ứng dụng công nghệ để tự động hóa xử lý hành lý

Hệ thống xử lý hành lý tự động (Baggage Handling System - BHS) với công nghệ RFID (nhận dạng qua tần số vô tuyến) có thể nâng cao đáng kể độ chính xác và tốc độ. Công nghệ này cho phép theo dõi vị trí của từng kiện hành lý trong thời gian thực, từ lúc check-in đến khi được chất lên máy bay. Việc này không chỉ giảm thiểu tình trạng thất lạc mà còn giúp các công ty phục vụ mặt đất sân bay như VIAGSSAGS lập kế hoạch chất xếp tối ưu, góp phần đảm bảo chuyến bay khởi hành đúng giờ và nâng cao an toàn bay.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng tương tác và môi trường vật lý

Bên cạnh hiệu quả vận hành, trải nghiệm hành khách còn được quyết định bởi hai yếu tố quan trọng khác là "Chất lượng tương tác" và "Chất lượng môi trường vật lý". Chất lượng tương tác liên quan trực tiếp đến con người, cụ thể là thái độ nhân viên mặt đất. Nghiên cứu của Hoàng Anh Thư (2019) nhấn mạnh rằng sự thân thiện, chuyên nghiệp và khả năng giải quyết vấn đề của nhân viên có thể tạo ra ấn tượng tích cực mạnh mẽ, đôi khi còn quan trọng hơn cả việc chờ đợi. Do đó, đầu tư vào đào tạo kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp và xử lý khủng hoảng cho đội ngũ nhân viên là một giải pháp chiến lược. Việc xây dựng một văn hóa dịch vụ khách hàng sân bay lấy hành khách làm trung tâm cần được ưu tiên. Về chất lượng môi trường vật lý, không gian nhà ga cần được cải thiện để trở nên sạch sẽ, thoáng đãng và tiện nghi hơn. Điều này bao gồm việc nâng cấp hệ thống nhà vệ sinh, tăng số lượng ghế chờ, bố trí các trạm sạc thiết bị điện tử và cung cấp hệ thống wifi tốc độ cao, ổn định. Hệ thống biển báo, chỉ dẫn cần rõ ràng, song ngữ và được bố trí hợp lý để hành khách dễ dàng định vị và di chuyển, đặc biệt là khách quốc tế. Một môi trường vật lý chất lượng không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn thể hiện sự tôn trọng đối với hành khách.

4.1. Đào tạo và phát triển đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp

Các chương trình đào tạo cần tập trung vào việc nâng cao kiến thức chuyên môn và kỹ năng giao tiếp. Nhân viên cần được trang bị khả năng xử lý các tình huống khó khăn một cách bình tĩnh và hiệu quả, thể hiện sự đồng cảm với hành khách. Việc áp dụng các chính sách khen thưởng, động viên kịp thời cho những cá nhân có thành tích tốt trong phục vụ khách hàng cũng là một cách để thúc đẩy tinh thần làm việc và duy trì chất lượng dịch vụ ở mức cao.

4.2. Cải thiện hạ tầng tiện ích và không gian nhà ga

Việc nâng cấp hạ tầng sân bay Tân Sơn Nhất cần được tiến hành song song với các giải pháp vận hành. Cần thường xuyên bảo trì, dọn dẹp để đảm bảo vệ sinh chung. Việc bố trí thêm các khu vực tiện ích như khu vui chơi trẻ em, phòng cầu nguyện, quầy thông tin hỗ trợ sẽ làm tăng thêm giá trị cho trải nghiệm của hành khách. Đặc biệt, hệ thống biển chỉ dẫn cần được rà soát và thiết kế lại theo tiêu chuẩn dịch vụ sân bay quốc tế để đảm bảo tính nhất quán và dễ hiểu.

V. Kết quả nghiên cứu 4 yếu tố then chốt cải thiện dịch vụ

Luận văn thạc sĩ của Hoàng Anh Thư (2019) đã cung cấp một mô hình khoa học để đánh giá chất lượng dịch vụ sân bay Tân Sơn Nhất. Thông qua phương pháp khảo sát và phân tích hồi quy, nghiên cứu đã xác định được bốn nhân tố cốt lõi có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng chung của hành khách đối với dịch vụ mặt đất. Bốn nhân tố này bao gồm: Chất lượng hiệu quả, Chất lượng truy cập, Chất lượng tương tác, và Chất lượng môi trường vật lý. Kết quả phân tích chỉ ra rằng tất cả bốn yếu tố đều có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê. Điều quan trọng nhất mà nghiên cứu mang lại là việc xác định thứ tự ưu tiên của các yếu tố này. Theo đó, Chất lượng hiệu quả (liên quan đến thời gian và sự chính xác) là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Tiếp theo là Chất lượng truy cập (sự thuận tiện trong việc tiếp cận thông tin và dịch vụ), Chất lượng tương tác (thái độ và năng lực của nhân viên), và cuối cùng là Chất lượng môi trường vật lý (cơ sở vật chất, tiện nghi). Phát hiện này mang ý nghĩa thực tiễn to lớn cho các nhà quản lý vận hành cảng hàng không, giúp họ phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để tạo ra tác động cải thiện lớn nhất.

5.1. Phân tích mô hình 4 nhân tố chất lượng dịch vụ

Mô hình nghiên cứu đã định nghĩa rõ từng nhân tố. Chất lượng hiệu quả được đo lường qua các tiêu chí như thời gian cung cấp dịch vụ đúng cam kết, sự thuận tiện của lịch trình. Chất lượng truy cập thể hiện qua việc thông tin chuyến bay được cung cấp đầy đủ, chính xác và hệ thống đặt vé tiện lợi. Chất lượng tương tác được đánh giá qua sự tin tưởng, thái độ sẵn lòng giúp đỡ và khả năng giải quyết vấn đề của nhân viên. Cuối cùng, Chất lượng môi trường vật lý bao gồm sự sạch sẽ, tiện nghi của khu vực quầy thủ tục, phòng chờ và các trang thiết bị.

5.2. Thứ tự ưu tiên giải quyết để nâng cao trải nghiệm hành khách

Từ kết quả nghiên cứu, chiến lược cải thiện dịch vụ mặt đất cần được xây dựng theo thứ tự ưu tiên. Giai đoạn đầu, cần tập trung mọi nguồn lực để giải quyết các vấn đề liên quan đến hiệu quả vận hành: giảm thời gian làm thủ tục check-in, rút ngắn thời gian trả hành lý. Sau khi các vấn đề cốt lõi này được kiểm soát, các nỗ lực tiếp theo nên hướng vào việc cải thiện kênh thông tin, nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên và sau cùng là nâng cấp cơ sở vật chất. Cách tiếp cận theo từng bước này đảm bảo việc đầu tư mang lại hiệu quả tối ưu.

VI. Hướng đi tương lai cho dịch vụ mặt đất sân bay Tân Sơn Nhất

Để phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh, dịch vụ mặt đất tại CHK QT TSN cần một tầm nhìn dài hạn, kết hợp giữa nâng cấp hạ tầng, ứng dụng công nghệ và phát triển con người. Tương lai của ngành hàng không gắn liền với tự động hóa sân bay và trải nghiệm cá nhân hóa. Do đó, các công ty phục vụ mặt đất sân bay như SAGSVIAGS cần chủ động đầu tư vào công nghệ sinh trắc học (nhận diện khuôn mặt) để tự động hóa toàn bộ quy trình từ check-in đến lên máy bay, tạo ra một hành trình liền mạch cho hành khách. Việc xây dựng và tuân thủ một bộ tiêu chuẩn dịch vụ sân bay tiệm cận với các cảng hàng không hàng đầu thế giới là mục tiêu bắt buộc. Điều này đòi hỏi sự cam kết từ các cấp lãnh đạo và sự đồng lòng của toàn thể nhân viên. Dự án xây dựng nhà ga T3 là một cơ hội vàng để quy hoạch lại toàn bộ luồng di chuyển và áp dụng các mô hình vận hành tiên tiến nhất. Đây là giải pháp căn cơ nhất để giảm tải sân bay và tạo tiền đề cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện. Cuối cùng, việc duy trì một cơ chế đánh giá chất lượng dịch vụ sân bay liên tục, lắng nghe phản hồi của hành khách sẽ giúp cảng hàng không luôn đổi mới và thích ứng, giữ vững vị thế là một trung tâm hàng không năng động và hiện đại.

6.1. Xây dựng tiêu chuẩn dịch vụ tiệm cận đẳng cấp quốc tế

Việc xây dựng tiêu chuẩn cần dựa trên các bộ tiêu chí của các tổ chức quốc tế như IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế) hay ACI (Hội đồng Sân bay Quốc tế). Các tiêu chuẩn này bao gồm mọi khía cạnh từ hiệu suất vận hành (thời gian xử lý, tỷ lệ đúng giờ) đến chất lượng phục vụ (kỹ năng nhân viên, tiện nghi). Việc áp dụng các chứng chỉ như ISAGO (Chương trình Kiểm toán An toàn cho Hoạt động trên mặt đất của IATA) sẽ giúp nâng cao uy tín và đảm bảo an toàn bay.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững và dự án nhà ga T3

Dự án nhà ga hành khách T3 với công suất 20 triệu hành khách/năm được kỳ vọng sẽ giải quyết triệt để bài toán quá tải. Tuy nhiên, phát triển bền vững không chỉ là mở rộng quy mô. Nó còn bao gồm việc áp dụng các công nghệ xanh, tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Việc quản lý vận hành cảng hàng không trong tương lai phải cân bằng được ba yếu tố: tăng trưởng kinh tế, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường, nhằm mang lại một trải nghiệm hành khách vượt trội và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Luận văn kinh tế nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ mặt đất tại cảng hàng không quốc tế tân sơn nhất

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI Nêu tổng quan về nghiên cứu, lý do hình thành đề tài, trình bày mục tiêu, phạm vi và phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa thực tiễn và bố cục của đề tài. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT Giới thiệu các khái niệm về chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ mặt đất. Tổng kết các nghiên cứu có liên quan nhằm xác định yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng DVMĐ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất. Phát triển các giả thuyết nghiên cứu, thang đo và đề xuất mô hình nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ MẶT ĐẤT TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT 6 Trình bày quá trình thu thập dữ liệu và kết quả nghiên cứu sơ bộ. Phân tích dữ liệu: mô tả mẫu, kiểm định thang đo và phân tích yếu tố khám phá. Đánh giá thực trạng chất lượng DVMĐ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất. i i CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG PHỤC VỤ MẶT ĐẤT TẠI CẢNG HÀNG KHÔNG QUỐC TẾ TÂN SƠN NHẤT Trình bày giải pháp nâng cao chất lượng DVMĐ tại Cảng hàng không quốc tế Tân Sơn Nhất CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu, những đóng góp, gợi ý hướng sử dụng kết quả nghiên cứu cũng như những hạn chế để định hướng cho nghiên cứu tiếp theo.

7 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2. Các khái niệm cơ bản 2. Chất lượng dịch vụ Chất lượng dịch vụ là một phạm trù rất rộng, phức tạp và có tính đa chiều (Pollack, 2009). Bởi vậy trên thế giới hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về chất lượng dịch vụ.

Theo Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ, chất lượng là tất cả đặc điểm hay công dụng của sản phẩm hay dịch vụ nhằm đem lại thỏa mãn, đáp ứng những nhu cầu của người tiêu dùng. Parasuraman và cộng sự (1985) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi và nhận thức của người tiêu dùng sau khi sử dụng. Chất lượng dịch vụ còn được hiểu là việc cung cấp dịch vụ đạt kết quả cao so với những gì mà người tiêu dùng mong đợi từ dịch vụ đó (Zeithaml và Bitner, 2000). Philip Kotler và cộng sự (2005) định nghĩa chất lượng dịch vụ là khả năng các thuộc tính như độ tin cậy và chính xác của một dịch vụ đem lại,… Nói tóm lại, chất lượng dịch vụ được xác định dựa cảm nhận của khách hàng liên quan đến thỏa mãn nhu cầu của họ (Lê Thành Công và Nguyễn Thị Mai Trang, 2013).

Ngoài ra, chất lượng dịch vụ ở mỗi ngành nghề kinh doanh khác nhau được nhìn nhận khác nhau, lý do là tùy thuộc văn hóa từng vùng dẫn đến có cái nhìn khác nhau về chất lượng dịch vụ (Malhotra và cộng sự, 2005; Nguyễn Thị Mai Trang, 2006). Chất lượng dịch vụ hàng không Dịch vụ hàng không là ngành dịch vụ đặc biệt, dịch vụ mang lại cho hành khách sự thay đổi vị trí từ nơi này đến nơi khác. Dịch vụ hàng không có thời gian vận chuyển nhanh, tốc độ phương tiện cao, tiện nghi đầy đủ. Ngành dịch vụ hàng không là một chuỗi các hoạt động tổng hợp bao gồm từ khâu bán vé, giữ chỗ cho khách, các dịch vụ trước chuyến bay, trong chuyến bay và sau chuyến bay, cho đến khi hành khách thực hiện trọn vẹn chuyến đi (Lê Thành Công và Nguyễn Thị Mai Trang, 2013).

8 Frost và Kumar (2000) cho rằng dịch vụ hàng không là vận chuyển con người và hàng từ điểm đến này đến điểm đến khác, sự khác biệt giữa các cảng hàng không chính là cung cấp chất lượng dịch vụ tốt hơn. Khách hàng là một hành khách tiếp xúc với rất nhiều nhân viên phục vụ thông qua một chuỗi các dịch vụ từ lúc mua vé đến việc phục vụ hành lý, cung cấp thức ăn, dịch vụ vệ sinh. Chất lượng của dịch vụ được cung cấp bởi những nhân viên phục vụ trực tiếp cũng phụ thuộc phần nhiều vào hỗ trợ của các nhân viên tuyến sau (Frost và Kumar, 2000). Theo Chen và Chang (2005), dịch vụ hàng không là một chuỗi các dịch vụ bao gồm từ trước khi máy bay cất cánh như phòng vé, tại sân bay; đến dịch vụ cung cấp cho khách hàng trên máy bay; và các dịch vụ sau chuyến bay tại sân bay đến.

Nghiên cứu của Elgin & Nedunchezhian (2012) cũng chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ hàng không được thể hiện thông qua bốn khía cạnh gồm hành khách, độ tin cậy, sự thuận tiện, dịch vụ trong chuyến bay. Tóm lại, dịch vụ hàng không là một khái niệm đa thành phần (Lê Thành Công và Nguyễn Thị Mai Trang, 2013). Chất lượng dịch vụ hàng không được đo lường gồm sự thuận tiện, sự tin cậy, dịch vụ hành khách và dịch vụ trong chuyến bay. Chất lượng dịch vụ phục vụ mặt đất Kỳ vọng của hành khách về chất lượng dịch vụ có thể khác nhau ở các giai đoạn khác nhau trong quy trình dịch vụ.

Xét về bản chất, DVMĐ và dịch vụ khi máy bay cất cánh được xem là hai giai đoạn của dịch vụ hàng không. Dịch vụ mặt đất bao gồm thu thập thông tin, đặt chỗ và mua vé, thủ tục tại sân bay, và dịch vụ sau chuyến bay. Đánh giá của hành khách đối với chất lượng dịch vụ tại mặt đất và dịch vụ trên không đã được nghiên cứu riêng biệt (Chen và Chang, 2005). Theo Lư Trà Thu (2013), dịch vụ mặt đất là một phần trong dịch vụ hàng không, dịch vụ hàng không bao gồm các dịch vụ trước chuyến bay, trong hành trình (nếu có) và sau chuyến bay.1 Chuỗi dịch vụ hàng không (Nguồn: Lư Trà Thu, 2013, trang 51) - Trước chuyến bay, hành khách đánh giá chất lượng dịch vụ mặt đất thông qua dịch vụ tại phòng vé và tại sân bay đi.

 Dịch vụ tại phòng vé: đặt chỗ qua điện thoại, đặt chỗ/mua vé tại phòng vé (hãng hành không hoặc đại lý), đặt chỗ/mua vé qua Website.  Dịch vụ tại sân bay đi: in thẻ lên tàu bay và gửi hành lý, phòng chờ hạng Nhất/hạng Thương gia (nếu có), chỉ dẫn hành khách lên máy bay, in thẻ lên tàu bay qua Website, Kiosk. - Trong hành trình chuyến bay, hành khách đánh giá chất lượng thông qua các dịch vụ như thủ tục xếp chỗ và gửi hành lý (nếu có), phòng chờ hạng Nhất/hạng Thương gia (nếu có), dẫn khách ra máy bay, khởi hành đúng giờ. - Sau chuyến bay, các dịch vụ tại sân bay đến được đánh giá thông qua các dịch vụ như nhận hành lý, hành lý thất lạc (nếu có).

Ngoài những dịch vụ trên, theo Lư Trà Thu (2013), dịch vụ mặt đất còn được thể hiện qua chương trình khách hàng thân thiết. Pakdil và Aydil (2007) cũng cho rằng, các chương trình khách hàng thân thiết cũng có ảnh hưởng đến việc hành khách có 10 xem xét sử dụng hãng hàng không hay không. Chương trình khách hàng thân thiết cam kết đem lại cho những hành khách thường xuyên đi máy bay những ưu đãi về dịch vụ hay chiết khấu, tùy theo mức độ sử dụng cũng như giá trị sử dụng dịch vụ hàng không của hành khách đó. Cơ sở lý thuyết về đo lường chất lượng dịch vụ mặt đất Theo sự giải thích của Zeithaml (1987) chất lượng dịch vụ là sự đánh giá của khách hàng về tính ưu việt và hoàn hảo nói chung của một thực thể.

Đó là một cách nhìn của thái độ và các hệ quả từ một so sánh giữa những gì được mong đợi và nhận thức về những điều đa nhận được Theo Lewis, Robert C and Bernard H. Booms (1983) thì chất lượng dịch vụ là sự khác biệt giữa kỳ vọng và cảm nhận từ khách hàng về dịch vụ. Nếu kỳ vọng của khách hàng lớn hơn hiệu quả cảu dịch vụ thì khách hàng sẽ không thõa mãn về chất lượng và từ đó họ sẽ không hài lòng về dịch vụ. Hay chất lượng dịch vụ là sự cảm nhận của khách về các giá trị mà dịch vụ đem lại cho khách hàng theo Parasuraman (1985).

Từ đây, ta có thể hiểu chất lượng dịch vụ là mức độ hài lòng của khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ và cảm nhận nó, là dịch vụ tổng thể của doanh nghiệp mang lại cho doanh nghiệp chuỗi lợi ích và thão mãn đầy đủ những giá trị mong đợi từ phía khách hàng trong hoạt động sản suất cung ứng và phân phối dịch vụ đầu ra. Chúng ta cũng có thể hiểu chất lượng dịch vụ là sự thõa mãn nhu cầu khách hàng được đo bằng hiệu số giữa chất lượng mong đợi và chất lượng đạt được. Chất lượng dịch vụ là một khái niệm mà được rất nhiều sự quan tâm và tranh cãi trong giới nghiên cứu. Việc đưa ra một định nghĩa hay cách đo lường chất lượng dịch vụ là một việc khó khăn và các định nghĩa được đưa ra chưa có sự thống nhất về cả hai ván đề này (Wisniewski, 2005).

Theo TCVN và ISO 9000 thì “Chất lượng dịch vụ là mức phù hợp cảu sản phẩm dịch vụ thỏa mãn các yêu cầu đề ra hoặc định trước của người mua, nhà cung ứng phải định kỳ xem xét lại các yêu cầu chất lượng”. 11 Theo quan điểm cảu Lewis và Booms (1983) thì dịch vụ còn là sự đo lường mức độ dịch vụ được đưa đến khách hàng tương xứng với mong đợi của khách hàng tốt đến đâu. Dựa theo nghiên cứu của Parasuraman và cộng sự (1985), Sasser và cộng sự (1978), Sricharoenpramong (2017) đo lường chất lượng dịch vụ hàng không bằng mô hình SERVQUAL nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại sân bay quốc tế Don Mueang, Thái Lan thông qua 5 đặc tính chất lượng dịch vụ:  Tin cậy: khả năng thực hiện dịch vụ đã hứa một cách đáng tin cậy và chính xác. Trong dịch vụ mặt đất, chuyến bay được phục vụ đúng giờ, các thông tin được cập nhật, lịch bay chính xác.

Ngoài ra, sự tin tưởng của hành khách đối với nhân viên cũng xuất phát từ hành vi của các nhân viên đó.  Đáp ứng: sự sẵn lòng giúp đỡ khách hàng và cung cấp dịch vụ nhanh chóng.  Năng lực phục vụ: trang bị kiến thức và thái độ lịch sự của nhân viên và khả năng truyền đạt niềm tin và sự tự tin, lời hứa đến hành khách, lịch sự và tôn trọng, giao tiếp hiệu quả, và trang phục gọn gàng, chuyên nghiệp.  Đồng cảm: việc nhân viên tiếp cận khách hàng nhanh chóng và nỗ lực để hiểu nhu cầu cá nhân của khách hàng cũng cho thấy sự quan tâm chăm sóc của nhân viên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ