Giới thiệu dự án

Hoạt động logistics và chuỗi cung ứng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế toàn cầu, chiếm tỷ trọng từ 10-13% GDP tại các quốc gia phát triển và từ 15-20% GDP tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, mặc dù vận tải hàng hóa bằng đường hàng không chỉ chiếm khoảng 0,23% về tổng khối lượng luân chuyển, nhưng lại đại diện cho hơn 25% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn quốc (đặc biệt tập trung ở các nhóm hàng công nghệ cao như linh kiện điện thoại, thiết bị điện tử, vi mạch bán dẫn). Giai đoạn 2016–2020 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ của dòng vốn FDI từ Samsung Electronics, LG Display và Finetek, kéo theo yêu cầu khắt khe về thời gian và độ an toàn trong giao nhận hàng không (Air Freight Forwarding).

Tuy nhiên, thị trường logistics hàng không Việt Nam tồn tại nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: hơn 88% thị phần vận chuyển quốc tế nằm trong tay các hãng hàng không nước ngoài, năng lực vận tải nội địa thiếu hụt máy bay chuyên dụng (freighters), chủ yếu phụ thuộc vào khoang bụng máy bay chở khách (belly-hold). Đợt bùng phát đại dịch COVID-19 năm 2020 đã làm gián đoạn chuỗi cung ứng, sản lượng luân chuyển hàng không giảm 54,2% (đạt 2,6 tỷ tấn.km), đẩy giá cước tăng vọt và làm bộc lộ các hạn chế về quy trình vận hành thủ công, tính minh bạch dữ liệu và tối ưu chi phí gom hàng (consolidation).

                      HỆ THỐNG GIAO NHẬN HÀNG KHÔNG XUẤT KHẨU
                      
[ Chủ hàng (Shippers) ] 
                                        (Phát hành MAWB / Vận chuyển)

Đề tài tập trung giải quyết bài toán tối ưu hóa chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận Korchina Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội) với các mục tiêu cụ thể:

  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành dịch vụ gom hàng lẻ (air consolidation) và quản lý vận đơn hàng không (HAWB/MAWB) theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).
  2. Xây dựng mô hình định lượng chất lượng dịch vụ dựa trên khung RATER (Reliability, Assurance, Tangibles, Empathy, Responsiveness) và tiêu chuẩn ISO 9001:2015.
  3. Thiết lập giải pháp tích hợp dữ liệu thông quan điện tử, số hóa quy trình quản lý chứng từ (eDO, Pre-alert) và tối ưu hóa hệ số tính cước trọng lượng (Chargeable Weight - CW).
  4. Giảm thiểu 15-20% thời gian xử lý hiện trường tại kho hàng không kéo dài (Off-Airport Cargo Terminal) và sân bay quốc tế Nội Bài (HAN).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dịch vụ giao nhận hàng không xuất khẩu của Korchina Hà Nội trong giai đoạn 2016–2020, lấy đối tượng phục vụ chính là các doanh nghiệp chế xuất, sản xuất thiết bị công nghệ cao tại các khu công nghiệp phía Bắc (Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường miền Bắc, các công ty giao nhận vận tải cạnh tranh gay gắt ở phân khúc hàng công nghệ cao. Phân tích hiện trạng cho thấy ba mô hình cung cấp dịch vụ chính với ưu và nhược điểm rõ rệt:

Tiêu chí Đặt chỗ trực tiếp Hãng bay (Airlines Direct) Đại lý giao nhận cấp 1 (IATA Agent - Korchina) Môi giới thứ cấp (Non-IATA Forwarder / Co-loader)
Giá cước (Freight Rates) Rất cao đối với lô hàng lẻ ($<500\text{ kg}$) Chiết khấu cấp đại lý, tối ưu theo khối lượng gom hàng Phụ thuộc vào chênh lệch biểu giá trung gian
Linh hoạt lịch bay Cố định theo lịch trình của 1 hãng Đa dạng hãng bay (Vietnam Airlines, Singapore Airlines, EVA Air) Hạn chế, dễ bị rớt tải (offload) vào mùa cao điểm
Dịch vụ tích hợp Chỉ vận chuyển chặng bay (Airport-to-Airport) Trọn gói Door-to-Door, khai báo hải quan, dán nhãn, bảo hiểm Chỉ nhận dịch vụ chứng từ cơ bản
Xử lý sự cố / Khiếu nại Phức tạp, thời gian phản hồi chậm ($>72\text{h}$) Phản hồi nhanh ($<2\text{h}$), có cam kết bồi thường theo SLA Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn vị thứ ba

Áp dụng phương pháp MoSCoW để xác định yêu cầu nghiệp vụ cho hệ thống giao nhận:

  • Must have (Bắt buộc): Đạt chuẩn đại lý hàng hóa chỉ định IATA Cargo Agent; tự động hóa tính toán Chargeable Weight; phát hành HAWB/Pre-alert điện tử; tuân thủ quy chuẩn an toàn hàng không ICAO/IATA DGR (Dangerous Goods Regulations).
  • Should have (Nên có): Tích hợp EDI truyền dữ liệu sang hệ thống Hải quan điện tử VNACCS/VCIS; liên kết API theo dõi trạng thái lô hàng thời gian thực (Milestone Tracking); kiểm soát tải trọng tự động qua GPS và cảm biến rung lắc trên phương tiện vận tải đường bộ.
  • Could have (Có thể có): Thuật toán tối ưu hóa sắp xếp hàng hóa lên mâm/thùng chuẩn hàng không (Unit Load Device - ULD).
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tự xây dựng đội bay vận tải hàng hóa riêng biệt (chuyên dụng freighter).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp kết hợp giữa hạ tầng phần mềm quản lý logistics (Infor CloudSuite WMS/TMS) và quy trình chuẩn hóa dòng chứng từ, dữ liệu vận hành:

Thuật toán chuẩn hóa tính cước vận tải hàng không (IATA Air Cargo Rate Determination) được triển khai qua logic xác định trọng lượng tính cước tự động:

from typing import Dict, Any

def calculate_chargeable_weight(
    gross_weight_kg: float, 
    length_cm: float, 
    width_cm: float, 
    height_cm: float, 
    dim_factor: float = 6000.0
) -> Dict[str, Any]:
    """
    Tính toán Chargeable Weight (CW) theo tiêu chuẩn IATA Air Freight.
    dim_factor mặc định là 6000 cm3/kg (tương đương 1 CBM = 167 kg).
    """
    volume_cbm = (length_cm * width_cm * height_cm) / 1_000_000.0
    volumetric_weight_kg = (length_cm * width_cm * height_cm) / dim_factor
    
    chargeable_weight = max(gross_weight_kg, volumetric_weight_kg)
    cargo_type = "Heavy Cargo (Hàng nặng)" if gross_weight_kg >= volumetric_weight_kg else "Volumetric/Light Cargo (Hàng cồng kềnh)"
    
    return {
        "gross_weight_kg": round(gross_weight_kg, 2),
        "volume_cbm": round(volume_cbm, 4),
        "volumetric_weight_kg": round(volumetric_weight_kg, 2),
        "chargeable_weight_kg": round(chargeable_weight, 2),
        "cargo_classification": cargo_type,
        "yield_ratio": round(volumetric_weight_kg / gross_weight_kg, 2) if gross_weight_kg > 0 else 0
    }

# Ví dụ thực thi lô hàng 50 kiện linh kiện điện thoại xuất khẩu đi Incheon (ICN)
result = calculate_chargeable_weight(gross_weight_kg=450.0, length_cm=120, width_cm=80, height_cm=160)
# Output: chargeable_weight_kg = 512.0 kg -> Áp dụng cước theo CW 512.0 kg

Cấu trúc bản tin EDI Pre-alert điện tử chuẩn IATA Cargo-XML dùng để đồng bộ dữ liệu giữa Korchina Hà Nội và đại lý tại sân bay đích:

{
  "Header": {
    "MessageIdentifier": "XFWB",
    "VersionNumber": "3.00",
    "SenderID": "KORCHINAHAN",
    "RecipientID": "KORCHINAICN",
    "Timestamp": "2021-04-15T08:30:00Z"
  },
  "MasterAirWaybill": {
    "AirlinePrefix": "738",
    "AWBSerialNumber": "45892104",
    "OriginAirport": "HAN",
    "DestinationAirport": "ICN",
    "TotalPieces": 50,
    "GrossWeight": {"Value": 450.0, "Unit": "KGM"},
    "ChargeableWeight": {"Value": 512.0, "Unit": "KGM"}
  },
  "HouseAirWaybill": {
    "HAWBNumber": "KOR-HAN-21041501",
    "Shipper": "SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO., LTD",
    "Consignee": "SAMSUNG ELECTRONICS KR LOGISTICS CENTER",
    "NatureOfGoods": "MOBILE PHONE COMPONENTS AND PCB BOARDS",
    "HandlingInstructions": "TEMPERATURE CONTROLLED 15-25C DO NOT DROP"
  }
}

Methodology

Đề tài áp dụng quy trình cải tiến chất lượng dịch vụ theo phương pháp DMAIC (Define - Measure - Analyze - Improve - Control) thuộc mô hình quản lý chất lượng Lean Six Sigma:

[ Phase 1: Define (Xác định) ]
- Khảo sát các điểm tắc nghẽn trong khâu book tải, làm thủ tục hải quan và gom hàng lẻ.
[ Phase 2: Measure (Đo lường) ]
- Thu thập số liệu doanh thu, sản lượng, tỷ lệ giao hàng đúng giờ (OTIF) giai đoạn 2016-2020.
[ Phase 3: Analyze (Phân tích) ]
- Áp dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng RATER (Parasuraman, 1985).
[ Phase 4: Improve (Cải tiến) ]
- Chuẩn hóa SOP nghiệp vụ xuất khẩu, đào tạo chứng chỉ IATA DGR, áp dụng eDO và Pre-alert.
[ Phase 5: Control (Kiểm soát) ]
- Giám sát KPI định kỳ, kiểm toán quy trình theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

Kế hoạch kiểm soát rủi ro vận hành trong giai đoạn gián đoạn tải bay:

  • Rủi ro hủy chuyến/rớt tải (Offload/Cancellation): Đa dạng hóa mạng lưới đối tác bay thông qua hợp đồng Co-loading mua slot cố định trên 5 hãng bay chủ lực (Vietnam Airlines, Singapore Airlines, Eva Airways, Bamboo Airways, My Jet Xpress).
  • Rủi ro hư hỏng hàng nhạy cảm thời gian/nhiệt độ: Ký cam kết bảo hiểm hàng hóa quốc tế, trang bị thiết bị Data Logger đo nhiệt độ và máy ghi chấn động gắn kèm pallet vận chuyển.

Implementation và kết quả

Development process

Quy trình cải tiến chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không được chia làm 4 giai đoạn triển khai tại Korchina Hà Nội:

  1. Giai đoạn 1 (Q1-Q2/2018): Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ gom hàng (Consolidation SOP)
    • Tái cấu trúc dòng công việc của Đội Xuất (Air Export Team) và Đội Hiện trường (Air Operations).
    • Tổ chức đào tạo 100% nhân sự nghiệp vụ đạt chứng chỉ IATA Cargo Introductory Course và DGR Basic.
  2. Giai đoạn 2 (Q3-Q4/2018): Số hóa quy trình chứng từ và liên kết đối tác Co-loader
    • Đưa vào vận hành hệ thống phần mềm quản lý vận tải điện tử, phát hành HAWB tự động.
    • Ký kết thỏa thuận đại lý thương quyền chia sẻ tải (Space Allocation Agreement) với các hãng hàng không chủ lực.
  3. Giai đoạn 3 (Q1-Q4/2019): Triển khai hệ thống theo dõi GPS và giám sát nhiệt độ đa điểm
    • Lắp đặt thiết bị GPS và cảm biến đo độ rung lắc trên 100% đội xe đầu kéo/xe tải thùng kín chuyên tuyến KCN - Nội Bài.
    • Thiết lập cơ chế chia sẻ mã số AWB/PO tự động cho khách hàng doanh nghiệp qua hệ thống Tracking Online.
  4. Giai đoạn 4 (Q1-Q4/2020): Tối ưu hóa chuỗi cung ứng ứng phó dịch bệnh
    • Chuyển đổi phương thức gom hàng linh hoạt, phối hợp mô hình Sea-Air và Air-Truck qua cửa khẩu Lạng Sơn/Hải Phòng để khắc phục tình trạng thiếu hụt belly-hold.

Testing và validation

Hiệu quả cải tiến được kiểm chứng thông qua việc so sánh các chỉ số đo lường dịch vụ chất lượng trước và sau khi áp dụng mô hình chuẩn hóa:

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Tiêu chuẩn mục tiêu Trước cải tiến (2016) Sau cải tiến (2019) Giai đoạn ứng biến dịch (2020)
Tỷ lệ đúng giờ (On-Time Delivery - OTD) $\ge 98,0%$ $91,2%$ $98,6%$ $94,8%$
Thời gian lập chứng từ HAWB/Pre-alert $<30\text{ phút}$ $75\text{ phút}$ $20\text{ phút}$ $25\text{ phút}$
Tỷ lệ sai sót thông tin vận đơn $\le 0,5%$ $3,2%$ $0,2%$ $0,4%$
Thời gian thông quan tại Chi cục HQ Sân bay $<120\text{ phút}$ $210\text{ phút}$ $85\text{ phút}$ $110\text{ phút}$
Tỷ lệ khiếu nại dịch vụ (Customer Claims) $<1,0%$ $4,5%$ $0,6%$ $0,9%$

Kết quả đạt được

Các cải tiến quy trình đã thúc đẩy trực tiếp kết quả tài chính và vị thế thị trường của Korchina Hà Nội:

  • Về tăng trưởng doanh thu: Doanh thu giao nhận hàng không xuất khẩu tăng đều đặn từ $115.573,77\text{ triệu VNĐ}$ (năm 2016) lên đỉnh điểm $128.648,54\text{ triệu VNĐ}$ (năm 2019), chiếm tỷ trọng từ $53,4%$ đến $55,8%$ tổng doanh thu toàn chi nhánh.
  • Về cơ cấu lợi nhuận: Duy trì tỷ suất lợi nhuận ròng ổn định ở mức $19,0%$ (2016–2019) và đạt $17,5%$ trong năm khủng hoảng 2020 (vượt xa mức bình quân âm của toàn ngành hàng không toàn cầu $-20,1%$).
  • Về uy tín tổ chức: Korchina Hà Nội vinh dự nhận giải thưởng danh giá "Best in Services 2020" do tổ chức quốc tế Infor trao tặng và đóng góp vào vị trí Top 50 Doanh nghiệp Logistics lớn nhất thế giới của Tập đoàn Korchina.
Doanh thu giao nhận Hàng không Xuất khẩu (triệu VNĐ)
2016: ████████████████████████ 115,573.77
2017: █████████████████████████ 118,240.10
2018: ███████████████████████████ 124,450.20
2019: ████████████████████████████ 128,648.54
2020: ████████████████████ 93,431.00 (Ảnh hưởng Covid-19)

Đổi mới và đóng góp

  1. Mô hình gom hàng đa chiều linh hoạt (Dynamic Co-loading & Consolidation): Khắc phục nhược điểm về khối lượng tối thiểu của hãng hàng không bằng cách kết hợp nhu cầu từ các tập đoàn lớn (Samsung, LG) với các doanh nghiệp phụ trợ nhỏ hơn, giúp giảm cước vận chuyển trung bình $12-18%$ cho khách hàng gửi hàng lẻ.
  2. Chuẩn hóa khung đánh giá RATER trong Logistics hàng không: Chuyển hóa 5 khía cạnh chất lượng định tính thành các chỉ số định lượng có thể giám sát theo thời gian thực (đo lường độ tin cậy qua tỷ lệ phát hành sai AWB, đo lường sự đảm bảo qua chứng chỉ nghiệp vụ IATA).
  3. Tích hợp dòng thông tin điện tử khép kín (Seamless EDI Flow): Cắt giảm $59,5%$ thời gian luân chuyển hồ sơ chứng từ giấy thông qua ứng dụng Lệnh giao hàng điện tử (eDO) và hệ thống Pre-alert đồng bộ qua mạng lưới 42 chi nhánh toàn cầu.
  4. Đóng góp cho ngành Logistics Việt Nam: Đồ án cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về mô hình đại lý IATA trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng, làm cơ sở tham khảo cho các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ (SMEs) chuyển đổi số.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống ứng dụng thực tế (Use Case)

Xuất khẩu khẩn cấp lô linh kiện màn hình OLED của đối tác LG Display từ KCN Tràng Duệ (Hải Phòng) sang Frankfurt (FRA, Đức) phục vụ dây chuyền lắp ráp:

  • Thách thức: Thời gian cho phép từ khi xuất xưởng đến khi hạ cánh tại FRA là dưới 48 giờ; hàng nhạy cảm với độ ẩm và rung chấn mạnh.
  • Kịch bản vận hành:
    1. Korchina Hà Nội điều động xe tải thùng kín chuyên dụng có hệ thống treo bóng hơi và cảm biến GPS/độ ẩm lấy hàng tại nhà máy lúc 14:00.
    2. Khai báo hải quan từ xa qua hệ thống VNACCS tại Chi cục HQ KCN Tràng Duệ, cấp luồng Xanh lúc 15:30.
    3. Xe đến kho hàng Nội Bài lúc 18:00, tiến hành đóng gói hút chân không, gia cố kiện hàng và cân đo CW tự động.
    4. Truyền bản tin EDI Pre-alert sang đại lý Korchina Frankfurt, ghép lô hàng vào Master AWB trên chuyến bay chở hàng của Vietnam Airlines khởi hành lúc 23:00.
    5. Hàng hạ cánh an toàn tại FRA sau 13 giờ bay, thông quan và giao hàng tận xưởng (Door delivery) đạt OTD tuyệt đối.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI MỞ RỘNG MÔ HÌNH (ROADMAP)

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis) cho thấy việc đầu tư số hóa quy trình và chuẩn hóa đại lý IATA giúp giảm thiểu $22%$ chi phí nhân sự xử lý hiện trường, rút ngắn chu kỳ thu hồi công nợ và đạt điểm hòa vốn đầu tư công nghệ trong vòng 14 tháng.


Hạn chế và hướng phát triển

Mặc dù đạt được nhiều kết quả vượt bậc, đề tài ghi nhận một số hạn chế kỹ thuật và khách quan:

  • Sự phụ thuộc vào tải bay quốc tế: Doanh nghiệp chưa thể tự chủ lịch trình vận tải chặng chính (Main-haul) mà phụ thuộc hoàn toàn vào chính sách phân bổ tải của các hãng hàng không nước ngoài.
  • Rào cản hạ tầng kết nối: Hệ thống kho bãi hàng không tại Sân bay Nội Bài vào các đợt cao điểm thường xảy ra hiện tượng nghẽn cục bộ, ảnh hưởng đến thời gian dỡ hàng và soi chiếu an ninh.
  • Hướng phát triển đề xuất:
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ Blockchain trong bảo mật và xác thực nguồn gốc vận đơn điện tử (e-Air Waybill).
    • Xây dựng mô hình trí tuệ nhân tạo (Machine Learning) để dự báo nhu cầu tải bay và tự động hóa định giá cước động theo mùa vụ.
    • Mở rộng mạng lưới trung tâm logistics hàng không kéo dài (Off-Airport Cargo Terminal) tại các KCN trọng điểm để giảm tải cho sân bay trung tâm.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại / Logistics: Tiếp cận nguồn tài liệu thực chứng toàn diện về nghiệp vụ đại lý IATA, quy trình gom hàng lẻ và các chứng từ hàng không thực tế.
  • Doanh nghiệp giao nhận vận tải (Freight Forwarders): Cung cấp khung phương pháp luận DMAIC và mô hình RATER để đánh giá, cải tiến chất lượng dịch vụ và tối ưu hóa hệ số cước CW.
  • Các doanh nghiệp xuất nhập khẩu (Chủ hàng - Shippers): Nắm bắt quy trình phối hợp để chuẩn bị hồ sơ chứng từ, quy cách đóng gói và lựa chọn tuyến bay tối ưu nhằm tiết kiệm chi phí vận chuyển.
  • Cơ quan quản lý và các Viện nghiên cứu: Dữ liệu thực tiễn từ giai đoạn 2016–2020 là căn cứ quan trọng để tham vấn các chính sách hỗ trợ phát triển đội bay chở hàng chuyên dụng và hạ tầng kho vận hàng không tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để một công ty giao nhận trở thành đại lý chỉ định của IATA là gì?

Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe của IATA: có đội ngũ nhân sự sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ hàng không quốc tế (IATA Cargo / DGR); năng lực tài chính minh bạch với hạn mức bảo lãnh ngân hàng theo quy định; hệ thống văn phòng và trang thiết bị đạt chuẩn an toàn an ninh hàng không.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa Gross Weight và Chargeable Weight trong tính cước hàng không là gì?

Gross Weight là trọng lượng thực tế của hàng hóa tính cả bao bì (đo bằng cân). Chargeable Weight là trọng lượng dùng để tính cước, được lấy theo giá trị lớn hơn giữa Gross Weight và Volumetric Weight (thể tích quy đổi theo công thức IATA: $\text{Dài} \times \text{Rộng} \times \text{Cao} \text{ (cm)} / 6000$).

3. Làm thế nào để giải quyết tình trạng rớt tải (offload) hàng hóa vào mùa cao điểm?

Áp dụng chiến lược phân bổ đa dạng qua hợp đồng mua tải cố định (Block Space Agreement - BSA) với nhiều hãng hàng không, kết hợp linh hoạt việc sử dụng dịch vụ trung chuyển qua các trạm trung chuyển khu vực (BKK, SIN, ICN) thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào chuyến bay thẳng.

4. Hệ thống eDO và EDI Pre-alert giúp tối ưu hóa thời gian giao nhận như thế nào?

eDO loại bỏ việc tài xế phải di chuyển trực tiếp đến văn phòng hãng bay để nhận lệnh giấy, trong khi EDI Pre-alert cho phép đại lý tại sân bay đích mở tờ khai hải quan và chuẩn bị phương tiện tiếp nhận trước khi chuyến bay hạ cánh từ 4 đến 8 giờ.

5. Chi phí đầu tư hệ thống quản lý logistics chuyên biệt có mang lại tỷ suất hoàn vốn (ROI) khả thi không?

Với quy mô xử lý trên 100 tấn hàng xuất khẩu mỗi tháng, việc áp dụng hệ thống quản lý TMS/WMS giúp cắt giảm chi phí sai sót chứng từ, tối ưu hóa cung đường xe tải và tăng năng suất lao động, mang lại thời gian hoàn vốn đầu tư trung bình từ 12 đến 18 tháng.


Kết luận

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng vận hành, áp dụng mô hình định lượng RATER và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Giao nhận Korchina Việt Nam (Chi nhánh Hà Nội). Việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ theo tiêu chuẩn IATA, số hóa chứng từ qua hệ thống EDI Pre-alert/eDO và tối ưu hóa hệ số tính cước CW đã chứng minh tính hiệu quả vượt bậc: duy trì tỷ suất lợi nhuận $17,5-19,0%$, nâng tỷ lệ giao hàng đúng giờ lên $98,6%$ và giảm thiểu tối đa các rủi ro vận hành trong bối cảnh chuỗi cung ứng biến động. Đây là mô hình ứng dụng thực tiễn có giá trị cao, đóng góp thiết thực cho sự phát triển của ngành logistics hàng không Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng.