Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại toàn cầu, logistics đóng vai trò là ngành dịch vụ huyết mạch trong cơ cấu kinh tế quốc dân, giữ chức năng kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy lưu chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu. Theo các nghiên cứu chuyên ngành, chi phí cho hoạt động logistics chiếm khoảng 10-13% GDP tại các quốc gia phát triển và từ 15-20% GDP tại các quốc gia đang phát triển. Tại Việt Nam, khoảng 80,3% doanh nghiệp dịch vụ logistics cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế và nội địa. Tuy nhiên, năm 2020 chứng kiến sự bùng phát của đại dịch Covid-19, làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, đẩy nhiều hoạt động vận tải – đặc biệt là vận tải hàng không – vào tình trạng sụt giảm nghiêm trọng và chi phí vận chuyển biến động mạnh.

Công ty TNHH giao nhận Korchina Việt Nam (chi nhánh Hà Nội), trực thuộc Tập đoàn Korchina Logistics (thành lập tại Hồng Kông với mạng lưới hơn 42 chi nhánh trên toàn cầu), hoạt động với tư cách là một đại lý giao nhận vận tải quốc tế (freight forwarder) và người kinh doanh vận tải không có tàu (NVOCC). Đứng trước môi trường cạnh tranh gay gắt của thị trường logistics nội địa và quốc tế, cùng tác động từ sự đứt gãy chuỗi cung ứng do dịch bệnh, việc nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không xuất khẩu là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp giữ vững thị phần và duy trì lòng tin của đối tác.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không xuất khẩu tại Công ty TNHH giao nhận Korchina Việt Nam (chi nhánh Hà Nội) giai đoạn 2016–2020.
  3. Nhận diện các yếu tố tác động, điểm mạnh, hạn chế còn tồn tại; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không của chi nhánh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH giao nhận Korchina Việt Nam (chi nhánh Hà Nội).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH giao nhận Korchina Việt Nam (chi nhánh Hà Nội) và các cảng hàng không liên quan.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích số liệu thực trạng hoạt động giai đoạn 2017–2020 cùng chuỗi dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2016–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khung khái niệm, quy định pháp luật và mô hình học thuật chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và định nghĩa dịch vụ: Trích dẫn quy định về dịch vụ theo Luật Giá năm 2013; định nghĩa và quy chế pháp lý về dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Điều 163 và Điều 235 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận Vận tải (FIATA); các chính sách thương mại như Nghị định số 57/CP của Chính phủ về quyền xuất nhập khẩu trực tiếp của doanh nghiệp.
  • Khung lý thuyết về chất lượng và chất lượng dịch vụ: Vận dụng định nghĩa chất lượng của W. Edwards Deming, Ishikawa và tiêu chuẩn ISO 9000:2005 (Điều 3.1), ISO 8402; quan điểm về đánh giá sự hài lòng và chất lượng dịch vụ của Philip Kotler cùng Cronin & Taylor (1992).
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Vận dụng mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (RATER) của Parasuraman (1985) với 5 tiêu chí thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự thấu cảm (Empathy), và Tính trách nhiệm (Responsibility/Responsiveness). Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa thành 6 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không: Mức độ tin cậy; Cước phí vận tải hợp lý; Chăm sóc khách hàng; Điều khoản bảo hiểm hàng hóa; Triển khai nghiệp vụ nhanh chóng; Năng lực nhân lực và vật lực.
  • Tổ chức quốc tế liên quan: Phân tích vai trò, quy chuẩn của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO - thành lập 1947, Việt Nam gia nhập 1980), Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA - thành lập 1945) và vai trò của đại lý hàng hóa được IATA công nhận.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm chính thức như Báo cáo Logistics Việt Nam 2020 của Bộ Công Thương, thông tin thống kê từ Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại, số liệu từ Cục Hàng không Việt Nam; kết hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ (báo cáo tài chính, báo cáo doanh thu theo mảng dịch vụ, hồ sơ cơ cấu tổ chức) của Korchina Hà Nội.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích so sánh chuỗi thời gian (2016–2020), phân tích tỷ trọng cơ cấu doanh thu, đối chiếu dữ liệu nhằm lượng hóa tác động của thị trường và đánh giá hiệu quả kinh doanh.
  • Phương pháp quan sát và tư duy logic: Trực tiếp ghi nhận và phân tích quy trình xử lý đơn hàng, làm thủ tục chứng từ và hiện trường cảng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp để khái quát các ưu điểm, nhược điểm trong khâu vận hành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về giao nhận hàng hóa và chất lượng giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 1 khái quát bản chất của giao nhận vận tải hàng không trong hệ thống thương mại quốc tế. Mặc dù vận tải hàng không chỉ chiếm tỷ trọng dưới 0,5% tổng khối lượng luân chuyển hàng hóa toàn cầu nhưng lại đảm nhận giá trị chiếm hơn 30% tổng giá trị thương mại quốc tế. Ưu điểm nổi trội của phương thức này là tốc độ vận chuyển cao (máy bay chở hàng chuyên dụng đạt vận tốc trung bình 800–1.000 km/h, vượt trội so với tàu biển từ 12–25 hải lý/giờ hay vận tải đường bộ/đường sắt từ 60–80 km/h), chỉ số an toàn cao và phạm vi kết nối mạng lưới rộng. Nhược điểm chính bao gồm giá cước cao, giới hạn nghiêm ngặt về trọng lượng/thể tích hàng hóa và yêu cầu an ninh bay phức tạp.

Chương này cũng phân loại rõ các vai trò của người giao nhận hàng không: đại lý hàng hóa được chỉ định, người thầu chuyên chở (Contracting carrier), người gom hàng (Consolidator), người vận hành vận tải đa phương thức (MTO) và trung gian ghép hàng (Co-loader). Đồng thời, tác giả chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ:

  • Yếu tố khách quan: Môi trường luật pháp quốc tế và trong nước; biến động kinh tế vĩ mô (lạm phát, tỷ giá ngoại tệ, biến động giá nhiên liệu); điều kiện thời tiết ảnh hưởng an toàn bay; mức độ ứng dụng công nghệ thông tin trong thủ tục hải quan và logistics.
  • Yếu tố chủ quan: Chiến lược quản trị của ban lãnh đạo; trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của nhân viên nghiệp vụ; năng lực hạ tầng kỹ thuật, cơ sở vật chất và hệ thống công nghệ của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng nâng cao chất lượng giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không tại công ty TNHH giao nhận Korchina (chi nhánh Hà Nội)

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH giao nhận Korchina Hà Nội (Mã số thuế: 0104349677, cấp ngày 31/12/2009; Vốn điều lệ đăng ký: 1.780.600.000 VNĐ; Trụ sở tại Tầng 3 tòa nhà Simco, số 28 Phạm Hùng, Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội; Giám đốc: Lee Deockhan). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc chi nhánh, Quản lý chi nhánh và 5 phòng ban: Phòng Nghiệp vụ (chia thành Đội Xuất và Đội Nhập), Phòng Sale & Marketing, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Log, Phòng Vận hành - Hiện trường. 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên.

Chỉ tiêu tài chính 2016 2017 2018 2019 2020
Tổng doanh thu dịch vụ (triệu VNĐ) 216.377,30 221.196,00 234.467,76 236.574,80 157.085,67
Doanh thu giao nhận hàng không xuất khẩu (triệu VNĐ) 115.573,77 118.625,30 125.848,20 128.648,54 93.431,25
Tỷ trọng doanh thu hàng không xuất khẩu / Tổng doanh thu (%) 53,41% 53,63% 53,67% 54,38% 59,48%
Tỷ suất lợi nhuận (%) 19,00% 19,00% 19,00% 19,00% 17,50%

Phân tích số liệu cho thấy dịch vụ giao nhận hàng không xuất khẩu luôn là nguồn thu chủ lực của Korchina Hà Nội, chiếm trên 50% tổng doanh thu dịch vụ qua các năm và đạt đỉnh vào năm 2019 với 128.648,54 triệu VNĐ. Năm 2020, trước tác động của đại dịch Covid-19, tổng doanh thu dịch vụ giảm 33,6% so với năm 2019, kéo theo doanh thu mảng hàng không xuất khẩu giảm xuống còn 93.431,25 triệu VNĐ, tỷ suất lợi nhuận giảm từ 19% xuống 17,50%. Các mặt hàng xuất khẩu trọng điểm bao gồm linh kiện điện thoại, thiết bị điện tử, chất bán dẫn và hàng may mặc từ các đối tác lớn như Samsung Electronics, LG Display và Finetek Corporation.

Về năng lực cạnh tranh, Korchina Hà Nội là đại lý chính thức được IATA công nhận, duy trì kết nối với các hãng bay lớn (Vietnam Airlines, Bamboo Airways, Singapore Airlines, Eva Airways...) và hợp tác với các Co-loader để tối ưu hóa chỗ đặt và biểu cước. Doanh nghiệp được Infor trao tặng giải thưởng "Dịch vụ tốt nhất" (Best in Services) năm 2020 và thuộc Top 50 công ty logistics toàn cầu năm 2020. Bên cạnh các kết quả đạt được, doanh nghiệp còn đối mặt với các hạn chế: phụ thuộc lớn vào việc mua chỗ qua Co-loader khi lượng hàng không đủ nguyên chuyến, cước vận chuyển biến động mạnh và tệp khách hàng còn tập trung vào một số doanh nghiệp FDI lớn.

Chương 3: Một số biện pháp nhằm nâng cao chất lượng giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không của công ty TNHH giao nhận Korchina (chi nhánh Hà Nội)

Dựa trên thực trạng phân tích, Chương 3 đưa ra các định hướng và nhóm biện pháp cụ thể:

  1. Biện pháp nội bộ tại doanh nghiệp:
    • Phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ định kỳ, chuẩn hóa kỹ năng xử lý chứng từ điện tử (HAWB, e-DO), nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng thương thảo thông qua đào tạo trực tiếp kết hợp nền tảng E-learning.
    • Ứng dụng công nghệ và hiện đại hóa trang thiết bị: Nâng cấp hệ thống tracking đơn hàng theo thời gian thực (qua mã HAWB, số PO), áp dụng quy trình quản lý thông tin điện tử nhằm rút ngắn thời gian xử lý thủ tục tại hiện trường cảng Nội Bài.
    • Đa dạng hóa khách hàng và chính sách giá cước: Mở rộng khai thác nhóm khách hàng vừa và nhỏ trong lĩnh vực dệt may và phụ tùng cơ khí để giảm rủi ro tập trung doanh thu; xây dựng cơ chế báo giá linh hoạt, minh bạch.
    • Tối ưu hóa nghiệp vụ gom hàng (Consolidation): Tăng cường liên kết với các Co-loader uy tín để duy trì chỗ trên các chuyến bay cố định, giảm thiểu rủi ro chậm chuyến.
    • Nâng cao dịch vụ gia tăng và bảo hiểm: Hoàn thiện quy trình hỗ trợ tư vấn bảo hiểm hàng hóa, tăng cường bảo đảm an toàn khi bốc xếp, đóng gói kỹ thuật (đóng gói hút chân không, bọc màng co, thùng gỗ, đóng skid).
  2. Biện pháp đối với thị trường giao nhận: Thúc đẩy hợp tác lành mạnh giữa các đơn vị giao nhận, tăng cường cơ chế chia sẻ không gian vận tải (Co-loading) để giảm chi phí logistics và giảm phát thải môi trường.
  3. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước và tổ chức quốc tế:
    • Đẩy mạnh nâng cấp cơ sở hạ tầng kho bãi, bến đỗ chuyên dụng cho máy bay chở hàng (freighters) tại các sân bay quốc tế.
    • Hiện đại hóa hệ thống Hải quan điện tử một cửa quốc gia, đơn giản hóa và rút ngắn thời gian thông quan hàng xuất khẩu.
    • Ban hành các chính sách hỗ trợ tín dụng, giảm thuế, phí cho doanh nghiệp dịch vụ logistics chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế của doanh nghiệp:

  • Lượng hóa chi tiết kết quả kinh doanh của Korchina Hà Nội giai đoạn 2016–2020: Doanh thu mảng giao nhận hàng không xuất khẩu tăng trưởng đều từ 115.573,77 triệu VNĐ (năm 2016) lên 128.648,54 triệu VNĐ (năm 2019), trước khi sụt giảm về 93.431,25 triệu VNĐ (năm 2020) do dịch Covid-19; tỷ trọng mảng dịch vụ này luôn duy trì trên 53% tổng doanh thu toàn chi nhánh.
  • Phản ánh chính xác thực tế vận hành nghiệp vụ giao nhận hàng không thông qua việc phân tích mô hình phối hợp giữa đại lý IATA, người gom hàng lẻ và các Co-loader, cũng như quy trình làm hàng giữa Đội Xuất, Đội Nhập và bộ phận Hiện trường.
  • Về mặt học thuật và thực tiễn, đề tài đóng góp một nghiên cứu tình huống điển hình về sự biến động và khả năng thích ứng của một doanh nghiệp giao nhận hàng không FDI tại miền Bắc trong bối cảnh chuỗi cung ứng chịu cú sốc từ dịch bệnh năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được công bố:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ khảo sát hoạt động của một chi nhánh duy nhất (Korchina Hà Nội) với chuỗi số liệu kinh doanh dừng lại ở năm 2020; các phân tích chất lượng dịch vụ chủ yếu dựa trên quan sát nghiệp vụ thực tế và dữ liệu thống kê nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng (như thang đo Likert hay mô hình SEM) đối với toàn bộ tệp khách hàng.
  • Hướng mở nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn phục hồi hậu Covid-19 (từ 2021 trở đi); đánh giá toàn diện chuỗi logistics tích hợp đa phương thức (Air-Sea, Road-Air); hoặc xây dựng mô hình hồi quy định lượng kiểm định tác động của từng yếu tố RATER đến mức độ trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ giao nhận hàng không.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm hiểu về nghiệp vụ giao nhận hàng không, vai trò của đại lý IATA và cơ chế Co-loading.
  • Doanh nghiệp và người làm thực tiễn: Cung cấp thông tin chi tiết về sơ đồ tổ chức, chức năng từng phòng ban nghiệp vụ xuất/nhập khẩu và quy trình xử lý chứng từ vận tải hàng không (HAWB, MAWB, D/O, Pre-alert) tại một doanh nghiệp giao nhận thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị thế đại lý chính thức của IATA đem lại lợi thế gì cho Korchina Hà Nội trong hoạt động giao nhận hàng không?
Tư cách đại lý IATA cho phép Korchina Hà Nội tiếp cận trực tiếp mạng lưới hơn 250 hãng hàng không thông qua Thỏa thuận đại lý, được hưởng mức giá cước ưu đãi trực tiếp từ các hãng bay khi gom hàng, từ đó chào giá cạnh tranh hơn cho chủ hàng và nâng cao uy tín thương hiệu trên thị trường.

2. Tại sao Korchina Hà Nội phải liên kết và mua chỗ từ các đơn vị Co-loader?
Do đặc thù các lô hàng xuất khẩu đến nhiều quốc gia khác nhau nhưng không phải lúc nào cũng đủ khối lượng để đặt toàn bộ tải trọng với hãng bay, Korchina Hà Nội phải linh hoạt mua lại các hợp đồng đặt chỗ từ các Co-loader (bên ghép hàng trung gian) để tối ưu hóa tuyến đường bay và rút ngắn thời gian giao hàng.

3. Cơ cấu doanh thu của Korchina Hà Nội giai đoạn 2016–2020 phản ánh điều gì về tầm quan trọng của mảng hàng không xuất khẩu?
Số liệu tài chính cho thấy mảng giao nhận hàng không xuất khẩu đóng góp từ 53,41% đến 59,48% tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh, khẳng định đây là dịch vụ cốt lõi, mang lại nguồn thu và lợi nhuận chính cho doanh nghiệp.

4. Phòng Nghiệp vụ của Korchina Hà Nội được phân chia chức năng như thế nào giữa Đội Xuất và Đội Nhập?
Đội Xuất chịu trách nhiệm nhận yêu cầu, đặt chỗ với hãng vận tải, gom hàng lẻ, phát hành vận đơn nhà HAWB/HBL, gửi bộ chứng từ trước (pre-alert) cho đại lý nước ngoài và theo dõi hành trình hàng hóa. Đội Nhập tiếp nhận thông tin đơn hàng, gửi hướng dẫn giao hàng cho đại lý tại nước xuất khẩu, nhận pre-alert, kiểm tra tính hợp lệ của vận đơn, lấy lệnh giao hàng D/O từ hãng vận chuyển và phối hợp giải quyết thủ tục hải quan.

5. Đại dịch Covid-19 trong năm 2020 đã tác động cụ thể ra sao đến kết quả kinh doanh của Korchina Hà Nội?
Trong năm 2020, tổng doanh thu dịch vụ của chi nhánh giảm 33,6% so với năm 2019 (từ 236.574,80 triệu VNĐ xuống 157.085,67 triệu VNĐ), doanh thu giao nhận hàng không xuất khẩu giảm từ 128.648,54 triệu VNĐ xuống 93.431,25 triệu VNĐ, và tỷ suất lợi nhuận giảm từ mức ổn định 19% xuống 17,50%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Mai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ giao nhận hàng không thông qua việc vận dụng mô hình RATER và các quy chuẩn quốc tế. Trên cơ sở phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2016–2020 tại Công ty TNHH giao nhận Korchina Việt Nam (chi nhánh Hà Nội), nghiên cứu đã làm rõ vai trò trụ cột của mảng hàng không xuất khẩu, nhận diện các khó khăn do gián đoạn chuỗi cung ứng từ đại dịch Covid-19 và sự phụ thuộc vào các đối tác vận chuyển. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ khâu đào tạo nhân sự, tối ưu quy trình gom hàng đến ứng dụng công nghệ thông tin, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ tại doanh nghiệp logistics.